Tác động quản trị vốn luân chuyển lên sinh lợi công ty thực phẩm niêm yết Việt Nam

Khám phá tác động quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lợi của các công ty thực phẩm niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và các vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Các vấn đề nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Bố cục

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

2.1. Tổng quan lý thuyết

2.1.1. Vốn luân chuyển và quản trị vốn luân chuyển

2.1.2. Các thành phần của vốn luân chuyển

2.1.3. Mục tiêu của quản trị vốn luân chuyển

2.1.4. Các phương pháp quản trị vốn luân chuyển

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Mô tả biến và dữ liệu

3.2.1. Mô tả biến

3.2.2. Mô tả dữ liệu

3.3. Phương pháp và quy trình nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.3.2. Quy trình nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Phân tích tương quan

4.3. Các kiểm định của mô hình

4.4. Phân tích kết quả hồi quy

4.5. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Quản trị vốn luân chuyển Yếu tố cốt lõi cho ngành F B VN

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đầy cạnh tranh, quản trị vốn luân chuyển nổi lên như một hoạt động sống còn, quyết định đến hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Vốn luân chuyển, hiểu đơn giản là sự chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, là nguồn vốn chiếm tỷ trọng lớn và có tính biến động cao. Do đó, việc quản lý hiệu quả nguồn vốn này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, rủi ro và giá trị của công ty. Đặc biệt với ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam, một lĩnh vực được ví như “mỏ vàng” với tiềm năng tăng trưởng vượt bậc, việc tối ưu hóa vốn luân chuyển càng trở nên cấp thiết. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Cẩm (2019), ngành thực phẩm chiếm khoảng 15% GDP và có xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ, thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Tuy nhiên, để duy trì vị thế và phát triển bền vững, các doanh nghiệp ngành thực phẩm phải đối mặt với thách thức lớn trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Việc quản lý dòng tiền, hàng tồn kho và các khoản phải thu, phải trả một cách khoa học sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ đảm bảo hiệu quả hoạt động mà còn nâng cao khả năng sinh lợi trong một môi trường đầy biến động.

1.1. Vốn luân chuyển ròng và vai trò trong quản trị tài chính

Vốn luân chuyển ròng (Net Working Capital) là thước đo sức khỏe tài chính ngắn hạn của một doanh nghiệp. Nó phản ánh khả năng của công ty trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn. Một chính sách quản trị vốn luân chuyển hiệu quả phải cân bằng giữa hai mục tiêu: tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Theo Guthmann và Dougall (1948), vốn luân chuyển liên tục chuyển hóa qua các dạng tồn tại khác nhau, từ tiền mặt, hàng tồn kho, đến các khoản phải thu, tạo thành một chu kỳ kinh doanh khép kín. Do đó, các nhà quản trị tài chính phải dành nhiều thời gian và nguồn lực để giám sát, kiểm soát chặt chẽ các thành phần này, đảm bảo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh luôn ổn định và đủ để tài trợ cho các hoạt động cần thiết.

1.2. Đặc thù ngành thực phẩm ảnh hưởng đến dòng tiền kinh doanh

Đặc thù ngành thực phẩm tại Việt Nam mang lại cả cơ hội và thách thức cho công tác quản trị vốn luân chuyển. Các sản phẩm thường có hạn sử dụng ngắn, đòi hỏi vòng quay hàng tồn kho phải nhanh. Tính mùa vụ (ví dụ: lễ, Tết) cũng tác động mạnh đến nhu cầu tiêu thụ, yêu cầu doanh nghiệp phải có kế hoạch dự trữ và sản xuất linh hoạt. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh gay gắt buộc các công ty phải đưa ra các chính sách tín dụng thương mại hấp dẫn (bán chịu) để giữ chân khách hàng, làm gia tăng các khoản phải thu. Tất cả những yếu tố này tạo ra áp lực lớn lên dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đòi hỏi một chính sách vốn luân chuyển được thiết kế riêng biệt, phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo hoạt động liên tục.

II. Bí quyết quản trị vốn luân chuyển để tối ưu khả năng sinh lợi

Mục tiêu chính của quản trị vốn luân chuyển là tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa lợi nhuận và rủi ro. Một trong những thách thức lớn nhất là mối quan hệ đánh đổi (trade-off) giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lợi. Việc duy trì một lượng lớn tài sản ngắn hạn (như tiền mặt, hàng tồn kho) sẽ làm tăng tính thanh khoản, giúp doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và giảm rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, điều này đồng nghĩa với việc vốn bị “đóng băng” trong các tài sản có khả năng sinh lời thấp, làm giảm tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA). Ngược lại, một chính sách quản trị mạo hiểm, cắt giảm tối đa vốn luân chuyển, có thể làm tăng ROA nhưng lại đẩy doanh nghiệp vào tình thế nguy hiểm khi không đủ khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. Nghiên cứu của Eljelly (2004) đã chỉ ra một mối quan hệ nghịch biến đáng kể giữa hiệu quả hoạt động và mức độ thanh khoản. Điều này khẳng định rằng, một chính sách vốn luân chuyển không phù hợp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự bền vững của doanh nghiệp.

2.1. Mối quan hệ nghịch biến giữa thanh khoản và khả năng sinh lợi

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới, bao gồm cả nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Cẩm (2019) tại Việt Nam, đã củng cố lý thuyết về mối quan hệ nghịch biến giữa thanh khoản và khả năng sinh lợi. Khi doanh nghiệp giảm chu kỳ luân chuyển tiền, tức là thu tiền từ khách hàng nhanh hơn và quản lý tồn kho hiệu quả hơn, hiệu quả hoạt động sẽ tăng lên. Lượng vốn cần thiết để tài trợ cho tài sản ngắn hạn giảm xuống, giúp giải phóng nguồn lực cho các hoạt động đầu tư có tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao hơn. Do đó, việc tối ưu hóa vốn luân chuyển không chỉ là một nghiệp vụ phân tích tài chính thông thường mà là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

2.2. Rủi ro thanh khoản khi chính sách vốn luân chuyển không hiệu quả

Rủi ro thanh khoản là nguy cơ doanh nghiệp không thể đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn khi đến hạn. Một chính sách quản trị vốn luân chuyển yếu kém là nguyên nhân trực tiếp gây ra rủi ro này. Ví dụ, việc đầu tư quá nhiều vào quản lý hàng tồn kho mà không bán được hàng sẽ làm ứ đọng vốn. Tương tự, chính sách tín dụng quá lỏng lẻo trong quản lý khoản phải thu có thể dẫn đến nợ xấu. Khi rủi ro thanh khoản xảy ra, doanh nghiệp có thể buộc phải bán tháo tài sản hoặc vay nợ khẩn cấp với chi phí cao, gây tổn hại nghiêm trọng đến tình hình tài chính và lợi nhuận.

III. Cách quản trị vốn luân chuyển qua 3 yếu tố AR AP và INV

Để thực hiện quản trị vốn luân chuyển một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần tập trung vào ba thành phần cốt lõi: Khoản phải thu (AR), Khoản phải trả (AP) và Hàng tồn kho (INV). Mỗi thành phần này đều có tác động trực tiếp đến dòng tiền từ hoạt động kinh doanhkhả năng sinh lợi. Nghiên cứu của Deloof (2003) cho thấy các nhà quản trị có thể gia tăng lợi nhuận bằng cách giảm thời gian của các thành phần này. Cụ thể, việc rút ngắn kỳ thu tiền và kỳ lưu kho sẽ giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh hơn để tái đầu tư. Đồng thời, việc đàm phán kéo dài kỳ phải trả một cách hợp lý giúp doanh nghiệp tận dụng nguồn vốn chiếm dụng từ nhà cung cấp. Tuy nhiên, việc quản lý các yếu tố này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Một chính sách quá thắt chặt có thể làm giảm doanh thu và mất đi các nhà cung cấp uy tín. Do đó, việc phân tích tài chính chi tiết dựa trên báo cáo tài chính là cần thiết để xây dựng một chiến lược phù hợp.

3.1. Tối ưu quản lý khoản phải thu để đẩy nhanh dòng tiền

Hiệu quả của quản lý khoản phải thu (AR) được đo bằng kỳ thu tiền trung bình. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy tồn tại mối quan hệ nghịch biến giữa kỳ thu tiền và khả năng sinh lợi. Điều này có nghĩa là, khi doanh nghiệp rút ngắn thời gian thu hồi công nợ từ khách hàng, lợi nhuận sẽ tăng lên. Để tối ưu hóa, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, thẩm định năng lực tài chính của khách hàng trước khi bán chịu, đồng thời áp dụng các chính sách chiết khấu thanh toán sớm để khuyến khích khách hàng trả nợ đúng hạn. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu và tăng tốc độ quay vòng vốn.

3.2. Chiến lược quản lý hàng tồn kho nhằm giảm thiểu chi phí

Quản lý hàng tồn kho (INV) là một bài toán khó, đặc biệt với đặc thù ngành thực phẩm. Tồn kho quá nhiều gây ra chi phí lưu kho, bảo quản và rủi ro hư hỏng, lỗi thời. Tồn kho quá ít có thể dẫn đến mất cơ hội bán hàng khi nhu cầu tăng đột biến. Nghiên cứu chỉ ra rằng kỳ lưu kho càng dài, khả năng sinh lợi càng giảm. Các doanh nghiệp nên áp dụng các hệ thống quản trị tiên tiến như Just-in-Time (JIT) hoặc Supply Chain Management (SCM) để kiểm soát tồn kho, dự báo nhu cầu chính xác và giảm thiểu lượng vốn bị ứ đọng, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động.

3.3. Đàm phán kỳ hạn thanh toán trong quản lý khoản phải trả

Quản lý khoản phải trả (AP) liên quan đến việc tận dụng tín dụng thương mại từ nhà cung cấp. Kéo dài kỳ thanh toán (AP) có thể được xem là một nguồn tài trợ ngắn hạn không lãi suất. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu lại cho thấy mối quan hệ nghịch biến giữa kỳ phải trả và lợi nhuận. Điều này được giải thích rằng: “công ty có ít lợi nhuận phải chờ đợi lâu hơn để thanh toán các hóa đơn”. Hơn nữa, việc chậm thanh toán có thể làm mất uy tín và các cơ hội hưởng chiết khấu, ảnh hưởng xấu đến mối quan hệ với nhà cung cấp. Do đó, doanh nghiệp cần cân đối giữa việc tận dụng vốn chiếm dụng và duy trì uy tín tài chính.

IV. Hướng dẫn tối ưu hóa chu kỳ chuyển đổi tiền mặt CCC hiệu quả

Một thước đo tổng hợp và hiệu quả nhất trong quản trị vốn luân chuyển chính là Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt hay Cash Conversion Cycle (CCC). Đây là chỉ số đo lường khoảng thời gian (tính bằng ngày) từ khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vật liệu cho đến khi thu được tiền từ việc bán thành phẩm. Một CCC ngắn hơn cho thấy công ty đang quản lý vốn lưu động rất hiệu quả, thu hồi tiền mặt nhanh chóng để tái đầu tư và trang trải chi phí. Nhiều nghiên cứu quốc tế như của Shin và Soenen (1998) hay Raheman và Nasr (2007) đều đi đến kết luận rằng có mối quan hệ nghịch biến mạnh mẽ giữa CCC và khả năng sinh lợi của công ty. Điều này hàm ý rằng, các nhà quản trị có thể tạo ra giá trị cho cổ đông bằng cách nỗ lực giảm CCC xuống mức tối thiểu hợp lý. Việc tối ưu hóa vốn luân chuyển thông qua việc rút ngắn CCC không chỉ cải thiện lợi nhuận mà còn giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn, từ đó giảm chi phí tài chính và tăng cường sự ổn định cho doanh nghiệp.

4.1. Công thức và ý nghĩa của Cash Conversion Cycle CCC

Cash Conversion Cycle (CCC) được tính bằng công thức: CCC = Kỳ lưu kho (INV) + Kỳ thu tiền (AR) – Kỳ phải trả (AP). Về bản chất, nó thể hiện số ngày mà vốn của công ty bị ràng buộc trong chu kỳ hoạt động. Một CCC dương cho biết công ty cần tài trợ cho hoạt động trong bao nhiêu ngày. Một CCC âm (hiếm gặp) cho thấy công ty thu tiền từ khách hàng trước cả khi phải trả tiền cho nhà cung cấp, đây là một mô hình kinh doanh cực kỳ hiệu quả. Phân tích tài chính chỉ số CCC giúp nhà quản trị nhận diện các điểm nghẽn trong dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

4.2. Tác động của việc rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt

Việc rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt mang lại nhiều lợi ích. Trước hết, nó làm tăng khả năng sinh lợi như đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Thứ hai, nó cải thiện tính thanh khoản, giúp công ty có sẵn tiền mặt để đối phó với các tình huống bất ngờ hoặc nắm bắt cơ hội đầu tư. Thứ ba, nó làm giảm nhu cầu tài trợ từ bên ngoài, giúp tiết kiệm chi phí lãi vay. Để rút ngắn CCC, doanh nghiệp cần thực hiện đồng bộ các giải pháp: đẩy nhanh tốc độ bán hàng (quản lý hàng tồn kho), thu hồi công nợ nhanh hơn (quản lý khoản phải thu), và đàm phán các điều khoản thanh toán có lợi với nhà cung cấp.

V. Phân tích tác động của quản trị vốn luân chuyển lên lợi nhuận

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Cẩm (2019) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp ngành thực phẩm Việt Nam. Dựa trên dữ liệu bảng của 32 công ty niêm yết trên sàn HNX và HOSE trong giai đoạn 2014-2018, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hồi quy Pooled OLS để kiểm định các giả thuyết. Kết quả phân tích cho thấy một bức tranh nhất quán: các biện pháp quản trị vốn luân chuyển kém hiệu quả sẽ làm giảm lợi nhuận. Cụ thể, kết quả hồi quy xác nhận rằng Kỳ phải thu (AR), Kỳ phải trả (AP), Kỳ lưu kho (INV) và Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) đều có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đến Tỷ suất lợi nhuận gộp (GOP). Phát hiện này tương đồng với nhiều nghiên cứu trên thế giới, khẳng định tầm quan trọng của việc tối ưu hóa vốn luân chuyển như một công cụ chiến lược để nâng cao hiệu quả hoạt động và gia tăng giá trị cho doanh nghiệp.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ báo cáo tài chính 32 công ty

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 32 công ty tiêu biểu trong ngành thực phẩm và đồ uống (F&B), tạo ra một bộ dữ liệu gồm 160 quan sát. Phân tích thống kê mô tả cho thấy, trung bình các công ty mất khoảng 46 ngày để thu tiền khách hàng và 121 ngày để luân chuyển hàng tồn kho. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt trung bình là 126 ngày. Những con số này phản ánh thách thức thực tế trong quản trị tài chính doanh nghiệp ngành thực phẩm. Kết quả phân tích tương quan ban đầu đã cho thấy mối quan hệ nghịch biến giữa GOP và các biến AR, AP, INV, CCC, là tiền đề cho các phân tích hồi quy sâu hơn.

5.2. Kết quả hồi quy Kỳ thu tiền và tồn kho ảnh hưởng đến ROA

Kết quả hồi quy Pooled OLS là phần cốt lõi của nghiên cứu, cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ. Mô hình cho thấy khi kỳ thu tiền (AR) hoặc kỳ lưu kho (INV) tăng thêm 1 ngày, tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA), đại diện bởi GOP, sẽ giảm xuống một lượng có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Tương tự, khi Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) tăng thêm 1 ngày, lợi nhuận cũng giảm đi. Những kết quả này nhấn mạnh rằng, để nâng cao khả năng sinh lợi, ban quản trị cần tập trung vào việc cắt giảm thời gian thu tiền và thời gian lưu kho, qua đó rút ngắn CCC một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế tác động của việc quản trị vốn luân chuyển lên khả năng sinh lợi của các công ty ngành thực phẩm niêm yết trên sàn chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu Giới thiệu cơ sở hình thành đề tài, mục tiêu, phạm vi, đối tượng, và phương pháp nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan Tổng quan lý thuyết về vốn luân chuyển, quản trị vốn luân chuyển, khả năng sinh lợi của doanh nghiệp đồng thời tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan. 4 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trình bày mô hình nghiên cứu, mô tả biến, mô tả dữ liệu, phương pháp và quy trình nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm Trình bày thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy.

Chương 5: Kết luận Tổng kết quá trình và kết quả nghiên cứu để từ đó đề xuất một số gợi ý chính sách giúp gia tăng khả năng sinh lời của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết thông qua công tác quản trị vốn luân chuyển. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2. Tổng quan lý thuyết 2.1 Vốn luân chuyển và quản trị vốn luân chuyển Vốn luân chuyển (Working Capital) là sự chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn phải trả. Theo nghĩa rộng, vốn luân chuyển là tài sản ngắn hạn gắn liền với chu kỳ kinh doanh của công ty.

Trước khi trở về hình thái cơ bản ban đầu là tiền mặt, vốn luân chuyển chuyển hoá qua tất cả các dạng tồn tại từ khoản phải thu đến tồn kho trong mỗi chu kỳ kinh doanh (Guthmann và Dougall, 1948). Chính sự chuyển hoá nhanh như vậy, nên việc quản trị vốn luân chuyển cần nhiều sự quan tâm và thời gian của các nhà quản trị tài chính. Quản trị vốn luân chuyển quan trọng đối với bất kỳ công ty nào nhằm nghiên cứu, đưa ra các chính sách và kiểm soát một cách chặt chẽ các loại tài sản lưu động và các khoản nợ ngắn hạn nhằm tối đa giá trị công ty. Do đó, các nhà quản trị luôn quan tâm và chú trọng đến việc quản trị vốn luân chuyển vì nó có thể là một trong những nguyên nhân tác động đến sự thành công hay thất bại của một công ty.

Đồng thời việc cấp thiết của các nhà quản trị tài chính là cần đáp ứng đầy đủ nhu cầu cho vốn luân chuyển.2 Các thành phần của vốn luân chuyển Ba thành phần tạo nên vốn luân chuyển là hàng tồn kho, các khoản phải thu khách hàng và các khoản phải trả người bán. Hàng tồn kho là những tài sản: (a) được giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh bình thường; (b) đang trong quá trình sản xuất, kinh doanh dở dang; (c) nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ (theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02). Việc dự trữ hàng tồn kho nhiều hay ít đều có tính hai mặt. Một mặt, duy trì lượng hàng tồn kho dự trữ ở mức cao sẽ làm giảm chi phí do sự gián đoạn trong quá trình sản xuất gây ra, hoặc giảm các tổn thất do sự khan hiếm hàng hóa, giảm thiểu chi phí đặt hàng, bảo vệ doanh nghiệp khỏi các biến động giá cả, cùng một số lợi thế khác (Blinder và Manccini, 1991).

Tuy nhiên, việc duy trì mức hàng tồn kho cao đồng nghĩa với nguồn vốn của doanh nghiệp bị đóng băng trong khoản mục này, 6 đồng thời doanh nghiệp còn phải chịu một số rủi ro kinh doanh (hàng hoá bị hư hỏng, bị đánh cắp, lỗi thời…) và gánh thêm chi phí lưu kho. Vì vậy, điều này sẽ làm giảm tính thanh khoản và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các khoản phải thu khách hàng được coi như là một khoản tín dụng ngắn hạn mà doanh nghiệp cấp cho khách hàng của mình. Các doanh nghiệp có thể tập trung vào việc tăng doanh số bằng cách cung cấp tín dụng thương mại (bán chịu) cho khách hàng của mình.

Việc cung cấp tín dụng thương mại có thể giúp doanh thu được cải thiện tốt hơn. Nhưng điều đó cũng có thể làm tăng vòng quay hàng tồn kho, có thể dẫn đến các vấn đề về dòng tiền vì một số khoản phải thu khách hàng có thể mất nhiều thời gian hơn để được giải quyết. Vì vậy, cũng giống như hàng tồn kho, đầu tư quá lớn vào khoản mục này cũng sẽ làm khả năng sinh lời của doanh nghiệp bị giảm. Đồng thời việc cấp tín dụng cho khách hàng thì doanh nghiệp cũng sẽ nhận được các khoản tín dụng thương mại từ các nhà cung cấp.

Đây là nguồn vốn mà doanh nghiệp chiếm dụng được, góp phần làm giảm lượng tiền mặt mà doanh nghiệp phải bỏ ra để đầu tư vào hàng tồn kho và tài khoản phải trả nhà cung cấp. Tuy nhiên, chúng ta phải nhớ rằng, nguồn vốn chiếm dụng này có thể có chi phí tiềm ẩn rất lớn, do doanh nghiệp không được hưởng chiết khấu như khi thanh toán sớm cho nhà cung cấp. Trên thực tế, tùy thuộc vào thời hạn cấp chiết khấu và phần trăm chiết khấu, chi phí cơ hội có thể vượt quá 20% (Wilner, 2000; Ng, Smith và Smith, 1999). Về vấn đề này, các nghiên cứu trước đây đã phân tích về chi phí của tín dụng thương mại, và nhận ra rằng các công ty chỉ sử dụng nguồn tài trợ này trong trường hợp không huy động được các nguồn tài trợ khác (Petersen và Rajan, 1994 và 1997).

Do đó điều cần thiết là các khoản phải trả, các khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho được duy trì ở mức độ cân đối nhất định bằng cách tăng cường giám sát hiệu quả. Để tìm hiểu cụ thể mối quan hệ ba thành phần tạo nên vốn luân chuyển, một số nhà nghiên cứu đã sử dụng thước đo phổ biến là chu kỳ luân chuyển tiền – là số ngày trung bình tính từ ngày doanh nghiệp phải thanh toán cho các nhà cung cấp đến 7 ngày doanh nghiệp nhận được khoản thanh toán từ khách hàng của mình để tiến hành nghiên cứu dựa trên dữ liệu của nhiều quốc gia trên thế giới.3 Mục tiêu của quản trị vốn luân chuyển Quản trị vốn luân chuyển đề cập đến chiến lược quản lý của một công ty để giám sát và sử dụng hai thành phần vốn lưu động: tài sản lưu động và nợ ngắn hạn, để đảm bảo công ty hoạt động hiệu quả nhất. Mục đích chính của quản lý vốn luân chuyển là đáp ứng chi phí hoạt động ngắn hạn và nghĩa vụ nợ ngắn hạn bằng việc duy trì đủ dòng tiền.4 Các phương pháp quản trị vốn luân chuyển Theo Ukaegbu (2014), có ba phương pháp quản trị vốn luân chuyển: phương pháp quản trị thận trọng, phương pháp quản trị mạo hiểm và phương pháp quản trị ôn hòa. Phương pháp quản trị thận trọng là cách tiếp cận bảo thủ có xu hướng sử dụng các nguồn tài chính dài hạn cho hoạt động và sử dụng các nguồn ngắn hạn trong trường hợp khẩn cấp.

Chính sách này cho thấy các công ty đang tăng thêm lượng tiền mặt và hàng tồn kho một cách đáng kể. Điều này tạo cho doanh nghiệp có cơ hội tăng doanh thu khi nhu cầu tăng vì lượng hàng tồn kho luôn ổn định và đáp ứng được nhu cầu khi cần thiết. Bên cạnh đó, khi doanh nghiệp nắm giữ lượng tiền mặt lớn thì doanh nghiệp có cơ hội đầu cơ nguyên vật liệu đầu vào với giá tốt. Tuy nhiên, nếu nền kinh tế đang khó khăn trì trệ, nhu cầu thị trường giảm đi thì khi đó doanh nghiệp dự trữ hàng tồn kho lớn sẽ có rủi ro cao và mạo hiểm.

Ngược lại, phương pháp quản trị mạo hiểm hoàn toàn đối lập với phương pháp quản trị thận trọng. Điều này phản ánh phương pháp quản trị mạo hiểm là việc cắt giảm tối thiểu lượng tiền mặt và hàng tồn kho của doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến tính thanh khoản kém. Phương pháp này có thể mất cơ hội tăng doanh số do lượng hàng tồn kho không đủ để cung ứng khi nhu cầu thị trường tăng cao, có thể dẫn đến mất thị phần.

Ngoài ra, việc lượng tiền mặt nắm giữ thấp doanh nghiệp có thể bị mất cơ hội để đàm phán được giá tốt và mất cơ hội trong việc đầu cơ nguyên vật liệu, hàng hóa đầu vào với giá rẻ. Tuy nhiên phương pháp quản trị mạo hiểm cũng có ưu 8 điểm là không bị chôn vốn nhiều vào hàng tồn kho và tiền mặt nhàn rỗi, giảm chi phí sử dụng vốn. Sự dung hòa giữa hai phương pháp quản trị mạo hiểm và bảo thủ là phương pháp quản trị ôn hòa. Phương pháp này sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn và nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn.

Tiền mặt và lượng hàng tồn kho được nắm giữ ở mức độ cân đối vừa phải. Ngoài ra, phương pháp này hạn chế rủi ro khả năng thanh toán, giúp tình hình tài chính doanh nghiệp được ổn định. Cuối cùng, điều quan trọng cần lưu ý là phương pháp quản trị vốn luân chuyển nên xem xét bản chất của doanh nghiệp vì các doanh nghiệp khác nhau sẽ có yêu cầu vốn luân chuyển khác nhau. Vì vậy, quyết định và duy trì một phương pháp quản trị vốn luân chuyển phù hợp là vấn đề vô cùng cấp thiết.

Tổng quan các nghiên cứu trước đây Ngày nay, trên thế giới có rất nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và nghiên cứu mối quan hệ giữa vốn luân chuyển và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Tuy mỗi nhà nghiên cứu tiến hành phân tích và kiểm chứng từ mỗi quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của họ có khá nhiều điểm tương đồng. Đầu tiên, Shin và Soenen (1998) đã phân tích theo ngành và cường độ vốn luân chuyển từ 58.985 công ty giai đoạn 1975-1994 tại Mỹ.

Shin và Soenen đo lường quản trị vốn luân chuyển bằng chu kỳ thương mại thuần (giao dịch ròng) (NTC). NTC tương đương với chu kỳ luân chuyển tiền (CCC) trong đó ba thành phần được thể hiện tính theo phần trăm doanh thu. Theo hai nhà nghiên cứu này cho rằng khả năng sinh lợi và CCC tương quan nghịch biến. Dựa trên những phát hiện, họ đề xuất rằng có thể giảm CCC đến một mức độ tối thiểu tạo ra giá trị cho các cổ đông.

Tiếp theo, Gosh và Maji (2003) đã nghiên cứu hiệu quả quản trị vốn luân chuyển của các công ty xi măng Ấn Độ trong thời gian 1992-1993 và 2001-2002. Để đo lường hiệu quả quản trị vốn luân chuyển thay vì dùng một số tỷ lệ quản trị vốn luân chuyển chung, họ đã tính ba giá trị: chỉ số hiệu suất, chỉ số sử dụng và chỉ số hiệu quả tổng thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ