Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là mảng nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại, chiếm khoảng hai phần ba tổng thu nhập của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng cũng là lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao nhất, chiếm tới 70% tổng rủi ro trong hoạt động ngân hàng. Hậu quả của rủi ro tín dụng biểu hiện ở việc gia tăng chi phí hoạt động, thất thoát vốn gốc, sụt giảm thu nhập lãi, suy giảm khả năng thanh khoản và tổn hại trực tiếp đến uy tín của tổ chức tín dụng. Do rủi ro tín dụng mang tính khách quan và song hành cùng hoạt động cho vay, ngân hàng không thể loại bỏ hoàn toàn mà chỉ có thể áp dụng các cơ chế quản trị nhằm nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu tổn thất trong giới hạn chấp nhận được.

Thực tiễn hoạt động tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) – Chi nhánh Thái Thụy cho thấy công tác kiểm soát rủi ro tín dụng còn bộc lộ một số tồn tại, rủi ro toàn hệ thống chi nhánh chưa được kiểm soát một cách đồng bộ và tối ưu. Để đảm bảo an toàn vốn, phân bổ tín dụng hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trên địa bàn nông nghiệp - nông thôn, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro bài bản là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Chi nhánh Thái Thụy trong giai đoạn 2014 – 2016; làm rõ các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các hạn chế đó.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Chi nhánh Thái Thụy với định hướng đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro tín dụng và hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Chi nhánh Thái Thụy.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Thái Thụy (địa bàn huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích, so sánh và đánh giá thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2014 đến năm 2016; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các quy định, mô hình tổ chức, quy trình chấm điểm, kiểm soát tín dụng, thực trạng nợ quá hạn, nợ xấu và các biện pháp hạn chế tổn thất tín dụng tại chi nhánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm, chuẩn mực và văn bản quy phạm pháp luật ngân hàng hiện hành:

  • Khái niệm và đặc trưng tín dụng: Tín dụng ngân hàng được xác lập qua quan hệ chuyển giao quyền sử dụng vốn có hoàn trả cả gốc và lãi. Ba đặc trưng nền tảng cấu thành hoạt động tín dụng gồm: lòng tin (creditum), tính thời hạn (chỉ chuyển quyền sử dụng, giữ nguyên quyền sở hữu) và tính hoàn trả.
  • Khái niệm và phân loại rủi ro tín dụng: Tiếp cận quan điểm của các chuyên gia kinh tế quốc tế (A. Lange, Koch, Henie Van Greuning, định hướng Basel II) và văn bản pháp lý tại Khoản 1 Điều 3 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Rủi ro tín dụng được phân loại theo: nguyên nhân phát sinh (rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục, rủi ro tác nghiệp), mức độ tổn thất (rủi ro đọng vốn, rủi ro mất vốn), tính chất chủ quan/khách quan, giai đoạn phát sinh (trước, trong và sau khi cho vay) và phạm vi tác động (rủi ro cá biệt, rủi ro hệ thống).
  • Chỉ tiêu và nguyên tắc quản trị rủi ro: Phân loại nợ 5 nhóm theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN; quy định tỷ lệ nợ quá hạn (không vượt quá 5%) và tỷ lệ nợ xấu (dưới 3% tổng dư nợ) theo chuẩn mực Ngân hàng Nhà nước; cơ chế trích lập dự phòng rủi ro chung và dự phòng cụ thể theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN. Bảy nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng gồm: chấp nhận rủi ro, điều hành rủi ro cho phép, quản lý độc lập các rủi ro riêng biệt, tương thích giữa mức độ rủi ro và thu nhập, phù hợp năng lực tài chính, đảm bảo hiệu quả kinh tế và gắn liền với chiến lược tổng thể.
  • Mô hình và quy trình quản trị rủi ro: So sánh mô hình quản trị tập trung (tách biệt ba khối quản trị rủi ro, kinh doanh và tác nghiệp) và mô hình phân tán. Quy trình quản trị rủi ro hiện đại vận hành liên tục qua 4 khâu: (1) Nhận diện rủi ro; (2) Đo lường rủi ro (kết hợp mô hình định tính 6C: Tư cách, Năng lực, Thu nhập, Bảo đảm tiền vay, Điều kiện, Kiểm soát; mô hình định lượng điểm số Altman Z-Score và hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp); (3) Kiểm soát, xử lý rủi ro (chu trình kiểm soát 3 giai đoạn: trước, trong và sau khi cho vay; quy trình chấm điểm tín dụng 6 bước); (4) Tài trợ tổn thất (tự khắc phục từ quỹ dự phòng, chuyển giao rủi ro qua bảo hiểm và trung hòa rủi ro bằng công cụ phái sinh).

$$\text{Mô hình Altman Z-Score: } Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$$

Trong đó: $X_1$ là tỷ số vốn lưu động ròng/tổng tài sản; $X_2$ là lợi nhuận giữ lại/tổng tài sản; $X_3$ là lợi nhuận trước thuế và lãi/tổng tài sản; $X_4$ là giá trị thị trường cổ phiếu/giá trị ghi sổ nợ dài hạn; $X_5$ là doanh thu/tổng tài sản. Điểm số $Z < 1{,}8$ phản ánh rủi ro vỡ nợ cao; $1{,}8 \le Z \le 3{,}0$ nằm trong vùng chưa xác định; $Z > 3{,}0$ thể hiện khả năng tài chính an toàn.

Ký hiệu xếp hạng Phân loại năng lực tín dụng khách hàng
AAA Năng lực tín dụng rất tốt
AA Năng lực tín dụng tốt
A Năng lực tín dụng khá tốt
BBB Năng lực tín dụng khá
BB Năng lực tín dụng trung bình khá
B Năng lực tín dụng trung bình
CCC Năng lực tín dụng dưới trung bình
CC Năng lực tín dụng yếu
C Năng lực tín dụng rất yếu
D Không có năng lực tín dụng

(Nguồn: GS. Trần Đình Định, 2008, Quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng)

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ giai đoạn 2014 – 2016 của Agribank Chi nhánh Thái Thụy, các báo cáo chuyên đề và hệ thống văn bản pháp luật ngành ngân hàng.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Sử dụng các công thức so sánh số tuyệt đối và số tương đối để xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn, dư nợ và nợ xấu qua các năm đối chiếu với kỳ gốc.
  • Phương pháp logic và lịch sử: Phân tích dữ liệu lịch sử để nhận định bản chất mối liên hệ giữa các biến động kinh tế và sự gia tăng rủi ro tín dụng tại địa bàn.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Chia tách các mảng nghiệp vụ để đánh giá chi tiết, sau đó liên kết các dữ liệu nhằm rút ra bức tranh tổng thể về hiệu quả quản trị rủi ro tại chi nhánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại. Tác giả phân loại hoạt động tín dụng theo 6 tiêu thức: thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn); hình thức tín dụng (chiết khấu, cho vay [thấu chi, từng lần, hạn mức, luân chuyển, trả góp], bảo lãnh [dự thầu, thực hiện hợp đồng, tiền ứng trước, vay vốn, thanh toán], cho thuê tài chính); mức độ tín nhiệm tài sản bảo đảm (có TSBĐ, không có TSBĐ); mức độ rủi ro (5 nhóm nợ); đồng tiền cho vay (nội tệ, ngoại tệ) và đối tượng sử dụng vốn (tài sản lưu động, tài sản cố định).

Chương này phân tích sâu sắc tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô và an toàn tài chính của ngân hàng. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng được mô tả cụ thể qua 4 bước khép kín: nhận diện rủi ro danh mục và khách hàng; đo lường rủi ro bằng mô hình định tính 6C và định lượng Altman Z-Score; kiểm soát rủi ro thông qua quy trình chấm điểm tín dụng 6 bước kết hợp giám sát ba giai đoạn trước, trong và sau giải ngân; tài trợ tổn thất qua trích lập dự phòng và hợp đồng bảo hiểm. Các nhân tố tác động đến rủi ro được chia thành hai nhóm: nhân tố bên trong ngân hàng (chính sách, quy trình, trình độ cán bộ, hệ thống thông tin nội bộ và cổng thông tin tín dụng CIC) và nhân tố bên ngoài (năng lực tài chính, quản trị của khách hàng; môi trường kinh tế, khung khổ pháp lý và hội nhập quốc tế).

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Chi nhánh Thái Thụy

Chương 2 trình bày tổng quan về Agribank Chi nhánh Thái Thụy (thành lập ngày 26/03/1988, tiền thân là Ngân hàng Phát triển Nông thôn huyện Thái Thụy; trụ sở tại khu 6, thị trấn Diêm Điền, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình). Chi nhánh là đơn vị cấp II trực thuộc Agribank Thái Bình, gồm 4 phòng chuyên môn tại hội sở (Kế hoạch - Kinh doanh, Tín dụng, Kế toán - Ngân quỹ, Hành chính - Nhân sự) và 3 phòng giao dịch trực thuộc (PGD Đông Hồ, PGD Cầu Cau, PGD Chợ Cầu).

Thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016 được phân tích chi tiết qua các bảng dữ liệu:

Chỉ tiêu Năm 2014 (tỷ đồng) Năm 2015 (tỷ đồng) Năm 2016 (tỷ đồng) So sánh 2015/2014 (%) So sánh 2016/2015 (%)
1. Vốn huy động nội tệ 1.100,10 1.390,00 1.693,00 +26,35 +21,80
- Tiền gửi kho bạc 16,40 0,00 0,00 -100,00 0,00
- Tiền gửi, vay TCTD 0,05 0,10 0,151 +100,00 +51,00
- Tiền gửi của TCKT 94,00 152,30 93,60 +61,95 -38,54
- Tiền gửi tiết kiệm dân cư 989,70 1.237,60 1.599,20 +25,05 +29,21
2. Vốn huy động ngoại tệ 24,90 29,40 17,00 +18,07 -42,18
Tổng vốn huy động 1.125,00 1.419,40 1.710,00 +26,17 +20,47

(Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Agribank Chi nhánh Thái Thụy)

Tổng vốn huy động tăng trưởng liên tục từ 1.125,0 tỷ đồng (2014) lên 1.419,4 tỷ đồng (2015, tăng 26,17%) và đạt 1.710,0 tỷ đồng (2016, tăng 20,47%). Nguồn vốn nội tệ giữ vị thế tuyệt đối trên 97% (năm 2016 đạt 99,01%). Tiền gửi tiết kiệm từ dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo (90% năm 2014, 89% năm 2015 và 94,5% năm 2016) nhờ nguồn tiền đền bù giải phóng mặt bằng các dự án khu công nghiệp, mở đường và mạng lưới phòng giao dịch phủ rộng. Ngược lại, tiền gửi không kỳ hạn chiếm tỷ trọng nhỏ và giảm từ 11% (2015) xuống 5,5% (2016).

Chỉ tiêu sử dụng vốn Năm 2014 (tỷ đồng) Năm 2015 (tỷ đồng) Năm 2016 (tỷ đồng) So sánh 2015/2014 (%) So sánh 2016/2015 (%)
1. Doanh số cho vay 873,50 893,20 984,30 +2,26 +10,20
2. Doanh số thu nợ 876,20 823,30 897,50 -6,04 +9,01
3. Dư nợ cho vay 650,50 720,30 811,00 +10,73 +12,59

(Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Agribank Chi nhánh Thái Thụy)

Dư nợ tín dụng tăng đều đặn từ 650,5 tỷ đồng (2014) lên 720,3 tỷ đồng (2015) và đạt 811,0 tỷ đồng (2016). Tuy nhiên, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh vận hành theo mô hình phân tán, quy trình chấm điểm tín dụng gắn với định giá tài sản bảo đảm còn phụ thuộc vào yếu tố chủ quan, năng lực phân tích của cán bộ tín dụng chưa đồng đều dẫn đến nguy cơ nợ quá hạn và nợ xấu tiềm ẩn.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Thái Thụy

Chương 3 đề xuất các giải pháp trên cơ sở bám sát định hướng kinh doanh và quản trị rủi ro của chi nhánh đến năm 2020. Tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Nâng cao hiệu quả công tác kiểm soát tín dụng: Tăng cường tính độc lập trong thẩm định, thực hiện nghiêm ngặt quy trình chấm điểm tín dụng và thẩm định tài sản bảo đảm, duy trì kiểm tra sau giải ngân nhằm giám sát đúng mục đích sử dụng vốn vay của khách hàng.
  2. Nâng cao trình độ cán bộ tín dụng: Đào tạo định kỳ kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, đạo đức nghề nghiệp và cập nhật kịp thời các chính sách, quy chế quản trị rủi ro mới.
  3. Xử lý triệt để các khoản nợ xấu: Phân loại chính xác các nhóm nợ có vấn đề, chủ động phối hợp với khách hàng cơ cấu lại thời hạn trả nợ hoặc tiến hành phát mại tài sản bảo đảm để thu hồi nợ, sử dụng quỹ dự phòng rủi ro đúng quy định.
  4. Minh bạch hóa hoạt động cho vay: Chuẩn hóa công khai thủ tục, lãi suất, hạn mức cấp tín dụng và siết chặt kiểm tra chéo nhằm ngăn ngừa tiêu cực, vay hộ hoặc sai lệch hồ sơ.

Khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với ba cấp:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách tiền tệ, nâng cao chất lượng thông tin cảnh báo từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
  • Đối với các cơ quan cấp ủy, chính quyền địa phương: Hỗ trợ xác nhận tính pháp lý của tài sản thế chấp đất đai và phối hợp xử lý thu hồi nợ, cưỡng chế tài sản bảo đảm.
  • Đối với Hội sở chính Agribank: Cải tiến phần mềm quản trị tín dụng nội bộ, phân cấp ủy quyền phán quyết tín dụng phù hợp với đặc thù chi nhánh cấp huyện.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các kết quả định lượng cụ thể từ thực tiễn hoạt động tín dụng của Agribank Chi nhánh Thái Thụy trong giai đoạn 2014 – 2016:

  • Tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng 52,0% sau 3 năm, đạt 1.710,0 tỷ đồng vào năm 2016; trong đó tỷ trọng tiền gửi tiết kiệm dân cư đạt mức cao 94,5%, tạo nền tảng nguồn vốn ổn định phục vụ cho vay.
  • Quy mô dư nợ cho vay mở rộng 24,67%, tăng từ 650,5 tỷ đồng (2014) lên 811,0 tỷ đồng (2016); doanh số cho vay năm 2016 đạt 984,3 tỷ đồng.
  • Về mặt lý luận và thực tiễn quản trị, đề tài đã hệ thống hóa mô hình đo lường rủi ro 6C, Altman Z-Score và chu trình kiểm soát tín dụng 3 giai đoạn áp dụng cho mô hình ngân hàng thương mại cấp huyện. Đề tài làm rõ mô hình tổ chức bộ máy gồm 4 phòng chức năng và 3 phòng giao dịch tại Agribank Thái Thụy, chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng và đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp cùng kiến nghị có tính khả thi đối với địa bàn nghiên cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu phân tích của khóa luận giới hạn trong giai đoạn 2014 – 2016 tại một chi nhánh ngân hàng cấp II trên địa bàn huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Phương pháp tiếp cận chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, phân tích so sánh bảng biểu số liệu thứ cấp mà chưa áp dụng mô hình định lượng hồi quy kinh tế lượng nâng cao để lượng hóa xác suất vỡ nợ (PD) hay tổn thất khi vỡ nợ (LGD).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu thập chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2016 nhằm đánh giá toàn diện tác động của các chu kỳ kinh tế; nghiên cứu ứng dụng công nghệ số hóa tín dụng và triển khai đầy đủ các trụ cột quản trị rủi ro theo hiệp ước Basel II/Basel III tại hệ thống Agribank các cấp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Thương Mại và các cơ sở đào tạo khối kinh tế tham khảo phương pháp phân tích thực trạng tín dụng tại chi nhánh ngân hàng thương mại cấp cơ sở.

Nội dung đề tài có giá trị thực tiễn đối với cán bộ tín dụng, nhân viên thẩm định và lãnh đạo các chi nhánh ngân hàng nông nghiệp trong việc tham khảo chu trình kiểm soát tín dụng 3 giai đoạn (trước, trong, sau giải ngân), phương pháp chấm điểm khách hàng 6 bước và các biện pháp xử lý tài sản bảo đảm, thu hồi nợ xấu tại địa bàn nông thôn.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nào để đo lường và đánh giá rủi ro tín dụng?
Khóa luận trình bày mô hình định tính 6C (Tư cách, Năng lực, Thu nhập, Bảo đảm tiền vay, Điều kiện, Kiểm soát), mô hình định lượng điểm số $Z$-Score của Edward Altman ($Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$) và thang xếp hạng tín dụng doanh nghiệp 10 bậc từ AAA đến D theo tài liệu của GS. Trần Đình Định (2008).

2. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Agribank Chi nhánh Thái Thụy được thiết lập như thế nào?
Cơ cấu tổ chức của chi nhánh đặt dưới sự chỉ đạo của Giám đốc và 2 Phó Giám đốc. Hội sở chính có 4 phòng chức năng: Phòng Kế hoạch - Kinh doanh, Phòng Tín dụng, Phòng Kế toán - Ngân quỹ, Phòng Hành chính - Nhân sự; cùng 3 phòng giao dịch trực thuộc gồm PGD Đông Hồ, PGD Cầu Cau và PGD Chợ Cầu.

3. Quy mô huy động vốn của Agribank Chi nhánh Thái Thụy biến động ra sao trong giai đoạn 2014 – 2016?
Tổng vốn huy động đạt 1.125,0 tỷ đồng năm 2014; tăng lên 1.419,4 tỷ đồng năm 2015 (tăng 26,17%) và đạt 1.710,0 tỷ đồng năm 2016 (tăng 20,47%). Trong đó, nguồn vốn nội tệ chiếm hơn 97% và tiền gửi tiết kiệm dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo, đạt 94,5% vào năm 2016.

4. Dư nợ và doanh số cho vay của chi nhánh thay đổi như thế nào qua 3 năm khảo sát?
Doanh số cho vay tăng từ 873,5 tỷ đồng (2014) lên 893,2 tỷ đồng (2015) và đạt 984,3 tỷ đồng (2016). Dư nợ cho vay tăng trưởng liên tục: 650,5 tỷ đồng năm 2014, 720,3 tỷ đồng năm 2015 (tăng 10,73%) và đạt 811,0 tỷ đồng năm 2016 (tăng 12,59%).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào nhằm tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: Nâng cao hiệu quả công tác kiểm soát tín dụng, Nâng cao trình độ chuyên môn cán bộ tín dụng, Tăng cường xử lý các khoản nợ xấu và Minh bạch hóa toàn diện hoạt động cho vay; kèm theo các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước, chính quyền địa phương và Hội sở Agribank.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại và phản ánh chi tiết thực trạng huy động vốn, sử dụng vốn tại Agribank Chi nhánh Thái Thụy giai đoạn 2014 – 2016. Các dữ liệu thực nghiệm đã làm rõ sự tăng trưởng về quy mô tín dụng song hành cùng những thách thức trong mô hình quản trị rủi ro phân tán tại chi nhánh cấp huyện. Hệ thống 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị được đề xuất có giá trị thực tiễn, đóng góp định hướng hữu ích cho công tác kiểm soát rủi ro tín dụng nông nghiệp - nông thôn đến năm 2020.