Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự bùng nổ của mạng Internet, thương hiệu không chỉ là tài sản phi vật thể duy trì lợi thế cạnh tranh mà còn là phương tiện thiết lập kết nối liên tục giữa doanh nghiệp với khách hàng. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, rào cản về nguồn vốn và tiềm lực tài chính từng là trở ngại lớn trong hoạt động truyền thông truyền thống. Tuy nhiên, sự xuất hiện của thương mại điện tử và marketing trực tuyến đã mở ra phương thức quảng bá thương hiệu điện tử (E-branding) với chi phí tối ưu và khả năng đo lường cụ thể thông qua các công cụ trực tuyến.
Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo Việt Nam (EduViet Corporation) hoạt động trong lĩnh vực đào tạo và tư vấn nhân sự – một ngành dịch vụ còn tương đối mới mẻ tại Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu. Nhận thức được xu hướng số hóa, EduViet đã sớm xây dựng hệ thống nhận diện trực tuyến gồm tên miền eduviet.vn, logo và slogan. Dù là đơn vị tiên phong, doanh nghiệp nhanh chóng vấp phải áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức đào tạo trong nước và các đơn vị có vốn đầu tư nước ngoài. Khảo sát sơ bộ của tác giả cho thấy EduViet chủ yếu tập trung nguồn lực phát triển thương hiệu trên môi trường truyền thống để bán khóa học; website chính còn nghèo nàn về nội dung, tính năng đặt khóa học và hỗ trợ trực tuyến chưa ổn định; hoạt động quảng bá phụ thuộc nặng nề vào kênh truyền miệng của khách hàng cũ; ngân sách cho E-branding rất hạn chế và nhân sự phụ trách thiếu ổn định. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp quảng bá thương hiệu điện tử cho EduViet mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.
Tác giả xác lập các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng: Khái niệm thương hiệu điện tử, quảng bá thương hiệu điện tử, vai trò, lợi ích của E-branding đối với doanh nghiệp.
- Xác định nội dung quy trình triển khai quảng bá thương hiệu điện tử (các bước thực hiện) và hệ thống công cụ điện tử kèm ưu - nhược điểm của từng công cụ.
- Khảo sát, phân tích thực trạng triển khai hoạt động quảng bá thương hiệu điện tử tại website eduviet.vn, chỉ rõ các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại trong từng khâu tác nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp, quy trình và lộ trình phối hợp các công cụ quảng bá thương hiệu điện tử phù hợp với điều kiện nguồn lực của EduViet.
Về mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động quảng bá thương hiệu điện tử EduViet, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình và công cụ quảng bá thương hiệu điện tử trong ngành dịch vụ giáo dục đào tạo; thứ hai, khảo sát thực tiễn tại EduViet để nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, đo lường nhận thức nội bộ, đánh giá hiệu quả phối hợp công cụ và đề xuất phương án hoàn thiện khả thi.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng bá thương hiệu điện tử tại Công ty Cổ phần Tư vấn Giáo dục Việt Nam – EduViet (thể hiện qua nhận thức của lãnh đạo và nhân viên, mục tiêu, kế hoạch, việc lựa chọn và phối hợp công cụ xúc tiến, cùng hệ thống công cụ đo lường hiệu quả).
- Phạm vi nội dung và ngành hàng: Dịch vụ tư vấn và đào tạo nhân sự (nghề nhân sự cơ bản và chuyên sâu).
- Phạm vi khách hàng mục tiêu: Các tổ chức, doanh nghiệp đang sản xuất - kinh doanh trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về các công cụ, phương tiện quảng bá được thu thập và phân tích trong khoảng thời gian 3 năm (giai đoạn 2008 – 2011, đầu năm 2012).
- Phạm vi không gian: Giới hạn trên hệ thống website của EduViet và các kênh trực tuyến, website đối tác có phạm vi hoạt động tại Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng
Nghiên cứu tiếp cận thương hiệu điện tử (E-brand) dưới giác độ học thuật: E-brand là thương hiệu được xây dựng, tương tác và thể hiện thông qua Internet. E-brand không tách rời khỏi thương hiệu truyền thống mà là hình thái thể hiện đặc thù trong không gian số, gắn liền với tên miền, giao diện, nội dung website và mạng lưới liên kết số. Tác giả phân loại thương hiệu điện tử thành ba nhóm:
- Thương hiệu điện tử thuần túy, độc lập trên Internet (như Amazon).
- Thương hiệu điện tử tồn tại dưới dạng tên miền giới thiệu thông tin đơn thuần, không có giao dịch trực tuyến.
- Thương hiệu điện tử phát triển thống nhất, song hành cùng thương hiệu truyền thống (mô hình của EduViet với website eduviet.vn).
Về hoạt động quảng bá thương hiệu điện tử, tác giả định nghĩa đây là hệ thống tác nghiệp và tương tác giữa chủ sở hữu thương hiệu với khách hàng nhằm gia tăng mức độ nhận biết thông qua Internet và các thiết bị số. Quy trình triển khai chuẩn mực gồm 4 giai đoạn logic:
- Xác lập mục tiêu quảng bá (dựa trên phân khúc khách hàng mục tiêu và chu kỳ sống của sản phẩm).
- Xây dựng kế hoạch quảng bá (phân bổ ngân sách theo 4 phương pháp: tỷ lệ phần trăm doanh số, cân bằng cạnh tranh, khả năng tài chính, hoặc căn cứ mục tiêu/nhiệm vụ; lập kế hoạch thời gian; phân bổ nhân sự; trang bị cơ sở vật chất kỹ thuật).
- Triển khai phối hợp công cụ (dựa trên mô hình nhận thức khách hàng, kích thích hành vi Tìm kiếm - Search và Chia sẻ - Share).
- Đo lường, đánh giá hiệu quả (sử dụng các công cụ phân tích truy cập và khảo sát mức độ hài lòng).
Hệ thống công cụ E-branding được chia thành 4 nhóm chính:
- Quảng cáo trực tuyến: Quảng cáo truyền thông đại chúng liên kết số, quảng cáo qua thư điện tử, quảng cáo cửa sổ phụ (pop-up), quảng cáo qua công cụ tìm kiếm theo từ khóa, banner quảng cáo.
- Quan hệ công chúng điện tử (E-PR / MPR): Xây dựng nội dung website, phát triển cộng đồng trực tuyến (blog, diễn đàn, mạng xã hội), tổ chức sự kiện trực tuyến.
- Xúc tiến bán điện tử: Phát hành coupon điện tử, cung cấp mẫu dùng thử, chương trình khuyến mại trực tuyến.
- Marketing điện tử trực tiếp: E-mail marketing, marketing lan truyền (viral marketing), SMS marketing.
Khung pháp lý được tác giả đối chiếu gồm Luật Giao dịch điện tử (hiệu lực từ 01/03/2006), Luật Công nghệ thông tin (ban hành 29/06/2006), Pháp lệnh Quảng cáo năm 2001, các quy định quản lý tên miền và Dự thảo Luật Quảng cáo tại thời điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp thu thập và hai nhóm phương pháp xử lý dữ liệu:
| Phương pháp |
Công cụ / Kỹ thuật cụ thể |
Quy mô và đối tượng thu thập dữ liệu |
| Thu thập sơ cấp |
Phỏng vấn sâu định tính |
Phỏng vấn trực tiếp 7 vị trí nhân sự chủ chốt bằng bộ câu hỏi trên 10 mục: Giám đốc điều hành, Trưởng nhóm marketing, Đội trưởng đội bán hàng, nhân viên bán hàng xuất sắc tuần/tháng, nhân viên điều phối, Trưởng phòng Hành chính - Kế toán. |
|
Khảo sát điều tra bằng bảng hỏi |
Bảng hỏi gồm 18 câu (12 câu hỏi đóng, 6 câu hỏi mở); phát ra 15 phiếu, thu về 15 phiếu hợp lệ từ cán bộ, nhân viên liên quan tại EduViet. |
| Thu thập thứ cấp |
Thống kê, tổng hợp tài liệu |
Dữ liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam 2008, Báo cáo NetIndex 2011 (Yahoo và Kantar Media); giáo trình chuyên ngành của Đại học Thương Mại (GS.TS Nguyễn Bách Khoa, PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh). |
| Phân tích dữ liệu |
Xử lý số liệu định lượng |
Tổng hợp tần số, phân tích mô tả bằng phần mềm SPSS, Microsoft Excel và EViews. |
|
Phân tích định tính |
Phân loại, tổng hợp ý kiến chuyên gia nội bộ về nhận thức, mục tiêu, phân bổ nguồn lực và kiểm soát hoạt động truyền thông. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu điện tử và quảng bá thương hiệu điện tử
Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, đặc điểm và vai trò của thương hiệu điện tử đối với doanh nghiệp. Tác giả khẳng định E-brand giúp doanh nghiệp gia tăng năng lực đối thoại hai chiều, phá vỡ giới hạn địa lý và tối ưu hóa chi phí tiếp cận khách hàng. Việc phát triển thương hiệu số tạo lập tài sản vô hình, củng cố niềm tin của đối tác và nhà đầu tư, nâng cao sự gắn bó của đội ngũ nhân sự nội bộ.
Chương này phân tích chi tiết bản chất kỹ thuật và ứng dụng của 4 nhóm công cụ xúc tiến điện tử, đồng thời thiết lập mô hình quy trình quản trị 4 bước từ khâu định vị mục tiêu đến khâu đánh giá định lượng bằng Google Analytics và Alexa. Tác giả cũng tổng quan các nghiên cứu đi trước tại Đại học Thương Mại (như đề tài của Bùi Ngọc Nghi về ETEK, Vũ Đình Tân về Hòa Bình Software, Nguyễn Thúy Hằng về TaDa) nhằm chỉ ra khoảng trống: các công trình trước chưa xây dựng được quy trình triển khai chuẩn hóa theo từng bước và chưa từng có nghiên cứu thực nghiệm nào về E-branding trong ngành dịch vụ đào tạo nhân sự tại Việt Nam.
Chương 2: Phương pháp hệ nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng quảng bá thương hiệu điện tử tại Công ty Cổ phần Tư vấn Giáo dục Việt Nam – EduViet
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu và phân tích bức tranh thực tế tại EduViet Corporation (thành lập ngày 09/01/2008, đại diện pháp luật là Giám đốc điều hành Nguyễn Bá Tưởng; trụ sở tại Lô B5 Nam Trung Yên, Cầu Giấy, Hà Nội). Khóa luận làm rõ cơ cấu vận hành của công ty gồm 3 phòng chức năng: Phòng Kinh doanh – Chăm sóc khách hàng, Phòng Hành chính – Nhân sự, và Phòng Marketing – Thương mại điện tử.
Về hệ sinh thái trực tuyến, EduViet sở hữu 4 website:
- eduviet.vn: Kênh thương hiệu chính cung cấp thông tin khóa học Nghề Nhân sự và Giám đốc Nhân sự (HRD), xây dựng trên nền mã nguồn mở Joomla.
- works.vn: Trang thông tin việc làm và tuyển dụng miễn phí.
- hrlink.vn: Diễn đàn cộng đồng nhân sự với quy mô hơn 100.000 thành viên.
- doanhnhancuoituan.vn và dự án giatricuocsong.vn: Các kênh nội dung vệ tinh phục vụ mở rộng tệp khách hàng.
Hệ thống nhận diện thương hiệu của công ty sử dụng slogan "Maximize your potential! - Tối ưu hóa tiềm năng của bạn!", biểu tượng con người vươn lên cùng hai gam màu chủ đạo là xanh dương (tượng trưng cho lãnh đạo, sự ổn định, trí tuệ) và xanh dương đậm (tượng trưng cho công nghệ, sức trẻ). Về hạ tầng kỹ thuật, EduViet duy trì máy chủ dung lượng trên 500GB, ứng dụng phần mềm TeamViewer, Office Web App, SPSS và hệ thống liên lạc nội bộ.
Dữ liệu thứ cấp về môi trường kinh doanh được tác giả tổng hợp để phản ánh bối cảnh hoạt động:
| Chỉ số / Yếu tố môi trường |
Dữ liệu ghi nhận trong văn bản |
Tác động đến EduViet |
| Kinh tế vĩ mô (2011 - đầu 2012) |
Lạm phát năm 2011 đạt 18% (cao nhất trong 17 nước châu Á); tăng trưởng kinh tế ở mức 4%; đầu năm 2012 có >2.200 doanh nghiệp giải thể và >9.700 doanh nghiệp ngừng hoạt động. |
Doanh nghiệp đối tác thắt chặt chi tiêu đào tạo; ngân sách đầu tư truyền thông của EduViet bị thu hẹp. |
| Phát triển Internet (07/2011) |
>30% dân số sử dụng Internet; tỷ lệ sử dụng hàng ngày đạt 42% (vượt qua báo giấy 40% và radio 23%); 3/4 người dùng tìm kiếm thông tin nhãn hiệu mới qua mạng. |
Mở ra cơ hội lớn để tiếp cận người học tiềm năng qua kênh trực tuyến tại thị trường Hà Nội. |
| Hạ tầng doanh nghiệp (2008) |
99% doanh nghiệp kết nối Internet, trong đó 98% sử dụng băng thông rộng. |
Đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật khi triển khai các khóa học và dịch vụ số hóa đến khách hàng tổ chức. |
| Môi trường ngành |
Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn: Trường Đào tạo Doanh nhân (pti.vn), Tư vấn Đào tạo Quốc tế Anh Minh (aitc.vn), Công ty ESUN (giamdocdieuhanh.org). |
Buộc EduViet phải định vị thương hiệu rõ ràng để giữ thị phần đào tạo nhân sự miền Bắc. |
Phân tích kết quả khảo sát nội bộ chỉ ra những bất cập nghiêm trọng:
- Công ty chưa có chiến lược dài hạn; 100% hoạt động mang tính giải quyết áp lực doanh số ngắn hạn.
- Nhân lực chuyên trách thiếu hụt: Phòng Marketing mỏng, trong đó chỉ có 2 nhân sự nòng cốt phải kiêm nhiệm toàn bộ từ marketing điện tử, quản trị nội dung website đến truyền thông offline; đội ngũ cộng tác viên sinh viên biến động liên tục và thiếu kinh nghiệm thực tế.
- Phối hợp công cụ lỏng lẻo: Doanh nghiệp chi tiền mua từ khóa tìm kiếm dàn trải, thiếu chọn lọc; gửi email marketing diện rộng không phân loại dẫn đến phản cảm; clip quảng bá trên YouTube nội dung sơ sài, không tạo được ấn tượng nhận diện; hoàn toàn bỏ trống các kênh xúc tiến bán điện tử, không tổ chức sự kiện trực tuyến; chưa kích hoạt sức mạnh của diễn đàn Hrlink.vn (>100.000 thành viên) cho mục tiêu xây dựng thương hiệu eduviet.vn.
- Thiếu hệ thống đo lường: Công ty không ứng dụng các báo cáo định kỳ theo giờ, ngày, không kiểm soát chi phí trên mỗi lượt nhấp (click) hay lượt hiển thị.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp quảng bá thương hiệu điện tử tại Công ty Cổ phần Tư vấn Giáo dục Việt Nam – EduViet
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục các nguyên nhân chủ quan và khách quan đã nhận diện. Tác giả vạch rõ lộ trình tái cơ cấu hoạt động E-branding:
-
Thiết lập hệ thống mục tiêu đo lường được:
- Mục tiêu dài hạn (2012 – 2015): Tốc độ tăng trưởng mức độ nhận biết thương hiệu điện tử EduViet đạt 50%/năm.
- Mục tiêu ngắn hạn: Tối ưu hóa SEO để đưa từ khóa dịch vụ đào tạo của eduviet.vn lên Top 3 trang nhất Google trong vòng 6 tháng.
- Nhận diện phân khúc khách hàng: Dù người chi trả là doanh nghiệp, nhưng người tìm kiếm thông tin, đề xuất quyết định và trực tiếp tham gia học phần lớn là lao động nữ làm việc tại khu vực nội thành Hà Nội.
-
Giải pháp phối hợp đa công cụ:
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và quảng cáo từ khóa: Sàng lọc lại danh mục từ khóa trọng tâm, cắt giảm các từ khóa dàn trải nhằm tiết kiệm chi phí; cải tiến cấu trúc menu và bài viết trên nền CMS Joomla để đẩy mạnh SEO tự nhiên.
- Chiến dịch Quan hệ công chúng điện tử (E-PR): Khai thác mạng lưới diễn đàn và mạng xã hội chuyên ngành gồm hrlink.vn, Motibee, LinkedIn, Facebook, Google+, lamchame.com, blog WordPress/Blogspot. Tác giả lưu ý thời điểm đăng bài hiệu quả nhất là giữa tuần hoặc cuối tuần (do đầu tuần người đi làm bận rộn), đồng thời kết hợp đồng bộ với các sự kiện offline.
- Marketing điện tử trực tiếp: Tuyệt đối không dùng SMS marketing để tránh gây ác cảm tin nhắn rác; chuẩn hóa email marketing dưới dạng bản tin chuyên môn (newsletter) định kỳ 1 tuần/lần, phân nhóm riêng biệt giữa khách hàng mới và học viên cũ, chuẩn hóa liên kết dẫn về eduviet.vn.
- Xúc tiến bán và sự kiện trực tuyến: Tổ chức mini-game, phát coupon giảm giá khóa học, tổ chức khảo sát trực tuyến có tặng quà để vừa thu thập dữ liệu hành vi vừa kích thích người dùng chia sẻ thương hiệu.
-
Xây dựng nguồn lực và hệ thống kiểm soát:
- Cơ cấu lại nhân sự: Cắt cử hoặc tuyển dụng vị trí quản trị thương hiệu chuyên trách, ban hành quy chế đãi ngộ và khen thưởng gắn liền với hiệu quả truyền thông; đào tạo kiến thức E-branding cho nhân viên toàn công ty.
- Đầu tư hạ tầng: Nâng cấp phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM), tích hợp phần mềm gửi email tự động có khả năng lọc địa chỉ hỏng và thống kê tỷ lệ mở thư.
- Bộ chỉ số đánh giá hiệu quả định kỳ: Thiết lập bảng theo dõi tỷ lệ nhận biết thương hiệu (brand awareness), tỷ lệ ghi nhớ yếu tố nhận diện, tỷ lệ truy cập eduviet.vn từ chiến dịch, tỷ lệ đăng ký dùng thử khóa học, tỷ lệ chuyển đổi học chính thức và tỷ lệ giới thiệu khách hàng mới.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể sau:
-
Đóng góp về mặt học thuật và lý luận:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về quảng bá thương hiệu điện tử, phân định ranh giới giữa E-brand và thương hiệu truyền thống, đồng thời tích hợp mô hình hành vi tìm kiếm (Search) và chia sẻ (Share) thông tin của người dùng trực tuyến.
- Khắc phục khoảng trống học thuật từ các luận văn trước tại Đại học Thương Mại bằng việc thiết kế quy trình 4 giai đoạn chuẩn mực (Mục tiêu -> Kế hoạch nguồn lực -> Phối hợp công cụ -> Đo lường) áp dụng chuyên biệt cho ngành dịch vụ đào tạo kỹ năng doanh nghiệp.
-
Kết quả thực tiễn và số liệu khảo sát:
- Phản ánh trung thực thực trạng nguồn lực của EduViet qua điều tra nội bộ: phòng marketing mới thành lập chỉ có 2 nhân sự chủ chốt kiêm nhiệm; ngân sách xúc tiến phân bổ tự phát, thiếu thống kê định mức; hệ thống website gồm 4 cổng thông tin nhưng tính năng hỗ trợ trực tuyến và đặt chỗ trên eduviet.vn còn thiếu ổn định.
- Xác lập dữ liệu thị trường làm căn cứ giải pháp: lạm phát 18% (2011), tỷ lệ truy cập Internet hàng ngày của người tiêu dùng đạt 42%, và chỉ ra 3 đối thủ cạnh tranh trực diện tại miền Bắc (pti.vn, aitc.vn, giamdocdieuhanh.org).
-
Hệ thống giải pháp ứng dụng:
- Xây dựng lộ trình định lượng rõ ràng: chỉ tiêu nhận biết thương hiệu tăng 50%/năm giai đoạn 2012 – 2015, đưa website vào Top 3 Google sau 6 tháng.
- Đưa ra định hướng chiến thuật phù hợp với đặc thù sản phẩm đào tạo: loại bỏ SMS marketing, chuẩn hóa newsletter tuần/lần, tận dụng diễn đàn vệ tinh Hrlink.vn (>100.000 thành viên) và định vị nhóm tiếp cận then chốt là nữ nhân viên phụ trách nhân sự tại Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn thực tiễn do điều kiện thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp hẹp: Số lượng phiếu điều tra chỉ dừng lại ở 15 phiếu phát cho cán bộ, nhân viên nội bộ công ty EduViet; chưa triển khai được bảng hỏi diện rộng đối với học viên thực tế hoặc các doanh nghiệp khách hàng bên ngoài do khó khăn trong việc thu thập phản hồi trực tuyến.
- Phạm vi không gian và đối tượng hạn chế: Đề tài chỉ tập trung vào thị trường doanh nghiệp tại thành phố Hà Nội và duy nhất dòng sản phẩm đào tạo nghề nhân sự, chưa mở rộng ra các chi nhánh khác hoặc các khóa đào tạo kỹ năng quản trị khác.
- Độ trễ của khung dữ liệu: Các dữ liệu vĩ mô và phân tích ngành sử dụng số liệu giai đoạn 2008 – 2011 và đầu năm 2012; các văn bản pháp luật về quảng cáo trực tuyến tại thời điểm viết vẫn dựa trên Pháp lệnh Quảng cáo 2001 và Dự thảo Luật Quảng cáo chưa hoàn thiện.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng khảo sát định lượng trên tệp khách hàng mục tiêu ngoài xã hội (học viên và nhà tuyển dụng) với quy mô mẫu lớn hơn ($N \ge 200$) để kiểm định các mô hình hồi quy về mức độ tác động của từng công cụ E-branding đến quyết định đăng ký học.
- Đánh giá sự chuyển dịch của các nền tảng mạng xã hội mới và hành lang pháp lý khi Luật Quảng cáo chính thức được ban hành và đi vào đời sống.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng E-branding tại một doanh nghiệp dịch vụ; học hỏi phương pháp phối hợp giữa dữ liệu phỏng vấn sâu định tính và phân tích khảo sát nội bộ.
- Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Kế thừa quy trình 4 bước triển khai chương trình quảng bá thương hiệu điện tử; tham khảo bảng câu hỏi khảo sát 18 câu và hệ thống tiêu chí đo lường hiệu quả E-brand.
- Bộ phận marketing tại các trung tâm đào tạo, doanh nghiệp dịch vụ B2B: Ứng dụng các đề xuất mang tính tác nghiệp như: kỹ thuật đăng bài PR theo khung thời gian giữa/cuối tuần, nguyên tắc thiết kế newsletter tránh thư rác, cách thức khai thác diễn đàn cộng đồng chuyên môn làm vệ tinh truyền thông, và kế hoạch chuyển dịch ngân sách từ quảng cáo từ khóa dàn trải sang SEO bền vững trên CMS mã nguồn mở.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả định nghĩa thương hiệu điện tử (E-brand) và phân loại E-brand trong khóa luận như thế nào?
Tác giả tiếp cận khái niệm: E-brand là thương hiệu được xây dựng, tương tác và thể hiện thông qua Internet (thông qua tên miền, giao diện, nội dung website và các liên kết mạng). Khóa luận phân loại E-brand thành 3 nhóm: (1) Thương hiệu tồn tại độc lập, riêng biệt trên Internet chuyên bán hàng trực tuyến; (2) Thương hiệu tồn tại dưới dạng tên miền thuần túy chỉ để giới thiệu thông tin, không bán hàng; (3) Thương hiệu điện tử phát triển thống nhất, song hành cùng thương hiệu thông thường (mô hình của EduViet với website eduviet.vn).
2. Thực trạng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và công nghệ của EduViet được tác giả ghi nhận ra sao?
EduViet có lợi thế sở hữu máy chủ (server) dung lượng trên 500GB ổn định, sử dụng dịch vụ bảo mật thuê ngoài từ đơn vị chuyên nghiệp. Website chính eduviet.vn được xây dựng trên nền tảng mã nguồn mở Joomla tích hợp các plugin quản trị và hỗ trợ SEO. Về phần mềm tác nghiệp, công ty sử dụng TeamViewer để quản lý mạng nội bộ, Microsoft Office, Office Web App và phần mềm phân tích SPSS; 100% nhân viên được trang bị máy tính và điện thoại không dây.
3. Đâu là những hạn chế lớn nhất trong khâu nhân sự và ngân sách của EduViet khi thực hiện E-branding?
Về nhân sự, công ty không có nhân viên chuyên trách về thương hiệu; lực lượng chủ chốt của Phòng Marketing chỉ có 2 người phải kiêm nhiệm rất nhiều việc (marketing online, quản trị nội dung web, tổ chức sự kiện offline); đội ngũ cộng tác viên phần lớn là sinh viên chưa tốt nghiệp, thiếu kinh nghiệm làm việc nhóm và biến động liên tục. Về tài chính, ngân sách cho quảng bá thương hiệu điện tử rất hạn hẹp, không có thống kê định mức chi phí rõ ràng và chủ yếu dồn vào mua từ khóa tìm kiếm dàn trải gây lãng phí.
4. Khóa luận nêu đích danh những đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào của EduViet trên thị trường đào tạo nhân sự miền Bắc?
Tác giả xác định 3 đối thủ cạnh tranh trực diện gồm: Trường Đào tạo Doanh nhân với website pti.vn, Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo Quốc tế Anh Minh với website aitc.vn, và Công ty Cổ phần ESUN với website giamdocdieuhanh.org.
5. Tại sao tác giả khuyến nghị EduViet không sử dụng SMS marketing và đặt ra mục tiêu định lượng cụ thể nào cho giai đoạn 2012 – 2015?
Tác giả khuyến nghị loại bỏ SMS marketing vì dịch vụ đào tạo mang tính chất đặc thù, phần đông người dùng di động hiện nay có tâm lý bài xích tin nhắn rác, chân chữ ký tin nhắn dễ gây phản cảm và tổn hại hình ảnh thương hiệu giáo dục. Về mục tiêu định lượng, tác giả đặt ra chỉ tiêu: từ năm 2012 đến 2015 mức độ nhận biết thương hiệu điện tử phải tăng trưởng 50%/năm, và trong vòng 6 tháng website eduviet.vn phải lọt vào Top 3 trang nhất kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Hồng Điệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị và quảng bá thương hiệu điện tử trong ngành dịch vụ đào tạo nhân sự tại Việt Nam. Thông qua phương pháp kết hợp phỏng vấn sâu lãnh đạo và khảo sát nội bộ, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn thực tế của EduViet Corporation về nhân sự mỏng, ngân sách dàn trải và thiếu vắng chiến lược dài hạn. Hệ thống giải pháp được xây dựng có tính ứng dụng cao, cung cấp quy trình 4 giai đoạn mạch lạc cùng lộ trình định lượng cụ thể từ khâu tối ưu website Joomla đến khai thác mạng xã hội chuyên ngành. Đây là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn hữu ích cho việc triển khai E-branding tại các tổ chức giáo dục và đào tạo doanh nghiệp.