Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài học của nó đối với việc giáo dục đạo đức ở việt nam hiện nay

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài học của nó đối với việc giáo dục đạo, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2013

172
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI: QUAN NIỆM ĐẠO ĐỨC HỌC TRONG CHỦ NGHĨA HIỆN SINH VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

1.1. Loại công trình và tư liệu liên quan đến bối cảnh và những tiền đề tư tưởng cho sự ra đời chủ nghĩa hiện sinh và nội dung của triết học hiện sinh

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh

Quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, tập trung vào việc phân tích các giá trị nhân bản, tự do và trách nhiệm cá nhân trong bối cảnh triết học hiện sinh. Chủ nghĩa hiện sinh xuất hiện trong bối cảnh xã hội châu Âu sau hai cuộc chiến tranh thế giới, phản ánh sự khủng hoảng tinh thần và sự mất phương hướng của con người hiện đại. Triết học hiện sinh không chỉ đề cao sự tự do lựa chọn mà còn nhấn mạnh trách nhiệm gắn liền với tự do đó, coi con người là chủ thể tự kiến tạo bản chất và ý nghĩa cuộc sống của mình. Trong giáo dục Việt Nam, việc tiếp nhận và vận dụng các quan niệm này góp phần làm phong phú thêm nội dung và phương pháp giáo dục đạo đức, giúp phát triển nhân cách toàn diện cho học sinh, sinh viên trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay.

1.1. Khái quát về triết học hiện sinh và đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh

Triết học hiện sinh là trào lưu triết học phương Tây hiện đại, tập trung nghiên cứu về ý nghĩa tồn tại và thân phận con người. Đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh nhấn mạnh các phạm trù như tự do, trách nhiệm, lương tâm, thiện ác, và bổn phận cá nhân. Các nhà hiện sinh như Kierkegaard, Sartre, Camus đã đề xuất rằng con người không có bản chất cố định mà tự do tạo dựng bản chất qua hành động và lựa chọn của mình. Tự do không tách rời trách nhiệm, và đạo đức là sự tự giác trong việc lựa chọn và chịu trách nhiệm về hành vi của bản thân.

1.2. Vai trò của quan niệm đạo đức học trong giáo dục đạo đức ở Việt Nam

Trong bối cảnh xã hội Việt Nam hiện đại, sự biến đổi về giá trị và hiện tượng suy thoái đạo đức đặt ra yêu cầu đổi mới giáo dục đạo đức. Việc tiếp thu quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh giúp giáo dục phát huy tính tự giác, sáng tạo và trách nhiệm cá nhân của học sinh, sinh viên. Đồng thời, nó góp phần khắc phục những hạn chế của phương pháp giáo dục truyền thống, tạo điều kiện cho sự phát triển nhân cách toàn diện, phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế và phát triển bền vững.

II. Phân tích bối cảnh và tiền đề tư tưởng hình thành quan niệm đạo đức học hiện sinh

Sự ra đời của quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh gắn liền với bối cảnh xã hội châu Âu sau hai cuộc chiến tranh thế giới, khi con người đối mặt với sự khủng hoảng tinh thần, mất phương hướng và cảm giác vô nghĩa trong cuộc sống. Chủ nghĩa duy lý và khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mẽ nhưng không thể giải quyết các vấn đề nội tâm, tinh thần của con người. Những tư tưởng mầm mống từ Socrate, Augustin, Pascal, Kant và Dostoevski đã tạo nền tảng cho sự hình thành đạo đức học hiện sinh, tập trung vào tự do, trách nhiệm, lương tâm và sự lựa chọn cá nhân.

2.1. Bối cảnh xã hội và văn hóa thúc đẩy sự hình thành đạo đức học hiện sinh

Hai cuộc chiến tranh thế giới đã để lại hậu quả nặng nề về mặt tinh thần, tạo ra tâm trạng bi quan, lo âu và tuyệt vọng trong xã hội phương Tây. Sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật không thể bù đắp cho sự mất mát về giá trị tinh thần và đạo đức. Con người cảm thấy cô đơn, lạc lõng và mất đi ý nghĩa cuộc sống. Trong bối cảnh đó, chủ nghĩa hiện sinh xuất hiện như một phản ứng chống lại chủ nghĩa duy lý cực đoan, đề cao sự tự do và trách nhiệm cá nhân, đồng thời tìm kiếm ý nghĩa tồn tại đích thực của con người.

2.2. Tiền đề tư tưởng của đạo đức học hiện sinh từ các triết gia tiền bối

Các tư tưởng của Socrate về tự nhận thức bản thân, Augustin về tự do ý chí và lương tâm, Pascal về sự bất an và giới hạn của lý trí, Kant về tự do và bổn phận, cùng với Dostoevski về tự do và trách nhiệm cá nhân đã tạo nền tảng cho đạo đức học hiện sinh. Những tư tưởng này nhấn mạnh con người là chủ thể tự do, có khả năng lựa chọn và chịu trách nhiệm về hành động của mình, đồng thời đối mặt với những mâu thuẫn nội tâm và sự lo âu hiện sinh.

III. Hệ thống hóa các nội dung cơ bản của quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh

Quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh tập trung vào các phạm trù cốt lõi như tự do, trách nhiệm, lương tâm, thiện ác, và bổn phận. Các nhà hiện sinh chủ nghĩa cho rằng con người không có bản chất cố định mà tự do tạo dựng bản chất qua hành động và lựa chọn. Tự do luôn gắn liền với trách nhiệm, và đạo đức là sự tự giác trong việc lựa chọn và chịu trách nhiệm về hành vi của bản thân. Ngoài ra, đạo đức học hiện sinh còn đề cao tính trung thực, sự dũng cảm đối mặt với sự lo âu và cái chết, cũng như sự giao tiếp và tôn trọng tha nhân.

3.1. Tự do và trách nhiệm trong quan niệm đạo đức học hiện sinh

Tự do là phạm trù trung tâm trong đạo đức học hiện sinh, được hiểu là khả năng lựa chọn và quyết định của cá nhân mà không bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài. Tuy nhiên, tự do không phải là sự tùy tiện mà luôn đi kèm với trách nhiệm về hậu quả của lựa chọn đó. Sartre nhấn mạnh rằng con người "bị kết án phải tự do", nghĩa là không thể trốn tránh trách nhiệm về chính mình và xã hội. Trách nhiệm này không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là trách nhiệm đối với tha nhân và cộng đồng.

3.2. Lương tâm thiện ác và bổn phận trong đạo đức học hiện sinh

Lương tâm được xem là sự tự đánh giá của cá nhân dựa trên tính cấp bách của tự do và trách nhiệm. Thiện và ác không phải là những phạm trù khách quan mà được xác định qua sự lựa chọn tự do của con người. Bổn phận là việc phục tùng những giá trị mà cá nhân tự lựa chọn và cam kết thực hiện. Đạo đức học hiện sinh phê phán các thuyết định mệnh và các truyền thống lỗi thời, đề cao sự sáng tạo và tự do trong việc xây dựng giá trị đạo đức.

3.3. Tính trung thực và sự dũng cảm trong đạo đức học hiện sinh

Đạo đức học hiện sinh đề cao tính trung thực với chính mình và tha nhân, coi đó là nền tảng của sự tự do đích thực. Con người phải dũng cảm đối mặt với sự lo âu, cái chết và những thử thách của cuộc sống để sống một cách chân thực và có ý nghĩa. Việc lựa chọn và hành động có ý thức là biểu hiện của sự hiện sinh đích thực, giúp con người vượt qua sự tha hóa và mất phương hướng.

IV. Phương pháp giáo dục đạo đức hiện sinh và ứng dụng trong giáo dục Việt Nam

Phương pháp giáo dục đạo đức dựa trên quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh tập trung vào việc phát huy tính tự giác, sáng tạo và trách nhiệm cá nhân của người học. Giáo dục không chỉ truyền đạt các giá trị đạo đức mà còn tạo điều kiện để học sinh, sinh viên trải nghiệm, lựa chọn và chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Ở Việt Nam, việc áp dụng phương pháp này giúp đổi mới nội dung và hình thức giáo dục đạo đức, phù hợp với xu thế phát triển xã hội và nhu cầu phát triển nhân cách toàn diện.

4.1. Phương pháp giáo dục đạo đức hiện sinh Tự do lựa chọn và trách nhiệm cá nhân

Phương pháp giáo dục đạo đức hiện sinh nhấn mạnh việc tạo môi trường để người học tự do lựa chọn các giá trị và hành vi phù hợp với bản thân, đồng thời nhận thức rõ trách nhiệm về lựa chọn đó. Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, hỗ trợ và khuyến khích sự phản tư, tự nhận thức của học sinh, sinh viên. Qua đó, người học phát triển khả năng tự quản lý hành vi và xây dựng nhân cách độc lập, tự chủ.

4.2. Ứng dụng phương pháp giáo dục đạo đức hiện sinh trong bối cảnh giáo dục Việt Nam

Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện nay, việc vận dụng quan niệm đạo đức học hiện sinh giúp khắc phục tình trạng giáo dục đạo đức mang tính áp đặt, máy móc. Phương pháp này khuyến khích sự sáng tạo, phát huy năng lực cá nhân và phát triển tư duy phản biện. Đồng thời, nó góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội và tinh thần nhân văn trong học sinh, sinh viên, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và phát triển bền vững đất nước.

V. Ảnh hưởng của quan niệm đạo đức học hiện sinh đến giáo dục đạo đức Việt Nam hiện nay

Quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh đã và đang có ảnh hưởng tích cực đến việc đổi mới giáo dục đạo đức ở Việt Nam. Nó giúp làm rõ vai trò của tự do, trách nhiệm và lương tâm trong quá trình hình thành nhân cách. Đồng thời, nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức, tạo điều kiện cho học sinh, sinh viên phát triển toàn diện về trí tuệ, đạo đức và tinh thần. Tuy nhiên, việc vận dụng cũng cần chú ý đến đặc thù văn hóa và truyền thống đạo đức Việt Nam để đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả.

5.1. Tác động tích cực của quan niệm đạo đức học hiện sinh đến giáo dục đạo đức Việt Nam

Quan niệm đạo đức học hiện sinh giúp giáo dục đạo đức Việt Nam phát triển theo hướng nhân bản, đề cao sự tự do và trách nhiệm cá nhân. Nó khuyến khích học sinh, sinh viên tự nhận thức và tự quyết định hành vi đạo đức của mình, từ đó nâng cao tính tự giác và sáng tạo trong học tập và cuộc sống. Ngoài ra, nó còn giúp giáo dục phát huy vai trò của lương tâm và sự trung thực, góp phần xây dựng xã hội công bằng, văn minh.

5.2. Thách thức và giải pháp vận dụng quan niệm đạo đức học hiện sinh trong giáo dục Việt Nam

Việc vận dụng quan niệm đạo đức học hiện sinh trong giáo dục Việt Nam gặp phải một số thách thức như sự khác biệt về văn hóa, truyền thống và nhận thức xã hội. Để khắc phục, cần có sự nghiên cứu sâu sắc, điều chỉnh phù hợp với đặc điểm văn hóa Việt Nam, đồng thời tăng cường đào tạo giáo viên về phương pháp giáo dục hiện sinh. Ngoài ra, cần xây dựng chương trình giáo dục linh hoạt, tạo điều kiện cho học sinh, sinh viên phát huy tính chủ động và sáng tạo trong quá trình học tập.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển quan niệm đạo đức học hiện sinh trong giáo dục Việt Nam

Việc nghiên cứu và vận dụng quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển giáo dục đạo đức ở Việt Nam. Nó giúp làm rõ vai trò của tự do, trách nhiệm và lương tâm trong việc hình thành nhân cách, đồng thời góp phần đổi mới phương pháp giáo dục theo hướng phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về sự kết hợp giữa giá trị đạo đức hiện sinh và truyền thống văn hóa Việt Nam để xây dựng nền giáo dục đạo đức phù hợp, hiệu quả và bền vững.

6.1. Tổng kết giá trị và hạn chế của quan niệm đạo đức học hiện sinh

Quan niệm đạo đức học hiện sinh có giá trị lớn trong việc đề cao tự do và trách nhiệm cá nhân, góp phần làm phong phú nội dung giáo dục đạo đức. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế như có thể quá đề cao cá nhân, thiếu chú ý đến các yếu tố xã hội và truyền thống văn hóa. Do đó, việc vận dụng cần có sự điều chỉnh phù hợp để tránh những hệ quả tiêu cực và phát huy tối đa giá trị tích cực.

6.2. Triển vọng phát triển và ứng dụng quan niệm đạo đức học hiện sinh trong giáo dục Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, quan niệm đạo đức học hiện sinh sẽ tiếp tục được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong giáo dục Việt Nam. Việc kết hợp hài hòa giữa giá trị hiện sinh và truyền thống văn hóa dân tộc sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhân cách toàn diện của thế hệ trẻ, góp phần xây dựng xã hội công bằng, văn minh và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài học của nó đối với việc giáo dục đạo đức ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và danh mục những công trình đã công bố của tác giả liên quan đến luận án, nội dung luận án gồm 4 chương 11 tiết. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI: QUAN NIỆM ĐẠO ĐỨC HỌC TRONG CHỦ NGHĨA HIỆN SINH VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 1. Loại công trình và tư liệu liên quan đến bối cảnh và những tiền đề tư tưởng cho sự ra đời chủ nghĩa hiện sinh và nội dung của triết học hiện sinh Cuốn Hiện tượng luận về hiện sinh, [88] của tác giả Lê Thành Trị (1974), đã dành phần lớn dung lượng cho việc phân tích ý nghĩa tổng quát của triết lý hiện sinh gồm năm điểm cơ bản: 1) phê phán gay gắt chủ nghĩa duy lý dưới nhiều hình thức; 2) phê phán các quan điểm nhìn con người như một đồ vật và ứng xử với con người như một công cụ; 3) đề cao chân lý chủ thể; 4) nhìn nhận và khai thác khía cạnh nội tại của con người, tự do chọn lựa, sự đối lập giữa thiện và ác, giữa cố gắng và buông trôi…; 5) nhấn mạnh khả năng của con người sẵn sàng đương đầu với thử thách của cuộc sống. Từ năm điểm này, tác giả đi đến kết luận: Triết học hiện sinh chính là hiện tượng luận áp dụng cho việc tìm hiểu con người.

Sau đó, tác giả phân tích những luận đề triết học của từng triết gia hiện sinh như Kierkegaard, Nietzsche, Jaspers, Heidegger, Sartre. Chủ nghĩa hiện sinh còn được giới thiệu trong cuốn Một số học thuyết triết học phương Tây hiện đại, [30] của Nguyễn Hào Hải (2001). Trong cuốn sách này, tác giả giới thiệu nguồn gốc và cơ sở về phương diện bản thể luận và nhận thức luận trong hiện tượng luận Husserl như là một trong những tiền đề cho sự ra đời của triết học hiện sinh, kết hợp với sự phân tích khá chi tiết hoàn cảnh ra đời chủ nghĩa hiện sinh, cuốn sách đã dựng lại bức tranh khá sinh động về sự kết hợp lý luận giữa hai trào lưu triết học phương Tây có tầm 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ảnh hưởng rất to lớn giữa hiện tượng luận và chủ nghĩa hiện sinh trong nhiều thập kỷ của thế kỷ XX ở phương Tây. Tác giả khẳng định “hai cuộc đại chiến khốc liệt là hoàn cảnh quyết định để hình thành và phát triển mạnh mẽ chủ nghĩa hiện sinh, nhưng không thể nói đơn giản rằng: chính hai cuộc đại chiến này đã sinh ra triết học hiện sinh” [30, tr.

Ông cũng chỉ ra nguyên nhân khác bao quát hơn là: những sự bất công giữa những con người sống trong những xã hội dựa trên bóc lột, và biểu hiện rõ nhất trong xã hội tư bản” [30, tr. Tác giả đã dành một dung lượng đáng kể phân tích vấn đề con người trong triết học hiện sinh, trong đó nổi bật là luận đề tồn tại có trước bản chất và thân phận con người theo quan điểm của Jaspers, Heidegger, Camus và Sartre. Cuối cùng, tác giả đưa ra kết luận rằng, luận đề tồn tại có trước bản chất có ý nghĩa đối với sự phê phán các thuyết “hữu thần luận”, “nhân tính luận”. Tuy nhiên, hạn chế của chủ nghĩa hiện sinh theo tác giả là “nhấn mạnh, khuyếch trương phóng đại tính co dãn, tính năng động về bản chất của con người, làm cho nó thoát ly hẳn cơ sở vật chất, hoàn cảnh khách quan, tính tất nhiên khách quan” [30, tr.

Tác giả Lưu Căn Báo (2003) đã viết về quãng đời của Nietzsche khi ông còn là một cậu học trò bé bỏng, cô đơn và đau buồn nhưng có tài năng xuất chúng trong cuốn sách Ph. Ở đây, tác giả cũng đã kể về cuộc gặp gỡ tình cờ giữa Nietzsche và Schopenhauer: “Lúc ấy tôi đang lẻ loi chịu đựng một số thể nghiệm đau khổ, rất thất vọng, không có nguyên tắc, không có hi vọng. Từ sáng đến tối, tôi u uất âm thầm suy nghĩ. Chính trong tâm trạng ấy, tôi phát hiện ra Schopenhauer, tri âm của tâm hồn tôi” [4, tr.

Sau đó tác giả đề cập đến nội dung cơ bản của một số tác phẩm của Nietzsche như: Phía bên kia của cái thiện và cái ác, Zarathoustra đã nói như thế. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khi giới thiệu về các trào lưu tư tưởng của triết học phương Tây hiện đại, cuốn Giáo trình hướng tới thế kỷ XXI - Triết học phương Tây hiện đại [24] của tác giả Lưu Phóng Đồng (2004) đã khái quát về chủ nghĩa hiện sinh như một trường phái triết học xuất phát từ việc biểu thị ý nghĩa tồn tại thật sự của con người tiến tới vạch ra mối quan hệ giữa cá nhân, tha nhân và thế giới. Tác giả đề cập tới sự ra đời chủ nghĩa hiện sinh gắn với các mâu thuẫn xã hội và cuộc khủng hoảng của chế độ tư bản chủ nghĩa và hiện tượng tha hóa trong xã hội; đồng thời chỉ ra thực chất của chủ nghĩa hiện sinh. Ông viết: “Miêu tả vạch ra sự đánh mất cá tính con người, sự tước đoạt tự do của con người, sự chi phối của các lực lượng phi nhân trong xã hội hiện đại đầy rẫy mâu thuẫn và khủng hoảng; luận chứng làm thế nào để con người được tự do thực sự, thoát khỏi tình trạng tha hóa, khôi phục cá tính và sự tôn nghiêm của con người, lực lượng được các triết gia hiện sinh coi là vấn đề trung tâm của triết học” [24, tr.

Sau đó, tác giả phân tích tư tưởng của các nhà triết học hiện sinh như M. Cuốn Triết học hiện sinh [22] của Trần Thái Đỉnh (2005) cũng đã giới thiệu khái quát về những điều kiện, tiền đề cho sự ra đời và những nội dung cơ bản của triết học hiện sinh. Tác giả cho rằng: “triết học hiện sinh là triết học về ý nghĩa cuộc sống nhân sinh, nói tắt là triết học về con người” [22, tr. Tác giả phân tích một số tư tưởng chủ yếu của các nhà triết học hiện sinh, trong đó khẳng định, triết học hiện sinh là triết học dạy ta suy nghĩ về thân phận làm người và đề tài quan trọng nhất của triết học hiện sinh là con người tại thế với những điều kiện sinh hoạt nhất định và “định mệnh” độc đáo của mỗi người.

Chủ thể tính và nhân vị tự do là hai phương diện chính làm nên con người hiện sinh. Khảo sát về lịch sử của chủ nghĩa hiện sinh, tác giả lần lượt chỉ ra khuynh hướng khác nhau của mỗi triết gia đã góp công tạo lập nền tảng và sự đa diện mạo của chủ nghĩa hiện sinh: Kiergaard, ông tổ 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện sinh đích thực; Nietzsche, ông tổ hiện sinh vô thần; Husserl, ông tổ văn chương triết lý hiện tượng học; Jaspers, người khởi xướng hiện sinh hướng về siêu việt; Marcel, người chủ trương hiện sinh và huyền nhiệm; Heidegger, người đặt nền tảng cho hiện sinh và hiện hữu; Sartre, người đề cao hiện sinh và hư vô. Trong cuốn Lịch sử triết học Phương Tây hiện đại [17], hai tác giả Bùi Đăng Duy và Nguyễn Tiến Dũng (2005) đã khảo sát chủ nghĩa hiện sinh ở châu Âu và ở Mỹ. Các tác giả đề cập đến nhiều chủ đề cùng một số khái niệm đặc trưng của chủ nghĩa hiện sinh, trong đó chủ đề về bản chất con người, về tự do, về cái chết và về sự lo âu… được phân tích khái quát trên những nét chung nhất.

Các tác giả đã khẳng định rằng, bản thể luận của chủ nghĩa hiện sinh lấy con người làm đối tượng, nhưng không phải con người phổ quát, chung chung, trừu tượng như trong triết học truyền thống, mà là con người cá nhân độc nhất vô nhị lấy hiện sinh, mặt cơ bản của hiện hữu để làm nhân vị cho mình, rằng “hiện sinh chỉ có ở con người chứ không có ở bất cứ sự vật nào. Con người không có bản tính, không có sứ mạng phải làm vì ai. Con người tự sáng tạo bản chất của mình” [17, tr. Trong cuốn Tuyển tập danh tác triết học từ Platon đến Derrida [3], tác giả Forrest E.

Baird (2006) đã đề cập đến cội nguồn của triết học hiện sinh với các luận điểm tiêu biểu như quan niệm về chủ thể tính: “tôi không thể thay đổi sự kiện rằng cái cây này đang ở trước mặt tôi hay tôi không thể đi xuyên qua nó. Nhưng cả ở đây, tự do của tôi vẫn thắng. Tôi tự tạo ra ý nghĩa của cái cây này như một vật để trèo lên hay như một nguồn gỗ hay như một vật phải giữ gìn hay như một mẫu sinh vật” [3, tr. Tác giả cũng đưa ra quan niệm về trách nhiệm của chủ nghĩa hiện sinh là con người phải chịu trách nhiệm về chính mình, về mọi người: “.

khi chúng ta nói rằng một 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com người chịu trách nhiệm về chính mình, chúng ta không chỉ muốn nói người ấy chịu trách nhiệm về cá nhân họ, mà về mọi người” [3, tr. Trong cuốn Diện mạo triết học phương Tây hiện đại [46] của tác giả Đỗ Minh Hợp (2006), phần viết về chủ nghĩa hiện sinh, tác giả đã khẳng định rằng, tuy có nhiều đại biểu không hoàn toàn đồng nhất, nhưng các nhà hiện sinh đều thống nhất ở điểm coi con người là một thực thể đặc biệt hay là một loại đặc biệt của cái hiện tồn là không thể so sánh, là hoàn toàn khác biệt với tất cả các sinh vật và sự vật khác. “Lựa chọn là một bộ phận cấu thành quan trọng bậc nhất của tồn tại người, là một trong các phạm trù phản ánh đặc điểm của tồn tại người” [46, tr. Tác giả cũng lưu ý: trong hệ thuật ngữ của chủ nghĩa hiện sinh “lo âu, quan tâm hay gánh nặng không phải là các phạm trù xã hội, mà là các phạm trù hiện sinh” [46, tr.

Cuốn Đại cương lịch sử triết học phương Tây hiện đại cuối thế kỷ XIX - nửa đầu thế kỷ XX [47] của các tác giả Đỗ Minh Hợp, Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Thanh (2008) đã đưa ra cái nhìn tổng quan về các nhà sáng lập ra chủ nghĩa hiện sinh và tư tưởng cơ bản của các triết gia hiện sinh thông qua việc phân tích một số tác phẩm tiêu biểu nhất của các nhà hiện sinh chủ nghĩa, chẳng hạn, tác phẩm Tồn tại và thời gian của M.Heidegger; các tác phẩm Buồn nôn và Chủ nghĩa hiện sinh – đó là chủ nghĩa nhân đạo của J.Sartre và tác phẩm Thần thoại về Sidip hay Kẻ xa lạ của Camus. Cuốn sách này cũng phân biệt các khái niệm “hiện sinh không đích thực” “hiện sinh đích thực”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ