Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Trong đó, chăn nuôi lợn là ngành kinh tế phổ biến, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế trang trại và mô hình Vườn – Ao – Chuồng (VAC). Nhằm đáp ứng mục tiêu công nghiệp hóa – hiện đại hóa nông nghiệp và phương châm đào tạo "Học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn", khóa luận được thực hiện nhằm củng cố kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng lâm sàng và ứng dụng quy trình kỹ thuật vào sản xuất thực tế.

Mục đích của chuyên đề:

  • Thực hiện được quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại cơ sở.
  • Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
  • Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
  2. Xác định được quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu đặt ra:

  1. Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản.
  2. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản.
  3. Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
  4. Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề cá nhân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Nguyễn Thanh Lịch, thôn 6, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Trang trại có diện tích 2,2 ha, tổng vốn đầu tư 18 tỷ đồng (thành lập từ năm 2010), hoạt động theo hình thức liên kết gia công lợn sinh sản cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Cơ cấu cơ sở vật chất gồm 3 chuồng đẻ, 1 khu chuồng bầu, 3 chuồng cách ly; quy mô đàn gồm 1.237 lợn nái, 120 lợn nái hậu bị, 13 lợn đực khai thác và 10 lợn đực hậu bị (con giống là nái lai Landrace – Yorkshire phối với đực Pietrain – Duroc).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản, miễn dịch học thú y, bệnh lý học lâm sàng và quy trình chăn nuôi công nghiệp:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản và tiêu hóa: Chu kỳ động dục của lợn nái (19–21 ngày), cơ chế rụng trứng và sự thành thục tính - thể vóc; đặc điểm sinh lý lợn con sơ sinh (thiếu hụt axit HCl tự do trong dịch vị dạ dày - hiện tượng hypohydric ở lợn dưới 1 tháng tuổi, cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể Gamma-Globulin trong sữa đầu với hàm lượng hấp thu đạt 20,3 mg/100ml máu sau 24 giờ).
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Cơ chế bệnh sinh của các bệnh sản khoa (viêm tử cung cấp tính và mãn tính do vi khuẩn E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Proteus, Klebsiella hoặc do rối loạn nội tiết PGF2α/Progesterone; viêm vú do vi khuẩn, do tắc sữa hoặc răng nanh lợn con gây tổn thương; sót nhau) và các hội chứng bệnh lý ở lợn con (tiêu chảy sơ sinh do vi khuẩn cơ hội, viêm phổi đa nguyên nhân do Mycoplasma kết hợp Pasteurella multocida, Bordetella, Chlamydia, Streptococcus).
  • Quy chuẩn kỹ thuật doanh nghiệp: Khung định mức dinh dưỡng và quy trình quản lý chuồng trại khép kín của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp thu thập thông tin và thống kê số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu quản lý đàn, cơ cấu giống, chỉ tiêu sinh sản và bệnh tật từ sổ sách ghi chép của trang trại trong 2 năm (2016–2017) và phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, quản lý trại.
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp thú y lâm sàng: Giám sát dịch tễ hàng ngày; chẩn đoán bệnh qua triệu chứng lâm sàng; thực hiện các thao tác ngoại khoa (đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai theo mã 61A, tiêm sắt, thiến lợn đực vào ngày tuổi thứ 5).
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Ứng dụng các phác đồ kháng sinh, kháng viêm, kích thích co bóp tử cung và liệu pháp hỗ trợ hộ lý cho từng nhóm bệnh.
  • Phương pháp vệ sinh, an toàn sinh học: Thực hiện quy trình tiêu độc khử trùng bằng hóa chất (Ommicide pha 320ml/1000 lít nước, dung dịch NaOH 10%, vôi xút, vôi bột) theo lịch trình cố định.

Nguồn dữ liệu: Nhật ký theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi từ tháng 11/2017 đến tháng 05/2018 và sổ theo dõi sản xuất giai đoạn 2016–2017 của Trại chăn nuôi Nguyễn Thanh Lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn nái sinh sản theo hướng công nghiệp; tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết học đường với thực tế sản xuất; xác định rõ mục đích, mục tiêu, nhiệm vụ và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích đặc điểm địa lý, khí hậu xã Ba Trại (vùng đồi gò chân núi Ba Vì, nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa); cơ sở hạ tầng chuồng trại (2,2 ha, vốn đầu tư 18 tỷ đồng) và cơ cấu nhân sự gồm 15 người (chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư chăn nuôi, 2 tổ trưởng, 1 phục vụ, 8 công nhân và sinh viên thực tập).
  • Cơ sở tài liệu liên quan: Hệ thống hóa nguyên lý phòng bệnh tổng hợp (vệ sinh chuồng trại, thời gian trống chuồng 15–30 ngày, cơ chế miễn dịch của vắc xin); nguyên tắc điều trị bệnh toàn diện (hộ lý, hóa dược, kháng sinh phối hợp). Tổng quan chi tiết cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, hậu quả và phương hướng điều trị viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên nái; đặc điểm sinh lý sinh dục nái ngoại (tuổi phối giống thích hợp 8–9 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg; chu kỳ động dục 19–21 ngày; thời điểm phối kép vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ lúc bắt đầu động dục); đặc điểm phát triển cơ quan tiêu hóa, cơ năng điều tiết thân nhiệt và miễn dịch thụ động của lợn con.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên, Trần Văn Phùng, Nguyễn Xuân Bình...) về bệnh đường sinh dục; các nghiên cứu quốc tế (Bilkei, Urban, Gajecki, Smith, Taylor, Pierre Brouillt, A.Trekaxova...) về vi sinh vật gây nhiễm trùng tử cung, phương pháp thụt rửa và kỹ thuật phong bế Novocain tuyến vú.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định cụ thể các nội dung theo dõi, quy trình kỹ thuật và thao tác thực hành:

  • Lịch sát trùng trại lợn nái: Thiết lập lịch trình kiểm soát an toàn sinh học hàng tuần.
Thứ Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài khu vực chăn nuôi Ngoài chuồng
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng - - -
Thứ 2 Quét vôi hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng
Thứ 3 Quét vôi hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng + rắc vôi - - Phun sát trùng
Thứ 4 Xả vôi gầm Rắc vôi Rắc vôi Phun sát trùng -
Thứ 5 Phun sát trùng Phun ghẻ Phun ghẻ - -
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu vực Vệ sinh tổng khu vực
  • Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng:
    • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng thuốc tím 1/1000 pha loãng kết hợp dung dịch Penicillin (2 lần/ngày, trong 2 ngày liên tục); tiêm bắp Penicillin (1 triệu UI/30kg thể trọng), Oxytocin (5ml/con), Analgin (1ml/10kg thể trọng), Vitamin B1 (5ml/30kg thể trọng), thực hiện 2 lần/ngày trong 3 ngày.
    • Viêm vú: Chườm đá lạnh, phong bế Novocain 0,25–0,5%, tiêm quanh vùng vú viêm Nor-100 (1ml/10kg thể trọng); tiêm toàn thân Analgin (1ml/10kg thể trọng/ngày) và Vetrimoxin LA (1ml/10kg thể trọng/lần/2 ngày) trong 3–5 ngày.
    • Hội chứng tiêu chảy lợn con: Tiêm bắp Nova-Amcoli (1ml/con/ngày) cho lợn dưới 10 ngày tuổi; tiêm Nor-100 (1ml/con/ngày) cho lợn trên 10 ngày tuổi; điều trị liên tục 3–5 ngày.
    • Viêm phổi (suyễn): Tiêm bắp Tylogenta (1,5ml/con/ngày), Hitamox LA (1,5ml/con/ngày); trường hợp thở gấp, ho nhiều kết hợp tiêm Bromhexine HCl (2ml/con); liệu trình 3–6 ngày.
  • Thao tác thủ thuật và chăm sóc ngoại khoa: Chuẩn bị ô úm (kích thước 1,2m x 1,5m, nhiệt độ sưởi 27–30°C); đỡ đẻ, lau khô bằng bột mistran, buộc rốn cách 3cm và sát trùng cồn; mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã 61A) và tiêm sắt (Fe-Dextran-B12 10%, liều 1–2ml/con) lúc 2–3 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi (tiêm phòng 1ml kháng sinh Amcoli/Amistin trước khi rạch hoàn).
  • Quy trình nuôi dưỡng nái và lợn con:
    • Nái chửa: Tuần 1–12 ăn cám 566 (2–2,5 kg/con/ngày, 1 lần/ngày); tuần 13–14 ăn cám 567 (2,5–3 kg/con/ngày); tuần 15 trở đi ăn cám 567SF (3,5–4 kg/con/ngày).
    • Nái đẻ: Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày giảm thức ăn xuống 0,5 kg/bữa; sau đẻ 2 ngày tăng dần từ 0,5 đến 5 kg/ngày (chia 2 bữa sáng - chiều, mỗi bữa tăng 0,5 kg); nái nuôi nhiều con hoặc thể trạng gầy cho ăn tối đa 6 kg/ngày.
    • Lợn con: Tập ăn cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF từ 4–6 ngày tuổi; uống phòng cầu trùng lúc 3–4 ngày tuổi; tiêm vắc xin Mycoplasma lúc 10–14 ngày tuổi; tiêm vắc xin dịch tả lúc 16–18 ngày tuổi; cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi (thực tế tách mẹ lúc 23 ngày tuổi, nuôi thêm 2–3 ngày trước khi xuất bán).
  • Quy trình 8 bước thụ tinh nhân tạo: (1) Xác định triệu chứng chịu đực sau 24–29 giờ; (2) Chuẩn bị dẫn tinh quản, panh, bông sinh lý; (3) Kiểm tra liều tinh dịch (thể tích 80–100ml, hoạt lực 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng); (4) Vệ sinh cơ quan sinh dục cái; (5) Kích thích nái 5 phút, bôi gel bôi trơn, đưa dẫn tinh quản xoay ngược chiều kim đồng hồ, bơm tinh dịch và lưu 5 phút, rút xoay thuận chiều kim đồng hồ và vỗ mạnh lưng nái; (6) Đuổi lợn đực qua kẹp tỷ lệ 1:5 (nái đã đẻ) hoặc 1:1 (nái hậu bị); (7) Đeo bao cát lên lưng nái; (8) Vệ sinh dụng cụ, ghi thẻ nái (dẫn tinh 3 lần/chu kỳ) và theo dõi kết quả sau 21–25 ngày.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tổng hợp các kết quả thực hiện theo danh mục bảng biểu của khóa luận:

  • Kết quả đánh giá tình hình chăn nuôi của trang trại qua các năm 2016 và 2017.
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, tiêu độc khử trùng định kỳ tại các phân khu chuồng nuôi.
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin (Dịch tả, Mycoplasma) và sử dụng thuốc phòng bệnh trên đàn lợn.
  • Kết quả kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo cho đàn lợn nái và lợn hậu bị.
  • Kết quả chẩn đoán, can thiệp điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở nái và bệnh tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con.
  • Kết quả thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn nái đẻ, nái nuôi con và lợn con theo mẹ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và ứng dụng lâm sàng cụ thể:

Hạng mục quy trình Nội dung / Phác đồ kỹ thuật cụ thể Định mức / Chỉ tiêu áp dụng
Vệ sinh, tiêu độc - Phun sương Ommicide hàng ngày
- Ngâm tấm đan sàn chuồng đẻ
- Tiêu độc gầm và lối đi
- Pha tỷ lệ 320ml / 1000 lít nước (2 lần/ngày)
- Ngâm dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ
- Quét vôi xút, rắc vôi bột định kỳ
Điều trị viêm tử cung - Thụt rửa tử cung
- Tiêm bắp toàn thân
- Thuốc tím 1/1000 + Penicillin (2 lần/ngày, 2 ngày)
- Penicillin (1 triệu UI/30kg TT) + Oxytocin (5ml) + Analgin (1ml/10kg TT) + Vit B1 (5ml/30kg TT) trong 3 ngày
Điều trị viêm vú - Can thiệp tại chỗ
- Tiêm kháng sinh, kháng viêm
- Chườm đá, phong bế Novocain 0,25–0,5%, tiêm Nor-100 (1ml/10kg TT) quanh vú
- Analgin (1ml/10kg TT/ngày) + Vetrimoxin LA (1ml/10kg TT/2 ngày), điều trị 3–5 ngày
Điều trị tiêu chảy lợn con - Lợn < 10 ngày tuổi
- Lợn > 10 ngày tuổi
- Nova-Amcoli: 1 ml/con/ngày (tiêm bắp 3–5 ngày)
- Nor-100: 1 ml/con/ngày (tiêm bắp 3–5 ngày)
Điều trị viêm phổi lợn con - Kháng sinh đặc trị kết hợp giảm ho, long đờm - Tylogenta (1,5ml/con) + Hitamox LA (1,5ml/con) + Bromhexine HCl (2ml/con), tiêm 3–6 ngày
Chăm sóc nái mang thai - Thức ăn 566 (tuần 1–12)
- Thức ăn 567 (tuần 13–14)
- Thức ăn 567SF (tuần 15 trở đi)
- 2,0 – 2,5 kg/con/ngày (1 bữa/ngày)
- 2,5 – 3,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày)
- 3,5 – 4,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày)
Quy trình lợn con - Sơ sinh: đỡ đẻ, bột mistran, buộc rốn 3cm
- 2–3 ngày: sắt, mã tai 61A, cắt đuôi
- 3–4 ngày: phòng cầu trùng
- 5 ngày: thiến đực
- 4–6 ngày: tập ăn cám 550SF
- 10–14 ngày: vắc xin Mycoplasma
- 16–18 ngày: vắc xin Dịch tả
- 21–26 ngày: cai sữa (tách mẹ ngày 23)
- Chuồng úm 1,2m x 1,5m; nhiệt độ 27–30°C
- Tiêm Fe-Dextran-B12 10% (1–2ml/con)
- Uống thuốc phòng cầu trùng
- Tiêm kháng sinh phòng nhiễm trùng (1ml/con)
- Ăn tự do thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh
- Tiêm vắc xin đúng lịch trình
- Tiêm vắc xin đúng lịch trình
- Nuôi thêm 2–3 ngày rồi xuất bán

Đóng góp của đề tài:

  • Chuẩn hóa việc vận hành đồng bộ các quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp theo tiêu chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn ở khu vực miền núi Ba Vì.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về quy trình phối giống nhân tạo 8 bước, quy trình chăm sóc can thiệp sơ sinh và các phác đồ dùng thuốc cụ thể đối với các bệnh sinh sản và bệnh lợn con theo mẹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trang trại Nguyễn Thanh Lịch) trên đàn lợn ngoại lai (Landrace – Yorkshire x Pietrain – Duroc) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2017 đến tháng 05/2018). Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa tiến hành các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu tại phòng thí nghiệm hoặc làm kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên nhiều lứa đẻ liên tiếp; thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm phân lập vi khuẩn gây viêm tử cung, tiêu chảy và kiểm tra độ nhạy cảm của kháng sinh nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị tại địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y; kỹ thuật viên trang trại; các chủ hộ và nhà quản lý trang trại chăn nuôi lợn sinh sản theo mô hình công nghiệp hoặc gia công liên kết.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình kỹ thuật 8 bước thụ tinh nhân tạo cho lợn nái và phương pháp kiểm tra kết quả thụ thai.
    • Bảng lịch trình sát trùng, khử trùng chi tiết theo các ngày trong tuần cho từng phân khu chuồng nuôi.
    • Các công thức tính toán và định mức khẩu phần thức ăn cho lợn nái theo từng tuần chửa và giai đoạn nuôi con.
    • Hệ thống phác đồ điều trị lâm sàng kèm liều lượng cụ thể cho bệnh viêm tử cung, viêm vú, viêm phổi và tiêu chảy ở đàn lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại trang trại được thực hiện theo những bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 8 bước: (1) Xác định triệu chứng động dục và thời gian dẫn tinh thích hợp sau 24–29 giờ; (2) Chuẩn bị dẫn tinh quản, panh, bông nước muối sinh lý; (3) Chuẩn bị liều tinh dịch thể tích 80–100ml, mật độ 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng; (4) Vệ sinh cơ quan sinh dục nái bằng nước muối sinh lý và lau khô; (5) Dẫn tinh: kích thích nái 5 phút, bôi trơn ống dẫn, đưa ống vào xoay ngược chiều kim đồng hồ, lắp bình tinh cho chảy tự nhiên, lưu ống 5 phút, rút ra xoay thuận chiều kim đồng hồ và vỗ lưng nái; (6) Đuổi lợn đực qua kẹp tỷ lệ 1:5 với nái rạ hoặc 1:1 với nái hậu bị; (7) Đeo bao cát lên lưng nái tạo phản xạ mê ì; (8) Vệ sinh dụng cụ, ghi chép thẻ nái và theo dõi lại sau 21–25 ngày.

2. Lịch can thiệp thủ thuật và tiêm phòng trên đàn lợn con theo mẹ được bố trí theo các mốc ngày tuổi nào?

  • Ngay sau sinh: Cắt rốn (cách 3cm), bấm nanh, lau khô bằng bột mistran.
  • 2–3 ngày tuổi: Bấm số tai mã 61A, cắt đuôi, tiêm sắt Fe-Dextran-B12 10% (1–2ml/con), uống thuốc phòng phân trắng/tiêu chảy.
  • 3–4 ngày tuổi: Uống thuốc phòng bệnh cầu trùng.
  • 4–5 ngày tuổi: Thiến lợn đực nuôi thịt (có tiêm kháng sinh phòng hộ).
  • 4–6 ngày tuổi: Tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF.
  • 10–14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh Mycoplasma.
  • 16–18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh Dịch tả lợn.
  • 21–26 ngày tuổi: Cai sữa (thực tế tách mẹ lúc 23 ngày, nuôi thêm 2–3 ngày rồi xuất bán).

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tác giả áp dụng như thế nào?
Tiến hành thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím nồng độ 1/1000 kết hợp dung dịch Penicillin, thực hiện 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục. Đồng thời điều trị toàn thân bằng đường tiêm bắp: Penicillin liều 1 triệu UI/30kg thể trọng, Oxytocin 5ml/con, Analgin 1ml/10kg thể trọng và Vitamin B1 5ml/30kg thể trọng, tiêm 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tục.

4. Chế độ cho ăn đối với lợn nái chửa và nái nuôi con được phân bổ ra sao?

  • Nái chửa tuần 1–12: Ăn thức ăn 566, lượng 2–2,5 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
  • Nái chửa tuần 13–14: Ăn thức ăn 567, lượng 2,5–3 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
  • Nái chửa tuần 15 trở đi: Ăn thức ăn 567SF, lượng 3,5–4 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
  • Nái chờ đẻ (trước đẻ 3 ngày): Giảm còn 0,5 kg/con/bữa.
  • Nái nuôi con: Sau đẻ 2 ngày tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 đến 5 kg/con/ngày (chia 2 bữa sáng - chiều, mỗi bữa tăng 0,5 kg); nái nuôi nhiều con hoặc thể trạng gầy có thể cho ăn tối đa 6 kg/con/ngày.

5. Lịch tiêu độc sát trùng chuồng đẻ và chuồng nái chửa trong tuần được thực hiện ra sao?
Chuồng nái chửa được phun sát trùng vào Chủ nhật, Thứ 5, Thứ 6; quét/rắc vôi đường đi vào Thứ 2, Thứ 3; xả vôi gầm vào Thứ 4; tổng vệ sinh vào Thứ 7. Chuồng đẻ được phun sát trùng hàng ngày từ Chủ nhật đến Thứ 3 và Thứ 6 kết hợp rắc vôi; rắc vôi gầm/nền vào Thứ 4; phun thuốc phòng trị ghẻ vào Thứ 5; tổng vệ sinh vào Thứ 7. Hóa chất sử dụng chính là Ommicide (320ml/1000L nước) và dung dịch NaOH 10% ngâm tấm đan sàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Đạt Nam đã tổng kết và phản ánh đầy đủ quy trình thực nghiệm chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý an toàn sinh học và điều trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại Trại chăn nuôi Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội). Báo cáo cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật chuẩn xác về định mức thức ăn công nghiệp, lịch trình vắc xin và các phác đồ trị liệu lâm sàng đối với các bệnh lý sản khoa cũng như bệnh đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo chuyên môn cao cho công tác đào tạo ngành Chăn nuôi Thú y và ứng dụng trực tiếp vào quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.