Luận văn: Quản lý thu thuế TNCN đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Lào Cai

Luận văn phân tích thực trạng quản lý thu thuế TNCN đối với DNVVN tại Lào Cai, đưa ra các giải pháp hoàn thiện và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý thuế TNCN cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Lào Cai

Quản lý thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) tại tỉnh Lào Cai là một nhiệm vụ chiến lược, không chỉ đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước mà còn góp phần thực hiện công bằng xã hội. Theo luận văn của Nguyễn Thị Kim Cúc (2020), Lào Cai là tỉnh miền núi với nền kinh tế đang trên đà phát triển, số lượng DNVVN tăng nhanh, đạt 4.603 doanh nghiệp vào năm 2019. Các doanh nghiệp này đóng góp lớn vào việc tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý thuế của Cục thuế tỉnh Lào Cai. Việc quản lý hiệu quả thuế thu nhập cá nhân từ các công ty SME trở thành yếu tố then chốt để điều tiết thu nhập, chống thất thu và hoàn thiện hệ thống chính sách thuế TNCN. Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản lý thuế phù hợp với thực tiễn tại địa phương. Một hệ thống quản lý thuế TNCN hiệu quả không chỉ giúp tăng thu ngân sách mà còn tạo môi trường kinh doanh minh bạch, khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh Lào Cai. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan thuế, doanh nghiệp và người lao động, đồng thời cần có những cơ chế, chính sách phù hợp để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn.

1.1. Vai trò của thuế thu nhập cá nhân với ngân sách và xã hội

Thuế thu nhập cá nhân là một sắc thuế trực thu, đóng vai trò kép trong nền kinh tế. Thứ nhất, đây là nguồn thu ngày càng quan trọng cho ngân sách nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh thu nhập bình quân đầu người tăng lên. Thứ hai, thuế TNCN là công cụ hữu hiệu để nhà nước thực hiện chức năng điều tiết vĩ mô, góp phần giảm bất bình đẳng và thực hiện công bằng xã hội bằng cách điều tiết thu nhập của những người có thu nhập cao. Theo luận văn, việc áp dụng biểu thuế suất lũy tiến từng phần trong luật quản lý thuế thể hiện rõ vai trò này, đảm bảo người có thu nhập cao hơn sẽ đóng góp nhiều hơn. Hơn nữa, quản lý tốt thuế TNCN còn giúp hạn chế thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp, do có mối liên hệ chặt chẽ giữa chi phí lương của doanh nghiệp và thu nhập chịu thuế của người lao động.

1.2. Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa SME tại tỉnh Lào Cai

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Lào Cai chiếm gần 95% tổng số doanh nghiệp, giữ vai trò xương sống trong việc tạo việc làm và phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, khối doanh nghiệp này cũng có những đặc điểm gây khó khăn cho công tác quản lý thuế. Theo nghiên cứu, phần lớn các công ty SME có quy mô vốn nhỏ, trình độ quản lý và kế toán thuế còn hạn chế. Lực lượng lao động thường xuyên biến động, nhiều trường hợp không ký hợp đồng lao động chính thức, gây khó khăn cho việc theo dõi và thực hiện khấu trừ thuế tại nguồn. Những hạn chế này dẫn đến tình trạng kê khai thiếu chính xác, chậm nộp hồ sơ, và tiềm ẩn nguy cơ quản trị rủi ro thuế thấp. Do đó, việc xây dựng các giải pháp quản lý thuế TNCN cần tính đến những đặc thù này để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

II. Thực trạng quản lý thuế TNCN thách thức cho DNVVN tại Lào Cai

Phân tích thực trạng quản lý thuế TNCN đối với DNVVN tại Lào Cai giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Theo số liệu từ luận văn của Nguyễn Thị Kim Cúc (2020), số thu thuế TNCN từ khối DNVVN ngày càng tăng, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu ngân sách. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn nhiều bất cập. Các vấn đề nổi cộm bao gồm việc kê khai thuế TNCN chưa chính xác, tình trạng nợ đọng thuế còn tồn tại, và hiệu quả của công tác thanh tra, kiểm tra chưa cao. Nguyên nhân chính xuất phát từ trình độ hạn chế của đội ngũ kế toán thuế tại các doanh nghiệp, sự biến động liên tục của người lao động và việc một số cá nhân có nhiều nguồn thu nhập nhưng không tự giác kê khai. Thêm vào đó, năng lực của cơ quan thuế trong việc xử lý khối lượng hồ sơ khổng lồ từ hàng ngàn doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng là một rào cản. Những thách thức này đòi hỏi Cục thuế tỉnh Lào Cai phải có những giải pháp quản lý thuế đột phá và toàn diện để chống thất thu và đảm bảo công bằng trong việc thực thi nghĩa vụ thuế.

2.1. Phân tích công tác kê khai và quyết toán thuế TNCN 2017 2019

Trong giai đoạn 2017-2019, công tác kê khai thuế TNCNquyết toán thuế TNCN tại các DNVVN ở Lào Cai đã có những chuyển biến nhưng vẫn còn tồn tại nhiều sai sót. Luận văn chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp kê khai không đúng, không đủ số thuế phải nộp. Tình trạng nộp hồ sơ khai thuế quá hạn vẫn còn diễn ra. Nguyên nhân là do nhân viên kế toán tại các công ty SME chưa nắm vững các quy định của chính sách thuế TNCN, đặc biệt là các quy định về giảm trừ gia cảnh và các khoản thu nhập được miễn thuế. Việc quyết toán thuế cuối năm thường gặp khó khăn do không lưu trữ đầy đủ chứng từ, dẫn đến sai lệch số liệu. Điều này không chỉ gây thất thu cho ngân sách mà còn làm tăng gánh nặng hành chính cho cả doanh nghiệp và cơ quan thuế khi phải thực hiện điều chỉnh, xử phạt.

2.2. Khó khăn trong quản trị rủi ro thuế và khấu trừ tại nguồn

Công tác khấu trừ thuế tại nguồn là một trong những nghiệp vụ quan trọng nhất nhưng lại chưa đạt hiệu quả cao tại các DNVVN Lào Cai. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp chưa thực hiện nghiêm túc việc khấu trừ thuế trước khi chi trả thu nhập cho người lao động, đặc biệt đối với các hợp đồng thời vụ hoặc lao động không thường xuyên. Vấn đề quản trị rủi ro thuế cũng chưa được quan tâm đúng mức. Đa số DNVVN thiếu bộ phận chuyên trách về thuế, mọi nghiệp vụ đều do kế toán tổng hợp đảm nhiệm, dẫn đến nguy cơ sai sót và vi phạm Luật Quản lý thuế. Sự thiếu chủ động trong việc cập nhật các thay đổi chính sách và đánh giá rủi ro tiềm ẩn khiến doanh nghiệp dễ đối mặt với các khoản truy thu và phạt từ cơ quan thuế.

2.3. Hạn chế trong công tác thanh tra kiểm tra của Cục thuế tỉnh Lào Cai

Mặc dù Cục thuế tỉnh Lào Cai đã nỗ lực, công tác thanh tra, kiểm tra thuế TNCN vẫn chưa thực sự triệt để và bao quát hết số lượng lớn các DNVVN trên địa bàn. Luận văn (Nguyễn Thị Kim Cúc, 2020) cho biết số cuộc thanh tra, kiểm tra còn hạn chế so với quy mô doanh nghiệp. Việc kiểm tra chủ yếu dựa trên hồ sơ tại cơ quan thuế, ít có điều kiện kiểm tra thực tế tại doanh nghiệp. Điều này tạo kẽ hở cho các hành vi gian lận, trốn thuế. Nguồn nhân lực mỏng và áp lực công việc lớn khiến việc phân tích chuyên sâu để phát hiện các trường hợp rủi ro cao gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của công tác quản lý.

III. Giải pháp quản lý thuế TNCN Tối ưu bộ máy và công tác tuyên truyền

Để giải quyết những tồn tại trong thực trạng quản lý thuế TNCN, luận văn đã đề xuất nhóm giải pháp quản lý thuế tập trung vào việc hoàn thiện yếu tố con người và nâng cao nhận thức của người nộp thuế. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tái cấu trúc, nâng cao năng lực của bộ máy quản lý tại Cục thuế tỉnh Lào Cai và đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền, hỗ trợ. Một đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc nghiệp vụ thuế TNCN là nền tảng để triển khai hiệu quả các chính sách. Đồng thời, khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa và người lao động hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, họ sẽ tự giác tuân thủ Luật Quản lý thuế, giảm thiểu các sai phạm không đáng có. Việc kết hợp giữa nâng cao năng lực nội tại của cơ quan quản lý và tăng cường ý thức tuân thủ từ bên ngoài sẽ tạo ra một môi trường thuế minh bạch và hiệu quả. Đây là cách tiếp cận bền vững, không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn hướng tới mục tiêu tối ưu hóa thuế trong dài hạn.

3.1. Hoàn thiện bộ máy và nâng cao trình độ nghiệp vụ thuế TNCN cho cán bộ

Giải pháp hàng đầu là cần phải "Hoàn thiện tổ chức bộ máy và nâng cao trình độ quản lý của đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác thuế" (Nguyễn Thị Kim Cúc, 2020). Cần xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên trách về thuế TNCN, có đủ năng lực để xử lý các vấn đề phức tạp phát sinh từ các công ty SME. Cục thuế cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn thường xuyên về nghiệp vụ thuế TNCN, cập nhật các văn bản pháp luật mới. Việc phân định rõ chức năng, nhiệm vụ cho từng bộ phận, cá nhân trong quy trình quản lý sẽ giúp tăng cường trách nhiệm và hiệu quả công việc. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để khuyến khích và giữ chân những cán bộ có năng lực chuyên môn cao.

3.2. Đẩy mạnh tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế hiểu rõ chính sách thuế TNCN

Tăng cường công tác tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế là giải pháp mang tính phòng ngừa. Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền như tổ chức hội thảo, đối thoại trực tiếp với doanh nghiệp, phát hành tài liệu hướng dẫn về kê khai thuế TNCNquyết toán thuế TNCN một cách đơn giản, dễ hiểu. Cục thuế tỉnh Lào Cai nên xây dựng một bộ phận hỗ trợ chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp thắc mắc cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc công khai, minh bạch các quy trình, thủ tục thuế trên website và các kênh truyền thông khác sẽ giúp người nộp thuế dễ dàng tiếp cận thông tin, từ đó nâng cao ý thức chấp hành chính sách thuế TNCN.

IV. Cách tăng cường hiệu quả quản lý thuế TNCN qua thanh tra và công nghệ

Bên cạnh các giải pháp về con người và chính sách, việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả quản lý thuế thu nhập cá nhân. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Cúc (2020) đề xuất hai hướng đi chính: tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra dựa trên rủi ro và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu của quy trình quản lý. Việc thanh tra không nên dàn trải mà cần tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ và vừa có dấu hiệu rủi ro cao về gian lận thuế. Song song đó, công nghệ thông tin sẽ là công cụ đắc lực giúp tự động hóa các quy trình, từ kê khai thuế TNCN đến phân tích dữ liệu, giúp giảm tải cho cán bộ thuế và tăng cường tính chính xác. Sự kết hợp giữa nghiệp vụ thanh tra sắc bén và nền tảng công nghệ vững chắc sẽ tạo ra một hệ thống quản lý thuế thông minh, có khả năng phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, góp phần tối ưu hóa thuế và chống thất thu hiệu quả cho ngân sách của tỉnh Lào Cai.

4.1. Tăng cường công tác thanh tra kiểm tra nhằm hạn chế thất thu thuế

Để hạn chế tình trạng thất thu, cần "Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra các DN" một cách có trọng tâm, trọng điểm. Thay vì kiểm tra đại trà, Cục thuế tỉnh Lào Cai nên áp dụng phương pháp quản lý rủi ro, xây dựng bộ tiêu chí để xác định các công ty SME có khả năng vi phạm cao. Các hoạt động kiểm tra cần tập trung vào tính hợp lệ của chứng từ chi trả lương, việc thực hiện khấu trừ thuế tại nguồn và tính chính xác của hồ sơ quyết toán thuế TNCN. Việc xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm sẽ có tác dụng răn đe, nâng cao tính tuân thủ của cộng đồng doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp với các cơ quan khác như Sở Lao động, Bảo hiểm xã hội để đối chiếu thông tin, phát hiện các trường hợp khai báo sai lệch.

4.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thu thuế

Ứng dụng công nghệ thông tin là xu thế tất yếu để hiện đại hóa công tác quản lý thuế. Cần triển khai đồng bộ các hệ thống phần mềm hỗ trợ kê khai thuế TNCN qua mạng, nộp thuế điện tử và hoàn thuế điện tử. Điều này không chỉ tạo thuận lợi, tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp mà còn giúp cơ quan thuế quản lý dữ liệu tập trung, hiệu quả. Luận văn đề xuất cần "xây dựng cơ sở dữ liệu doanh nghiệp và lao động trong doanh nghiệp vừa và nhỏ", kết nối thông tin giữa các ngành để tạo thành một hệ thống dữ liệu lớn. Dựa trên dữ liệu này, cơ quan thuế có thể phân tích, đối chiếu và phát hiện các bất thường một cách nhanh chóng, hỗ trợ đắc lực cho cả công tác quản lý và thanh tra.

V. Kiến nghị hoàn thiện chính sách thuế TNCN cho DNVVN trong tương lai

Để công tác quản lý thuế thu nhập cá nhân đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Lào Cai đạt hiệu quả bền vững, các giải pháp tại chỗ là chưa đủ. Cần có những thay đổi và hỗ trợ từ cấp cao hơn, bao gồm Chính phủ, các bộ ngành liên quan và chính quyền tỉnh. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Cúc (2020) đã đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý và tạo dựng một môi trường thuận lợi hơn cho cả người nộp thuế và cơ quan thuế. Các kiến nghị này tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung Luật Quản lý thuế và các văn bản dưới luật sao cho phù hợp hơn với đặc thù của các công ty SME. Đồng thời, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người nộp thuế là định hướng chiến lược, có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Việc thực hiện đồng bộ các kiến nghị này sẽ là nền tảng vững chắc để công tác quản lý thuế TNCN tại Lào Cai nói riêng và cả nước nói chung ngày càng minh bạch, công bằng và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội.

5.1. Kiến nghị với Nhà nước và UBND tỉnh Lào Cai về chính sách thuế

Luận văn đề xuất kiến nghị với Nhà nước cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện hệ thống chính sách thuế TNCN theo hướng đơn giản, dễ áp dụng hơn, đặc biệt là các quy định liên quan đến DNVVN. Cần xem xét điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh phù hợp với biến động của giá cả và mức sống. Đối với UBND tỉnh Lào Cai, cần có chỉ đạo quyết liệt hơn trong việc phối hợp giữa các sở, ban, ngành (như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Lao động) với Cục thuế tỉnh Lào Cai để chia sẻ thông tin về doanh nghiệp và người lao động. Tỉnh cũng cần ưu tiên bố trí nguồn lực để đầu tư cho ngành thuế trong việc hiện đại hóa cơ sở vật chất và công nghệ thông tin.

5.2. Định hướng phát triển công tác quản lý thuế trong tương lai

Hướng tới tương lai, công tác quản lý thuế cần chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu lớn và phân tích rủi ro. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung, toàn diện về người nộp thuế là nhiệm vụ cốt lõi. Hệ thống này cho phép quản lý mã số thuế cá nhân một cách thống nhất, theo dõi được tất cả các nguồn thu nhập của một cá nhân, từ đó hạn chế tối đa tình trạng trốn thuế. Việc tối ưu hóa thuế không chỉ đến từ phía doanh nghiệp mà còn từ chính cơ quan quản lý, thông qua việc tự động hóa các quy trình, giảm thủ tục hành chính không cần thiết, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người nộp thuế. Đây là định hướng phát triển tất yếu để ngành thuế đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.

04/10/2025
Quản lý thu thuế thu nhập cá nhân đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh lào cai luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ 1. Cơ sở lý luận về quản lý thu thuế thu nhập cá nhân đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ 1. Những khái niệm cơ bản * Khái niệm thuế Thuế là một khoản thu bắt buộc, không bồi hoàn trực tiếp của Nhà nước đối với các tổ chức và cá nhân nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Nhà nước vì lợi ích chung [21]. - Xét về hiện tượng: Thuế là quá trình chuyển dịch một chiều thu nhập từ khu vực tư vào khu vực công, biến một phần chi tiêu riêng của mỗi cá nhân thành chi tiêu vì lợi ích chung - Xét về bản chất: Thuế là một hình thức Nhà nước tái phân phối thu nhập do doanh nghiệp và dân chúng tạo ra, hình thành nên thu ngân sách Nhà nước.

Căn cứ vào đối tượng chịu thuế có thể chia hệ thống thuế thành ba loại sau: - Thuế thu nhập: Thuế thu nhập bao gồm các sắc thuế có đối tượng chịu thuế là thu nhập nhận được, thu nhập này được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau: thu nhập từ lao động dưới dạng tiền lương, tiền công, thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh dưới dạng lợi nhuận, lợi tức cổ phần…Do vậy thuế thu nhập cũng có nhiều hình thức khác nhau: Thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp [22]. - Thuế tiêu dùng: Thuế tiêu dùng là các loại thuế có đối tượng chịu thuế là phần thu nhập được mang tiêu dùng trong hiện tại. Bao gồm: thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng [22].… - Thuế tài sản: Thuế tài sản là các loại thuế có đối tượng chịu thuế là giá trị tài sản. Thuế tài sản bao gồm: thuế bất động sản là thuế tài sản đánh trên giá trị của tài sản cố định và thuế động sản là thuế đánh trên tài sản chính [22].

Căn cứ vào tính chất chuyển giao của thuế, hệ thống thuế bao gồm: - Thuế trực thu: Là những loại thuế mà nhà nước thu trực tiếp vào các pháp nhân hay thể nhân khi có tài sản hoặc thu nhập được quy định nộp thuế. Đây là loại 5 thuế mà người nộp thuế chính là người chịu thuế và họ không có khả thu hồi lại tiền thuế. Ví dụ như: thuế thu nhập cá nhân, thuế nhà đất … - Thuế gián thu: Là những loại thuế đánh vào giá trị hàng hoá khi nó lưu chuyển trên thị trường, là loại thuế mà người trực tiếp nộp thuế không phải là người chịu thuế, nó được tính vào sản phẩm hoặc dịch vụ mà cá nhân người dùng là người chịu thuế. Người nộp thuế gián thu là người đóng thuế hộ người tiêu dùng.

* Khái niệm thuế thu nhập cá nhân (TNCN) “Thuế thu nhập cá nhân là khoản tiền mà người có thu nhập phải trích nộp một phần tiền lương hoặc từ các nguồn thu nhập khác vào ngân sách nhà nước. Theo sách Chính sách thuế, quy định mới về quản lý thuế, thanh tra kiểm tra thuế và hóa đơn chứng từ, Vũ Tươi (2016): “Thuế thu nhập cá nhân là khoản thu của ngân sách nhà nước trích từ một phần thu nhập từ tiền lương hoặc từ các nguồn thu khác của các cá nhân sau khi đã tính các khoản được giảm trừ. Hiện nay, chưa có định nghĩa chính xác, cụ thể về thuế thu nhập cá nhân (thuế TNCN). Tuy nhiên, dựa trên các quy định của pháp luật được ghi nhận tại Luật thuế thu nhập cá nhân, các Nghị định, Thông tư hướng dẫn, có thể hiểu thuế TNCN như sau: “Thuế thu nhập cá nhân là sắc thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của cá nhân phát sinh trong kỳ tình thuế.” * Khái niệm quản lý thuế TNCN Quản lý là sự tác động của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý một cách có tổ chức, có hướng đích nhằm đạt mục tiêu đã đề ra.

Về phương thức tác động và hiệu lực thì quản lý dựa vào pháp luật và các thể chế, quy chế, nguyên tắc, mô hình đã định trước. Về nội dung chức năng, quản lý bao gồm các việc như xây dụng kế hoạch xắp xếp tổ chức, chỉ đạo điều hành và kiểm soát tiến trình hoạt động. Về phạm vi tác động và hình thức thể hiện: quản lý là một phạm trù rộng, để tiến hành quản lý, chủ thể quản lý phải tiến hành đồng bộ rất nhiều chức năng, trong đó có chức năng lãnh đạo. “Quản lý thuế TNCN là tổng thể các hoạt động tác động có mục đích của các cơ quan nhà nước tác động đến quá trình thu nộp thuế thu nhập cá nhân, nhằm đạt được hiệu quả thu ngân sách của nhà nước”.

6 Theo sách Chính sách thuế, quy định mới về quản lý thuế, thanh tra kiểm tra thuế và hóa đơn chứng từ, Vũ Tươi (2016):“ Quản lý thuế TNCN là tổng thể các hoạt động của cơ quan quản lý thuế tác động đến quá trình nộp thuế của người dân.” Như vậy, theo tác giả khái niệm vể quản lý thuế TNCN có thể hiểu như sau:“Quản lý thuế TNCN là sự tác động có chủ đích của các cơ quan chức năng trong bộ máy nhà nước đối với quá trình tính và thu thuế thu nhập cá nhân, để thay đổi quá trình này nhằm tạo nguồn thu cho ngân sách và đạt được các mục tiêu nhà nước đặt ra”. * Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) Thực tế trên thế giới, các nước có quan niệm rất khác nhau về doanh nghiệp vừa và nhỏ, nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự khác nhau này là do tiêu chuẩn dùng để phân loại quy mô doanh nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, trong hàng loạt các tiêu chuẩn phân loại thì có hai tiêu chuẩn được sử dụng ở phần lớn các nước là: Quy mô vốn và Số lượng lao động. Mặt khác việc lượng hóa các tiêu chuẩn để phân loại quy mô doanh nghiệp còn tùy thuộc vào những yếu tố như: trình độ phát triển kinh tế - xã hội của mỗi nước, quy định cụ thể phù hợp với trình độ phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn, sự khác biệt giữa các ngành nghề.

Tại Việt Nam tiêu chí xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ được thể hiện trong nghị định 90/2001/NĐ ngày 23-11-2001 của Chính Phủ. Theo quy định này doanh nghiệp vừa và nhỏ được định nghĩa như sau: “Doanh nghiệp vừa và nhỏ là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hành năm không qua 30 người”. Như vậy, tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế có đăng ký kinh doanh và đáp ứng đủ một trong hai điều kiện trên đều được coi là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đặc điểm và vai trò của thuế thu nhập cá nhân 1.

Đặc điểm thuế thu nhập cá nhân - Thuế TNCN là thuế trực thu, đánh vào thu nhập chính đáng của từng cá nhân. Do là thuế trực thu nên nó phản ánh sự đồng nhất giữa đối tượng nộp thuế theo 7 luật và đối tượng chịu thuế theo ý nghĩa kinh tế. Người nộp thuế cũng là người chịu thuế, người chịu thuế TNCN không có khả năng chuyển giao gánh nặng thuế sang cho các đối tượng khác tại thời điểm đánh thuế. - Thuế TNCN có diện đánh thuế rất rộng, thể hiện trên hai khía cạnh: Thứ nhất, đối tượng đánh thuế TNCN là toàn bộ các khoản thu nhập của cá nhân thuộc diện đánh thuế, không phân biệt thu nhập đó có nguồn gốc phát sinh trong nước hay ở nước ngoài.

Thứ hai, đối tượng phải kê khai nộp thuế TNCN là toàn bộ những người có thu nhập, bao gồm tất cả công dân của nước sở tại và những người nước ngoài cư trú thường xuyên hay không thường xuyên nhưng có số ngày có mặt, làm việc, có thu nhập theo mức độ quy định của pháp luật thuế TNCN. - Thuế TNCN là một hình thức động viên mang tính bắt buộc trên nguyên tắc theo luật định. Phân phối khoản thu nhập qua thuế TNCN gắn với quyền lực, sức mạnh của Nhà nước. - Thuế thu nhập cá nhân là khoản đóng góp không hoàn trả trực tiếp cho người nộp.

Nó vận động một chiều, không phải là khoản thù lao mà người nộp thuế phải trả cho Nhà nước do được hưởng các dịch vụ Nhà nước cung cấp. - Thuế TNCN luôn gắn với chính sách xã hội của mỗi quốc gia. Hầu hết các quốc gia đều gắn chính sách thuế TNCN với một số chính sách xã hội khác (như phúc lợi công cộng, chăm sóc sức khỏe…). Thuế TNCN có diện thu thuế rất rộng, tất cả các cá nhân có thu nhập bao gồm: công dân nước sở tại và người nước ngoài cư trú thường xuyên hay không thường xuyên tại nước đó và hầu như tất cả số thu nhập có được của các cá nhân đều phải tính thuế không kể nguồn thu nhập phát sinh trong nước hay ngoài nước.

Chính vì vậy, khả năng tạo nguồn thu cho ngân sách của thuế TNCN rất cao. Việc đánh thuế TNCN thường áp dụng theo nguyên tắc thuế suất lũy tiến từng phần. Đặc điểm này xuất phát từ vai trò chủ yếu của thuế TNCN là điều tiết mạnh người có thu nhập cao, góp phần thực hiện công bằng xã hội. Do vậy, việc sử dụng thuế suất lũy tiến từng phần sẽ đáp ứng được nhu cầu đó vì phần thu nhập tăng thêm càng cao thì sẽ phải tính thuế suất càng cao.

8 Xét về góc độ kinh tế, thuế TNCN có tính trung lập cao hơn so với các loại thuế khác vì việc tăng hay giảm thuế TNCN hầu như không kéo theo những biến đổi về cơ cấu kinh tế. Vai trò của thuế thu nhập cá nhân Trước bối cảnh đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và những sự biến đổi lớn của điều kiện kinh tế - xã hội ở nước ta hiện nay, việc ban hành Luật thuế TNCN ở nước ta là hết sức cần thiết và có vai trò quan trọng về nhiều mặt. Là một bộ phận của hệ thống thuế nên thuế TNCN vừa mang vai trò chủ yếu của thuế nói chung, vừa có các vai trò riêng mà các loại thuế khác không có được. * Vai trò đối với nền kinh tế- xã hội - Tạo lập nguồn tài chính cho ngân sách nhà nước Thuế TNCN là một trong những bộ phận quan trọng cấu thành thuế nói chung nên cũng góp một phần quan trọng để tạo nguồn tài chính cho nhà nước.

Thuế TNCN được tính với diện rộng, khả năng tạo nguồn thu cho ngân sách rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ