Báo cáo nghiên cứu: Quan niệm về nam tính của sinh viên trường Đại học Thủ Dầu Một

Báo cáo phân tích chi tiết quan niệm về nam tính của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một. Tìm hiểu các yếu tố tác động từ gia đình, văn hóa và xã hội.

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiên cứu khoa học

2015

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quan niệm nam tính của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một

Trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang phát triển và hội nhập, các quan niệm truyền thống về giới, đặc biệt là nam tính, đang đối mặt với nhiều thay đổi và thách thức. Giới trẻ, nhất là sinh viên, là đối tượng chịu tác động mạnh mẽ từ sự giao thoa văn hóa này. Nghiên cứu về quan niệm về nam tính của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào cách thế hệ trẻ định nghĩa, cảm nhận và thể hiện vai trò giới của mình. Bài viết này sẽ phân tích các phát hiện chính từ nghiên cứu, làm rõ những yếu tố cốt lõi như văn hóa, gia đình, bạn bè và giáo dục đã định hình nên những quan niệm này. Việc tìm hiểu quan niệm của sinh viên không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn, giúp nhận diện những định kiến giới còn tồn tại và đề xuất các giải pháp hỗ trợ phù hợp. Thông qua việc phân tích các dữ liệu phỏng vấn sâu, nghiên cứu chỉ ra sự tồn tại song song giữa các chuẩn mực truyền thống và những biểu hiện nam tính mới mẻ, đa dạng hơn. Điều này phản ánh một xã hội đang trong giai đoạn chuyển đổi, nơi các giá trị cũ và mới cùng tồn tại và đôi khi mâu thuẫn. Hiểu rõ thực trạng này là bước đầu tiên để xây dựng một môi trường học đường và xã hội cởi mở, bình đẳng hơn, nơi mỗi cá nhân được tự do phát triển mà không bị giới hạn bởi các khuôn mẫu cứng nhắc.

1.1. Định nghĩa nam tính trong bối cảnh xã hội hiện đại

Nam tính được hiểu là một tập hợp các thuộc tính, hành vi và vai trò thường gắn liền với nam giới. Theo nghiên cứu, khái niệm này được tạo thành từ hai yếu tố chính: yếu tố sinh học và yếu tố xã hội. Về mặt sinh học, giới tính được quyết định bởi bộ nhiễm sắc thể ngay từ khi thụ thai. Tuy nhiên, yếu tố xã hội mới là nhân tố quyết định cách nam tính được thể hiện và đánh giá. Xã hội, thông qua các quy chuẩn văn hóa, quy định những mong đợi về vai trò của người nam, chẳng hạn như phải mạnh mẽ, quyết đoán, và là trụ cột gia đình. Trong bối cảnh hiện đại, sự du nhập của các nền văn hóa khác đã làm cho định nghĩa này trở nên phức tạp hơn, tạo ra nhiều biến thể và cách thể hiện nam tính đa dạng, vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống.

1.2. Sự cần thiết nghiên cứu quan niệm giới của sinh viên

Việc nghiên cứu quan niệm về nam tính của sinh viên là vô cùng cần thiết vì đây là một vấn đề mới và nổi cộm trong xã hội. Sự thay đổi trong phong cách ăn mặc, hành vi của giới nam đã gây ra không ít tranh cãi. Nghiên cứu này giúp làm rõ cách sinh viên nhìn nhận về nam tính trong thời kỳ đổi mới, từ đó tìm hiểu các nguyên nhân tác động đến việc hình thành quan niệm đó. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng cơ sở để đưa ra các biện pháp hỗ trợ xác thực. Hơn nữa, việc hiểu rõ các quan niệm này góp phần giải quyết các vấn đề liên quan đến bất bình đẳng xã hộiđịnh kiến giới, tạo ra một môi trường bình đẳng hơn, nơi nhu cầu tự do và sự phát triển của mỗi cá nhân được tôn trọng, bất kể họ có tuân theo các khuôn mẫu định sẵn hay không.

II. Thách thức trong quan niệm nam tính của sinh viên hiện nay

Sự chuyển đổi xã hội nhanh chóng đặt ra nhiều thách thức đối với quan niệm về nam tính của sinh viên. Một trong những thách thức lớn nhất là sự xung đột giữa các giá trị truyền thống và các xu hướng hiện đại. Sinh viên phải đối mặt với áp lực từ gia đình và xã hội trong việc tuân thủ các chuẩn mực nam tính lâu đời, như phải mạnh mẽ, che giấu cảm xúc và gánh vác trách nhiệm kinh tế. Đồng thời, họ lại tiếp xúc với các hình mẫu nam tính đa dạng hơn thông qua phương tiện truyền thông và internet, khuyến khích sự thể hiện cá nhân và sự nhạy cảm. Sự mâu thuẫn này tạo ra một cuộc giằng co trong nhận thức, khiến nhiều sinh viên cảm thấy bối rối về bản dạng giới của mình. Các định kiến giới vẫn còn ăn sâu, thể hiện qua việc kỳ thị những người có biểu hiện bị cho là "ít nam tính". Theo một nghiên cứu của CCIHP năm 2011, tình trạng bạo lực và phân biệt đối xử với nhóm người chuyển giới nam sang nữ là rất cao, cho thấy sự khắc nghiệt của các chuẩn mực xã hội. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý cá nhân mà còn cản trở sự phát triển của một xã hội bình đẳng và tiến bộ.

2.1. Áp lực từ định kiến giới và các chuẩn mực xã hội cũ

Định kiến giới là những quan điểm mà xã hội áp đặt, coi là thuộc tính riêng của nam hoặc nữ. Những định kiến này tạo ra rào cản, hạn chế cơ hội phát triển của cá nhân. Đối với nam giới, xã hội thường kỳ vọng họ phải "mạnh mẽ, cạnh tranh, quyết đoán, ngoài ra còn có cả sự háo thắng và sỉ diện", như 100% sinh viên được phỏng vấn đã chỉ ra. Áp lực phải tuân thủ khuôn mẫu này khiến nhiều người không dám thể hiện những khía cạnh được cho là "nữ tính" như sự dịu dàng, đồng cảm hay yếu đuối. Khi một cá nhân đi ngược lại những định kiến này, họ có nguy cơ bị kỳ thị và cô lập, tạo ra một rào cản tâm lý lớn.

2.2. Xung đột giữa văn hóa truyền thống và xu hướng toàn cầu

Nền văn hóa truyền thống Việt Nam, với ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Nho giáo, đã định hình một khuôn mẫu nam tính rất cụ thể. Tuy nhiên, quá trình toàn cầu hóa đã mang đến những luồng văn hóa mới, làm đảo lộn nhiều giá trị từng được xem là chuẩn mực. Sinh viên ngày nay tiếp xúc với nhiều hình mẫu nam tính khác nhau, từ các ngôi sao nhạc pop châu Á đến các diễn viên Hollywood. Sự xung đột này được thể hiện rõ trong quan điểm của sinh viên: một mặt, họ vẫn coi trọng sự mạnh mẽ truyền thống; mặt khác, họ cũng chứng kiến và dần chấp nhận những biểu hiện mới như "các bạn nam có thể ăn mặc thỏa thích, màu mè". Sự giằng co giữa cái cũ và cái mới này chính là thách thức lớn trong việc định hình một quan niệm nam tính thống nhất và lành mạnh.

III. Cách văn hóa gia đình định hình quan niệm nam tính sinh viên

Văn hóa và gia đình là hai yếu tố nền tảng, có tác động sâu sắc và lâu dài đến việc hình thành quan niệm về nam tính của sinh viên. Nền văn hóa truyền thống của Việt Nam, qua hàng ngàn năm lịch sử, đã xây dựng nên một hệ thống chuẩn mực và vai trò giới rõ ràng. Những quy định bất thành văn về việc đàn ông phải như thế nào đã ăn sâu vào tiềm thức của mỗi cá nhân từ khi còn nhỏ. Gia đình, với vai trò là "trường học đầu tiên", trực tiếp truyền đạt và củng cố những giá trị văn hóa này. Cha mẹ, ông bà, thông qua lời nói và hành động, dạy dỗ con trẻ về sự khác biệt giữa nam và nữ, từ cách ăn mặc, lựa chọn đồ chơi cho đến định hướng nghề nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, phần lớn sinh viên tiếp nhận quan niệm nam tính ban đầu chính từ môi trường này. Sự kết hợp giữa ảnh hưởng vĩ mô của văn hóa và tác động vi mô của gia đình đã tạo nên một nền tảng nhận thức vững chắc, nhưng đôi khi cũng trở thành rào cản đối với việc chấp nhận những quan niệm mới, cởi mở hơn về giới trong bối cảnh xã hội hiện đại.

3.1. Dấu ấn của văn hóa truyền thống lên vai trò giới nam

Văn hóa truyền thống đóng vai trò quyết định trong việc quy định vai trò giới. Do ảnh hưởng từ tư tưởng phong kiến và Nho giáo, xã hội Việt Nam từ lâu đã có sự phân công vai trò rõ rệt: nam giới đảm nhận công việc bên ngoài, gánh vác gia đình; nữ giới chăm lo việc nội trợ. Quan niệm này tác động trực tiếp lên nhận thức của sinh viên. Một sinh viên cho biết: "vì văn hóa truyền thống của Việt Nam từ xưa đến giờ quy định nam tính phải có những phẩm chất, vai trò, trách nhiệm... và mọi người đều quan sát và biết được điều đó". Điều này cho thấy, các khuôn mẫu văn hóa được tái sản xuất và củng cố qua nhiều thế hệ, tạo thành một cách nhìn khó thay đổi về biểu hiện của nam tính.

3.2. Vai trò của gia đình trong việc giáo dục nhận thức ban đầu

Yếu tố gia đình là nơi khởi nguồn các kiến thức ban đầu về giới. Ngay từ khi sinh ra, trẻ em đã được đối xử khác nhau tùy thuộc vào giới tính. Cha mẹ thường định hướng con trai phải mạnh mẽ, không được khóc, trong khi con gái được phép thể hiện sự yếu đuối. Quá trình xã hội hóa này diễn ra một cách tự nhiên trong gia đình, hình thành nên nhân cách và nhận thức về vai trò giới của đứa trẻ. Tuy nhiên, chính sự mong muốn và áp đặt từ gia đình đôi khi lại kìm nén những tâm tư, nguyện vọng của cá nhân, đặc biệt khi họ có những biểu hiện khác với kỳ vọng. Một số sinh viên thừa nhận áp lực từ những quy định của gia đình tạo ra cảm giác không thoải mái khi trao đổi về các vấn đề giới tính.

IV. Phân tích ảnh hưởng từ bạn bè và giáo dục đến nam tính sinh viên

Bên cạnh các yếu tố nền tảng là văn hóa và gia đình, môi trường bạn bè và hệ thống giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh và phát triển quan niệm về nam tính của sinh viên. Khi bước vào môi trường đại học, sinh viên thoát khỏi sự giám sát trực tiếp của gia đình và bắt đầu quá trình tương tác xã hội rộng rãi hơn. Bạn bè trở thành nhóm tham chiếu quan trọng nhất. Thông qua tiếp xúc, trao đổi và học hỏi lẫn nhau, các quan niệm về nam tính được củnged. Đây là một quá trình học tập xã hội, nơi các hành vi và thái độ được quan sát, bắt chước và củng cố. Tuy nhiên, một lỗ hổng lớn trong quá trình này là sự thiếu vắng của giáo dục giới tính chính thức và toàn diện tại nhà trường. Theo nghiên cứu, kiến thức về giới tính của sinh viên chủ yếu đến từ bạn bè và môi trường xã hội thay vì được trang bị một cách khoa học. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc sinh viên có thể tiếp nhận những thông tin sai lệch, củng cố các định kiến giới thay vì phá bỏ chúng. Do đó, việc nâng cao chất lượng giáo dục về giới trong nhà trường là yêu cầu cấp thiết để giúp sinh viên xây dựng nhận thức đúng đắn và cởi mở.

4.1. Tác động từ bạn bè và quá trình học hỏi xã hội

Theo Lý thuyết học tập xã hội, con người học hỏi thông qua việc quan sát và bắt chước hành vi của người khác. Đối với sinh viên, ảnh hưởng bạn bè là vô cùng quan trọng. Một sinh viên chia sẻ: "Bạn bè là người cận kề tiếp xúc, trao đổi nhiều nhất trong quá trình học tập". Quá trình tương tác này giúp sinh viên tiếp cận với nhiều quan điểm khác nhau về nam tính, đặc biệt khi họ sống chung trong ký túc xá hoặc nhà trọ. Việc học hỏi từ những người bạn đến từ các vùng miền khác nhau làm phong phú thêm vốn hiểu biết xã hội và giúp họ có cái nhìn đa chiều hơn. Tuy nhiên, đây cũng là môi trường dễ lây lan các định kiến và áp lực nhóm.

4.2. Lỗ hổng trong giáo dục giới tính tại môi trường học đường

Hệ thống giáo dục tại Việt Nam vẫn còn tồn tại một lỗ hổng lớn về giáo dục giới tính. Nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 0.3% trường THPT đưa môn học này vào giảng dạy. Hầu hết sinh viên thừa nhận rằng "ở giáo dục cấp I,II,III của chúng ta chưa đi sâu vào việc giáo dục giới tính". Hậu quả là sinh viên thiếu kiến thức khoa học và phải tự tìm hiểu từ các nguồn không chính thống như bạn bè hay internet. Điều này không chỉ dẫn đến các nguy cơ về sức khỏe sinh sản mà còn khiến các định kiến giới và quan niệm sai lệch về nam tính và nữ tính tiếp tục tồn tại và lan truyền trong môi trường học đường.

V. Top 4 phát hiện về quan niệm nam tính của sinh viên ĐH TDM

Nghiên cứu về quan niệm về nam tính của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một đã mang lại những kết quả quan trọng, phản ánh một bức tranh phức tạp và đa chiều. Những phát hiện này không chỉ cung cấp dữ liệu thực tế mà còn mở ra hướng suy ngẫm về sự biến đổi của các chuẩn mực xã hội trong thế hệ trẻ. Thứ nhất, nhận thức của sinh viên mang tính đa chiều, có sự tồn tại song song giữa quan niệm truyền thống và hiện đại. Đa số vẫn đề cao các phẩm chất nam tính kinh điển nhưng cũng có sự cởi mở hơn với những biểu hiện khác biệt. Thứ hai, các biểu hiện của nam tính ngày càng đa dạng, nhiều sinh viên quan sát thấy bạn bè có những hành vi "ít nam tính" nhưng điều này không đồng nghĩa với xu hướng tính dục của họ. Thứ ba, nghiên cứu khẳng định lại vai trò cốt lõi của bốn yếu tố chính: văn hóa truyền thống, yếu tố gia đình, ảnh hưởng bạn bègiáo dục. Cuối cùng, có một sự nhận thức rõ ràng về sự thay đổi, nhưng xã hội xung quanh, bao gồm cả một bộ phận sinh viên, vẫn chưa hoàn toàn chấp nhận những thay đổi này, dẫn đến những phán xét và kỳ thị.

5.1. Nhận thức đa chiều Sự tồn tại của nhiều quan niệm song song

Một phát hiện nổi bật là sự tồn tại đồng thời của nhiều luồng quan điểm. Cụ thể, 80% sinh viên được phỏng vấn vẫn giữ quan niệm truyền thống, cho rằng nam tính là "khỏe mạnh, can đảm, gan dạ, nói năng dứt khoát". Tuy nhiên, 20% còn lại đã có cái nhìn cởi mở hơn, họ cho rằng nam tính và hành vi của nam giới là hai khái niệm khác nhau. Họ chấp nhận rằng một người nam có thể có những hành vi "ít nam tính" như "nói năng nhẹ nhàng hay ăn mặc sặc sỡ". Điều này cho thấy một sự chuyển dịch trong nhận thức, dù chưa phải là đa số, nhưng đang dần hình thành trong giới sinh viên.

5.2. Biểu hiện ít nam tính và sự thay đổi trong hành vi thể hiện

Nghiên cứu ghi nhận rõ ràng về sự thay đổi trong biểu hiện của nam tính. 13 trong số 20 sinh viên được phỏng vấn cho biết có quen biết những người có hành vi "ít nam tính". Các biểu hiện được mô tả bao gồm "phong cách ăn mặc... rất cầu kỳ đôi lúc cũng rất lòe loẹt", "nói năng thì mềm mỏng, nhẹ nhàng". Điều đáng chú ý là trong số những người có hành vi này, nhiều người vẫn có người yêu là nữ giới. Phát hiện này rất quan trọng, vì nó giúp phân biệt giữa hành vi thể hiện giới và xu hướng tính dục, phá vỡ định kiến giới rằng những ai có biểu hiện "ẻo lả" đều là người đồng tính.

5.3. Vai trò cốt lõi của bốn yếu tố định hình quan niệm nam tính

Nghiên cứu đã đúc kết và khẳng định bốn yếu tố chính tác động đến việc hình thành quan niệm nam tính của sinh viên. Văn hóa truyền thốngyếu tố gia đình tạo nên nền tảng nhận thức ban đầu, mang tính khuôn mẫu và định hướng. Trong khi đó, ảnh hưởng bạn bègiáo dục (hoặc sự thiếu hụt của nó) là những yếu tố động, có vai trò điều chỉnh, củng cố hoặc thách thức những quan niệm đã có sẵn. Sự tương tác phức tạp giữa bốn yếu tố này giải thích tại sao nhận thức của sinh viên lại đa dạng và đôi khi mâu thuẫn như vậy. Đây là khung phân tích quan trọng để hiểu rõ vấn đề.

VI. Hướng đi mới cho quan niệm nam tính của sinh viên tương lai

Từ những phân tích sâu sắc về quan niệm về nam tính của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một, có thể thấy rằng việc định hình một quan niệm lành mạnh, cởi mở và bình đẳng là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía. Tương lai của quan niệm này phụ thuộc vào khả năng của xã hội trong việc phá bỏ những định kiến giới cũ kỹ và xây dựng một hệ thống giá trị mới phù hợp hơn. Hướng đi quan trọng nhất chính là thông qua giáo dục. Một hệ thống giáo dục toàn diện, không chỉ trang bị kiến thức học thuật mà còn chú trọng đến kỹ năng sống và giáo dục giới tính, sẽ giúp sinh viên có nền tảng vững chắc để tư duy phản biện và tự quyết định quan niệm của riêng mình. Thay vì để họ học hỏi một cách thụ động từ môi trường xung quanh, nhà trường cần chủ động tạo ra các diễn đàn đối thoại cởi mở về giới. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy các giá trị bình đẳng trong gia đình và truyền thông cũng góp phần tạo ra một môi trường xã hội tích cực, nơi mọi biểu hiện cá nhân đều được tôn trọng. Quan niệm về nam tính trong tương lai cần được hiểu như một phổ đa dạng, không phải một khuôn mẫu duy nhất.

6.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng một nhận thức cởi mở

Để tiến tới một xã hội bình đẳng, việc xây dựng một nhận thức cởi mở về nam tính là cực kỳ quan trọng. Điều này có nghĩa là chấp nhận sự đa dạng trong cách thể hiện giới, không phán xét hay kỳ thị những người không tuân theo chuẩn mực truyền thống. Một nhận thức cởi mở sẽ giúp giảm bớt áp lực tâm lý cho nam giới, cho phép họ được sống thật với cảm xúc và bản chất của mình. Đồng thời, nó cũng góp phần xóa bỏ bất bình đẳng xã hội, vì khi vai trò giới không còn bị đóng khung, cả nam và nữ đều có nhiều cơ hội hơn để phát triển toàn diện tiềm năng của bản thân.

6.2. Khuyến nghị về giáo dục giới tính toàn diện trong nhà trường

Dựa trên thực trạng thiếu hụt kiến thức, một khuyến nghị cấp thiết là cần phải triển khai chương trình giáo dục giới tính toàn diện và khoa học trong hệ thống giáo dục quốc dân, từ cấp phổ thông đến đại học. Nội dung giảng dạy không chỉ dừng lại ở các khía cạnh sinh học mà cần mở rộng ra các vấn đề xã hội như vai trò giới, định kiến giới, sự đa dạng giới và xu hướng tính dục. Việc này sẽ trang bị cho sinh viên kiến thức và công cụ cần thiết để hình thành một cái nhìn đúng đắn, nhân văn và tôn trọng sự khác biệt, góp phần xây dựng một thế hệ tương lai có quan niệm về nam tính tiến bộ và lành mạnh hơn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.Tổng quan tình hình nghiên cứu Cũng bàn về vấn đề trên, trong cuốn sách Đồng tính luyến ái và những hệ lụy của tác giả Nguyễn Thi Lan Anh biên soạn đã đề cập đến vai trò của nhận thức giới. Theo đó, tác giả cho rằng “nhận thức giới được hiểu là khái niệm của tâm lý học hoặc tâm lý giới tính. Đó là tính cách, khí chất, tư tưởng tình cảm và hành vi liên quan tới giới tính. Cho nên chất lượng tính cũng chính là tự nhận thức giới tính hoặc tính thống nhất của giới tính”1.

Và cũng trong cuốn sách này, bác sĩ Trần Bồng Sơn, nhà giới tính học nổi tiếng nhất tại Việt Nam đã cho rằng đồng tính có 2 dạng, đồng tính thật và đồng tính giả. Theo ông, đồng tính thật là những người đồng tính bẩm sinh, và số người này rất hiếm. Còn lại hầu hết những người đồng tính giả, bi bạn bè rủ rê để thử nghiệm các lối mới nhưng cuối cùng cũng trở về lối thường. Sau trao đổi ý kiến với ông Sơn, các nhà nghiên cứu Colby, Cao và Doussantousse cho rằng quan điểm đó là ý kiến cá nhân của ông Sơn, chứ không phải từ các nghiên cứu hay tài liệu.

Tuy thế, vì bác sĩ Sơn có nhiều ảnh hưởng, quan điểm này đã được lặp lại nhiều lần tại Việt Nam và được xem là đúng2. Trong cuộc nghiên cứu của CCIHP vào năm 2011 về kỳ thi và phân biệt đối xử với người đồng tính, song tính và chuyển giới tại trường học, trong số 500 người trả lời, có 44% đã từng bi bạo lực (thể chất, tính thần, tình dục và kinh tế) 1Nguyễn Thị Lan Anh, Đồng tính luyến ái và những hệ lụy, Nxb Thanh Hóa 2Nguyễn Thị Lan Anh, Đồng tính luyến ái và những hệ lụy, Nxb Thanh Hóa, Tr.asia/forum/showthread.php/31637-%C4%90%E1%BB%93ng-t %C3%ADnh-luy%E1%BA%BFn-%C3%A1i-(Theo-Wikipedia) 13 và phân biệt đối xử tại trường học. Bản thân giáo viên và cán bộ trong trường học cũng gây ra những hình thức bạo lực như vậy (17%). Có đến 81,64% các hành vi bạo lực xẩy ra trong lớp, 46,88% ở sân trường và 33,2% ở bất cứ đâu trên đường về.

Hậu quả là 52% cảm thấy luôn căng thẳng la sợ khi ở trường học, và có đến 33,59% có ý đinhtự tử. Cuộc nghiên cứu đã đưa ra kết luận rằng trong nhóm LGBT những người chuyển giới đặc biệt là nhóm chuyển từ nam sang nữ có nguy cơ bi bạo hành rất cao bởi vẻ ngoài của họ là tâm điểm cho sự kì thi. Tình trạng bi bạo hành và quấy rối tình dục diễn ra phổ biến trong các nhóm đồng tính, song tính và chuyển giới đặc thù3. Cũng tìm hiều về nam tính, nhưng với một khía cạnh khác John Beynon đã tìm hiểu về các tác động của văn hóa ảnh hưởng đến nam tính, trong cuốn Masculinities and Culture.

Ông quan niệm rằng, làm thế nào nam tính hình thành trong xã hội, văn hóa và lich sử; nam tính với những đặc tính như thế nào và biểu hiện của nó ra sau; làm thế nào có thể nhận biết nam tính tốt nhất trong nghiên cứu và đưa ra giả thuyết. Nam tính và văn hóa nhằm hướng đến việc tìm hiểu làm thế nào để đánh giá được các hành vi cảu nam tính qua thời gian và các sản phẩm của hoàn cảnh lich sử văn hóa-xã hội. Tác phẩm còn nói đến sự xuất hiện của các chuẩn mực nam tính vào giữa đến cuối thế kỷ XIX và, bằng cách tương phản, các phương tiện truyền thông gần đây nhiều hướng đến, nói lên sự thay đổi về quan niệm nam tính trong xã hội hiện đại thong qua các yếu tố văn hóa. Ông kết luận bằng cách xem xét một loạt các cách thức mà nam tính có thể được nghiên cứu, từ nghiên cứu thực đia và tự động / tiểu sử và cuộc sống của lich sử phương pháp tiếp cận thông qua để ký hiệu học và việc sử dụng cả điện ảnh và văn bản văn học.

Văn bản sinh động này cung cấp một giới thiệu toàn diện tới cuộc tranh luận đương đại liên quan đến nam tính là các công trình về giới, cùng với các phương tiện nghiên cứu và lý thuyết hóa chúng.4 Tóm lại, qua việc tìm hiểu và tổng hợp các công trình nghiên cứu cũng như các bài viết của các tác giả đã giúp người nghiên cứu có cái nhìn tổng quan 3Phạm Quỳnh Phương, 2013, Người đồng tính, song tính và chuyển giới ở Việt Nam,Nxb.Khoa học Xã hội, Tr.203-204 4 John Beynon, 2002, Masculinities and Culture, 14 hơn về vấn đề nghiên cứu. Lĩnh vực mà người nghiên cứu muốn hướng đến liên quan đến các quan niệm nam tính với những biến đổi trong các khía cạnh của xã hội. Do đó, tuy nguồn tài liệu tiếp cận được khá hạn chế nhưng việc tổng quan tài liệu và công trình nghiên cứu trên là cơ sở lý luận hết sức quan trọng, giúp người nghiên cứu có cái nhìn toàn diện và khách quan hơn trong quá trình nghiên cứu của mình Hiện nay còn rất nhiều thách thức được đặt ra trong việc giải quyết các vấn đề về nhận thức giới tính vì đây là một vấn đề vô cùng nhạy cảm, trong các quan điểm khoa học ở một số nghiên cứu cho thấy quan niệm về giới được quy đinh hình thành ở những năm đầu của cuộc đời của con người, với cả nam và nữ được khuôn mẫu với những biểu hiện nhất đinh. Thể hiện giới tính của một cá nhân bao gồm nhiều yếu tố và có thể được thể hiện qua quần áo, hành vi, lựa chọn công việc, quan hệ cá nhân và các yếu tố khác.

Các yếu tố này không cụ thể và phát triển theo thời gian. Từ đó cho thấy quan điểm sai lệch về hành vi và đặc tính của nam và nữ tràn ngập trong văn hóa chúng ta. Một khi năng khiếu và sở thích của một người lệch khỏi quy tắc của số đông, chúng thường phải chiu bi kỳ thi và chế nhạo. Thông thường trong những quan điểm này xã hội sẽ là yếu xúc tiến cá nhân thay đổi theo các quy tắc xã hội đặt ra từ trước, trong khi đó lại đi ngược nhu cầu và cảm giác thoải mái với bản thân của cá nhân.

Cho dù chúng không tuân theo các khuôn mẫu đinh sẵn. Theo bác sĩ Nguyễn Tấn Thủ, việc hiểu rõ kiến thức về các khía cạnh của giới tính - tình dục sẽ giúp trẻ nhìn nhận về bản thân một cách tích cực, chính xác và tránh những ngộ nhận về bản dạng giới của mình. Thể hiện giới tính hay vai trò giới là một nhóm các chuẩn mực hành vi gắn liền với nam giới hay nữ giới được xã hội quy đinh và chấp nhận. Đây có thể là một dạng phân chia công việc, vai trò cũng như vi trí xã hội giữa nam và nữ.

15 “Nam giới là phái mạnh, phải đảm trách các công việc nặng nhọc, phải gánh vác gia đình, phải xung phong ra chiến trường…”, là vài ví dụ về khái niệm “nam tính”. Ngoài những quan điểm trên, theo thạc sĩ tâm lý Ngô Minh Duy nhận đinh: Đồng tính được biết đến như một xu hướng tình dục từ thời xa xưa. Ngày nay, đồng tính không chỉ là một xu hướng tình dục, mà đó còn là một trào lưu mới của giới trẻ, một hiện tượng tâm lý xã hội đang nổi lên và phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, thu hút được nhiều người tham gia. Từ những nhận đinh trên có thể thấy quan niệm về giới ở một xã hội đang phát triển như Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc thay đổi và nhìn nhận về giới.

Từ đó nhóm đề tài muốn đưa ra cho mọi người có cái nhìn khác về quan điểm nam tính.Hướng tiếp cận và lý thuyết áp dụng 1.Tiếp cận theo nhu cầu Tiếp cận theo nhu cầu là một hướng tiếp cận nhân văn hiện sinh. Nói đến thuyết nhu cầu không thể không nhắc đến Abraham Maslow, nhà khoa học xã hội nổi tiếng người Mĩ đã xây dựng học thuyết về nhu cầu của con người vào những năm 1950. Lý thuyết của ông nhằm giải thích những nhu cầu nhất đinh của con người cần được đáp ứng như thế nào để một cá nhân hướng đến cuộc sống lành mạnh và có ích cả về thể chất lẫn tinh thần. Maslow cho rằng hành vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu và những nhu cầu của con người được sắp xếp theo một thứ tự ưu tiên từ thấp tới cao.

Theo tầm quan trọng, cấp bậc nhu cầu được sắp xếp thành năm bậc sau: (1) Nhu cầu sinh lí: Đây là nhu cầu cơ bản nhất để duy trì cuộc sống của con người như nhu cầu về đồ ăn, nước uống, không khí, nhu cầu về tình dục…. Nếu thiếu những nhu cầu cơ bản này con người sẽ không tồn tại được. Ông quan niệm rằng, khi những nhu cầu này chưa được thoả mãn tới mức độ cần thiết để duy trì cuộc sống thì những nhu cầu khác của con người sẽ không thể tiến thêm nữa. 16 (2) Nhu cầu về an toàn hoặc an ninh: Con người cần có một môi trường sống an toàn, sức khỏe để đảm bảo sự tồn tại của họ.

Nhu cầu an toàn nếu không được đảm bảo thì công việc của mọi người sẽ không tiến hành bình thường được và các nhu cầu khác sẽ không thực hiện được. (3) Nhu cầu xã hội hay nhu cầu liên kết và chấp nhận: A.Maslow coi đó là nhu cầu thuộc về nhóm xã hội của con người, sự mong muốn được quan tâm của các thành viên trong nhóm xã hội (gia đình, người thân, bạn bè…). Ở cấp độ này con người có nhu cầu cần được yêu thương và thừa nhận, khẳng đinh vai trò, vi trí của họ trong xã hội, cảm giác thuộc về một nhóm nào đó sẽ ảnh hưởng rất lớn đối với sự phát triển tâm lý và quan hệ xã hội của cá nhân. (4) Nhu cầu được tôn trọng: Con người luôn cần được đối xử bình đẳng, được lắng nghe và không bi coi thường.

Đây là nhu cầu không thể thiếu đối với mỗi con người. (5) Nhu cầu được hoàn thiện và phát triển: Bậc cuối cùng và cao nhất trong hệ thống thứ bậc nhu cầu của Maslow có tác động lớn nhất đến sự hoàn thiện nhân cách. Đó là nhu cầu được tự khẳng đinh mình, có cơ hội học hỏi và phát triển bản thân, được nghiên cứu, được sáng tạo, được thể hiện năng lực…để phát triển toàn diện. Nhu cầu này được A.Maslow cho là nhu cầu quan trọng, song chúng được xếp ở thang bậc cuối cùng đã được đáp ứng.Lý thuyết học tập xã hội5 Thuyết học tập xã hội được khởi nguồn từ quan điểm học tập của Jean Gabriel Tarde (1843-1904).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ