Hoàn thiện công tác quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân tại huyện Sốp Cộp, Sơn La

Luận văn phân tích thực trạng quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân tại huyện Sốp Cộp, Sơn La. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả và thiết thực.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân tại Sốp Cộp Sơn La

Quỹ hỗ trợ nông dân (HTND) là một công cụ tài chính quan trọng, đóng vai trò then chốt trong sự nghiệp phát triển nông nghiệp, nông thôn tại huyện Sốp Cộp, tỉnh Sơn La. Được thành lập theo chủ trương của Đảng và Nhà nước, Quỹ hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, mà tập trung hỗ trợ vốn cho hội viên nông dân, đặc biệt là các hộ nghèo và cận nghèo. Mục tiêu chính là giúp người dân xây dựng và nhân rộng các mô hình kinh tế hiệu quả, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Sốp Cộp. Tại một huyện vùng biên, đặc biệt khó khăn như Sốp Cộp, vai trò của Quỹ càng trở nên cấp thiết. Theo luận văn của Trần Bình Trọng (2020), Quỹ HTND huyện Sốp Cộp ra đời nhằm kịp thời triển khai các chủ trương từ trung ương, "hỗ trợ, gắn kết nông dân trong quá trình xây dựng nông thôn mới, đưa kinh tế nông nghiệp, nông thôn phát triển". Nguồn vốn của Quỹ, dù còn hạn chế, đã trở thành điểm tựa cho hàng nghìn hộ nông dân, giúp họ có cơ hội tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để đầu tư sản xuất, cải thiện đời sống. Hoạt động quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân tại đây không chỉ đơn thuần là cho vay, mà còn lồng ghép với các hoạt động tư vấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật. Quá trình này được thực hiện dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Hội Nông dân huyện Sốp Cộp, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích, minh bạch và mang lại hiệu quả cao nhất. Việc hiểu rõ cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động và vai trò của Quỹ là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý trong giai đoạn tiếp theo.

1.1. Mục tiêu cốt lõi và vai trò của Quỹ hỗ trợ nông dân

Mục tiêu hàng đầu của Quỹ HTND là hỗ trợ vốn cho nông dân, giúp đỡ hội viên xây dựng và nhân rộng các mô hình nông nghiệp hiệu quả. Quỹ không hướng đến lợi nhuận kinh doanh, mà tập trung vào lợi ích kinh tế - xã hội. Vai trò của Quỹ thể hiện rõ nét qua việc nâng cao quy mô sản xuất, phát triển ngành nghề, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Đặc biệt, đối tượng ưu tiên của Quỹ là các hộ nghèo, cận nghèo, những người thiếu vốn và không có tài sản thế chấp để tiếp cận các tổ chức tín dụng chính thức. Bằng cách cung cấp các khoản vay nhỏ, ngắn hạn với mức phí thấp thay vì lãi suất thương mại, Quỹ tạo điều kiện cho nông dân đầu tư vào sản xuất, tăng thu nhập và từng bước phát triển kinh tế hộ gia đình. Hoạt động của Quỹ còn là công cụ để Hội Nông dân huyện Sốp Cộp tập hợp, thu hút hội viên, gắn kết nhiệm vụ tuyên truyền với các hoạt động hỗ trợ thiết thực, qua đó xây dựng tổ chức Hội ngày càng vững mạnh.

1.2. Tìm hiểu điều lệ hoạt động Quỹ HTND và cơ cấu tổ chức

Cơ cấu tổ chức của Quỹ HTND được xây dựng theo hệ thống 3 cấp: Trung ương, tỉnh và huyện. Tại Sốp Cộp, Quỹ HTND cấp huyện trực thuộc Hội Nông dân huyện Sốp Cộp. Bộ máy điều hành trực tiếp là Ban điều hành Quỹ hỗ trợ nông dân, do Ban Thường vụ Hội Nông dân huyện quyết định thành lập. Ban điều hành chịu trách nhiệm toàn bộ các hoạt động nghiệp vụ từ huy động vốn, thẩm định dự án, giải ngân đến thu hồi nợ. Mọi hoạt động của Quỹ phải tuân thủ nghiêm ngặt theo điều lệ hoạt động Quỹ HTND do Trung ương Hội Nông dân Việt Nam ban hành. Nguyên tắc hoạt động cốt lõi là tự chủ tài chính, tự chịu trách nhiệm, bảo toàn và phát triển vốn, công khai minh bạch. Theo quy định, Quỹ không được huy động vốn dưới hình thức tiền gửi tiết kiệm như các tổ chức tín dụng, mà nguồn vốn chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước, vận động tài trợ và các nguồn hợp pháp khác.

II. Thách thức lớn trong Quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân ở Sốp Cộp

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân tại huyện Sốp Cộp vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức đáng kể. Luận văn của Trần Bình Trọng (2020) đã chỉ ra những hạn chế cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của Quỹ. Thách thức lớn nhất đến từ sự mất cân đối nghiêm trọng giữa nhu cầu vay vốn thực tế của người dân và khả năng đáp ứng của Quỹ. Nguồn vốn hiện có chỉ như "muối bỏ bể", đáp ứng được một phần rất nhỏ nhu cầu chính đáng của hàng nghìn hộ nông dân mong muốn mở rộng sản xuất. Tình trạng này bắt nguồn từ việc nguồn vốn Quỹ hỗ trợ nông dân phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước và công tác vận động tài trợ còn nhiều hạn chế. Bên cạnh vấn đề nguồn vốn, những bất cập trong cơ cấu tổ chức và năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý cũng là một rào cản lớn. Hệ thống quản lý, điều hành chưa được hoàn thiện đồng bộ, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong triển khai nghiệp vụ. Năng lực của cán bộ Quỹ ở các cấp được đánh giá là "vừa thiếu, vừa yếu", ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định dự án, giám sát sử dụng vốn và xử lý các vấn đề phát sinh. Những khó khăn này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của Quỹ trong tương lai.

2.1. Hạn chế về nguồn vốn Quỹ hỗ trợ nông dân và áp lực nhu cầu

Thực trạng tại Sốp Cộp cho thấy, "Nhu cầu vay vốn sản xuất kinh doanh của nông dân rất lớn nhưng số tiền Quỹ quá ít". Luận văn gốc nêu rõ, nguồn vốn vận động ủng hộ còn hạn chế, trong khi nguồn ngân sách cấp cho Quỹ chưa tương xứng với tiềm năng và nhu cầu phát triển nông nghiệp của huyện. Năm 2019, tổng nguồn Quỹ HTND toàn huyện chỉ đạt 3,5 tỷ đồng, một con số khiêm tốn so với hàng nghìn hộ dân cần vốn. Việc xây dựng quỹ ở cấp xã cũng gặp nhiều khó khăn, chỉ đạt mức 25-30 triệu đồng mỗi quỹ, không đủ sức tạo ra sự thay đổi đột phá. Sự khan hiếm nguồn vốn Quỹ hỗ trợ nông dân không chỉ hạn chế số lượng hộ được tiếp cận mà còn giới hạn quy mô đầu tư, khiến nhiều dự án tốt không thể triển khai hoặc chỉ thực hiện ở quy mô nhỏ, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn vay.

2.2. Năng lực Ban điều hành Quỹ hỗ trợ nông dân và bộ máy quản lý

Một thách thức quan trọng khác là năng lực của bộ máy quản lý. Hệ thống tổ chức của Ban điều hành Quỹ hỗ trợ nông dân chưa hoàn thiện về cả pháp nhân, bộ máy và chức năng nhiệm vụ. Việc phân công quản lý, điều hành còn chưa thống nhất, trong khi cơ chế chỉ đạo, kiểm tra, giám sát chưa thực sự rõ ràng. Nguồn nhân lực là một điểm yếu lớn, khi "Năng lực cán bộ Quỹ Hỗ trợ nông dân các cấp vừa thiếu, vừa yếu". Nhiều cán bộ làm việc theo chế độ kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn sâu về tài chính, tín dụng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thẩm định dự án vay vốn, công tác giám sát sau giải ngân và khả năng tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật cho người vay, làm giảm hiệu quả chung của hoạt động hỗ trợ.

III. Phương pháp Quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân Sốp Cộp hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc áp dụng một phương pháp quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân chuyên nghiệp và bài bản là yêu cầu bắt buộc. Một quy trình quản lý hiệu quả phải bao gồm đầy đủ các khâu: từ lập kế hoạch, huy động vốn, tổ chức cho vay đến kiểm tra, giám sát và thu hồi vốn. Trách nhiệm chính thuộc về Ban Thường vụ Hội Nông dân huyện Sốp CộpBan điều hành Quỹ hỗ trợ nông dân. Công tác lập kế hoạch hàng năm cần xác định rõ mục tiêu huy động vốn, đối tượng ưu tiên và các lĩnh vực sản xuất trọng điểm. Quá trình cho vay phải được thực hiện một cách khoa học, bắt đầu từ khâu thẩm định kỹ lưỡng để đảm bảo các dự án được hỗ trợ có tính khả thi cao. Sau khi giải ngân vốn vay, công tác giám sát và hỗ trợ phải được tiến hành thường xuyên để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích. Cuối cùng, quy trình thu hồi vốn Quỹ HTND đúng hạn là yếu tố sống còn để bảo toàn và phát triển nguồn vốn, tạo điều kiện cho các chu kỳ cho vay tiếp theo. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn tối đa hóa tác động tích cực của Quỹ đối với sự phát triển kinh tế địa phương.

3.1. Quy trình thẩm định dự án vay vốn và giải ngân khoa học

Quy trình cho vay bắt đầu khi hộ nông dân nộp hồ sơ dự án. Ban điều hành Quỹ hỗ trợ nông dân có nhiệm vụ tổ chức thẩm định dự án vay vốn. Quá trình này không chỉ dựa trên giấy tờ mà cần có sự kiểm tra thực tế, đánh giá năng lực của chủ hộ, tính khả thi của phương án sản xuất kinh doanh, và hiệu quả dự kiến. Mục đích là lựa chọn được những dự án tốt nhất, có khả năng thành công cao và phù hợp với định hướng phát triển của địa phương. Sau khi dự án được phê duyệt, việc giải ngân vốn vay phải được thực hiện nhanh chóng, công khai và minh bạch. Các thủ tục cần được đơn giản hóa để tạo điều kiện thuận lợi cho nông dân, nhưng vẫn phải đảm bảo chặt chẽ để tránh thất thoát và sai sót.

3.2. Kỹ thuật giám sát và thu hồi vốn Quỹ HTND đúng hạn

Công tác quản lý không dừng lại ở việc giải ngân. Giám sát sử dụng vốn là một khâu cực kỳ quan trọng. Cán bộ Quỹ phải thường xuyên kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất để đảm bảo người vay sử dụng vốn đúng mục đích đã cam kết. Nếu phát hiện vi phạm, Quỹ có quyền đình chỉ hỗ trợ hoặc thu hồi vốn trước hạn. Quy trình thu hồi vốn Quỹ HTND phải được thực hiện nghiêm túc khi đến hạn. Tỷ lệ thu hồi vốn cao là chỉ số quan trọng nhất phản ánh hiệu quả sử dụng vốn vay và năng lực quản lý của Quỹ. Việc thu hồi vốn đầy đủ, đúng hạn giúp bảo toàn nguồn vốn quý giá, tạo điều kiện quay vòng cho nhiều hộ nông dân khác được tiếp cận, duy trì sự bền vững của hoạt động hỗ trợ.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân

Để tối ưu hóa hiệu quả quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân, việc cung cấp vốn thôi là chưa đủ. Bí quyết thành công nằm ở việc lồng ghép hoạt động cho vay với các dịch vụ hỗ trợ toàn diện khác. Theo định hướng của Hội Nông dân huyện Sốp Cộp, sử dụng Quỹ phải gắn liền với các hoạt động tư vấn, dạy nghề và chuyển giao công nghệ. Nguồn vốn không chỉ là tiền, mà còn là công cụ để thay đổi tư duy sản xuất của người nông dân, từ nhỏ lẻ, manh mún sang liên kết, hợp tác. Bằng cách kết hợp cho vay vốn với tập huấn chuyển giao kỹ thuật, Quỹ giúp nông dân nâng cao kiến thức, áp dụng tiến bộ khoa học vào sản xuất để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, việc ưu tiên nguồn vốn cho các mô hình nông nghiệp hiệu quả đã được kiểm chứng sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, khuyến khích các hộ khác học tập và làm theo. Cách tiếp cận tổng thể này đảm bảo đồng vốn được đầu tư một cách thông minh, không chỉ giúp các hộ gia đình thoát nghèo mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế hộ gia đình một cách bền vững, góp phần xây dựng nông thôn mới tại Sốp Cộp.

4.1. Tăng cường tập huấn chuyển giao kỹ thuật cho nông dân

Hiệu quả của một dự án nông nghiệp không chỉ phụ thuộc vào vốn mà còn phụ thuộc rất nhiều vào kỹ thuật. Do đó, hoạt động tập huấn chuyển giao kỹ thuật phải được xem là một phần không thể tách rời của quy trình cho vay. Trước và trong quá trình vay vốn, Hội Nông dân huyện Sốp Cộp cần phối hợp với các cơ quan chuyên môn tổ chức các lớp tập huấn về trồng trọt, chăn nuôi, quản lý kinh tế hộ. Nội dung tập huấn cần thiết thực, phù hợp với điều kiện địa phương và dự án cụ thể của người vay. Điều này giúp nông dân sử dụng vốn hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro thất bại do thiếu kiến thức, và tối đa hóa lợi nhuận từ khoản đầu tư, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay.

4.2. Gắn kết vay vốn sản xuất kinh doanh với mô hình nông nghiệp hiệu quả

Thay vì cho vay dàn trải, Quỹ HTND cần tập trung nguồn lực để xây dựng và nhân rộng các mô hình nông nghiệp hiệu quả. Quá trình thẩm định dự án vay vốn nên ưu tiên các phương án sản xuất theo chuỗi giá trị, có liên kết đầu ra hoặc các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ. Khi một mô hình thành công, nó sẽ trở thành một ví dụ trực quan, sinh động để các hộ khác noi theo. Việc gắn kết vay vốn sản xuất kinh doanh với các mô hình tiêu biểu không chỉ tạo ra các sản phẩm hàng hóa chất lượng cao mà còn thúc đẩy hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã, thay đổi phương thức sản xuất truyền thống và tạo động lực phát triển bền vững cho cả cộng đồng.

V. Đánh giá kết quả Quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân tại Sốp Cộp

Mặc dù đối mặt với nhiều hạn chế về nguồn vốn và nhân lực, công tác quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân tại Sốp Cộp trong những năm qua đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Quỹ đã thực sự trở thành một "kênh" dẫn vốn hiệu quả, giúp nhiều hội viên nông dân, đặc biệt là hộ nghèo, có thêm nguồn lực để phát triển sản xuất. Theo báo cáo, hàng năm Quỹ đã hỗ trợ cho hàng trăm hội viên vay vốn, góp phần trực tiếp vào việc cải thiện thu nhập và ổn định đời sống. Thông qua hoạt động của Quỹ, nhiều mô hình nông nghiệp hiệu quả đã được hình thành và nhân rộng, từ trồng trọt đến chăn nuôi, khai thác thế mạnh của địa phương. Quan trọng hơn, Quỹ không chỉ hỗ trợ về vật chất mà còn tạo ra sự đoàn kết, gắn bó trong cộng đồng hội viên, nông dân. Nó góp phần giảm thiểu tình trạng vay nặng lãi, thu hút người dân tham gia vào tổ chức Hội, từ đó nâng cao vai trò và vị thế của Hội Nông dân huyện Sốp Cộp. Những kết quả này là minh chứng rõ ràng cho thấy sự cần thiết và tính hiệu quả của Quỹ trong công cuộc phát triển kinh tế - xã hội tại một huyện miền núi khó khăn.

5.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn vay và tác động kinh tế

Phân tích hiệu quả sử dụng vốn vay cho thấy đa số các hộ vay đều sử dụng vốn đúng mục đích và mang lại kết quả kinh tế tích cực. Luận văn của Trần Bình Trọng (2020) đã đưa ra các bảng so sánh thu nhập của nhóm hộ tham gia dự án trồng trọt và chăn nuôi, cho thấy sự gia tăng rõ rệt về thu nhập sau khi được hỗ trợ vốn. Nhờ nguồn vốn này, các hộ đã có điều kiện mở rộng quy mô sản xuất, mua sắm vật tư, cây con giống chất lượng cao. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập trực tiếp cho hộ vay mà còn tạo thêm việc làm cho lao động địa phương, thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình và góp phần vào tăng trưởng chung của ngành nông nghiệp huyện nhà. Tỷ lệ thu hồi vốn đạt mức cao cũng là một minh chứng cho hiệu quả của đồng vốn.

5.2. Vai trò trong công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Sốp Cộp

Quỹ HTND đóng một vai trò không thể thiếu trong chiến lược xóa đói giảm nghèo tại Sốp Cộp. Bằng cách cung cấp các khoản vay với lãi suất ưu đãi cho nông dân (thực tế là mức phí thấp), Quỹ đã mở ra cơ hội cho những hộ nghèo nhất, những người thường bị loại khỏi hệ thống tín dụng chính thức. Nguồn vốn này là "cần câu" giúp họ tự vươn lên, đầu tư vào các sinh kế bền vững thay vì chỉ trông chờ vào trợ cấp. Nhiều câu chuyện thành công từ các hộ vay vốn Quỹ đã trở thành nguồn cảm hứng, lan tỏa tinh thần dám nghĩ dám làm trong cộng đồng. Qua đó, Quỹ đã góp phần quan trọng vào việc giảm tỷ lệ hộ nghèo của huyện, thực hiện mục tiêu an sinh xã hội và xây dựng nông thôn mới.

VI. Định hướng hoàn thiện Quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân Sốp Cộp

Để phát huy hơn nữa vai trò của Quỹ, việc hoàn thiện công tác quản lý Quỹ hỗ trợ nông dân là nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian tới. Dựa trên những phân tích về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn của Trần Bình Trọng (2020) đã đề xuất các định hướng và giải pháp chiến lược đến năm 2025. Mục tiêu tổng quát là xây dựng Quỹ HTND huyện Sốp Cộp phát triển vững mạnh cả về quy mô và chất lượng hoạt động, trở thành một tổ chức tài chính tin cậy của nông dân. Các giải pháp cần tập trung vào việc giải quyết các "điểm nghẽn" cốt lõi. Trước hết là đa dạng hóa các kênh huy động để tăng cường nguồn vốn Quỹ hỗ trợ nông dân. Song song đó là việc kiện toàn bộ máy, nâng cao năng lực chuyên môn cho Ban điều hành Quỹ hỗ trợ nông dân và đội ngũ cán bộ các cấp. Đồng thời, cần có sự điều chỉnh, bổ sung các cơ chế, chính sách để hoạt động của Quỹ linh hoạt và hiệu quả hơn. Những định hướng này cần được cụ thể hóa bằng các kế hoạch hành động, với sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, đặc biệt là vai trò tham mưu của Hội Nông dân huyện Sốp Cộp.

6.1. Tầm nhìn chiến lược và mục tiêu phát triển Quỹ đến 2025

Định hướng đến năm 2025, Quỹ HTND huyện Sốp Cộp cần phấn đấu tăng trưởng nguồn vốn ổn định hàng năm, mở rộng đối tượng và quy mô cho vay. Tầm nhìn chiến lược là phát triển Quỹ theo hướng chuyên nghiệp, bền vững. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: nâng cao tỷ lệ hộ nông dân được tiếp cận vốn; tập trung đầu tư cho các mô hình nông nghiệp hiệu quả, sản xuất hàng hóa theo chuỗi giá trị; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý để đảm bảo tính minh bạch và chính xác; và tiếp tục duy trì tỷ lệ nợ quá hạn ở mức thấp. Để đạt được mục tiêu này, cần có một lộ trình rõ ràng và sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ nông nghiệp Sơn La và vai trò Hội Nông dân

Để Quỹ hoạt động hiệu quả, cần có sự hỗ trợ từ các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Sơn La. Luận văn kiến nghị UBND tỉnh và huyện cần quan tâm, bố trí ngân sách địa phương bổ sung cho Quỹ HTND hàng năm một cách ổn định. Cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân đóng góp, ủng hộ xây dựng Quỹ. Về phía Hội Nông dân huyện Sốp Cộp, cần phát huy hơn nữa vai trò chủ động trong việc tham mưu cho cấp ủy, chính quyền về các chính sách liên quan; đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo Quỹ hoạt động đúng tôn chỉ, mục đích và ngày càng phát huy hiệu quả trong việc hỗ trợ nông dân phát triển kinh tế, làm giàu chính đáng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Hoàn thiện công tác quản lý quỹ hỗ trợ nông dân tại huyện sốp cộp tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ QUỸ HỖ TRỢ NÔNG DÂN 1.1 Một số khái niệm liên quan * Khái niệm Quản lý Xuất phát từ những góc độ nghiên cứu khác nhau, rất nhiều học giả trong và ngoài nước đã đưa ra giải thích không giống nhau về quản lý. Cho đến nay, vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về quản lý. Theo tác giả Nguyễn Thị Thu Hà (2007): - Làm quản lý là bạn phải biết rõ muốn người khác làm việc gì và hãy chú ý đến cách tốt nhất, kinh tế nhất mà họ làm. - Quản lý là một hoạt động mà mọi tổ chức đều có, nó gồm 5 yếu tố tạo thành là: kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, điều chỉnh và kiểm soát.

- Quản lý là một hoạt động muốn hiệu quả phải tuân thủ các nguyên tắc: lựa chọn con người, phân công lao động, sắp xếp vị trí và có một hệ thống nội quy lao động. Theo tác giả Đoàn Thị Thu Hà và Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2005): Quản lý là sự tác động của chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý nhằm đạt được những mục tiêu nhất định trong điều kiện biến động của môi trường. Trên cơ sở đó, chúng ta có thể hiểu nội hàm khái niệm quản lý như sau: Quản lý là sự tác động giữa chủ thể quản lý và đối tượng quản lý. Trong đó chủ thể quản lý là những tổ chức và cá nhân, những nhà quản lý cấp trên.

còn đối tượng quản lý hay còn gọi là khách thể quản lý là những tổ chức, cá nhân, nhà quản lý cấp dưới, cũng như các tập thể, cá nhân người lao động. Sự tác động trong mối quan hệ quản lý mang tính hai chiều và được thực hiện thông qua các hoạt động tổ chức, lãnh đạo, lập kế hoạch, kiểm tra điều chỉnh. * Khái niệm Quỹ hỗ trợ Quỹ là tổ chức phi Chính phủ do cá nhân, tổ chức tự nguyện dành một khoản tài sản nhất định để thành lập hoặc thành lập thông qua hợp đồng, hiến tặng, di 6 chúc; có mục đích tổ chức, hoạt động theo quy định tại Điều 2 Nghị định số 30/2012/NĐ-CP về tổ chức, hoạt động của quỹ xã hội, quỹ từ thiện, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép thành lập, công nhận điều lệ. Quỹ được tổ chức và hoạt động nhằm mục đích hỗ trợ và khuyến khích phát triển văn hóa, giáo dục, y tế, thể dục, thể thao, khoa học, từ thiện, nhân đạo và các mục đích phát triển cộng đồng, không vì mục đích lợi nhuận (Chính phủ, 2012).

Quỹ xã hội: Là quỹ được tổ chức, hoạt động với mục đích chính nhằm hỗ trợ và khuyến khích phát triển văn hóa, giáo dục, y tế, thể dục thể thao, khoa học và các mục đích phát triển cộng đồng, không vì mục đích lợi nhuận (Chính phủ, 2012). Quỹ hỗ trợ: là số tiền hay nói chung là tiền của dành riêng cho những hoạt động giúp đỡ, tương trợ. Không vì lợi nhuận: Là không tìm kiếm lợi nhuận để phân chia, lợi nhuận có được trong quá trình hoạt động được dành cho các hoạt động của quỹ theo điều lệ đã được công nhận (Chính phủ, 2012). Nguyên tắc hoạt động và quản lý tài chính của Quỹ: Thành lập và hoạt động không vì lợi nhuận, hoạt động theo điều lệ được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận, theo quy định của Nghị định số: 30/2012/NĐ-CP về tổ chức, hoạt động của quỹ xã hội, quỹ từ thiện và các quy định khác của pháp luật liên quan; công khai, minh bạch về thu, chi, tài chính, tài sản của Quỹ; không phân chia tài sản của quỹ trong quá trình quỹ đang hoạt động (Chính phủ, 2012).

* Khái niệm về Quỹ hỗ trợ nông dân Quỹ Hỗ trợ nông dân thuộc Hội Nông dân Việt Nam được thành lập trên cơ sở văn bản số 4035/KHTT ngày 26 tháng 7 năm 1995 của Thủ tướng Chính phủ và và Quyết định số 673/QĐ - TTG ngày 10 tháng 5 năm 2011 của Thủ tướng chính phủ. Quỹ HTND chịu sự chỉ đạo, quản lý của Ban Thường vụ Trung ương Hội Nông dân Việt Nam. Quỹ HTND có tư cách pháp nhân, có con dấu, có bảng cân đối kế toán riêng, đặt trụ sở tại cơ quan Trung ương Hội Nông dân Việt Nam, được mở tài khoản tại kho bạc nhà nước, các ngân hàng trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật. Tên giao dịch tiếng anh của Quỹ HTND là Supporting Fund for Famers, viết tắt là SFF (Hội Nông dân Việt Nam, 2012).

Trong khuôn khổ luận văn này, khái niệm Quỹ HTND được hiểu như sau: Quỹ HTND là một tổ chức tài chính đặc biệt có tư cách pháp nhân, có con dấu, 7 được đặt trong hệ thống tổ chức Hội Nông dân Việt Nam nhằm hỗ trợ vốn cho hội viên nông dân phát triển sản xuất kinh doanh, hoạt động không vì mục đích lợi nhuận, thông qua đó thu hút, tập hợp hội viên nông dân tham gia thực hiện tốt các nhiệm vụ chính trị của Hội. Vai trò và nhiệm vụ của Quỹ Hỗ trợ nông dân 1. Vai trò của Quỹ Hỗ trợ Nông dân Hoạt động nhằm thực hiện chủ trương của Ban thường vụ Trung ương Hội về đổi mới nội dung, phương thức hoạt động Hội, gắn nhiệm vụ tuyên truyền vận động nông dân thực hiện chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước với hoạt động hỗ trợ vốn, tư vấn dịch vụ, thu hút hội viên nông dân vào tổ chức Hội, thông qua đó xây dựng tổ chức Hội ngày càng vững mạnh. Quỹ hỗ trợ nông dân hoạt động không vì mục tiêu kinh doanh lợi nhuận mà vì mục tiêu hỗ trợ vốn cho nông dân, giúp đỡ hội viên nông dân xây dựng và nhân rộng các mô hình phát triển kinh tế nhằm xóa đói giảm nghèo; nâng cao quy mô sản xuất và sản xuất hàng hóa, phát triển ngành nghề; góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển các hình thức kinh tế tập thể ở nông thôn; tạo việc làm, thúc đẩy việc ứng dụng tiến bộ kỹ thuật, công nghệ mới vào sản xuất nông nghiệp, khai thác tiềm năng, thế mạnh của từng vùng để tạo ra các loại nông sản hàng hóa, dịch vụ đạt chất lượng, hiệu quả cao góp phần phát triển kinh tế - xã hội ở nông thôn, xóa đói giảm nghèo và làm giàu, từng bước thực hiện người nghèo thì đủ ăn, người đủ ăn thì khá giàu, người khá giàu thì giàu thêm.

Thứ nhất, đối tượng ưu tiên cho vay của Quỹ là các hộ nghèo hoặc cận nghèo có thu nhập thấp, nông dân thiếu vốn và không có tài sản thế chấp. Đối với người Nông dân, thiếu nguồn lực là một trong những nguyên nhân dẫn đến nghèo, trong đó có thiếu vốn. Để giải quyết vấn đề này, người nông dân cần được tiếp cận đến nhiều loại dịch vụ tài chính khác nhau với mức độ thuận tiện và nằm trong khả năng chi trả của họ. Tuy nhiên, nông dân nghèo thường khó có thể vay vốn từ các tổ chức tài chính trong khu vực chính thức bởi tài sản của họ thường không đáng kể, họ không có khả năng thế chấp để vay vốn, nguồn thu nhập không ổn định và thấp càng làm giảm cơ hội tiếp cận tài chính chính thức.

Ngoài ra, còn 8 phải kể đến những sản phẩm, dịch vụ được cung cấp có giá cả đắt đỏ và càng không phù hợp với nông dân. Quỹ Hỗ trợ nông dân là một trong các công cụ để giúp Nông dân vượt qua đói nghèo. Khi nông dân được vay vốn, họ có thể kiếm được nhiều hơn thu nhập, tạo dựng được tài sản và có chỗ dựa để tự ḿnh phát triển kinh tế gia đình. Thứ hai, Quỹ cho vay với mức vay nhỏ, ngắn hạn, không thu lãi mà chỉ thu phí.

Đây chính là đặc điểm rất khác biệt giữa quỹ Hỗ trợ nông dân với các tổ chức tài chính không chính thức khác. Đối tượng của quỹ Hỗ trợ nông dân thường là những Nông dân nghèo hoặc cận nghèo với mức thu nhập không cao. Theo đó, nhu cầu sản xuất và tiêu dùng của họ phần nhiều hạn chế nên nhu cầu đối với các khoản vay cũng thường là nhỏ. Có nhiều quan niệm cho rằng, lãi suất cho vay người nghèo cần phải được bao cấp.

Thực tế cho thấy, lãi suất của các tổ chức tài chính cần phải tính đến mọi khoản chi phí hoạt động để đạt đến sự bền vững. Những khoản vay nhỏ thường phát sinh chi phí rất cao. Chẳng hạn như, một món vay lên đến vài trăm triệu hoặc nhiều hơn cũng chỉ mất các chi phí nhân công, thời gian, thủ tục, quy trình. bằng với các khoản tín dụng nhỏ từ vài trăm nghìn đến vài triệu.

Hơn nữa, vì họ là những người nghèo, điều kiện, phương tiện, cơ hội, các thủ tục, giấy tờ. để họ tiếp cận với nguồn lực sẽ hạn chế và thường là nhà cung cấp chủ động đem đến với họ. Vì vậy, những tổ chức cung cấp nhiều món vay nhỏ sẽ phải chịu chi phí giao dịch cao và họ phải áp dụng mức lãi suất phù hợp để đảm bảo trang trải chi phí nhằm đạt đến sự phát triển bền vững của tín dụng nhỏ. Quỹ Hỗ trợ nông dân, với mục đích hoạt động giúp đỡ Hội viên nông dân xây dựng và nhân rộng các mô hình phát triển kinh tế nhằm xóa đói giảm nghèo, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế , tạo việc làm, tạo điều kiện để Hội Nông dân Việt Nam đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền tập hợp Nông dân, hoạt động phi lợi nhuận nên không thu lãi mà chỉ thu phí.

Phần phí thu đảm bảo trang trải chi phí cho Quỹ vận hành và phát triển. Thứ ba, hoạt động Quỹ Hỗ trợ nông dân thường được tổ chức theo các dự án phát triển sản xuất kinh doanh của nhóm hộ Hội viên Nông dân. Thông qua các dự án quỹ nhằm tập hợp và bố trí sử dụng các nguồn lực về 9 tài chính, nhân lực, vật lực, phương tiện kỹ thuật. nhằm tạo ra sản phẩm hay dịch vụ về tài chính hay các dịch vụ hỗ trợ cho các hộ gia đình, cá nhân có thu nhập thấp, đặc biệt là hộ gia đình nghèo và người nghèo trong khoảng thời gian nhất định.

Việc hỗ trợ cho vay theo dự án cũng góp phần nâng cao quy mô sản xuất, phát triển các hình thức kinh tế tập thể ở Nông thôn, xây dựng Nông thôn mới. Thứ tư, về quản lý tài chính. Vốn hoạt động của Quỹ HTND được hình thành từ các nguồn theo quy định của Chính phủ, Quỹ HTND không được huy động vốn và vay vốn dưới hình thứctiền gửi tiết kiệm, phát hành kỳ phiếu, tín phiếu, vay thương mại .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ