Luận văn: Quản lý rủi ro tại BIDV chi nhánh Nghệ An

Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro tại BIDV Nghệ An. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quản lý rủi ro ngân hàng BIDV Nghệ An

Hoạt động ngân hàng về bản chất là kinh doanh trên rủi ro. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Nghệ An (BIDV Nghệ An), hoạt động tín dụng mang lại nguồn thu nhập chủ yếu, chiếm khoảng 41% tổng thu nhập. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhất. Do đó, quản lý rủi ro ngân hàng BIDV Nghệ An không chỉ là một nghiệp vụ phòng thủ mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của chi nhánh. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu các tổn thất tiềm tàng, đặc biệt là rủi ro tín dụng (RRTD). Theo định nghĩa trong luận văn của Nguyễn Kim Yến, RRTD là “khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Việc quản lý tốt rủi ro giúp BIDV Nghệ An bảo toàn vốn, tối ưu hóa lợi nhuận, nâng cao uy tín và tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng. Khi các quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và chuẩn mực quốc tế (như Basel) ngày càng chặt chẽ, việc xây dựng một khung quản trị rủi ro toàn diện và chuyên nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết. Nó không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, thu hút khách hàng và nhà đầu tư. Một ngân hàng chủ động trong quản lý rủi ro sẽ có khả năng chống chọi tốt hơn trước các cú sốc kinh tế, duy trì hoạt động ổn định và đóng góp tích cực vào sự phát triển của kinh tế địa phương.

1.1. Sự cần thiết của quản lý rủi ro tín dụng trong NHTM

Rủi ro tín dụng là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho ngân hàng. Lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến nhiều cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ chất lượng cho vay yếu kém. Hoạt động tín dụng, dù là nguồn sinh lời chính, luôn đi kèm với nguy cơ khách hàng không trả được nợ. Nếu không được quản lý chặt chẽ, nợ xấu gia tăng sẽ ăn mòn lợi nhuận, làm suy giảm vốn tự có và có thể dẫn đến mất khả năng thanh khoản. Hơn nữa, sự sụp đổ của một ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế. Do đó, quản trị RRTD không chỉ là vấn đề nội bộ của BIDV Nghệ An mà còn mang ý nghĩa sống còn đối với sự ổn định vĩ mô. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì một danh mục tín dụng lành mạnh là lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

1.2. Các loại rủi ro chính mà BIDV Nghệ An phải đối mặt

Rủi ro tại BIDV Nghệ An có thể được phân loại theo nhiều góc độ. Rủi ro khách quan xuất phát từ các yếu tố bên ngoài tầm kiểm soát như biến động kinh tế vĩ mô, thiên tai, dịch bệnh, hoặc sự thay đổi đột ngột trong chính sách của nhà nước. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến khả năng kinh doanh và trả nợ của khách hàng. Ngược lại, rủi ro chủ quan đến từ chính ngân hàng và khách hàng. Về phía ngân hàng, đó là những hạn chế trong năng lực thẩm định tín dụng, quy trình lỏng lẻo, đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng, hay việc giám sát sau cho vay không hiệu quả. Về phía khách hàng, rủi ro phát sinh khi họ sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, hoặc cố tình gian lận. Việc nhận diện và phân loại chính xác các nguồn rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản lý rủi ro tín dụng.

II. Top thách thức trong quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV Nghệ An

Thực trạng quản lý rủi ro ngân hàng BIDV Nghệ An trong giai đoạn 2012-2014 cho thấy chi nhánh đã đạt được một số kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng tín dụng chưa thực sự bền vững. Phân tích số liệu cho thấy tỷ lệ nợ quá hạntỷ lệ nợ xấu vẫn còn ở mức cần được kiểm soát chặt chẽ hơn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động. Nguyên nhân của những hạn chế này mang tính hệ thống, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về mặt khách quan, môi trường kinh doanh không ổn định và sự cạnh tranh gay gắt đã ảnh hưởng đến hoạt động của nhiều doanh nghiệp, làm suy giảm khả năng trả nợ. Về mặt chủ quan, công tác thẩm định tín dụng đôi khi còn chưa sâu sát, việc đánh giá năng lực tài chính và phương án kinh doanh của khách hàng chưa toàn diện. Hơn nữa, việc giám sát sau cho vay chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt, dẫn đến việc không phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng (CBTD) còn hạn chế, chưa cập nhật kịp thời các kỹ năng phân tích rủi ro hiện đại. Bên cạnh đó, áp lực tăng trưởng tín dụng đôi khi khiến ngân hàng nới lỏng các điều kiện cho vay, tiềm ẩn nguy cơ phát sinh nợ xấu trong tương lai. Những thách thức này đòi hỏi BIDV Nghệ An phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro của mình.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu tại chi nhánh giai đoạn 2012 2014

Dựa trên các báo cáo tài chính và số liệu phân tích trong tài liệu gốc, giai đoạn 2012-2014 chứng kiến những biến động về chất lượng tín dụng tại BIDV Nghệ An. Mặc dù tổng dư nợ có sự tăng trưởng, cơ cấu nhóm nợ cho thấy sự tồn tại của các khoản nợ xấu (nhóm 3, 4, 5). Việc phân tích các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ quá hạn và cơ cấu nợ theo ngành kinh tế cho thấy rủi ro tập trung ở một số lĩnh vực nhạy cảm với chu kỳ kinh tế. Công tác thu hồi và xử lý nợ tồn đọng đã được triển khai nhưng kết quả chưa như kỳ vọng. Điều này cho thấy hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiện tại cần được củng cố để có thể sàng lọc khách hàng tốt hơn và có biện pháp can thiệp sớm khi có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ.

2.2. Nguyên nhân chủ quan gây ra rủi ro trong hoạt động cho vay

Nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng là yếu tố cốt lõi dẫn đến các hạn chế. Thứ nhất, quy trình cấp tín dụng dù đã được xây dựng nhưng việc tuân thủ đôi khi chưa nghiêm ngặt. Áp lực cạnh tranh và chỉ tiêu kinh doanh có thể dẫn đến việc bỏ qua một số bước thẩm định quan trọng. Thứ hai, năng lực của cán bộ tín dụng trong việc phân tích, dự báo và nhận diện rủi ro chưa đồng đều. Việc đánh giá tài sản đảm bảo đôi khi chưa chính xác với giá trị thị trường. Thứ ba, hệ thống thông tin nội bộ và việc tiếp cận thông tin từ Trung tâm thông tin tín dụng (CIC) chưa được khai thác triệt để. Cuối cùng, công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ sau cho vay chưa đủ mạnh để phát hiện và cảnh báo kịp thời các khoản vay có vấn đề, dẫn đến việc xử lý bị động khi rủi ro đã xảy ra.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý rủi ro BIDV Nghệ An

Để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro ngân hàng BIDV Nghệ An, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và cơ chế là giải pháp nền tảng. Một chính sách tín dụng hiệu quả cần được xây dựng dựa trên sự cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và nguyên tắc an toàn. Chính sách này phải xác định rõ khẩu vị rủi ro của chi nhánh, các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay, cũng như các tiêu chuẩn rõ ràng cho từng nhóm khách hàng. Cần xây dựng các giới hạn tín dụng hợp lý cho một khách hàng, một nhóm khách hàng liên quan và theo ngành kinh tế để tránh rủi ro tập trung tín dụng. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng là vô cùng cần thiết. Quy trình này cần phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận từ khâu tiếp xúc khách hàng, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân và quản lý sau vay. Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng và hoàn thiện hệ thống cảnh báo rủi ro sớm. Hệ thống này không chỉ dựa vào các chỉ số tài chính truyền thống mà cần tích hợp cả các thông tin phi tài chính, các dấu hiệu bất thường trong hoạt động kinh doanh của khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa việc thu thập, phân tích dữ liệu và đưa ra cảnh báo sẽ giúp BIDV Nghệ An phát hiện rủi ro một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời trước khi tổn thất xảy ra.

3.1. Xây dựng cơ chế chính sách tín dụng linh hoạt và chặt chẽ

Một chính sách tín dụng toàn diện phải bao gồm các tiêu chí rõ ràng về đối tượng khách hàng mục tiêu, các điều kiện vay vốn, và các quy định về tài sản đảm bảo. Chính sách này cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với tình hình kinh tế vĩ mô và định hướng kinh doanh của BIDV. Cần thiết lập các giới hạn rủi ro (risk limits) cụ thể cho từng ngành, lĩnh vực để đa dạng hóa danh mục cho vay và giảm thiểu tổn thất khi một ngành nào đó gặp khó khăn. Việc xây dựng một chính sách giá linh hoạt, định giá khoản vay dựa trên mức độ rủi ro của khách hàng (risk-based pricing) cũng là một công cụ hiệu quả để bù đắp rủi ro và tăng lợi nhuận.

3.2. Tối ưu hóa hệ thống xếp hạng tín dụng và cảnh báo sớm

Việc phát triển một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả là trọng tâm của quản trị rủi ro hiện đại. Hệ thống này giúp lượng hóa mức độ rủi ro của từng khách hàng một cách khách quan, làm cơ sở cho việc ra quyết định cấp tín dụng và giám sát. Bên cạnh đó, BIDV Nghệ An cần xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm, xác định các dấu hiệu rủi ro tiềm tàng như: khách hàng chậm trả lãi, dòng tiền kinh doanh sụt giảm bất thường, có biến động lớn về nhân sự cấp cao, hay xuất hiện thông tin tiêu cực trên thị trường. Việc tự động hóa hệ thống này sẽ giúp ngân hàng phản ứng nhanh và chủ động hơn trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả thực thi quản lý rủi ro tại BIDV

Chính sách dù hoàn hảo đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được thực thi hiệu quả. Do đó, việc nâng cao chất lượng thực thi là bí quyết then chốt để cải thiện công tác quản lý rủi ro ngân hàng BIDV Nghệ An. Trọng tâm của quá trình này là con người và quy trình. Trước hết, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Công tác đào tạo cần được thực hiện thường xuyên, tập trung vào các kỹ năng phân tích tài chính chuyên sâu, nhận diện rủi ro, thẩm định dự án đầu tư và kỹ năng đàm phán. Song song với đào tạo, việc xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ gắn liền với chất lượng tín dụng thay vì chỉ chạy theo số lượng sẽ khuyến khích cán bộ làm việc cẩn trọng và có trách nhiệm hơn. Yếu tố đạo đức nghề nghiệp phải được đặt lên hàng đầu. Tiếp theo, cần siết chặt kỷ luật trong việc tuân thủ quy trình cấp tín dụng. Mọi khoản vay, dù lớn hay nhỏ, đều phải trải qua đầy đủ các bước thẩm định và phê duyệt theo đúng phân cấp. Vai trò của bộ phận kiểm soát nội bộ phải được đề cao, thực hiện kiểm tra định kỳ và đột xuất để phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai sót. Cuối cùng, công tác quản lý sau cho vay phải được xem là một nhiệm vụ bắt buộc. Việc kiểm tra tình hình sử dụng vốn, theo dõi hoạt động kinh doanh và sức khỏe tài chính của khách hàng một cách thường xuyên sẽ giúp BIDV Nghệ An nắm bắt được các vấn đề và hỗ trợ khách hàng xử lý khó khăn, ngăn ngừa nợ xấu phát sinh.

4.1. Tăng cường năng lực thẩm định và giám sát sau cho vay

Công tác thẩm định tín dụng phải được thực hiện một cách độc lập và khách quan. Cán bộ thẩm định cần xác minh thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ dựa vào hồ sơ do khách hàng cung cấp. Việc phân tích kỹ lưỡng các báo cáo tài chính, dòng tiền, và các yếu tố phi tài chính là cực kỳ quan trọng. Sau khi giải ngân, hoạt động giám sát phải được duy trì liên tục. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên thăm hỏi khách hàng, kiểm tra thực địa, cập nhật tình hình kinh doanh để đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả, đồng thời phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro tín dụng.

4.2. Nâng cao chất lượng nhân sự và văn hóa quản trị rủi ro

Con người là yếu tố quyết định. BIDV Nghệ An cần đầu tư vào việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự chất lượng cao, có đủ năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức. Quan trọng hơn, cần xây dựng một “văn hóa rủi ro” trong toàn chi nhánh, nơi mọi cán bộ, nhân viên đều nhận thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro trong mọi hoạt động. Lãnh đạo ngân hàng phải là người đi đầu trong việc cam kết và thực thi các nguyên tắc quản trị rủi ro, tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, nơi các vấn đề rủi ro được báo cáo và xử lý kịp thời mà không bị che giấu.

V. Định hướng tương lai cho quản lý rủi ro tại BIDV Nghệ An

Trong bối cảnh nền kinh tế số và xu hướng hội nhập quốc tế, công tác quản lý rủi ro ngân hàng BIDV Nghệ An cần có những định hướng chiến lược để bắt kịp xu thế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Định hướng trọng tâm là từng bước hiện đại hóa hệ thống quản trị rủi ro theo các chuẩn mực quốc tế, tiêu biểu là Hiệp ước vốn Basel II. Việc áp dụng Basel II không chỉ là yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước mà còn là cơ hội để ngân hàng đánh giá rủi ro một cách toàn diện hơn, phân bổ vốn hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro. Để làm được điều này, BIDV Nghệ An cần tập trung vào ba trụ cột chính: tính toán vốn tự có chặt chẽ hơn, tăng cường giám sát nội bộ và đề cao tính minh bạch của thị trường. Một định hướng quan trọng khác là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro. Việc sử dụng Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp phân tích hành vi khách hàng, xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng chính xác hơn và tự động hóa quy trình cảnh báo sớm. Đồng thời, chi nhánh cần tiếp tục đa dạng hóa danh mục tín dụng, giảm sự phụ thuộc vào một vài ngành hoặc nhóm khách hàng lớn để phân tán rủi ro. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác, trao đổi thông tin với các tổ chức tín dụng khác và các cơ quan quản lý sẽ giúp BIDV Nghệ An có cái nhìn toàn cảnh hơn về thị trường và các rủi ro tiềm ẩn.

5.1. Áp dụng công nghệ và chuẩn mực Basel vào quản trị rủi ro

Việc chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng là xu thế tất yếu. BIDV Nghệ An cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin lõi (core banking) hiện đại, có khả năng tích hợp các công cụ phân tích và quản lý rủi ro tiên tiến. Việc áp dụng các chuẩn mực của Basel đòi hỏi một hệ thống dữ liệu đầy đủ, chính xác và nhất quán. Quá trình này giúp ngân hàng không chỉ tuân thủ quy định mà còn nâng cao năng lực quản trị nội bộ, giúp các quyết định kinh doanh được đưa ra dựa trên cơ sở phân tích rủi ro định lượng, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm định tính.

5.2. Kiến nghị đối với NHNN và Chính phủ để hỗ trợ hệ thống

Để hoạt động quản lý rủi ro tín dụng của BIDV Nghệ An và toàn hệ thống ngân hàng hiệu quả hơn, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Luận văn của Nguyễn Kim Yến đã đưa ra các kiến nghị. Đối với Chính phủ, cần duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động kinh doanh, đặc biệt là các quy định về xử lý tài sản đảm bảo và phá sản doanh nghiệp. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu của Trung tâm thông tin tín dụng (CIC), nâng cao chất lượng thông tin và tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại truy cập, khai thác hiệu quả, qua đó giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro của ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản lý rủi ro tín dung trong hoạt động của ngân hàng thương mại. Chương 2: Thiết kế và phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Nghệ An. Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện quản lý rủi ro của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Nghệ An.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DUNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về rủi ro tín dụng cho thấy tầm quan trọng của rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng. Bài viết “Credit Risk and Commercial banks’ Performance in Nigeria: A Panel Model Approach”, Australian Journal of Business and Management, của các tác giả T.

Bài viết đánh giá tác động của rủi ro tín dụng về việc thực hiện của các ngân hàng Nigeria trong khoảng thời gian 2000 – 2010. Bằng phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bàn về tác động của rủi ro tín dụng ngân hàng. Ước tính yếu tố quyết định chức năng lợi nhuận, kết quả cho thấy rằng tác động của rủi ro tín dụng về hiệu suất ngân hàng đo bằng Lợi nhuận/Tài sản của các ngân hàng nó là bất biến. Từ đó, tác giả đưa ra khuyến nghị cho các ngân hàng Nigeria cần phải tăng cường năng lực của họ trong phân tích tín dụng và cho vay.

Các cơ quan chính quyền quản lý nên chú ý hơn đến việc tuân thủ của các ngân hàng và tuân thủ luật của tổ chức tài chính (1999) hướng dẫn để đảm bảo an toàn. Kithinjin (2010) đánh giá hiệu quả của quản lý rủi ro tín dụng đối với lợi nhuận của các NHTM ở Kenya. Nghiên cứu cho thấy phần lớn lợi nhuận của các NHTM không bị ảnh hưởng bởi số lượng tín dụng và các khoản cho vay. Hussain AliBekhet & Shorouq Fathi Kamel Eletter (2014) “Credit risk 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com assessment model for Jordanian commercial banks: Neural scoring approach”.

Bài viết này đề xuất hai mô hình chấm điểm tín dụng sử dụng các kỹ thuật khai thác dữ liệu để hỗ trợ các quyết định cho vay đối với các NHTM Jordan. Đánh giá đơn xin vay vốn sẽ nâng cao hiệu quả quyết định tín dụng và kiểm soát cho vay, đồng thời tiết kiệm thời gian phân tích và chi phí. Quản lý rủi ro tín dụng cũng đóng một vai trò quan trọng trong kinh doanh của ngân hàng nông thôn. Bài nghiên cứu “Credit Risk Management and Profitability of Rural Bank in the Brong Ahafo Region of Ghana” của tác giả Harrison Owusu Afriyie (2013), Faculty of Economic and Business Administration, Catholic University College of Ghana đã trả lời được câu hỏi trên, việc quản lý rủi ro tín dụng cũng đóng một vai trò quan trọng trong kinh doanh của ngân hàng nông thôn mà đồng thời bài nghiên cứu đã kiểm tra việc quản lý rủi ro tín dụng của các ngân hàng nông thôn được lựa chọn ở Ghana.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Xung quanh chủ đề rủi ro tín dụng đã có khá nhiều công trình đề cập đến, trong đó đáng chú ý có một số công trình sau đây: Đề tài Hạn chế rủi ro tín dụng tại NHTM cổ phần các doanh nghiệp ngoài quốc doanh Việt Nam – VPBANK, luận án thạc sỹ kinh tế, Nguyễn Ngọc Tâm, Đại học Kinh tế quốc dân (2009), thông qua sử dụng các phương pháp truyền thống như thống kê, so sánh, tổng hợp, phân tích, thu thập tài liệu từ sách, báo, tạp chí,…luận văn còn tiếp cận nghiên cứu theo hướng điều tra thị trường, tác giả đã phân tích đánh giá, làm rõ thực trạng rủi ro trong hoạt động cho vay tại Ngân hàng Ngoài Quốc doanh Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đã đưa ra một số giải pháp nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Ngoài Quốc doanh Việt Nam. Đề tài Quản trị rủi ro tín dụng tại Chi nhánh NHTM cổ phần ngoại thƣơng Kontum, luận án thạc sỹ kinh tế, Dương Hoàng Tiến, Đại học Đà 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nẵng (2012), thông qua các phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phương pháp phân tích, thống kê…tác giả đã có cái nhìn tổng quan về mặt cơ sở lý luận và việc áp dụng thực tiễn vào chi nhánh đồng thời đưa ra các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro tại Chi nhánh theo đúng các nội dung quản trị rủi ro tín dụng: Nhận dạng; đo lường; kiểm soát rủi ro tín dụng Đề tài Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại NHTM cổ phần Đại Dƣơng – Chi nhánh Thăng Long, luận án thạc sỹ kinh tế, Đinh Thị Minh Thúy, Học viện Ngân hàng (2013), tác giả đã dựa vào nguồn số liệu quá khứ qua các năm về tình hình nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu, căn cứ vào các nghị quyết, các chiến lược kinh doanh, kế hoạch của ngân hàng, vận dụng các phương pháp phân tích định lượng, thống kê phân tích, tổng hợp so sánh số liệu qua các năm để làm sáng tỏ thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng. “Kiểm định rủi ro tín dụng cho các NHTM niêm yết tại Việt Nam”,Nguyễn Hoàng Bích Trâm, số 14, Tạp chí phát triển và hội nhập (2014).

Tác giả đã thực hiện Stress Test để xem xét tác động vĩ mô lên rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam phân tích viễn cảnh. Kết quả cho thấy mối tương quan âm giữa tỷ lệ nợ xấu và tăng trưởng GDP với độ trễ hai quý. Bài nghiên cứu còn sử dụng Credit Var để tính toán khả năng vỡ nợ của khu vực NHTM và nhận thấy rằng các NHTM không thể hấp thụ được khoản tổn thất tín dụng dưới các kịch bản vĩ mô bất lợi. Điều này có thể đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính.

Những ước lượng này cũng rất hữu ích cho ngân hàng trong việc xác định rủi ro tín dụng và tính toán tỷ số an toàn tối thiểu cần thiết khi trường hợp xấu có thể xảy ra. Để hạn chế rủi ro tín dụng tại NHTM, cần phân tích và tìm hiểu những nhân tố ảnh hưởng tới rủi ro tín dụng, liệu nguyên nhân chủ yếu có phải từ phía khách hàng, hay từ phía chính ngân hàng, hay từ môi trường kinh doanh. Những vấn đề này được PGS.TS Trương Đông Lộc và ThS. Nguyễn Thị 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tuyết đưa ra trong bài viết “ Các nhân tố ảnh hƣởng đến rủi ro tín dụng của NHTM cổ phần Ngoại Thƣơng Chi nhánh Thành Phố Cần Thơ”, số 5, Tạp chí ngân hàng (2011).

Bài viết phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới RRTD của ngân hàng TMCP Ngoại Thương Chi nhánh Thành Phố Cần Thơ. Áp dụng mô hình probit, kết quả phân tích cho thấy các nhân tố ảnh hưởng đến RRTD của ngân hàng bao gồm: khả năng tài chính của khách hàng đi vay, việc sử dụng vốn vay, kinh nghiệm của cán bộ tín dụng, số lần kiểm tra và giám sát khoản vay của cán bộ tín dụng và việc đa dạng hóa hoạt động kinh doanh của khách hàng vay. Kết quả của nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng thực tế rất có giá trị nhằm giúp các NHTM nói chung và Vietcombank Cần Thơ nói riêng hiểu rõ hơn các nguyên nhân dẫn đến RRTD. Trên cơ sở những nguyên nhân này, ngân hàng sẽ chủ động đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm hạn chế RRTD cho ngân hàng.

Như vậy, qua các phân tích ở trên có thể nói, hiện nay việc xem xét một cách tổng thể và xác định những nguyên nhân gây rủi ro tín dụng và biện pháp hạn chế rủi ro tín dụng là hết sức quan trọng và có giá trị. Bởi vì, nó sẽ hỗ trợ cho các nhà quản lý, các nhà hoạch định chính chính sách, các nhà quản trị ngân hàng và các nhà đầu tư trong việc ra quyết định. Rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng trong hoạt động kinh doanh của NHTM 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng theo nghĩa phổ biến là quan hệ vay mƣợn, gồm cả cho vay và đi vay.

Mối quan hệ tín dụng bao gồm hai mặt cơ bản: (1) quan hệ vay mƣợn về vốn giữa hai đối tác, (2) quan hệ hoàn trả. Tín dụng ngân hàng là quan hệ vay mƣợn giữa ngân hàng với các cá nhân, doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế xã hội và các tổ chức tín dụng khác theo nguyên tắc có hoàn trả. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Điều 14 Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. Hoạt động tín dụng là việc tổ chức tín dụng sử dụng nguồn vốn tự có, nguồn vốn huy động để cấp tín dụng.

Để đảm bảo tính an toàn và khả năng sinh lời trong hoạt động tín dụng, đòi hỏi các ngân hàng phải tuân thủ các nguyên tắc sau: - Khách hàng phải cam kết hoàn trả vốn và lãi với thời gian xác định nhƣ đã thỏa thuận; - Khách hàng cam kết sử dụng vốn theo đúng mục đích đƣợc thỏa thuận với ngân hàng, không trái với quy định của pháp luật và các quy định khác của ngân hàng cấp trên; - Ngân hàng tài trợ dựa trên phƣơng án hoặc dự án có hiệu quả. Nhƣ vậy hoạt động tín dụng là hoạt động quan trọng nhất của các NHTM bởi nó mang lại thu nhập từ lãi chiếm tỷ trọng lớn nhất của ngân hàng. Tuy nhiên, đây cũng là hoạt động mang lại rủi ro cao nhất cho ngân hàng. Vai trò của tín dụng ngân hàng - Vai trò của tín dụng đối với ngân hàng: Các doanh nghiệp, các tổ chức chức kinh tế đều có một mục tiêu chung là thông qua hoạt động để tạo ra lợi nhuận ròng và mục tiêu của các ngân hàng cũng không nằm ngoài mục đích đó.

Ngân hàng thu đƣợc lợi nhuận thông các hoạt động dịch vụ, tƣ vấn và đặc biệt hoạt động tín dụng. Ngân hàng hoạt động trên nguyên tắc huy động các nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cƣ, trong tổ chức và thông qua hoạt động tín dụng để cung cấp vốn cho các 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhu cầu khác nhau trong xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ