Quản Lý Tài Chính Tại Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ quản lý tài chính tại trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính trong y tế.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

2018

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP Y TẾ CÓ THU

1.1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về đơn vị sự nghiệp y tế có thu

1.2. Nguồn tài chính đầu tư cho các đơn vị sự nghiệp y tế có thu

1.3. Quản lý tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp y tế có thu

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý tài chính của các đơn vị sự nghiệp y tế có thu

1.5. Cơ sở thực tiễn về công tác quản lý tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp y tế có thu và các bài học kinh nghiệm

1.6. Kinh nghiệm quản lý tài chính tại một số đơn vị sự nghiệp y tế có thu

1.7. Bài học kinh nghiệm rút ra về công tác quản lý tài chính cho Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập tài liệu

2.4. Phương pháp xử lý thông tin

2.5. Phương pháp phân tích thông tin

2.6. Hệ thống chỉ tiêu trong nghiên cứu

2.6.1. Nhóm chỉ tiêu về các khoản thu

2.6.2. Nhóm chỉ tiêu về các khoản chi

2.6.3. Nhóm chỉ tiêu về chênh lệch thu - chi tài chính

2.6.4. Các chỉ tiêu phân tích quy mô, cơ cấu và sự biến động của tài sản

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TẠI TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH BẮC NINH

3.1. Cơ cấu tổ chức hoạt động của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

3.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

3.3. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

3.4. Tổ chức bộ máy của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

3.5. Đặc điểm nguồn nhân lực

3.6. Vai trò của Trung tâm trong việc xây dựng cơ chế tài chính

3.7. Cơ sở pháp lý quản lý tài chính tại Trung tâm

3.8. Nguyên tắc quản lý tài chính của Trung tâm

3.9. Thực trạng hoạt động quản lý tài chính tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

3.9.1. Thực trạng thu, chi

3.9.2. Thực trạng công tác lập dự toán thu, chi

3.9.3. Thực trạng phân bổ và giao dự toán ngân sách

3.9.4. Thực trạng chấp hành dự toán

3.9.5. Thực trạng quyết toán ngân sách và hoạt động kiểm tra giám sát công tác quản lý tài chính tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

3.9.6. Thực trạng quản lý và sử dụng tài sản

3.10. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý tài chính tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

3.10.1. Nhân tố bên ngoài

3.10.2. Nhân tố bên trong

3.11. Đánh giá chung về thực trạng quản lý tài chính ở Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

3.11.1. Những thành tựu cơ bản

3.11.2. Hạn chế và nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TẠI TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH BẮC NINH

4.1. Quan điểm nâng cao công tác quản lý tài chính tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

4.2. Một số giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh

4.3. Xây dựng chiến lược tài chính dài hạn cho Trung tâm

4.4. Nhóm giải pháp liên quan đến nguồn nhân lực

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Tài Chính Tại CDC Bắc Ninh

Quản lý tài chính hiệu quả tại Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật (CDC) tỉnh Bắc Ninh là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động y tế dự phòng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Trong bối cảnh nguồn lực có hạn, việc quản lý, phân bổ và sử dụng ngân sách một cách minh bạch, tiết kiệm và hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp CDC Bắc Ninh hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công cộng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng và giải pháp để tối ưu quản lý ngân sách CDC Bắc Ninh.

1.1. Khái niệm Quản Lý Tài Chính trong Đơn Vị Sự Nghiệp Y Tế

Quản lý tài chính trong đơn vị sự nghiệp y tế, như CDC Bắc Ninh, bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành, kiểm soát các hoạt động tài chính nhằm đạt được mục tiêu chung của đơn vị. Nó bao gồm quản lý nguồn thu, chi tiêu, tài sản và công nợ, đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao nhất cho cộng đồng.

1.2. Vai Trò Của Quản Lý Tài Chính Hiệu Quả Tại CDC Bắc Ninh

Quản lý tài chính hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định và bền vững cho CDC Bắc Ninh. Nó giúp đơn vị chủ động trong việc lập kế hoạch, triển khai các chương trình y tế dự phòng, ứng phó với các tình huống khẩn cấp về dịch bệnh. Đồng thời, nó cũng góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tạo niềm tin cho cộng đồng.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Ngân Sách CDC Bắc Ninh Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý tài chính CDC Bắc Ninh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Từ việc lập dự toán ngân sách, phân bổ nguồn lực đến kiểm soát chi tiêu, mỗi khâu đều tiềm ẩn những khó khăn cần được giải quyết. Việc thiếu hụt nguồn lực, quy trình phức tạp, năng lực cán bộ hạn chế và sự thay đổi liên tục của chính sách là những yếu tố chính gây ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài chính. Cần có giải pháp đồng bộ để vượt qua những thách thức này.

2.1. Khó khăn trong Lập Kế Hoạch Tài Chính CDC Bắc Ninh

Việc lập kế hoạch tài chính chính xác và phù hợp là một thách thức lớn. Dự báo nhu cầu y tế, ước tính nguồn thu và chi tiêu đòi hỏi thông tin đầy đủ, chính xác và khả năng phân tích, đánh giá tốt. Sự biến động của dịch bệnh, thay đổi chính sách và các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể làm sai lệch kế hoạch ban đầu, gây khó khăn cho việc điều hành ngân sách.

2.2. Vấn đề Kiểm Soát Chi Tiêu và Sử Dụng Ngân Sách CDC Bắc Ninh

Kiểm soát chi tiêu hiệu quả là một yêu cầu quan trọng. Việc đảm bảo chi tiêu đúng mục đích, tiết kiệm và tuân thủ các quy định của pháp luật đòi hỏi hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ và sự giám sát chặt chẽ. Tình trạng lãng phí, thất thoát và sử dụng sai mục đích ngân sách cần được ngăn chặn kịp thời.

2.3. Hạn chế về Nguồn Nhân Lực Quản Lý Tài Chính CDC Bắc Ninh

Đội ngũ cán bộ quản lý tài chính có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, nhiều CDC còn thiếu nhân lực có trình độ cao, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính. Việc đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ này là vô cùng cần thiết.

III. Giải Pháp Nâng Cao Quản Lý Tài Chính CDC Bắc Ninh

Để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại CDC Bắc Ninh, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tăng cường năng lực lập kế hoạch, kiểm soát chi tiêu, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan và sự hỗ trợ từ các cấp quản lý.

3.1. Hoàn Thiện Quy Trình Lập Dự Toán Ngân Sách CDC Bắc Ninh

Cần xây dựng quy trình lập dự toán ngân sách khoa học, minh bạch và có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan. Dự toán cần dựa trên cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác và được cập nhật thường xuyên. Đồng thời, cần có các kịch bản dự phòng để ứng phó với các tình huống bất ngờ.

3.2. Tăng Cường Kiểm Soát Chi Tiêu và Quản Lý Tài Sản CDC Bắc Ninh

Cần thiết lập hệ thống kiểm soát chi tiêu chặt chẽ, đảm bảo chi tiêu đúng mục đích, tiết kiệm và tuân thủ các quy định của pháp luật. Đồng thời, cần tăng cường quản lý tài sản công, tránh lãng phí, thất thoát và sử dụng sai mục đích. Việc kiểm kê, đánh giá lại tài sản định kỳ là rất quan trọng.

3.3. Đào Tạo và Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Tài Chính CDC Bắc Ninh

Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và phân tích tài chính. Việc cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu, hội thảo khoa học và trao đổi kinh nghiệm với các đơn vị khác là rất hữu ích.

IV. Ứng Dụng CNTT Trong Quản Lý Tài Chính CDC Bắc Ninh

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính CDC Bắc Ninh. Các phần mềm quản lý tài chính, kế toán, quản lý tài sản có thể giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, tăng cường tính minh bạch và cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định. Việc triển khai các hệ thống này cần được thực hiện một cách bài bản và có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan.

4.1. Lợi Ích Của Phần Mềm Quản Lý Tài Chính Cho CDC Bắc Ninh

Phần mềm quản lý tài chính giúp tự động hóa các quy trình kế toán, quản lý thu chi, lập báo cáo tài chính và theo dõi tình hình sử dụng ngân sách. Nó giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định.

4.2. Triển Khai Hệ Thống Quản Lý Tài Sản Công Tại CDC Bắc Ninh

Hệ thống quản lý tài sản công giúp theo dõi, quản lý và kiểm kê tài sản một cách hiệu quả. Nó giúp ngăn chặn tình trạng lãng phí, thất thoát và sử dụng sai mục đích tài sản công. Đồng thời, nó cũng cung cấp thông tin cho việc lập kế hoạch bảo trì, sửa chữa và thay thế tài sản.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Tài Chính CDC Bắc Ninh

Việc đánh giá hiệu quả quản lý tài chính CDC Bắc Ninh là rất quan trọng để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện. Đánh giá cần dựa trên các tiêu chí khách quan, minh bạch và có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan. Kết quả đánh giá cần được công khai và sử dụng để điều chỉnh chính sách, quy trình và hoạt động.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Ngân Sách CDC Bắc Ninh

Các tiêu chí đánh giá có thể bao gồm: tỷ lệ hoàn thành dự toán thu chi, tỷ lệ tiết kiệm chi phí, mức độ tuân thủ các quy định của pháp luật, mức độ hài lòng của người sử dụng dịch vụ và hiệu quả sử dụng tài sản công.

5.2. Phương Pháp Đánh Giá và Thu Thập Dữ Liệu Quản Lý Tài Chính CDC

Phương pháp đánh giá có thể bao gồm: phân tích báo cáo tài chính, khảo sát ý kiến, phỏng vấn và kiểm tra thực tế. Dữ liệu cần được thu thập một cách đầy đủ, chính xác và được xử lý một cách khoa học.

VI. Kết Luận và Tương Lai Quản Lý Tài Chính CDC Bắc Ninh

Quản lý tài chính hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của CDC Bắc Ninh. Việc áp dụng các giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ việc lập kế hoạch, kiểm soát chi tiêu đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng CNTT, sẽ giúp đơn vị nâng cao hiệu quả hoạt động, cung cấp dịch vụ y tế công cộng chất lượng cao và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong tương lai, cần tiếp tục đổi mới cơ chế tài chính, tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của đơn vị.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Tài Chính Bền Vững Cho CDC Bắc Ninh

Quản lý tài chính bền vững giúp đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định và lâu dài cho CDC Bắc Ninh, cho phép đơn vị chủ động trong việc lập kế hoạch, triển khai các chương trình y tế dự phòng và ứng phó với các tình huống khẩn cấp về dịch bệnh.

6.2. Định Hướng Phát Triển Quản Lý Tài Chính CDC Bắc Ninh Đến 2030

Định hướng phát triển có thể bao gồm: tăng cường tính tự chủ tài chính, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, ứng dụng CNTT trong quản lý tài chính và tăng cường hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước để huy động nguồn lực.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài chính tại trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP Y TẾ CÓ THU 1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về đơn vị sự nghiệp y tế có thu 1. Khái niệm a)Khái niệm đơn vị sự nghiệp có thu Khái niệm về đơn vị sự nghiệp công lập được ghi nhận trong Luật Viên chức năm 2010. Đây cũng là lần đầu tiên khái niệm này được ghi nhận trong văn bản pháp luật.

Cụ thể, Khoản 1 Điều 9 Luật Viên chức quy định, đơn vị sự nghiệp công lập là tổ chức do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội thành lập theo quy định của pháp luật, có tư cách pháp nhân, cung cấp dịch vụ công, phục vụ quản lý nhà nước và bao gồm 4 loại đơn vị, đó là đơn vị tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư; đơn vị tự bảo đảm chi thường xuyên; đơn vị tự bảo đảm một phần chi thường xuyên; đơn vị được Nhà nước bảo đảm chi thường xuyên. Luật viên chức năm 2010 đưa ra khái niệm về đơn vị sự nghiệp có thu như sau: - Là các đơn vị do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền thành lập, hoạt động cung cấp dịch vụ công trong các lĩnh vực giáo dục, môi trường, y tế, văn hoá, thể dục, thể thao, sự nghiệp kinh tế, dịch vụ việc làm. - Nhà nước đầu tư cơ sở vật chất, đảm bảo một phần hoặc toàn bộ chi phí hoạt động thường xuyên để thực hiện các nhiệm vụ chính trị, chuyên môn được giao. - Là những đơn vị sự nghiệp do Nhà nước thành lập trong quá trình hoạt động đã được Ngân sách Nhà nước cấp hoặc hỗ trợ kinh phí để thực hiện chức năng nhiệm vụ được giao, nhưng vẫn có tổ chức sản xuất, kinh doanh, dịch vụ nhằm tận dụng cơ sở vật chất trang thiết bị kỹ thuật hiện có để tạo thêm thu nhập, hỗ trợ đời sống cán bộ công chức viên chức và bổ sung kinh phí hoạt động thường xuyên.

- Có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản riêng, tổ chức bộ máy kế toán theo quy định của Luật Kế toán. b) Khái niệm đơn vị sự nghiệp y tế có thu: c 6 - Theo Nghị định 85/2012/NĐ-CP ngày 15 tháng 10 năm 2012 của Chính Phủ về “cơ chế hoạt động, cơ chế tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp y tế công lập và giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập” thì: “Đơn vị sự nghiệp y tế công lập” là tổ chức do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập và quản lý theo quy định của pháp luật, có tư cách pháp nhân, con dấu, tài khoản và tổ chức bộ máy kế toán theo quy định của pháp luật về kế toán để thực hiện nhiệm vụ cung cấp dịch vụ công hoặc phục vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực chuyên môn y tế như: Y tế dự phòng; khám bệnh, chữa bệnh; điều dưỡng và phục hồi chức năng; giám định y khoa, pháp y, pháp y tâm thần; y dược cổ truyền; kiểm nghiệm dược, mỹ phẩm, trang thiết bị y tế; an toàn vệ sinh thực phẩm; dân số - kế hoạch hóa gia đình; sức khỏe sinh sản; truyền thông giáo dục sức khỏe (sau đây gọi tắt là đơn vị sự nghiệp y tế). - Đơn vị sự nghiệp y tế được đăng ký và phân loại theo các nhóm sau đây: + Nhóm 1: Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm được toàn bộ kinh phí hoạt động thường xuyên và kinh phí đầu tư phát triển; + Nhóm 2: Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm được toàn bộ kinh phí hoạt động thường xuyên; + Nhóm 3: Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm một phần kinh phí hoạt động thường xuyên; + Nhóm 4: Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp thấp hoặc không có nguồn thu, kinh phí hoạt động thường xuyên theo chức năng, nhiệm vụ được giao do ngân sách nhà nước bảo đảm toàn bộ. Vai trò của đơn vị sự nghiệp y tế có thu Tác động mạnh mẽ và lâu dài tới lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, có tính quyết định đến năng suất lao động xã hội: Hoạt động sự nghiệp y tế là những hoạt động không trực tiếp sản xuất ra của cải vật chất, nhưng nó tác động mạnh mẽ và lâu dài tới lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, có tính quyết định đến năng suất lao động xã hội.

Điều đó thể hiện thông qua hoạt động của các đơn vị sự nghiệp y tế có thu là cung ứng các dịch vụ y tế công cho xã hội, đảm bảo các nhu cầu về sức khỏe tốt cho người dân. c 7 Góp phần quan trọng trong việc phát triển toàn diện đời sống kinh tế-xã hội của đất nước: Hoạt động của các đơn vị sự nghiệp y tế có thu góp phần quan trọng trong việc phát triển toàn diện đời sống kinh tế - xã hội của đất nước. Các đơn vị có hoạt động sự nghiệp y tế có thu sẽ đáp ứng ngày càng cao nhu cầu của người dân là được cung ứng các dịch vụ y tế cả về số lượng, chất lượng và hiệu quả. Nâng cao ý thức cộng đồng xã hội của các tầng lớp nhân dân: Góp phần thực hiện công bằng xã hội, nâng cao ý thức cộng đồng xã hội của các tầng lớp nhân dân.

Thông qua chi NSNN cho các hoạt động sự nghiệp y tế, Chính phủ đã đảm bảo kinh phí cho các ngành, các lĩnh vực nói chung và ngành y tế nói riêng để có khả năng cung ứng hàng hoá, dịch vụ công đáp ứng cho nhu cầu xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho mọi thành viên trong xã hội, đặt biệt là các đối tượng chính sách được thụ hưởng lợi ích của các hàng hoá, dịch vụ công được cung ứng. Chức năng, nhiệm vụ của đơn vị sự nghiệp y tế có thu Về nhiệm vụ: Được quyền tự chủ, chịu trách nhiệm trong việc thực hiện các nhiệm vụ mà nhà nước giao hoặc đặt hàng. Đối với các hoạt động khác, còn có quyền tự bổ sung những chức năng, nhiệm vụ trong phạm vi được pháp luật quy định, phù hợp với lĩnh vực chuyên môn, khả năng của đơn vị. Về tổ chức bộ máy: Được phép thành lập mới hoặc sáp nhập hay giải thể các tổ chức sự nghiệp trực thuộc.

Về biên chế: Đối với đơn vị sự nghiệp có thu tự đảm bảo chi phí hoạt động, được tự quyết định biên chế. Các đơn vị sự nghiệp có thu còn lại, căn cứ chức năng, nhiệm vụ được giao, nhu cầu công việc thực tế, định mức chỉ tiêu biên chế và khả năng tài chính của đơn vị xây dựng kế hoạch biên chế hàng năm gửi cơ quan chủ quản trực tiếp để tổng hợp, giải quyết theo thẩm quyền. Về tài chính: Đơn vị sự nghiệp y tế có thu cung cấp các hoạt động dịch vụ không chỉ được vay vốn của các tổ chức tín dụng mà còn được phép huy động vốn của cán bộ công chức viên chức trong đơn vị để đầu tư mở rộng, nâng cao chất lượng hoạt động sự nghiệp, tổ chức hoạt động dịch vụ phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và tự chịu trách nhiệm trả nợ vay theo qui định của pháp luật. Về mức chi quản lý: Thủ trưởng đơn vị sự nghiệp y tế có thu được quyết định một số về mức chi quản lý như chi hoạt động nghiệp vụ cao hoặc thấp hơn mức chi c 8 do cơ quan nhà nước có thẩm quyền qui định; được quyết định phương thức khoán chi phí cho từng bộ phận, đơn vị trực thuộc.

Về việc chi trả thu nhập: Thủ trưởng đơn vị sự nghiệp y tế có thu được quyết định chi trả thu nhập cho người lao động trong đơn vị theo nguyên tắc cho người nào có hiệu suất công tác cao, đóng góp nhiều cho công việc tăng thu tiết kiệm chi sẽ được trả nhiều hơn. Về thanh toán: Được yêu cầu các chủ thể khác phải có những ứng xử nhất định như yêu cầu Kho bạc nhà nước cấp phát, thanh toán đầy đủ, kịp thời khi đơn vị đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện cấp phát, thanh toán theo quy định. Về lợi ích: Được quyền yêu cầu các cơ quan có thẩm quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Về nghĩa vụ phải tiến hành các xử sự bắt buộc: Xử sự bắt buộc có thể phải tiến hành các hành động nhất định như phải thực hiện nghĩa vụ với ngân sách Nhà nước khi thực hiện sản xuất, kinh doanh, dịch vụ.

Phải lập dự toán thu chi ngân sách nhà nước năm kế hoạch gửi cơ quan quản lý cấp trên; phải thực hiện chế độ công khai tài chính. Nghĩa vụ pháp lý của đơn vị sự nghiệp y tế có thu thường xuất hiện trên cơ sở quy phạm pháp luật bắt buộc và quy phạm pháp luật ngăn cấm. Nguồn tài chính đầu tư cho các đơn vị sự nghiệp y tế có thu Nguồn tài chính cho các đơn vị sự nghiệp y tế có thu nói chung gồm có 3 nguồn chính là từ ngân sách nhà nước; nguồn thu sự nghiệp của đơn vị hay là thu từ các hoạt động cung ứng dịch vụ công và nguồn khác như viện trợ, vay nợ, quà biếu, tặng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Lý Tài Chính Tại Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý tài chính trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là tại các trung tâm kiểm soát bệnh tật. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình tài chính để nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo nguồn lực cho các chương trình y tế công cộng. Độc giả sẽ tìm thấy những phương pháp và chiến lược cụ thể giúp cải thiện quản lý tài chính, từ đó góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

Để mở rộng kiến thức về quản lý tài chính trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hoàn thiện quản lý tài chính tại bệnh viện mắt tỉnh phú thọ, nơi cung cấp những giải pháp cụ thể cho việc quản lý tài chính tại bệnh viện. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý kinh tế hoàn thiện công tác quản lý tài chính theo cơ chế tự chủ tại bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh hưng yên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế tự chủ trong quản lý tài chính. Cuối cùng, tài liệu Luận văn quản lý tài chính trong đơn vị sự nghiệp công lập theo cơ chế tự chủ tại các bệnh viện công lập của thành phố hồ chí minh sẽ mang đến cái nhìn tổng quan về quản lý tài chính trong các bệnh viện công lập. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá giúp bạn nâng cao hiểu biết và kỹ năng trong lĩnh vực quản lý tài chính y tế.