Tổng quan về giáo trình

Bài giảng Quản trị kinh doanh lữ hành do nhóm tác giả ThS. Vũ Văn Thịnh và ThS. Nguyễn Thị Phượng biên soạn, được Trường Đại học Lâm nghiệp ban hành năm 2021. Trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, đây là một trong những môn học chuyên ngành cơ sở đầu tiên, cung cấp hệ thống lý luận và phương pháp luận quản trị cho sinh viên.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học tư duy quản trị hệ thống; hiểu rõ lịch sử hình thành, bản chất, chức năng và vai trò của kinh doanh lữ hành; phân biệt các mô hình kinh doanh, loại hình doanh nghiệp lữ hành và cơ cấu tổ chức bộ máy; nắm vững quy trình nghiên cứu thị trường, xây dựng, định giá, phân phối, quảng bá và tổ chức thực hiện chương trình du lịch; đồng thời có năng lực quản trị nguồn lực (nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật) và xây dựng các chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh lữ hành hoàn chỉnh.

Cấu trúc giáo trình gồm 5 chương chuyên đề:

  • ThS. Vũ Văn Thịnh biên soạn Chương 1, Chương 2, Chương 3 và Chương 5.
  • ThS. Nguyễn Thị Phượng biên soạn Chương 4 và đồng biên soạn Chương 5.

Cách tiếp cận của tài liệu kết hợp giữa quá trình quản trị học kinh điển (hoạch định, tổ chức, điều hành, kiểm tra) và các lĩnh vực quản trị chức năng chuyên sâu trong doanh nghiệp lữ hành. Điểm đặc sắc của bài giảng là hệ thống hóa chi tiết các mô hình phân loại kinh tế du lịch, tích hợp các khung lý thuyết quản trị quốc tế (mô hình 7 chữ S, mô hình sản phẩm 3H, 4S, 6S) gắn liền với hệ thống pháp lý du lịch Việt Nam hiện hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung bài giảng được tổ chức thành 5 chương với logic phát triển từ tổng quan vĩ mô đến quy trình tác nghiệp và hoạch định chiến lược:

  • Chương 1: Tổng quan về quản trị kinh doanh lữ hành
    Trình bày bối cảnh ra đời của ngành lữ hành thế giới (từ đại hội Olympic năm 776 TCN tại Hy Lạp, thời kỳ La Mã cổ đại, mốc thành lập công ty Thomas Cook & Sons năm 1842) và Việt Nam (từ Nghị định 26/CP ngày 9/7/1960 thành lập Công ty Du lịch Việt Nam, Luật Du lịch 2005 đến Luật Du lịch 2017). Phân tích khái niệm, chức năng, vai trò, lợi ích của kinh doanh lữ hành; mô hình kinh doanh theo Osterwalder, Rappa (2003); môi trường vi mô (5 lực lượng cạnh tranh) và vĩ mô; phân loại doanh nghiệp lữ hành (nội địa, quốc tế Inbound/Outbound, gửi khách, nhận khách, bán buôn, bán lẻ); hệ thống sản phẩm du lịch; đại lý lữ hành; điểm đến du lịch và hệ thống cơ sở lưu trú (khách sạn, motel, làng du lịch, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch/condotel, nhà nghỉ du lịch, homestay, camping).

  • Chương 2: Quan hệ giữa nhà cung cấp với doanh nghiệp lữ hành
    Làm rõ khái niệm, vai trò, phân loại nhà cung cấp và quyền mặc cả của nhà cung ứng. Phân tích các hình thức quan hệ hợp tác (ký gửi, bán buôn) và quy trình quản trị hợp đồng lữ hành (nội dung điều khoản, trách nhiệm pháp lý các bên, kỹ thuật kiểm soát và hạn chế rủi ro).

  • Chương 3: Quản trị quá trình kinh doanh chương trình du lịch
    Bao quát chu trình phát triển sản phẩm: nghiên cứu thị trường (nhu cầu, khả năng cung ứng, năng lực doanh nghiệp); quy trình thiết kế chương trình du lịch; phương pháp xác định giá thành và giá bán; tổ chức hệ thống kênh phân phối; triển khai tiếp thị, quảng bá ấn phẩm; quy trình tổ chức bán; quản trị quy trình thực hiện tour (giai đoạn trước, trong và sau chuyến đi); hệ thống 5 tiêu chuẩn đánh giá chất lượng (tiện lợi, tiện nghi, chu đáo lịch sự, an toàn, vệ sinh).

  • Chương 4: Quản trị nguồn lực trong doanh nghiệp lữ hành
    Tập trung vào 3 nguồn lực cốt lõi:

    1. Quản trị nhân lực: Phân tích công việc, tuyển dụng, bố trí sử dụng, đào tạo, đánh giá và chính sách đãi ngộ.
    2. Quản trị tài chính: Quản trị cơ cấu vốn, chi phí, doanh thu, phân bổ lợi nhuận và kiểm soát rủi ro tài chính.
    3. Quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật: Phân loại, sắp xếp, khai thác sử dụng và giám sát, đánh giá hiệu năng trang thiết bị phục vụ du lịch.
  • Chương 5: Kế hoạch kinh doanh lữ hành
    Khái quát tầm quan trọng và phương pháp xây dựng hệ thống kế hoạch bộ phận (kế hoạch marketing, nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất); phương pháp xác định các chỉ tiêu kinh tế chủ yếu (khách hàng, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, nghĩa vụ thuế ngân sách); quy trình tổ chức thực hiện, kiểm soát và đánh giá kế hoạch kinh doanh.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp nhiều lý thuyết quản trị và khung mô hình kinh tế chuẩn mực:

  • Thuyết quản lý hành chính: Vận dụng 5 chức năng quản trị của Henri Fayol (kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra) và mô hình mở rộng của Gulick & Uwrich (bổ sung quản trị nhân lực và quản trị tài chính).
  • Mô hình 7 chữ S của Nhật Bản: Ứng dụng hệ thống gồm 3 yếu tố “cứng” (Strategy - Chiến lược, Structure - Cơ cấu tổ chức, System - Hệ thống) và 4 yếu tố “mềm” (Staff - Nhân sự, Style - Phong cách lãnh đạo, Skill - Kỹ năng, Shooting mark - Mục tiêu/Triết lý kinh doanh).
  • Lý thuyết mô hình kinh doanh: Dựa trên định nghĩa của Osterwalder cùng các nghiên cứu của Rappa (2003), Turban et al. (2004) nhằm xác lập mối quan hệ giữa “đầu vào kỹ thuật” (technical inputs) và “đầu ra kinh tế” (economic outputs).
  • Các mô hình cấu thành sản phẩm du lịch:
    • Mô hình 3H của Mỹ: Heritage (Di sản), Hospitality (Lòng hiếu khách/Dịch vụ lưu trú - ăn uống), Honesty (Uy tín, sự trung thực trong kinh doanh).
    • Mô hình 4S: Sun (Mặt trời/Khí hậu), Sea (Biển), Shop (Mua sắm), Sex/Sand (Dịch vụ giải trí đặc thù/Bãi biển tắm nắng).
    • Mô hình 6S của Pháp: Sanitaire (Vệ sinh), Santé (Sức khỏe), Sécurité (An ninh), Sérénité (Sự thanh thản), Service (Chất lượng dịch vụ), Satisfaction (Sự thỏa mãn).
  • Khung pháp lý định danh: Tiếp cận theo các quy định của Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, Luật Doanh nghiệp và Nghị định 92/2007/NĐ-CP.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ năng thiết kế lịch trình tour, tính toán chi phí và định giá thành - giá bán chương trình du lịch, soạn thảo và thẩm định hợp đồng cung ứng dịch vụ lữ hành, vận hành quy trình đăng ký đặt chỗ qua hệ thống CRS (Central Reservation System).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích các yếu tố môi trường vi mô (5 áp lực cạnh tranh) và vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp lý, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ); phân tích công việc và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn vốn/chi phí.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Điều hành thực hiện tour theo 3 giai đoạn (trước, trong, sau chuyến đi); xử lý tình huống phát sinh trong phục vụ khách; thẩm định 5 tiêu chuẩn chất lượng tour; thiết lập hệ số và bảng biểu chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm kết hợp giữa diễn dịch lý thuyết quản trị kinh tế và quy nạp từ các nghiệp vụ thực tiễn ngành lữ hành:

  • Phương pháp tiếp cận: Đi từ việc làm rõ bản chất các khái niệm pháp lý, mô hình học thuật đến việc hướng dẫn từng bước quy trình kỹ thuật nghiệp vụ (quy trình 3 bước trước - trong - sau khi thực hiện tour; quy trình 7 bước quản trị nhân sự; quy trình 4 bước xây dựng kế hoạch).
  • Case studies và ví dụ thực tiễn trong bài giảng:
    • Ví dụ về liên kết sản phẩm du lịch: Phân tích cụm điểm đến Sơn Tây - Ba Vì (kết hợp du lịch nghỉ dưỡng, văn hóa, tâm linh với các điểm như Asean Resort, Tản Đà Resort, khu du lịch Đồng Mô, Vườn quốc gia Ba Vì, Chùa Mía, Chùa Khai Nguyên, Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam).
    • Ví dụ về tính mùa vụ: Phân tích chu kỳ đón khách tại Vịnh Hạ Long (mùa hè từ tháng 4 đến tháng 9 phục vụ khách nội địa; mùa đông từ tháng 10 trở đi chuẩn bị và đón khách quốc tế).
    • Dữ liệu thực chứng về tài nguyên du lịch: Số liệu hệ thống 162 bảo tàng tại Việt Nam (126 công lập, 36 ngoài công lập) lưu giữ hơn 3 triệu hiện vật và các điểm đến di tích lịch sử quốc gia như Điện Biên Phủ, Pác Bó, Tân Trào, Củ Chi.
  • Thực hành và bài tập ứng dụng: Sinh viên thực hành tính toán định mức chi phí theo bảng giá buôn/lẻ của nhà cung cấp, thiết lập hợp đồng mẫu đại lý, xây dựng ma trận phân tích công việc cho chức danh điều hành và hướng dẫn viên.
  • Phương pháp đánh giá: Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi ôn tập chuyên sâu nhằm kiểm tra mức độ đạt chuẩn đầu ra (như 10 câu hỏi kiểm tra ở Chương 1, các câu hỏi định lượng về chỉ tiêu kế hoạch ở Chương 5).
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần nghiên cứu nội dung theo logic từng chương, đối chiếu các định nghĩa với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và tham khảo danh mục tài liệu chuyên khảo được cung cấp ở cuối mỗi phần.

Điểm nổi bật và cập nhật

Bài giảng Quản trị kinh doanh lữ hành (2021) có những điểm cập nhật và chuẩn hóa học thuật cụ thể:

  • Cập nhật hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Tích hợp các nội dung và thuật ngữ chuyên ngành dựa trên Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (thay thế Luật Du lịch 2005 và Pháp lệnh Du lịch 1997), xác định rõ ràng thẩm quyền, điều kiện kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế (Inbound, Outbound) và đại lý lữ hành.
  • Tích hợp xu hướng kinh tế số và công nghệ: Phân tích ảnh hưởng của công nghệ thông tin, internet, điện thoại thông minh, dịch vụ thương mại điện tử, ứng dụng hệ thống đặt chỗ điện tử CRS (Central Reservation System), đặt phòng và vé máy bay trực tuyến đến cấu trúc kênh phân phối du lịch.
  • Hệ thống hóa phân loại cơ sở lưu trú: Giáo trình chuẩn hóa tiêu chí phân loại cho 8 loại hình lưu trú theo quy định quản lý của Tổng cục Du lịch:
    1. Khách sạn (Hotel): Phân hạng 1-5 sao, phân loại theo quy mô (dưới 50 buồng, 50-100 buồng, trên 100 buồng), vị trí và mức giá.
    2. Khách sạn ven đường (Motel): Cơ sở thấp tầng phục vụ khách đi xe cơ giới dọc các trục giao thông, tích hợp trạm bảo dưỡng.
    3. Làng du lịch (Tourist Village): Quần thể nhà ở có quy hoạch đầy đủ dịch vụ sinh hoạt, giải trí.
    4. Biệt thự du lịch (Tourist Villa): Quy mô 2-3 phòng ngủ kiên cố phục vụ khách gia đình.
    5. Căn hộ du lịch (Condotel): Căn hộ có bếp tự phục vụ (từ 10 căn trở lên lập thành khu).
    6. Nhà nghỉ du lịch (Tourist Guest House/B&B): Quy mô từ 9 phòng trở xuống.
    7. Nhà có phòng cho thuê (Homestay): Dịch vụ lưu trú tại nhà dân.
    8. Bãi cắm trại (Camping): Đất quy hoạch với định mức diện tích 80 m² đến 100 m² cho một đơn vị camping (đỗ xe caravan hoặc dựng lều).
  • Tính liên kết ngành: Kết hợp chặt chẽ giữa quản trị kinh doanh lữ hành với các ngành kinh tế dịch vụ bổ trợ như tài chính ngân hàng, bảo hiểm du lịch, giao thông vận tải và quản lý văn hóa - di sản.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Tài liệu được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong đào tạo và nghiên cứu ứng dụng:

  • Sinh viên đại học: Dùng làm tài liệu học tập và nghiên cứu bắt buộc cho sinh viên từ năm thứ hai ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, ngành Quản trị khách sạn, Việt Nam học tại Trường Đại học Lâm nghiệp và các cơ sở giáo dục đại học khối ngành kinh tế - du lịch.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần kiến thức đại cương như: Tổng quan du lịch, Cơ sở văn hóa Việt Nam, Kinh tế học vi mô, Nguyên lý quản trị học và Pháp luật đại cương.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm khung đề cương bài giảng chuẩn, định hướng xây dựng ngân hàng câu hỏi thi, bài tập tình huống và phân công chuyên đề thảo luận nhóm cho các học phần quản trị tác nghiệp lữ hành.
  • Cán bộ quản trị và nhân sự doanh nghiệp: Dùng làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho các nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành, giám đốc điều hành tour, chuyên viên kinh doanh - tiếp thị du lịch, hướng dẫn viên và nhân viên đại lý du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên cử nhân ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, giảng viên giảng dạy các môn học về nghiệp vụ kinh doanh lữ hành, cùng các nhà quản trị doanh nghiệp và nhân viên điều hành tour cần hệ thống hóa kiến thức chuyên môn.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững các kiến thức cơ sở về Tổng quan du lịch, Nguyên lý quản trị học, Địa lý và Tài nguyên du lịch Việt Nam, cùng các khái niệm cơ bản về kinh tế học và pháp luật thương mại.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Bài giảng phân định rõ ràng giữa quản trị theo tiến trình (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra) và quản trị theo chức năng kinh doanh (nhà cung cấp, sản phẩm tour, nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất); đồng thời tích hợp chi tiết các mô hình phân tích kinh tế quốc tế (3H, 4S, 6S, 7S) vào thực tiễn môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên bám sát mục đích và chuẩn đầu ra ở đầu mỗi chương; đối chiếu các bảng phân loại với thực tế thị trường; giải quyết tuần tự hệ thống câu hỏi ôn tập ở cuối mỗi chương; và chủ động cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật du lịch bổ sung.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Cuối mỗi chương của giáo trình đều có danh mục tài liệu tham khảo gồm các văn bản luật, nghị định của Chính phủ, quy chế của Tổng cục Du lịch và các giáo trình chuyên ngành kinh tế du lịch liên quan để người học tra cứu mở rộng.


Kết luận

Bài giảng Quản trị kinh doanh lữ hành (Trường Đại học Lâm nghiệp, 2021) do ThS. Vũ Văn Thịnh và ThS. Nguyễn Thị Phượng biên soạn là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống lý thuyết quản trị và quy trình tác nghiệp chuẩn mực trong lĩnh vực kinh doanh lữ hành.

Lộ trình tiếp cận kiến thức khuyến nghị cho người học là nghiên cứu tuần tự từ việc nhận diện cấu trúc ngành, môi trường kinh doanh (Chương 1) $\rightarrow$ thiết lập mạng lưới cung ứng và hợp đồng (Chương 2) $\rightarrow$ tổ chức sản xuất và điều hành tour (Chương 3) $\rightarrow$ quản trị nguồn lực nội bộ (Chương 4) $\rightarrow$ lập và kiểm soát các chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh tổng thể (Chương 5). Để nâng cao hiệu quả học tập, người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với việc tra cứu Luật Du lịch 2017 và quan sát thực tế hoạt động tại các doanh nghiệp lữ hành trên thị trường.