Tổng quan về giáo trình

Học phần Quản trị Công nghệ do Bộ môn Quản trị Chất lượng biên soạn là môn học chuyên ngành thuộc khối kiến thức quản trị kinh doanh và quản lý kinh tế ở bậc đại học và sau đại học. Về mặt vị trí trong chương trình đào tạo, học phần giữ vai trò cầu nối giữa kiến thức quản trị cơ bản với hoạt động quản lý kỹ thuật, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong các tổ chức kinh tế và cơ quan quản lý nhà nước. Nội dung giáo trình kế thừa và chuẩn hóa từ hệ thống Bài giảng Quản trị Công nghệ của Bộ môn Quản trị Chất lượng cùng Giáo trình Quản lý Công nghệ của Giảng viên chính Nguyễn Đăng Dậu (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học:

  • Hệ thống lý luận nền tảng về công nghệ, cấu trúc hạ tầng khoa học - công nghệ và vai trò của công nghệ đối với phát triển kinh tế - xã hội.
  • Khả năng phân tích, đánh giá công nghệ theo các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam.
  • Phương pháp luận dự báo công nghệ và quy trình 6 bước hoạch định chiến lược công nghệ gắn liền với hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D).
  • Kỹ năng nhận diện công nghệ thích hợp theo điều kiện nguồn lực và đo lường các chỉ tiêu năng lực công nghệ của tổ chức.
  • Quy trình tổ chức và quản trị quá trình đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tiến trình logic gồm 5 chương mạch lạc, tiếp cận đồng thời ở hai cấp độ: cấp vĩ mô (chính sách, tiềm lực quốc gia) và cấp vi mô (quản trị, vận hành, đổi mới tại doanh nghiệp). Điểm đặc sắc của tài liệu là việc kết hợp các khung phân tích quốc tế kinh điển như Technology Atlas Project (ESCAP, 1989), hướng dẫn đánh giá của UNDP (Bangalore, 1987), các mô hình năng lực của Ngân hàng Thế giới (World Bank), UNIDO, M. Fransman, S. Lall với hệ thống văn bản pháp quy của Việt Nam (Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13, Luật Chuyển giao công nghệ 2006).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình triển khai khối lượng kiến thức toàn diện qua 5 chương trọng tâm:

  • Chương 1: Một số vấn đề chung về công nghệ và quản trị công nghệ
    Trình bày các khái niệm cơ bản; 10 phương pháp phân loại công nghệ phổ biến (theo tính chất, ngành nghề, đặc tính công nghệ, sản phẩm, mức độ hiện đại, đặc thù, mục tiêu, góc độ môi trường, sự đặc thù của công nghệ, đầu ra của công nghệ); 4 đặc trưng công nghệ (chuỗi phát triển, độ phức tạp/tinh vi, độ hiện đại, chu kỳ sống); 5 thành phần cấu trúc hạ tầng công nghệ quốc gia (nền tảng tri thức KH-CN, cơ quan R&D, nhân lực KH-CN, chính sách KH-CN, nền văn hóa công nghệ quốc gia). Chương này phân định rõ hai cách tiếp cận quản trị công nghệ: vĩ mô (thiết lập và thực hiện chính sách quốc gia) và vi mô (hoạch định, triển khai hoàn thiện năng lực công nghệ tổ chức), cùng 6 nội dung phạm vi quản lý.

  • Chương 2: Đánh giá công nghệ
    Cung cấp định nghĩa đánh giá công nghệ theo UNDP (Bangalore, 1987) và Luật Chuyển giao công nghệ 2006; xác định 3 mục đích chính (chuyển giao/áp dụng, điều chỉnh/kiểm soát, hỗ trợ ra quyết định); 7 đặc điểm của đánh giá công nghệ (biến số đa chiều, tác động nhiều bậc, đa nhóm lợi ích, tính liên ngành, cân đối đa mục tiêu, bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, đặc tính động); 3 nguyên tắc (toàn diện, khách quan, khoa học); 7 nhóm tiêu chí đánh giá (công nghệ, kinh tế, đầu vào, môi trường, dân số, văn hóa - xã hội, pháp lý - chính trị); 4 loại hình đánh giá (định hướng vấn đề, định hướng dự án, định hướng chính sách, định hướng công nghệ); 4 công cụ (phân tích kinh tế, phân tích hệ thống, đánh giá mạo hiểm, phân tích tổng hợp) và 5 kỹ thuật đánh giá (ý kiến chuyên gia, mô hình, phân tích xu thế, phân tích ảnh hưởng liên ngành, phân tích kịch bản - Scenario analysis).

  • Chương 3: Dự báo và hoạch định công nghệ
    Trình bày bản chất của dự báo công nghệ (theo dõi môi trường, dự đoán thay đổi, xác định công nghệ qua đánh giá lựa chọn); phân tích sự cần thiết và phạm vi ứng dụng trong hoạch định chính sách của chính phủ, R&D và phát triển sản phẩm mới. Về hoạch định công nghệ, giáo trình xác lập khái niệm chiến lược công nghệ doanh nghiệp và chuẩn hóa quá trình hoạch định qua 6 bước kế tiếp: (1) Phân tích và dự báo thị trường, người tiêu dùng $\rightarrow$ (2) Dự báo công nghệ $\rightarrow$ (3) Phân tích dự báo môi trường $\rightarrow$ (4) Phân tích tổ chức $\rightarrow$ (5) Xác định nhiệm vụ $\rightarrow$ (6) Xây dựng chương trình hành động.

  • Chương 4: Công nghệ thích hợp và năng lực công nghệ
    Làm rõ khái niệm và lợi ích của công nghệ thích hợp dựa trên 2 căn cứ (hoàn cảnh, mục tiêu phát triển) và 5 định hướng lựa chọn (trình độ công nghệ, nhóm mục tiêu, hạn chế nguồn lực, sự hòa hợp, dự báo phát triển); hệ thống hóa 14 tiêu thức lựa chọn do Viện Nghiên cứu Brace (Canada) đề xuất. Phần năng lực công nghệ phân tích quan điểm của UNIDO, World Bank (3 nhóm năng lực: sản xuất, đầu tư, đổi mới), M. Fransman (4 nhóm: tìm kiếm/lựa chọn, hấp thụ/sử dụng, thích nghi/cải tiến, đổi mới), và định nghĩa của Sanjaya Lall về khả năng triển khai hiệu quả và ứng phó biến động công nghệ. Đồng thời, chương này thiết lập 4 chỉ tiêu đánh giá năng lực công nghệ doanh nghiệp: năng lực vận hành, năng lực giao dịch công nghệ, năng lực đổi mới công nghệ và năng lực hỗ trợ tiếp thu công nghệ.

  • Chương 5: Đổi mới công nghệ
    Định nghĩa đổi mới công nghệ là việc chủ động thay thế phần cốt lõi hoặc toàn bộ công nghệ đang sử dụng bằng công nghệ tiên tiến, hiệu quả hơn; phân tích nhận thức về tính tất yếu, cơ sở, thời điểm, hàm mục tiêu, sự thay thế và vai trò của xã hội; khảo sát các yếu tố ảnh hưởng, quá trình, giai đoạn và mô hình đổi mới công nghệ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết chu kỳ sống của công nghệ; lý thuyết cấu trúc hạ tầng khoa học - công nghệ; khung phát triển dựa trên công nghệ trích từ tài liệu A Framework for Technology-based Development (ESCAP, 1989).
  • Nguyên tắc cốt lõi (Core principles): 3 nguyên tắc đánh giá công nghệ (Toàn diện - Khách quan - Khoa học); nguyên tắc tối ưu hóa đa mục tiêu; nguyên tắc hòa hợp không gây đột biến xã hội khi lựa chọn công nghệ.
  • Khung phân tích chuẩn mực (Essential frameworks): Khung 14 tiêu chí thẩm định công nghệ thích hợp của Viện Brace (Canada); khung 4 nhóm chỉ tiêu năng lực công nghệ của M. Fransman; khung phân tích năng lực công nghệ quốc gia và cơ sở của Sanjaya Lall; quy trình 6 bước hoạch định chiến lược công nghệ.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện tính toán phân tích kinh tế kỹ thuật; áp dụng kỹ thuật phân tích kịch bản (Scenario analysis) và phương pháp chuyên gia trong dự báo, đánh giá công nghệ.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đo lường 7 nhóm tiêu chí tác động đa chiều của công nghệ; phân tích 4 nhóm chỉ tiêu năng lực công nghệ (vận hành, giao dịch, đổi mới, hỗ trợ tiếp thu); đánh giá các ràng buộc môi trường và nguồn lực tổ chức.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Xây dựng chương trình hành động hoạch định công nghệ cho doanh nghiệp; thẩm định phương án chuyển giao công nghệ theo Luật Chuyển giao công nghệ 2006; đề xuất lộ trình đổi mới công nghệ phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa truyền đạt khung lý thuyết quản trị hệ thống và thực hành phân tích tình huống thực tế. Quá trình đào tạo liên kết giữa tư duy quản lý vĩ mô của nhà nước và kỹ năng quản trị tác nghiệp của doanh nghiệp.
  • Bài tập và tình huống (Case studies): Áp dụng các tình huống điển hình về phân loại công nghệ theo 10 tiêu chí; đánh giá công nghệ trong các dự án đầu tư; áp dụng mô hình phân tích năng lực công nghệ của Sanjaya Lall và Martin Fransman để giải quyết bài toán năng lực thực tế tại cơ sở sản xuất.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises): Yêu cầu người học thực hành xây dựng kịch bản dự báo công nghệ (Scenario analysis); chấm điểm lựa chọn công nghệ thích hợp dựa trên bảng 14 tiêu thức của Viện Brace; lập sơ đồ quá trình hoạch định công nghệ 6 bước cho một ngành sản xuất cụ thể.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá quá trình thông qua các bài tập phân tích nhóm về 7 nhóm tiêu chí đánh giá công nghệ; kiểm tra định kỳ bằng hình thức trắc nghiệm và tự luận về các khái niệm, đặc trưng, chu kỳ sống; đánh giá kết thúc học phần bằng bài tập lớn hoặc đề tài tiểu luận nghiên cứu về kế hoạch đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần chủ động nghiên cứu các tài liệu pháp quy đi kèm như Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13, Luật Chuyển giao công nghệ 2006; tự trả lời hệ thống câu hỏi củng cố kiến thức cuối mỗi chương và đối chiếu các lý thuyết năng lực công nghệ với các báo cáo thực tế của UNIDO hoặc Ngân hàng Thế giới.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính kế thừa và hệ thống hóa học thuật: Giáo trình chuẩn hóa toàn bộ nội dung từ Bài giảng Quản trị Công nghệ của Bộ môn Quản trị Chất lượng và Giáo trình Quản lý Công nghệ của GVC Nguyễn Đăng Dậu (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), tạo ra tài liệu có kết cấu chặt chẽ, mạch lạc từ cơ sở lý luận đến ứng dụng thực tiễn.
  • Cập nhật khung pháp lý hiện hành: Nội dung quản lý nhà nước và hoạt động chuyển giao công nghệ được đối chiếu trực tiếp với các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam, tiêu biểu là Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13, Luật Chuyển giao công nghệ năm 2006 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn.
  • Tích hợp các mô hình và lý thuyết quốc tế: Tài liệu đưa vào các khung tham chiếu chuẩn mực toàn cầu, bao gồm:
    • Dự án Bản đồ Công nghệ: A Framework for Technology-based Development (Technology Atlas Project, ESCAP, 1989).
    • Hướng dẫn đánh giá công nghệ của UNDP (Bangalore, 1987).
    • Khung phân loại 3 nhóm năng lực công nghệ của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và hướng dẫn của UNIDO.
    • Mô hình phân loại 4 năng lực công nghệ của M. Fransman và lý thuyết năng lực công nghệ quốc gia của Sanjaya Lall.
    • Bảng 14 tiêu chuẩn thẩm định công nghệ thích hợp của Viện Nghiên cứu Brace (Canada).
  • Gắn kết thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội: Giáo trình gắn việc quản trị công nghệ với mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, phân tích rõ ràng tác động của các thành tựu khoa học - công nghệ đến sự tăng trưởng kinh tế và giải quyết các bài toán xã hội, môi trường tại Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chất lượng, Quản lý công nghiệp, Kinh tế phát triển và Quản trị chuỗi cung ứng.
  • Học viên cao học: Là tài liệu học tập và nghiên cứu cho học viên thạc sĩ các chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản lý khoa học và công nghệ.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng trước khi tiếp cận giáo trình này, bao gồm: Quản trị học đại cương, Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Quản trị sản xuất và tác nghiệp, Thống kê kinh doanh.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết học phần, thiết kế bài giảng, xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá và định hướng đề tài khóa luận tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ.
  • Tự học và tham khảo thực tế: Cán bộ phụ trách bộ phận R&D, chuyên viên thẩm định dự án đầu tư công nghệ, chuyên viên quản lý chuyển giao công nghệ tại doanh nghiệp và cán bộ quản lý nhà nước về khoa học - công nghệ tại các sở, ban, ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế phục vụ sinh viên đại học chuyên ngành năm cuối, học viên cao học khối ngành kinh tế - quản trị, giảng viên giảng dạy học phần Quản trị Công nghệ, cũng như các chuyên viên quản lý R&D, cán bộ quản lý chuyển giao và đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức căn bản từ các học phần: Quản trị học, Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Quản trị sản xuất và tác nghiệp, cùng các kiến thức cơ bản về pháp luật kinh tế và phân tích tài chính dự án đầu tư.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình tiếp cận quản trị công nghệ đồng thời ở hai cấp độ: cấp vĩ mô (chính sách, tiềm lực quốc gia) và cấp vi mô (năng lực, hoạch định chiến lược, đổi mới tại doanh nghiệp). Nội dung kết hợp có hệ thống giữa khung thể chế pháp luật Việt Nam (Luật Khoa học và Công nghệ 2013, Luật Chuyển giao công nghệ 2006) với các khung lý thuyết quốc tế (ESCAP 1989, UNDP 1987, UNIDO, World Bank, Sanjaya Lall, Martin Fransman, Viện Brace).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên tiếp cận tuần tự theo cấu trúc 5 chương; sau mỗi phần lý thuyết cần tự xây dựng bảng tổng hợp (như 10 cách phân loại công nghệ, 7 tiêu chí đánh giá, 14 tiêu thức của Viện Brace, quy trình hoạch định 6 bước). Đồng thời, cần tải và đối chiếu trực tiếp các điều khoản trong Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13 và Luật Chuyển giao công nghệ 2006.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu học tập đi kèm bao gồm:

  • Bài giảng Quản trị Công nghệ – Bộ môn Quản trị Chất lượng.
  • Giáo trình Quản lý Công nghệ – GVC Nguyễn Đăng Dậu, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13 và Luật Chuyển giao công nghệ năm 2006.
  • Tài liệu quốc tế: “A Framework for Technology-based Development”, Technology Atlas Project, ESCAP, 1989.

Kết luận

Giáo trình Quản trị Công nghệ do Bộ môn Quản trị Chất lượng xây dựng cung cấp một hệ thống tri thức học thuật chuẩn mực, bao quát toàn diện các khía cạnh quản lý công nghệ từ phạm vi hoạch định chính sách quốc gia đến quản trị tác nghiệp tại doanh nghiệp. Thông qua 5 chương chuyên đề, tài liệu thiết lập lộ trình học tập khoa học: đi từ việc nhận thức bản chất và cấu trúc hạ tầng công nghệ, vận dụng các công cụ đánh giá và kỹ thuật dự báo - hoạch định, đến việc thẩm định công nghệ thích hợp, đo lường năng lực nội tại và tổ chức quá trình đổi mới công nghệ. Để đạt kết quả học tập tối ưu, người học cần khai thác đồng bộ nội dung giáo trình với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các tài liệu tham khảo chuyên khảo của ESCAP, UNDP và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.