Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trở thành trung tâm phát triển kinh tế năng động, thúc đẩy lưu lượng trao đổi hàng hóa xuất nhập khẩu tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Sự phát triển ngoại thương kéo theo nhu cầu cấp thiết về các dịch vụ logistics và giao nhận vận tải toàn diện từ khai báo hải quan, kho bãi, đóng gói, bảo hiểm đến vận chuyển nội địa và quốc tế. Thị trường Việt Nam ghi nhận sự tham gia của hơn 900 đến 1.250 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải và logistics, trong đó 86% là doanh nghiệp nội địa, 11% liên doanh và 3% doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tập trung chủ yếu tại các đầu mối giao thương lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Mức độ cạnh tranh trong ngành ngày càng gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì và mở rộng thị phần.

Công ty Cổ phần Tiếp vận PL (PL Logistics Corp) qua 12 năm xây dựng và phát triển đã khẳng định vị thế trên thị trường, cung ứng dịch vụ cho nhiều đối tác lớn. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh và yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng trong và ngoài nước, việc phân tích, đo lường và cải thiện chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu là nhiệm vụ cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu và chất lượng dịch vụ logistics theo các chuẩn mực quốc tế và mô hình đánh giá chuyên ngành.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Tiếp vận PL giai đoạn 2017 - 2019 thông qua mô hình đo lường SERVPERF.
  3. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, phân tích nguyên nhân chủ quan từ phía doanh nghiệp và nguyên nhân khách quan từ môi trường kinh doanh.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của công ty giai đoạn 2020 - 2025.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và mẫu khách hàng tại trụ sở chính Hà Nội cùng hai chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng của Công ty Cổ phần Tiếp vận PL.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh thu thập từ năm 2017 đến năm 2019; khảo sát thực tế và định hướng giải pháp giai đoạn 2020 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Chuyên đề xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và mô hình học thuật chuyên ngành logistics:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý: Vận dụng định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và Điều 163, Điều 167, Điều 168 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; các quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2020; Công ước Vienne năm 1980; Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2005; Nghị định số 110/2006/NĐ-CP; Nghị định số 115/2007/NĐ-CP và Quyết định số 33/2004/QĐ-BGTVT.
  • Lý thuyết chất lượng dịch vụ: Tiếp cận khái niệm chất lượng dịch vụ theo quan điểm của Zeithaml (1988) và Lewis & Booms (1983).
  • Chỉ tiêu đánh giá kỹ thuật trong vận tải:
    • Tỷ lệ tổn thất, hư hỏng hàng hóa ($TV_H$) và tỷ lệ mất hàng ($TV_M$).
    • Thời gian vận chuyển toàn trình: $T_{VC} = T_{DC} + T_{XD} + T_K$ (trong đó $T_{DC} = \frac{L_i}{V_{kt}}$ là thời gian phương tiện di chuyển, $T_{XD}$ là thời gian xếp dỡ, $T_K$ là thời gian gián đoạn/delay phát sinh).
    • Tỷ lệ giao hàng chậm trễ so với cam kết ($T_{GHC}$).
  • Mô hình đo lường SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Xác định chất lượng dịch vụ bằng mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng thông qua 5 tiêu chí: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Tính hữu hình (Tangibles).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, thống kê sản lượng vận tải, cơ cấu nhân sự và hồ sơ hoạt động từ các phòng ban (Kinh doanh, Kế toán, Overseas, Operation, Hành chính nhân sự) của Công ty PL giai đoạn 2017 - 2019.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm tiêu chí SERVPERF, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không hài lòng đến 5 - Rất hài lòng). Tổng số 165 phiếu được phát ra cho khách hàng tại Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh; thu về 103 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 62,42%).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, tính toán điểm bình quân và tỷ lệ phần trăm phân bố để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Logistics

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận cốt lõi của ngành giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế:

  • Khái niệm và vai trò: Khẳng định giao nhận vận tải (freight forwarding) là khâu trung gian thiết yếu liên kết người bán (Seller/Shipper), người mua (Buyer/Consignee) và người chuyên chở (Carrier).
  • Phân loại phương thức vận tải: Phân tích đặc tính kinh tế - kỹ thuật của 6 phương thức gồm vận tải đường biển (chiếm khoảng 82% khối lượng và 43% giá trị thương mại toàn cầu), vận tải hàng không (chiếm dưới 0,6% khối lượng nhưng đạt 28% tổng giá trị), vận tải đường bộ, đường sắt, đường ống và vận tải đa phương thức.
  • Đặc điểm dịch vụ: Làm rõ 4 đặc tính cơ bản tác động trực tiếp đến công tác quản lý gồm tính vô hình, tính đồng thời (sản xuất và tiêu dùng diễn ra cùng lúc), tính mất đi (không thể lưu kho) và tính đa dạng.
  • Chu trình cung ứng dịch vụ 10 bước: Mô tả quy trình chuẩn từ (1) Booking $\rightarrow$ (2) Tiếp nhận hàng $\rightarrow$ (3) Thông quan xuất khẩu $\rightarrow$ (4) Phát hành vận đơn (B/L, AWB) $\rightarrow$ (5) Gửi chứng từ $\rightarrow$ (6) Nhận và kiểm tra chứng từ gốc $\rightarrow$ (7) Thông báo hàng đến (Notice of Arrival) $\rightarrow$ (8) Lệnh giao hàng (D/O) $\rightarrow$ (9) Thủ tục hải quan nhập khẩu $\rightarrow$ (10) Dỡ hàng và trả container rỗng.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân định rõ nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (luật pháp, kinh tế, chính trị - xã hội, tự nhiên, đặc điểm hàng hóa, tính liên kết của đối tác) và nhóm nhân tố nội bộ doanh nghiệp (chất lượng nhân lực, hạ tầng kho bãi/phương tiện, tiềm lực tài chính, quy trình cung ứng và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin).

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Tiếp vận PL

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ tại Công ty Cổ phần Tiếp vận PL:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập tháng 2/2008 với vốn điều lệ ban đầu 5 tỷ đồng, trụ sở tại Tầng 4, Tòa nhà Kinh Đô, 292 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội. Doanh nghiệp thiết lập 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (thành lập 14/09/2008) và Hải Phòng (thành lập 01/11/2008), cùng 5 đơn vị trực thuộc (Công ty TNHH Tiếp vận Liên Minh, Công ty TNHH Dịch vụ Kho bãi xanh, Công ty Cổ phần Thương mại TTH, Công ty TNHH Vận tải PTL Toàn Cầu, Công ty TNHH Vận tải Quốc tế DDL).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu (triệu đồng) 144.612,7 159.480,0 172.190,0
Tăng trưởng doanh thu (%) - +9,32% +7,97%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 3.850,0 3.767,0 4.120,0
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) 2,66% 2,39% 2,40%
Tổng lượng khách hàng (đơn vị) 205 215 229
Tỷ lệ khách hàng thân thiết/thường xuyên (%) 85,85% - -
Tỷ lệ khách hàng quay lại / resale (%) 3,80% 5,58% -
  • Năng lực vận hành và cước phí (Năm 2018):
    • Vận tải hàng không (từ Hà Nội): Đi Thượng Hải (SHA) cước 1,05 USD/kg (+1000 kgs), thời gian vận chuyển $T_{VC}$ 6 giờ, tỷ lệ giao trễ $T_{GHC}$ 2,00%, tỷ lệ tổn thất $TV_H$ 0,05%, không có mất mát. Đi Nhật Bản (KIX/NRT/TKO) cước 1,85 USD/kg, $T_{VC}$ 7-8 giờ, $T_{GHC}$ 1,05%, $TV_H$ 0,05%.
    • Vận tải đường biển (từ TP. Hồ Chí Minh): Đi Thượng Hải cước 40 USD/20'DC, 80 USD/40'DC, $T_{VC}$ 6 ngày, tỷ lệ trễ cam kết 3,00% (tỷ lệ delay tuyến 9%), $TV_H$ 1,20%. Đi Busan cước 80 USD/20'DC, 160 USD/40'DC, $T_{VC}$ 6 ngày, $T_{GHC}$ 3,45%, $TV_H$ 0,50%. Đi Tokyo cước 80 USD/20'DC, 160 USD/40'DC, $T_{VC}$ 7 ngày, $T_{GHC}$ 4,50%, $TV_H$ 0,80%.
Tiêu chí SERVPERF (103 mẫu) Số biến quan sát Điểm bình quân Đánh giá chung
1. Sự tin cậy 4 biến 3,86 - 4,51 Khá đến Tốt
2. Sự đáp ứng 4 biến 3,81 - 4,46 Khá đến Tốt
3. Năng lực phục vụ 4 biến 3,94 - 4,62 Khá đến Tốt
4. Sự đồng cảm 3 biến 3,97 - 4,80 Khá đến Tốt
5. Tính hữu hình 5 biến 3,96 - 4,81 Khá đến Tốt
  • Điểm mạnh: Điểm đánh giá đa số đạt mức Tốt (>4,0); chỉ tiêu nhân viên ăn mặc lịch sự đạt 4,81 điểm; mức độ an toàn hàng hóa đạt 4,51 điểm; thủ tục hành chính nhanh gọn đạt 4,60 điểm; thái độ nhân viên nhiệt tình đạt 4,62 điểm; cơ sở vật chất có 39 container (20'DC, 40'DC, 40'HQ) cùng xe đầu kéo hoạt động ổn định.
  • Điểm yếu và nguyên nhân: Tốc độ giải quyết khiếu nại còn chậm (điểm bình quân 3,81; 13,2% không hài lòng); năng lực chuyên môn nhân viên mới còn hạn chế (điểm 3,94; 13,6% quan ngại) do đào tạo ban đầu chỉ kéo dài 1 buổi; trình độ ngoại ngữ nhân viên đạt trung bình B1; mạng lưới văn phòng chỉ giới hạn tại 3 địa phương; hạ tầng logistics quốc gia thiếu kho chuyên dụng và hệ thống hải quan điện tử đôi lúc bị tắc nghẽn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Tiếp vận PL

Chương 3 đề xuất phương hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2020 - 2025:

  • Mục tiêu và phương hướng: Mở rộng thị trường giao nhận ra khu vực Châu Âu và Châu Mỹ; chuẩn hóa toàn diện quy trình cung ứng; nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng và duy trì tăng trưởng doanh thu ổn định.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn đội ngũ nhân viên: Đổi mới chương trình đào tạo nội bộ, tăng thời lượng huấn luyện thực tế cho nhân viên mới; bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu và nâng chuẩn ngoại ngữ (tiếng Anh thương mại/logistics); hoàn thiện quy chế đãi ngộ, xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và cơ chế khen thưởng - kỷ luật nghiêm minh.
  • Xây dựng mô hình quản lý chất lượng thống nhất: Thiết lập bộ quy chuẩn kiểm soát dịch vụ xuyên suốt các khâu từ tiếp nhận đơn đến hậu vận tải; chủ động xây dựng quy trình tiếp nhận, theo dõi và giải quyết triệt để khiếu nại của khách hàng, hạn chế thông tin bị đứt đoạn.
  • Hoàn thiện và mở rộng thị trường: Tăng cường liên kết hợp tác (co-loading) với các đại lý vận tải quốc tế; từng bước mở rộng mạng lưới văn phòng giao dịch đến các trung tâm kinh tế công nghiệp trọng điểm ngoài Hà Nội, Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
  • Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ: Thực hiện chế độ bảo dưỡng định kỳ nghiêm ngặt cho 39 xe container và phương tiện vận tải; đầu tư thêm thiết bị bảo quản hàng đông lạnh/tươi sống; ứng dụng phần mềm quản lý logistics chuyên dụng để khách hàng chủ động tra cứu lộ trình trực tuyến.
  • Tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng: Xây dựng chính sách chiết khấu, hậu mãi dành riêng cho khách hàng thân thiết; đẩy mạnh quảng bá thương hiệu trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Làm rõ bức tranh kinh doanh của Công ty PL giai đoạn 2017 - 2019 với doanh thu tăng trưởng từ 144,61 tỷ đồng lên 172,19 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế duy trì trên 3,7 tỷ đồng/năm; tỷ suất ROS đạt từ 2,39% đến 2,66%; cơ cấu khách hàng mở rộng lên 229 đối tác.
  • Kết quả đo lường chất lượng: Định lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng qua 20 biến quan sát thuộc mô hình SERVPERF với 103 mẫu thực tế, chỉ rõ các tiêu chí đạt điểm cao (trang phục nhân viên 4,81; an toàn hàng hóa 4,51; thái độ phục vụ 4,62) cùng các điểm nghẽn cần khắc phục (tốc độ giải quyết khiếu nại 3,81; tính linh hoạt trong xử lý sự cố 3,99).
  • Đóng góp của chuyên đề: Cung cấp hệ thống giải pháp 5 nhóm mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho ban giám đốc Công ty Cổ phần Tiếp vận PL, đồng thời tạo lập tài liệu khảo sát mẫu chuẩn về đánh giá chất lượng dịch vụ cho các doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 103 phiếu do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 và thời gian thực tập 3 tháng; phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực miền Bắc và TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu đánh giá mô hình SERVPERF dừng ở phương pháp thống kê mô tả, chưa thực hiện các kiểm định định lượng nâng cao (như phân tích nhân tố khám phá EFA hay hồi quy đa biến).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trên tập khách hàng quốc tế đa quốc gia; áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng logistics.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế Quốc tế và Quản trị Kinh doanh trong việc tìm hiểu quy trình giao nhận vận tải 10 bước và cách thức vận dụng mô hình SERVPERF vào đề tài tốt nghiệp.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ tham khảo các tiêu chí định lượng ($TV_H, TV_M, T_{VC}, T_{GHC}$), bảng giá cước thực tế năm 2018 và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty PL gồm các bước nào? Quy trình gồm 10 bước tuần tự: (1) Booking $\rightarrow$ (2) Tiếp nhận hàng $\rightarrow$ (3) Thông quan xuất khẩu $\rightarrow$ (4) Phát hành vận đơn $\rightarrow$ (5) Gửi chứng từ $\rightarrow$ (6) Nhận và kiểm tra chứng từ $\rightarrow$ (7) Thông báo hàng đến $\rightarrow$ (8) Lệnh giao hàng $\rightarrow$ (9) Thủ tục hải quan nhập khẩu $\rightarrow$ (10) Dỡ hàng và hoàn tất giao nhận.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh và chỉ số ROS của Công ty PL giai đoạn 2017 - 2019 diễn biến ra sao? Doanh thu tăng liên tục: năm 2017 đạt 144,61 tỷ đồng, năm 2018 đạt 159,48 tỷ đồng (+9,32%) và năm 2019 đạt 172,19 tỷ đồng (+7,97%). Lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 3,85 tỷ đồng, năm 2018 giảm nhẹ xuống 3,767 tỷ đồng (-2,30%) do chi phí đầu vào tăng, sau đó tăng lên 4,12 tỷ đồng (+8,55%) vào năm 2019. Tỷ suất ROS duy trì dương qua 3 năm, lần lượt đạt 2,66% (2017), 2,39% (2018) và 2,40% (2019).

3. Khảo sát SERVPERF chỉ ra tiêu chí nào có điểm hài lòng cao nhất và thấp nhất? Tiêu chí có điểm hài lòng cao nhất là nhân viên ăn mặc lịch sự, nhã nhặn (4,81/5 điểm) và nhân viên quan tâm, gần gũi giải đáp thắc mắc (4,80/5 điểm). Tiêu chí có điểm đánh giá thấp nhất là tốc độ giải quyết khiếu nại của công ty (3,81/5 điểm) và thực hiện đúng cam kết giao hàng đúng hạn (3,86/5 điểm).

4. Quy mô phương tiện và cơ sở hạ tầng của Công ty PL tại thời điểm khảo sát gồm những gì? Công ty sở hữu 39 xe container các loại tải trọng (20'DC, 40'DC, 40'HQ) cùng hệ thống xe tải, xe sơ mi rơ moóc; mạng lưới hoạt động gồm trụ sở chính tại Hà Nội (Tầng 4, Tòa nhà Kinh Đô, 292 Tây Sơn) và 2 chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh, cùng 5 đơn vị thành viên trực thuộc.

5. Những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế về chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp là gì? Nguyên nhân nội bộ gồm: chính sách đào tạo nhân viên mới ngắn (1 buổi), trình độ ngoại ngữ bình quân B1, thiếu mô hình quản lý chất lượng đồng bộ, mạng lưới chi nhánh còn mỏng. Nguyên nhân bên ngoài gồm: hạ tầng giao thông và kho bãi cảng/sân bay trong nước chưa hoàn thiện, hệ thống hải quan điện tử đôi khi nghẽn mạng, chênh lệch múi giờ giao dịch và biến động giá nhiên liệu.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Tiếp vận PL giai đoạn 2017 - 2019 bằng mô hình SERVPERF. Kết quả khảo sát 103 khách hàng đã phản ánh khách quan những ưu thế về sự an toàn hàng hóa, thái độ phục vụ của nhân sự cũng như chỉ rõ các hạn chế trong tốc độ xử lý khiếu nại và trình độ chuyên môn. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững giai đoạn 2020 - 2025.