Tổng quan Quần thể di tích lịch sử - văn hóa Phố Hiến, thị xã Hưng Yên

Tổng quan chi tiết về quần thể di tích lịch sử văn hóa Phố Hiến, Hưng Yên. Khám phá quá trình hình thành, giá trị của thương cảng sầm uất xưa.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Việt Nam học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

205
10
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quần thể di tích Phố Hiến Hưng Yên lừng danh

Quần thể di tích Phố Hiến Hưng Yên là một tập hợp các công trình lịch sử - văn hóa có giá trị đặc biệt, minh chứng cho một thời kỳ phát triển huy hoàng của vùng đất này. Nằm bên bờ tả ngạn sông Hồng, Phố Hiến từng là một thương cảng Phố Hiến sầm uất, đô thị quan trọng bậc nhất của Đàng Ngoài trong thế kỷ 16-17. Danh tiếng của nó được lưu truyền qua câu ca dao quen thuộc: “Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến”. Luận văn của Trần Thị Minh An (2009) khẳng định, khu vực này hiện còn trên 130 di tích với mật độ đậm đặc và đa dạng về loại hình, bao gồm đình, đền, chùa, văn miếu, võ miếu, nhà thờ, hội quán. Mỗi di tích không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là chứng tích sống động, phản ánh những biến thiên lịch sử, sự giao thoa văn hóa và đời sống tín ngưỡng phong phú của cộng đồng cư dân. Sự tồn tại của quần thể này là nguồn sử liệu vô giá, giúp tái hiện diện mạo và tiến trình phát triển của Hưng Yên, không chỉ trong giai đoạn hoàng kim mà cả thời kỳ tiền và hậu Phố Hiến. Việc nghiên cứu quần thể này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn trong công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.

1.1. Lịch sử hình thành vùng đất lừng danh Phố Hiến

Lịch sử vùng đất Phố Hiến - Hưng Yên bắt đầu từ rất sớm. Đây là vùng đất cổ được hình thành từ quá trình bồi đắp của sông Hồng. Đời Hùng Vương, nơi đây thuộc bộ Giao Chỉ. Trải qua các triều đại, tên gọi và địa giới hành chính có nhiều thay đổi. Thế kỷ X, đây là đất Đằng Châu, nơi sứ quân Phạm Bạch Hổ cát cứ. Đến thời Lý, vùng đất này thuộc lộ Khoái. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn nhất đến vào thế kỷ 16-17 khi Phố Hiến vươn mình trở thành một đô thị thương cảng sầm uất. Chính quyền chúa Trịnh đã đặt Hiến ty của toàn trấn Sơn Nam tại đây, biến nó thành trung tâm chính trị, kinh tế quan trọng. Sự hình thành của thương cảng Phố Hiến gắn liền với hoạt động giao thương quốc tế, thu hút thương nhân từ Trung Hoa, Nhật Bản và các nước phương Tây, tạo nên một đô thị đa văn hóa và năng động.

1.2. Vị trí địa lý chiến lược và vai trò của sông Hồng

Vị trí địa lý là yếu tố then chốt tạo nên tầm vóc của Phố Hiến. Nằm ở đỉnh thứ ba của châu thổ Bắc Bộ, án ngữ trên tuyến đường thủy huyết mạch từ biển vào kinh thành Thăng Long, Phố Hiến trở thành cửa ngõ giao thương quan trọng bậc nhất. Mọi thuyền buôn ngoại quốc muốn lên Kinh đô đều phải đi qua và nộp thuế tại đây. Theo GS. Nguyễn Quang Ngọc, khi Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long, khu vực Phố Hiến đã trở thành “đầu mối giao thông quan trọng nhất”. Vị trí này không chỉ có ý nghĩa về kinh tế mà còn mang tầm chiến lược về quốc phòng, là trạm kiểm soát vòng ngoài bảo vệ kinh đô. Dòng chảy của sông Hồng vừa là nguồn sống, vừa là động lực phát triển, nhưng cũng chính sự đổi dòng của nó sau này đã góp phần vào sự suy tàn của thương cảng.

II. Thách thức lớn trong việc bảo tồn di tích Phố Hiến

Việc bảo tồn di tích Phố Hiến đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn tại bền vững của di sản văn hóa vô giá này. Luận văn của Trần Thị Minh An đã chỉ rõ: “QTDT Phố Hiến – Hưng Yên... đang đứng trước nhiều nguy cơ. Nhiều di tích đã bị phá huỷ hoàn toàn không còn dấu vết... đang trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng”. Các yếu tố tự nhiên như khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, mưa lũ, và đặc biệt là sự thay đổi dòng chảy của sông Hồng đã bào mòn, làm xuống cấp các công trình kiến trúc gỗ theo thời gian. Bên cạnh đó, tác động từ con người cũng là một nguyên nhân đáng báo động. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, việc xây dựng các công trình hiện đại thiếu quy hoạch đã xâm lấn không gian thiêng của di tích. Một số công trình được trùng tu nhưng lại không đúng phương pháp, làm biến dạng kiến trúc gốc và mất đi bản sắc ban đầu. Tình trạng cổ vật bị hư hại, thất lạc và trộm cắp cũng là một vấn đề nhức nhối. Những thách thức này đòi hỏi phải có một chiến lược bảo tồn tổng thể, khoa học và sự chung tay của cả cộng đồng để giữ gìn giá trị văn hóa Phố Hiến.

2.1. Tác động của tự nhiên và sự biến đổi dòng chảy

Yếu tố tự nhiên là một trong những kẻ thù lớn nhất của các di tích. Khí hậu Hưng Yên với độ ẩm cao, mưa nhiều gây ra tình trạng rêu mốc, mục ruỗng các cấu kiện gỗ. Đặc biệt, lịch sử vùng đất này gắn liền với những trận lũ lụt kinh hoàng do vỡ đê sông Hồng. Nhiều di tích đã bị ngâm trong nước lâu ngày, gây xói mòn nền móng nghiêm trọng. Sự thay đổi dòng chảy liên tục của sông Hồng cũng làm biến đổi cảnh quan, khiến nhiều di tích vốn nằm ven sông nay lại lùi sâu vào đất liền, trong khi một số khác bị cuốn trôi. Quá trình bồi tụ và xói lở đã vùi lấp nhiều dấu tích quan trọng, gây khó khăn cho công tác nghiên cứu và khảo cổ học.

2.2. Nguy cơ mai một di sản văn hóa do con người

Bên cạnh tự nhiên, con người là nhân tố tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sự tồn vong của di tích. Chiến tranh và các chính sách “tiêu thổ kháng chiến” trong quá khứ đã phá hủy không ít công trình. Hiện nay, mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển đang ngày càng gay gắt. Áp lực đô thị hóa dẫn đến việc không gian di tích bị xâm hại. Nghiên cứu của Trần Thị Minh An cảnh báo về tình trạng “trùng tu không đúng cách dẫn đến kiến trúc cổ bị biến dạng, không gian di tích bị trần tục hoá”. Việc thiếu hiểu biết về giá trị văn hóa Phố Hiến trong một bộ phận cộng đồng và các nhà quản lý đã dẫn đến những can thiệp sai lầm, làm mất đi tính nguyên gốc và giá trị đích thực của di sản văn hóa.

III. Lịch sử vàng son của thương cảng Phố Hiến thế kỷ 16 17

Giai đoạn thế kỷ 16-17 là thời kỳ hoàng kim của thương cảng Phố Hiến, khi nơi đây trở thành trung tâm giao thương quốc tế sầm uất bậc nhất Đàng Ngoài. Nhờ vị trí địa lý đắc địa, Phố Hiến là điểm dừng chân bắt buộc của các thương thuyền ngoại quốc trước khi vào Thăng Long. Chính quyền chúa Trịnh đã tận dụng lợi thế này để đặt cơ quan thu thuế (Hiến ty), biến Phố Hiến thành một trung tâm hành chính và kinh tế quan trọng. Các thương điếm của Hà Lan, Anh, Pháp cùng với các khu phố của người Hoa, người Nhật được hình thành, tạo nên một đô thị sôi động với cảnh “trên bến dưới thuyền”. Hàng hóa từ khắp nơi đổ về đây, từ tơ lụa, gốm sứ của Đàng Ngoài đến các sản vật từ phương Tây và các nước châu Á. Sự hưng thịnh của Phố Hiến không chỉ thể hiện qua hoạt động thương mại mà còn qua sự phát triển của các công trình kiến trúc độc đáo, phản ánh sự giao thoa văn hóa sâu sắc. Chính giai đoạn này đã định hình nên diện mạo và các giá trị cốt lõi của Quần thể di tích Phố Hiến Hưng Yên ngày nay, một minh chứng cho lịch sử mở cửa và hội nhập sớm của Việt Nam.

3.1. Trung tâm giao thương quốc tế sầm uất Đàng Ngoài

Phố Hiến đóng vai trò là một “cảng trung chuyển” chiến lược, nơi hàng hóa được tập kết và phân phối đi khắp nơi. Theo các tư liệu phương Tây, thương nhân từ vịnh Bắc Bộ thường vào cửa sông Thái Bình, neo tàu tại Domea (Hải Phòng ngày nay) rồi dùng thuyền nhỏ theo sông Luộc đến Phố Hiến. Tại đây, họ phải làm thủ tục, kiểm tra hàng hóa và nộp thuế trước khi được cấp giấy thông hành lên kinh đô. William Dampier, một nhà hàng hải người Anh, đã ghi chép lại vai trò kiểm soát chặt chẽ của quan lại Phố Hiến. Chức năng tuần ty và thương mại song hành đã đưa Phố Hiến trở thành một mắt xích không thể thiếu trong hệ thống thương mại Đàng Ngoài, vượt qua nhiều cảng thị khác về quy mô và tầm ảnh hưởng.

3.2. Dấu ấn cộng đồng người Hoa và thương nhân quốc tế

Sự phát triển của Phố Hiến gắn liền với sự hiện diện của các cộng đồng thương nhân ngoại quốc, đặc biệt là người Hoa. Họ đến đây từ rất sớm, lập nên các phường buôn bán và các hội quán như Đông Đô Quảng Hội, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối thị trường Đàng Ngoài với các trung tâm thương mại lớn ở châu Á. Bên cạnh người Hoa, các công ty Đông Ấn của Hà Lan và Anh cũng đã thiết lập thương điếm tại đây, tạo nên một môi trường kinh doanh đa quốc gia. Sự cộng sinh của nhiều cộng đồng dân cư đã mang đến cho phố cổ Hưng Yên một đời sống văn hóa, tín ngưỡng đa dạng, thể hiện rõ nét qua các công trình kiến trúc còn lại như đền, chùa, hội quán và cả nhà thờ Phố Hiến.

IV. Khám phá giá trị văn hóa của quần thể di tích Phố Hiến

Quần thể di tích Phố Hiến Hưng Yên là một kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể vô cùng đặc sắc. Nơi đây được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt, khẳng định tầm quan trọng trong lịch sử dân tộc. Giá trị văn hóa Phố Hiến thể hiện ở sự đa dạng của các loại hình di tích và phong cách kiến trúc. Các công trình mang đậm dấu ấn kiến trúc thời Lê - Trịnh, với kỹ thuật chạm khắc gỗ tinh xảo, thể hiện trình độ nghệ thuật đỉnh cao của cha ông. Bên cạnh các di tích của người Việt như đình, chùa, miếu, quần thể này còn có các công trình mang dấu ấn của người Hoa như hội quán, đền thờ Thiên Hậu. Sự đan xen, giao thoa này tạo nên một bản sắc văn hóa riêng biệt, không thể trộn lẫn. Các di tích tiêu biểu như Văn miếu Xích Đằng, Chùa Chuông Hưng Yên, Đền Mẫu Hưng Yên, Đền Trần Hưng Yên không chỉ là những tuyệt tác kiến trúc mà còn là không gian thực hành các tín ngưỡng dân gian, lễ hội Phố Hiến và các hoạt động du lịch tâm linh Hưng Yên.

4.1. Các công trình kiến trúc thời Lê Trịnh tiêu biểu

Nhiều di tích tại Phố Hiến mang đậm phong cách kiến trúc thời Lê - Trịnh (thế kỷ 17-18), đây cũng là giai đoạn hưng thịnh nhất của thương cảng. Đặc trưng của phong cách này là các công trình có kết cấu khung gỗ lim chắc chắn, mái ngói cong vút, và đặc biệt là nghệ thuật chạm khắc trang trí tinh vi trên các vì kèo, cửa võng, câu đối. Các đề tài trang trí phổ biến là hình tượng tứ linh (long, lân, quy, phụng), tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai) và các cảnh sinh hoạt dân gian. Chùa Chuông Hưng Yên và đền Mây là những ví dụ điển hình cho phong cách kiến trúc này, nơi các giá trị nghệ thuật và kỹ thuật xây dựng truyền thống được bảo tồn gần như nguyên vẹn.

4.2. Văn Miếu Xích Đằng Biểu tượng học vấn đất Hưng Yên

Văn miếu Xích Đằng, hay Văn miếu Hưng Yên, là một trong những di tích quan trọng nhất trong quần thể. Được xây dựng để thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết Nho học, đây là biểu tượng cho truyền thống hiếu học của người dân Hưng Yên. Công trình có kiến trúc bề thế, uy nghi với các hạng mục như tam quan, lầu chuông, lầu khánh, hai dãy tả vu, hữu vu và đại bái. Điểm nhấn đặc biệt là 8 tấm bia đá ghi danh các vị đỗ đại khoa của trấn Sơn Nam xưa. Văn miếu Xích Đằng không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là một trung tâm văn hóa, giáo dục, nơi tổ chức các hoạt động khuyến học và tôn vinh tài năng đất nước.

4.3. Đền Mẫu Hưng Yên và Chùa Chuông trong quần thể

Đền Mẫu Hưng Yên là một trong những ngôi đền linh thiêng bậc nhất, thờ bà Dương Quý Phi, một nhân vật có nguồn gốc từ nhà Nam Tống (Trung Quốc). Sự tích này cho thấy sự giao thoa văn hóa Việt - Hoa sâu sắc. Kiến trúc đền độc đáo với các hạng mục được bố trí hài hòa, tạo nên một không gian cổ kính, trầm mặc. Trong khi đó, Chùa Chuông Hưng Yên (Kim Chung Tự) nổi tiếng với danh xưng “Phố Hiến đệ nhất danh lam”. Ngôi chùa gây ấn tượng với cây cầu đá cổ, hệ thống tượng Phật phong phú và đặc biệt là tấm bia đá cổ ghi lại lịch sử chùa. Cả hai di tích này đều là những điểm đến không thể bỏ qua trong hành trình khám phá du lịch Hưng Yêndu lịch tâm linh.

V. Tiềm năng phát triển du lịch Hưng Yên từ di sản Phố Hiến

Quần thể di tích Phố Hiến là tài nguyên vô giá để phát triển ngành du lịch Hưng Yên, đặc biệt là du lịch văn hóa - lịch sử và du lịch tâm linh. Với hệ thống hơn 100 di tích dày đặc, Phố Hiến có khả năng tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn du khách trong và ngoài nước. Nghiên cứu của Trần Thị Minh An chỉ ra rằng: “Hệ thống di tích lịch sử - văn hóa với nhiều giá trị độc đáo là tiềm năng lớn để thị xã Hưng Yên phát triển thương mại du lịch, tạo ra sự chuyển đổi trong cơ cấu kinh tế”. Việc khai thác tiềm năng này đòi hỏi một chiến lược quy hoạch bài bản, kết nối các điểm di tích thành một tuyến tham quan hợp lý. Cần đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp và đẩy mạnh công tác quảng bá. Việc phục dựng các lễ hội Phố Hiến truyền thống, tái hiện không gian phố cổ Hưng Yên xưa và phát triển các làng nghề thủ công đi kèm sẽ làm tăng sức hấp dẫn, mang lại trải nghiệm sâu sắc cho du khách và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương.

5.1. Xây dựng tuyến du lịch văn hóa kết nối các di tích

Để tối ưu hóa trải nghiệm cho du khách, việc xây dựng các tour, tuyến tham quan khoa học là vô cùng cần thiết. Một tuyến du lịch có thể bắt đầu từ Văn miếu Xích Đằng, tiếp đến Đền Trần Hưng Yên, Chùa Chuông, Đền Mẫu Hưng Yên và kết thúc tại khu vực nhà thờ Phố Hiến. Việc kết nối này không chỉ giúp du khách tiết kiệm thời gian mà còn tạo ra một câu chuyện liền mạch về lịch sử, kiến trúc và văn hóa của Phố Hiến. Bên cạnh đó, có thể phát triển các tour du lịch theo chủ đề như “Dấu ấn kiến trúc Lê - Trịnh” hay “Con đường giao thương quốc tế xưa”, kết hợp tham quan di tích với trải nghiệm ẩm thực đặc sản và các làng nghề truyền thống.

5.2. Phát huy giá trị du lịch tâm linh Hưng Yên độc đáo

Du lịch tâm linh Hưng Yên là một thế mạnh nổi bật. Hệ thống đền, chùa cổ kính và linh thiêng tại Phố Hiến như Đền Mẫu, Đền Trần, Chùa Hiến, Chùa Chuông là điểm đến thu hút đông đảo phật tử và du khách thập phương. Các lễ hội lớn như Lễ hội Đền Mẫu (từ ngày 10 đến 15 tháng 3 âm lịch) là dịp để du khách tìm hiểu về các nghi lễ truyền thống, tín ngưỡng thờ Mẫu và tham gia các hoạt động văn hóa dân gian đặc sắc. Việc phát huy giá trị của lễ hội Phố Hiến và các hoạt động tín ngưỡng không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh của người dân mà còn góp phần bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo và bền vững.

VI. Hướng đi bền vững cho bảo tồn di tích Phố Hiến Hưng Yên

Để Quần thể di tích Phố Hiến Hưng Yên trường tồn cùng thời gian, cần có một định hướng bảo tồn di tích Phố Hiến mang tính chiến lược và bền vững. Trọng tâm là phải giải quyết được bài toán hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Luận văn của Trần Thị Minh An nhấn mạnh yêu cầu “tạo ra được sự đối thoại uyển chuyển, hài hoà giữa di sản kiến trúc truyền thống và các công trình hiện đại”. Điều này đòi hỏi các nhà quy hoạch và quản lý phải có tầm nhìn xa, xây dựng các quy chế bảo vệ nghiêm ngặt vùng lõi và vùng đệm của di tích. Công tác trùng tu, tôn tạo cần được thực hiện một cách khoa học, ưu tiên giữ gìn tối đa các yếu tố gốc, dưới sự giám sát của các chuyên gia. Bên cạnh đó, việc giáo dục, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị văn hóa Phố Hiến là yếu tố cốt lõi. Khi mỗi người dân trở thành một người bảo vệ di sản, sức sống của Phố Hiến sẽ được gìn giữ một cách tự nhiên và bền vững nhất, để di sản văn hóa này tiếp tục là niềm tự hào của Hưng Yên và của cả dân tộc.

6.1. Giải pháp cân bằng giữa bảo tồn di sản và phát triển

Giải pháp then chốt là xây dựng một quy hoạch tổng thể, trong đó xác định rõ các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt và các khu vực được phép phát triển có kiểm soát. Cần áp dụng công nghệ hiện đại như số hóa 3D các di tích để lưu trữ dữ liệu và phục vụ công tác nghiên cứu, trùng tu khi cần thiết. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách khuyến khích người dân sống trong khu vực di sản tham gia vào việc bảo vệ và khai thác du lịch một cách hợp lý. Mô hình du lịch cộng đồng, homestay tại các nhà cổ có thể là một hướng đi hiệu quả, vừa tạo sinh kế cho người dân, vừa góp phần bảo tồn không gian kiến trúc truyền thống của phố cổ Hưng Yên.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị văn hóa

Bảo tồn di sản không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý mà là của toàn xã hội. Cần đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về lịch sử và giá trị văn hóa Phố Hiến trong trường học và cộng đồng. Tổ chức các buổi nói chuyện, triển lãm, các cuộc thi tìm hiểu về di sản sẽ giúp thế hệ trẻ thêm yêu quý và có ý thức trách nhiệm gìn giữ vốn cổ của cha ông. Việc xã hội hóa công tác bảo tồn, kêu gọi sự đóng góp về tài chính và công sức từ các doanh nghiệp, cá nhân và cộng đồng địa phương sẽ tạo ra nguồn lực to lớn và bền vững cho sự nghiệp bảo vệ di tích quốc gia đặc biệt Phố Hiến.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu kỷ nguyên độc lập tự chủ lâu dài cho dân tộc ta, diên cách miền Phố Hiến - Hưng Yên không thay đổi, đều lệ thuộc vào đất huyện Chu Diên, quận Giao Chỉ hay An Nam đô hộ phủ (đời Đường). Thế kỷ X, miền đất này có tên gọi là Đằng Châu - địa bàn cát cứ của sứ quân Phạm Bạch Hổ. Năm 1005, vua Lê Long Đĩnh đổi Đằng Châu thành phủ Thái Bình. Năm 1010, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Lý Thái Tổ chia cả nước thành 24 lộ, miền Hưng Yên ngày nay thuộc vào lộ Khoái.

Song bên cạnh đó, tên gọi châu Đằng vẫn được nhắc đến với tư cách là khu vực hành chính nhỏ ngang với địa vị các huyện và vẫn lệ thuộc vào các châu lộ [1,121]. Như vậy, đời Lý, miền Phố Hiến - Hưng Yên chính là đất châu Đằng thuộc lộ Khoái. Sang thời Trần, năm 1249, cả nước được chia thành 12 lộ, miền đất này lại thuộc về huyện Vĩnh Động, lộ Khoái Châu (hay Khoái Lộ). Đầu thế kỷ XV, nhà Minh xâm lược và đô hộ nước ta.

Về địa lý hành chính, nước ta bị đổi đặt làm quận Giao Chỉ và đặt các châu huyện lệ thuộc vào 15 phủ và 5 châu lớn. Lộ Khoái Châu và phủ lộ Long Hưng đời Trần gộp lại thành phủ Trấn Man. Theo đó, Phố Hiến - Hưng Yên lệ thuộc vào phủ Trấn Man, quận Giao Chỉ. Sau khi 16 Lê Lợi đánh đuổi quân Minh xâm lược và khôi phục nền độc lập dân tộc, cả nước được chia làm 5 đạo.

Hưng Yên thuộc về Nam Đạo. Đến năm 1466, Lê Thánh Tông chia cả nước thành 12 đạo thừa tuyên, Hưng Yên thuộc thừa tuyên Thiên Trường. Năm 1469 đổi gọi là Sơn Nam. Phố Hiến - Hưng Yên đổi thuộc vào huyện Kim Động, phủ Khoái Châu, thừa tuyên Sơn Nam, sau thuộc vào Sơn Nam Thượng từ năm Cảnh Hưng thứ 2 (1741).

Đến năm 1802, Gia Long lấy hai trấn Sơn Nam Thượng và Sơn Nam Hạ lệ vào Bắc Thành. Năm 1831, Minh Mệnh chia lại địa giới các trấn, phủ, đặt thành 18 tỉnh. Tỉnh Hưng Yên được thành lập thống trị 2 phủ với 8 huyện. Vùng Phố Hiến - Hưng Yên vẫn thuộc về đất huyện Kim Động, phủ Khoái Châu.

Tháng 8 năm 1946, thị xã Hưng Yên được thành lập. Vùng đất này chính thức tách khỏi huyện Kim Động về mặt địa giới hành chính. Khi đó, thị xã được chia thành hai khu phố Đẩu Lĩnh và Đằng Giang. Sau một thời gian sát nhập với tỉnh Hải Dương thành tỉnh Hải Hưng, năm 1997, tỉnh Hưng Yên được tái lập, thị xã Hưng Yên trở thành tỉnh lỵ và là một trong 6 đơn vị hành chính cấp huyện, thị của tỉnh.

Hiện nay, thị xã Hưng Yên có tổng diện tích tự nhiên là 46,8 km2, số dân thường trú là 7,6 vạn dân, bao gồm 12 đơn vị hành chính: Bảng 1.1: Diện tích, dân số các đơn vị hành chính trực thuộc thị xã Hƣng Yên (Nguồn: Bản đồ thị xã Hưng Yên 2004) Mật độ Tên đơn vị Diện tích Dân số STT (ngƣời/ hành chính (ha) (ngƣời) km2) 1 Phường Lam Sơn 782,42 6528 858 2 Phường An Tảo 322,56 8444 2618 3 Phường Hiến Nam 351,56 5338 1518 4 Phường Lê Lợi 94,20 6440 6837 5 Phường Quang 44,58 8141 18262 Trung 6 Phường Minh Khai 223,19 5411 2424 7 Phường Hồng Châu 216,61 3252 1501 8 Xã Bảo Khê 397,82 5892 1431 9 Xã Trung Nghĩa 514,12 8913 1734 10 Xã Liên Phương 534,00 6676 1250 17 11 Xã Hồng Nam 382,00 4034 1114 12 Xã Quảng Châu 830,30 7540 908 Toàn thị xã 4653,36 76408 1642 Vị trí địa lý Hưng Yên là tỉnh nằm giữa đồng bằng châu thổ Bắc Bộ (điểm trung tâm của châu thổ Bắc Bộ nằm tại thôn Dung, xã Hưng Đạo, huyện Tiên Lữ trên vĩ tuyến 20043’ và kinh độ 106006’) với cảnh quan sinh thái điển hình là ruộng đồng bằng phẳng được bao bọc bởi hệ thống đê sông dày đặc và những bãi sông màu mỡ chạy dọc sông Hồng và sông Luộc. Về hình dáng, Hưng Yên giống như một lá cờ bay trước gió với những nếp nhăn là hệ thống sông ngòi ngang dọc. Hay có thể nói Hưng Yên giống như một hình chữ nhật với các góc gần vuông. Vùng Phố Hiến xưa - Hưng Yên nay nằm chính trên một góc gần vuông đó và ở về phía tây nam của tỉnh.

Về ranh giới hành chính, vùng đất này nằm sát sông Hồng về phía Tây, đối ngạn với huyện Duy Tiên (Hà Nam) bên hữu ngạn. Phía tây bắc và bắc, giáp các xã Hùng Cường, Hiệp Cường, huyện Kim Động. Phía đông và đông nam giáp các xã Nhật Tân, An Viên, Thủ Sỹ, Phương Chiểu, Tân Hưng và Hoàng Hanh của huyện Tiên Lữ. Tính từ trung tâm thị xã đến ngã ba cửa Luộc – nơi sông Hồng và sông Luộc giao nước - ước chừng khoảng 4 km theo đường chim bay.

Vùng đất này đã trải qua nhiều thay đổi về diên cách, song về cơ bản đây vẫn là địa bàn có vị trí đặc biệt quan trọng đối với hệ thống giao thông đường thuỷ của châu thổ Bắc Bộ. Là đỉnh của “hạ châu thổ”, Phố Hiến - Hưng Yên nằm sát sông Hồng và được giới hạn bởi sông Luộc ở phía đông bắc và sông Châu Giang (hiện nay đã bị lấp) ở phía tây nam. Thuận đường sông Hồng xuôi xuống phía đông nam có thể tiến ra Vị Hoàng (Nam Định ngày nay) và đến các địa phương khác thuộc Sơn Nam Hạ xưa theo đường sông Châu Giang. Theo tuyến sông Luộc, từ Phố Hiến - Hưng Yên có thể tới Hải Dương, An Quảng.

Như vậy, theo các tuyến đường sông chính, Phố Hiến - Hưng Yên có khả năng kết nối với hầu hết các địa phương ở vùng hạ châu thổ. Ngoài ra, vị trí của vùng đất này còn có ý nghĩa chiến lược đối với Thăng Long Hà Nội – trung tâm chính trị, kinh tế lớn nhất của châu thổ Bắc Bộ từ năm 18 1010. Các địa phương ở hạ châu thổ muốn lên Thăng Long theo đường thuỷ đều phải đi qua Phố Hiến. Mọi tuyến giao thương liên khu vực từ vịnh Bắc Bộ lên Thăng Long đều phải qua Phố Hiến.

Rõ ràng sự kiện Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long đã góp phần nâng tầm ý nghĩa chiến lược của vùng Phố Hiến lên thêm một bước. Giáo sư Nguyễn Quang Ngọc nhận định “Vào đầu thế kỷ XI, khi Lý Công Uẩn quyết định dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long thì khu vực Phố Hiến đã trở thành đầu mối giao thông quan trọng nhất nối liền kinh đô với các miền đất nước, vì thế đương nhiên nó trở thành cửa ngõ quan trọng hàng đầu ảnh hưởng trực tiếp đến sự an nguy của quốc gia cả về kinh tế và quốc phòng”. Đúng vậy, vị trí chiến lược về quốc phòng của vùng đất này đã được chứng minh qua hàng loạt các sự kiện quân sự diễn ra tại đây trong các thế kỷ I, thế kỷ X, XIII, XVIII. Thế kỷ XVI – XVII, vị thế chiến lược về kinh tế của khu vực này được khẳng định với việc Phố Hiến trở thành thương cảng sầm uất vào bậc nhất của Đàng Ngoài.

Nằm án ngữ cửa ngõ vào Thăng Long, mọi thuyền buôn nước ngoài từ vịnh Bắc Bộ dù đi theo cửa sông Thái Bình, sông Hồng (cửa Ba Lạt) hay cửa sông Đáy (cửa Rokbo) muốn lên kinh thành cũng đều phải qua Phố Hiến. Điều này được minh chứng rõ rệt qua hệ thống Bản đồ sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII (BĐ1.5) do các thương nhân, nhà hàng hải Hà Lan, Anh Quốc vẽ khi đến buôn bán ở Bắc Bộ cũng như mô tả trong các tập du ký của nhà hàng hải William Dampier, JB Tavernier viết vào thế kỷ XVII khi các tác giả này có cơ hội du hành đến Đàng Ngoài. Theo các sử liệu này, thương nhân phương Tây đến buôn bán ở Đàng Ngoài đều từ vịnh Bắc Bộ đi vào theo lối cửa sông Thái Bình đến buông neo tại Domea (Tiên Lãng, Hải Phòng) và dùng thuyền nhỏ theo đường sông Luộc đến Phố Hiến rồi vào sông Hồng trước khi lên Thăng Long. Vị trí của Phố Hiến theo William Dampier mô tả thì “ở cách nơi chúng tôi để tàu (tức Domea) độ 60 dặm (96 km) và cách biển chừng 80 dặm (128 km)” [45,35].

Do vậy, đây là vị trí lý tưởng để thiết lập các trạm tuần tra thu thuế. Có lẽ đây chính là lý do quan trọng nhất quyết định đến việc chính quyền chúa Trịnh đã đặt Hiến ty của toàn vùng 19 Sơn Nam ở Phố Hiến để kiểm soát và thu thuế của các thương thuyền ngoại quốc. Trong tập du ký của William Dampier, nhà hàng hải người Anh cũng ghi chép rõ điều này: “Quan tổng trấn hoặc viên phó quan cấp giấy thông hành cho tất cả mọi thuyền bè đi ngược xuôi trên sông. Người ta không cho phép một thuyền nào đi mà không có giấy thông hành” [45,37].

Vào thế kỷ XIX, Nguyễn Siêu cũng khẳng định rõ chức năng tuần ty, thu thuế của Phố Hiến trong tác phẩm Phương Đình địa dư chí: “Trấn Sơn Nam thời Lê Trung Hưng còn có Đại An hải khẩu (thuộc tỉnh Nam Định), thuyền buôn nước ngoài đến đây có quan khám xét nhưng kém hơn Cửa Hiến ở huyện Kim Động”. PGS Nguyễn Văn Kim trong công trình nghiên cứu Quan hệ của Nhật Bản và Đông Nam Á thế kỷ XV – XVI cũng nhận định rõ: “Đối với Đại Việt, thuyền của các thương nhân ngoại quốc đến buôn bán với Đàng Ngoài phải đi theo hệ thống sông Hồng và thường dừng lại ở khu vực cửa sông hay Phố Hiến để kiếm tra hàng hoá và định mức thuế” [94,171]. Như vậy có thể thấy, không chỉ là đô thị kinh tế, Phố Hiến trong thế kỷ XVI-XVII còn là đô thị hành chính, trung tâm chính trị của toàn vùng Sơn Nam rộng lớn. “Nhìn dưới góc độ an ninh, Phố Hiến còn như một trạm kiểm soát vòng ngoài bảo vệ kinh đô Thăng Long, điều tiết các hoạt động ngoại thương và ở một mức độ nào đó có thể đại diện cho chính quyền Đàng Ngoài giao dịch với thương nhân ngoại quốc.

[94,22] Vị trí cửa ngõ giao thương đã biến Phố Hiến thành đầu mối gặp gỡ, trung chuyển của các luồng ngoại thương và nội thương lớn nhất Đàng Ngoài. Hàng hoá của Đàng Trong hay các địa phương khác muốn lên Thăng Long đều qua Phố Hiến. Ngược lại, hàng hoá của Đàng Ngoài muốn vận chuyển ra nước ngoài hay vào Đàng Trong cũng đều tập kết tại Phố Hiến. Điều này càng được minh chứng rõ ràng khi các nhà nghiên cứu đã tìm ra được mối quan hệ giữa Phố Hiến với các thị trường xa thông qua các thương cảng Hội Triều (Thanh Hoá), Càn Hải, Hội Thống (Nghệ An) [40,210-214] và các phố cảng khác ở Đàng Trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ