Luận văn Thạc sĩ: Hoàn thiện quản lý vốn NSNN cho du lịch tỉnh Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng quản lý vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước cho du lịch Quảng Bình, đề xuất các giải pháp hoàn thiện để nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quản lý vốn đầu tư du lịch Quảng Bình Bức tranh toàn cảnh

Quảng Bình, với tiềm năng du lịch Quảng Bình vượt trội từ hệ thống hang động kỳ vĩ đến bờ biển hoang sơ, đã xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn. Để hiện thực hóa mục tiêu này, công tác quản lý vốn đầu tư du lịch Quảng Bình đóng vai trò xương sống, quyết định tốc độ và chất lượng phát triển. Trong giai đoạn 2014-2016, nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước (NSNN) đã được tập trung để cải thiện cơ sở hạ tầng du lịch Quảng Bình, tạo đòn bẩy cho sự tăng trưởng. Tuy nhiên, việc quản lý và phân bổ nguồn lực này vẫn còn nhiều vấn đề cần được xem xét. Thực tiễn cho thấy, mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể trong việc lập kế hoạch và phân bổ vốn, sự ổn định và quy mô của nguồn vốn vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu của Lê Thị Lan (2018) chỉ ra rằng, tổng vốn đầu tư cho du lịch từ NSNN giai đoạn 2014-2016 là 143,827 tỷ đồng, nhưng lại có sự biến động lớn qua các năm, phản ánh sự phụ thuộc vào nguồn thu ngân sách còn hạn hẹp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện cơ chế quản lý, đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn để thúc đẩy phát triển du lịch bền vững Quảng Bình.

1.1. Đánh giá tiềm năng du lịch Quảng Bình và vai trò nguồn vốn

Quảng Bình sở hữu những tài nguyên thiên nhiên độc đáo, tiêu biểu là Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển các loại hình du lịch mạo hiểm, khám phá và nghỉ dưỡng. Để khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch Quảng Bình, vai trò của vốn đầu tư du lịch là không thể thiếu. Nguồn vốn này không chỉ giúp xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch Quảng Bình như đường giao thông, cơ sở lưu trú, khu vui chơi giải trí, mà còn hỗ trợ các hoạt động quảng bá, xúc tiến đầu tư du lịch. Sự đầu tư đúng mức và kịp thời sẽ tạo ra một cú hích, thu hút thêm các nguồn lực xã hội, đặc biệt là nguồn vốn FDI du lịch, góp phần tạo nên các dự án du lịch Quảng Bình quy mô và chất lượng.

1.2. Bối cảnh đầu tư công cho cơ sở hạ tầng du lịch

Trong những năm qua, đầu tư công cho du lịch tại Quảng Bình chủ yếu tập trung vào các hạng mục hạ tầng khung. Các dự án nâng cấp Quốc lộ 1A, đường Hồ Chí Minh, và các tuyến đường kết nối đến những điểm du lịch trọng điểm đã được triển khai. Nguồn vốn này, dù còn hạn chế, đã góp phần cải thiện khả năng tiếp cận và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp du lịch Quảng Bình phát triển. Tuy nhiên, theo luận văn của Lê Thị Lan (2018), nguồn vốn NSNN dành cho ngành vẫn chưa ổn định, gây khó khăn trong việc lập kế hoạch dài hạn. Sự phụ thuộc lớn vào ngân sách địa phương và trung ương khiến tiến độ nhiều công trình bị ảnh hưởng, đặc biệt là trong giai đoạn siết chặt chi tiêu công. Do đó, việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Quảng Bình để thu hút vốn tư nhân là vô cùng cần thiết.

II. Top 3 thách thức trong quản lý vốn đầu tư du lịch Quảng Bình

Mặc dù đạt được một số kết quả tích cực, công tác quản lý vốn đầu tư du lịch Quảng Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong đầu tư du lịch. Thách thức lớn nhất là hiệu quả sử dụng vốn chưa cao, thể hiện qua tình trạng đầu tư dàn trải và tiến độ giải ngân chậm. Theo số liệu từ Kho bạc Nhà nước tỉnh Quảng Bình, tỷ lệ giải ngân vốn NSNN cho du lịch có xu hướng giảm từ 97,1% năm 2014 xuống còn 86,2% năm 2016. Tình trạng này không chỉ làm chậm tiến độ các dự án du lịch Quảng Bình mà còn gây lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, công tác giám sát, đánh giá đầu tư tuy đã được chú trọng nhưng vẫn còn hình thức, chưa phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Nghiên cứu của Lê Thị Lan (2018) cho thấy số lượng dự án vi phạm thủ tục đầu tư còn cao, chủ yếu do năng lực hạn chế của chủ đầu tư và các ban quản lý dự án. Cuối cùng, môi trường đầu tư kinh doanh Quảng Bình chưa thực sự hấp dẫn, các chính sách thu hút đầu tư du lịch còn thiếu đột phá, dẫn đến việc khó huy động các nguồn vốn ngoài ngân sách, đặc biệt là nguồn vốn FDI du lịch.

2.1. Phân tích hạn chế về hiệu quả sử dụng vốn NSNN

Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư du lịch từ ngân sách nhà nước là một bài toán nan giải. Tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm vẫn còn tồn tại. Nhiều dự án được phê duyệt nhưng việc bố trí vốn lại kéo dài, gây tăng tổng mức đầu tư và giảm hiệu quả kinh tế. Công tác thẩm tra, quyết toán công trình còn nhiều bất cập. Báo cáo của Sở Tài chính Quảng Bình giai đoạn 2014-2016 chỉ ra nhiều sai phạm như nghiệm thu khống khối lượng, bố trí vốn thừa so với quyết toán, dẫn đến phải thu hồi và giảm trừ hàng tỷ đồng. Những hạn chế này không chỉ gây thất thoát ngân sách mà còn làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư khác, ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Quảng Bình.

2.2. Vấn đề giải ngân vốn đầu tư công và nợ đọng xây dựng

Tốc độ giải ngân vốn đầu tư công cho ngành du lịch Quảng Bình là một trong những chỉ báo quan trọng về hiệu quả quản lý. Số liệu cho thấy tỷ lệ giải ngân vốn do địa phương quản lý giảm mạnh từ 99,2% (2013) xuống chỉ còn 83,18% (2015). Nguyên nhân chính bao gồm các vướng mắc trong giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư phức tạp, và năng lực hạn chế của các nhà thầu. Tình trạng giải ngân chậm dẫn đến nợ đọng xây dựng cơ bản, ảnh hưởng đến hoạt động của các doanh nghiệp du lịch Quảng Bình tham gia dự án. Vấn đề này đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt từ UBND tỉnh và sự phối hợp đồng bộ giữa các sở, ban, ngành liên quan để tháo gỡ khó khăn, đẩy nhanh tiến độ thi công và thanh toán.

III. Phương pháp huy động vốn cho du lịch Quảng Bình hiệu quả

Để giải quyết bài toán thiếu vốn và nâng cao hiệu quả đầu tư, việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho du lịch là yêu cầu bắt buộc. Thay vì chỉ trông chờ vào nguồn vốn NSNN, Quảng Bình cần xây dựng một cơ cấu vốn đầu tư du lịch linh hoạt và bền vững. Trọng tâm là phải cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh Quảng Bình để trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư tư nhân và nước ngoài. Điều này đòi hỏi phải có những chính sách thu hút đầu tư du lịch thực sự đột phá, tập trung vào các ưu đãi về thuế, đất đai, và thủ tục hành chính minh bạch, nhanh gọn. Bên cạnh đó, việc chủ động trong công tác xúc tiến đầu tư du lịch thông qua các hội nghị, diễn đàn quốc tế sẽ giúp quảng bá tiềm năng và các dự án du lịch Quảng Bình đến đúng đối tượng. Việc phát triển các sản phẩm tài chính mới như quỹ đầu tư phát triển du lịch, trái phiếu công trình cũng là một hướng đi cần được nghiên cứu và áp dụng để thu hút nguồn vốn FDI du lịch và các nguồn lực xã hội khác.

3.1. Hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư du lịch đa dạng

Một chính sách thu hút đầu tư du lịch hiệu quả phải mang tính cạnh tranh và phù hợp với thực tiễn. Tỉnh cần rà soát, bổ sung các cơ chế ưu đãi đặc thù cho các dự án du lịch quy mô lớn, các sản phẩm du lịch mới, độc đáo, và các dự án phát triển theo hướng xanh, bền vững. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa liên thông”, công khai, minh bạch quy hoạch và danh mục các dự án kêu gọi đầu tư. Việc tạo dựng lòng tin cho nhà đầu tư thông qua cam kết đồng hành, hỗ trợ giải quyết khó khăn trong suốt quá trình triển khai dự án là yếu tố then chốt để thu hút các nguồn vốn chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững Quảng Bình.

3.2. Bí quyết huy động vốn cho du lịch từ nguồn FDI và ODA

Để thu hút nguồn vốn FDI du lịch, Quảng Bình cần chuẩn bị tốt các điều kiện về mặt bằng sạch, hạ tầng kết nối và nguồn nhân lực chất lượng. Công tác xúc tiến đầu tư du lịch cần được chuyên nghiệp hóa, nhắm đến các thị trường mục tiêu và các nhà đầu tư chiến lược có kinh nghiệm và tiềm lực tài chính. Đối với nguồn vốn ODA, tỉnh cần chủ động xây dựng các dự án khả thi, đặc biệt là các dự án về bảo vệ môi trường, phát triển hạ tầng xanh, và bảo tồn di sản, phù hợp với tiêu chí của các nhà tài trợ. Việc kết hợp hài hòa giữa vốn FDI và ODA sẽ tạo ra nguồn lực tổng hợp mạnh mẽ để phát triển các dự án du lịch Quảng Bình mang tầm cỡ quốc tế.

IV. Cách cải thiện quản lý vốn đầu tư công cho ngành du lịch

Song song với việc thu hút vốn ngoài ngân sách, việc nâng cao hiệu quả quản lý vốn đầu tư du lịch Quảng Bình từ nguồn NSNN vẫn là nhiệm vụ trọng tâm. Cần đổi mới toàn diện từ khâu lập kế hoạch, phân bổ đến giám sát và quyết toán vốn. Việc lập kế hoạch đầu tư công cho du lịch phải dựa trên quy hoạch tổng thể và có thứ tự ưu tiên rõ ràng, tập trung cho các công trình hạ tầng trọng điểm, có sức lan tỏa lớn. Công tác phân bổ vốn cần chấm dứt tình trạng dàn trải, đảm bảo bố trí đủ vốn cho các dự án chuyển tiếp để sớm hoàn thành và đưa vào sử dụng. Đặc biệt, cần tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng và các cơ quan chuyên môn trong suốt quá trình thực hiện dự án. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, công khai tiến độ giải ngân vốn đầu tư công sẽ góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn một cách thực chất.

4.1. Nâng cao hiệu quả giám sát và đánh giá các dự án du lịch

Để khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra trong nghiên cứu của Lê Thị Lan (2018), công tác giám sát, đánh giá các dự án du lịch Quảng Bình cần được thực hiện thường xuyên và thực chất hơn. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư rõ ràng, không chỉ dựa trên tiến độ giải ngân mà còn cả chất lượng công trình và tác động kinh tế - xã hội. Phải quy trách nhiệm cụ thể cho các chủ đầu tư, ban quản lý dự án trong việc báo cáo định kỳ và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Việc tăng cường kiểm tra chéo và thanh tra đột xuất sẽ giúp ngăn chặn kịp thời các hành vi tiêu cực, lãng phí trong đầu tư, đảm bảo nguồn vốn đầu tư du lịch được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả nhất.

4.2. Tối ưu hóa quy trình thẩm định phê duyệt và quyết toán

Quy trình từ thẩm định dự án đến quyết toán công trình cần được cải tiến theo hướng tinh gọn, rõ ràng và chặt chẽ. Giai đoạn thẩm định cần đánh giá kỹ lưỡng tính cấp thiết, hiệu quả và khả năng cân đối vốn của dự án để tránh phê duyệt ồ ạt, gây nợ đọng. Trong giai đoạn thực hiện, cần kiểm soát chặt chẽ chi phí, định mức và chất lượng thi công. Công tác quyết toán phải được thực hiện dứt điểm ngay sau khi công trình hoàn thành, tránh tình trạng tồn đọng kéo dài. Việc chuẩn hóa và công khai các quy trình này sẽ giúp các doanh nghiệp du lịch Quảng Bình và các nhà thầu tuân thủ tốt hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro thất thoát trong đầu tư công cho du lịch.

V. Hướng tới phát triển du lịch bền vững Quảng Bình năm 2025

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện quản lý vốn đầu tư du lịch Quảng Bình là nhằm hướng tới phát triển du lịch bền vững Quảng Bình. Một chiến lược quản lý vốn hiệu quả sẽ tạo ra một hệ sinh thái du lịch lành mạnh, nơi các dự án du lịch Quảng Bình được đầu tư bài bản, khai thác hợp lý tài nguyên và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Trong tương lai, định hướng phân bổ vốn cần ưu tiên cho các dự án du lịch xanh, du lịch cộng đồng, và các dự án ứng dụng công nghệ cao để nâng cao trải nghiệm cho du khách. Vai trò của các doanh nghiệp du lịch Quảng Bình cần được đề cao, xem họ là đối tác chiến lược trong quá trình phát triển. Nhà nước sẽ đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt bằng nguồn vốn đầu tư công cho du lịch vào các hạ tầng lõi và các chính sách hỗ trợ, tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh Quảng Bình thuận lợi để huy động tối đa nguồn lực xã hội, đưa du lịch Quảng Bình cất cánh.

5.1. Vai trò của doanh nghiệp du lịch Quảng Bình trong chuỗi giá trị

Các doanh nghiệp du lịch Quảng Bình là hạt nhân của ngành kinh tế này. Một cơ chế quản lý vốn hiệu quả sẽ tạo điều kiện để các doanh nghiệp, từ các công ty lữ hành, khách sạn đến các hộ kinh doanh dịch vụ nhỏ, có thể tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi, tham gia vào các dự án đầu tư của tỉnh. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù và nâng cao chất lượng dịch vụ. Sự lớn mạnh của cộng đồng doanh nghiệp sẽ tạo ra một chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh, góp phần quan trọng vào việc hiện thực hóa mục tiêu phát triển du lịch bền vững Quảng Bình.

5.2. Định hướng phân bổ vốn cho các dự án du lịch trọng điểm

Trong giai đoạn tới, việc phân bổ vốn đầu tư du lịch cần có trọng tâm, trọng điểm rõ ràng. Cần ưu tiên nguồn lực cho các dự án hạ tầng kết nối các khu du lịch trọng điểm như Phong Nha - Kẻ Bàng, biển Nhật Lệ, và các điểm du lịch mới ở phía Tây tỉnh. Bên cạnh đó, cần dành một phần ngân sách hợp lý cho công tác quy hoạch, nghiên cứu thị trường, đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến, quảng bá hình ảnh du lịch Quảng Bình ra thế giới. Việc phân bổ vốn một cách chiến lược sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kích thích đầu tư tư nhân và đảm bảo sự phát triển đồng bộ, bền vững cho toàn ngành.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện công tác quản lý vốn đầu tư từ nsnn cho ngành du lịch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ VỐN ĐẦU TƯ TỪ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO NGÀNH DU LỊCH 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ VỐN ĐẦU TƯ TỪ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. Khái niệm, nội dung, vai trò của đầu tư 1. Khái niệm đầu tư Đầu tư là khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ở các cấp độ và góc độ khác nhau.

Điều này phản ánh cách hiểu, cách nhìn nhận về khái niệm cũng khá đa dạng và phong phú. Đầu tư theo nghĩa rộng: Đầu tư có thể hiểu là quá trình bỏ vốn bao gồm cả tiền, nguồn lực, công nghệ,. để đạt được một hay nhiều mục tiêu đã định trước mà các mục tiêu đó có thể là chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội hay chỉ là mục tiêu nhân đạo đơn thuần. Đầu tư theo nghĩa hẹp: Đầu tư được hiểu cụ thể hơn và mang bản chất kinh tế hoạt động đầu tư mang mục đích kiếm lời, tính sinh lời là đặc trưng cơ bản và chủ yếu của hoạt động đầu tư trong lĩnh vực kinh tế.

Theo phương diện hoạch định tài chính: Đầu tư là sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại để tiến hành các hoạt động nào đó nhằm thu về các kết quả nhất định trong tương lai lớn hơn các nguồn lực đã bỏ ra để đạt được kết quả đó. Tóm lại: “Đầu tư là việc nhà đầu tư bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan”. Phân loại đầu tư Phân loại đầu tư có ý nghĩa rất quan trọng trong công tác quản lý, mỗi hình thức đầu tư có vị trí, đặc điểm khác nhau, đòi hỏi phải có cách quản lý khác nhau; theo các tiêu chí khác nhau, hoạt động đầu tư có thể chia thành các loại sau: a- Theo mối quan hệ với sự gia tăng của cải vật chất xã hội, đầu tư được chia thành hai loại: 4 - Đầu tư phát triển (gọi tắt là đầu tư): Là quá trình sử dụng vốn đầu tư nhằm tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng các cơ sở vật chất kỹ thuật của nền kinh tế nói chung, của địa phương, của ngành và các cơ sở sản xuất kinh doanh dịch vụ nói riêng thông qua các hoạt động xây dựng nhà cửa, cấu trúc hạ tầng, mua sắm và lắp đặt máy móc thiết bị, tiến hành các công tác đầu tư phát triển ngành khác và thực hiện các chi phí phục vụ cho một chu kỳ hoạt động của các cơ sở vật chất kỹ thuật này. Loại đầu tư này thường là các hoạt động đầu tư phát triển ngành như: xây dựng nhà máy, đường sá, trường học, bệnh viện… - Đầu tư chuyển dịch: Là hoạt động đầu tư không làm tăng thêm của cải xã hội mà chỉ là sự chuyển dịch giá trị giữa các nhà đầu tư như các hoạt động mua bán hàng hóa, mua cổ phiếu, trái phiếu… Từ nội dung của loại hình đầu tư mà đầu tư chuyển dịch bao gồm: Đầu tư Tài chính và đầu tư Thương mại.

- Đầu tư tài chính: Là loại hình đầu tư trong đó người có tiền bỏ tiền ra cho vay hoặc mua các chứng chỉ có giá để hưởng lãi suất định trước (gửi tiết kiệm, mua trái phiếu chính phủ) hoặc lãi suất tùy thuộc vào kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty phát hành. Đầu tư tài chính không tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế mà chỉ làm tăng giá trị tài chính của tổ chức, cá nhân đầu tư. - Đầu tư thương mại: Là loại hình đầu tư trong đó người có tiền bỏ ra để mua hàng hóa và sau đó bán với giá cao hơn nhằm thu lợi nhuận do chênh lệch giá khi mua và khi bán. b- Theo quan hệ quản lý, đầu tư được chia thành hai loại: - Đầu tư trực tiếp: Là hoạt động đầu tư mà trong đó người bỏ vốn trực tiếp tham gia vào quá trình hoạt động và quản lý đầu tư, họ biết được mục tiêu đầu tư cũng như phương thức hoạt động của các loại vốn mà họ bỏ ra.

Hoạt động đầu tư này có thể được thực hiện dưới các dạng: Hợp đồng, liên doanh, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn. - Đầu tư gián tiếp: Là hình thức bỏ vốn vào hoạt động kinh tế nhằm đem lại hiệu quả cho bản thân người có vốn cũng như cho xã hội, những người có vốn không tham gia trực tiếp vào quá trình hoạt động và quản lý đầu tư; hoạt động đầu 5 tư này thường được thực hiện dưới dạng: gửi tiết kiệm, mua cổ phiếu, trái phiếu… Hình thức đầu tư này thường ít gặp rủi ro hơn so với đầu tư trực tiếp. c- Theo cơ cấu nguồn vốn, hoạt động đầu tư có thể được chia thành hai loại: - Hoạt động đầu tư từ các nguồn ngoài Ngân sách Nhà nước mà chủ yếu là đầu tư phát triển ngành: Là hoạt động đầu tư sử dụng các nguồn vốn ngoài NSNN như: Vốn tín dụng đầu tư phát triển, vốn vay các ngân hàng thương mại, vốn đầu tư từ các doanh nghiệp Nhà nước, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI, vốn NGO…) - Hoạt động đầu tư từ nguồn NSNN: Là hoạt động đầu tư chỉ sử dụng vốn NSNN, hoặc chủ yếu bằng nguồn vốn NSNN. Nguồn vốn đầu tư từ NSNN được hình thành qua hai kênh: Từ khoản tích lũy của NSNN (phần còn lại sau khi tổng thu NSNN sau khi trừ đi thường xuyên, chi trả nợ, chi lập quỹ dự trữ tài chính… ) và khoản đi vay trong nước( tín phiếu, công trái, trái phiếu chính phủ… ), vay nước ngoài thông qua các dự án từ nguồn ODA.

Đặc điểm của hoạt động đầu tư a- Đặc điểm chung của hoạt động đầu tư: Hoạt động đầu tư là một phạm trù rộng, liên quan đến nhiều ngành và lĩnh vực khác nhau nhưng bao gồm một số đặc điểm chung như sau: - Đầu tư là hoạt động bỏ vốn ở thời điểm hiện tại, nhằm mang lại những hiệu quả về mặt kinh tế và xã hội ở tương lai, do đó quyết định đầu tư liên quan đến quyết định về tài chính, tổng mức đầu tư, nguồn hình thành vốn đầu tư, khả năng và thời gian hoàn thành vốn, cơ cấu vốn đầu tư… và hiệu quả về mặt xã hội do đầu tư đem lại. Có những hoạt động đầu tư đem lại hiệu quả về mặt kinh tế và xã hội và cũng có nhiều hoạt động đầu tu chỉ đem lại lợi ích rất cao về mặt xã hội nhưng không khả thi trên phương diện tài chính. Như vậy, hoạt động đầu tư được nhìn nhận trên cả hai góc độ: hiệu quả về mặt kinh tế và hiệu quả về mặt xã hội. - Hoạt động đầu tư cần sự cân nhắc giữa lợi ích trước mắt và lợi ích trong tương lai; nhà đầu tư mong muốn và chấp nhận đầu tư trong điều kiện lợi ích thu được trong tương lai lớn hơn lợi ích hiện tại, hay nói cách khác mục đích tối cao của đầu tư là hiệu quả; hiệu quả vừa là mục tiêu vừa là động lực và là phương tiện của hoạt động đầu tư.

6 - Hoạt động đầu tư là lĩnh vực có mức độ rủi ro lớn và mạo hiểm; đầu tư chính là việc đánh đổi những tiêu dùng chắc chắn của hiện tại để mong nhận được những tiêu dùng lớn hơn, nhưng chưa thật chắc trong tương lai; chính là yếu tố rủi ro mạo hiểm; vì vậy có nhà đầu tư nói rằng: “Đầu tư là đánh bạc với tương lai”. b- Đặc điểm của hoạt động đầu tư phát triển ngành Loại hình đầu tư ngành thường khá đa dạng và phong phú, từ đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng đến đầu từ phát phát triển nguồn nhân lực, khoa học và công nghệ và những đầu tư khác. Tuy nhiên, đầu tư cơ sở hạ tầng của ngành vẫn là những đầu tư chủ yếu trong tỷ trọng đầu tư. Vì thế ngoài những đặc điểm chung nêu trên, hoạt động đầu tư phát triển ngành còn có một số các đặc điểm riêng biệt như sau: - Hoạt động đầu tư ngành thường có nhiều dạng đầu tư khác nhau và mỗi loại đầu tư thường có những đặc điểm khác nhau và mục đích khác nhau.

- Lượng vốn đầu tư ngành thường phụ thuộc vào chiến lược phát triển kinh tế xã hội của đất nước hay từng địa phương. Sự ưu tiên trong chiến lược phát triển sẽ quyết định lượng vốn cũng như chiến lược đầu tư trong từng giai đoạn. - Hoạt động đầu tư phát triển ngành là hoạt động có tính chất lâu dài được thể hiện ở thời gian thực hiện đầu tư ( thời gian xây dựng công trình của dự án), thời gian cần hoạt động để có thể thu hồi đủ vốn đã bỏ ra đối với các cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ sản xuất kinh doanh thường đòi hỏi nhiều năm tháng; do đó không tránh khỏi sự tác động hai mặt tích cực và tiêu cực của các yếu tố không ổn định về tự nhiên, xã hội, chính trị và kinh tế. - Trong hoạt động đầu tư phát triển ngành, do thời gian của quá trình đầu tư kéo dài; nên các yếu tố kinh tế, chính trị, tự nhiên ảnh hưởng sẽ gây nên những tổn thất mà các nhà đầu tư không lường hết khi lập dự án.

Các yếu tố thiên tai như bão lụt, động đất, chiến tranh có thể tàn phá các công trình được đầu tư. Sự thay đổi chính sách như: thuế, mức lãi suất, sự thay đổi thị trường. thay đổi nhu cầu sản phẩm cũng có thể gây thiệt hại cho các nhà đầu tư. - Các thành quả của hoạt động đầu tư ngành có ảnh hưởng lâu dài và tổng thể không chỉ lên quá trình phát triển của ngành mà còn ảnh hưởng lên sự phát triển của các ngành khác.

7 - Quá trình tiến hành hoạt động đầu tư gắn liền với quá trình sản xuất, công việc thường tiến hành ngoài trời và bị ảnh hưởng lớn của điều kiện tự nhiên. Trong hoạt động đầu tư, nơi làm việc và lực lượng lao động không ổn định, dẫn tới thời gian ngừng làm việc nhiều, chờ đợi, năng suất lao động thấp, dễ gây tâm lý tạm bợ, tùy tiện trong làm việc và sinh hoạt của cán bộ, công nhân ở công trường. - Giá bán của sản phẩm đầu tư phát triển ngành được định trước khi chế tạo sản phẩm, tức là trước khi nhà thầu biết giá thành thực tế của mình thông qua công tác lựa chọn nhà thầu bằng cách đấu thầu hoặc chỉ định thầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ