Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, các doanh nghiệp phải đối mặt với môi trường kinh doanh nhiều biến động, từ suy thoái kinh tế, áp lực lạm phát, biến đổi thời tiết, thiên tai đến dịch bệnh bất thường. Đối với ngành phân phối, bảo dưỡng và cung ứng phụ tùng ô tô – đặc biệt là phân khúc xăm lốp, các rủi ro phát sinh từ thị trường, chính sách, nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng đều gây ra những tổn thất trực tiếp và gián tiếp đến doanh thu, lợi nhuận, uy tín và cơ hội hợp tác kinh doanh của tổ chức. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ hiện nay vẫn chưa xây dựng được quy trình quản trị rủi ro bài bản, thiếu bộ phận chuyên trách và chưa thiết lập quỹ tài trợ rủi ro độc lập.
Xuất phát từ thực trạng hoạt động thực tế tại Công ty TNHH MTV LaZăng - Lốp Hai Quỳnh trong giai đoạn 2019–2021, khóa luận được thực hiện nhằm nhận diện các nguy cơ rủi ro tiềm ẩn, đánh giá quy trình ứng phó và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH MTV LaZăng - Lốp Hai Quỳnh, đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro phù hợp với điều kiện thực tế của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Khảo sát, tìm hiểu thực tế nhằm nhận dạng, đo lường và đánh giá các loại rủi ro đặc thù phát sinh tại Công ty TNHH MTV LaZăng - Lốp Hai Quỳnh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH MTV LaZăng - Lốp Hai Quỳnh.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV LaZăng - Lốp Hai Quỳnh (địa chỉ trụ sở chính: 149 An Dương Vương, Phường An Đông, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2019 đến năm 2021; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2022–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết toàn diện về quản trị rủi ro kinh doanh, bao gồm các khái niệm, đặc điểm và phân loại rủi ro theo nhiều tiêu chí:
- Bản chất và phân loại rủi ro: Rủi ro được tiếp cận dưới góc độ những vận động khách quan gây trở ngại cho mục tiêu kinh doanh. Phân loại rủi ro bao gồm: theo tính chất (rủi ro sự cố, rủi ro cơ hội theo các giai đoạn trước, trong và sau khi ra quyết định); theo phạm vi ảnh hưởng (rủi ro thuần túy, rủi ro suy đoán); theo khả năng chia sẻ (rủi ro có thể phân tán, rủi ro không thể phân tán); theo giai đoạn phát triển (khởi sự, trưởng thành, suy thoái); theo môi trường tác động và theo chiều dọc/chiều ngang chức năng.
- Quy trình quản trị rủi ro chuẩn: Gồm 4 nội dung cốt lõi:
- Nhận dạng rủi ro: Xác định mối hiểm họa, mối nguy hiểm và nguy cơ rủi ro liên quan đến tài sản, trách nhiệm pháp lý và nguồn nhân lực bằng các phương pháp như phân tích báo cáo tài chính, sơ đồ lưu đồ, thanh tra hiện trường, làm việc nội bộ/bên ngoài và phân tích số liệu tổn thất quá khứ.
- Phân tích rủi ro: Phân tích điều kiện tạo ra rủi ro, nguyên nhân trực tiếp/gián tiếp và ước lượng tổn thất tiềm năng.
- Đo lường và đánh giá rủi ro: Xác định tần suất và biên độ tổn thất để xếp nhóm theo Ma trận tần số và biên độ rủi ro (Nhóm I: Biên độ cao - Tần suất cao; Nhóm II: Biên độ cao - Tần suất thấp; Nhóm III: Biên độ thấp - Tần suất cao; Nhóm IV: Biên độ thấp - Tần suất thấp) dựa theo khung bài giảng Quản trị rủi ro của Trường Đại học Thương Mại; kết hợp các phương pháp định lượng (trực tiếp, mô hình xác suất thống kê) và định tính (cảm quan, phân tích tổng hợp, dự báo).
- Kiểm soát và tài trợ rủi ro: Các biện pháp kiểm soát (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, đa dạng hóa, quản trị thông tin) và tài trợ rủi ro (tự khắc phục, chuyển giao rủi ro qua bảo hiểm/hợp đồng, trung hòa).
- Khung phân tích môi trường và công cụ bổ trợ: Phân tích các nhân tố bên trong (nhân lực, cơ sở vật chất, tài chính, thông tin), môi trường vĩ mô (chính trị, luật pháp, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, xã hội) và môi trường vi mô (nhà đầu tư, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) kết hợp Ma trận SWOT. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động doanh nghiệp căn cứ vào Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh), báo cáo thống kê nhân sự, cơ cấu tổ chức và tài liệu lưu trữ nội bộ giai đoạn 2019–2021 do Phòng Kế toán tài chính và Phòng Tổ chức hành chính cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp: Điều tra trắc nghiệm bằng phiếu khảo sát trực tiếp ($n = 10$ phiếu) gửi đến ban lãnh đạo và các cán bộ phụ trách các bộ phận; kết hợp phỏng vấn sâu quản lý và quan sát hiện trường hoạt động kho bãi, phân phối.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu số liệu: Đánh giá biến động tuyệt đối và tương đối của các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tài sản, nguồn vốn và cơ cấu lao động qua các năm 2019, 2020 và 2021.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Tổng hợp kết quả định lượng từ báo cáo tài chính và kết quả định tính từ phiếu khảo sát để xác định các rủi ro trọng yếu, đánh giá nguyên nhân cốt lõi và mức độ ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp:
- Trình bày khái niệm rủi ro, nhấn mạnh mối quan hệ đồng biến giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng, đặc trưng bởi biên độ và tần suất xuất hiện. Nêu rõ ba đặc điểm cơ bản: rủi ro là sự kiện bất ngờ, là sự cố gây tổn thất và là sự kiện ngoài mong đợi.
- Phân loại chi tiết các dạng rủi ro theo tính chất, phạm vi ảnh hưởng, khả năng phân tán, chu kỳ phát triển của doanh nghiệp và tác động của môi trường kinh doanh.
- Định nghĩa quản trị rủi ro là quá trình tiếp cận khoa học, toàn diện, có hệ thống nhằm nhận dạng, kiểm soát, phòng ngừa và giảm thiểu tổn thất. Làm rõ vai trò của quản trị rủi ro trong việc tạo lập hồ sơ rủi ro, ứng phó hoàn cảnh nguy nan, thiết lập hệ thống thông tin phản hồi và xây dựng khuôn khổ kiểm soát nội bộ.
- Phân tích bốn nội dung nghiệp vụ của quy trình quản trị rủi ro: kỹ thuật nhận dạng rủi ro (phân tích báo cáo tài chính, lưu đồ, thanh tra hiện trường, nghiên cứu tổn thất quá khứ); phân tích nguyên nhân và hiểm họa; đo lường rủi ro qua ma trận 4 nhóm kết hợp phương pháp định lượng/định tính; kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, đa dạng hóa) và các cơ chế tài trợ rủi ro (tự khắc phục, chuyển giao, trung hòa).
- Phân tích hệ thống nhân tố tác động đến hiệu quả quản trị rủi ro từ môi trường bên trong (nhân sự, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất, hệ thống thông tin) và môi trường bên ngoài (môi trường vĩ mô và vi mô).
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI CÔNG TY TNHH MTV LAZĂNG - LỐP HAI QUỲNH
Chương 2 tập trung khảo sát tổng quan tổ chức, tình hình sản xuất kinh doanh và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tại doanh nghiệp:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập năm 2008 tại số 149 An Dương Vương, TP. Huế, hoạt động theo mô hình TNHH một thành viên trong các lĩnh vực: sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ; bảo dưỡng, sửa chữa ô tô; kinh doanh bán buôn, bán lẻ xăm lốp và phụ tùng ô tô. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (BOM) và 8 bộ phận chức năng: Hành chính (ADM), Nhân sự (HRM), Kế toán (ACC), Mua hàng (PUR), Bán hàng (Sale), Kho (WH), Đảm bảo chất lượng (QAS) và Bảo trì - Lắp đặt (PTE).
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Doanh thu thuần |
4.569.071.041 |
10.528.223.590 |
16.487.376.139 |
+130,42% |
+56,60% |
| Giá vốn hàng bán |
4.325.764.812 |
10.111.695.455 |
15.897.626.098 |
+133,75% |
+57,22% |
| Lợi nhuận gộp |
243.306.229 |
416.528.135 |
589.750.041 |
+71,19% |
+41,59% |
| Chi phí tài chính (lãi vay) |
55.516.132 |
144.000.000 |
232.483.868 |
+159,38% |
+61,45% |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
181.249.720 |
218.401.577 |
255.553.434 |
+20,50% |
+17,01% |
| Lợi nhuận sau thuế |
-8.426.320 |
46.774.834 |
101.975.988 |
Chuyển từ lỗ sang lãi |
+118,01% |
- Tình hình tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản tăng từ 3,96 tỷ VNĐ (2019) lên 6,77 tỷ VNĐ (2020) và đạt 9,38 tỷ VNĐ (2021). Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản (đạt 7,77 tỷ VNĐ năm 2021). Cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc lớn vào nợ phải trả (8,84 tỷ VNĐ năm 2021, chiếm gần 94% tổng nguồn vốn, trong đó nợ vay ngân hàng chiếm 40–60%), vốn chủ sở hữu đạt 539,86 triệu VNĐ.
- Tình hình lao động: Quy mô nhân sự tăng từ 110 người (2019) lên 132 người (2020) và 138 người (2021). Cơ cấu lao động nam chiếm ưu thế tuyệt đối (86–89%) do đặc thù ngành phụ tùng nặng nhọc; lao động có trình độ đại học và trên đại học duy trì ở mức 30 người (chiếm 22–27%), lao động dưới đại học chiếm 73–77%.
- Ma trận SWOT: Xác định các điểm mạnh (kinh nghiệm thương mại, hệ thống kho bãi rộng, nguồn cung trong nước cố định), điểm yếu (chưa có kế toán quản trị, thiếu bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách, không có chuyên viên pháp lý, chi phí nhập khẩu và vận chuyển cao, giá trị gia tăng thấp), cơ hội (thị trường ô tô mở rộng) và thách thức (cạnh tranh từ sản phẩm ngoại nhập và lốp giá rẻ Trung Quốc).
- Đánh giá thực trạng quy trình quản trị rủi ro (Khảo sát $n = 10$):
- Nhận dạng rủi ro: 70% đánh giá bình thường, 30% đánh giá kém.
- Phân tích rủi ro: 20% đánh giá tốt, 80% đánh giá bình thường.
- Đo lường và đánh giá rủi ro: 30% đánh giá bình thường, 70% đánh giá kém (do thiếu phương pháp định lượng khoa học, chủ yếu dựa trên cảm tính).
- Kiểm soát và tài trợ rủi ro: 10% đánh giá tốt, 60% bình thường, 30% kém (do hoàn toàn chưa lập quỹ tài trợ rủi ro).
- Xác định các nhóm rủi ro chính:
| Loại rủi ro |
Ảnh hưởng nhẹ |
Ảnh hưởng tương đối |
Gây trở ngại lớn |
| Biến động giá cả thị trường |
0% |
20% |
80% |
| Yếu tố con người (an toàn, phối hợp) |
10% |
30% |
60% |
| Chính sách – pháp luật |
40% |
20% |
40% |
| Chất lượng không đảm bảo |
10% |
40% |
50% |
| Cạnh tranh thương mại |
60% |
30% |
10% |
| Thiên nhiên, dịch bệnh |
90% |
10% |
0% |
- Phân tích sâu rủi ro biến động giá cả thị trường: Toàn bộ hàng hóa của công ty là mua lại để phân phối (40% nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản; 60% mua từ nhà sản xuất trong nước). Doanh nghiệp chịu rủi ro kép từ biến động chi phí nguyên liệu đầu vào (điện, than, dầu làm tăng giá nhập) và biến động tỷ giá USD/VND.
- Đánh giá thành công và hạn chế:
- Thành công: Thực hiện tốt công tác tài trợ rủi ro nhân sự (đóng 100% BHXH, BHYT, khám sức khỏe định kỳ); thương hiệu có uy tín với mạng lưới đại lý; chủ động đa dạng hóa thị trường nhập khẩu (tìm kiếm đối tác Brazil, Mexico).
- Hạn chế và nguyên nhân: Kiến thức an toàn lao động của công nhân còn sơ sài; cơ cấu tổ chức phân quyền khiến thông tin phối hợp giữa các phòng ban bị chậm trễ; 100% ý kiến xác nhận công ty chưa có bộ phận chuyên trách quản trị rủi ro (hiện do phòng Kinh doanh và phòng Nhân sự kiêm nhiệm); chưa thành lập quỹ tài trợ rủi ro tài chính.
CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI CÔNG TY TNHH MTV LAZĂNG – LỐP HAI QUỲNH
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro cho doanh nghiệp:
- Chỉ tiêu kế hoạch giai đoạn 2022–2023:
- Năm 2022: Kế hoạch doanh thu đạt 13.700 triệu VNĐ (13,7 tỷ VNĐ); lợi nhuận sau thuế đạt 500 triệu VNĐ.
- Năm 2023: Kế hoạch doanh thu đạt 14.500 triệu VNĐ (14,5 tỷ VNĐ); lợi nhuận sau thuế đạt 1.200 triệu VNĐ (1,2 tỷ VNĐ).
- Bốn quan điểm chỉ đạo trong quản trị rủi ro:
- Quan điểm “Phòng hơn chống”.
- Quan điểm “Thực hiện công tác quản trị rủi ro với phong cách chuyên nghiệp và căn bản”.
- Quan điểm “Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro phải được tiến hành đồng thời với việc phát triển kinh doanh”.
- Quan điểm “Công tác quản trị rủi ro phải được thực hiện thống nhất và đồng bộ”.
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Giải pháp ứng phó biến động giá cả và tỷ giá: Chủ động theo dõi dự báo tỷ giá USD/VND (dự kiến biến động 1,5–2%); thực hiện phân tích danh mục sản phẩm bán chạy để chủ động nhập hàng dự trữ trước các kỳ điều chỉnh giá; thiết lập đội ngũ theo dõi biến động thị trường nguyên vật liệu đầu vào của các nhà sản xuất lốp.
- Hoàn thiện quy trình nhận dạng và đo lường rủi ro: Áp dụng phương pháp thanh tra hiện trường thường xuyên tại kho và xưởng dịch vụ; phối hợp linh hoạt phương pháp định tính và định lượng trong đánh giá tổn thất; cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo nghiệp vụ quản trị rủi ro chuyên sâu.
- Xây dựng bảng tổng hợp nguy cơ rủi ro và biện pháp xử lý:
| STT |
Nguy cơ rủi ro |
Nguyên nhân |
Rủi ro, tổn thất |
Biện pháp hạn chế nguy cơ và tổn thất |
| 1 |
Cháy nổ |
Nhiều nguồn phát sinh nhiệt, chập điện |
Thiệt hại tài sản kho bãi, thiệt hại tính mạng |
Đảm bảo hệ thống an toàn phòng cháy chữa cháy, kiểm tra định kỳ |
| 2 |
Biến động giá thành |
Chi phí nguyên liệu đầu vào tăng, đối tác tăng giá |
Không đảm bảo giá phân phối cho đại lý, mất khách hàng |
Tìm kiếm nhiều nguồn cung ứng trong và ngoài nước để chủ động nguồn hàng |
| 3 |
Cạnh tranh thị trường |
Thị trường tiềm năng thu hút nhiều đối thủ ngoại |
Thu hẹp thị phần, sụt giảm lợi nhuận |
Thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường, dự báo giá và mở rộng thị trường mới |
| 4 |
Tiêu thụ chậm |
Đối thủ cạnh tranh bán phá giá, tồn kho cao |
Mất khách hàng quen thuộc, ứ đọng vốn |
Đàm phán hợp đồng giá linh hoạt, nâng cao chất lượng dịch vụ bảo dưỡng |
- Tài trợ và kiểm soát nội bộ: Thành lập quỹ tài trợ rủi ro độc lập tại doanh nghiệp; tăng cường phổ biến nội quy an toàn lao động; cải tiến cơ chế luân chuyển thông tin liên phòng ban nhằm khắc phục tình trạng phân tán, chậm trễ trong xử lý rủi ro.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực chứng: Khóa luận đã phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính và vận hành của Công ty TNHH MTV LaZăng - Lốp Hai Quỳnh qua 3 năm (2019–2021). Doanh thu tăng trưởng từ 4,57 tỷ VNĐ lên 16,49 tỷ VNĐ, đưa kết quả kinh doanh từ lỗ 8,43 triệu VNĐ (2019) sang có lãi 101,98 triệu VNĐ (2021). Đề tài chỉ rõ đặc điểm cấu trúc vốn với nợ phải trả chiếm 8,84 tỷ VNĐ trên tổng tài sản 9,38 tỷ VNĐ (vốn vay chiếm 40–60%), tạo áp lực chi phí lãi vay tăng lên 232,48 triệu VNĐ năm 2021.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất được 4 quan điểm xuyên suốt cùng kế hoạch tài chính cụ thể cho giai đoạn 2022–2023 (doanh thu 13,7–14,5 tỷ VNĐ; lợi nhuận 0,5–1,2 tỷ VNĐ). Cung cấp bảng nhận diện nguy cơ rủi ro và giải pháp khắc phục chi tiết cho 4 tình huống trọng yếu (cháy nổ, biến động giá, cạnh tranh thị trường, ứ đọng tồn kho).
- Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp và toàn diện thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty TNHH MTV LaZăng - Lốp Hai Quỳnh. Đề tài đã chỉ ra khoảng trống lớn trong công tác quản lý của công ty: hoàn toàn chưa có bộ phận chuyên trách quản trị rủi ro (100% cán bộ kiêm nhiệm) và chưa lập quỹ tài trợ rủi ro, từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn để ban lãnh đạo tái cấu trúc bộ máy quản lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn ($n = 10$ phiếu điều tra trắc nghiệm nội bộ), chủ yếu tập trung vào cấp quản lý và trưởng bộ phận. Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn tại một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ đơn lẻ tại Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2019–2021. Các giải pháp đo lường rủi ro định lượng chưa được mô hình hóa bằng các thuật toán tài chính hay kinh tế lượng phức tạp do giới hạn dữ liệu kế toán quản trị tại cơ sở.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra sang hệ thống khách hàng đại lý và các đối tác cung ứng xăm lốp; ứng dụng các mô hình đo lường rủi ro tài chính định lượng chuyên sâu (như đo lường rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng khách hàng nợ đọng); nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi triển khai thí điểm bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách và quỹ tài trợ rủi ro tại doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện đề tài về quản trị rủi ro trong doanh nghiệp thương mại, phân phối phụ tùng. Đề tài cung cấp mẫu phân tích báo cáo tài chính kết hợp ma trận SWOT, bảng khảo sát đánh giá 4 khâu quy trình quản trị rủi ro và bảng nhận diện nguy cơ rủi ro thực tế.
- Đối với doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho các doanh nghiệp phân phối xăm lốp và phụ tùng ô tô quy mô vừa và nhỏ (SMEs) trong việc nhận diện rủi ro biến động giá nguyên liệu, rủi ro tỷ giá và phương thức thiết lập kiểm soát nội bộ khi nguồn lực tài chính còn hạn chế.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp trong khóa luận hoạt động trong ngành nghề gì và có cơ cấu nguồn hàng như thế nào?
Công ty TNHH MTV LaZăng – Lốp Hai Quỳnh hoạt động trong 3 lĩnh vực chính: sản xuất phụ tùng xe có động cơ; bảo dưỡng, sửa chữa ô tô; bán buôn và bán lẻ xăm lốp, phụ tùng ô tô. Về nguồn hàng, công ty không tự sản xuất hoàn chỉnh mà mua lại 100% sản phẩm để thương mại và phân phối, trong đó 40% nhập khẩu từ thị trường nước ngoài (chủ yếu là Trung Quốc, Nhật Bản) và 60% nhập từ các đơn vị sản xuất trong nước.
2. Khảo sát thực tế tại công ty chỉ ra khâu nào trong quy trình quản trị rủi ro bị đánh giá yếu nhất?
Theo kết quả điều tra từ 10 phiếu khảo sát, khâu "Đánh giá và đo lường rủi ro" bị đánh giá kém nhất với 70% ý kiến xếp loại Kém và 30% xếp loại Bình thường (0% Tốt/Rất tốt). Nguyên nhân do nhân sự phụ trách thiếu nghiệp vụ chuyên môn, việc đo lường tổn thất chủ yếu dựa vào phán đoán chủ quan và kinh nghiệm, chưa áp dụng các công cụ định lượng khoa học.
3. Tình hình tài chính và cấu trúc vốn của công ty giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng mạnh từ 4,57 tỷ VNĐ (2019) lên 16,49 tỷ VNĐ (2021), lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức âm 8,43 triệu VNĐ (2019) sang lãi 101,98 triệu VNĐ (2021). Tuy nhiên, cơ cấu tài chính tiềm ẩn rủi ro cao khi nợ phải trả năm 2021 chiếm tới 8,84 tỷ VNĐ trên tổng tài sản 9,38 tỷ VNĐ (trong đó vốn vay ngân hàng chiếm 40–60%), làm cho chi phí lãi vay tăng từ 55,52 triệu VNĐ (2019) lên 232,48 triệu VNĐ (2021).
4. Thực trạng tổ chức bộ máy quản trị rủi ro và quỹ dự phòng tại công ty hiện nay ra sao?
Theo kết quả điều tra và phỏng vấn, 100% ý kiến xác nhận công ty chưa có bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro mà giao cho phòng Kinh doanh và phòng Nhân sự kiêm nhiệm; đồng thời 100% ý kiến khẳng định công ty hoàn toàn chưa thành lập quỹ tài trợ rủi ro để bù đắp các tổn thất tài chính đột xuất.
5. Tác giả đề xuất các chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh nào cho công ty trong giai đoạn 2022–2023?
Tác giả đề xuất chỉ tiêu kế hoạch cho công ty: Năm 2022 đạt mức doanh thu 13,7 tỷ VNĐ và lợi nhuận sau thuế 500 triệu VNĐ; Năm 2023 đạt mức doanh thu 14,5 tỷ VNĐ và lợi nhuận sau thuế 1,2 tỷ VNĐ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thúy Hiền đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về quản trị rủi ro kinh doanh và phản ánh chân thực thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty TNHH MTV LaZăng - Lốp Hai Quỳnh giai đoạn 2019–2021. Nghiên cứu đã làm rõ các nguy cơ rủi ro trọng yếu của doanh nghiệp thương mại phân phối xăm lốp, đặc biệt là rủi ro biến động giá cả thị trường, chi phí lãi vay cao và sự thiếu hụt bộ phận chuyên trách cùng quỹ tài trợ rủi ro. Hệ thống 4 quan điểm chỉ đạo và các giải pháp hoàn thiện quy trình nhận dạng, phân tích, kiểm soát rủi ro đề xuất trong đề tài mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để ban lãnh đạo công ty nâng cao năng lực kiểm soát và ổn định hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2023.