I. Tổng quan quản lý tín dụng tại NH TMCP Đầu tư Hà Giang
Quản lý hoạt động tín dụng là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại (NHTM) nào. Tại NH TMCP Đầu tư Hà Giang (BIDV Hà Giang), công tác này không chỉ nhằm tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải đảm bảo an toàn tín dụng trong bối cảnh kinh tế địa phương còn nhiều thách thức. Hoạt động tín dụng, về bản chất, là một giao dịch tài sản dựa trên sự tin tưởng, trong đó ngân hàng chuyển giao vốn cho bên vay sử dụng trong một thời gian nhất định với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi. Luận văn của Trịnh Doãn Diện (2015) nhấn mạnh, mục tiêu bao trùm của quản lý tín dụng là "lợi nhuận tăng trưởng bền vững" và "gắn phát triển thị phần với kiểm soát tín dụng, hạn chế rủi ro". Hai mục tiêu này có mối quan hệ biện chứng, vừa hỗ trợ vừa mâu thuẫn. Việc theo đuổi lợi nhuận cao có thể dẫn đến các khoản vay rủi ro, trong khi quá thận trọng sẽ làm giảm khả năng sinh lời và mở rộng thị phần. Do đó, việc cân bằng giữa tăng trưởng dư nợ tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng là bài toán trung tâm của BIDV Hà Giang. Quản lý hiệu quả đòi hỏi một hệ thống các chính sách, quy trình chặt chẽ từ khâu huy động vốn, thẩm định tín dụng, đến giám sát và thu hồi nợ. Đây là quá trình tác động có chủ đích của ban lãnh đạo tới toàn bộ hệ thống nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra với chi phí thấp nhất và hiệu quả cao nhất.
1.1. Vai trò của hoạt động tín dụng đối với nền kinh tế
Tín dụng ngân hàng đóng vai trò là huyết mạch của nền kinh tế, đặc biệt tại một tỉnh miền núi như Hà Giang. Hoạt động này giúp điều hòa vốn từ nơi tạm thời thặng dư đến nơi thiếu hụt, thúc đẩy quá trình tái sản xuất xã hội. Khi các doanh nghiệp và hộ kinh doanh được tiếp cận nguồn vốn kịp thời, họ có thể mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ, tạo thêm việc làm và đóng góp vào tăng trưởng GDP của tỉnh. Hơn nữa, thông qua việc cấp tín dụng có chọn lọc, BIDV Hà Giang góp phần định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo chủ trương của Đảng và Nhà nước, ưu tiên vốn cho các lĩnh vực mũi nhọn như kinh tế cửa khẩu, du lịch và nông nghiệp công nghệ cao. Tín dụng còn là công cụ để Nhà nước thực hiện các chính sách xã hội, chẳng hạn như các chương trình cho vay ưu đãi đối với hộ nghèo, sinh viên. Điều này không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần đảm bảo an sinh xã hội. Hoạt động tín dụng hiệu quả sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: doanh nghiệp phát triển, thu nhập người dân tăng, tiền gửi tiết kiệm vào ngân hàng nhiều hơn, từ đó ngân hàng lại có thêm nguồn vốn để tái đầu tư cho nền kinh tế.
1.2. Các mục tiêu chính trong chính sách tín dụng của BIDV
Chính sách tín dụng của BIDV Hà Giang được xây dựng dựa trên hai mục tiêu trụ cột: lợi nhuận và an toàn. Mục tiêu lợi nhuận đòi hỏi ngân hàng phải không ngừng mở rộng quy mô tín dụng, tìm kiếm các khách hàng và dự án có khả năng sinh lời cao. Điều này thể hiện qua các chỉ tiêu về tăng trưởng dư nợ tín dụng, thị phần và chênh lệch lãi suất cho vay đầu ra - đầu vào. Song song đó, mục tiêu an toàn là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững. Ngân hàng phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng các khoản vay, giữ tỷ lệ nợ xấu ngân hàng ở mức thấp nhất có thể. Để đạt được điều này, các công cụ như thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp, thực hiện quy trình thẩm định tín dụng nghiêm ngặt, yêu cầu tài sản đảm bảo và trích lập dự phòng rủi ro được áp dụng triệt để. Sự cân bằng giữa hai mục tiêu này là thước đo năng lực quản trị của ngân hàng. Một chính sách tín dụng thành công là chính sách vừa tối đa hóa được lợi nhuận, vừa giảm thiểu được rủi ro tín dụng.
II. Thách thức trong quản lý rủi ro tín dụng tại Hà Giang
Hoạt động trong một địa bàn kinh tế đặc thù như Hà Giang, công tác quản lý tín dụng NH TMCP Đầu tư Hà Giang phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng. Rủi ro tín dụng được hiểu là khả năng khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn, gây tổn thất tài chính cho ngân hàng. Nguyên nhân của rủi ro có thể đến từ các yếu tố khách quan như biến động kinh tế vĩ mô, thiên tai, dịch bệnh, hoặc các yếu tố chủ quan từ phía khách hàng (năng lực quản lý yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích) và cả từ phía ngân hàng (quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo). Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của rủi ro tín dụng là sự gia tăng của nợ xấu ngân hàng. Nợ xấu không chỉ làm giảm lợi nhuận do ngân hàng không thu được lãi và phải trích lập dự phòng, mà còn "đóng băng" một lượng vốn lớn, làm giảm khả năng cho vay và ảnh hưởng đến thanh khoản. Công tác thu hồi nợ, đặc biệt là các khoản nợ quá hạn lâu ngày, gặp rất nhiều khó khăn do tài sản đảm bảo khó xử lý, khách hàng chây ỳ hoặc mất khả năng thanh toán. Do đó, nhận diện sớm, phòng ngừa và xử lý hiệu quả rủi ro là nhiệm vụ sống còn trong hoạt động quản lý tín dụng.
2.1. Nhận diện các nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng
Các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng tại BIDV Hà Giang có thể được phân thành nhiều nhóm. Nhóm nguyên nhân khách quan bao gồm sự biến động của môi trường kinh tế - xã hội, chính sách tài chính, tiền tệ của Nhà nước. Khi kinh tế suy thoái, sức mua giảm, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh, dẫn đến không có khả năng trả nợ. Nhóm nguyên nhân từ phía khách hàng là phổ biến nhất, bao gồm việc cung cấp thông tin không trung thực trong hồ sơ vay vốn, năng lực tài chính và quản trị yếu kém, sử dụng vốn vay sai mục đích, hoặc các rủi ro đạo đức khác. Đặc thù địa bàn Hà Giang với sản xuất nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào thời tiết cũng là một yếu tố rủi ro lớn. Ngoài ra, không thể bỏ qua các nguyên nhân xuất phát từ chính ngân hàng, chẳng hạn như chuyên viên tín dụng chạy theo chỉ tiêu mà nới lỏng điều kiện thẩm định, phân tích tín dụng chưa sâu sắc, hoặc công tác giám sát sau cho vay chưa được thực hiện thường xuyên và chặt chẽ.
2.2. Thực trạng nợ xấu ngân hàng và quy trình thu hồi nợ
Nợ xấu, được phân loại từ nhóm 3 đến nhóm 5 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, là chỉ tiêu phản ánh chính xác nhất chất lượng hoạt động tín dụng. Theo nghiên cứu tại BIDV Hà Giang giai đoạn 2010-2013, mặc dù ngân hàng đã có nhiều nỗ lực nhưng tình trạng nợ xấu vẫn là một vấn đề đáng quan ngại. Công tác xử lý và thu hồi nợ là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bộ phận. Khi một khoản nợ có dấu hiệu trở thành nợ xấu, chuyên viên tín dụng phải nhanh chóng tiếp cận khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân, đôn đốc trả nợ. Các biện pháp có thể được áp dụng bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đàm phán, hoặc khởi kiện để xử lý tài sản đảm bảo. Tuy nhiên, việc xử lý tài sản đảm bảo tại Hà Giang thường kéo dài và phức tạp do các thủ tục pháp lý và tính thanh khoản của tài sản (đặc biệt là bất động sản) không cao. Do đó, phòng ngừa nợ xấu phát sinh ngay từ đầu thông qua việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng vẫn là giải pháp ưu tiên hàng đầu.
III. Phương pháp tối ưu quy trình cấp tín dụng tại BIDV
Để nâng cao hiệu quả quản lý tín dụng, việc hoàn thiện và tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng là yêu cầu cấp thiết đối với NH TMCP Đầu tư Hà Giang. Một quy trình chuẩn mực, chặt chẽ sẽ giúp sàng lọc khách hàng tốt, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo các quyết định cho vay được đưa ra một cách khách quan, chính xác. Quy trình này bao gồm nhiều bước liên hoàn, từ khâu tiếp nhận hồ sơ vay vốn, phân tích tín dụng, thẩm định tín dụng, đến phê duyệt, giải ngân và giám sát sau cho vay. Tại mỗi bước, vai trò và trách nhiệm của chuyên viên tín dụng và các cấp quản lý phải được quy định rõ ràng. Việc áp dụng công nghệ và các công cụ hiện đại như hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ giúp lượng hóa rủi ro, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình minh bạch, hiệu quả, vừa đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn của khách hàng, vừa đảm bảo an toàn tín dụng cho ngân hàng. Tối ưu hóa không chỉ là rút ngắn thời gian xử lý mà còn là nâng cao chất lượng của từng khâu trong toàn bộ quy trình.
3.1. Hoàn thiện thẩm định tín dụng và hồ sơ vay vốn
Thẩm định tín dụng là khâu then chốt trong quy trình cấp tín dụng, quyết định phần lớn sự thành bại của một khoản vay. Công tác này đòi hỏi chuyên viên tín dụng phải đánh giá toàn diện về khách hàng trên nhiều phương diện: tư cách pháp lý, năng lực tài chính, khả năng trả nợ, tính khả thi của phương án kinh doanh và giá trị của tài sản đảm bảo. Để thẩm định chính xác, việc thu thập thông tin đầy đủ và xác thực là vô cùng quan trọng. Ngân hàng cần yêu cầu khách hàng cung cấp một bộ hồ sơ vay vốn đầy đủ, rõ ràng, bao gồm các báo cáo tài chính đã được kiểm toán (nếu có), kế hoạch kinh doanh chi tiết và các giấy tờ pháp lý liên quan. Ngoài ra, chuyên viên tín dụng phải tiến hành thẩm định thực tế tại cơ sở sản xuất kinh doanh của khách hàng và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn độc lập, bao gồm cả báo cáo CIC, để có cái nhìn khách quan nhất. Việc chuẩn hóa các tiêu chí thẩm định sẽ giúp giảm thiểu yếu tố chủ quan và đảm bảo tính nhất quán trong toàn hệ thống.
3.2. Vai trò của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ quản lý rủi ro hiện đại, cho phép ngân hàng đánh giá và phân loại khách hàng một cách khoa học. Dựa trên các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, hệ thống sẽ chấm điểm và xếp khách hàng vào các hạng khác nhau (ví dụ: AAA, AA, A, BBB...). Kết quả xếp hạng này là cơ sở quan trọng để ngân hàng đưa ra các quyết định tín dụng phù hợp, chẳng hạn như xác định hạn mức tín dụng, áp dụng mức lãi suất cho vay tương ứng, và yêu cầu về tài sản đảm bảo. Theo văn bản 8598/QĐ-BNC của BIDV, "khách hàng được xếp vào các hạng AAA, AA, A được phân vào nợ nhóm 1". Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa xếp hạng tín dụng và phân loại nợ. Việc xây dựng và liên tục cập nhật hệ thống xếp hạng giúp ngân hàng quản lý danh mục cho vay một cách chủ động, sớm nhận diện các khách hàng có dấu hiệu suy giảm năng lực tài chính để có biện pháp can thiệp kịp thời, qua đó nâng cao an toàn tín dụng.
IV. Bí quyết xây dựng chính sách tín dụng an toàn và hiệu quả
Một chính sách tín dụng hiệu quả là nền tảng cho hoạt động quản lý tín dụng thành công tại NH TMCP Đầu tư Hà Giang. Chính sách này phải được xây dựng một cách toàn diện, bao quát mọi khía cạnh của hoạt động cho vay, từ việc xác định đối tượng khách hàng mục tiêu, các ngành nghề ưu tiên, cho đến việc quy định các giới hạn và nguyên tắc cụ thể. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý nội bộ rõ ràng, giúp định hướng hoạt động cho toàn chi nhánh, đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố cốt lõi của một chính sách tín dụng an toàn bao gồm việc thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp với từng khách hàng, xây dựng một biểu lãi suất cho vay cạnh tranh nhưng vẫn bù đắp đủ rủi ro, và quy định chặt chẽ về tài sản đảm bảo. Bên cạnh đó, việc thường xuyên rà soát và cập nhật chính sách tín dụng để phù hợp với những thay đổi của thị trường và quy định của Ngân hàng Nhà nước là điều bắt buộc để duy trì tính hiệu quả và đảm bảo an toàn tín dụng trong dài hạn.
4.1. Thiết lập hạn mức tín dụng và lãi suất cho vay hợp lý
Hạn mức tín dụng là giới hạn dư nợ tối đa mà ngân hàng cấp cho một khách hàng. Việc xác định hạn mức phải dựa trên sự phân tích tín dụng kỹ lưỡng về nhu cầu vốn, quy mô hoạt động, khả năng tài chính và kết quả xếp hạng tín dụng nội bộ của khách hàng. Một hạn mức hợp lý sẽ vừa đáp ứng đủ nhu cầu kinh doanh của khách hàng, vừa nằm trong khả năng kiểm soát rủi ro của ngân hàng. Song song với đó, lãi suất cho vay là công cụ quan trọng để điều tiết hoạt động tín dụng và cạnh tranh trên thị trường. Lãi suất cần được xây dựng linh hoạt, dựa trên các yếu tố như chi phí vốn đầu vào, kỳ hạn vay, mức độ rủi ro của khoản vay (phản ánh qua xếp hạng tín dụng) và mặt bằng lãi suất chung. Một chính sách lãi suất tốt sẽ thu hút được khách hàng tốt, đồng thời đảm bảo lợi nhuận và bù đắp được các chi phí hoạt động và rủi ro tín dụng tiềm ẩn.
4.2. Tầm quan trọng của báo cáo CIC trong phân tích tín dụng
Báo cáo CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam) là một nguồn thông tin không thể thiếu trong quá trình phân tích tín dụng và thẩm định khách hàng. Báo cáo này cung cấp lịch sử tín dụng chi tiết của khách hàng tại tất cả các tổ chức tín dụng, bao gồm các khoản vay hiện tại, tình trạng trả nợ (có nợ quá hạn, nợ xấu ngân hàng hay không). Việc kiểm tra báo cáo CIC giúp ngân hàng đánh giá mức độ uy tín và rủi ro của khách hàng một cách khách quan, tránh cấp tín dụng cho những khách hàng có lịch sử trả nợ không tốt hoặc có quan hệ tín dụng ở quá nhiều tổ chức. Đây là một bước kiểm tra chéo quan trọng, giúp phát hiện các thông tin mà khách hàng có thể che giấu trong hồ sơ vay vốn. Việc sử dụng hiệu quả thông tin từ CIC là một biện pháp hữu hiệu để phòng ngừa rủi ro ngay từ khâu đầu vào, góp phần đảm bảo an toàn tín dụng cho toàn hệ thống.
V. Thực trạng quản lý dư nợ tín dụng tại BIDV Hà Giang
Phân tích thực trạng là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của công tác quản lý tín dụng tại NH TMCP Đầu tư Hà Giang. Giai đoạn 2010-2013, theo luận văn của Trịnh Doãn Diện, BIDV Hà Giang đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong việc mở rộng quy mô và tăng trưởng dư nợ tín dụng, góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho thấy khả năng đáp ứng vốn của ngân hàng và nhu cầu phát triển của nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng là những thách thức về chất lượng tín dụng. Việc phân tích sâu cơ cấu dư nợ tín dụng theo ngành kinh tế, theo thời hạn vay và theo thành phần kinh tế giúp nhận diện các lĩnh vực đang tập trung nhiều rủi ro. Các chỉ tiêu tài chính như tỷ lệ nợ xấu ngân hàng, vòng quay vốn tín dụng, và tỷ lệ thu lãi là những thước đo định lượng, phản ánh trực tiếp hiệu quả của hoạt động quản lý tín dụng. Qua đó, ban lãnh đạo có thể thấy được những mặt đã làm tốt và những hạn chế cần khắc phục để đưa ra các giải pháp điều chỉnh phù hợp.
5.1. Phân tích cơ cấu và tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng
Trong giai đoạn nghiên cứu, dư nợ tín dụng của BIDV Hà Giang có xu hướng tăng trưởng ổn định, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của ngân hàng trong việc cung ứng vốn cho thị trường. Về cơ cấu, dư nợ được phân bổ cho nhiều thành phần kinh tế khác nhau, từ doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân đến các hộ sản xuất và cá nhân. Việc đa dạng hóa danh mục cho vay giúp phân tán rủi ro. Tuy nhiên, cần phân tích kỹ tỷ trọng cho vay trung và dài hạn, bởi các khoản vay này thường tiềm ẩn rủi ro tín dụng cao hơn do thời gian thu hồi vốn kéo dài và chịu ảnh hưởng của nhiều biến động kinh tế. Tốc độ tăng trưởng tín dụng cần được so sánh với tốc độ tăng trưởng chung của ngành ngân hàng trên địa bàn và tốc độ tăng trưởng GDP của tỉnh để có đánh giá toàn diện về thị phần và mức độ đóng góp của ngân hàng.
5.2. Hiệu quả quản lý tín dụng qua các chỉ tiêu tài chính
Hiệu quả quản lý tín dụng không chỉ đo bằng quy mô dư nợ tín dụng mà còn phải được đánh giá qua các chỉ tiêu chất lượng. Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu ngân hàng là hai chỉ tiêu quan trọng nhất. Một tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới mức quy định của Ngân hàng Nhà nước thể hiện chất lượng thẩm định tín dụng và quản lý rủi ro tốt. Chỉ tiêu vòng quay vốn tín dụng (tính bằng doanh số thu nợ chia cho dư nợ bình quân) phản ánh tốc độ luân chuyển vốn. Vòng quay vốn càng nhanh cho thấy khả năng thu hồi nợ tốt và vốn được sử dụng hiệu quả. Ngoài ra, chênh lệch lãi suất đầu ra - đầu vào và tỷ lệ thu lãi thực tế so với lãi phải thu cũng là những chỉ số quan trọng phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay, một mục tiêu cốt lõi của ngân hàng.
VI. Định hướng hoàn thiện quản lý tín dụng tại NH Hà Giang
Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, việc đề ra các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý tín dụng tại NH TMCP Đầu tư Hà Giang là vô cùng cần thiết. Dựa trên phân tích thực trạng và những hạn chế còn tồn tại, các giải pháp cần mang tính hệ thống, đồng bộ, tác động vào nhiều khía cạnh từ chính sách, quy trình đến con người và công nghệ. Định hướng chung là tiếp tục tăng trưởng tín dụng một cách có chọn lọc, gắn liền với việc nâng cao chất lượng và đảm bảo an toàn tín dụng. Điều này đòi hỏi phải siết chặt hơn nữa quy trình cấp tín dụng, đặc biệt là khâu thẩm định tín dụng và giám sát sau cho vay. Đồng thời, ngân hàng cần chủ động đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ để đáp ứng tốt hơn nhuâ cầu của khách hàng, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ và khách hàng cá nhân, vốn là động lực tăng trưởng quan trọng của kinh tế địa phương. Việc hoàn thiện công tác quản lý tín dụng không chỉ là trách nhiệm của riêng BIDV Hà Giang mà còn cần sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước.
6.1. Giải pháp tăng trưởng dư nợ tín dụng gắn với chất lượng
Để tăng trưởng dư nợ tín dụng một cách bền vững, BIDV Hà Giang cần tập trung vào các khách hàng và dự án có hiệu quả, tiềm năng. Ngân hàng nên xây dựng các gói sản phẩm tín dụng chuyên biệt, phù hợp với đặc thù của từng ngành kinh tế thế mạnh của tỉnh như du lịch, nông nghiệp sạch, kinh tế biên mậu. Song song với việc mở rộng cho vay, công tác kiểm soát rủi ro phải được đặt lên hàng đầu. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng phân tích tín dụng, áp dụng triệt để hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phân loại khách hàng, và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay. Đào tạo và nâng cao năng lực, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ chuyên viên tín dụng cũng là một giải pháp then chốt, bởi họ là những người trực tiếp tiếp xúc và thẩm định khách hàng.
6.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và chính quyền
Hiệu quả quản lý tín dụng của một chi nhánh ngân hàng phụ thuộc rất lớn vào môi trường kinh doanh và hành lang pháp lý chung. Do đó, cần có những kiến nghị cụ thể. Đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN), cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách tiền tệ, tín dụng theo hướng ổn định, minh bạch, tạo điều kiện cho các NHTM hoạt động. Hệ thống thông tin của CIC cần được cập nhật liên tục và mở rộng phạm vi để hỗ trợ hiệu quả hơn cho công tác thẩm định. Đối với chính quyền tỉnh Hà Giang, cần cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển. Đồng thời, cần hỗ trợ các ngân hàng trong công tác xử lý tài sản đảm bảo, thu hồi nợ thông qua việc đẩy nhanh các thủ tục pháp lý liên quan, góp phần làm lành mạnh hóa hoạt động tín dụng trên địa bàn.