Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo, cung cấp phần lớn thực phẩm tiêu dùng nội địa, phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và hướng tới mục tiêu gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, trước bối cảnh hội nhập quốc tế (như các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, điển hình là TPP), ngành chăn nuôi lợn trong nước chịu áp lực cạnh tranh gay gắt về giá thành và chất lượng sản phẩm. Phương thức chăn nuôi lợn thịt công nghiệp tập trung quy mô lớn thường xuyên đối mặt với các nguy cơ dịch bệnh phức tạp, đặc biệt là bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và điều trị lâm sàng.

Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Công ty Cổ phần Bảo Nguyên, Tích Lương - Thái Nguyên" do sinh viên Nguyễn Thị Yến thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Tính (Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, 2018) nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn tại cơ sở chăn nuôi.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn của Công ty Cổ phần Bảo Nguyên, phường Tích Lương, thành phố Thái Nguyên.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại.

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng:

  1. Đánh giá thực trạng điều kiện cơ sở hạ tầng, tiểu khí hậu, giống và năng suất chăn nuôi tại trại.
  2. Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn thịt đạt tỷ lệ sống và tăng trọng theo chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật.
  3. Theo dõi tỷ lệ mắc, xác định nguyên nhân lâm sàng và thử nghiệm so sánh các phác đồ dùng thuốc kháng sinh để điều trị bệnh hô hấp và tiêu chảy.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi tập trung theo phương thức công nghiệp (quy mô theo dõi 1.000 con).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Bảo Nguyên, phường Tích Lương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích 6 ha).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/5/2018 (giai đoạn thực tập và theo dõi một chu kỳ nuôi lợn thịt 5 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tổng quan bệnh học

Khóa luận xây dựng trên các nguyên lý sinh trưởng, sinh lý dinh dưỡng gia súc và bệnh lý học thú y chuyên biệt cho lợn thịt:

  • Cơ sở sinh trưởng và dinh dưỡng: Dựa trên các nghiên cứu của Johansson L., Trần Đình Miên, Trần Văn Phùng, Nguyễn Thiện và Giang Hồng Tuyến về quy luật ưu tiên phát triển mô bào (thần kinh, xương, cơ nạc, mô mỡ), nhu cầu dinh dưỡng theo giai đoạn và ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh (nhiệt độ tối thích 15–18°C, độ ẩm 70%, mật độ chuồng nuôi).
  • Bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae (bệnh suyễn lợn): Phân tích đặc điểm vi khuẩn không có vách tế bào, sức đề kháng, các thể bệnh lâm sàng (thể mãn tính, thể mang trùng, thể viêm phổi phức hợp khi kết hợp vi khuẩn kế phát như Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida) và độ mẫn cảm với các nhóm kháng sinh như Macrolide (Tylosin), Pleuromutilin (Tiamulin), Tetracycline, Quinolone.
  • Hội chứng tiêu chảy ở lợn: Tổng quan căn nguyên vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (TGE - Transmissible gastroenteritis, Rota-virus, Parvovirus), ký sinh trùng, cùng các yếu tố stress môi trường, thời tiết và sai sót trong kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp điều tra và thu thập thông tin: Khảo sát cơ cấu tổ chức, cơ sở vật chất, hệ thống 4 chuồng nuôi lợn thịt (chuồng kín có giàn mát, quạt thông gió, máng ăn tự động dung tích tối đa 40 kg, vòi uống tự động).
  • Phương pháp thực hành quy trình chăn nuôi: Áp dụng nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào" (All-in - All-out), cách ly chuồng trống 7–10 ngày giữa các lứa nuôi để tiêu độc khử trùng.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hàng ngày trạng thái tinh thần, phản xạ, mắt, gương mũi, phân, nước tiểu, nhiệt độ trực tràng và nhịp thở để phân loại lợn khỏe và lợn bệnh.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị so sánh:
    • Đối với bệnh hô hấp: Thử nghiệm so sánh thuốc MD Tylogenta (hoạt chất chính: Tylosin tartrate) và MD Tyonaolin (hoạt chất chính: Tiamulin hydrogen fumarate).
    • Đối với hội chứng tiêu chảy: Thử nghiệm so sánh thuốc Nova Amcoli (thành phần: Ampicillin và Colistin sulfate) và Nova Nor100 (thành phần: Norfloxacin).
  • Chỉ tiêu tính toán: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất và an toàn dịch bệnh trong chăn nuôi lợn thịt thời kỳ hội nhập TPP. Xác định rõ ràng 3 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu trại lợn Công ty Cổ phần Bảo Nguyên (thành lập 2016 tại phường Tích Lương, TP. Thái Nguyên, diện tích 6 ha). Phân tích đặc điểm khí hậu cận nhiệt đới ẩm của Thái Nguyên (nhiệt độ trung bình 25°C, dao động từ 13,7°C đến 28,9°C; lượng mưa trung bình 2.500 mm/năm). Cơ cấu nhân sự gồm 7 người (1 quản lý, 1 kỹ sư chính, 1 tổ trưởng, 4 công nhân). Hệ thống cơ sở vật chất gồm 3 dãy chuồng lớn lợp tôn, trong đó có 4 chuồng nuôi lợn thịt (mỗi chuồng 20 ô, có 2 ô cách ly riêng, 4 quạt hút gió lớn, hệ thống làm mát).
  • Cơ sở lý thuyết: Trình bày quy luật sinh trưởng, phát triển mô cơ - mỡ, các yếu tố giống (Landrace, Đại Bạch, Móng Cái), chế độ dinh dưỡng thức ăn và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Bệnh học chuyên khoa: Tổng hợp chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích, dịch tễ và biện pháp phòng trị bệnh suyễn lợn (M. hyopneumoniae) và hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (E. coli, Salmonella), virus (TGE, Rota-virus) và ký sinh trùng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt 1.000 con tại trại Bảo Nguyên từ 18/11/2017 đến 18/5/2018. Thiết lập các bước triển khai công tác vệ sinh chuồng trại hàng ngày (sáng/chiều), quy trình sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide, công tác theo dõi phát hiện triệu chứng lâm sàng và phương pháp điều trị theo hai phác đồ kháng sinh đối chứng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Kết quả vệ sinh phòng bệnh: Hoàn thành 66 lần phun sát trùng Omnicide (3 lần/tuần), 44 lần rắc vôi bột (2 lần/tuần), 44 lần quét mạng nhện (2 lần/tuần), 22 lần vệ sinh hố sát trùng (1 lần/tuần) và 12 lần lau kính trong suốt 22 tuần.
  • Kết quả tiêm phòng vaccine: Thực hiện 5.000 lượt tiêm phòng cho 1.000 con lợn với các loại vaccine (Circo Flex, Coglapest, Aftopor), đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Kết quả nuôi dưỡng và tỷ lệ sống: Đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống chung là 96% qua 5 tháng nuôi (chết 40 con), đạt tiêu chuẩn cho phép của công ty (tỷ lệ hao hụt $\le 4%$). Tỷ lệ sống tăng dần từ tháng thứ nhất (98,20%) đến tháng thứ năm (99,79%).
  • Kết quả phòng trị bệnh đường hô hấp: Ghi nhận 530 lượt mắc (tỷ lệ mắc chung 53%). Tỷ lệ mắc cao nhất ở tháng 1 (24,32%) và thấp nhất ở tháng 4 (1,23%). Tỷ lệ chữa khỏi chung đạt 96,60%. Phác đồ tiêm MD Tylogenta cho tỷ lệ khỏi 97,38%, cao hơn phác đồ dùng MD Tyonaolin (95,88%).
  • Kết quả phòng trị hội chứng tiêu chảy: Ghi nhận 455 lượt mắc (tỷ lệ mắc chung 45,50%). Bệnh tập trung cao nhất vào tháng thứ nhất khi lợn mới nhập chuồng (tháng 12: 26,00%), giảm dần còn 0,21% ở tháng thứ tư. Tỷ lệ chữa khỏi chung đạt 95,16%. Phác đồ sử dụng Nova Nor100 đạt hiệu quả 97,55%, vượt trội hơn Nova Amcoli (95,93%).
  • Kết quả xuất bán: Xuất bán 4 đợt với tổng cộng 918 con lợn thịt, khối lượng bình quân đạt 107,08 kg/con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ tiêu dịch tễ, hiệu quả điều trị của từng loại thuốc và đưa ra đề xuất kỹ thuật về việc duy trì sát trùng chuồng trại thường xuyên, hoàn thiện hố sát trùng và nâng cấp khu chuồng cách ly điều trị riêng biệt.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chi tiết

1. Lịch và kết quả tiêm phòng vaccine cho đàn lợn thịt

Tuần tuổi Loại vaccine Đường dùng Phòng bệnh Số lượng thực hiện (lượt) Tỷ lệ an toàn (%)
4 Circo Flex Tiêm bắp Viêm da sưng thận 1.000 100
5 Coglapest Tiêm bắp Dịch tả (lần 1) 1.000 100
7 Aftopor Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 1) 1.000 100
9 Coglapest Tiêm bắp Dịch tả (lần 2) 1.000 100
11 Aftopor Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 2) 1.000 100
Tổng cộng 5.000 100

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn qua các tháng tuổi

Tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn chết (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
1 1.000 18 98,20
2 982 10 98,98
3 972 6 99,38
4 966 4 99,58
5 962 2 99,79
Tính chung 1.000 40 96,00

3. Kết quả theo dõi và điều trị bệnh đường hô hấp

Tiêu chí / Phân loại Số con theo dõi (con) Số con mắc / ĐT (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Theo diễn biến các tháng
Tháng 12 (Tháng nuôi 1) 1.000 102 10,20 95 93,14
Tháng 1 (Tháng nuôi 2) 991 241 24,32 235 97,51
Tháng 2 (Tháng nuôi 3) 983 128 13,02 124 96,88
Tháng 3 (Tháng nuôi 4) 978 47 4,81 46 97,87
Tháng 4 (Tháng nuôi 5) 973 12 1,23 12 100,00
Tổng chung bệnh hô hấp 1.000 530 53,00 512 96,60
Theo phác đồ thuốc (3–5 ngày)
MD Tylogenta (Tylosin tartrate) - 305 - 297 97,38
MD Tyonaolin (Tiamulin) - 291 - 279 95,88

4. Kết quả theo dõi và điều trị hội chứng tiêu chảy

Tiêu chí / Phân loại Số con theo dõi (con) Số con mắc / ĐT (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Theo diễn biến các tháng
Tháng 12 (Tháng nuôi 1) 1.000 260 26,00 245 94,23
Tháng 1 (Tháng nuôi 2) 986 152 15,42 146 96,05
Tháng 2 (Tháng nuôi 3) 979 37 3,80 36 97,29
Tháng 3 (Tháng nuôi 4) 974 4 0,41 4 100,00
Tháng 4 (Tháng nuôi 5) 972 2 0,21 2 100,00
Tổng chung tiêu chảy 1.000 455 45,50 433 95,16
Theo phác đồ thuốc (3–5 ngày)
Nova Amcoli (Ampicillin + Colistin) - 246 - 236 95,93
Nova Nor100 (Norfloxacin) - 245 - 239 97,55

5. Kết quả tham gia công tác xuất bán lợn thịt

Đợt xuất bán Số lợn xuất (con) Khối lượng trung bình/con (kg)
Đợt 1 450 110,00
Đợt 2 200 110,00
Đợt 3 168 100,00
Đợt 4 100 100,00
Tổng cộng / Trung bình 918 107,08

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Quy trình dùng thuốc điều trị: Đề xuất ưu tiên sử dụng MD Tylogenta để điều trị bệnh hô hấp và Nova Nor100 để điều trị hội chứng tiêu chảy nhằm rút ngắn thời gian điều trị và nâng cao tỷ lệ hồi phục.
  • Biện pháp xử lý cấp cứu sốc vaccine: Áp dụng phương pháp chườm đá lạnh lên vùng đầu để giảm áp lực dồn máu lên não và hạ nhiệt cơ thể khi lợn xuất hiện triệu chứng sốc sau tiêm.
  • Vệ sinh chuồng trại sau xuất lợn: Thực hiện triệt để chu trình vệ sinh cơ học bên trong (hót phân, cọ rửa bạt trần, giàn mát, quạt hút, máng ăn) và bên ngoài (đường đuổi lợn, cầu cân), tiến hành quét vôi lại toàn bộ tường, nền và để trống chuồng 7–10 ngày trước khi đón lứa mới.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã kiểm chứng hiệu quả thực tế của quy trình chăn nuôi "Cùng ra - cùng vào" kết hợp quản lý tiểu khí hậu tại địa bàn Thái Nguyên; cung cấp bộ số liệu đối chứng cụ thể về hiệu lực của các kháng sinh thương phẩm phổ biến trên đàn lợn thịt quy mô công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được đề cập trong văn bản

  • Nguồn nước phục vụ vệ sinh: Trại nằm trong vùng chịu ảnh hưởng thời tiết khô lạnh và mùa mưa phân hóa, dẫn đến tình trạng thiếu nước cục bộ; có giai đoạn phải tận dụng nước ao cạnh trại để xả đẩy máng phân (dù nước uống cho lợn vẫn đảm bảo nguồn nước sạch).
  • Quy trình xử lý chất thải và xác gia súc: Công tác xử lý chất thải và tiêu hủy xác lợn chết của trại còn một số điểm tồn tại chưa triệt để, góp phần làm tăng tỷ lệ chết trung bình trong năm khảo sát so với các năm trước.
  • Kỹ thuật cách ly điều trị: Khi phát hiện lợn mắc bệnh đường hô hấp, trại vẫn tiến hành đánh dấu và điều trị trực tiếp tại ô chuồng chung mà chưa tách sang ô cách ly riêng, tiềm ẩn nguy cơ lây lan mầm bệnh qua không khí.

Hướng hoàn thiện và nghiên cứu tiếp theo

  • Nâng cấp hệ thống hố sát trùng tại các cửa chuồng và xây dựng hoàn chỉnh khu chuồng cách ly riêng biệt để điều trị lợn bệnh theo đúng tiêu chuẩn an toàn sinh học.
  • Duy trì định kỳ công tác phun thuốc sát trùng chuồng trại ngay cả trong giai đoạn không có dịch bệnh bùng phát.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về biểu mẫu theo dõi lâm sàng, công thức tính toán chỉ tiêu dịch tễ, phương pháp xây dựng lịch vaccine cho lợn thịt và quy trình vệ sinh sát trùng trang trại công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn thịt: Cung cấp số liệu đối chứng về hiệu lực chữa trị của 4 loại thuốc kháng sinh thương phẩm (MD Tylogenta, MD Tyonaolin, Nova Amcoli, Nova Nor100) và quy trình chuẩn bị chuồng nuôi khi xuất/nhập lứa lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nuôi sống chung của đàn lợn thịt 1.000 con tại trại Bảo Nguyên đạt bao nhiêu sau 5 tháng nuôi?

Tỷ lệ nuôi sống chung toàn đàn đạt 96,00% (tổng số lợn chết là 40 con trên 1.000 con theo dõi). Kết quả này đạt định mức kỹ thuật do công ty quy định (cho phép tỷ lệ hao hụt tối đa là 4%). Tỷ lệ sống tăng dần theo các tháng tuổi: tháng 1 (98,20%), tháng 2 (98,98%), tháng 3 (99,38%), tháng 4 (99,58%) và tháng 5 (99,79%).

2. Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy biến động như thế nào qua các tháng?

  • Bệnh hô hấp: Tỷ lệ mắc chung là 53,00% (530 lượt mắc). Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 1 (24,32% - tương ứng tháng nuôi thứ 2, khi thời tiết rét lạnh) và thấp nhất vào tháng 4 (1,23% - khi lợn chuẩn bị xuất chuồng).
  • Hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc chung là 45,50% (455 lượt mắc). Bệnh xuất hiện tập trung cao nhất ở tháng 12 (26,00% - tháng nuôi đầu tiên, do lợn mới nhập chuồng bị stress vận chuyển và thay đổi môi trường) và giảm mạnh xuống 0,21% ở tháng 4.

3. Hiệu quả điều trị bệnh đường hô hấp giữa MD Tylogenta và MD Tyonaolin có sự khác biệt như thế nào?

Cả hai loại thuốc đều được áp dụng bằng đường tiêm bắp với liệu trình 3–5 ngày. Thuốc MD Tylogenta (hoạt chất Tylosin tartrate) đạt tỷ lệ khỏi bệnh là 97,38% (297/305 con khỏi), cao hơn thuốc MD Tyonaolin (hoạt chất Tiamulin hydrogen fumarate) với tỷ lệ khỏi đạt 95,88% (279/291 con khỏi).

4. Loại thuốc nào cho hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy cao hơn trong thử nghiệm?

Thuốc Nova Nor100 (hoạt chất Norfloxacin) cho hiệu quả điều trị cao hơn với tỷ lệ chữa khỏi đạt 97,55% (239/245 con khỏi), trong khi thuốc Nova Amcoli (hoạt chất Ampicillin và Colistin sulfate) đạt tỷ lệ khỏi là 95,93% (236/246 con khỏi). Cả hai đều được sử dụng qua đường tiêm bắp từ 3–5 ngày.

5. Kết quả xuất bán đàn lợn thịt sau đợt nuôi như thế nào?

Trang trại đã tiến hành xuất bán 4 đợt với tổng số 918 con lợn thịt, đạt khối lượng trung bình 107,08 kg/con. Cụ thể: Đợt 1 xuất 450 con (110 kg/con), Đợt 2 xuất 200 con (110 kg/con), Đợt 3 xuất 168 con (100 kg/con) và Đợt 4 xuất 100 con (100 kg/con).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Yến đã phản ánh đầy đủ và khách quan việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh thú y trên đàn lợn thịt 1.000 con tại Công ty Cổ phần Bảo Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 96% và khối lượng xuất chuồng bình quân 107,08 kg/con. Công tác phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao với tỷ lệ chữa khỏi bệnh hô hấp là 96,60% (MD Tylogenta đạt 97,38%) và tiêu chảy là 95,16% (Nova Nor100 đạt 97,55%), đóng góp các dữ liệu thực tế có giá trị cho ngành chăn nuôi thú y tại địa phương.