Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, trong đó chăn nuôi gia cầm có tốc độ phát triển mạnh mẽ. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2018), năm 2017 tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 385,5 triệu con, riêng đàn gà đạt 295,2 triệu con. Nhằm đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng về chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc tương tự gà địa phương nhưng vẫn đảm bảo tốc độ tăng trưởng nhanh và năng suất cao, các giống gà lai lông màu hướng thịt đã được đưa vào sản xuất tập trung theo quy mô trang trại. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh nguy hiểm phát triển (như Newcastle, Cúm gia cầm H5N1, CRD, Gumboro, Cầu trùng), đòi hỏi phải hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.

Đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho gà lai F1 (Mía x Sasso) nuôi tại trại gà Lê Thành Sự, xã Đỗ Sơn, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn trong sản xuất chăn nuôi gà thịt lông màu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt.
  2. Chẩn đoán và xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trại gà Lê Thành Sự, xã Đỗ Sơn, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ.
  3. Nắm vững và thực hiện đúng lịch phòng vắc-xin tại cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Nắm được các đặc điểm sinh lý, dinh dưỡng ở gà thịt.
  2. Hiểu và vận hành thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt thương phẩm.
  3. Nắm vững kỹ thuật phòng bệnh, chẩn đoán lâm sàng và điều trị bệnh cho đàn gà thịt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn gà lai F1 (Mía x Sasso) với quy mô 7.000 con.
  • Không gian: Trang trại gà của ông Lê Thành Sự, xã Đỗ Sơn, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ (cơ sở có tổng diện tích hơn 20.000 m², hệ thống 10 chuồng nuôi quy mô từ 3.000 đến 8.000 con/chuồng).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2018 đến ngày 18/05/2019 (giai đoạn thực tập nghề nghiệp 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh lý học gia cầm

  • Đặc điểm giống gà lai F1 (Mía x Sasso): Là con lai thương phẩm giữa gà mẹ Sasso (Pháp) và gà bố Mía (Việt Nam). Gà 01 ngày tuổi có màu lông vàng chanh đến vàng đậm; ngoại hình cân đối, cử động linh hoạt; tỷ lệ nuôi sống tiêu chuẩn đạt 95 - 96%; khối lượng xuất bán trung bình đạt 2,0 - 2,2 kg.
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Gia cầm có cường độ trao đổi chất cao, tốc độ di chuyển thức ăn qua ống tiêu hóa nhanh (gà non: 30 - 39 cm/giờ; gà lớn: 32 - 40 cm/giờ; gà trưởng thành: 40 - 42 cm/giờ). Thời gian lưu giữ thức ăn trong đường tiêu hóa ngắn, chỉ từ 2 - 4 giờ. Cấu tạo tiêu hóa gồm: miệng không có răng; diều làm nhiệm vụ dự trữ và làm mềm thức ăn; dạ dày tuyến tiết dịch vị có axit clohydric và pepsinogen (pH 3,1 - 4,5); dạ dày cơ nghiền nát cơ học; ruột non thực hiện phân giải và hấp thu dưỡng chất (dịch ruột pH 7,42; dịch tụy pH 7,2 - 7,5 chứa trypsin, amylase, lipase); manh tràng lên men phân giải một lượng nhỏ chất xơ.
  • Đặc điểm sinh lý và giải phẫu hô hấp: Hệ hô hấp gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng gồm túi khí xương đòn, ngực trước, ngực sau, bụng và 1 túi khí đơn ở cổ). Gia cầm hô hấp theo cơ chế hô hấp kép (không khí lưu thông qua phổi 2 lần trong 1 chu kỳ hít - thở). Hoạt động phổi và túi khí của gà có dung tích 169 cm³; dung lượng oxy máu đạt 12 - 21 cm³. Tần số hô hấp ở gà 4 - 20 ngày tuổi là 30 - 40 lần/phút, gà trưởng thành là 25 - 45 lần/phút và có thể tăng lên 150 lần/phút khi nhiệt độ môi trường đạt 37°C.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Đòi hỏi cân bằng giữa Năng lượng trao đổi (ME), Protein thô (CP), Xơ thô (CF ≤ 4%), nước uống (~50 ml/kg thể trọng/ngày), khoáng chất đa lượng (Ca, P) và vi lượng (đồng, kẽm, sắt, iod, selen).

Phương pháp nghiên cứu và chỉ tiêu theo dõi

  • Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin: Trực tiếp ghi chép nhật ký tiêu thụ thức ăn hàng ngày, theo dõi khối lượng cơ thể hàng tuần, quan sát đàn để phát hiện sớm cá thể có biểu hiện bệnh lý, phân loại cách ly và mổ khám bệnh tích lâm sàng.
  • Các chỉ tiêu theo dõi:
    • Tỷ lệ nuôi sống qua từng tuần và cộng dồn: $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn theo tuần (FCRw): $$\text{FCRw} = \frac{\text{Khối lượng thức ăn tiêu thụ trong tuần (kg)}}{\text{Khối lượng gà tăng trong tuần (kg)}}$$
    • Hiệu quả phòng và điều trị bệnh: Tỷ lệ mắc bệnh, số lượng cá thể khỏi bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh theo từng phác đồ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và tính toán bằng các công thức thống kê toán học sinh học trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi gà thịt lông màu trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp; phân tích những thách thức về thời tiết nóng ẩm và áp lực dịch bệnh tại miền Bắc Việt Nam; từ đó xác định mục đích, yêu cầu cụ thể của đợt thực tập tốt nghiệp tại cơ sở thực tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại gà Lê Thành Sự nằm tại xã Đỗ Sơn, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ (khu vực có nhiệt độ trung bình 23,4°C, độ ẩm trung bình 85,1%, lượng mưa 1.577 mm/năm). Chuồng nuôi xây dựng cách xa khu dân cư, nền bê tông, mái lợp tấm Fibro xi măng, sân chơi nền đất pha cát; trang bị máng ăn treo đổ tay, 3 đường nước uống tự động chạy dọc chuồng, 4 quạt thông gió công nghiệp mỗi chuồng, hệ thống điện 3 pha và 2 camera giám sát mỗi dãy.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các tài liệu khoa học về đặc tính sinh học của gà Mía, gà Sasso, gà lai lông màu; cơ sở sinh lý tiêu hóa - hô hấp; nhu cầu dinh dưỡng của gà thịt; các công trình nghiên cứu về bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD do Mycoplasma gallisepticum), bệnh cầu trùng (Eimeria spp.), bệnh do vi khuẩn E. coli và dịch tễ Cúm gia cầm H5N1, Newcastle, Gumboro.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô mẫu nghiên cứu là 7.000 con gà lai F1 (Mía x Sasso) từ 01 ngày tuổi đến 15 tuần tuổi (105 ngày tuổi). Thiết lập phương pháp theo dõi các chỉ tiêu kỹ thuật chăn nuôi, quy trình an toàn sinh học, kỹ thuật sử dụng vắc-xin và phương pháp thử nghiệm các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua 4 nội dung trọng tâm:

1. Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng

  • Công tác chuẩn bị chuồng trại: Chuồng được để trống từ 12 - 15 ngày trước khi nhập gà; dùng vòi xịt áp lực cao vệ sinh nền, tường lưới, bạt; quét nước vôi toàn bộ; phun sát trùng bằng hóa chất Terminator; trải trấu làm đệm lót và phun sát trùng đệm lót; chia ô quây úm bằng khung tôn/bạt với diện tích 16 m²/ô cho 2.000 gà con; lắp đặt đèn sưởi ấm trước khi thả gà 1 giờ.
  • Quy trình úm gà (1 - 28 ngày tuổi): Chọn gà con đạt khối lượng 35 - 37 g/con, mắt sáng, chân bóng, rốn kín. Duy trì nhiệt độ ô úm 32 - 34°C trong tuần đầu, sau đó giảm dần theo tuổi gà xuống 23 - 25°C. Chế độ chiếu sáng: 24 giờ/ngày (1 - 3 ngày tuổi), 16 giờ/ngày (4 - 7 ngày tuổi), 12 giờ/ngày (8 - 14 ngày tuổi), 8 giờ/ngày (15 - 28 ngày tuổi).
  • Giai đoạn nuôi thịt (từ 28 ngày tuổi đến xuất bán): Chuyển sang sử dụng máng ăn treo tự đổ và hệ thống núm uống tự động; tận dụng ánh sáng tự nhiên ban ngày, hạn chế thắp đèn ban đêm để gà nghỉ ngơi và giảm hiện tượng cắn mổ nhau.
  • Chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn công nghiệp của Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Tân Việt theo 4 giai đoạn sinh trưởng:
Giai đoạn ngày tuổi Tên thương phẩm thức ăn Dạng thức ăn Năng lượng trao đổi (ME, Kcal/kg) Protein thô (CP, %) Xơ thô (CF max, %) Canxi (Ca, %) Photpho (P min, %) Lysine min (%)
1 - 14 ngày VH-12S Dạng mảnh 3.000 21,0 4,0 0,7 - 1,2 0,5 - 1,2 1,1
15 - 54 ngày VH-12S Dạng viên 3.000 21,0 4,0 0,7 - 1,2 0,5 - 1,2 1,1
55 - 100 ngày VH-15 Dạng viên 3.000 16,0 7,0 0,7 - 1,1 0,5 - 1,2 0,7
100 - xuất bán VH-13 Dạng viên 3.100 18,0 4,5 0,7 - 1,2 0,5 - 1,2 0,9

2. Công tác vệ sinh phòng bệnh và sử dụng vắc-xin

  • Thực hiện vệ sinh an toàn sinh học: Phun sát trùng chuồng trại trước khi nhập gà (3 lần bằng Terminator, Iodine 10% và nước vôi); quét dọn vệ sinh chuồng trại hàng ngày (1 lần/ngày trong suốt 6 tháng); cọ rửa máng ăn máng uống hàng ngày; khử trùng phương tiện và người ra vào trại (76 lượt); phun sát trùng tăng cường khi xung quanh có dịch (6 lần); thu gom xử lý gia cầm chết bằng rắc vôi bột và chôn sâu (252 lượt thao tác).
  • Lịch phòng vắc-xin áp dụng cho đàn 7.000 con:
Ngày tuổi Loại vắc-xin Bệnh phòng Phương pháp sử dụng Quy mô thực hiện (con)
1 Livacox T Bệnh Cầu trùng Nhỏ miệng 7.000
7 Avinew + Bioral H120 Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm (IB) Pha chung nhỏ mắt (1 giọt) 7.000
7 Gallivac IB88 Viêm phế quản truyền nhiễm biến chủng Nhỏ miệng 7.000
10 - 12 IBD Blen + Diftersec Gumboro + Đậu gà Nhỏ miệng + Chủng màng cánh 7.000
14 - 16 Nemovac Hội chứng sưng phù đầu do virus (SHS/APV) Nhỏ mắt 7.000
18 - 21 IBD Blen Gumboro Nhỏ miệng 7.000
18 - 21 Galimune ND Newcastle Tiêm dưới da cổ (0,3 ml/con) 7.000
22 Avinew + Bioral H120 Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm Pha chung nhỏ miệng 7.000
26 Hemovac Sổ mũi truyền nhiễm (Coryza) Tiêm cơ lườn (0,3 ml/con) 7.000
30 ILT Viêm thanh khí quản truyền nhiễm Nhỏ mũi 7.000
35 H5N1 Cúm gia cầm Tiêm dưới da cổ (0,5 ml/con) 7.000

3. Kết quả năng suất chăn nuôi và chuyển hóa thức ăn

  • Tỷ lệ nuôi sống: Đàn gà 7.000 con nhập nuôi có tỷ lệ hao hụt cộng dồn qua 15 tuần là 1,5% (105 con chết), tỷ lệ nuôi sống lúc xuất bán đạt 98,50% (còn 6.895 con). Hao hụt tập trung cao nhất ở 2 tuần đầu (30 con chết do sức đề kháng yếu) và giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi (41 con chết do hiện tượng cắn mổ). Tác giả đã can thiệp xử lý bằng cách chia nhỏ ô chuồng, cắt lại mỏ, bổ sung Vitamin C và cho ăn vào lúc trời mát.
  • Sinh trưởng và hệ số FCR qua 15 tuần nuôi:
Tuần tuổi Khối lượng cơ thể (P, g/con) Tăng trọng trong tuần (g/con) Thức ăn tiêu thụ/con/tuần (g) Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCRw)
Sơ sinh 36,0 - - -
1 64,0 28,0 46,484 1,66
2 110,0 46,0 106,640 2,31
3 178,0 68,0 158,593 2,33
4 280,0 102,0 191,406 1,87
5 370,0 90,0 210,546 2,34
6 490,0 120,0 267,968 2,23
7 596,0 106,0 295,312 2,78
8 750,0 154,0 341,796 2,22
9 898,0 148,0 369,140 2,50
10 1.154,0 256,0 382,812 1,50
11 1.370,0 216,0 388,281 1,80
12 1.565,0 195,0 451,171 2,31
13 1.790,0 225,0 478,515 2,12
14 1.985,0 195,0 481,250 2,46
15 2.176,0 191,0 360,937 1,89

4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh

Tác giả theo dõi, cách ly và áp dụng 3 phác đồ điều trị bệnh phổ biến trên đàn gà:

  • Bệnh CRD (Viêm đường hô hấp mãn tính): Dùng kháng sinh Tylosin 1000 pha nước uống tỷ lệ 1 g/2 lít nước liên tục trong 5 ngày, kết hợp thuốc bổ trợ giải độc gan thận. Điều trị tổng đàn 7.000 con; số cá thể khỏi bệnh đạt 6.997 con, đạt tỷ lệ khỏi 99,95%.
  • Bệnh Cầu trùng: Cho uống Coxymax liều 1 g/1 lít nước trong 3 ngày liên tục, nghỉ 2 ngày, sau đó tiếp tục uống 3 ngày. Điều trị tổng đàn 7.000 con; số cá thể khỏi bệnh đạt 6.997 con, đạt tỷ lệ khỏi 99,94%.
  • Bệnh Tiêu chảy: Dùng kháng sinh Amoxicillin liều 100 g/1 tấn thể trọng/ngày cho uống liên tục 3 - 5 ngày kết hợp thuốc bổ gan thận. Điều trị tổng đàn 7.000 con; số cá thể khỏi bệnh đạt 6.978 con, đạt tỷ lệ khỏi 99,68%.

5. Các công tác kiêm nhiệm khác tại trang trại

Tác giả đã tham gia: 6 lần vận chuyển cát sỏi tôn tạo sân chơi cho gà; 6 lần phát quang cỏ dại quanh chuồng; 5 lần trồng cây bóng mát và rau xanh; 6 lần hỗ trợ tiêm phòng vắc-xin cho đàn gia cầm của các hộ dân trong xã Đỗ Sơn; 3 lần cắt cỏ và chăm sóc cây trồng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những kỹ năng chuyên môn đã hoàn thành (quản lý đàn, cắt mỏ, mổ khám, tiêm phòng, điều trị bệnh); đề xuất nhà trường và cơ sở tiếp tục tăng cường thời lượng hướng dẫn thực hành thực tế cho sinh viên thú y các khóa sau.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả kỹ thuật chủ yếu

  • Đàn gà lai F1 (Mía x Sasso) quy mô 7.000 con đạt tỷ lệ nuôi sống 98,50% ở 15 tuần tuổi (cao hơn mức tiêu chuẩn giống thông thường 95 - 96%).
  • Khối lượng cơ thể trung bình lúc xuất bán đạt 2.176 g/con (2,18 kg), đáp ứng tiêu chuẩn thương phẩm của giống (2,0 - 2,2 kg).
  • Quy trình phòng bệnh bằng 10 loại vắc-xin giữ vững an toàn dịch tễ cho tổng đàn trong suốt 6 tháng thực tập, không để xảy ra các ổ dịch truyền nhiễm nguy hiểm.
  • Cả 3 phác đồ điều trị bệnh bằng Tylosin 1000 (trị CRD), Coxymax (trị Cầu trùng) và Amoxicillin (trị Tiêu chảy) đều cho tỷ lệ khỏi bệnh lâm sàng cao, lần lượt đạt 99,95%, 99,94% và 99,68%.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã cung cấp một bộ dữ liệu thực tế đầy đủ, chi tiết về toàn bộ chu kỳ sinh trưởng, định mức thức ăn hàng tuần, tỷ lệ hao hụt và đáp ứng thuốc điều trị của giống gà F1 (Mía x Sasso) nuôi trong điều kiện chuồng hở tại tỉnh Phú Thọ. Các thao tác kỹ thuật như xử lý hiện tượng cắn mổ ở gà giò, kỹ thuật chủng ngừa màng cánh và tiêm gốc cổ/cơ lườn được mô tả rõ ràng, có tính ứng dụng cao cho chăn nuôi nông hộ và gia trại bán công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Khóa luận mới chỉ thực hiện theo dõi trọn vẹn trên 01 lứa nuôi (do chu kỳ nuôi kéo dài 15 tuần trong tổng thời gian thực tập 6 tháng). Thời điểm nuôi rơi vào giai đoạn giao mùa từ cuối mùa đông sang đầu mùa hè nên thời tiết biến động nhiệt độ đã làm tăng hệ số FCR ở một số tuần tuổi nhất định (như tuần thứ 7 đạt FCR 2,78). Hiện tượng cắn mổ ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi vẫn xảy ra cục bộ gây hao hụt 41 cá thể.
  • Hướng mở: Cần tiếp tục theo dõi, thu thập số liệu trên nhiều lứa gà lai F1 (Mía x Sasso) ở các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ hè thu và thu đông) để có số liệu so sánh toàn diện về ảnh hưởng của thời tiết đến chỉ số tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ bệnh tật.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm việc tại các trang trại gia cầm. Các chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi gia cầm có thể ứng dụng trực tiếp các nội dung sau:

  • Lịch trình phòng vắc-xin chi tiết từ 1 đến 35 ngày tuổi (bao gồm chủng loại, đường dùng và liều lượng).
  • Bảng định mức dinh dưỡng và chủng loại thức ăn theo 4 giai đoạn sinh trưởng.
  • Liều lượng và cách dùng của các phác đồ điều trị bệnh CRD, Cầu trùng và Tiêu chảy trên gia cầm thịt.
  • Biện pháp khắc phục tình trạng gà cắn mổ nhau ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà lai F1 (Mía x Sasso) trong khóa luận đạt khối lượng xuất chuồng và tỷ lệ nuôi sống cuối kỳ là bao nhiêu?

Sau 15 tuần nuôi (105 ngày), khối lượng cơ thể trung bình của đàn gà đạt 2.176 g/con (khối lượng sơ sinh là 36 g/con). Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 98,50% với tổng số 6.895 con xuất bán trên tổng số 7.000 con nhập nuôi ban đầu (tổng hao hụt là 105 con, chiếm 1,5%).

2. Khóa luận sử dụng các loại thức ăn nào và hàm lượng dinh dưỡng ra sao?

Khóa luận sử dụng 4 mã thức ăn của Công ty CP CNSH Tân Việt:

  • 1 - 14 ngày tuổi: Cám mảnh VH-12S (ME 3.000 Kcal/kg, CP 21,0%).
  • 15 - 54 ngày tuổi: Cám viên VH-12S (ME 3.000 Kcal/kg, CP 21,0%).
  • 55 - 100 ngày tuổi: Cám viên VH-15 (ME 3.000 Kcal/kg, CP 16,0%).
  • Từ 100 ngày tuổi đến xuất bán: Cám viên VH-13 (ME 3.100 Kcal/kg, CP 18,0%).

3. Đàn gà đã được tiêm phòng những loại vắc-xin nào từ 1 đến 35 ngày tuổi?

Đàn gà được chủng ngừa 10 loại vắc-xin phòng các bệnh: Livacox T (Cầu trùng - 1 ngày tuổi); Avinew + Bioral H120 (Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm - 7 và 22 ngày tuổi); Gallivac IB88 (IB biến chủng - 7 ngày tuổi); IBD Blen + Diftersec (Gumboro + Đậu - 10-12 ngày tuổi); Nemovac (Sưng phù đầu - 14-16 ngày tuổi); IBD Blen + Galimune ND (Gumboro + Newcastle tiêm - 18-21 ngày tuổi); Hemovac (Coryza sổ mũi truyền nhiễm - 26 ngày tuổi); ILT (Viêm thanh khí quản truyền nhiễm - 30 ngày tuổi); vắc-xin H5N1 (Cúm gia cầm - 35 ngày tuổi).

4. Phác đồ điều trị bệnh CRD và Cầu trùng được tác giả thực hiện cụ thể như thế nào?

  • Phác đồ CRD: Dùng Tylosin 1000 pha nước uống tỷ lệ 1 g/2 lít nước, cho uống liên tục 5 ngày kết hợp thuốc bổ trợ giải độc gan thận (tỷ lệ khỏi đạt 99,95%).
  • Phác đồ Cầu trùng: Cho uống Coxymax liều 1 g/1 lít nước trong 3 ngày liên tục, nghỉ 2 ngày, tiếp tục cho uống thêm 3 ngày (tỷ lệ khỏi đạt 99,94%).

5. Tác giả đã áp dụng biện pháp gì để xử lý hiện tượng gà cắn mổ nhau ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi?

Để kiểm soát tình trạng cắn mổ làm chết gà trong giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi, tác giả đã tiến hành chia đôi chuồng nuôi để giảm mật độ, thực hiện cắt lại mỏ cho đàn gà, bổ sung Vitamin C vào nước uống để chống stress, điều chỉnh thời gian cho ăn vào lúc sáng sớm hoặc chiều muộn tránh thời điểm nắng nóng gay gắt, đồng thời nhốt riêng các cá thể bị thương để chăm sóc điều trị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thuần đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y thực tế trên đàn 7.000 con gà lai F1 (Mía x Sasso) tại trang trại Lê Thành Sự (Phú Thọ). Việc tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật úm, tiêu chuẩn dinh dưỡng theo 4 giai đoạn và lịch tiêm phòng an toàn sinh học đã giúp đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống 98,50% và khối lượng xuất chuồng 2,18 kg ở 15 tuần tuổi. Các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp mãn tính, cầu trùng và tiêu chảy đều đạt hiệu quả khỏi bệnh trên 99,6%, khẳng định tính khả thi và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài trong sản xuất chăn nuôi gia cầm thịt hiện nay.