Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quản trị công ty (Corporate Governance) là yếu tố mang tính quyết định đến sự tồn tại, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, sự sụp đổ của các tập đoàn lớn như Enron, Lehman Brothers, Parmalat, Tyco do lỗ hổng quản trị, cùng bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 và đại dịch Covid-19, vai trò của hệ thống quản trị càng được khẳng định rõ nét. Kết quả khảo sát của Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp với Chương trình Aus4reform công bố năm 2022 cho thấy năng lực quản trị là yếu tố hàng đầu giúp doanh nghiệp Việt Nam ứng phó với khủng hoảng (chiếm 32,90%), vượt trên các yếu tố về thị trường (20,50%), quy mô vốn (20,00%), hay ứng dụng công nghệ thông tin (14,40%).
Tại Việt Nam, khung khổ pháp lý về quản trị công ty đã từng bước được hoàn thiện thông qua Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán năm 2019 và Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty dành cho công ty đại chúng do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước biên soạn cùng Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) ban hành năm 2019. Mặc dù điểm số quản trị của Việt Nam đã có sự cải thiện từ mức 36,75 lên 57,00 điểm tại Hội nghị Doanh nghiệp thường niên 2023, song theo Thẻ điểm Quản trị Công ty ASEAN (2012–2019), điểm số của Việt Nam vẫn duy trì ở mức thấp nhất trong khu vực so với Philippines, Singapore, Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Theo kết quả cuộc bình chọn Doanh nghiệp niêm yết năm 2023, có 66,00% doanh nghiệp đạt mức tuân thủ, chỉ gần 26,00% áp dụng tốt thông lệ và vẫn còn khoảng 18,00% vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin. Bên cạnh đó, mô hình sở hữu tập trung dạng công ty gia đình với cơ cấu vốn 65/35 (hơn 65,00% vốn điều lệ thuộc nhóm cá nhân chủ chốt) đang tiềm ẩn nhiều rủi ro quản trị.
Trong ngành sản xuất hóa chất – dược phẩm, mức độ thực hành quản trị công ty có sự phân hóa đáng kể: một số doanh nghiệp thực hiện tốt như Công ty Cổ phần (CTCP) Dược Hậu Giang, CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau, CTCP Dược phẩm Imexpharm, trong khi nhiều doanh nghiệp khác còn chậm trễ trong công bố thông tin quản trị và kinh doanh. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thuộc ngành này tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023.
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích tác động của quản trị công ty đến khả năng sinh lời và giá trị thị trường của các doanh nghiệp sản xuất hóa chất – dược phẩm niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023, từ đó đề xuất khuyến nghị nhằm hoàn thiện thực tiễn quản trị.
Mục tiêu cụ thể được xác định gồm 4 nội dung:
- Làm rõ cơ sở lý luận về quản trị công ty, hiệu quả tài chính và mối tương quan giữa hai yếu tố này trong ngành sản xuất hóa chất – dược phẩm giai đoạn 2018–2023.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng với các biến số phù hợp nhằm xác định chiều hướng và mức độ tác động của quản trị công ty đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
- Thảo luận, phân tích và đánh giá kết quả nghiên cứu dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được từ mô hình.
- Đưa ra các khuyến nghị, đề xuất chính sách dựa trên kết quả hồi quy nhằm nâng cao chất lượng quản trị công ty cho các doanh nghiệp ngành hóa chất – dược phẩm và doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Quản trị công ty có mối tương quan đối với hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp ngành sản xuất hoá chất – dược phẩm ở Việt Nam không?
- Mối tương quan giữa quản trị công ty và hiệu quả tài chính thay đổi ra sao khi có tác động của các biến kiểm soát?
Đối tượng nghiên cứu là tác động của quản trị công ty tới hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 41 doanh nghiệp ngành sản xuất hóa chất – dược phẩm niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong khoảng thời gian 6 năm, từ năm 2018 đến năm 2023 (tổng cộng 246 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên 4 nền tảng lý thuyết quản trị và tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory) của Milton Friedman (1970): Xác định trách nhiệm trọng tâm của công ty là tối đa hóa giá trị cho cổ đông trong khuôn khổ pháp lý, bảo đảm quyền giám sát và tiếp cận thông tin của cổ đông đối với ban quản lý.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976), Fama và Jensen (1983): Phân tích xung đột lợi ích phát sinh giữa cổ đông (bên ủy quyền) và người quản lý điều hành (bên đại diện), qua đó nhấn mạnh sự cần thiết của các cơ chế quản trị nội bộ (Hội đồng quản trị, ủy ban kiểm toán) và bên ngoài để kiểm soát chi phí đại diện.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), Clarkson (1995): Mở rộng phạm vi quản trị đến quyền lợi của người lao động, nhà cung cấp, khách hàng, chủ nợ và cộng đồng nhằm tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) của Akerlof (1970), Jensen và Meckling (1976): Lý giải khoảng cách thông tin giữa nhà quản trị nội bộ và nhà đầu tư bên ngoài, đồng thời khẳng định việc minh bạch hóa và công bố thông tin tự nguyện giúp giảm chi phí vốn và gia tăng định giá doanh nghiệp.
Về mặt quy chuẩn, đề tài sử dụng định nghĩa quản trị công ty của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2004/2015), Quy chế Quản trị công ty của Bộ Tài chính ban hành tháng 3/2007, Luật Doanh nghiệp 2014/2020, Luật Chứng khoán 2019 và Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty theo thông lệ tốt nhất tại Việt Nam (2019).
Phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Quy trình phân tích ước lượng trải qua các bước:
- Hồi quy mô hình Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Hồi quy mô hình Tác động cố định (FEM) và kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Hồi quy mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
- Kiểm định Hausman (Hausman test) để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn: kiểm định hiện tượng tự tương quan (autocorrelation) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity).
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp Hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
Hệ thống biến số và phương pháp đo lường trong mô hình được tổng hợp như sau:
| Loại biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
- |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
- |
|
Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách |
TOBINSQ |
(Giá trị thị trường VCSH + Giá trị thị trường Nợ phải trả) / Giá trị sổ sách của Tổng tài sản |
- |
| Biến độc lập |
Quy mô Hội đồng quản trị |
BOARDSIZE |
Số lượng thành viên Hội đồng quản trị |
(-) H1 |
|
Tính kiêm nhiệm của HĐQT |
DUALITY |
Biến giả: Nhận giá trị 1 nếu CEO đồng thời là thành viên HĐQT; nhận giá trị 0 nếu ngược lại |
(-) H2 |
|
Tần suất họp Hội đồng quản trị |
BOARDMEET |
Số cuộc họp của HĐQT trong năm tài chính |
(-) H3 |
|
Số ủy ban trực thuộc HĐQT |
BOARDCOMIT |
Số lượng các ủy ban chuyên trách trực thuộc HĐQT |
(+) H4 |
| Biến kiểm soát |
Tính thanh khoản |
LIQUID |
Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn |
(+) |
|
Tuổi đời doanh nghiệp |
AGE |
Logarit tự nhiên của số năm thành lập công ty (Ln(Số năm)) |
(+) |
|
Quy mô doanh nghiệp |
FIRMSIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản (Ln(Tổng tài sản)) |
(+) |
Nguồn dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị định kỳ của 41 công ty sản xuất hóa chất – dược phẩm, kết hợp dữ liệu lưu trữ từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Vietstock và CafeF.
Ba phương trình hồi quy được thiết lập tương ứng với 3 biến phụ thuộc:
$$\text{ROA}{it} = \alpha + \beta_1 \text{BOARDSIZE}{it} + \beta_2 \text{DUALITY}{it} + \beta_3 \text{BOARDMEET}{it} + \beta_4 \text{BOARDCOMIT}{it} + \beta_5 \text{LIQUID}{it} + \beta_6 \text{AGE}{it} + \beta_7 \text{FIRMSIZE}{it} + \varepsilon_{it}$$
$$\text{ROE}{it} = \alpha + \beta_1 \text{BOARDSIZE}{it} + \beta_2 \text{DUALITY}{it} + \beta_3 \text{BOARDMEET}{it} + \beta_4 \text{BOARDCOMIT}{it} + \beta_5 \text{LIQUID}{it} + \beta_6 \text{AGE}{it} + \beta_7 \text{FIRMSIZE}{it} + \varepsilon_{it}$$
$$\text{TOBINSQ}{it} = \alpha + \beta_1 \text{BOARDSIZE}{it} + \beta_2 \text{DUALITY}{it} + \beta_3 \text{BOARDMEET}{it} + \beta_4 \text{BOARDCOMIT}{it} + \beta_5 \text{LIQUID}{it} + \beta_6 \text{AGE}{it} + \beta_7 \text{FIRMSIZE}{it} + \varepsilon_{it}$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu về tác động của quản trị công ty đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị công ty theo các chuẩn mực quốc tế và quy định tại Việt Nam. Tác giả phân tích vai trò của quản trị công ty trên 4 phương diện: đối với doanh nghiệp (tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro gian lận, hạ thấp chi phí vốn), đối với các bên liên quan (bảo vệ cổ đông nhỏ, dung hòa mâu thuẫn lợi ích), đối với thị trường tài chính (tăng cường tính minh bạch, hạn chế nguy cơ sụp đổ định giá) và đối với toàn bộ nền kinh tế (thúc đẩy tăng trưởng GDP, ổn định xã hội).
Chương này trình bày các phương pháp đo lường hiệu quả tài chính theo giá trị sổ sách (ROA, ROE) và giá trị thị trường (Tobin's Q). Đồng thời, tác giả tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia phát triển (Anh, Mỹ, Ý), các thị trường mới nổi (Hàn Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Trung Quốc, Brazil) và tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương 1 chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu chính: tính không đồng nhất trong kết quả giữa các thị trường; sự khác biệt về thể chế giữa nền kinh tế phát triển và kinh tế chuyển đổi như Việt Nam; và sự khan hiếm của các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá riêng cho ngành có tính đặc thù cao như sản xuất hóa chất – dược phẩm.
Chương 2. Cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày quá trình xây dựng mẫu nghiên cứu từ 49 doanh nghiệp ban đầu xuống còn 41 doanh nghiệp niêm yết trên HNX và HOSE có đầy đủ dữ liệu liên tục trong 6 năm (2018–2023), tương ứng 246 quan sát. Tác giả định nghĩa chi tiết công thức đo lường từng biến số, xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3, H_4$) về tác động của các nhân tố quản trị (quy mô HĐQT, tính kiêm nhiệm, số cuộc họp, số ủy ban) đối với hiệu quả tài chính. Chương 2 cũng trình bày chi tiết cơ sở toán học và logic lựa chọn giữa các mô hình hồi quy Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), cùng quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai sai số thay đổi) để đi đến phương pháp ước lượng hồi quy FGLS.
Chương 3. Kết quả nghiên cứu
Chương 3 bắt đầu bằng việc đánh giá bức tranh tổng quan về thực trạng quản trị công ty tại Việt Nam và ngành hóa chất – dược phẩm, dẫn chứng các số liệu về mức độ tuân thủ, xếp hạng ASEAN, cấu trúc công ty gia đình và phân tích trường hợp thực hành tiêu biểu của DHG Pharma. Tiếp đó, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Chương này công bố chi tiết kết quả hồi quy của 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM đối với 3 biến phụ thuộc ROA, ROE và TOBINSQ. Kết quả kiểm định F (F-test), kiểm định Breusch-Pagan LM và kiểm định Hausman cho thấy mô hình REM là mô hình được lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, sau khi thực hiện các kiểm định chẩn đoán, mô hình REM xuất hiện khuyết tật về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Tác giả đã tiến hành khắc phục bằng mô hình FGLS để thu được các ước lượng vững và hiệu quả. Kết quả ước lượng được phân tích gắn liền với các ví dụ thực tiễn tại các doanh nghiệp trong ngành như: tác động của quy mô HĐQT và ủy ban HĐQT tại CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC), tác động của tần suất họp HĐQT tại CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ, tác động của thanh khoản tại CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA, và tác động của tuổi đời doanh nghiệp tại CTCP Phân lân Ninh Bình.
Chương 4. Kết luận và khuyến nghị
Chương 4 tổng hợp các kết luận rút ra từ kết quả hồi quy thực nghiệm của đề tài. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp mang tính khả thi: nhóm khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, các Sở Giao dịch Chứng khoán) và nhóm giải pháp dành riêng cho ban điều hành của các doanh nghiệp sản xuất hóa chất – dược phẩm niêm yết. Cuối cùng, chương này nêu rõ những đóng góp khoa học của khóa luận, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về quy mô dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính
- Khảo sát thực trạng cho thấy sự cải thiện điểm số quản trị của doanh nghiệp Việt Nam (tăng từ 36,75 lên 57,00 điểm năm 2023), tuy nhiên tỷ lệ tuân thủ toàn diện chuẩn mực quốc tế vẫn ở mức thấp so với khu vực ASEAN; tỷ lệ tuân thủ quy chuẩn quản trị công ty đạt 73,10% ở doanh nghiệp vốn hóa lớn, 70,70% ở doanh nghiệp vốn hóa vừa và 66,10% ở doanh nghiệp vốn hóa nhỏ.
- Quy trình kiểm định kinh tế lượng (kiểm định F, LM test, Hausman test) xác nhận mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn so với Pooled OLS và FEM. Sau khi kiểm định phát hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong mô hình REM, ước lượng FGLS đã xử lý triệt để các khuyết tật này, cung cấp kết quả kiểm định chính xác về tác động của các nhân tố quản trị HĐQT (
BOARDSIZE, DUALITY, BOARDMEET, BOARDCOMIT) và các biến kiểm soát (FIRMSIZE, LIQUID, AGE) lên khả năng sinh lời (ROA, ROE) và định giá thị trường (TOBINSQ).
Giải pháp và khuyến nghị đề xuất
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Tiếp tục hoàn thiện và nâng cao tính cưỡng chế thực thi của khung khổ pháp lý về quản trị công ty; giám sát chặt chẽ nghĩa vụ công bố thông tin nhằm giảm tỷ lệ vi phạm 18,00% hiện nay.
- Thúc đẩy lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) thay thế cho Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành, nhằm nâng cao tính minh bạch và mức độ bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
- Tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo chuyên sâu về quản trị công ty theo thông lệ ASEAN Corporate Governance Scorecard cho đội ngũ thành viên HĐQT và ban điều hành doanh nghiệp niêm yết.
- Đối với các doanh nghiệp niêm yết ngành hóa chất – dược phẩm:
- Tối ưu hóa cơ cấu và quy mô Hội đồng quản trị ở mức hợp lý, tránh việc mở rộng quy mô quá mức dẫn đến chậm trễ trong việc ra quyết định chiến lược.
- Phân tách rõ ràng giữa chức danh Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc (CEO), hạn chế tình trạng kiêm nhiệm nhằm nâng cao tính độc lập trong giám sát và hạn chế chi phí đại diện phát sinh từ mô hình công ty gia đình.
- Nâng cao chất lượng các phiên họp HĐQT thay vì chỉ gia tăng số lượng cuộc họp mang tính hình thức; tuân thủ tối thiểu 4 cuộc họp/năm tài chính theo đúng quy định Luật Doanh nghiệp.
- Thành lập và phát huy vai trò của các ủy ban chuyên trách trực thuộc HĐQT (ủy ban kiểm toán, ủy ban nhân sự và lương thưởng, ủy ban quản lý rủi ro) với sự tham gia độc lập của các thành viên bên ngoài.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về mối quan hệ giữa các cơ chế quản trị công ty và hiệu quả tài chính trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với ngành sản xuất hóa chất – dược phẩm.
- Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu tham chiếu hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán trong việc nhận diện và đánh giá rủi ro quản trị công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 41 doanh nghiệp sản xuất hóa chất – dược phẩm niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX giai đoạn 2018–2023, loại bỏ một số công ty do thiếu hụt dữ liệu công bố và chưa bao quát các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM.
- Mô hình nghiên cứu chỉ mới khảo sát 4 đặc tính quản trị của HĐQT (quy mô, tính kiêm nhiệm, tần suất họp, số ủy ban), chưa đưa vào phân tích chuyên sâu các biến số quản trị khác như tính đa dạng giới tính, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, cơ cấu sở hữu nhà nước hay trình độ chuyên môn chi tiết của từng thành viên HĐQT.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu bằng cách kéo dài chuỗi thời gian phân tích, bổ sung các công ty đại chúng trên UPCoM và các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng dược phẩm, hóa chất.
- Tích hợp thêm các biến số quản trị nâng cao về cơ cấu sở hữu, tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT, tính độc lập của ủy ban kiểm toán, hoặc so sánh đối sánh giữa ngành hóa chất – dược phẩm với các ngành kinh tế khác tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh trong việc xử lý dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình chạy các kiểm định kinh tế lượng (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định F, kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định Hausman) và kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình bằng hồi quy FGLS.
- Ban lãnh đạo, Hội đồng quản trị các doanh nghiệp hóa chất – dược phẩm: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về các tiêu chí quản trị công ty theo Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty Việt Nam 2019 và Thẻ điểm Quản trị ASEAN, giúp doanh nghiệp định hình lại cơ cấu HĐQT và các ủy ban trực thuộc.
- Các nhà phân tích và nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Hỗ trợ khung đánh giá phi tài chính thông qua chất lượng quản trị công ty, giúp nâng cao độ tin cậy trong việc định giá doanh nghiệp và dự báo khả năng sinh lời dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn như thế nào và bao gồm bao nhiêu quan sát?
Mẫu nghiên cứu ban đầu gồm 49 công ty sản xuất hóa chất – dược phẩm niêm yết trên HNX và HOSE. Sau khi rà soát và loại bỏ các đơn vị không cung cấp đầy đủ dữ liệu công bố, tác giả thu được mẫu cuối cùng gồm 41 doanh nghiệp với chuỗi dữ liệu bảng 6 năm liên tục từ 2018 đến 2023, đạt tổng số 246 quan sát.
2. Các chỉ tiêu nào được sử dụng để đại diện cho hiệu quả tài chính trong mô hình nghiên cứu?
Khóa luận sử dụng kết hợp hai phương pháp đo lường hiệu quả tài chính:
- Thước đo kế toán: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (
ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân).
- Thước đo thị trường: Chỉ số Tobin’s Q (
TOBINSQ = (Giá trị thị trường vốn chủ sở hữu + Giá trị thị trường nợ phải trả) / Giá trị sổ sách của tổng tài sản).
3. Những biến số độc lập nào đại diện cho quản trị công ty được đưa vào phân tích hồi quy?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 4 biến độc lập đại diện cho cấu trúc và hoạt động của HĐQT:
BOARDSIZE: Số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị.
DUALITY: Tính kiêm nhiệm của HĐQT (biến giả nhận giá trị 1 nếu CEO là thành viên HĐQT, nhận giá trị 0 nếu ngược lại).
BOARDMEET: Số cuộc họp thường niên được HĐQT tổ chức trong năm tài chính.
BOARDCOMIT: Số lượng ủy ban chuyên trách trực thuộc HĐQT.
4. Tại sao tác giả phải sử dụng mô hình FGLS để đưa ra kết luận cuối cùng?
Sau khi các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, LM test, Hausman test) chỉ ra mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) là phù hợp nhất, tác giả tiến hành kiểm định chẩn đoán và phát hiện mô hình REM vi phạm các giả định kinh tế lượng: xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Do đó, phương pháp Hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng thu được không bị chệch và có ý nghĩa thống kê vững.
5. Dữ liệu thực trạng nào trong khóa luận cho thấy sự chênh lệch về quản trị công ty giữa các nhóm quy mô doanh nghiệp tại Việt Nam?
Theo số liệu trích dẫn trong khóa luận từ các báo cáo đánh giá niêm yết năm 2023, tỷ lệ tuân thủ các chuẩn mực quản trị công ty có sự phân hóa theo quy mô: nhóm doanh nghiệp vốn hóa lớn đạt tỷ lệ tuân thủ cao nhất với 73,10%, nhóm doanh nghiệp vốn hóa vừa đạt 70,70%, và nhóm doanh nghiệp vốn hóa nhỏ chỉ đạt 66,10%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Khánh Huyền đã phân tích một cách có hệ thống tác động của các cơ chế quản trị công ty đến hiệu quả tài chính của 41 doanh nghiệp sản xuất hóa chất – dược phẩm niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023. Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng và mô hình khắc phục khuyết tật FGLS, nghiên cứu đã lượng hóa được mối tương quan giữa đặc trưng HĐQT (quy mô, tính kiêm nhiệm, tần suất họp, ủy ban chuyên trách) và các chỉ số tài chính (ROA, ROE, Tobin's Q). Các kết quả và đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực nghiệm quan trọng hỗ trợ các cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách giám sát và giúp các doanh nghiệp dược – hóa chất nâng cao năng lực quản trị nội bộ.