I. Toàn cảnh quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp biển đảo
Quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp biển đảo là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa chuyên môn nghiệp vụ và tầm nhìn chiến lược. Các đơn vị này không chỉ thực hiện chức năng cung cấp dịch vụ công mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định chủ quyền, phát triển kinh tế biển và đảm bảo an ninh quốc phòng. Do đó, một cơ chế quản lý tài chính hiệu quả, minh bạch và linh hoạt là yếu tố sống còn. Hoạt động tài chính trong các đơn vị này bao gồm toàn bộ quá trình từ lập dự toán ngân sách, huy động nguồn lực, tổ chức chấp hành chi tiêu đến quyết toán kinh phí. Mục tiêu không chỉ là sử dụng hiệu quả nguồn ngân sách nhà nước cấp mà còn phải đẩy mạnh tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp, đa dạng hóa nguồn thu đơn vị sự nghiệp công lập để giảm gánh nặng cho ngân sách và nâng cao đời sống cán bộ, viên chức. Bối cảnh đặc thù của vùng biển đảo, với điều kiện làm việc khó khăn, chi phí cao và rủi ro lớn, càng đòi hỏi một cơ chế tài chính đặc thù. Việc áp dụng các văn bản pháp luật như Nghị định 60/2021/NĐ-CP và Thông tư 107/2017/TT-BTC cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với thực tiễn, đảm bảo hiệu quả sử dụng ngân sách tối đa.
1.1. Vai trò của cơ chế tài chính đặc thù vùng hải đảo
Một cơ chế tài chính đặc thù là nền tảng cho sự vận hành hiệu quả của các đơn vị sự nghiệp biển đảo. Khác với đất liền, hoạt động tại đây chịu ảnh hưởng trực tiếp từ yếu tố thời tiết, hải văn, và các điều kiện khắc nghiệt khác. Điều này dẫn đến chi phí hoạt động, đặc biệt là kinh phí hoạt động vùng hải đảo, thường cao hơn nhiều. Cơ chế đặc thù cho phép các đơn vị được áp dụng định mức chi tiêu linh hoạt, phản ánh đúng chi phí thực tế cho việc đi lại, vận chuyển thiết bị, và sinh hoạt trên biển. Hơn nữa, cơ chế này còn là công cụ để thực thi các chính sách ưu đãi vùng biển đảo, thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời khuyến khích các đơn vị mạnh dạn đầu tư vào công nghệ, trang thiết bị hiện đại phục vụ nghiên cứu và quản lý tài nguyên biển.
1.2. Mục tiêu cốt lõi trong quản lý kinh phí và tài sản công
Mục tiêu hàng đầu của công tác quản lý tài chính là đảm bảo nguồn lực cho đơn vị hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chính trị được giao. Điều này bao gồm việc cung cấp dịch vụ công chất lượng và tham gia vào các chương trình, đề án cấp quốc gia về biển đảo. Song song đó, việc quản lý tài sản công một cách chặt chẽ, từ tàu thuyền nghiên cứu, trạm quan trắc đến các trang thiết bị chuyên dụng, là yêu cầu bắt buộc để tránh lãng phí, thất thoát. Mục tiêu dài hạn là từng bước nâng cao mức độ tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Để đạt được các mục tiêu này, công tác quản lý phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc: công khai, minh bạch, tiết kiệm và hiệu quả, đồng thời gắn trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị với kết quả tài chính cuối cùng.
II. Top 4 thách thức trong quản lý tài chính đơn vị biển đảo
Công tác quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp biển đảo đối mặt với nhiều khó khăn mang tính hệ thống và đặc thù. Thách thức lớn nhất đến từ sự hạn hẹp của nguồn lực tài chính so với nhu cầu nhiệm vụ ngày càng tăng. Việc phân bổ ngân sách cho vùng khó khăn như hải đảo thường chưa đáp ứng đủ, trong khi các nhiệm vụ điều tra, nghiên cứu đòi hỏi kinh phí lớn. Bên cạnh đó, quy trình quản lý còn bộc lộ nhiều bất cập. Công tác lập dự toán ngân sách đôi khi còn mang tính hình thức, chưa bám sát thực tế phát sinh, dẫn đến việc phải điều chỉnh, bổ sung nhiều lần trong năm. Quá trình quyết toán kinh phí thường chậm trễ, ảnh hưởng đến việc quay vòng vốn và triển khai các nhiệm vụ tiếp theo. Một thách thức khác là việc phát triển các nguồn thu đơn vị sự nghiệp công lập còn hạn chế do đặc thù địa bàn xa xôi, thị trường dịch vụ hẹp. Cuối cùng, năng lực của một bộ phận cán bộ làm công tác kế toán hành chính sự nghiệp chưa theo kịp yêu cầu đổi mới, đặc biệt là trong việc áp dụng công nghệ thông tin và các chuẩn mực kế toán mới, gây khó khăn cho công tác kiểm tra, giám sát.
2.1. Khó khăn trong việc đa dạng hóa nguồn thu sự nghiệp
Việc tăng cường tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp phụ thuộc lớn vào khả năng đa dạng hóa nguồn thu. Tuy nhiên, các đơn vị biển đảo gặp nhiều rào cản. Các hoạt động dịch vụ tư vấn, chuyển giao công nghệ, hay khảo sát theo hợp đồng thường có quy mô nhỏ, không ổn định. Vị trí địa lý cách trở làm tăng chi phí cung cấp dịch vụ, giảm sức cạnh tranh. Hơn nữa, hành lang pháp lý cho một số loại hình dịch vụ đặc thù (như cung cấp dữ liệu biển, tư vấn đánh giá tác động môi trường biển) chưa thực sự hoàn thiện, gây lúng túng cho các đơn vị khi triển khai. Do đó, phần lớn các đơn vị vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn ngân sách nhà nước, khiến việc tự chủ trở thành một mục tiêu xa vời.
2.2. Bất cập trong quy trình lập và quyết toán kinh phí
Quy trình từ lập dự toán đến quyết toán còn tồn tại nhiều điểm nghẽn. Theo Luận văn của Mai Thị Hoa (2017), quá trình lập dự toán tại các đơn vị thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam còn bất cập, dẫn đến "chuyển số dư kinh phí còn nhiều". Điều này cho thấy dự toán chưa sát với khả năng thực hiện. Ở khâu quyết toán kinh phí, thủ tục hành chính còn phức tạp, việc tập hợp chứng từ từ các đoàn công tác trên biển gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tình trạng quyết toán chậm. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng ngân sách mà còn tạo ra rủi ro trong công tác quản lý, dễ bị các cơ quan thanh tra tài chính và kiểm toán nhà nước xuất toán.
III. Phương pháp lập dự toán ngân sách hiệu quả cho đơn vị biển
Để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, công tác lập dự toán ngân sách phải được xem là khâu then chốt và cần được đổi mới một cách căn cơ. Một bản dự toán chất lượng phải được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc nhiệm vụ năm kế hoạch, định mức kinh tế - kỹ thuật đặc thù ngành biển và tình hình thực hiện của các năm trước. Thay vì lập dự toán theo phương pháp truyền thống (dựa trên số liệu quá khứ), các đơn vị cần chuyển sang phương pháp lập dự toán dựa trên kết quả đầu ra (performance-based budgeting). Theo đó, kinh phí được phân bổ gắn liền với các mục tiêu, sản phẩm cụ thể. Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống chỉ tiêu đánh giá rõ ràng. Toàn bộ quy trình lập dự toán cần có sự tham gia của các phòng, ban chuyên môn, không chỉ là nhiệm vụ của phòng tài chính - kế toán. Việc áp dụng các quy định mới, như Nghị định 60/2021/NĐ-CP, cần được lồng ghép vào quy chế chi tiêu nội bộ để đảm bảo tính pháp lý và thống nhất trong toàn đơn vị. Dự toán cần phân định rõ ràng giữa chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển để có kế hoạch nguồn vốn phù hợp.
3.1. Căn cứ xây dựng dự toán thu chi thường xuyên không thường xuyên
Việc lập dự toán phải dựa trên các căn cứ pháp lý và thực tiễn vững chắc. Đối với chi thường xuyên (lương, phụ cấp, dịch vụ công cộng, sửa chữa nhỏ), dự toán được xây dựng dựa trên biên chế được duyệt, chế độ tiền lương hiện hành, và định mức chi tiêu do cơ quan nhà nước quy định. Đối với chi không thường xuyên, bao gồm các nhiệm vụ, dự án chuyên môn và chi đầu tư phát triển, dự toán phải đi kèm với đề cương, thuyết minh chi tiết về mục tiêu, nội dung, khối lượng công việc và sản phẩm dự kiến. Các căn cứ quan trọng khác bao gồm chỉ thị của Thủ tướng, hướng dẫn của Bộ Tài chính, và số kiểm tra dự toán do cơ quan cấp trên thông báo, như được nêu trong nghiên cứu về Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam.
3.2. Tối ưu hóa dự toán chi đầu tư phát triển vùng hải đảo
Dự toán cho chi đầu tư phát triển tại vùng hải đảo cần được ưu tiên và quản lý chặt chẽ. Các khoản chi này thường dành cho việc mua sắm trang thiết bị lớn, xây dựng cơ sở hạ tầng, hoặc triển khai các dự án khoa học công nghệ dài hạn. Để tối ưu hóa, việc lập dự toán phải xuất phát từ chiến lược phát triển dài hạn của đơn vị và của ngành. Cần thực hiện khảo sát, đánh giá kỹ lưỡng nhu cầu thực tế để tránh đầu tư dàn trải, lãng phí. Ưu tiên các dự án có khả năng tạo ra nguồn thu hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị trong tương lai, góp phần thực hiện mục tiêu tự chủ tài chính và thúc đẩy kinh tế biển.
IV. Bí quyết chấp hành và quyết toán kinh phí minh bạch đúng luật
Chấp hành và quyết toán là hai giai đoạn hiện thực hóa dự toán, phản ánh kỷ luật và năng lực quản lý tài chính của đơn vị. Để đảm bảo minh bạch, việc đầu tiên là phải xây dựng và công khai quy chế chi tiêu nội bộ, làm căn cứ cho mọi khoản chi. Thủ trưởng đơn vị cần tăng cường phân cấp, giao quyền tự chủ đi đôi với tự chịu trách nhiệm cho các đơn vị trực thuộc. Mọi khoản chi phải được kiểm soát chặt chẽ qua Kho bạc Nhà nước, đảm bảo đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán hành chính sự nghiệp là giải pháp đột phá, giúp tự động hóa quy trình, theo dõi chi tiêu theo thời gian thực và giảm thiểu sai sót. Đối với công tác quyết toán kinh phí, đơn vị cần chủ động đôn đốc, hướng dẫn các bộ phận hoàn thiện chứng từ ngay sau khi nhiệm vụ kết thúc, không để dồn đến cuối năm. Việc thường xuyên đối chiếu số liệu với Kho bạc và cơ quan thuế giúp phát hiện và xử lý sai lệch kịp thời, đảm bảo báo cáo quyết toán được nộp đúng hạn và chính xác, sẵn sàng cho công tác thanh tra tài chính và kiểm toán nhà nước.
4.1. Tăng cường tự chủ tài chính trong chi tiêu đơn vị sự nghiệp
Trao quyền tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp là động lực quan trọng để nâng cao hiệu quả chi tiêu. Theo đó, đơn vị được quyền quyết định một số mức chi quản lý, chi nghiệp vụ cao hơn hoặc thấp hơn mức quy định chung (trong khuôn khổ pháp luật cho phép) để phù hợp với tình hình thực tế. Nguồn kinh phí tiết kiệm được từ chi thường xuyên sẽ được sử dụng để bổ sung thu nhập cho người lao động, trích lập các quỹ (phát triển sự nghiệp, khen thưởng, phúc lợi). Cơ chế này tạo ra sự chủ động, sáng tạo, khuyến khích đơn vị tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng đồng vốn ngân sách.
4.2. Vai trò của thanh tra tài chính và kiểm toán nhà nước
Hoạt động của thanh tra tài chính và kiểm toán nhà nước đóng vai trò giám sát bên ngoài, góp phần lành mạnh hóa môi trường tài chính tại các đơn vị. Các cuộc thanh tra, kiểm toán định kỳ hoặc đột xuất giúp phát hiện những sai sót, hành vi vi phạm pháp luật về quản lý tài chính, quản lý tài sản công. Kết luận của các cơ quan này là cơ sở để đơn vị chấn chỉnh công tác quản lý, thu hồi các khoản chi sai quy định và xử lý trách nhiệm cá nhân, tập thể liên quan. Đồng thời, qua thực tiễn kiểm tra, các cơ quan này cũng đưa ra những kiến nghị để hoàn thiện cơ chế, chính sách, giúp hệ thống quản lý tài chính công ngày càng chặt chẽ và hiệu quả hơn.
V. Case study Quản lý tài chính tại Tổng cục Biển và Hải đảo
Nghiên cứu thực tiễn tại các đơn vị sự nghiệp thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam giai đoạn 2014-2016 (theo Luận văn của Mai Thị Hoa) cung cấp một bức tranh cụ thể về công tác quản lý tài chính. Trong giai đoạn này, nguồn kinh phí hoạt động chủ yếu vẫn đến từ ngân sách nhà nước, cấp qua các nguồn sự nghiệp kinh tế, sự nghiệp môi trường và sự nghiệp khoa học. Việc lập dự toán ngân sách và giao dự toán được thực hiện theo một quy trình tương đối chặt chẽ, từ đơn vị cơ sở tổng hợp lên Tổng cục, sau đó trình Bộ Tài nguyên và Môi trường phê duyệt. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy tỷ lệ thực hiện dự toán chi có sự biến động, và số dư kinh phí cuối năm còn tồn tại. Về nguồn thu đơn vị sự nghiệp công lập, các hoạt động dịch vụ như điều tra, khảo sát, tư vấn quy hoạch đã bắt đầu mang lại nguồn thu bổ sung, góp phần cải thiện đời sống cán bộ. Mặc dù vậy, nguồn thu này còn chưa ổn định và chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn lực tài chính. Bài học rút ra là cần có giải pháp đồng bộ để vừa nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, vừa đẩy mạnh phát triển dịch vụ để tiến tới tự chủ tài chính.
5.1. Phân tích nguồn thu và hiệu quả sử dụng ngân sách thực tế
Theo số liệu được phân tích, các đơn vị như Trung tâm Điều tra tài nguyên - môi trường biển hay Trung tâm Trắc địa và Bản đồ biển có nguồn thu chủ yếu từ các nhiệm vụ, đề án do nhà nước giao. Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ tuy có tăng trưởng nhưng không đều. Hiệu quả sử dụng ngân sách được đánh giá qua tỷ lệ hoàn thành khối lượng công việc so với kinh phí được cấp. Một số nhiệm vụ đạt hiệu quả cao, nhưng cũng có những dự án kéo dài, phải điều chỉnh dự toán do các yếu tố khách quan như thời tiết hoặc vướng mắc trong thủ tục. Phân tích này cho thấy cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn trong quá trình thực hiện dự án.
5.2. Tác động của chính sách ưu đãi đến phát triển kinh tế biển
Các chính sách ưu đãi vùng biển đảo đã có tác động tích cực nhất định. Việc áp dụng các phụ cấp đặc thù (phụ cấp thu hút, phụ cấp công tác lâu năm trên đảo) đã giúp ổn định đội ngũ cán bộ, viên chức. Nguồn vốn từ các chương trình mục tiêu quốc gia về kinh tế biển đã giúp các đơn vị đầu tư, nâng cấp trang thiết bị, tàu nghiên cứu. Tuy nhiên, để chính sách thực sự là đòn bẩy, cần đơn giản hóa thủ tục tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và có cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa cho các đơn vị sự nghiệp tham gia cung cấp dịch vụ chất lượng cao, phục vụ trực tiếp cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh tế biển.