Tổng quan nghiên cứu

Quản trị nguồn cung ứng đóng vai trò then chốt trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến động kinh tế, chính trị như cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung, đại dịch Covid-19 và chiến tranh Nga-Ukraine. Công ty TNHH Điện tử Semi Việt Nam, hoạt động trong lĩnh vực phân phối linh kiện điện tử, đã trải qua giai đoạn phát triển từ năm 2015 đến nay với quy mô khoảng 40-50 nhân sự và phục vụ hơn 500 khách hàng. Giai đoạn 2019-2023, giá trị hàng nhập khẩu của công ty tăng từ 120 tỷ VND lên 354 tỷ VND, tuy nhiên năm 2023 giảm 28% do suy thoái kinh tế hậu Covid-19. Doanh thu trong nước tăng trung bình 25% mỗi năm, đạt đỉnh 521 tỷ VND năm 2022 nhưng giảm 24% năm 2023. Nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng quản trị nguồn cung ứng tại Semi Việt Nam trong giai đoạn này, phân tích các nhân tố ảnh hưởng, chỉ ra ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị đến năm 2030. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động xây dựng hệ thống nhà cung cấp, quản trị mua hàng và quản trị mối quan hệ với nhà cung cấp tại công ty, với mục tiêu cải thiện các chỉ số như độ chính xác dự báo, vòng quay hàng tồn kho, chất lượng và kịp thời của hàng hóa, nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh và ổn định chuỗi cung ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết quản trị nguồn cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó nổi bật là quan điểm của Nada R. Sanders (2012) và PGS.TS Tạ Văn Lợi (2023). Quản trị nguồn cung ứng được định nghĩa là chức năng kinh doanh chịu trách nhiệm cho tất cả các hoạt động và quy trình mua hàng hóa, dịch vụ từ nhà cung cấp, bao gồm tìm nguồn cung ứng, mua hàng, và quản lý mối quan hệ chiến lược với nhà cung cấp. Nội dung quản trị nguồn cung ứng gồm: xây dựng và phát triển hệ thống nguồn cung ứng (onshoring, nearshoring, offshoring), quản trị mua hàng (dự báo nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, theo dõi đơn hàng, đánh giá hiệu suất), và quản trị mối quan hệ với nhà cung cấp (Supplier Relationship Management - SRM). Mô hình Keiretsu được áp dụng để phát triển mối quan hệ hợp tác lâu dài, dựa trên niềm tin và cam kết giữa người mua và nhà cung cấp. Các tiêu chí đánh giá quản trị nguồn cung ứng bao gồm: độ chính xác dự báo (MAD, MSE), vòng quay hàng tồn kho, chỉ số kịp thời, chất lượng hàng hóa, đáp ứng nhu cầu và hiệu suất chi phí (tỷ suất lợi nhuận ròng). Ngoài ra, các nhân tố ảnh hưởng được phân thành bên ngoài (nhà cung cấp, khách hàng, chính sách thương mại) và bên trong doanh nghiệp (chiến lược mua hàng, nguồn nhân lực, tài chính, công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính được thu thập từ báo cáo tài chính, hồ sơ công ty, khai báo xuất nhập khẩu và các tài liệu chuyên ngành liên quan đến quản trị nguồn cung ứng của Semi Việt Nam giai đoạn 2019-2023. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ dữ liệu hoạt động mua hàng, nhập khẩu, xuất khẩu và quản lý nhà cung cấp trong giai đoạn này. Phương pháp chọn mẫu là phương pháp toàn bộ dữ liệu có sẵn nhằm đảm bảo tính toàn diện và chính xác. Phân tích dữ liệu sử dụng phương pháp thống kê mô tả để đánh giá xu hướng biến động các chỉ số quản trị nguồn cung ứng như doanh thu, giá trị nhập khẩu, số lượng nhà cung cấp, chỉ số vòng quay hàng tồn kho, độ chính xác dự báo. Phương pháp phân tích và tổng hợp được áp dụng để đánh giá thực trạng, phân tích nhân tố ảnh hưởng và so sánh với các tiêu chuẩn lý thuyết. Timeline nghiên cứu kéo dài từ tháng 1/2024 đến tháng 6/2024, bao gồm thu thập dữ liệu, phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hệ thống nguồn cung ứng đa dạng nhưng phụ thuộc lớn vào Trung Quốc: Semi Việt Nam có hệ thống nhà cung cấp đa dạng với hơn 100 nhà sản xuất linh kiện điện tử và nhà phân phối chính hãng. Tuy nhiên, giá trị nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất, dao động từ 60 đến 120 tỷ VND mỗi năm, cao gần gấp đôi so với các quốc gia khác như Singapore. Năm 2023, giá trị nhập khẩu từ Trung Quốc vẫn chiếm phần lớn, cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung này.

  2. Chỉ số quản trị nguồn cung ứng có biến động: Độ chính xác dự báo và vòng quay hàng tồn kho của công ty có xu hướng cải thiện trong giai đoạn 2019-2022, tuy nhiên năm 2023 giảm do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế. Doanh thu trong nước tăng trung bình 25% mỗi năm, đạt đỉnh 521 tỷ VND năm 2022, nhưng giảm 24% năm 2023. Giá trị xuất khẩu tăng gấp ba lần từ 2020 đến 2022, đạt 363 nghìn USD, sau đó giảm 26% năm 2023.

  3. Quản trị mối quan hệ với nhà cung cấp còn hạn chế: Semi chưa thực hiện kiểm tra và xác nhận chất lượng hàng hóa trước khi giao hàng, phân loại mối quan hệ với nhà cung cấp chưa đầy đủ, và chưa chú trọng phát triển quản trị mối quan hệ chiến lược. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả và độ tin cậy của chuỗi cung ứng.

  4. Nhân tố ảnh hưởng chủ yếu: Các nhân tố bên ngoài như chính sách thương mại tự do (FTA), biến động tỷ giá USD, và nhu cầu khách hàng tác động mạnh đến hoạt động quản trị nguồn cung ứng. Bên trong, nguồn lực tài chính, trình độ nhân sự và ứng dụng công nghệ là những yếu tố quyết định hiệu quả quản trị.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của sự phụ thuộc vào nhà cung cấp Trung Quốc là do chi phí thấp và quy mô sản xuất lớn của các nhà cung cấp tại đây, phù hợp với đặc điểm sản phẩm linh kiện điện tử có giá trị nhỏ, số lượng lớn. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này làm tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng khi có biến động chính trị hoặc dịch bệnh. Việc chưa kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi giao hàng dẫn đến rủi ro về chất lượng sản phẩm, ảnh hưởng đến uy tín công ty và chi phí xử lý hàng lỗi. So sánh với các nghiên cứu trong ngành, các công ty lớn như Samsung, Intel đều chú trọng phát triển mối quan hệ chiến lược với nhà cung cấp nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả. Việc áp dụng mô hình Keiretsu có thể giúp Semi xây dựng mạng lưới nhà cung cấp bền vững hơn. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ giá trị nhập khẩu theo quốc gia, biểu đồ doanh thu theo năm, bảng đánh giá các chỉ số quản trị nguồn cung ứng để minh họa xu hướng và so sánh hiệu quả.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Đa dạng hóa hệ thống nhà cung cấp: Tìm kiếm và phát triển nhà cung cấp từ các quốc gia khác ngoài Trung Quốc như Singapore, Mỹ, Đài Loan nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc. Mục tiêu tăng tỷ lệ nhập khẩu từ các nguồn mới lên ít nhất 30% trong vòng 3 năm tới. Chủ thể thực hiện: Phòng tìm kiếm nhà cung ứng phối hợp với Ban giám đốc.

  2. Bắt buộc kiểm tra và xác nhận chất lượng hàng hóa trước khi giao hàng: Thiết lập quy trình kiểm tra chất lượng và hình ảnh hàng hóa trước khi nhận hàng nhằm đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng. Mục tiêu giảm tỷ lệ hàng lỗi xuống dưới 2% trong 2 năm. Chủ thể thực hiện: Phòng quản lý chất lượng phối hợp với phòng mua hàng.

  3. Nâng cao năng lực nghiệp vụ cho cán bộ mua hàng: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về đánh giá nhà cung cấp, đàm phán và quản lý mối quan hệ nhằm nâng cao hiệu quả mua hàng và quản trị nguồn cung ứng. Mục tiêu hoàn thành ít nhất 2 khóa đào tạo mỗi năm. Chủ thể thực hiện: Phòng nhân sự phối hợp với phòng mua hàng.

  4. Phân loại và quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp: Xây dựng hệ thống phân loại nhà cung cấp theo mức độ quan trọng và phạm vi hợp tác, áp dụng mô hình quản trị mối quan hệ Keiretsu để phát triển các nhà cung cấp chiến lược. Mục tiêu hoàn thiện hệ thống phân loại trong 1 năm và áp dụng chính sách quản trị phù hợp. Chủ thể thực hiện: Phòng mua hàng phối hợp với Ban giám đốc.

  5. Hoàn thiện chính sách quản trị mối quan hệ với nhà cung cấp: Xây dựng chính sách rõ ràng về hợp tác, đánh giá và cải tiến mối quan hệ nhằm tăng cường sự tin tưởng và cam kết lâu dài. Mục tiêu ban hành chính sách trong 6 tháng và đánh giá hiệu quả hàng năm. Chủ thể thực hiện: Ban giám đốc phối hợp phòng pháp chế và phòng mua hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo doanh nghiệp phân phối linh kiện điện tử: Giúp hiểu rõ thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị nguồn cung ứng, từ đó xây dựng chiến lược phát triển bền vững.

  2. Phòng mua hàng và quản lý chuỗi cung ứng: Cung cấp kiến thức chuyên sâu về quy trình quản trị nguồn cung ứng, tiêu chí đánh giá nhà cung cấp và quản lý mối quan hệ, hỗ trợ cải tiến quy trình làm việc.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành quản trị kinh doanh quốc tế: Là tài liệu tham khảo thực tiễn về quản trị nguồn cung ứng trong doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, giúp mở rộng hiểu biết và ứng dụng lý thuyết.

  4. Các nhà hoạch định chính sách và tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp: Cung cấp thông tin về tác động của chính sách thương mại tự do và các nhân tố bên ngoài đến hoạt động quản trị nguồn cung ứng, từ đó đề xuất chính sách hỗ trợ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quản trị nguồn cung ứng là gì và tại sao quan trọng?
    Quản trị nguồn cung ứng là chức năng quản lý tất cả các hoạt động mua hàng và mối quan hệ với nhà cung cấp nhằm đảm bảo cung cấp nguyên liệu, linh kiện đúng chất lượng, số lượng và thời gian. Nó giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng hiệu quả và tạo lợi thế cạnh tranh.

  2. Các chỉ số nào dùng để đánh giá hiệu quả quản trị nguồn cung ứng?
    Các chỉ số phổ biến gồm độ chính xác dự báo (MAD, MSE), vòng quay hàng tồn kho, chỉ số kịp thời giao hàng, chất lượng hàng hóa và tỷ suất lợi nhuận ròng. Ví dụ, vòng quay hàng tồn kho cao cho thấy sử dụng hàng tồn kho hiệu quả.

  3. Tại sao cần đa dạng hóa nhà cung cấp?
    Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, tránh gián đoạn chuỗi cung ứng do biến động chính trị, dịch bệnh hoặc các yếu tố khác. Ví dụ, Semi Việt Nam đang phụ thuộc lớn vào nhà cung cấp Trung Quốc nên cần mở rộng sang các quốc gia khác.

  4. Mô hình Keiretsu có ý nghĩa gì trong quản trị nguồn cung ứng?
    Keiretsu là mô hình xây dựng mạng lưới nhà cung cấp lâu dài dựa trên niềm tin và hợp tác chặt chẽ, giúp cải thiện hiệu quả, giảm rủi ro và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Đây là mô hình được nhiều công ty lớn áp dụng thành công.

  5. Làm thế nào để nâng cao năng lực nhân sự trong quản trị nguồn cung ứng?
    Doanh nghiệp cần tổ chức đào tạo chuyên môn, kỹ năng đàm phán, đánh giá nhà cung cấp và quản lý mối quan hệ. Ví dụ, Semi Việt Nam đề xuất đào tạo ít nhất 2 khóa mỗi năm để nâng cao trình độ cán bộ mua hàng.

Kết luận

  • Quản trị nguồn cung ứng tại Công ty TNHH Điện tử Semi Việt Nam giai đoạn 2019-2023 có nhiều ưu điểm như hệ thống nhà cung cấp đa dạng và quy trình quản trị đầy đủ nhưng còn tồn tại hạn chế về phụ thuộc nguồn cung, kiểm soát chất lượng và quản lý mối quan hệ.
  • Các chỉ số quản trị nguồn cung ứng như độ chính xác dự báo, vòng quay hàng tồn kho và doanh thu có biến động theo tình hình kinh tế và thị trường.
  • Nguyên nhân hạn chế chủ yếu do phụ thuộc nhà cung cấp Trung Quốc, thiếu kiểm tra chất lượng trước giao hàng, phân loại nhà cung cấp chưa đầy đủ và nguồn lực nội bộ còn hạn chế.
  • Đề xuất các giải pháp đa dạng hóa nhà cung cấp, kiểm tra chất lượng, nâng cao năng lực nhân sự, phân loại và quản lý mối quan hệ nhà cung cấp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị đến năm 2030.
  • Tiếp tục nghiên cứu mở rộng phạm vi và áp dụng công nghệ quản trị hiện đại để tăng cường hiệu quả chuỗi cung ứng, đồng thời theo dõi và đánh giá định kỳ các chỉ số quản trị để điều chỉnh kịp thời.

Hành động tiếp theo: Ban lãnh đạo và các phòng ban liên quan cần triển khai ngay các giải pháp đề xuất, đồng thời xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phù hợp nhằm đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững của công ty.