TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ CHI PHÍ, TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN RA QUYẾT ĐỊNH TRONG DOANH NGHIỆP
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình thuộc khối kiến thức chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học. Học phần cung cấp cơ sở lý thuyết và công cụ kỹ thuật phục vụ việc nhận diện dòng chi phí, hoạch định chính sách tài chính, xử lý thông tin kế toán và thiết lập cơ chế kiểm soát quản trị. Tài liệu phân tích trực tiếp nội dung thuộc khối học phần ký hiệu MH25, trọng tâm là Chương 4 (mã chương: MH25.04) và Chương 5 (mã chương: MH25.05).
Về mục tiêu học tập (learning outcomes), người học sau khi hoàn thành chương trình được trang bị khả năng:
- Định nghĩa và phân loại chính xác doanh thu, thương vụ, chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp và lợi nhuận thuần.
- So sánh phương pháp quản trị chi phí kết quả theo ba chìa khóa phân bổ truyền thống ($K_1, K_2, K_3$) với phương pháp mức lãi thô và mức lãi thô điểm hòa vốn.
- Vận dụng công thức mức lãi thô để xác định mức giá đàm phán trong các thương vụ sản xuất và thương mại.
- Phân tích các nhóm chỉ số tài chính căn bản, vận dụng các chính sách nguồn vốn, chính sách mắc nợ, chính sách thay thế tín dụng (Leasing, Factoring), chính sách khấu hao và chính sách bán chịu.
- Phân biệt hệ thống kế toán tài chính và kế toán quản trị; đọc hiểu các báo cáo tài chính (báo cáo thu nhập, bảng cân đối tài sản, báo cáo luân chuyển ngân quỹ).
- Thực hiện quy trình hoạch định ngân sách và triển khai diễn trình kiểm soát ba bước tương ứng với từng loại hình cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.
Cấu trúc giáo trình đi từ việc phân tích chi tiết các phần tử cấu trúc, yếu tố chi phí vi mô ở cấp độ đơn vị sản phẩm đến việc hoạch định chính sách tài chính tổng thể và xây dựng hệ thống kiểm soát hành chính - pháp lý. Cách tiếp cận của giáo trình dựa trên phương pháp định lượng thực chứng, sử dụng các bài toán mẫu với số liệu chi tiết để minh chứng cho các lập luận kinh tế.
Nội dung kiến thức cốt lõi
NỘI DUNG CỐT LÕI (MH25)
Các chương và chủ đề chính
1. Chương 4 (Mã chương MH25.04): Quản trị chi phí, kết quả và chính sách tài chính trong doanh nghiệp
- Khái niệm về hoạt động doanh thu và thương vụ: Giáo trình phân loại ba hoạt động chính tạo doanh thu gồm sản xuất công nghiệp (gồm sản xuất theo Catalogue và sản xuất theo đơn đặt hàng riêng), hoạt động thương mại và hoạt động của các phần tử cấu trúc (như bộ phận sửa chữa, bảo hành dịch vụ có thu). Ba điều kiện để một bộ phận là phần tử cấu trúc gồm: phát sinh chi phí trực tiếp, mang lại doanh thu và hạch toán riêng biệt. Khái niệm thương vụ được chia thành: thương vụ trong sổ (mới ký kết, chưa phát sinh chi phí), thương vụ đang tiến hành và thương vụ đã hoàn tất (Sơ đồ 12).
- Phân loại chi phí và phương thức phân bổ truyền thống: Chi phí sản xuất được chia thành chi phí trực tiếp (chi phí vật chất gồm nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, phụ tùng; chi phí gia công ngoài; chi phí giờ công sản xuất) và chi phí gián tiếp (chi phí quản lý phân xưởng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí khấu hao). Phương pháp phân bổ truyền thống sử dụng 3 chìa khóa:
- Chìa khóa $K_1$ (phân bổ theo tổng doanh thu):
$$K_1 = \frac{C_{GT}}{D} \times D_{1SP}$$
- Chìa khóa $K_2$ (phân bổ theo tổng chi phí trực tiếp):
$$K_2 = \frac{C_{GT}}{C_{TT}} \times C_{TT1SP}$$
- Chìa khóa $K_3$ (phân bổ theo tổng giờ công sản xuất):
$$K_3 = \frac{C_{GT}}{G_{SX}} \times G_{SX1SP}$$
Giáo trình chứng minh qua bài toán 5 sản phẩm (A, B, C, D, E) rằng 3 chìa khóa cho ra 3 giá thành và 3 mức lợi nhuận khác nhau, dẫn đến kết quả tính toán phức tạp và không phản ánh đúng quan hệ thị trường.
- Phương thức quản trị theo chìa khóa mức lãi thô (MLT):
- Định nghĩa: $\text{Mức lãi thô} = \text{Thu nhập} - \text{Chi phí trực tiếp}$.
- Áp dụng trên các cấp độ: Mức lãi thô đơn vị, mức lãi thô đơn hàng, mức lãi thô thương vụ và mức lãi thô tổng quát.
- Khái niệm Mức lãi thô điểm hòa vốn ($MLT_{ĐHV}$): Điểm mà mức lãi thô tổng quát cân bằng với tổng chi phí gián tiếp ($C_{PC} = \text{Chi phí quản lý} + \text{Chi phí khấu hao}$). Lợi nhuận thuần được tính:
$$P = MLT_{TQ} - C_{PC}$$
- Chỉ tiêu Mức lãi thô theo giờ:
$$\text{MLT theo giờ} = \frac{\text{MLT đơn vị}}{\text{Giờ sản xuất đơn vị}}$$
- Hệ thống chỉ số tài chính căn bản: Phân chia thành 4 nhóm chỉ tiêu:
- Nhóm 1 (Khả năng thanh toán): Khả năng thanh toán chung ($\frac{\text{Tổng TSLĐ}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}} > 2$), Khả năng thanh toán nhanh ($\frac{\text{Tổng TSLĐ - Tồn kho}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}} \ge 1$).
- Nhóm 2 (Chỉ số mắc nợ): Chỉ số mắc nợ chung ($\frac{\text{Tổng số nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$, dao động quanh 0,5); Hệ số nợ $K = \frac{\text{Vốn vay}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ (giới hạn tối đa bằng 1 theo Nghị định 59/CP); Khả năng thanh toán lãi vay ($\frac{\text{Lợi nhuận trước thuế + Lãi vay}}{\text{Lãi vay}} \ge 8$).
- Nhóm 3 (Chỉ số hoạt động): Số vòng quay tồn kho ($\ge 9$), Kỳ thu tiền bình quân ($\approx 20\text{ ngày}$), Hiệu quả sử dụng vốn cố định ($> 5$ trong ngành chế biến tiêu dùng), Số vòng quay toàn bộ vốn ($\ge 3$).
- Nhóm 4 (Chỉ số doanh lợi): Doanh lợi tiêu thụ ($\ge 5%$), Doanh lợi vốn ($ROI = \frac{LR}{TV}$ hoặc $\frac{LR + LV}{TV}$), Doanh lợi vốn chủ sở hữu.
- Các chính sách tài chính của doanh nghiệp:
- Chính sách nguồn vốn: Phân loại nguồn tài chính bên ngoài ($I_1, I_2, I_3$) và bên trong ($II_1, II_2$). Ba mô hình tài trợ: Tài trợ cân bằng, Tài trợ vững chắc, Tài trợ mạo hiểm.
- Chính sách mắc nợ: Thiết lập mối quan hệ giữa suất doanh lợi vốn chủ ($L_{NC}$), doanh lợi vốn ($L_{NV}$), hệ số nợ ($K$) và lãi suất vay vốn bình quân ($i$) qua công thức:
$$L_{NC} = L_{NV} + K(L_{NV} - i)$$
- Chính sách thay thế tín dụng: Tín dụng thuê mua (Leasing) với công thức xác định giá thuê hàng năm $GT$ dựa trên giá trị thiết bị $G_{TB}$, chi phí sửa chữa $C_{SC}$, giá trị còn lại $G_{CL}$ và lãi suất $i$; Bao thanh toán (Factoring) để chuyển đổi các khoản phải thu.
- Chính sách khấu hao: Phương pháp khấu hao đều, khấu hao theo giá trị còn lại (số dư giảm dần) và khấu hao theo tổng số năm:
$$M_t = \frac{T - t + 1}{\sum T} \times G$$
- Chính sách bán chịu: Đánh giá qua lợi ích tài chính bán chịu:
$$LBC = TNBC - CF_{BC} = [(DT_{BC} - CF_1) - (DT_0 - CF_0)] - (CF_k + CF_{ql} + CF_{th})$$
2. Chương 5 (Mã chương MH25.05): Kế toán và ra quyết định
- Bản chất và các phân hệ kế toán: Phân định chức năng giữa Kế toán tài chính (mang tính pháp lý bắt buộc, hạch toán bằng tiền, cung cấp thông tin quá khứ cho đối tượng bên ngoài) và Kế toán quản trị (phục vụ điều hành nội bộ, sử dụng cả thước đo tiền tệ và hiện vật, xây dựng mô hình dự báo tương lai).
- Hệ thống báo cáo tài chính và tỷ số ra quyết định: Khái quát ba báo cáo cơ bản gồm Báo cáo thu nhập (Lãi - Lỗ), Bảng cân đối tài sản và Báo cáo luân chuyển ngân quỹ. Các tỷ số kế toán gồm: Tỷ số luân chuyển vốn lưu động, tỷ số hoàn vốn đầu tư trên tổng tài sản và vốn cổ phần, tỷ số lợi nhuận thuần biên tế, tỷ số thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS).
- Hoạch định ngân sách doanh nghiệp: Quy trình lập dự toán từ cấp cơ sở đến bộ phận tài chính tổng hợp và lãnh đạo phê duyệt; nội dung thiết lập ngân sách tiền mặt và ngân sách đầu tư.
- Cơ chế kiểm soát trong doanh nghiệp:
- Mục đích và lý thuyết kiểm soát: Trích dẫn định nghĩa của Henri Fayol về việc kiểm chứng mọi hoạt động theo kế hoạch và quan điểm của Goetz về tính ràng buộc của kiểm soát đối với kế hoạch đã lập. Hệ thống hóa mối liên hệ giữa quyết định và kiểm soát qua hệ thống thông tin (Sơ đồ 14).
- Diễn trình kiểm soát 3 bước: Bước 1 - Thiết lập tiêu chuẩn (định lượng và định tính); Bước 2 - So sánh kết quả thực tế với tiêu chuẩn để tìm sai lệch; Bước 3 - Đề ra và thực hiện biện pháp điều chỉnh.
- Phân định thẩm quyền kiểm soát theo mô hình tổ chức: Trách nhiệm kiểm soát cụ thể của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc, Đại hội công nhân viên chức trong Doanh nghiệp nhà nước; Hội đồng thành viên và Giám đốc trong Công ty TNHH; Đại hội đồng cổ đông, HĐQT, Ban kiểm soát trong Công ty Cổ phần; Quyền kiểm tra của hội viên trong Công ty Hợp doanh và Doanh nghiệp tư nhân.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết dựa trên các nguyên lý khoa học quản lý:
HỆ THỐNG NỀN TẢNG KHOA HỌC
- Năm nguyên lý về bản chất tài chính doanh nghiệp: Cơ cấu nguồn vốn (vốn chủ sở hữu và vốn vay); sự bảo đảm lợi ích của các đối tượng cung ứng vốn; tính chất thời hạn của dòng vốn; biểu hiện của vốn dưới dạng trừu tượng và cụ thể; quy luật vận động, biến đổi cấu trúc vốn trong quá trình sản xuất kinh doanh.
- Học thuyết kiểm soát quản trị cổ điển: Kế thừa luận điểm của Henri Fayol về chức năng kiểm tra nhằm phát hiện sai lầm để ngăn ngừa tái phạm và mô hình quản trị của Goetz về mối quan hệ giữa hoạch định và kiểm soát bắt buộc.
- Hệ thống quy phạm pháp lý và thể chế quản trị: Áp dụng các giới hạn an toàn tài chính (như Nghị định 59/CP quy định giới hạn hệ số nợ $K \le 1$) và phân quyền kiểm soát theo Luật Doanh nghiệp đối với từng loại hình pháp lý.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills):
- Tính toán giá thành đơn vị sản phẩm theo ba phương pháp phân bổ chi phí gián tiếp ($K_1, K_2, K_3$).
- Tính toán mức lãi thô đơn vị, thương vụ, giờ công và xác định mức lãi thô điểm hòa vốn ($MLT_{ĐHV}$).
- Lập bảng trích khấu hao tài sản cố định theo phương pháp tuyến tính, phương pháp số dư giảm dần có điều chỉnh và phương pháp tổng số năm.
- Tính toán giá thuê mua thiết bị định kỳ theo công thức tài chính hiện tại hóa ($GT$).
- Kỹ năng phân tích (Analytical Skills):
- Phân tích sự biến động của tỷ suất doanh lợi vốn chủ sở hữu ($L_{NC}$) dưới tác động của đòn bẩy tài chính ($K$) và chênh lệch giữa tỷ suất sinh lời với lãi suất vay ($L_{NV} - i$).
- So sánh hiệu quả kinh tế giữa các phương án tài trợ vốn (cân bằng, vững chắc, mạo hiểm) và phương án bán chịu thông qua chỉ tiêu lợi ích tài chính bán chịu ($LBC$).
- Đánh giá sai lệch giữa kế hoạch ngân sách và thực tế thực hiện trong quy trình kiểm soát.
- Kỹ năng thực hành (Practical Competencies):
- Xây dựng báo cáo ngân sách tiền mặt dự kiến và thẩm định ngân sách đầu tư.
- Thiết lập bảng tiêu chuẩn kiểm soát định lượng và định tính cho từng bộ phận sản xuất, bán hàng, nhân sự.
- Phân định sơ đồ phân quyền và trách nhiệm kiểm soát nội bộ phù hợp với cơ cấu tổ chức doanh nghiệp (DNNN, TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp doanh).
Phương pháp giảng dạy và học tập
PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM & ĐÁNH GIÁ
Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach)
Chương trình áp dụng phương pháp sư phạm diễn dịch kết hợp thực chứng số liệu. Giảng viên trình bày các khái niệm lý thuyết (như chi phí gián tiếp, cơ cấu vốn, diễn trình kiểm soát), sau đó minh họa trực tiếp bằng các bảng tính số liệu cụ thể. Phương pháp so sánh đối chiếu được sử dụng xuyên suốt, đặc biệt giữa phương pháp phân bổ chi phí truyền thống với phương pháp mức lãi thô, giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị.
Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies)
Nội dung giảng dạy gắn liền với các tình huống và bài tập định lượng:
- Tình huống so sánh 3 chìa khóa phân bổ chi phí gián tiếp: Sử dụng dữ liệu sản xuất 5 sản phẩm (A: 450 SP, B: 300 SP, C: 325 SP, D: 300 SP, E: 200 SP) với chi phí quản lý $1.000.000\text{ đ/tháng}$ và khấu hao $525.000\text{ đ/tháng}$ để chứng minh sự sai lệch về giá thành và lợi nhuận đơn vị giữa các phương pháp $K_1, K_2, K_3$.
- Tình huống tính toán mức lãi thô cho lô hàng 20 sản phẩm D: Thu thập định mức nguyên vật liệu, 64 giờ công sản xuất với đơn giá 720 đ/giờ để xác định mức lãi thô thương vụ ($122.920\text{ đ}$), mức lãi thô đơn vị ($1.396\text{ đ}$) và mức lãi thô theo giờ ($436,3\text{ đ/giờ}$).
- Bài tập 1 (MH25.04): Cho dữ liệu 4 sản phẩm (A, B, C, D) với các chi phí vật liệu chính, vật liệu phụ, giờ công, sản lượng sản xuất, chi phí quản lý ($65.000\text{ đ}$) và khấu hao ($25.000\text{ đ}$). Yêu cầu tính giá thành, lợi nhuận đơn vị theo chìa khóa phân bổ và đưa ra nhận xét.
- Bài tập 2 (MH25.04): Tính khấu hao thiết bị sản xuất có giá hóa đơn 300 triệu đồng, chi phí vận chuyển 9 triệu, chi phí lắp đặt 9 triệu, hoa hồng 3% (tổng nguyên giá 309 triệu đồng), thời gian sử dụng 10 năm theo phương pháp số dư giảm dần có điều chỉnh.
- Bài tập 3 (MH25.04): Tính toán mức lãi thô đơn vị, thương vụ, tổng quát và xác định tổng lợi nhuận thực tế cho 4 sản phẩm (A, B, C, D) với chi phí cố định gồm quản lý $24.000\text{ đ}$ và khấu hao $14.000\text{ đ}$.
- Bài tập phân tích chính sách bán chịu: So sánh phương án bán chịu (doanh thu 2 tỷ đồng, chi phí 60%, thu tiền qua 3 đợt với lãi suất 1%/tháng) và không bán chịu (doanh thu 1,5 tỷ đồng, chi phí 65%) để tính lợi ích bán chịu thực tế ($144,25\text{ triệu đồng}$).
Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học
- Đánh giá học tập: Kiểm tra việc thực hiện chính xác các công thức tính toán chi phí, lập bảng trích khấu hao, tính toán chỉ số tài chính và trả lời các câu hỏi tự luận về cơ chế kiểm soát, phân định trách nhiệm quản lý theo luật định.
- Hướng dẫn tự học: Người học cần giải lại toàn bộ các bài tập mẫu số liệu, đối chiếu kết quả giữa các phương pháp tính giá thành; phân tích các sơ đồ tiến trình (Sơ đồ 12 về thương vụ, Sơ đồ 12.2 về mức lãi thô hòa vốn, Sơ đồ 14 về tác động giữa quyết định và kiểm soát) để nắm vững mạch logic của giáo trình.
Điểm nổi bật và cập nhật
ĐẶC TÍNH NỔI BẬT CỦA GIÁO TRÌNH
- Chuyển đổi phương thức quản trị chi phí sang mô hình mức lãi thô: Giáo trình phân tích rõ nhược điểm của phương pháp phân bổ chi phí gián tiếp truyền thống ($K_1, K_2, K_3$) vốn gây sai lệch trong việc xác định lợi nhuận sản phẩm. Giáo trình đưa ra phương pháp tiếp cận hiện đại: gạt chi phí gián tiếp sang một bên, sử dụng chìa khóa mức lãi thô đơn vị và mức lãi thô điểm hòa vốn ($MLT_{ĐHV}$), phản ánh đúng quy luật thị trường nơi giá bán không phụ thuộc vào việc phân bổ giá thành nội bộ.
- Lượng hóa các chính sách tài trợ thay thế: Giáo trình tích hợp các công cụ tài chính như tín dụng thuê mua (Leasing) với công thức toán tài chính tính toán giá thuê hàng năm $GT$, cơ chế bao thanh toán (Factoring), và mô hình đòn bẩy tài chính $L_{NC} = L_{NV} + K(L_{NV} - i)$ để tối ưu hóa vốn chủ sở hữu.
- Gắn kết lý thuyết kiểm soát với khung pháp lý doanh nghiệp: Giáo trình không dừng lại ở các khái niệm trừu tượng mà cụ thể hóa trách nhiệm kiểm soát theo từng mô hình: Doanh nghiệp nhà nước, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần và Công ty Hợp doanh, dựa trên các căn cứ pháp lý như Nghị định 59/CP và Luật Doanh nghiệp.
- Định hướng ứng dụng công nghệ thông tin: Đưa ra định hướng sử dụng công nghệ tin học để lập và theo dõi các báo cáo tài chính, báo cáo ngân sách định kỳ theo ngày, tuần, tháng nhằm phục vụ việc ra quyết định kịp thời của ban quản trị.
Đối tượng sử dụng giáo trình
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH
- Sinh viên và học viên cao học: Sinh viên đại học năm thứ ba, thứ tư hoặc học viên cao học thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán và Kinh tế công nghiệp.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành gồm: Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Nguyên lý kế toán, Quản trị học đại cương và Toán kinh tế.
- Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa cho học phần Quản trị tài chính và Kế toán quản trị; khai thác ngân hàng bài tập mẫu (Bài tập 1, 2, 3 và các case study số liệu) để xây dựng đề thi và bài tập thảo luận.
- Cán bộ quản trị và người tự học: Giám đốc doanh nghiệp, kế toán trưởng, cán bộ hoạch định tài chính và quản đốc phân xưởng sử dụng giáo trình như tài liệu tra cứu các công thức tính toán giá đàm phán thương vụ, phương pháp trích khấu hao, thiết lập ngân sách tiền mặt và xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế cho sinh viên chuyên ngành khối kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính - kế toán ở bậc đại học, học viên sau đại học, cũng như các nhà quản lý doanh nghiệp cần hệ thống hóa công cụ tính toán chi phí và chính sách tài chính.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần có kiến thức nền tảng về Nguyên lý kế toán (để nắm vững cấu trúc chứng từ, tài khoản, báo cáo tài chính), Quản trị học (để hiểu cơ cấu tổ chức và chức năng kiểm soát) và Toán kinh tế cơ bản (để tính toán các công thức hiện tại hóa và tỷ số tài chính).
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?
Điểm khác biệt thể hiện ở việc phân tích chi tiết nhược điểm của ba chìa khóa phân bổ chi phí truyền thống ($K_1, K_2, K_3$) qua dữ liệu thực tế và thay thế bằng mô hình mức lãi thô điểm hòa vốn ($MLT_{ĐHV}$). Giáo trình cũng tích hợp trực tiếp trách nhiệm kiểm soát theo từng loại hình doanh nghiệp cụ thể theo luật định.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên thực hiện tuần tự: đọc kỹ lý thuyết khái niệm, tự giải lại các bài toán mẫu (5 sản phẩm A-E, lô hàng 20 sản phẩm D, bài toán bán chịu), so sánh số liệu với hướng dẫn giải trong giáo trình, sau đó tự làm các bài tập tự giải (Bài tập 1, 2, 3).
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình cung cấp kèm theo hệ thống bảng biểu so sánh giá thành - lợi nhuận (Sơ đồ 12, Sơ đồ 12.2, Sơ đồ 14), các ví dụ hạch toán chi tiết tiền công, khấu hao, bảng tra giá trị hiện tại hóa dòng tiền và hệ thống bài tập thực hành cuối mỗi chương.
Kết luận
Giáo trình cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh và chuẩn xác về quản trị chi phí, chính sách tài chính, kế toán và kiểm soát quản trị trong doanh nghiệp. Tài liệu xây dựng cầu nối chặt chẽ giữa các công cụ định lượng vi mô (mức lãi thô, khấu hao, điểm hòa vốn, chỉ số thanh toán) với cơ chế quản trị thể chế vĩ mô (trách nhiệm của HĐQT, Ban kiểm soát, quy chế pháp lý doanh nghiệp). Lộ trình học tập đề xuất bắt đầu từ việc làm chủ kỹ thuật tính toán chi phí - mức lãi thô, tiếp cận các chính sách tài trợ và kết thúc bằng việc thiết lập hệ thống kiểm soát tổ chức. Người học được khuyến nghị kết hợp nghiên cứu giáo trình với việc tra cứu các văn bản pháp luật hiện hành và báo cáo tài chính thực tế của doanh nghiệp.