Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt Nga

Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt Nga. Nghiên cứu chuyên sâu về kinh doanh và quản lý rủi ro hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng

Quản trị rủi ro tín dụng là một trong những hoạt động nền tảng, quyết định sự an toàn và hiệu quả của mọi ngân hàng thương mại (NHTM). Hoạt động tín dụng, dù là nguồn thu nhập chính, luôn tiềm ẩn những rủi ro có thể gây tổn thất nghiêm trọng. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc, hệ thống hóa các khái niệm, phương pháp và công cụ quản trị tiên tiến. Theo Ủy ban Basel, quản trị rủi ro tín dụng là quá trình thiết lập cơ chế để nhận biết, đo lường, quản lý và kiểm soát các rủi ro hiện tại và tiềm ẩn. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận đã được điều chỉnh theo yếu tố rủi ro. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải duy trì mức độ rủi ro tín dụng trong một giới hạn có thể chấp nhận được. Một hệ thống quản trị hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng tránh được các khoản nợ xấu (NPL) mà còn nâng cao chất lượng danh mục cho vay, đảm bảo hiệu quả hoạt động ngân hàng và tăng cường uy tín trên thị trường. Việc nghiên cứu sâu về lĩnh vực này, đặc biệt thông qua các công trình như luận văn thạc sĩ, là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập tài chính ngân hàng ngày càng sâu rộng và cạnh tranh gay gắt. Các nghiên cứu này làm rõ các nguyên nhân, tác động và đề xuất các mô hình quản trị phù hợp với thực tiễn Việt Nam, hướng tới các chuẩn mực quốc tế như Basel IIBasel III.

1.1. Khái niệm cốt lõi và tầm quan trọng của rủi ro tín dụng

Theo quy định tại Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết. Rủi ro này tồn tại ở mọi hoạt động của ngân hàng, từ cho vay truyền thống đến các giao dịch ngoại bảng như bảo lãnh và cam kết. Hiểu rõ bản chất của rủi ro tín dụng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản trị. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở chỗ, nếu không được kiểm soát tốt, rủi ro tín dụng có thể làm xói mòn lợi nhuận, suy giảm vốn tự có và thậm chí dẫn đến nguy cơ mất thanh khoản, đe dọa sự tồn tại của cả một tổ chức tín dụng.

1.2. Phân loại các nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng

Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng rất đa dạng, có thể phân thành hai nhóm chính. Nhóm nguyên nhân chủ quan xuất phát từ chính nội bộ ngân hàng thương mại, bao gồm quy chế cho vay lỏng lẻo, chất lượng cán bộ tín dụng yếu kém trong khâu thẩm định tín dụng, hoặc ngân hàng chạy theo chỉ tiêu lợi nhuận mà bỏ qua các yếu tố an toàn. Nhóm nguyên nhân khách quan đến từ bên ngoài, bao gồm sự yếu kém trong quản lý của người vay, tình hình kinh doanh thua lỗ, hoặc thậm chí là hành vi lừa đảo. Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô như suy thoái kinh tế, sự thay đổi của khung pháp lý, hay các sự kiện bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh) cũng tác động mạnh mẽ đến khả năng trả nợ của khách hàng, làm gia tăng rủi ro cho ngân hàng.

II. Top thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng và nợ xấu

Thực tiễn hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức nổi bật nhất chính là việc kiểm soát và xử lý nợ xấu (NPL). Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ phản ánh chất lượng tài sản yếu kém mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, làm giảm lợi nhuận do phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro. Một thách thức khác đến từ khung pháp lý chưa hoàn thiện và đồng bộ. Mặc dù đã có nhiều cải tiến, hệ thống pháp luật đôi khi vẫn chưa theo kịp sự phát triển phức tạp của thị trường tài chính ngân hàng, gây khó khăn trong việc xử lý tài sản đảm bảo và thu hồi nợ. Bên cạnh đó, hệ thống thông tin tín dụng, dù đã có Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), vẫn còn những hạn chế về mức độ bao phủ và tính cập nhật, khiến việc thẩm định tín dụng và đánh giá khách hàng trở nên khó khăn hơn. Cuối cùng, năng lực của đội ngũ cán bộ và công nghệ ứng dụng trong đo lường rủi ro tín dụng cũng là một rào cản, đặc biệt khi các ngân hàng cần tiếp cận các chuẩn mực quốc tế như Basel II.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu NPL tại các ngân hàng

Nợ xấu (NPL) được xem là thước đo rõ nét nhất về sức khỏe của hoạt động tín dụng. Đây là các khoản nợ được phân loại từ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn) đến nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Thực trạng và giải pháp xử lý nợ xấu luôn là vấn đề nóng. Tỷ lệ NPL tăng cao thường do các nguyên nhân như kinh tế vĩ mô khó khăn, năng lực tài chính của doanh nghiệp suy giảm, và những yếu kém trong quy trình cấp tín dụng của ngân hàng. Việc xử lý nợ xấu đòi hỏi các biện pháp đồng bộ, từ cơ cấu lại thời hạn trả nợ, bán nợ cho các công ty quản lý tài sản, đến việc khởi kiện để thu hồi tài sản đảm bảo.

2.2. Hạn chế của khung pháp lý và hệ thống thông tin hiện tại

Một khung pháp lý chặt chẽ và minh bạch là nền tảng cho hoạt động tín dụng an toàn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các quy định liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm, thủ tục phá sản doanh nghiệp vẫn còn phức tạp, kéo dài thời gian thu hồi nợ. Về hệ thống thông tin, mặc dù đã có những bước tiến, việc thiếu một cơ sở dữ liệu toàn diện và chính xác về khách hàng vay vẫn là một hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả của các mô hình quản trị rủi ro hiện đại, vốn phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng dữ liệu đầu vào để có thể đo lường rủi ro tín dụng một cách chính xác.

III. Các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả nhất

Đo lường rủi ro tín dụng là một khâu then chốt trong quy trình quản trị rủi ro, cho phép ngân hàng lượng hóa được các tổn thất tiềm tàng. Các luận văn thạc sĩ chuyên sâu thường đi vào phân tích hai nhóm phương pháp chính: định tính và định lượng. Phương pháp định tính dựa trên kinh nghiệm và sự phán đoán của chuyên gia, xem xét các yếu tố như uy tín của người vay, môi trường kinh doanh, và chất lượng quản trị. Mặc dù hữu ích, phương pháp này mang tính chủ quan cao. Ngược lại, các mô hình định lượng sử dụng dữ liệu thống kê và toán học để đưa ra một con số cụ thể về xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), và giá trị chịu rủi ro (EAD). Các mô hình quản trị rủi ro hiện đại như mô hình điểm số tín dụng (Credit Scoring), mô hình Z-Score của Altman, hay các mô hình dựa trên lý thuyết tài chính như RAROC (Return on Risk-Adjusted Capital) ngày càng được áp dụng rộng rãi. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp các ngân hàng thương mại có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn, làm cơ sở cho việc phê duyệt tín dụng, định giá khoản vay và xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả.

3.1. Các mô hình định tính và phân tích định lượng trong đánh giá

Mô hình định tính tập trung vào các yếu tố khó lượng hóa như năng lực quản lý của ban lãnh đạo doanh nghiệp, triển vọng ngành, và vị thế cạnh tranh. Trong khi đó, phân tích định lượng dựa trên các chỉ số tài chính từ báo cáo của doanh nghiệp để tính toán điểm tín dụng. Các mô hình như xác suất tuyến tính hay mô hình logit sử dụng dữ liệu quá khứ để dự báo khả năng trả nợ. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào đối tượng khách hàng (cá nhân hay doanh nghiệp) và mức độ sẵn có của dữ liệu.

3.2. Ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chuyên sâu

Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ cốt lõi để phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro. Hệ thống này gán cho mỗi khách hàng một hạng (ví dụ: AAA, AA, A, BBB...) dựa trên tổng điểm từ các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Kết quả xếp hạng là căn cứ quan trọng để ngân hàng quyết định cấp tín dụng, xác định lãi suất, yêu cầu về tài sản bảo đảm, và quản lý danh mục cho vay. Việc xây dựng một hệ thống xếp hạng khách quan, khoa học và được cập nhật thường xuyên là điều kiện tiên quyết để áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro tiên tiến theo chuẩn Basel II.

IV. Bí quyết xây dựng mô hình quản trị rủi ro theo Basel II

Xây dựng một mô hình quản trị rủi ro hiệu quả là mục tiêu chiến lược của các ngân hàng thương mại hiện đại, đặc biệt khi hướng tới các chuẩn mực quốc tế như Basel II. Bí quyết thành công nằm ở việc thiết lập một quy trình toàn diện bao gồm ba bước cốt lõi: nhận diện, kiểm soát, và giảm thiểu rủi ro. Đầu tiên, ngân hàng phải nhận diện được tất cả các hình thái của rủi ro tín dụng trong từng sản phẩm và hoạt động. Tiếp theo, các công cụ kiểm soát được áp dụng, bao gồm việc thiết lập các giới hạn tín dụng (credit limits) cho từng khách hàng, ngành nghề, và khu vực địa lý để tránh tập trung rủi ro. Đa dạng hóa danh mục cho vay cũng là một nguyên tắc quan trọng. Cuối cùng, các biện pháp giảm thiểu rủi ro được triển khai. Điều này bao gồm yêu cầu tài sản thế chấp, các điều khoản hợp đồng chặt chẽ, và quan trọng nhất là cơ chế trích lập dự phòng rủi ro. Việc trích lập dự phòng đầy đủ giúp ngân hàng có một "bộ đệm" tài chính để bù đắp các tổn thất, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo quy định, và duy trì sự ổn định của hệ thống.

4.1. Quy trình 3 bước Nhận diện kiểm soát và giảm thiểu rủi ro

Quy trình này là xương sống của mọi hệ thống quản trị rủi ro tín dụng. Nhận diện đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về khách hàng và thị trường. Kiểm soát liên quan đến việc xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, phân cấp thẩm quyền phê duyệt hợp lý. Giảm thiểu rủi ro là các hành động cụ thể sau khi cấp tín dụng, bao gồm giám sát việc sử dụng vốn vay, theo dõi sức khỏe tài chính của khách hàng, và có các biện pháp xử lý sớm khi có dấu hiệu rủi ro phát sinh, thay vì chờ đến khi khoản vay trở thành nợ xấu (NPL).

4.2. Vai trò của trích lập dự phòng và an toàn vốn tối thiểu CAR

Trích lập dự phòng rủi ro bao gồm dự phòng cụ thể (cho từng khoản vay có vấn đề) và dự phòng chung (cho toàn bộ danh mục). Đây là chi phí bắt buộc, phản ánh mức độ rủi ro của ngân hàng. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), theo chuẩn Basel II, là tỷ lệ giữa vốn tự có và tổng tài sản có rủi ro. Việc quản trị tốt rủi ro tín dụng sẽ giúp giảm tài sản có rủi ro, từ đó cải thiện chỉ số CAR, cho thấy ngân hàng có đủ vốn để chống đỡ các cú sốc bất ngờ và đảm bảo hiệu quả hoạt động ngân hàng một cách bền vững.

V. Phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại một NHTM

Để hiểu rõ hơn về ứng dụng lý thuyết, các luận văn thường tiến hành nghiên cứu tình huống (case study) tại một ngân hàng thương mại cụ thể. Ví dụ, phân tích thực trạng và giải pháp tại Ngân hàng Liên doanh Việt-Nga (VRB) giai đoạn 2010-2012 cho thấy nhiều bài học thực tiễn. Nghiên cứu chỉ ra rằng danh mục cho vay của ngân hàng này có xu hướng tập trung vào doanh nghiệp ngoài quốc doanh, một nhóm khách hàng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Về quy trình quản trị rủi ro tín dụng, mặc dù đã có những nỗ lực, ngân hàng vẫn đối mặt với khó khăn trong việc phát triển tín dụng do bối cảnh kinh tế vĩ mô không thuận lợi và chiến lược hoạt động chuyển sang thận trọng hơn. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cơ cấu cho vay theo ngành nghề nhạy cảm với biến động kinh tế là những thách thức lớn. Việc phân tích sâu thực trạng này giúp nhận diện những điểm yếu trong quy trình thẩm định tín dụng, hệ thống kiểm soát nội bộ, và năng lực của đội ngũ cán bộ. Từ đó, các kiến nghị được đưa ra không chỉ hữu ích cho ngân hàng được nghiên cứu mà còn là kinh nghiệm quý báu cho các tổ chức tín dụng khác trong ngành tài chính ngân hàng.

5.1. Đánh giá quy trình thẩm định tín dụng và danh mục cho vay

Quy trình thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thường bao gồm các bước thu thập hồ sơ, phân tích tài chính và phi tài chính, đánh giá phương án kinh doanh, và kiểm tra tài sản đảm bảo. Việc đánh giá chất lượng của quy trình này là rất quan trọng. Một danh mục cho vay được coi là lành mạnh khi có sự đa dạng hóa về ngành nghề, đối tượng khách hàng và kỳ hạn, tránh tập trung quá mức vào một vài lĩnh vực có rủi ro cao. Thực tế tại VRB cho thấy sự phụ thuộc lớn vào một số nhóm khách hàng và ngành nghề nhất định.

5.2. Những kết quả đạt được hạn chế và nguyên nhân tồn tại

Bên cạnh những hạn chế, các ngân hàng cũng đạt được những kết quả nhất định trong việc duy trì hoạt động và từng bước cải thiện công tác quản trị rủi ro. Tuy nhiên, các hạn chế thường xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan (chất lượng nhân sự, công nghệ hạn chế) và khách quan (môi trường kinh doanh biến động). Việc phân tích rõ ràng nguyên nhân là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi, giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và năng lực cạnh tranh.

VI. Giải pháp và kiến nghị tăng cường quản trị rủi ro tín dụng

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, các luận văn thạc sĩ thường kết thúc bằng việc đề xuất các giải phápkiến nghị nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng. Một trong những giải pháp hàng đầu là rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống văn bản, quy định nội bộ sao cho phù hợp với khung pháp lý hiện hành và tiếp cận dần với thông lệ quốc tế như Basel IIBasel III. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công cụ và phương pháp đo lường rủi ro tín dụng hiện đại, đặc biệt là phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, là yêu cầu cấp thiết. Một giải pháp không thể thiếu là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng, những người trực tiếp thực hiện thẩm định tín dụng và giám sát khoản vay. Cuối cùng, việc tăng cường hiệu quả của hệ thống kiểm soát và kiểm toán nội bộ sẽ giúp phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro, đảm bảo hiệu quả hoạt động ngân hàng một cách bền vững trong dài hạn.

6.1. Hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực cán bộ tín dụng

Chính sách tín dụng cần được xây dựng một cách khoa học, xác định rõ "khẩu vị rủi ro" của ngân hàng. Các chính sách này phải được truyền đạt và áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống. Đồng thời, đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Cán bộ tín dụng cần được trang bị kỹ năng phân tích tài chính, am hiểu ngành nghề của khách hàng và có khả năng dự báo các rủi ro tiềm ẩn. Đây là yếu tố quyết định đến chất lượng của toàn bộ quy trình quản trị rủi ro.

6.2. Xu hướng áp dụng Basel III và công nghệ trong tương lai

Trong tương lai, ngành tài chính ngân hàng sẽ hướng tới các tiêu chuẩn cao hơn như Basel III, vốn yêu cầu chặt chẽ hơn về vốn và thanh khoản. Để đáp ứng, các ngân hàng thương mại phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Việc sử dụng Big Data, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning trong việc phân tích, đo lường rủi ro tín dụng và phát hiện gian lận sẽ trở thành xu hướng tất yếu. Đây là những kiến nghị mang tính chiến lược, giúp các ngân hàng không chỉ quản trị rủi ro tốt hơn mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng liên doanh việt nga kinh doan và quản lý

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng liên doanh Việt Nga Chương 3: Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng liên doanh Việt Nga 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm về rủi ro và rủi ro tín dụng Rủi ro là những biến cố không mong đợi khi xẩy ra dẫn đến tổn thất về tài sản của ngân hàng , giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến hoặc phải bỏ ra thêm mô ̣t khoản chi phí để có thể hoàn thành đƣơ ̣c mô ̣t nghiê ̣p vụ tài chính nhấ t đinh. ̣ Rủi ro tín dụng (RRTD) là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây tổ n thấ t và ảnh hƣởng nghiêm tro ̣ng đế n chấ t lƣơ ̣ng kinh doanh ngân hàng.

Có nhiề u đinh ̣ nghiã khác nhau về RRTD: Theo “Financial Institution Management –A Mordern Perpective” , A.Lange đinh ̣ nghiã RRTD là khoản lỗ tiềm tàng khi ngân hàng cấp tín dụng cho một khách hàng , nghĩa là khả năng các luồng thu nhập dƣ̣ tính mang la ̣i tƣ̀ khoản cho vay của ngân hàng không thể thƣ̣c hiê ̣n đƣơ ̣c đầ y đủ cả về số lƣơ ̣ng và thời ha ̣n. Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng thì RRTD lại đƣợc hiểu là rủi ro thất thoát tài sản có thể phát sinh khi một bên đối tác không thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ theo hợp đồng đối với một ngân hàng, bao gồm cả việc không thực hiện thanh toán nợ cho dù đấy là nợ gốc hay nợ lãi khi khoản nợ đến hạn. Theo khoản 1 Điề u 2 Quy đinh ̣ về phân loa ̣i nơ ,̣ trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoa ̣t đô ̣ng ngân hàng của tổ chƣ́c tín du ̣ng (TCTD) ban hành kèm theo Quyế t đinh ̣ số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nƣớc , rủi ro tín dụng là khả năng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của TCTD do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết. Rủi ro tín dụng tiề m ẩ n xuyên suố t các hoa ̣t đô ̣ng của ngân hàng.

Nó tồn tại trên cả nội bảng và ngoại bảng cân đối của ngân hàng. Nguồn gây ra rủi ro tín dụng rất đa dạng, bao gồm:  Hoạt động cho vay;  Tài trợ và chấp thuận thƣơng mại;  Giao dịch liên ngân hàng;  Cam kết và bảo lãnh;  Các phái sinh lãi suất, ngoại hối, tín dụng (kể cả hợp đồng hoán đổi, quyền chọn, các hợp đồng kỳ hạn lãi suất, và các hợp đồng tƣơng lai tài chính);  Nắm giữ trái phiếu và cổ phiếu; và  Thanh toán giao dịch Các loại giao dịch đƣợc liệt kê trên đây có thể chứa đựng các loại rủi ro khác nhƣng rủi ro tín dụng là nổi bật nhất của việc không thực hiện nhƣ kế hoạch và thoả thuận. Rủi ro tín dụng có ở trong từng loại giao dịch đƣợc liệt kê này. Với hầu hết các ngân hàng thƣơng ma ̣i cho vay khách hàng là hoạt động chiếm tỷ trọng lớn nhất (hơn 60%) trong danh mục tài sản có và thu nhập từ hoạt động này chiếm khoảng 2/3 tổng thu nhập của ngân hàng.

Bản thân hoạt động cho vay luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết, khiến cho ngân hàng có thể không thu hồi đƣợc hoặc không thu hồi đủ tiền gốc và lãi khi đến hạn. Vì cho vay khách hàng chứa đựng rủi ro tín dụng nhiều nhất và rõ nét nhất trong số các hoạt động kinh doanh của ngân hàng nên khi nói đến rủi ro tín dụng tại các NHTM thì chủ yếu đề cập đến rủi ro trong hoạt động cho vay khách hàng. Các thành phần của rủi ro tín dụng , bao gồ m: 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Rủi ro vỡ nợ: Rủi ro vỡ nợ đƣợc đo lƣờng bằng khả năng việc vỡ nợ xẩy ra trong mô ̣t khoảng thời gian nhấ t đinh ̣. Tỷ lệ vỡ nợ hay tần suất vỡ nợ thƣờng đƣơ ̣c dùng nhƣ thông số đa ̣i diê ̣n cho xác suấ t vỡ nơ ̣.

Tầ n suấ t vỡ nơ ̣ thƣờng đƣơ ̣c tính theo ngành hay theo xếp hạng tín dụng. Vỡ nơ ̣ đƣơ ̣c xem nhƣ xẩ y ra nế u mô ̣t trong hai điề u sau diễn ra: (i) Bên có nghiã vu ̣ đƣơ ̣c coi là không trả bấ t kỳ một nghĩa vụ tín dụng nào cho ngân hàng nói chung ; (ii) Bên có nghiã vụ quá hạn hơn 90 ngày đối với bất kỳ nghĩa vụ tín dụng nào của ngân hàng. Rủi ro gia tăng cách biệt về chất lượng tín dụng: Chấ t lƣơ ̣ng tín du ̣ng thể hiê ̣n qua tính hiê ̣u quả và khả năng thu hồ i khoản vay. Trong điều kiện nền kinh tế suy thoái, khu vực tƣ nhân rủi ro hơn nhiều so với chính phủ, vì thế khó huy động vốn hơn, lãi suất đòi hỏi tăng khiến giá trị các khoản vay đối với tƣ nhân giảm dẫn đến giá trị vốn chủ sở hữu giảm.

Nế u cách biê ̣t về chấ t lƣơ ̣ng tin ́ du ̣ng càng lớ n tƣ́c là rủi ro tiề m ẩ n đố i với khoản vay càng cao và ngƣợc lại. Rủi ro xuống hạng xếp hạng tín dụng: Hê ̣ thố ng xế p ha ̣ng tiń du ̣ng dƣ̣a trên các tiêu chí đánh giá của các tổ chƣ́c xế p ha ̣ng hoă ̣c nô ̣i bô ̣ ngân hàng thông qua viê ̣c đánh giá các đă ̣c tiń h của ngƣời vay trong viê ̣c đáp ƣ́ng các nghĩa vụ tín dụng. Trong thời gian tồ n ta ̣i của khoản vay, có thể khách hàng bị giảm mức tín nhiệm , giá trị thị trƣờng của khoản vay giảm sẽ ảnh hƣởng tới giá trị ròng của vốn chủ sở hữu 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các tham số rủi ro tín dụng, bao gồ m: Xác suất vỡ nợ (PD): là khả năng xảy ra việc ngƣời đi vay không thực hiê ̣n đƣơ ̣c các nghiã vu ̣ nhƣ theo hơ ̣p đồ ng. Tỷ lệ tổn thất vỡ nợ (LGD): là giá tr ị % ƣớc tính của khoản nợ không thể thu hồ i khi vỡ nơ ̣.

Giá trị chịu rủi ro (EAD): là giá trị tối đa, thể hiê ̣n bằ ng giá tri ̣tuyê ̣t đố i mô ̣t TCTD có thể tổn thất khi có sự kiện vỡ nợ. Nguyên nhân của rủi ro tín dụng Có thể phân chia thành hai nhóm nguyên nhân chính: nguyên nhân chủ quan (từ bên trong ngân hàng) và nguyên nhân khách quan (từ phía ngƣời vay và môi trƣờng hoạt động của NHTM). Nguyên nhân chủ quan Quy chế cho vay thiếu chặt chẽ hoặc quá dễ dàng: Điều này sẽ tạo ra những kẽ hở cho khách hàng lợi dụng để vay vốn vì mục tiêu bất chính, hoặc khiến cho cán bộ tín dụng mắc sai lầm, thậm chí lợi dụng quy chế để móc ngoặc với khách hàng, gây tổn thƣơng cho ngân hàng. Chất lượng cán bộ tín dụng: Trình độ cán bộ kém trong khâu đánh giá khách hàng hoặc cán bộ tín dụng cố tình làm sai… cũng là nguyên nhân quan trọng gây ra rủi ro tín dụng.

Yêu cầu đƣợc đƣa ra đối với cán bộ tín dụng là phải am hiểu khách hàng, am hiểu lĩnh vực mà khách hàng kinh doanh và môi trƣờng mà khách hàng sống cũng nhƣ có khả năng dự báo các vấn đề liên quan đến ngƣời vay. Nhƣ vậy, họ cần phải đƣợc đào tạo và tự đào tạo kỹ lƣỡng, liên tục và toàn diện. Nếu trình độ của cán bộ tín dụng không cao thì có thể đƣa ra những phán quyết cho vay không hợp lý, không chuẩn xác, không khả thi hoặc bị khách hàng lừa gạt. Sống trong môi trƣờng “tiền bạc”, nhiều nhân viên ngân hàng đã không tránh khỏi cám dỗ của đồng tiền.

Họ tiếp tay cho khách hàng rút ruột ngân hàng, cho vay khống, cho vay không đúng mục đích… 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngân hàng chạy theo chỉ tiêu doanh số và lợi nhuận, bất chấp những rủi ro tiềm ẩn từ các món cho vay: Mở rộng tín dụng quá mức đồng nghĩa với việc lựa chọn khách hàng không kỹ lƣỡng, khả năng giám sát đối với việc sử dụng khoản vay giảm xuống, sự tuân thủ theo các quy trình, hạn mức tín dụng bị lơi lỏng. Do quá chú trọng lợi nhuận, một số ngân hàng đã chấp nhận những khoản vay không lành mạnh, thiếu an toàn. Đây chính là vấn đề dẫn đến sự mất an toàn vốn cho ngân hàng. Mặt khác, mục tiêu lợi nhuận cũng có thể dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng thƣơng mại với nhau.

Để đạt đƣợc ƣu thế trong cạnh tranh, một số ngân hàng đã hạ thấp tiêu chuẩn tín dụng, giảm thời gian thẩm định… nhằm lôi kéo khách hàng mà không quan tâm đầy đủ đến khả năng thu hồi vốn vay. Hình thức cạnh tranh không lành mạnh này sẽ làm tăng thêm rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng. Ngoài những nguyên nhân kể trên còn có những nhân tố khác thuộc về ngân hàng thƣơng mại có thể gây ra rủi ro tín dụng nhƣ chất lƣợng thông tin và khả năng xử lý thông tin, năng lực công nghệ … Nguyên nhân khách quan Thứ nhất, nguyên nhân từ phía người vay Khả năng hoàn trả tiền vay của khách hàng bị tác động bởi nhiều nhân tố. Sự yếu kém trong quản lý, trong việc dự đoán những bất trắc có thể xảy ra và thích ứng với những thay đổi bất lợi từ môi trƣờng kinh doanh sẽ khiến cho doanh nghiệp lâm vào tình trạng kinh doanh khó khăn, thua lỗ, do đó, doanh nghiệp không có đủ nguồn tiền để trả nợ ngân hàng.

Đối với các cá nhân vay vốn, khi tình hình thu nhập xấu đi, cá nhân đó cũng không có đủ nguồn tài chính để hoàn trả ngân hàng. Sự suy giảm về năng lực tài chính của khách hàng sẽ đặt ngân hàng vào tình thế rủi ro. Bên cạnh đó, không ít khách hàng tìm cách lừa đảo ngân hàng để đƣợc vay vốn. Họ cố tình “qua mắt” cán bộ tín dụng bằng cách lập phƣơng án sản 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ