Quản trị kinh doanh lữ hành bài giảng giáo trình

Quản trị kinh doanh lữ hành: giáo trình, bài giảng chi tiết. Nắm vững kiến thức chuyên sâu quản lý du lịch, vận hành công ty lữ hành hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2021

189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình quản trị kinh doanh lữ hành

Giáo trình quản trị kinh doanh lữ hành là tài liệu cốt lõi, trang bị những lý luận và phương pháp luận nền tảng cho sinh viên và các nhà quản trị trong ngành du lịch. Theo tài liệu “Bài giảng Quản trị kinh doanh lữ hành” (2021) của ThS. Nguyễn Thị Phượng và ThS. Vũ Văn Thịnh, mục tiêu của môn học là giúp người học hình thành tư duy và kỹ năng quản trị chuyên nghiệp. Ngành du lịch, với vai trò là ngành kinh tế dịch vụ quan trọng, đóng góp lớn vào thu nhập quốc dân thông qua việc thu hút khách quốc tế và phát triển du lịch nội địa. Trong bối cảnh đó, kinh doanh dịch vụ lữ hành phát triển mạnh mẽ, trở thành cầu nối không thể thiếu giữa khách du lịch và các nhà cung cấp dịch vụ. Một bài giảng điện tử ngành du lịch chất lượng phải cung cấp kiến thức toàn diện, từ lịch sử hình thành ngành lữ hành, các mô hình kinh doanh, cho đến hệ thống sản phẩm và cơ cấu tổ chức doanh nghiệp. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản như doanh nghiệp lữ hành, chương trình du lịch, và các chức năng quản trị là bước đệm quan trọng để tiếp cận các nội dung chuyên sâu hơn. Nội dung giáo trình thường được cấu trúc một cách khoa học, bắt đầu từ những vấn đề tổng quan, sau đó đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể như quản trị quá trình kinh doanh, quản trị nguồn lực và lập kế hoạch kinh doanh. Đây là tài liệu học tập ngành lữ hành không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn thành công trong lĩnh vực đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức này.

1.1. Khái quát nội dung đề cương môn học quản trị lữ hành

Một đề cương môn học quản trị lữ hành tiêu chuẩn thường bao gồm các chương chính nhằm cung cấp một cái nhìn hệ thống. Chương đầu tiên giới thiệu tổng quan về ngành, làm rõ bản chất và vai trò của kinh doanh lữ hành. Các chương tiếp theo đi sâu vào các mối quan hệ nghiệp vụ, chẳng hạn như quan hệ giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp. Phần trọng tâm của giáo trình tập trung vào việc quản trị quá trình kinh doanh chương trình du lịch, bao gồm các bước từ nghiên cứu thị trường, xây dựng sản phẩm, định giá, đến tổ chức phân phối và marketing. Bên cạnh đó, các vấn đề về quản trị nguồn lực như nhân sự, tài chính, và cơ sở vật chất kỹ thuật cũng được đề cập chi tiết. Cuối cùng, môn học trang bị kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh toàn diện, giúp người học áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Cấu trúc này đảm bảo người học có được nền tảng vững chắc để vận hành hiệu quả một doanh nghiệp lữ hành.

1.2. Vai trò của tài liệu quản trị lữ hành trong đào tạo

Các tài liệu quản trị lữ hành đóng vai trò xương sống trong chương trình đào tạo cử nhân ngành quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành. Chúng không chỉ là nguồn kiến thức chính thống mà còn là công cụ định hướng tư duy cho sinh viên. Một ebook quản trị kinh doanh du lịch hay một bộ slide bài giảng kinh doanh lữ hành được biên soạn cẩn thận sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức, làm cho các khái niệm phức tạp trở nên dễ hiểu. Theo Lời nói đầu của tài liệu tham khảo, bài giảng được biên soạn nhằm "cung cấp cho người học một tài liệu học tập và nghiên cứu hữu ích", giúp sinh viên trang bị kiến thức để đối mặt với những biến động và cạnh tranh trên thị trường. Những tài liệu này là nền tảng để phát triển các kỹ năng chuyên môn như điều hành tour, marketing, và xây dựng chiến lược kinh doanh.

II. Phân tích các thách thức trong quản trị kinh doanh lữ hành

Hoạt động quản trị kinh doanh lữ hành đối mặt với nhiều khó khăn và rủi ro do đặc thù của ngành và sự biến động của thị trường. Môi trường kinh doanh lữ hành được chia thành hai cấp độ: vi mô và vĩ mô, mỗi cấp độ đều ẩn chứa những thách thức riêng. Ở cấp độ vi mô, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành ngày càng gay gắt. Các công ty phải liên tục đổi mới sản phẩm, giảm giá, và tăng cường quảng cáo để giành thị phần. Áp lực từ các đối thủ tiềm năng và sản phẩm thay thế luôn hiện hữu, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược kinh doanh công ty lữ hành linh hoạt. Quyền lực của nhà cung cấp (khách sạn, hãng hàng không) và quyền lực của khách hàng cũng tạo ra sức ép lớn về giá và chất lượng dịch vụ. Ở cấp độ vĩ mô, các yếu tố kinh tế như lạm phát, lãi suất; yếu tố chính trị - pháp lý như luật du lịch Việt Nam; và các yếu tố xã hội, tự nhiên như dịch bệnh, thiên tai đều có thể tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Ví dụ, một thay đổi nhỏ trong chính sách visa hoặc một sự cố an ninh có thể làm giảm đột ngột lượng khách quốc tế. Do đó, nhà quản trị cần có khả năng phân tích và dự báo để giảm thiểu rủi ro.

2.1. Tác động từ môi trường cạnh tranh và nhà cung cấp

Sự cạnh tranh trong ngành lữ hành là một trong những thách thức lớn nhất. Các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng dịch vụ và sự khác biệt của sản phẩm. Sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế, chẳng hạn như các nền tảng đặt dịch vụ trực tuyến cho phép khách du lịch tự tổ chức chuyến đi, làm giảm vai trò trung gian của công ty lữ hành. Đồng thời, quyền lực của nhà cung cấp dịch vụ như khách sạn, nhà hàng, và các đơn vị vận chuyển có thể gây sức ép lên chi phí đầu vào. Họ có thể tăng giá hoặc thay đổi điều khoản hợp đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và lợi nhuận của tour du lịch. Việc xây dựng mối quan hệ bền vững và các hợp đồng chặt chẽ với nhà cung cấp là yếu tố sống còn.

2.2. Rủi ro từ các yếu tố vĩ mô và tính mùa vụ của ngành

Các yếu tố vĩ mô mang đến những rủi ro khó lường. Bất ổn chính trị, khủng hoảng kinh tế, hay đại dịch toàn cầu có thể đóng băng ngành du lịch trong thời gian dài. Bên cạnh đó, tính thời vụ là một đặc điểm cố hữu, tạo ra sự mất cân đối về doanh thu và việc làm trong năm. Ví dụ, du lịch biển ở Việt Nam thường chỉ sôi động vào mùa hè, trong khi mùa đông là mùa cao điểm cho khách quốc tế. Việc quản lý dòng tiền và nguồn nhân lực để thích ứng với tính mùa vụ đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng. Các doanh nghiệp cần phát triển các sản phẩm du lịch trái mùa hoặc đa dạng hóa thị trường khách để giảm bớt sự phụ thuộc vào một mùa vụ duy nhất.

III. Bí quyết quản trị quá trình kinh doanh chương trình du lịch

Quản trị quá trình kinh doanh chương trình du lịch là hoạt động cốt lõi của một doanh nghiệp lữ hành, bao gồm một chuỗi các công việc từ nghiên cứu thị trường đến khi kết thúc tour. Một giáo trình điều hành tour chuyên nghiệp sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước trong quy trình này. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nghiên cứu thị trường, bao gồm nghiên cứu nhu cầu du lịch và khả năng cung ứng dịch vụ tại điểm đến. Dựa trên kết quả nghiên cứu, doanh nghiệp tiến hành xây dựng chương trình du lịch, kết nối các dịch vụ riêng lẻ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan) thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Sau khi có chương trình, việc xác định giá thành và giá bán là bài toán kinh tế quan trọng, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chi phí cố định, chi phí biến đổi, và chiến lược giá của đối thủ. Tiếp theo, doanh nghiệp cần tổ chức hệ thống kênh phân phối hiệu quả, có thể là bán trực tiếp hoặc thông qua các đại lý. Hoạt động marketing và quảng bá đóng vai trò quyết định trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng. Cuối cùng, việc tổ chức thực hiện và đánh giá chất lượng chương trình du lịch sau mỗi chuyến đi là cần thiết để cải tiến sản phẩm và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Quy trình xây dựng và định giá theo giáo trình điều hành tour

Quy trình xây dựng chương trình du lịch bắt đầu bằng việc xác định thị trường mục tiêu và nhu cầu của họ. Các yếu tố cấu thành chương trình như lịch trình, dịch vụ bao gồm, phương tiện vận chuyển phải được thiết kế một cách logic và hấp dẫn. Sau đó, phương pháp định giá được áp dụng để xác định giá thành và giá bán. Theo giáo trình điều hành tour, giá thành bao gồm tất cả chi phí trực tiếp và gián tiếp để tạo ra tour, trong khi giá bán phải cộng thêm phần lợi nhuận kỳ vọng và các khoản thuế. Việc định giá cần cân nhắc giữa yếu tố chi phí, giá trị cảm nhận của khách hàng và mức giá của đối thủ cạnh tranh để đảm bảo tính cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

3.2. Chiến lược marketing du lịch và tổ chức kênh phân phối

Sau khi sản phẩm được định hình, các sách marketing du lịch cung cấp nhiều công cụ để quảng bá. Doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức tiếp thị phù hợp, từ marketing truyền thống (tờ rơi, quảng cáo báo chí) đến marketing kỹ thuật số (mạng xã hội, SEO, quảng cáo trực tuyến). Việc thiết kế các ấn phẩm hấp dẫn và lựa chọn đúng thời điểm quảng bá sẽ tối ưu hóa hiệu quả. Song song đó, tổ chức kênh phân phối là cách đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn kênh phân phối trực tiếp (bán tại văn phòng, qua website) hoặc gián tiếp (qua các đại lý du lịch). Lựa chọn kênh phân phối phụ thuộc vào đặc điểm sản phẩm, thị trường mục tiêu và nguồn lực của doanh nghiệp.

IV. Phương pháp quản trị nguồn lực trong doanh nghiệp lữ hành

Để một doanh nghiệp lữ hành vận hành trơn tru, việc quản trị hiệu quả các nguồn lực là yếu tố tiên quyết. Các nguồn lực chính bao gồm nhân lực, tài chính và cơ sở vật chất kỹ thuật. Quản trị nguồn nhân lực du lịch là hoạt động phức tạp, từ phân tích công việc, tuyển dụng, đào tạo, đến bố trí và đãi ngộ nhân sự. Chất lượng dịch vụ lữ hành phụ thuộc rất lớn vào đội ngũ nhân viên, đặc biệt là hướng dẫn viên và nhân viên điều hành. Về quản trị tài chính, doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ các dòng tiền, bao gồm quản trị vốn, chi phí, doanh thu và lợi nhuận. Việc phân tích các chỉ số tài chính giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh chính xác và quản trị rủi ro tài chính hiệu quả. Cuối cùng, quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật như văn phòng, phương tiện vận chuyển, trang thiết bị công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Việc khai thác, sử dụng và bảo trì hợp lý cơ sở vật chất sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Các kiến thức này thường được tích hợp trong các giáo trình quản trị sự kiện và quản lý khách sạn nhà hàng.

4.1. Tối ưu hóa quản trị nguồn nhân lực du lịch và tài chính

Trong quản trị nguồn nhân lực du lịch, việc tuyển dụng đúng người và đào tạo liên tục là chìa khóa. Nhân viên cần được trang bị không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn cả kỹ năng mềm như giao tiếp, xử lý tình huống. Chính sách đãi ngộ công bằng và hấp dẫn sẽ giúp giữ chân nhân tài. Về tài chính, việc lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách chi phí, doanh thu là nhiệm vụ hàng ngày. Nhà quản trị cần phân tích điểm hòa vốn, tối ưu hóa lợi nhuận trên từng tour và quản lý công nợ một cách hiệu quả để đảm bảo sức khỏe tài chính cho doanh nghiệp.

4.2. Quản lý hệ thống thông tin và cơ sở vật chất kỹ thuật

Trong thời đại số, hệ thống thông tin quản lý trong du lịch ngày càng trở nên quan trọng. Việc ứng dụng phần mềm quản lý tour, hệ thống đặt vé trực tuyến, và các công cụ marketing kỹ thuật số giúp tự động hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động. Bên cạnh đó, quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật đòi hỏi phải có kế hoạch đầu tư, mua sắm, và bảo trì định kỳ. Đảm bảo các phương tiện vận chuyển an toàn, văn phòng làm việc hiện đại và các thiết bị hỗ trợ hoạt động tốt sẽ góp phần tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và đảm bảo chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng.

V. Top mô hình kinh doanh lữ hành và ứng dụng pháp luật

Việc lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp là nền tảng cho sự thành công của một doanh nghiệp. Trong lĩnh vực lữ hành tại Việt Nam, các mô hình kinh doanh chủ yếu được phân loại dựa trên phạm vi hoạt động. Phổ biến nhất là mô hình kinh doanh lữ hành nội địa và kinh doanh lữ hành quốc tế. Doanh nghiệp lữ hành quốc tế lại được chia thành hai mảng: inbound (đón khách quốc tế vào Việt Nam) và outbound (đưa khách Việt Nam ra nước ngoài). Bên cạnh đó, có thể phân loại doanh nghiệp theo tính chất hoạt động như doanh nghiệp gửi khách, nhận khách hoặc tổng hợp. Về kênh phân phối, có mô hình bán buôn (cung cấp tour cho các đại lý) và bán lẻ (bán trực tiếp cho du khách). Mỗi mô hình có những ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi chiến lược kinh doanh công ty lữ hành khác nhau. Mọi hoạt động kinh doanh đều phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Luật du lịch Việt Nam (2017) và các văn bản hướng dẫn là hành lang pháp lý quan trọng, quy định rõ về điều kiện thành lập, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp lữ hành, cũng như các tiêu chuẩn về dịch vụ và hướng dẫn viên.

5.1. Phân loại các mô hình kinh doanh dịch vụ lữ hành phổ biến

Theo tài liệu tham khảo, có bốn mô hình kinh doanh lữ hành chính tại Việt Nam: kinh doanh lữ hành khách vào Việt Nam (inbound), kinh doanh lữ hành khách ra nước ngoài (outbound), kinh doanh kết hợp cả hai và kinh doanh lữ hành nội địa. Doanh nghiệp lữ hành inbound tập trung vào việc xây dựng sản phẩm và thu hút khách từ các thị trường quốc tế. Ngược lại, doanh nghiệp outbound khai thác nhu cầu du lịch nước ngoài của người Việt. Doanh nghiệp nội địa phục vụ công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong nước. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào thế mạnh về thị trường, nguồn vốn và định hướng phát triển của doanh nghiệp.

5.2. Các quy định cốt lõi của Luật du lịch Việt Nam cần nắm

Luật du lịch Việt Nam quy định rất cụ thể về điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành. Ví dụ, để kinh doanh lữ hành quốc tế, doanh nghiệp phải có giấy phép kinh doanh, ký quỹ một khoản tiền nhất định tại ngân hàng, và người phụ trách kinh doanh lữ hành phải có bằng cấp chuyên môn. Luật cũng quy định về hợp đồng lữ hành, bảo hiểm cho khách du lịch, và các tiêu chuẩn đối với hướng dẫn viên du lịch (thẻ hướng dẫn viên nội địa hoặc quốc tế). Việc hiểu và tuân thủ đúng các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp mà còn bảo vệ quyền lợi của khách hàng và xây dựng uy tín trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ KINH DOANH LỮ HÀNH Mục đích Làm rõ bản chất và nội dung kinh doanh lữ hành, quản trị kinh doanh lữ hành. Xác định rõ các tổ chức, bộ phận tham gia cấu thành hệ thống kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành và các dịch vụ sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành. Cung cấp kiến thức cơ bản các loại hình doanh nghiệp lữ hành cũng như cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp lữ hành. Yêu cầu Sau khi nghiên cứu chương này, người học cần nắm được: - Hiểu được lịch sử hình thành và phát triển kinh doanh lữ hành; - Hiểu được chức năng và vai trò của kinh doanh lữ hành; - Hiểu được lợi ích kinh doanh lữ hành đối với nhà cung cấp dịch vụ, khách du lịch, điểm đến du lịch và cư dân địa phương; - Hiểu được khái niệm và chức năng quản trị kinh doanh lữ hành; - Nắm được những hoạt động chủ yếu của quản trị kinh doanh lữ hành; - Nhận biết được các loại hình doanh nghiệp lữ hành; - Hiểu được khái niệm chương trình du lịch và phân biệt được các loại chương trình du lịch; - Nắm được các thành phần tham gia vào hệ thống kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành; - Hiểu được chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận và người lao động trong doanh nghiệp lữ hành; - Phân biệt được các mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy trong doanh nghiệp lữ hành.

Nội dung chính - Kinh doanh lữ hành. - Quản trị kinh doanh lữ hành. - Doanh nghiệp lữ hành. Kinh doanh lữ hành 1.

Bối cảnh ra đời của hoạt động kinh doanh lữ hành 1. Trên thế giới Lịch sử hình thành và phát triển của ngành kinh doanh lữ hành trải qua nhiều thời kỳ khác nhau và ngày càng phát triển hiện đại. Từ thời kỳ cổ đại, hoạt động đi lại gắn với nhu cầu du lịch như thăm thân, chữa bệnh, tham quan, vui chơi giải trí. đã được hình thành mang tính chất tự do và không có tổ chức.

Đặc trưng của những hoạt động này là thường không ấn định trước thời gian, số lượng người tham gia ít, thực hiện chuyến đi ở nhiều thời điểm trong năm. Vào năm 776 trước Công nguyên, đại hội thể thao Olympic đầu tiên được tổ chức tại Hy Lạp đã thu hút được nhiều người đến tham dự thi đấu thể thao. Trong thời kỳ này nhiều cuộc hành hương tôn giáo được diễn ra trong thời kỳ cổ đại Ai Cập. Tất cả các hoạt động thể thao và tôn giáo đều trên cơ sở tự tổ chức, mỗi cá nhân tự thu thập thông tin, tự chuẩn bị và tự tiến hành chuyến hành trình.

Vào thời kỳ đế chế La Mã, bắt đầu xuất hiện hoạt động du lịch với hai hình thức cá nhân và tập thể thông qua hoạt động có tổ chức và môi giới du lịch. Có thể đánh dấu đây là thời kỳ hình thành và phát triển của hoạt động du lịch lữ hành. Tại Ý, tổ chức bưu điện thành Roma có văn phòng, cung cấp giấy phép đi đường và cung cấp thông tin liên quan đến tuyến hành trình, phát hành sách chỉ dẫn, hướng dẫn tuyến hành trình, giới thiệu các con đường quan trọng và trạm đón tiếp khách. Bên cạnh đó, xuất hiện các hội du lịch có các cá nhân hỗ trợ chuẩn bị và thực hiện các chuyến hành trình.

Đến giữa thế kỷ XIX, Thomas Cook (1808 – 1892), nhà du lịch và nhà kinh tế Anh đã sớm nhìn ra yêu cầu cần có các tổ chức kinh doanh du lịch lữ hành. Năm 1841, ông đã tổ chức một chuyến tham quan đặc biệt trên tàu hỏa từ Leicester đến Loughborough (dài 12 dặm/1 chiều) cho 570 khách đi dự hội nghị về cấm rượu. Giá dịch vụ vận chuyển là 1 Sterling một hành khách bao gồm đồ uống, ca nhạc và giải trí. Chuyến đi rất thành công đã mở ra dịch vụ tổ chức các chuyến lữ hành cho du khách.

Năm 1842, Thomas Cook thành lập công ty lữ hành nội địa mang tên “Thomas Cook & Sons” đầu tiên có tính chuyên nghiệp ở Anh (cũng là văn phòng đầu tiên có tính chuyên nghiệp trên thế giới) với chức năng tổ chức các chuyến đi bằng tàu hỏa hoặc tàu biển cho công dân thuộc tầng lớp trung lưu ở Anh. Trong các chuyến đi đó, ông đã tìm hiểu trước các điểm tham quan, nơi ăn ngủ, có sổ tay 2 hướng dẫn du lịch và thuê hướng dẫn địa phương để phục vụ các đoàn khách. Năm 1854, công ty của ông mở rộng các hoạt động kinh doanh du lịch quốc tế cho giới quý tộc đi du lịch khắp châu Âu như Pháp, Thụy Sỹ. và cả các quốc gia ngoài châu Âu như Ai Cập, Palestin.

Thomas Cook và công ty đã thu hút được nhiều tầng lớp đi du lịch, góp phần đưa hoạt động du lịch trở nên gần gũi với đa số người dân. Đây là một mốc quan trọng đánh dấu sự hình thành một loại tổ chức kinh doanh du lịch làm cầu nối giữa khách du lịch và bộ phận phục vụ du lịch, ngày nay được gọi là các hãng lữ hành (travel agency). Cũng từ đây ngành công nghiệp lữ hành (travel industry) bắt đầu hình thành và phát triển. Ở Việt Nam Ở Việt Nam nhu cầu đi du lịch đã xuất hiện từ thời kỳ phong kiến nhưng chủ yếu là các chuyến đi của các vua chúa, quan lại, những người hành hương.

Các chuyến đi này chủ yếu là tự cung tự cấp. Ngày 9/7/1960, theo nghị định 26/CP của Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam được thành lập (tiền thân là Công ty du lịch Việt Nam) thì hoạt động kinh doanh lữ hành mới thực sự hình thành, song do đất nước còn bị chia cắt và cản trở bởi cuộc chiến tranh chống đế quốc Mỹ nên hoạt động kinh doanh lữ hành thời kỳ này cũng chưa phát triển. Sau khi đất nước thống nhất, do điều kiện kinh tế còn rất khó khăn, hoạt động kinh doanh lữ hành chỉ phát triển trong phạm vi quốc gia và số lượng không nhiều các chuyên gia Liên Xô sang Việt Nam giúp đỡ khôi phục đất nước. Năm 1986, hoạt động kinh doanh du lịch mới thực sự bắt đầu khởi sắc khi nhà nước mở cửa cho phép người nước ngoài đến Việt Nam bằng thị thực du lịch.

Thị trường kinh doanh lữ hành trở nên sôi động hơn, các doanh nghiệp đa dạng về thành phần sở hữu, về sản phẩm và chất lượng. Cầu lữ hành cũng phát triển cả ở cầu quốc tế đến và đi. Năm 1997, pháp lệnh du lịch được ban hành tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động du lịch. Năm 2005, Luật du lịch và nhiều thông tư hướng dẫn được ra đời đã tạo điều kiện thúc đẩy ngành du lịch phát triển vượt bậc, đưa Việt Nam trở thành một điểm đến du lịch có tiếng trong khu vực và trên thế giới.

Từ năm 2010 đến nay, nhất là sau khi có Luật du lịch sửa đổi năm 2017, rất nhiều cơ chế chính sách được ban hành đã góp phần thúc đẩy các công trình phục vụ du lịch đi vào hoạt động, xuất hiện nhiều chương trình du lịch mới, lượng khách du lịch nội địa và quốc tế tăng đột biến, đã đánh dấu một giai đoạn thành công của ngành du lịch nói chung và lĩnh vực kinh doanh du lịch lữ hành nói riêng. Khái niệm, chức năng và vai trò của kinh doanh lữ hành 1. Khái niệm kinh doanh lữ hành * Khái niệm lữ hành Ngày nay, thuật ngữ lữ hành (travel) đã rất quen thuộc trong đời sống xã hội, nhất là đối với cộng đồng du lịch Việt Nam. Lữ hành là một trong nhiều hoạt động cấu thành hệ thống kinh doanh của ngành du lịch.

Lữ hành là các hoạt động nhằm thực hiện một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác bằng nhiều loại phương tiện khác nhau với nhiều lý do và mục đích khác nhau và không nhất thiết phải quay lại điểm xuất phát. Theo Luật du lịch Việt Nam năm 2017 thì lữ hành là việc xây dựng, bán, tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch. * Khái niệm kinh doanh lữ hành Kinh doanh lữ hành là nghề kinh doanh đặc trưng của kinh tế du lịch. Nó có chức năng sản xuất, lưu thông (mua - bán) và tổ chức thực hiện các chương trình du lịch trên thị trường để thu lợi ích kinh tế.

Đồng thời bảo đảm giữ gìn phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, an toàn xã hội, an ninh quốc gia và giao lưu quốc tế. Kinh doanh lữ hành đã trở thành một hoạt động không thể thiếu trong phát triển du lịch. Để có một cái nhìn chính xác và toàn diện về kinh doanh lữ hành, có thể tiếp cận qua thuật ngữ lữ hành dưới hai cách khác nhau. Theo nghĩa rộng, lữ hành bao gồm tất cả các hoạt động di chuyển của con người, cũng như những hoạt động liên quan đến sự di chuyển đó.

Theo đó, kinh doanh lữ hành được hiểu là doanh nghiệp đầu tư để thực hiện một, một số hoặc tất cả các công việc trong quá trình tạo ra và chuyển giao sản phẩm từ lĩnh vực sản xuất sang lĩnh vực tiêu dùng du lịch với mục đích hưởng hoa hồng hay lợi nhuận. Kinh doanh lữ hành có thể là kinh doanh một hoặc nhiều hơn một, hoặc tất cả các hàng hóa và dịch vụ thỏa mãn hầu hết các nhu cầu thiết yếu, đặc trưng và các nhu cầu khác của khách du lịch. Để phân biệt hoạt động kinh doanh lữ hành với các hoạt động kinh doanh du lịch khác như khách sạn, nhà hàng, vui chơi, giải trí… thì giới hạn hoạt động kinh doanh lữ hành bao gồm những hoạt động tổ chức các chương trình du lịch. Theo cách tiếp cận này, kinh doanh lữ hành ở Việt Nam được hiểu theo nghĩa hẹp và được xác định một cách rõ ràng sản phẩm của kinh doanh lữ hành là chương trình du lịch.

4 Qua hai cách tiếp cận trên cho thấy kinh doanh lữ hành (tour operator business) là việc thực hiện các hoạt động nghiên cứu thị trường, thiết lập các chương trình du lịch trọn gói hay từng phần, quảng cáo và bán các chương trình này trực tiếp hay gián tiếp qua các trung gian hay văn phòng đại diện, tổ chức thực hiện chương trình và hướng dẫn du lịch. Các doanh nghiệp lữ hành được phép tổ chức mạng lưới đại lý lữ hành. Chức năng của kinh doanh lữ hành Thông qua hoạt động kinh doanh lữ hành sẽ liên kết các sản phẩm riêng lẻ của các nhà cung cấp thành một sản phẩm dịch vụ hoàn chỉnh hay từng phần, bán cho khách du lịch nhằm thỏa mãn nhu cầu du lịch của du khách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ