Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập toàn cầu, du lịch đã khẳng định vị thế là một trong những ngành kinh tế then chốt, đóng góp 10,4% vào GDP toàn cầu và tạo ra 313 triệu việc làm trong năm 2017 theo báo cáo của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (World Travel and Tourism Council - WTTC). Tại Việt Nam, ngành du lịch đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giao lưu văn hóa quốc tế. Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), du lịch đóng góp 6,8% tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), mang lại doanh thu 47.252 tỷ đồng và được dự báo sẽ chiếm tỷ trọng lên đến 8% vào năm 2026. Cùng với sự phát triển chung, hình thức du lịch tự túc, tiết kiệm chi phí (du lịch ba lô / backpacking) đã trở thành một hiện tượng phổ biến, thu hút lượng lớn khách du lịch quốc tế trẻ tuổi tìm đến khám phá những nét văn hóa đặc sắc, cảnh quan đô thị hiện đại (như Landmark 81, Bitexco Financial Tower) cùng hệ thống di tích lịch sử và ẩm thực phong phú.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của du lịch ba lô cũng bộc lộ nhiều bất cập và rủi ro đáng lo ngại. Chất lượng trải nghiệm của du khách nước ngoài tại TP.HCM đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi tình trạng vệ sinh an toàn thực phẩm kém, nạn lừa đảo, trộm cắp, cướp giật tài sản trên đường phố, ô nhiễm môi trường và ùn tắc giao thông nghiêm trọng. Những vấn đề này xuất phát từ nhận thức hạn chế của một bộ phận người dân địa phương và công tác quản lý còn nhiều hạn chế từ phía cơ quan chức năng, dẫn đến tâm lý lo ngại cho du khách và làm sụt giảm tỷ lệ khách quay trở lại (chỉ đạt khoảng 33% trong khảo sát năm 2015 theo số liệu từ VnExpress). Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thảo Vy tập trung nghiên cứu công tác quản trị rủi ro nhằm bảo vệ an toàn cho du khách ba lô nước ngoài và gìn giữ hình ảnh điểm đến TP.HCM.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Tìm kiếm và đề xuất các khuyến nghị giúp du khách ba lô nước ngoài phòng tránh các rủi ro không mong muốn liên quan đến môi trường, gian lận/lừa đảo và an toàn thực phẩm.
  2. Đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút thêm du khách ba lô quốc tế đến TP.HCM.
  3. Đóng góp vào sự phát triển bền vững và toàn diện của ngành du lịch TP.HCM.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Những vấn đề nghiêm trọng nào mà du khách ba lô nước ngoài gặp phải khi đi du lịch tại TP.HCM?
  • Câu hỏi 2: Các vấn đề về môi trường, gian lận và an toàn thực phẩm tác động như thế nào đến du khách ba lô nước ngoài?
  • Câu hỏi 3: Có mối quan hệ nào giữa các vấn đề rủi ro nêu trên và số lượng du khách ba lô nước ngoài đến TP.HCM hay không?
  • Câu hỏi 4: Cần triển khai chương trình can thiệp nào để hỗ trợ và thu hút du khách ba lô nước ngoài đến TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Du khách ba lô quốc tế từ 18 tuổi trở lên đã và đang trải nghiệm du lịch tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP.HCM, tập trung chủ yếu vào các quận trung tâm du lịch (Quận 1, Quận 3, Quận 5) và các khu vực tập trung đông người nước ngoài sinh sống, lưu trú (Quận 2 - Thảo Điền, Quận 7 - Phú Mỹ Hưng).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 6 tháng nghiên cứu và hoàn thành nghiệm thu vào tháng 6 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các khái niệm chuẩn mực của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và từ điển Oxford:

  • Khái niệm Du lịch (Tourism): Theo UNWTO, du lịch bao gồm các hoạt động của con người di chuyển và lưu trú tại các địa điểm nằm ngoài môi trường sống thường xuyên trong thời gian không quá một năm liên tục cho mục đích giải trí, kinh doanh và các mục đích khác.
  • Phân biệt "Travel" và "Tourism": Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Hornby & Wehmeier (2005) và Baker, Bradley & Huyton (1996) để làm rõ sự khác biệt giữa hành vi dịch chuyển chung (travel - bao gồm du lịch thuần túy và đi lại vì công việc) và ngành kinh doanh dịch vụ phục vụ du khách (tourism).
  • Tiến trình phát triển của du lịch ba lô: Lịch sử loại hình này được truy nguyên từ các chuyến hành trình của Marco Polo (1276–1291), học giả Giovanni Francesco Gemelli Careri (1651–1725), các cuộc thám hiểm đỉnh Everest (1922, 1953) và sự bùng nổ của thế hệ "Baby Boomers" cùng phong trào Hippie tại Hoa Kỳ giai đoạn 1945–1960.
  • Đặc điểm của Du khách ba lô (Backpackers): Tác giả xác lập 6 tiêu chí nhận diện chính: (1) Thời gian đi du lịch dài ngày; (2) Đi lại độc lập với ngân sách thấp; (3) Đi qua nhiều quốc gia/địa phương khác nhau; (4) Mang hành lý gọn nhẹ; (5) Lịch trình linh hoạt; (6) Sẵn sàng tham gia vào các hoạt động cộng đồng và đời sống bản địa.
  • Khung khái niệm (Conceptual Framework):
    • Biến độc lập (Independent Variables - IV): Yếu tố môi trường (Phương tiện giao thông, Ô nhiễm), Hành vi con người (Gian lận, lừa đảo, cướp giật), Thực phẩm (Vệ sinh an toàn thực phẩm).
    • Biến trung gian (Mediating Variable - MV): Quản lý rủi ro (Risk Management).
    • Biến phụ thuộc (Dependent Variable - DV): Lượng du khách ba lô nước ngoài đến TP.HCM (The number of foreign backpackers to Ho Chi Minh City).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính:

  • Khảo sát định lượng bằng bảng hỏi: Tác giả phát trực tiếp 150 bảng câu hỏi in giấy (hard-copy questionnaires) đến cộng đồng du khách nước ngoài tại các địa điểm tập trung đông du khách. Kết quả thu về 119 phiếu, sau khi sàng lọc loại bỏ 19 phiếu không hợp lệ, tác giả giữ lại 100 phiếu khảo sát hợp lệ ($N=100$) để đưa vào phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phỏng vấn trực tiếp: Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu một số du khách quốc tế tại phố đi bộ Bùi Viện nhằm ghi nhận phản ánh thực tế về các sự cố liên quan đến giao thông, an toàn thực phẩm và trật tự đô thị.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thường niên của WTTC (2017), UNWTO (2017), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê (GSO), Sở Giao thông Vận tải TP.HCM, Bộ Y tế, các bài báo khoa học và đánh giá thực tế của du khách trên các diễn đàn trực tuyến như TripAdvisor, Saigoneer, BBC Travel, VnExpress.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu phân tích vai trò kinh tế chiến lược của ngành du lịch trên phạm vi quốc tế, quốc gia và đô thị TP.HCM. Tác giả chỉ ra rằng trong khi du lịch toàn cầu chịu ảnh hưởng bởi các nguy cơ an ninh nghiêm trọng như khủng bố, không tặc hoặc đánh bom (điển hình như sự kiện 11/9/2001 tại Hoa Kỳ; vụ giẫm đạp Lễ hội Nước 2010 tại Campuchia với ít nhất 345 người thiệt mạng; các vụ tấn công tại Paris 2015 hay Manchester 2017), thì rủi ro du lịch tại Việt Nam và TP.HCM chủ yếu là các hành vi tội phạm nhỏ lẻ, trộm cắp, cướp giật tài sản, ngộ độc thực phẩm và ùn tắc giao thông. Tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro ngắn hạn và dài hạn nhằm nâng cao hình ảnh điểm đến an toàn cho du khách quốc tế.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận về du lịch và lữ hành, tác động của công nghệ số đối với hành vi du lịch tự túc, cũng như phân tích hai mặt ưu điểm và nhược điểm của du lịch ba lô.

  • Ưu điểm: Cải thiện sức khỏe thể chất thông qua vận động, giải phóng hormone endorphin giúp tinh thần hưng phấn; tính linh hoạt cao trong việc chủ động lịch trình và ngân sách; cơ hội tiếp cận đời sống văn hóa bản địa mộc mạc và mở rộng mạng lưới giao lưu quốc tế.
  • Bất lợi và rủi ro: Nguy cơ lây nhiễm bệnh truyền nhiễm, ngộ độc thức ăn, tai nạn nơi hoang dã, và tác động tiêu cực của rác thải du lịch đến hệ sinh thái tự nhiên.
  • Nhận diện 5 nhóm rủi ro đặc thù tại TP.HCM:
    1. Ùn tắc giao thông: Mật độ phương tiện cơ giới quá cao (TP.HCM có 7,43 triệu xe máy đăng ký vào năm 2011; năm 2018 thành phố đã chi 96.159 triệu đồng, tương đương 4,12 tỷ USD để giảm ùn tắc và tai nạn), gây khó khăn và nguy hiểm cho du khách khi băng qua đường.
    2. Ô nhiễm không khí và khí hậu: Khói bụi từ phương tiện giao thông và nguy cơ biến đổi khí hậu đô thị.
    3. Rác thải rắn và rác thải nhựa: Ước tính khoảng 13.100 tấn chất thải rắn sinh hoạt và công nghiệp thải ra mỗi ngày, làm suy giảm mỹ quan đô thị.
    4. Mất an toàn thực phẩm: Thói quen ăn uống đồ sống gây nguy cơ nhiễm khuẩn cao (khu vực Đông Nam Á có 400.000 - 500.000 ca nhiễm sán do ăn cá sống); các vụ ngộ độc thực phẩm tập thể và thống kê 150.000 ca ung thư hàng năm tại Việt Nam liên quan đến thực phẩm không an toàn.
    5. Lừa đảo và cướp giật (Scam and Robbery): Tình trạng dàn cảnh móc túi, chèo kéo ép giá tại chợ Bến Thành, cướp giật túi xách và điện thoại bằng xe máy tại các khu vực công cộng, công viên và sân bay Tân Sơn Nhất.

Chapter 3: Methodology

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu, xác định địa bàn và phương pháp thu thập dữ liệu. Địa bàn nghiên cứu được phân bổ có chủ đích tại các quận trọng điểm:

  • Quận 1: Trung tâm giải trí, lưu trú sầm uất với các địa danh như Nhà thờ Đức Bà, Dinh Độc Lập, Chợ Bến Thành, phố Bùi Viện.
  • Quận 3: Khu vực văn hóa, lịch sử lân cận với Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh, Công viên Tao Đàn, Công viên Lê Văn Tám.
  • Quận 5: Trung tâm văn hóa của cộng đồng người Hoa (Chợ Lớn, Chùa Bà Thiên Hậu, Chợ Bình Tây, Chợ An Đông).
  • Quận 2 và Quận 7: Hai khu đô thị mới (Thảo Điền, Phú Mỹ Hưng) có môi trường sống cao cấp, tập trung đông đảo người nước ngoài cư trú và nghỉ dưỡng.

Chương này cũng thiết lập tiêu chuẩn mẫu khảo sát, quy trình phân phát và thu hồi 150 bảng hỏi để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học với 100 mẫu phiếu hợp lệ.

Chapter 4: Results and Discussion

Chương 4 phân tích kết quả thống kê mô tả từ 100 phiếu khảo sát hợp lệ và thảo luận các nội dung nhằm giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu của đề tài:

  • Cơ cấu quốc tịch và giới tính (Chart 1): Du khách Mỹ chiếm tỷ lệ cao nhất với 56% (45% nam, 11% nữ); tiếp đến là du khách Anh chiếm 29% (17% nam, 12% nữ); Trung Quốc chiếm 7% (5% nam, 2% nữ); Úc chiếm 3%; Nhật Bản chiếm 2% (1% nam, 1% nữ); Hàn Quốc chiếm 2% (1% nam, 1% nữ); còn lại là Bỉ và Đan Mạch (mỗi nước 1%). Tỷ lệ du khách nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối so với nữ giới trong loại hình du lịch ba lô.
  • Phân bố độ tuổi (Chart 2): Nhóm du khách trẻ dưới 25 tuổi chiếm đa số áp đảo (Mỹ: 48%, Anh: 21%, Trung Quốc: 6%, Úc: 3%). Nhóm tuổi từ 25 đến 39 tuổi chiếm tỷ trọng nhỏ (Mỹ: 8%, Anh: 6%, Trung Quốc: 1%, Nhật Bản: 1%). Nhóm từ 40 đến 55 tuổi chỉ chiếm 1% (Nhật Bản) và hoàn toàn không có du khách nào trên 55 tuổi (0%).
  • Nghề nghiệp (Chart 3): Người đã đi làm (workers) chiếm tỷ lệ lớn nhất (Mỹ: 32%, Anh: 21%, Trung Quốc: 4%, Úc: 2%, Hàn Quốc: 2%); học sinh/sinh viên chiếm tỷ lệ đáng kể (Mỹ: 14%, Anh: 8%, Trung Quốc: 1%); nhóm làm nghề tự do hoặc công việc khác chiếm 10% ở Mỹ (chủ quán cà phê, cửa hàng tiện lợi, hướng dẫn viên tự do, nội trợ) và 2% ở Trung Quốc (kinh doanh cá cảnh); không có du khách nào thuộc nhóm đã nghỉ hưu (0%).
  • Mục đích chuyến đi (Chart 4): 80% du khách đến TP.HCM vì mục đích nghỉ ngơi, giải trí thuần túy (leisure); 10% kết hợp thăm thân nhân và bạn bè; 8% đi vì mục đích công việc/thương mại; 4% còn lại nhằm mục đích chụp ảnh và tìm hiểu văn hóa.
  • Mức chi tiêu cho chuyến đi (Chart 5): Mức chi tiêu phổ biến nhất dao động trong khoảng 200 - 300 USD (khoảng 64% tổng số du khách); 23% chi tiêu dưới 200 USD; chỉ có 13% du khách chi tiêu trên 300 USD.
  • Tần suất đến TP.HCM (Chart 6): 58% du khách đến TP.HCM lần đầu tiên; 19% đến lần thứ hai; không có du khách nào đến lần thứ ba (0%); 12% du khách đã đến trên 3 lần (trong đó nhóm du khách Trung Quốc chiếm tỷ lệ quay lại nhiều nhất với 6%).
  • Thâm niên tham gia du lịch ba lô (Chart 7): 67% du khách mới tham gia hình thức du lịch này được 1 năm; 23% có thâm niên 2 năm; 9% có kinh nghiệm du lịch ba lô trên 2 năm.
  • Đánh giá thực trạng rủi ro: Thảo luận chi tiết phản ánh của du khách về các vấn đề vệ sinh thực phẩm đường phố (gây tiêu chảy, đau bụng), tình trạng chèo kéo, hét giá tại các khu chợ truyền thống, rủi ro bị giật đồ khi đi bộ trên vỉa hè và trải nghiệm căng thẳng khi di chuyển trong dòng phương tiện xe máy đông đúc.

Chapter 5: Conclusion and Recommendations

Chương cuối đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị ứng phó rủi ro thực tế cho du khách, doanh nghiệp lữ hành và chính quyền đô thị nhằm tạo dựng môi trường du lịch an toàn, thân thiện.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa được bức tranh toàn diện về đặc điểm nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng và nhận thức rủi ro của du khách ba lô quốc tế tại TP.HCM.

Tiêu chí nhân khẩu / Hành vi Phân loại chi tiết Tỷ lệ phần trăm (%) trong mẫu khảo sát ($N=100$)
Quốc tịch Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Trung Quốc
Australia
Nhật Bản / Hàn Quốc
Khác (Bỉ, Đan Mạch)
56% (45% Nam, 11% Nữ)
29% (17% Nam, 12% Nữ)
7% (5% Nam, 2% Nữ)
3%
Mỗi quốc gia 2%
Mỗi quốc gia 1%
Độ tuổi Dưới 25 tuổi
Từ 25 đến 39 tuổi
Từ 40 đến 55 tuổi
Trên 55 tuổi
Đa số áp đảo (Mỹ 48%, Anh 21%...)
Thiểu số (Mỹ 8%, Anh 6%, TQ 1%, NB 1%)
1% (Nhật Bản)
0%
Mục đích chuyến đi Nghỉ ngơi, giải trí (Leisure)
Thăm bạn bè, người thân
Công việc, kinh doanh
Khác (chụp ảnh, văn hóa)
80%
10%
8%
4%
Ngân sách chi tiêu Dưới 200 USD
Từ 200 đến 300 USD
Trên 300 USD
23%
64% (chiếm đa số)
13%
Tần suất đến TP.HCM 1 lần (lần đầu)
2 lần
3 lần
Trên 3 lần
58%
19%
0%
12% (Du khách Trung Quốc chiếm 6%)
Thâm niên đi du lịch ba lô 1 năm
2 năm
Trên 2 năm
67%
23%
9%

Các đề xuất và giải pháp can thiệp của tác giả:

  • Đối với du khách ba lô quốc tế: Cần chủ động trang bị kiến thức tự bảo vệ bản thân; tra cứu kỹ thông tin hướng dẫn an toàn từ các nguồn uy tín trước chuyến đi; cẩn trọng khi lựa chọn đồ ăn đường phố; luôn chú ý bảo quản tư trang cá nhân, không mang đồ có giá trị sơ hở khi đi bộ trên đường; tuân thủ quy tắc an toàn khi tham gia giao thông hoặc băng qua đường.
  • Đối với các doanh nghiệp lữ hành và dịch vụ du lịch: Xây dựng các gói thông tin cẩm nang du lịch tự túc minh bạch; cung cấp các dịch vụ lưu trú (hostel, homestay) đảm bảo vệ sinh và an ninh; minh bạch hóa giá cả dịch vụ nhằm hạn chế tình trạng ép giá, gian lận.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Tăng cường lực lượng an ninh tuần tra, giám sát tại các điểm du lịch trọng điểm (khu vực Bùi Viện - Phạm Ngũ Lão, chợ Bến Thành, các công viên trung tâm); kiểm tra nghiêm ngặt điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm tại các cơ sở kinh doanh ăn uống và thức ăn đường phố; xử lý nghiêm các hành vi chèo kéo, lừa đảo du khách; đẩy mạnh công tác tuyên truyền bảo vệ môi trường, phân loại rác thải và đầu tư hạ tầng giao thông đô thị.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng có giá trị về cộng đồng khách du lịch ba lô tại TP.HCM - một phân khúc thị trường tiềm năng nhưng chưa được thống kê chính thức đầy đủ bởi các đơn vị nghiên cứu du lịch trong nước. Công trình đã làm rõ mối liên hệ giữa việc quản trị các rủi ro đô thị (giao thông, môi trường, an toàn thực phẩm, trật tự trị an) với khả năng thu hút và duy trì lượng khách quốc tế quay trở lại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dung lượng mẫu khảo sát còn ở mức khiêm tốn ($N=100$ phiếu hợp lệ), thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 6 tháng.
  • Cơ cấu mẫu khảo sát chưa bao phủ đầy đủ du khách từ tất cả các châu lục trên thế giới mà tập trung chủ yếu vào du khách đến từ các nước nói tiếng Anh như Hoa Kỳ (56%) và Vương quốc Anh (29%).
  • Địa bàn khảo sát thực địa chủ yếu tập trung tại các khu vực trung tâm và điểm tập trung khách nước ngoài (Quận 1, 3, 5, 2, 7), chưa khảo sát diện rộng tại các quận, huyện ngoại thành của TP.HCM.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra với số lượng du khách lớn hơn và đa dạng hơn về mặt quốc tịch, ngôn ngữ (du khách châu Âu lục địa, châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh).
  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích hồi quy chuyên sâu để đo lường chính xác mức độ tác động của từng yếu tố rủi ro đối với sự hài lòng và ý định quay trở lại TP.HCM của du khách quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Việt Nam học và Quản trị Khách sạn khi tìm hiểu về phương pháp thiết kế nghiên cứu khảo sát thực nghiệm kết hợp tiếng Anh chuyên ngành.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý du lịch tại TP.HCM trong việc hoạch định chính sách quản lý trật tự đô thị, kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm và nâng cao chất lượng trải nghiệm cho du khách tự túc.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là hệ thống số liệu khảo sát mô tả chi tiết về nhân khẩu học, mức ngân sách chi tiêu và phân loại các nguy cơ rủi ro đô thị đặc thù đối với du khách quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc cơ sở đào tạo nào và bảo vệ vào thời gian nào?
Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Lê Thảo Vy (Mã số sinh viên: 15DH710105, Khóa 2015–2019), dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Trần Quang Minh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM (HUFLIT). Khóa luận được hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 6 năm 2019.

2. Quy mô mẫu và cơ cấu quốc tịch của du khách tham gia khảo sát trong đề tài như thế nào?
Nghiên cứu phát ra 150 phiếu câu hỏi in giấy, thu hồi 119 phiếu và giữ lại 100 phiếu khảo sát hợp lệ ($N=100$). Trong đó, du khách Mỹ chiếm 56%, du khách Anh chiếm 29%, Trung Quốc chiếm 7%, Úc chiếm 3%, Nhật Bản 2%, Hàn Quốc 2%, còn lại là Bỉ và Đan Mạch (mỗi nước 1%). Du khách nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo so với nữ giới.

3. Mức ngân sách chi tiêu và độ tuổi phổ biến nhất của du khách ba lô tại TP.HCM theo kết quả khảo sát là bao nhiêu?
Về độ tuổi, phần lớn du khách thuộc nhóm dưới 25 tuổi (Mỹ chiếm 48%, Anh chiếm 21%). Về ngân sách, mức chi tiêu phổ biến nhất của du khách là từ 200 đến 300 USD (chiếm khoảng 64%), mức dưới 200 USD chiếm 23%, và chỉ có 13% du khách chi tiêu trên 300 USD cho chuyến đi.

4. Khóa luận đã chỉ ra những nhóm rủi ro chính nào mà du khách ba lô thường gặp phải tại TP.HCM?
Tác giả đã nhận diện 5 nhóm rủi ro lớn gồm: (1) Ùn tắc giao thông và nguy cơ tai nạn khi băng qua đường giữa mật độ xe máy dày đặc; (2) Ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu; (3) Tình trạng rác thải sinh hoạt và túi nhựa trên đường phố; (4) Vệ sinh an toàn thực phẩm kém, gây tiêu chảy và ngộ độc; (5) Tội phạm lừa đảo, ép giá và cướp giật tài sản bằng xe máy.

5. Khung khái niệm (Conceptual Framework) của nghiên cứu xác định những biến số nào?
Khung khái niệm của nghiên cứu gồm: Biến độc lập (IV) là các yếu tố môi trường (phương tiện, hành vi con người lừa đảo/cướp giật, thực phẩm); Biến trung gian (MV) là Quản lý rủi ro (Risk Management); Biến phụ thuộc (DV) là Số lượng du khách ba lô nước ngoài đến TP.HCM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thảo Vy đã phân tích toàn diện thực trạng và rủi ro mà du khách ba lô nước ngoài phải đối mặt khi du lịch tại TP.HCM thông qua bộ dữ liệu khảo sát thực tế từ 100 du khách quốc tế. Kết quả nghiên cứu khẳng định các vấn đề về ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường, vệ sinh an toàn thực phẩm và tội phạm đường phố ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh điểm đến và tỷ lệ quay trở lại của du khách. Công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp và khuyến nghị quản lý rủi ro mang tính ứng dụng cao dành cho du khách, doanh nghiệp du lịch và các cơ quan quản lý đô thị nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch TP.HCM.