Luận văn: Hiệu quả quản trị dòng tiền tại CTCP Clay Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Hiệu quả quản trị dòng tiền tại Clay Việt Nam. Phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp tối ưu quản lý dòng tiền.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Mai Thị Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quản trị dòng tiền hiệu quả Chìa khóa sinh tồn của Cty CP

Trong bối cảnh kinh tế biến động, quản trị dòng tiền hiệu quả không chỉ là một nghiệp vụ tài chính mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của một công ty cổ phần. Dòng tiền được ví như “mạch máu” nuôi sống doanh nghiệp. Một sức khỏe tài chính doanh nghiệp tốt được thể hiện qua khả năng duy trì dòng tiền dương, đảm bảo thanh khoản và đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính. Nhiều doanh nghiệp dù có lợi nhuận trên giấy tờ vẫn có thể đối mặt với nguy cơ phá sản do mất khả năng thanh toán. Điều này xuất phát từ sự khác biệt cơ bản giữa lợi nhuận (ghi nhận theo nguyên tắc dồn tích) và dòng tiền (phản ánh thực tế thu-chi). Lợi nhuận có thể cao do các khoản phải thu lớn, nhưng nếu không thu hồi được nợ, doanh nghiệp sẽ thiếu hụt tiền mặt để thanh toán cho nhà cung cấp, trả lương nhân viên và các chi phí vận hành khác. Do đó, mục tiêu của quản trị dòng tiền không chỉ dừng lại ở việc tối đa hóa lợi nhuận, mà là tối ưu hóa dòng tiền, đảm bảo sự cân bằng giữa dòng tiền vàodòng tiền ra. Một chiến lược dòng tiền hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính, dự báo các kịch bản có thể xảy ra và đưa ra các quyết định đầu tư, tài trợ khôn ngoan. Vai trò của Giám đốc tài chính (CFO) trong việc này là vô cùng quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ và kinh nghiệm thực tiễn để điều tiết lưu chuyển tiền tệ một cách linh hoạt và hiệu quả.

1.1. Phân biệt giữa lợi nhuận và lưu chuyển tiền tệ

Một sai lầm phổ biến là đồng nhất lợi nhuận với dòng tiền. Lợi nhuận được tính trên báo cáo kết quả kinh doanh dựa trên cơ sở dồn tích, ghi nhận doanh thu khi phát sinh và chi phí khi xảy ra, bất kể tiền đã thực thu hay thực chi hay chưa. Ngược lại, lưu chuyển tiền tệ là sự vận động thực tế của tiền mặt và các khoản tương đương tiền. Ví dụ, một công ty bán hàng trả chậm sẽ ghi nhận doanh thu và lợi nhuận ngay tại thời điểm bán, nhưng dòng tiền vào chỉ xuất hiện khi khách hàng thực sự thanh toán. Như nghiên cứu của Mai Thị Thư (2020) chỉ ra, “doanh nghiệp kinh doanh đã có lợi nhuận, nhưng trên thực tế, doanh nghiệp vẫn chưa thu được tiền và không thể có tiền để chi trả các khoản nợ đến hạn”. Sự chênh lệch này đòi hỏi nhà quản trị phải theo dõi chặt chẽ báo cáo lưu chuyển tiền tệ để có cái nhìn chính xác về khả năng thanh toán và sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý dòng tiền trong Cty CP

Việc quản lý dòng tiền hiệu quả mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó đảm bảo khả năng thanh toán, giúp doanh nghiệp duy trì uy tín với nhà cung cấp, ngân hàng và người lao động. Thứ hai, nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn lưu động, giảm thiểu chi phí cơ hội từ lượng tiền mặt nhàn rỗi hoặc chi phí lãi vay do thiếu hụt tiền. Thứ ba, một dòng tiền thuần dương và ổn định là cơ sở để lập kế hoạch đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh, nắm bắt các cơ hội thị trường. Cuối cùng, phân tích dòng tiền là công cụ quan trọng giúp các nhà đầu tư và cổ đông đánh giá đúng giá trị và tiềm năng phát triển của công ty, từ đó ảnh hưởng tích cực đến giá trị cổ phiếu trên thị trường.

II. Top 3 rủi ro tài chính khi quản trị dòng tiền không hiệu quả

Việc lơ là trong quản trị dòng tiền có thể đẩy doanh nghiệp vào những tình huống nguy hiểm, thậm chí dẫn đến khủng hoảng. Rủi ro đầu tiên và nghiêm trọng nhất là mất khả năng thanh khoản. Đây là tình trạng doanh nghiệp không đủ tiền mặt để chi trả các khoản nợ ngắn hạn đến hạn như lương nhân viên, tiền thuê mặt bằng, hay các khoản công nợ phải trả cho nhà cung cấp. Tình trạng này kéo dài sẽ làm xói mòn uy tín, gây gián đoạn chuỗi cung ứng và có thể dẫn đến kiện tụng pháp lý. Rủi ro thứ hai là chi phí vốn tăng cao. Khi thiếu hụt tiền, doanh nghiệp buộc phải tìm đến các nguồn tài trợ khẩn cấp như vay nóng với lãi suất cao, làm tăng gánh nặng tài chính và bào mòn lợi nhuận. Ngược lại, việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt cũng gây ra chi phí cơ hội, vì lượng tiền đó không được đầu tư để sinh lời. Rủi ro thứ ba là bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh. Một chiến lược dòng tiền yếu kém khiến doanh nghiệp không thể chủ động đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng thị trường, hoặc thực hiện các thương vụ mua bán sáp nhập tiềm năng. Thay vì tập trung vào tăng trưởng, ban lãnh đạo sẽ phải liên tục “chữa cháy” các vấn đề tài chính. Luận văn của Mai Thị Thư (2020) đã nêu bật trường hợp của Công ty Cổ phần Clay Việt Nam, khi “hiệu quả dòng tiền của công ty chưa tốt, nó ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của công ty và ảnh hưởng tới kết quả kinh doanh”, cho thấy đây là một vấn đề thực tiễn cấp bách.

2.1. Thách thức trong việc kiểm soát dòng tiền ra

Việc kiểm soát dòng tiền ra là một thách thức lớn. Các chi phí vận hành, chi phí sản xuất, và các khoản đầu tư bất thường có thể vượt ngoài dự toán. Đặc biệt, việc quản lý các khoản công nợ phải trả đòi hỏi sự khéo léo để vừa tận dụng được vốn của nhà cung cấp, vừa không làm ảnh hưởng đến uy tín. Một số doanh nghiệp không có quy trình phê duyệt chi tiêu chặt chẽ, dẫn đến lãng phí và thất thoát. Ngoài ra, việc kiểm soát chi phí sản xuất và quản lý hàng tồn kho không hiệu quả cũng làm ứ đọng vốn, gia tăng áp lực lên dòng tiền ra.

2.2. Khó khăn trong quản lý công nợ phải thu

Quản lý công nợ phải thu là một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến dòng tiền vào. Nhiều công ty cổ phần, vì mục tiêu tăng doanh số, đã nới lỏng chính sách tín dụng mà không đánh giá kỹ lưỡng khả năng tài chính của khách hàng. Điều này dẫn đến rủi ro nợ xấu, kéo dài vòng quay tiền và gây thiếu hụt tiền mặt. Việc thiếu một quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp, không theo dõi sát sao tuổi nợ và không có biện pháp xử lý quyết liệt đối với các khoản nợ quá hạn là những nguyên nhân chính khiến công nợ phải thu trở thành gánh nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền thuần của doanh nghiệp.

III. Cách dự báo kiểm soát dòng tiền Tối ưu hóa vốn lưu động

Để quản trị dòng tiền hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống dự báo và kiểm soát chặt chẽ. Nền tảng của hệ thống này là công tác dự báo dòng tiền (cash flow forecasting). Đây là quá trình ước tính các dòng tiền vàodòng tiền ra trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai (thường là hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý). Một bản dự báo chính xác giúp nhà quản trị nhận diện sớm các giai đoạn thặng dư hoặc thiếu hụt tiền mặt, từ đó có kế hoạch chủ động. Để dự báo, doanh nghiệp cần dựa trên dữ liệu lịch sử, kế hoạch kinh doanh, dự báo doanh thu, kế hoạch mua sắm và các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng. Bên cạnh dự báo, việc kiểm soát dòng tiền thông qua quản lý vốn lưu động là cực kỳ quan trọng. Quản lý vốn lưu động tập trung vào ba yếu tố chính: các khoản phải thu, các khoản phải trả và hàng tồn kho. Mục tiêu là rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (cash conversion cycle) – tức là giảm thời gian từ lúc chi tiền mua nguyên vật liệu đến lúc thu được tiền từ bán hàng. Việc này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban: kinh doanh, mua hàng, sản xuất và tài chính - kế toán. Sử dụng phần mềm quản lý dòng tiền hiện đại cũng là một giải pháp hữu hiệu để tự động hóa quy trình theo dõi, phân tích và báo cáo, giúp Giám đốc tài chính (CFO) đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn.

3.1. Kỹ thuật lập kế hoạch và dự báo lưu chuyển tiền tệ

Việc lập kế hoạch lưu chuyển tiền tệ bắt đầu bằng việc phân tích các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Nhà quản trị cần xác định các nguồn thu chính (từ bán hàng, thu hồi nợ,...) và các khoản chi thiết yếu (trả nợ nhà cung cấp, lương, thuế, lãi vay,...). Có hai phương pháp chính để lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ dự phóng: trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp trực tiếp chi tiết hóa các khoản thu và chi bằng tiền, trong khi phương pháp gián tiếp điều chỉnh từ lợi nhuận sau thuế. Để tăng độ chính xác, doanh nghiệp nên xây dựng nhiều kịch bản (lạc quan, cơ sở, bi quan) cho bản dự báo dòng tiền của mình.

3.2. Chiến lược tối ưu hóa quản lý công nợ và hàng tồn kho

Để tối ưu hóa dòng tiền, doanh nghiệp cần áp dụng các chiến lược dòng tiền thông minh. Về công nợ phải thu, cần xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, đánh giá khách hàng trước khi bán chịu, và có quy trình nhắc nợ, thu hồi nợ tự động. Về công nợ phải trả, cần đàm phán với nhà cung cấp để kéo dài thời hạn thanh toán nhưng vẫn đảm bảo uy tín. Đối với quản lý hàng tồn kho, việc áp dụng các mô hình như Just-in-Time (JIT) hoặc phân tích ABC giúp giảm lượng vốn bị ứ đọng trong kho, giải phóng tiền mặt và giảm chi phí lưu kho, từ đó cải thiện đáng kể vòng quay tiền.

IV. Bí quyết quản trị dòng tiền với mô hình Baumol Miller Orr

Bên cạnh các phương pháp thực tiễn, các mô hình tài chính học thuật cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc cho việc quản lý dòng tiền. Các mô hình này giúp xác định mức tồn quỹ tiền mặt tối ưu, cân bằng giữa chi phí cơ hội của việc giữ tiền và chi phí giao dịch khi cần chuyển đổi các tài sản khác thành tiền. Mô hình Baumol, được phát triển từ mô hình quản trị hàng tồn kho EOQ, giả định rằng doanh nghiệp sử dụng tiền mặt với một tốc độ ổn định và có thể dự đoán được. Mô hình này giúp xác định quy mô mỗi lần bán chứng khoán (hoặc rút tiền) sao cho tổng chi phí giao dịch và chi phí cơ hội là thấp nhất. Mặc dù có hạn chế do giả định về dòng tiền đều đặn, mô hình Baumol vẫn hữu ích cho các doanh nghiệp có dòng chi tương đối ổn định. Thực tế hơn, mô hình Miller-Orr được thiết kế cho các doanh nghiệp có lưu chuyển tiền tệ biến động ngẫu nhiên. Mô hình này thiết lập một giới hạn trên (H) và một giới hạn dưới (L) cho số dư tiền mặt. Khi số dư chạm giới hạn trên, doanh nghiệp sẽ mua chứng khoán để đưa số dư về mức mục tiêu (Z). Ngược lại, khi chạm giới hạn dưới, doanh nghiệp sẽ bán chứng khoán để bổ sung tiền mặt. Việc áp dụng các mô hình này, theo luận văn của Phan Hồng Mai (2012) và Đỗ Hồng Nhung (2014), giúp doanh nghiệp có một phương pháp khoa học để kiểm soát dòng tiền và đưa ra các quyết định tài chính ngắn hạn một cách hệ thống.

4.1. Ứng dụng mô hình Baumol trong xác định tồn quỹ tối ưu

Mô hình Baumol tính toán lượng tiền mặt tối ưu (C) dựa trên công thức cân bằng giữa chi phí giao dịch (phí chuyển đổi chứng khoán thành tiền) và chi phí cơ hội (lãi suất bị mất đi khi giữ tiền mặt). Mặc dù giả định dòng chi đều đặn không phải lúc nào cũng đúng trong thực tế, nhà quản trị có thể áp dụng mô hình này cho các khoản chi có tính chu kỳ và dễ dự đoán, chẳng hạn như chi trả lương hàng tháng hoặc các khoản thanh toán định kỳ cho nhà cung cấp lớn. Việc này giúp giảm số lần giao dịch không cần thiết, tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa dòng tiền.

4.2. Mô hình Miller Orr và việc quản trị tiền mặt linh hoạt

Mô hình Miller-Orr linh hoạt hơn khi thừa nhận tính ngẫu nhiên của dòng tiền vàodòng tiền ra. Chìa khóa của mô hình là xác định khoảng cách giữa giới hạn trên và giới hạn dưới, phụ thuộc vào sự biến động của dòng tiền hàng ngày, chi phí giao dịch và lãi suất. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các công ty cổ phần hoạt động trong môi trường kinh doanh bất ổn, nơi dự báo dòng tiền chính xác là rất khó khăn. Nó cung cấp một quy tắc ra quyết định rõ ràng: không làm gì khi tiền mặt nằm trong giới hạn, và chỉ hành động khi số dư vượt ra ngoài ngưỡng cho phép.

V. Hướng dẫn phân tích dòng tiền đánh giá sức khỏe tài chính

Để đánh giá hiệu quả của các nỗ lực quản trị dòng tiền, doanh nghiệp cần thường xuyên thực hiện phân tích dòng tiền thông qua một hệ thống các chỉ số tài chính. Các chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính doanh nghiệp và khả năng tạo ra tiền. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là tài liệu cốt lõi cho việc phân tích, được chia thành ba luồng chính: dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính. Trong đó, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là quan trọng nhất, phản ánh khả năng tự tạo ra tiền từ hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp. Một dòng tiền thuần từ kinh doanh dương và tăng trưởng ổn định là một dấu hiệu rất tích cực. Bên cạnh đó, các chỉ số về khả năng thanh toán như tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh và tỷ số thanh toán tức thời giúp đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Một chỉ số quan trọng khác là chu kỳ chuyển đổi tiền (còn gọi là vòng quay tiền), đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động. Chu kỳ này càng ngắn, hiệu quả sử dụng vốn càng cao. Việc phân tích và so sánh các chỉ số này theo thời gian và với các đối thủ cạnh tranh trong ngành sẽ giúp Giám đốc tài chính (CFO) xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện kịp thời.

5.1. Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo 3 hoạt động

Việc phân tích dòng tiền cần được thực hiện chi tiết. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cho thấy hiệu quả của mô hình kinh doanh cốt lõi. Dòng tiền từ hoạt động đầu tư (thường âm ở các công ty đang tăng trưởng) phản ánh các quyết định mua sắm tài sản cố định hoặc đầu tư tài chính. Dòng tiền từ hoạt động tài chính cho thấy cách doanh nghiệp huy động vốn (vay nợ, phát hành cổ phiếu) và trả nợ, trả cổ tức. Sự kết hợp của ba dòng tiền này tạo ra dòng tiền tự do (FCF), một thước đo quan trọng về lượng tiền mặt thực sự còn lại cho các nhà đầu tư sau khi đã chi trả mọi chi phí và tái đầu tư.

5.2. Các chỉ số tài chính quan trọng đo lường hiệu quả dòng tiền

Một số chỉ số cần được theo dõi sát sao bao gồm: Tỷ số dòng tiền trên doanh thu (đo lường khả năng chuyển doanh thu thành tiền), Tỷ số khả năng trả nợ từ dòng tiền kinh doanh, và Biên dòng tiền tự do (Free Cash Flow Margin). Ngoài ra, các chỉ số về chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, bao gồm kỳ thu tiền trung bình, kỳ tồn kho trung bình và kỳ trả tiền trung bình, là công cụ không thể thiếu để đánh giá hiệu quả quản lý vốn lưu động. Theo dõi các chỉ số này giúp doanh nghiệp không chỉ kiểm soát dòng tiền mà còn nâng cao hiệu suất hoạt động tổng thể.

VI. Xây dựng chiến lược dòng tiền bền vững cho công ty cổ phần

Một chiến lược dòng tiền bền vững không chỉ là giải pháp tình thế mà là một kế hoạch dài hạn, tích hợp chặt chẽ với chiến lược kinh doanh tổng thể của công ty cổ phần. Để xây dựng chiến lược này, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc thiết lập một văn hóa tài chính lành mạnh trong toàn tổ chức, nơi mọi phòng ban đều ý thức được tầm quan trọng của việc quản lý dòng tiền. Ban lãnh đạo, đặc biệt là Giám đốc tài chính (CFO), cần xây dựng các chính sách rõ ràng về tín dụng thương mại, quản lý công nợ, quản lý hàng tồn khokiểm soát chi phí. Việc ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như triển khai phần mềm quản lý dòng tiền hoặc hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning), là yếu tố then chốt để tự động hóa, tăng cường tính chính xác và cung cấp dữ liệu phân tích theo thời gian thực. Bên cạnh đó, chiến lược cần bao gồm cả kế hoạch dự phòng cho các tình huống khủng hoảng. Doanh nghiệp nên duy trì một hạn mức tín dụng dự phòng với ngân hàng hoặc một lượng tiền mặt và tương đương tiền nhất định để đối phó với các biến động bất ngờ của thị trường. Cuối cùng, quản trị dòng tiền hiệu quả là một quá trình liên tục cải tiến. Doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát, đánh giá hiệu quả của các chính sách và điều chỉnh cho phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, đảm bảo sức khỏe tài chính doanh nghiệp luôn vững vàng.

6.1. Tích hợp công nghệ và phần mềm quản lý dòng tiền

Trong kỷ nguyên số, việc quản lý thủ công bằng bảng tính đã không còn hiệu quả. Các phần mềm quản lý dòng tiền chuyên dụng giúp doanh nghiệp tự động hóa việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn, cung cấp các báo cáo trực quan, và hỗ trợ dự báo dòng tiền bằng các thuật toán thông minh. Việc tích hợp hệ thống này với phần mềm kế toán và quản lý bán hàng tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu liền mạch, giúp nhà quản trị có cái nhìn 360 độ về tình hình tài chính và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision).

6.2. Xây dựng kịch bản và kế hoạch dự phòng rủi ro tài chính

Một chiến lược dòng tiền mạnh mẽ phải lường trước được các rủi ro. Doanh nghiệp cần xây dựng các kịch bản stress-test (kiểm tra sức chịu đựng) để đánh giá tác động của các sự kiện tiêu cực (ví dụ: doanh thu sụt giảm đột ngột, khách hàng lớn phá sản, lãi suất tăng cao). Dựa trên kết quả, doanh nghiệp sẽ xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể, chẳng hạn như xác định các khoản chi phí có thể cắt giảm, đàm phán lại các điều khoản thanh toán, hoặc chuẩn bị sẵn các nguồn vốn dự phòng. Sự chuẩn bị này giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với khủng hoảng, thay vì bị động và rơi vào thế khó.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả quản trị dòng tiền tại công ty cổ phần clay việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về hiệu quả quản trị dòng tiền của doanh nghiệp Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng hiệu quả quản trị dòng tiền tại Công ty Cổ Phần Clay Việt Nam Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị dòng tiền tại Công ty Cổ Phần Clay Việt Nam 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA DOANH NGHIỆP Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới và trong nước nhiều biến động với lạm phát tăng và lãi suất biến động mạnh như hiện nay, hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp ngày càng trở lên khó khăn. Quản trị dòng tiền giữ vai trò quan trọng tới sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Mặc dù vậy, nhiều doanh nghiệp đã không quan tâm tới vấn đề này. Một số doanh nghiệp đã đồng nhất giữa quản trị lợi nhuận và quản trị dòng tiền.

Do vậy, mục tiêu của các doanh nghiệp này là tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, không giống như lợi nhuận, dòng tiền có vai trò hỗ trợ hoạt động kinh doanh ngắn hạn, đảm bảo khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp. Như vậy, quản trị dòng tiền là nội dung quan trọng trong quản trị tài chính của doanh nghiệp. Trên thế giới và Việt Nam, nhiều công trình nghiên cứu của các tác giả khác nhau đã tập trung giải quyết vấn đề này.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước Quản trị dòng tiền là yếu tố quan trọng tạo tính thanh khoản của doanh nghiệp. Tính thanh khoản là tính năng kinh tế đặc biệt của tiền. Tính thanh khoản giúp doanh nghiệp tránh được những “cú sốc” về những dòng tiền không mong đợi Keynes,1936.

Nghiên cứu gần đây của Roychowdhury 2006 cho thấy các nhà quản trị tài chính đã quan tâm tới quản trị dòng tiền và “kiếm” được lợi ích từ quản trị dòng tiền của doanh nghiệp họ. Trong khảo sát 401 giám đốc tài chính của Graham 2004 , 21,4% các giám đốc tài chính coi dòng tiền và dòng tiền tự do là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong các kế hoạch thực hiện. Gần 51,6% trong số người được điều tra khảo sát lại cho rằng lợi nhuận là quan trọng nhất. Tuy nhiên, tới nhiên cứu của Melendrez 2005 , tác giả đã chứng minh rằng những doanh nghiệp kết hợp được giữa lợi nhuận kỳ vọng và dòng tiền kỳ vọng sẽ tạo ra lợi nhuận cao hơn.

Với các công trình nghiên cứu như trên, các tác giả đã đề cập tới 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vai trò quan trọng của quản trị dòng tiền. Quản trị dòng tiền được nhà quản trị tài chính quan tâm tới nhiều hơn bên cạnh mục tiêu quản trị lợi nhuận. Các công trình nghiên cứu ngoài nước đã đưa ra các lập luận, cân nhắc các nhân tố tác động tới quản trị dòng tiền bao gồm nhóm các nhân tố: - Khả năng thanh khoản - Lợi nhuận - Rủi ro tài chính - Quản lý thanh khoản - Dự báo dòng tiền, tài trợ vốn ngắn hạn khi thâm hụt ngân quỹ, và đầu tư khoản tiền thặng dư trong ngân quỹ. Tính thanh khoản lại được đề cập tới trong các công trình nghiên cứu của các tác giả.

Tuy nhiên, tính thanh khoản chưa phản ánh được đầy đủ nội dung của quản trị dòng tiền. Qua nghiên cứu này cho thấy, các tác giả đồng nhất giữa việc quản trị lợi nhuận, khả năng thanh khoản với quản trị dòng tiền. Thêm vào đó, quản trị dòng tiền còn bao gồm các chiến lược và kế hoạch thực hiện để tập trung quan tâm vào vốn lưu động, quản trị rủi ro và mối quan hệ với các ngân hàng thương mại. Những yếu tố này sẽ ảnh hưởng tới dòng tiền và kết quả tài chính của doanh nghiệp.

Nghiên cứu của Leise San Jose’, Txomin Iturralde và Amaia Maseda, quản trị dòng tiền được phản ánh thong qua quản trị tiền cơ quản. Các tác giả nghiên cứu quản trị ngân quỹ dựa trên các nội dung như quản trị các khoản phải thu, phải trả và tạo ra mức tiền mặt tối ưu. Tuy nhiên, tác giả chưa phân tích sâu những nhân tố ảnh hưởng và làm thế nào để tạo ra mô hình ngân quỹ tối ưu trong quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Pindado 2001 đưa ra quan điểm quản trị ngân quỹ sẽ liên quan phần nào đó tới vốn lưu động của doanh nghiệp, thông qua đó sẽ xây dựng được mức ngân quỹ tối ưu cần thiết cho doanh nghiệp.

Tác giả cho rằng chi phí cơ hội từ thặng dư tiền trong ngân quỹ có xu hướng gia tăng, quản trị ngân quỹ tối ưu sẽ liên quan đến các yếu tối khác ngoài khái niệm ngân quỹ. Vì thế, quản trị ngân quỹ được hiểu là quản trị tính thanh khoản trong ngắn hạn cảu doanh nghiệp, đồng thời nó sẽ ảnh hưởng tới những khoản mục có thể chuyển đổi thành 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiền tức thời với mục đích chính là làm gia tăng lợi nhuận và cải thiện quả trị vốn lưu động. Các nghiên cứu: chi phí nợ Amy L.Geile, 2003 , thị giá cổ phiếu doanh nghiệp niêm yết Ran Zhang,2006 , dự báo dòng tiền Narktabtee,2000 , tính thanh khoản trong quản trị dòng tiền Daniel Havran,2009. Những nghiên cứu này tập trung giải quyết mối quan hệ giữa quản trị dòng tiền và tác động của việc quản trị này tới khía cạnh khác nhau doanh nghiệp sẽ gặp phải.

Nghiên cứu của Amy L.Geile 2003 , tác giả đánh giá mối quan hệ giữa quản trị dòng tiền và chi phí nợ của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp tiến hành quản trị dòng tiền, nhà quản trị tài chính cần quan tâm tới việc phát sinh chi phí nợ nếu dòng tiền không được quản trị hiệu quả. Trong khi đó, Ran Zhang nghiên cứu sự tác động cảu quản trị dòng tiền tới thị giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết. Tuy nhiên, nghiên cứu này của tác giả tập trung nhiều vào việc quản trị dòng tiền tạo động lực cho doanh nghiệp, từ đó khiến thị giá cổ phiếu của các doanh nghiệp này thay đổi.

Trong tác phẩm Hiệu quả của dự báo dòng tiền trong quản trị dòng tiền của doanh nghiệp của Fionnuala M. Gormley và Nigel Meade xuất bản năm 2006 đã chỉ ra việc quản trị và dự báo dòng tiền giúp công ty tiết kiệm được chi phí giao dịch thông qua mô hình Penttinen. Trong nghiên cứu này, tác giả đã đưa ra mối liên hệ giữa dự báo dòng tiền và chi phí giao dịch. Theo đó, nếu doanh nghiệp dự báo Quản trị dòng tiền của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 8 dòng tiền có hiệu quả sẽ tiết kiệm chi phí giao dịch chi phí chuyển đổi chứng khoán ngắn hạn thành tiền hoặc ngược lại.

Tác giả cũng đã đánh giá được hiệu quả của việc dự báo dòng tiền, song chưa phân tích tác động của quản trị dòng tiền tới hiệu quả của việc dự báo. Để việc dự báo dòng tiền hiệu quả, nhà quản trị tài chính cần có những thông tin phù hợp và đáng tin cậy. Vậy, các nhà quản trị tài chính dựa vào đâu để quản trị dòng tiền và dự báo dòng tiền của doanh nghiệp? Đó chính là các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Một số công trình nghiên cứu gần đây trên thế giới gián tiếp chỉ ra rằng, các nhà quản trị tài chính có thể mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp từ quản trị dòng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Roychowdhury 2006 đã chỉ ra rằng, các công ty đã đưa ra báo cáo tài chính với lợi nhuận nhỏ thay vì lợi nhuận bị âm trên thực tế. Một số hoạt động mang lại được điều này như giảm một số chi phí có thể để đạt được mục tiêu lợi nhuận cần thiết. Như vậy, để có thể dự báo được dòng tiền hiệu quả, các doanh nghiệp cần phải tiếp cận tới báo cáo lưu chuyển tiền tệ thay vì chỉ tập trung vào báo cáo kết quả kinh doanh. Các công trình nghiên cứu trong nước Vai trò của quản trị dòng tiền ngày càng trở nên quan trọng đối với doanh nghiệp.

Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện nay, các nghiên cứu về quản trị dòng tiền và thực trạng quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp còn rất nhiều hạn chế, chưa có nhiều nghiên cứu tiếp cận sâu rộng và đầy đủ. Có một số luận văn thạc sỹ bước đầu đề cập tới quản trị dòng tiền thông qua quản trị thu và chi ngân quỹ. Như luận văn “Hoàn thiện công tác quản lý ngân quỹ tại công ty chuyển phát nhanh TNT-Vietrans” của thạc sỹ Phạm Hoàng Dũng 2005 ; luận văn “Hoàn thiện chính sách quản lý ngân quỹ tại công ty Xăng dầy khu vực II” của thạc sỹ “Dương Thùy Linh 2006 ; luận văn “Tăng cường quản lý ngân quỹ tại Bảo Hiểm Việt Nam” của tác giả Đỗ Quan Cương 2006. Các nghiên cứu này đề cập tới quản lý ngân quỹ của doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.

Tuy nhiên, các nghiên cứu lại chưa đưa ra được điều kiện tiền đề để xây dựng mô hình quản lý ngân quỹ, đồng thời chưa xác định những nhân tố tác động tới quản lý ngân quỹ của doanh nghiệp. Trong các năm gần đây, quản trị dòng tiền đã được nhắc tới nhiều hơn trong các bài bào và cái bài nghiên cứu của các tác giả. Các tác giả đã phân tích sâu hơn thông quan số liệu cụ thể và lượng hóa nhân tố tác động đến quản trị dòng tiền. Trong luận án “Quản trị tiền mặt – Thực trạng và giải pháp ở công ty Việt Hà” của tác giả Trần Hòa Bình 2010 đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tiền mặt và làm rõ vai trò của quản trị tiền mặt trong vận hành doanh nghiệp.

Luận án đã góp phần định hướng giải pháp nhằm hoàn thiện quả trị dòng tiền cho các doanh nghiệp nói chung. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong luận án tiến sĩ của Phan Hồng Mai 2012 về “Quản lý tài sản ở các doanh nghiệp ngành xây dựng ở Việt Nam”. Tác giả đã làm rõ mối quan hệ giữa thu hồi nợ công và tìm kiếm nguồn tài trợ đối ứng với khoản phải thu. Tuy nhiên, luận văn chưa phản ánh toàn diện nội dung của quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp nói chung va doanh nghiệp xây dựng nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ