Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn protein động vật cho nhu cầu dinh dưỡng của con người, chiếm khoảng 20% đến 25% tổng sản phẩm thịt trên toàn cầu. Tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp và bán công nghiệp khép kín. Việc nhập nội các giống gia cầm cao sản như gà thịt Broiler (nguồn gốc từ Mỹ) với đặc tính sinh trưởng nhanh, cơ ngực và cơ đùi phát triển, năng suất thịt cao đã thúc đẩy sự hình thành mạng lưới chăn nuôi gia công liên kết với các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi như Công ty Japfa Comfeed Việt Nam. Tuy nhiên, giống gà Broiler đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng nghiêm ngặt và kiểm soát dịch tễ chặt chẽ nhằm giảm thiểu rủi ro bệnh tật và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Triệu Thị Lan thực hiện chuyên đề "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại công ty Japfa Comfeed Việt Nam chi nhánh Sông Công Thái Nguyên".

Mục tiêu của chuyên đề được xác định gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt.
  2. Tham gia phòng và trị bệnh trên gà thịt.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.

Yêu cầu của chuyên đề đặt ra đối với người thực hiện:

  • Nắm được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt.
  • Biết cách phòng bệnh cho gà thịt.
  • Biết được cách chẩn đoán và điều trị bệnh cho gà thịt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt Broiler thương phẩm nuôi trong hệ thống chuồng kín.
  • Phạm vi không gian: Trang trại gà gia công của anh Đào Xuân Thạch (hợp tác gia công với Công ty Japfa Comfeed Việt Nam), địa chỉ tại xã Vinh Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi thực nghiệm được triển khai từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017, tiến hành so sánh trên 2 đàn gà thuộc hai mùa vụ khác nhau: vụ Hè (tháng 7 - 8/2017) và vụ Thu (tháng 9 - 10/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận vận dụng các kiến thức chuyên ngành về sinh lý học, giải phẫu học gia cầm, nhu cầu dinh dưỡng và bệnh lý thú y đối với giống gà chuyên thịt Broiler:

  • Đặc điểm giống gà Broiler: Giống gà hướng thịt có lông màu trắng, mào đơn, tốc độ sinh trưởng nhanh, khối lượng giết thịt đạt từ 2,2 - 2,8 kg sau 6 đến 7 tuần tuổi.
  • Sinh lý tiêu hóa gia cầm: Gia cầm không có răng, cơ quan tiêu hóa có tốc độ vận chuyển thức ăn nhanh (khoảng 30 - 42 cm/giờ, thời gian lưu giữ thức ăn trong ống tiêu hóa từ 2 - 4 giờ). Quá trình tiêu hóa cơ học và hóa học diễn ra liên tục qua diều, dạ dày tuyến (tiết pepsin và HCl), dạ dày cơ và ruột non.
  • Sinh lý và giải phẫu hô hấp: Hệ hô hấp gia cầm gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn). Gia cầm thực hiện cơ chế hô hấp kép, nhịp thở dao động từ 25 - 45 lần/phút ở gà trưởng thành và tăng cao khi nhiệt độ môi trường tăng.
  • Bệnh học thú y: Khóa luận tập trung vào căn nguyên, triệu chứng và bệnh tích của 3 bệnh phổ biến:
    • Bệnh CRD (Chronic Respiratory Disease) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum gây ra.
    • Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis) do các loài đơn bào thuộc giống Eimeria gây tổn thương manh tràng và ruột non.
    • Bệnh do vi khuẩn Escherichia coli (Colibacillosis) gây viêm ruột, xuất huyết màng bao tim và túi khí.
  • Dược lý thú y ứng dụng: Phác đồ sử dụng các nhóm kháng sinh và thuốc đặc trị gồm: Tylodox (phối hợp Tylosin và Doxycycline), Amstrong (Ampicillin và Colistin), Himoxin (Amoxicillin 50%), Coxymax, Tiamulin và Bio-norfloxacin.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi thực nghiệm trực tiếp kết hợp thống kê sinh vật học:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, vệ sinh phòng dịch tại trại; ghi chép nhật ký sổ sách của trại; quan sát lâm sàng hàng ngày; theo dõi, cách ly và điều trị gà mắc bệnh.
  • Phương pháp cân đo khối lượng: Cân gà định kỳ vào sáng sớm thứ Bảy hàng tuần trước khi cho ăn. Sử dụng cân Nhơn Hòa loại 1 kg (sai số ±10g đến ±30g) cho giai đoạn nhỏ và cân 5 kg (sai số ±2,5g đến ±5g) cho giai đoạn lớn. Cỡ mẫu cân ngẫu nhiên $n = 50$ con/đàn/tuần.
  • Các chỉ tiêu theo dõi:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Xác định dựa trên tỷ lệ giữa tổng số gà cuối kỳ và tổng số gà đầu kỳ qua từng tuần tuổi.
    • Sinh trưởng tích lũy (g/con): Khối lượng trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($\pm m_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$).
    • Lượng thức ăn thu nhận (g/con/ngày): Khối lượng thức ăn tiêu thụ chia cho số gà bình quân trong tuần.
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): Tiêu tốn thức ăn theo tuần ($FCR_w$) và tiêu tốn thức ăn cộng dồn ($FCR_{cum}$).
    • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh (%) đối với từng loại bệnh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của ngành chăn nuôi gia cầm trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm xã hội, dẫn chứng số liệu thống kê năm 2017 của cả nước với tổng đàn gia cầm đạt 385,5 triệu con và sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 1,03 triệu tấn. Giới thiệu tiềm năng của giống gà Broiler nhập nội và khẳng định vai trò của việc thực hiện đúng quy trình kỹ thuật nuôi gia công khép kín tại các trang trại liên kết với Công ty Japfa Comfeed Việt Nam. Xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ và yêu cầu chuyên môn của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên (diện tích 98,37 km², nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm 82%). Mô tả cơ sở vật chất trang trại của anh Đào Xuân Thạch xây dựng từ tháng 3/2017 gồm 2 dãy chuồng kín (kích thước 75m x 17m và 75m x 15m), hệ thống làm mát đệm nước, 10 quạt thông gió/chuồng, hệ thống máng ăn máng uống tự động, máy phát điện dự phòng, xilo cám và 8 camera giám sát. Cơ cấu nhân sự gồm 01 quản lý, 01 kỹ sư, 02 công nhân, 02 sinh viên thực tập và 01 chủ trại.
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Đào Văn Khanh, Bùi Đức Lũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Vũ...) và quốc tế (Arbor Acres, FAO, Siegel, Orlow...) về đặc điểm sinh trưởng, ảnh hưởng của mùa vụ, chế độ chiếu sáng, nhu cầu dinh dưỡng và dịch tễ học các bệnh CRD, Cầu trùng, E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết quy mô thực nghiệm trên đàn gà thịt Broiler tại xã Vinh Sơn, TP. Sông Công trong 6 tháng (từ tháng 5/2017 đến tháng 11/2017). Thiết lập hệ thống công thức tính toán tỷ lệ nuôi sống, khối lượng tích lũy, mức độ thu nhận thức ăn, chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR và tỷ lệ mắc/khỏi bệnh. Quy định cụ thể phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên và công cụ cân đo.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Chuẩn bị chuồng trại (trống chuồng 12 - 15 ngày, sát trùng bằng Farmsafe 1:200, xông thuốc tím kết hợp formol 2%, rải trấu đệm lót). Chọn gà giống 1 ngày tuổi đạt trọng lượng 38 - 43g. Kỹ thuật úm gà (nhiệt độ ban đầu 33 - 36°C, bổ sung nước pha đường glucose 5%, sau đó giảm dần về 23 - 25°C).
  • Khẩu phần dinh dưỡng Japfa Comfeed áp dụng tại trại:
Giai đoạn nuôi Loại thức ăn Dạng cho ăn ME (Kcal/kg) Protein thô (CP %) Ca (%) P (%) Xơ thô (%) Lysine (%)
1 - 14 ngày tuổi F19 Japfa Ăn tự do 3.000 20,05 0,8 - 1,2 0,6 - 1,0 $\le 5,0$ $\ge 1,20$
15 - 28 ngày tuổi F20 Japfa Ăn tự do 3.100 20,00 0,8 - 1,2 0,6 - 1,0 $\le 5,0$ $\ge 1,00$
29 - 42 ngày tuổi F21 Japfa Ăn tự do 3.150 19,00 0,8 - 1,2 0,6 - 1,0 $\le 5,0$ $\ge 0,95$
  • Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng định kỳ trong và ngoài chuồng bằng vôi bột, Farmsafe. Áp dụng lịch vaccine: 7 ngày tuổi dùng ND-45 (Newcastle) nhỏ mắt; 14 ngày tuổi dùng IBA (Gumboro) pha nước uống; 21 ngày tuổi dùng ND-IB (Newcastle) pha nước uống.
Tuần tuổi Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn vụ Hè (%) Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn vụ Thu (%) Khối lượng tích lũy vụ Hè (g/con) Khối lượng tích lũy vụ Thu (g/con) FCR cộng dồn vụ Hè (kg TĂ/kg tăng KL) FCR cộng dồn vụ Thu (kg TĂ/kg tăng KL)
Sơ sinh 100,00 100,00 $42,18 \pm 0,50$ $43,16 \pm 0,51$ - -
1 99,60 99,40 $197,60 \pm 2,33$ $210,02 \pm 3,15$ 0,96 0,94
2 97,60 97,60 $495,20 \pm 5,25$ $548,26 \pm 5,82$ 1,16 1,22
3 96,00 96,60 $917,40 \pm 11,31$ $1032,20 \pm 15,95$ 1,34 1,37
4 95,00 96,00 $1405,00 \pm 17,57$ $1609,39 \pm 20,80$ 1,46 1,51
5 94,40 95,20 $2010,80 \pm 26,87$ $2233,00 \pm 34,40$ 1,62 1,65
6 94,20 94,80 $2642,00 \pm 17,86$ $2826,00 \pm 20,01$ 1,73 1,79
  • Tình hình dịch bệnh và hiệu quả điều trị (quy mô 500 con/đàn):
Tên bệnh Số ca mắc vụ Hè (con) Tỷ lệ mắc vụ Hè (%) Tỷ lệ điều trị khỏi vụ Hè (%) Số ca mắc vụ Thu (con) Tỷ lệ mắc vụ Thu (%) Tỷ lệ điều trị khỏi vụ Thu (%)
CRD 298 59,60 92,95 280 56,00 96,42
Cầu trùng 87 17,40 90,08 74 14,80 93,24
E. coli 98 19,60 89,90 87 17,40 91,95
  • Các hoạt động phụ trợ khác: Tham gia 52 lượt vận chuyển cấp phát thuốc tới các trại, 14 lượt phát quang vệ sinh, 6 lượt trồng cây xanh bóng mát, 7 lượt lắp đặt bảo dưỡng thiết bị chuồng nuôi và 8 lượt tham gia nhập gà con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các kết luận kỹ thuật về khả năng sinh trưởng, thích nghi và phòng trị bệnh của giống gà Broiler nuôi khép kín. Đề xuất tiếp tục duy trì quy trình chăn nuôi an toàn sinh học và kiểm soát vi khí hậu chuồng nuôi theo mùa vụ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

  1. Khả năng sống: Gà Broiler nuôi chuồng kín có tỷ lệ sống cao ở cả hai mùa vụ, kết thúc 6 tuần tuổi đạt 94,20% ở vụ Hè và 94,80% ở vụ Thu (vụ Thu cao hơn vụ Hè 0,60%). Thời tiết nóng ẩm vụ Hè gây bất lợi cho việc thoát nhiệt, làm gia tăng tỷ lệ hao hụt.
  2. Năng suất sinh trưởng: Khối lượng xuất chuồng lúc 42 ngày tuổi của đàn vụ Thu đạt bình quân $2826,00 \pm 20,01$ g/con, cao hơn đàn vụ Hè đạt $2642,00 \pm 17,86$ g/con (chênh lệch 184 g/con). Hệ số biến dị ($Cv%$) từ tuần 1 đến tuần 6 dao động từ 4,78% đến 10,89%, phản ánh độ đồng đều cao của đàn gà.
  3. Tiêu thụ và chuyển hóa thức ăn: Tổng lượng thức ăn thu nhận bình quân/con trong 6 tuần ở vụ Hè là 4.496,92 g và vụ Thu là 4.983,92 g (vụ Thu đạt 110,82% so với vụ Hè). Tiêu tốn thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng ($FCR$) cộng dồn ở 6 tuần tuổi ở vụ Hè là 1,73 kg và vụ Thu là 1,79 kg.
  4. Hiệu quả công tác thú y: Tỷ lệ mắc bệnh ở vụ Hè cao hơn vụ Thu (CRD: 59,60% so với 56,00%; E. coli: 19,60% so với 17,40%; Cầu trùng: 17,40% so với 14,80%). Việc phát hiện sớm và áp dụng phác đồ kháng sinh đặc trị giúp tỷ lệ chữa khỏi đạt mức cao ở cả hai vụ: CRD đạt 92,95% - 96,42%, Cầu trùng đạt 90,08% - 93,24%, E. coli đạt 89,90% - 91,95%.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp bộ số liệu thực chứng chi tiết về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của giống gà Broiler nuôi tại vùng trung du Bắc Bộ (Sông Công, Thái Nguyên) theo mô hình chăn nuôi gia công khép kín.
  • Minh chứng rõ nét sự ảnh hưởng của yếu tố mùa vụ (nhiệt độ, độ ẩm) đến khả năng thu nhận thức ăn, tốc độ tăng trọng, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả đáp ứng điều trị trên đàn gia cầm thương phẩm.
  • Chuẩn hóa quy trình thực hành chăn nuôi an toàn sinh học từ khâu sát trùng chuồng trại, quy trình úm, phân chia khẩu phần ăn theo giai đoạn đến lịch tiêm phòng vaccine và phác đồ dùng thuốc điều trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ thực hiện theo dõi trên 01 trang trại gia công tại địa bàn xã Vinh Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  • Quy mô mùa vụ chưa bao quát: Khóa luận mới tiến hành so sánh đối chứng giữa vụ Hè và vụ Thu trong năm 2017, chưa có dữ liệu thực nghiệm đối với vụ Đông và vụ Xuân để đánh giá trọn vẹn chu kỳ 4 mùa trong năm.
  • Chỉ tiêu theo dõi: Tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu lâm sàng, tăng trọng và tiêu tốn thức ăn; chưa thực hiện mổ khảo sát tỷ lệ thân thịt xẻ, tỷ lệ mỡ bụng hoặc phân tích vi sinh học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.

Hướng mở rộng nghiên cứu

  • Mở rộng quy mô theo dõi trên nhiều trang trại gia công khác nhau với quy mô đàn lớn hơn.
  • Thực hiện đánh giá bổ sung các chỉ tiêu năng suất thịt xẻ, phẩm chất thịt gà Broiler và phân tích hiệu quả kinh tế chi tiết (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) khi biến động giá thức ăn và con giống.
  • Nghiên cứu sâu hơn về phác đồ kiểm soát các ca bệnh ghép phức tạp (như thể kết hợp E. coli - CRD) trong điều kiện chăn nuôi mật độ cao.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thực nghiệm, kỹ thuật theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, cách tính toán hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$) và phương pháp xử lý số liệu sinh vật học.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Tham khảo trực tiếp quy trình kỹ thuật chuẩn bị chuồng trại, kiểm soát nhiệt độ úm gà con, định mức dinh dưỡng theo giai đoạn của thức ăn Japfa Comfeed (F19, F20, F21).
  • Cán bộ thú y cơ sở: Vận dụng lịch tiêm phòng vaccine (Newcastle, Gumboro) và phác đồ điều trị 3 bệnh thường gặp (CRD, Cầu trùng, E. coli) bằng các loại thuốc kháng sinh phối hợp có hiệu quả thực tế cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần dinh dưỡng của thức ăn Japfa Comfeed cho gà Broiler qua các giai đoạn được phân chia như thế nào?

Thức ăn được phân làm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi: Dùng cám F19 (Năng lượng trao đổi ME 3.000 Kcal/kg, Protein thô CP 20,05%, Lysine $\ge 1,2%$).
  • Giai đoạn 15 - 28 ngày tuổi: Dùng cám F20 (ME 3.100 Kcal/kg, CP 20,00%, Lysine $\ge 1,0%$).
  • Giai đoạn 29 - 42 ngày tuổi: Dùng cám F21 (ME 3.150 Kcal/kg, CP 19,00%, Lysine $\ge 0,95%$). Gà được cho ăn tự do ở cả 3 giai đoạn.

2. Lịch dùng vaccine phòng bệnh bắt buộc cho đàn gà thịt tại trang trại gồm những loại nào?

Trang trại áp dụng lịch phòng vaccine trong 3 tuần đầu đời:

  • 7 ngày tuổi: Dùng vaccine ND-45 phòng bệnh Newcastle bằng phương pháp nhỏ 1 giọt vào mắt.
  • 14 ngày tuổi: Dùng vaccine IBA phòng bệnh Gumboro bằng phương pháp pha vào nước uống.
  • 21 ngày tuổi: Dùng vaccine ND-IB phòng bệnh Newcastle bằng phương pháp pha vào nước uống.

3. Sự khác biệt về khối lượng xuất chuồng và tỷ lệ sống giữa vụ Hè và vụ Thu là bao nhiêu?

  • Khối lượng bình quân lúc 6 tuần tuổi: Vụ Thu đạt 2.826,00 g/con, cao hơn vụ Hè đạt 2.642,00 g/con (vụ Thu nặng hơn 184 g/con).
  • Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn lúc 6 tuần tuổi: Vụ Thu đạt 94,80%, cao hơn vụ Hè đạt 94,20% (chênh lệch 0,60%).

4. Ba loại bệnh phổ biến nhất xuất hiện trên đàn gà và tỷ lệ điều trị khỏi thực tế tại trại là gì?

Ba bệnh gặp phải là CRD, Cầu trùng và E. coli. Tỷ lệ điều trị khỏi thực tế:

  • Bệnh CRD: Vụ Hè đạt 92,95% (khỏi 277/298 con), vụ Thu đạt 96,42% (khỏi 270/280 con).
  • Bệnh Cầu trùng: Vụ Hè đạt 90,08% (khỏi 79/87 con), vụ Thu đạt 93,24% (khỏi 69/74 con).
  • Bệnh do E. coli: Vụ Hè đạt 89,90% (khỏi 88/98 con), vụ Thu đạt 91,95% (khỏi 80/87 con).

5. Quy trình vệ sinh, sát trùng chuẩn bị chuồng nuôi trước khi nhập gà được tiến hành ra sao?

Chuồng nuôi được để trống từ 12 - 15 ngày trước khi đón gà mới. Toàn bộ bên trong và bên ngoài chuồng, cống rãnh, vách ngăn được quét vôi, phun dung dịch sát trùng Farmsafe tỷ lệ 1:200 và xông chuồng bằng hỗn hợp thuốc tím với formol 2%. Đệm lót bằng trấu được rải và phun thuốc sát trùng. Mọi dụng cụ chăn nuôi (khay ăn, máng uống) đều được cọ rửa, ngâm sát trùng, tráng nước sạch và phơi nắng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Lan đã phản ánh chi tiết và trung thực quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, kiểm soát dịch tễ trên đàn gà thịt Broiler tại trang trại gia công của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam chi nhánh Sông Công, Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật chuồng kín, định mức thức ăn và lịch phòng bệnh giúp đàn gà đạt tỷ lệ sống trên 94% và khối lượng xuất chuồng đạt từ 2,64 kg đến 2,82 kg sau 6 tuần nuôi. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và hoạt động chăn nuôi gia cầm công nghiệp hiện nay.