Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô giữ vai trò thiết yếu trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, tạo động lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển kỹ thuật công nghệ. Tại Việt Nam, sự phát triển của các nhà máy sản xuất, lắp ráp trong nước cùng sự gia nhập của các thương hiệu quốc tế như Toyota, Ford, Mercedes, Hyundai, Mazda đã gia tăng sức ép cạnh tranh trên thị trường nội địa. Để giữ vững thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp sản xuất ô tô trong nước buộc phải tổ chức lại mô hình sản xuất theo hướng chuỗi giá trị và xây dựng chuỗi cung ứng tích hợp, liên kết chặt chẽ.

Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Sản xuất Phụ tùng Ô tô (Autocom Ltd) trực thuộc Tập đoàn Thaco Trường Hải, đặt trụ sở tại Thôn 4, xã Tam Hiệp, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam. Là doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn với danh mục sản phẩm đa dạng, Autocom Ltd vận hành một mạng lưới cung ứng phức tạp gồm nhiều thành phần tham gia. Thực tế vận hành giai đoạn 2020–2022 cho thấy công tác quản lý vật tư đầu vào và điều phối sản xuất còn tồn tại bất cập, xảy ra tình trạng đứt gãy nguồn cung vật tư làm chậm tiến độ hoàn thành đơn hàng. Trong bối cảnh sản phẩm ô tô được cấu thành từ hơn 3.000 linh kiện và phụ tùng phức tạp, việc hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm phụ tùng ô tô tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) – Tập đoàn Thaco Trường Hải hiện nay như thế nào?
  2. Còn có những tồn tại, hạn chế gì trong hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm phụ tùng ô tô tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) – Tập đoàn Thaco Trường Hải?
  3. Cần có những giải pháp gì để hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm phụ tùng ô tô tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) – Tập đoàn Thaco Trường Hải trong thời gian tới?

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm phụ tùng ô tô của Công ty Autocom Ltd, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chuỗi cung ứng và hoạt động quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp.
  • Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm phụ tùng ô tô tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) – Tập đoàn Thaco Trường Hải.
  • Thứ ba: Đề xuất một số giải pháp cụ thể để hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm phụ tùng ô tô tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) – Tập đoàn Thaco Trường Hải trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm phụ tùng ô tô tại Công ty Autocom Ltd. Phạm vi không gian được giới hạn tại nhà máy của công ty ở huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam. Phạm vi thời gian sử dụng số liệu thứ cấp từ năm 2020 đến năm 2022 và số liệu điều tra sơ cấp thu thập vào tháng 12 năm 2023. Phạm vi nội dung tập trung vào công tác quản trị chuỗi cung ứng phụ tùng ô tô, trong đó chọn sản phẩm ghế ô tô làm đối tượng phân tích điển hình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý thuyết thông qua các khái niệm nền tảng về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng từ các học giả quốc tế và trong nước:

  • Khái niệm chuỗi cung ứng của Lambert, Stock và Ellram (1998); Chopra Sunil và Peter Meindl (2001); Hồ Tiến Dũng (2009). Tác giả tổng hợp chuỗi cung ứng là hệ thống liên kết các đơn vị thành viên từ nhà cung cấp nguyên liệu thô đến người tiêu dùng cuối cùng thông qua ba dòng chảy: dòng sản phẩm, dòng thông tin và dòng tài chính.
  • Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng của Robert và cộng sự (2009); Joe và cộng sự (2009).
  • Luận điểm về tích hợp chuỗi và chia sẻ thông tin của Chin và cộng sự (2014), Li và cộng sự (2005, 2006), Vickery và cộng sự (2003), Moberg và cộng sự (2002), Sum và cộng sự (2001), Freeman và Cavinato (1990).
  • Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operation Reference) do Hội đồng Chuỗi cung ứng (Supply Chain Council) phát triển. Dựa trên mô hình này, tác giả hệ thống hóa nội dung quản trị thành 04 khâu nghiệp vụ chính: quản trị hoạch định (nhu cầu, tồn kho, sản xuất), quản trị đầu vào (tuyển chọn nhà cung cấp, thu mua, tiếp nhận, bảo quản, cấp phát), quản trị sản xuất (điều độ sản xuất) và quản trị đầu ra (quản trị phân phối, đơn hàng, vận tải).
  • Cơ sở thực tiễn được đối chiếu qua số liệu của Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) với mạng lưới khoảng 350 doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô và linh kiện; số liệu xuất khẩu phụ tùng của Tổng cục Hải quan tính đến giữa tháng 6 năm 2023 đạt 3,75 tỷ USD; cùng bài học kinh nghiệm từ 03 nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam: Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan (Trần Sỹ Nam, 2018), Công ty TNHH Mỹ phẩm LG VINA (Nguyễn Thị Trúc Đào, 2019) và Công ty Cổ phần Công nghiệp Ô tô – Vinacomin (Vũ Việt Long, 2020).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh, hồ sơ chuỗi cung ứng của Công ty Autocom Ltd giai đoạn 2020–2022, kết hợp nguồn tài liệu từ Thư viện số Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế và các báo cáo ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra khảo sát bằng bảng hỏi vào tháng 12 năm 2023 đối với mẫu gồm 28 cán bộ, nhân viên trực tiếp tham gia chuỗi cung ứng của công ty. Nhóm khảo sát được chia tách phù hợp với chức năng nghiệp vụ của từng phòng ban:
Nhóm đối tượng khảo sát Số lượng mẫu (người) Phòng ban công tác Nội dung khảo sát phụ trách
Đánh giá khâu Hoạch định, Đầu vào, Sản xuất 21 Kế hoạch (02), Kế toán (02), Thu mua (03), Kỹ thuật (04), Sản xuất (10) Thực trạng hoạch định nhu cầu - vật tư; tiếp nhận, lưu trữ, cấp phát vật tư; quy trình chế tạo ghế ô tô
Đánh giá khâu Đầu ra 07 Phòng Kinh doanh Quản trị đơn hàng, phân phối, phương thức vận tải và giao nhận hàng thành phẩm
Tổng cộng 28 06 phòng ban liên quan Toàn bộ 04 khâu quản trị chuỗi cung ứng
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Tham vấn ý kiến cán bộ quản trị tại doanh nghiệp và giảng viên hướng dẫn để hoàn thiện thang đo bảng hỏi.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm theo đặc điểm nhân khẩu học) và phương pháp so sánh (số tương đối, số tuyệt đối) để lượng hóa biến động doanh thu, chi phí, nhân sự và các chỉ số chuỗi cung ứng. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS Statistics 25.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về chuỗi cung ứng và hoạt động quản trị chuỗi cung ứng

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài. Tác giả phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng từ dạng đơn giản (gồm 3 mắt xích: nhà cung cấp, nhà sản xuất, khách hàng) đến dạng phức tạp nhiều cấp bậc (nhà cung cấp cấp 1, 2, 3 và mạng lưới bán sỉ, bán lẻ), làm rõ sự vận hành đồng thời của ba dòng chảy cốt lõi: dòng sản phẩm, dòng thông tin hai chiều và dòng tài chính. Chương này phân biệt rõ bản chất giữa chuỗi cung ứng với kênh phân phối, chuỗi giá trị và hoạt động logistics.

Dựa trên mô hình SCOR, chương 1 chi tiết hóa 04 khâu quản trị: hoạch định (nhu cầu, tồn kho, sản xuất), đầu vào (lựa chọn đối tác, thu mua, kho bãi), sản xuất (điều độ công nghệ) và đầu ra (đơn hàng, mạng lưới phân phối, vận tải). Đồng thời, tác giả chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng gồm nội bộ (sản xuất, tồn kho, vị trí, vận chuyển, nhân lực, thông tin) và bên ngoài (môi trường vĩ mô, biến động kinh tế hậu đại dịch Covid-19, xung đột Nga - Ukraine, công nghệ kỹ thuật). Cuối chương, tác giả khái quát bối cảnh công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam và đúc kết bài học quản trị chuỗi cung ứng từ các trường hợp Masan, LG VINA và Vinacomin về liên kết bộ phận, ứng dụng phần mềm và nội địa hóa nguồn cung.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm phụ tùng ô tô của Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) - Tập đoàn Thaco Trường Hải

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, nhân sự và tình hình kinh doanh của Autocom Ltd giai đoạn 2020–2022, sau đó phân tích sâu thực trạng chuỗi cung ứng đối với sản phẩm chủ lực là ghế ô tô:

  • Hoạt động quản trị khâu hoạch định: Phân tích lượng cầu sản phẩm ghế ô tô, tình hình tồn kho nguyên vật liệu, kế hoạch đặt hàng vật tư và kế hoạch đầu tư sản xuất từ năm 2020 đến 2022.
  • Hoạt động quản trị khâu đầu vào: Đánh giá cơ cấu các nhà cung cấp nguyên vật liệu sản xuất ghế ô tô, quy trình tiếp nhận, tỷ lệ hư hỏng nguyên vật liệu và quy trình bảo quản, cấp phát vật tư cho phân xưởng.
  • Hoạt động quản trị khâu sản xuất: Mô tả quy trình công nghệ chế tạo ghế ô tô, tình hình điều độ các công đoạn gia công, lắp ráp và kiểm soát chất lượng qua bảng số liệu hoạt động sản xuất 2020–2022.
  • Hoạt động quản trị khâu đầu ra: Khảo sát cơ cấu thị trường phân phối sản phẩm, các mô hình kênh phân phối, thời gian thực hiện đơn hàng, cơ cấu phương thức vận tải thông qua hợp tác với Công ty TNHH Giao nhận - Vận chuyển Quốc tế Trường Hải (THILOGI) và tình hình giao hàng thành phẩm.

Chương này công bố kết quả xử lý dữ liệu khảo sát từ 28 cán bộ nhân viên bằng IBM SPSS Statistics 25, phản ánh đánh giá chi tiết theo từng khâu nghiệp vụ. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các kết quả đạt được về sản lượng và tổ chức, đồng thời nhận diện các hạn chế: dự báo nhu cầu còn sai lệch, tồn kho vật tư đôi lúc chưa tối ưu, tỷ lệ hư hỏng vật tư trong khâu bốc dỡ tiếp nhận còn phát sinh, việc điều độ sản xuất đôi khi bị động do thiếu nguyên liệu cục bộ và kênh phân phối chịu sức ép lớn về thời gian giao hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) - Tập đoàn Thaco Trường Hải

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển chuỗi cung ứng của Autocom Ltd dựa trên phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT). Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện tương ứng với 04 khâu của mô hình SCOR:

  • Nhóm giải pháp khâu hoạch định: Cải tiến phương pháp xác định lượng cầu dựa trên dữ liệu lịch sử đơn hàng; hoàn thiện hoạch định tồn kho an toàn cho nguyên vật liệu chính; chuẩn hóa quy trình hoạch định nhu cầu vật tư (MRP) và tối ưu hóa kế hoạch sản xuất tuần/tháng.
  • Nhóm giải pháp khâu đầu vào: Xây dựng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp chặt chẽ; chuẩn hóa quy trình thu mua và tiếp nhận vật tư nhằm giảm tỷ lệ hư hỏng; áp dụng nguyên tắc First In - First Out (FIFO) trong quản lý kho bãi; quy định định mức cấp phát vật tư minh bạch theo tiến độ dây chuyền.
  • Nhóm giải pháp khâu sản xuất: Chuẩn bị kỹ thuật và khuôn mẫu trước ca sản xuất; tối ưu hóa mặt bằng và điều độ chuyền lắp ráp ghế; kiểm soát lỗi tại từng công đoạn và hoàn thiện quy trình nhập kho thành phẩm.
  • Nhóm giải pháp khâu đầu ra: Cải tiến quản trị mạng lưới phân phối, tích hợp phần mềm quản lý hệ thống phân phối và đại lý (DDMS); số hóa quy trình quản trị đơn hàng để rút ngắn thời gian xử lý; tăng cường liên kết vận tải với đơn vị logistics chuyên trách THILOGI nhằm tối ưu hóa cung đường và đảm bảo tỷ lệ giao hàng đúng hẹn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về hoạt động quản trị chuỗi cung ứng tại Autocom Ltd thông qua hệ thống dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp giai đoạn 2020–2022:

Khâu nghiệp vụ chuỗi cung ứng Chỉ tiêu và nội dung phân tích trong khóa luận Định hướng giải pháp tác giả đề xuất
1. Quản trị Hoạch định - Lượng cầu ghế ô tô (2020–2022)
- Kế hoạch đặt hàng và kế hoạch sản xuất
- Tồn kho nguyên vật liệu và kế hoạch đầu tư
- Hoàn thiện phương pháp dự báo nhu cầu
- Chuẩn hóa hoạch định nhu cầu vật tư và tồn kho an toàn
2. Quản trị Đầu vào - Cơ cấu nhà cung cấp nguyên vật liệu
- Tình hình tiếp nhận vật tư (2020–2022)
- Tỷ lệ hư hỏng nguyên vật liệu nhập kho
- Nâng cao tiêu chí tuyển chọn nhà cung cấp
- Chuẩn hóa kiểm nhận, bảo quản kho theo FIFO, cấp phát đúng định mức
3. Quản trị Sản xuất - Quy trình sản xuất ghế ô tô
- Tình hình hoạt động sản xuất thực tế
- Điều độ chuyền lắp ráp và nhập kho
- Cải thiện khâu chuẩn bị sản xuất
- Giảm thiểu lãng phí công đoạn, kiểm soát chất lượng ghế xuất xưởng
4. Quản trị Đầu ra - Cơ cấu thị trường và kênh phân phối
- Thời gian thực hiện đơn hàng
- Cơ cấu phương thức vận chuyển và giao hàng
- Ứng dụng hệ thống quản lý phân phối DDMS
- Phối hợp chuyên sâu với THILOGI để tối ưu chi phí và thời gian vận tải

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Khóa luận làm rõ tính đặc thù của chuỗi cung ứng linh kiện ô tô tại Việt Nam – một ngành đòi hỏi độ chính xác cao và chịu sự ràng buộc nghiêm ngặt về tiến độ cấp phát linh kiện. Đề tài chọn lọc đi sâu vào chuỗi cung ứng sản phẩm ghế ô tô, giúp mô hình hóa chi tiết dòng chảy vật tư và thành phẩm từ nhà cung ứng đến nhà máy lắp ráp của Thaco.
  • So với các công trình nghiên cứu trước trong nước về chuỗi cung ứng ngành ô tô (như nghiên cứu của Vũ Việt Long năm 2020 tại Vinacomin vốn chỉ dùng phương pháp phân tích định tính truyền thống), khóa luận của Nguyễn Tấn Huynh đã kết hợp phân tích số liệu thứ cấp nội bộ 3 năm liên tiếp với kiểm định dữ liệu sơ cấp từ 28 nhân sự chuyên trách qua phần mềm SPSS 25, nâng cao độ tin cậy của các nhận định thực trạng.
  • Tác giả đưa ra các kiến nghị đồng bộ tại Phần 3 ở ba cấp độ: kiến nghị Nhà nước (chính sách hỗ trợ công nghiệp phụ trợ ô tô), kiến nghị Tập đoàn Thaco Trường Hải (cơ chế điều phối giữa các khối sản xuất và logistics THILOGI) và kiến nghị trực tiếp cho Ban lãnh đạo Autocom Ltd.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Do thời gian thực tập tốt nghiệp giới hạn trong 14 tuần, quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn ở mức khiêm tốn (n = 28 người). Mẫu chỉ tập trung vào cán bộ, nhân viên nội bộ của Công ty Autocom Ltd, chưa mở rộng khảo sát đối với các đối tác cung ứng vật tư bên ngoài hoặc đại lý phân phối cuối cùng trong chuỗi.
  • Đề tài tập trung phân tích chuyên sâu vào sản phẩm ghế ô tô để đại diện cho toàn bộ chuỗi cung ứng của Autocom Ltd. Do đó, một số đặc thù kỹ thuật và vận hành của các chủng loại phụ tùng ô tô khác mà công ty sản xuất chưa được phản ánh bao quát.
  • Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 dừng lại ở mức độ định hướng quản trị nghiệp vụ và kế hoạch thực thi; đề tài chưa có điều kiện thử nghiệm thực tế để tính toán các chỉ số tài chính định lượng phát sinh sau triển khai.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên cỡ mẫu lớn hơn, bao gồm các nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 và toàn bộ hệ thống đại lý bán lẻ của Thaco trên toàn quốc; đồng thời áp dụng khung phân tích chuỗi cung ứng cho nhiều nhóm linh kiện cơ khí, điện tử ô tô khác tại Khu kinh tế mở Chu Lai.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Vận hành công nghiệp đang tìm kiếm tài liệu về quản trị sản xuất và cung ứng phụ tùng kỹ thuật.
  • Người nghiên cứu đề tài về công nghiệp hỗ trợ, lắp ráp ô tô và cơ khí chế tạo tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất phụ tùng ô tô cần mô hình tham khảo để rà soát, đánh giá quy trình chuỗi cung ứng theo chuẩn SCOR.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Quy trình phân tích chuỗi cung ứng 4 khâu (hoạch định – đầu vào – sản xuất – đầu ra) bám sát mô hình SCOR áp dụng cho doanh nghiệp công nghiệp thực tế.
  • Thiết kế phương pháp luận thu thập dữ liệu sơ cấp phân bổ theo đúng chuyên môn của từng phòng ban (tách biệt nhóm đánh giá khâu hoạch định - sản xuất với nhóm đánh giá khâu thương mại - đầu ra).
  • Ma trận phân tích SWOT chuỗi cung ứng và hệ thống giải pháp tích hợp công cụ logistics nội bộ như nguyên tắc FIFO, hệ thống quản trị phân phối DDMS và năng lực vận tải THILOGI.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận lựa chọn sản phẩm phụ tùng cụ thể nào để phân tích sâu thực trạng chuỗi cung ứng tại Autocom Ltd?
Tác giả lựa chọn sản phẩm ghế ô tô làm đối tượng phân tích điển hình xuyên suốt từ quy trình cung ứng vật tư, kế hoạch sản xuất đến phân phối đầu ra của công ty.

Cơ cấu mẫu khảo sát sơ cấp 28 người được tác giả phân chia theo các bộ phận chức năng như thế nào?
Mẫu gồm 21 cán bộ nhân viên thuộc 5 phòng ban (Kế hoạch: 2, Kế toán: 2, Thu mua: 3, Kỹ thuật: 4, Sản xuất: 10) phụ trách đánh giá 3 khâu hoạch định, đầu vào và sản xuất; cùng 7 cán bộ nhân viên thuộc Phòng Kinh doanh phụ trách đánh giá riêng biệt khâu đầu ra.

Tác giả căn cứ vào mô hình lý thuyết nào để phân chia các khâu nghiệp vụ chuỗi cung ứng của doanh nghiệp?
Tác giả căn cứ vào Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operation Reference) của Hội đồng Chuỗi cung ứng (Supply Chain Council), chia toàn bộ chuỗi thành 4 khâu nghiệp vụ: Hoạch định, Đầu vào, Sản xuất và Đầu ra.

Những doanh nghiệp cụ thể nào tại Việt Nam được tác giả phân tích thực tiễn để rút ra bài học cho Autocom Ltd?
Tác giả phân tích kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng của 03 doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan, Công ty TNHH Mỹ phẩm LG VINA và Công ty Cổ phần Công nghiệp Ô tô – Vinacomin.

Đơn vị vận tải logistics nội bộ nào được đề cập trong chuỗi cung ứng phân phối sản phẩm của Autocom Ltd?
Đó là Công ty TNHH Giao nhận - Vận chuyển Quốc tế Trường Hải (THILOGI), đơn vị chuyên trách đảm nhận vận chuyển và phân phối hàng hóa trong hệ sinh thái Tập đoàn Thaco.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tấn Huynh đã hệ thống hóa lý luận quản trị chuỗi cung ứng theo mô hình SCOR và vận dụng phân tích thực tiễn tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) thuộc Tập đoàn Thaco Trường Hải giai đoạn 2020–2022. Bằng việc kết hợp dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh với kết quả khảo sát 28 nhân sự chuyên trách qua phần mềm SPSS 25, nghiên cứu đã chỉ rõ các nút thắt trong công tác hoạch định, quản lý vật tư, điều độ sản xuất ghế ô tô và vận chuyển đầu ra. Hệ thống giải pháp và kiến nghị 3 cấp được xây dựng bám sát thực tế vận hành, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác hoàn thiện chuỗi cung ứng trong ngành công nghiệp phụ trợ ô tô Việt Nam.