Luận văn: Hoàn thiện quản lý quỹ BHXH tại huyện Minh Hóa, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý quỹ bảo hiểm xã hội tại BHXH huyện Minh Hóa, tỉnh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý quỹ BHXH huyện Minh Hóa giai đoạn 2014 2016

Quản lý quỹ BHXH huyện Minh Hóa là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội tại địa phương. Minh Hóa, một huyện miền núi phía Tây Bắc tỉnh Quảng Bình, đối mặt với nhiều thách thức về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2014-2016, công tác quản lý bảo hiểm xã hội Minh Hóa đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Số lượng đơn vị sử dụng lao động và người lao động tham gia BHXH không ngừng tăng lên, góp phần gia tăng nguồn thu chi BHXH và tạo nền tảng tài chính vững chắc. Việc thực hiện các chế độ, chính sách bảo hiểm xã hội cho người lao động như ốm đau, thai sản, hưu trí đã được triển khai khá tốt, giúp ổn định cuộc sống và tinh thần cho người tham gia. Những thành tựu này là kết quả của sự nỗ lực đổi mới trong công tác quản lý, đặc biệt là việc từng bước hoàn thiện quy trình thu, chi và mở rộng đối tượng. Dù vậy, để đảm bảo sự cân đối quỹ BHXH trong dài hạn và đối phó với các rủi ro quỹ BHXH tiềm ẩn, việc phân tích sâu thực trạng và tìm kiếm giải pháp tối ưu vẫn là nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn của tác giả Mai Thùy Linh (2018) đã chỉ rõ, sự thành công ban đầu là tiền đề quan trọng, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế cần được khắc phục để hệ thống BHXH thực sự phát triển bền vững và bao trùm toàn bộ người lao động trên địa bàn.

1.1. Bối cảnh kinh tế và vai trò của BHXH Minh Hóa

Huyện Minh Hóa có đặc thù là huyện miền núi, kinh tế chủ yếu dựa vào nông, lâm nghiệp, cơ sở hạ tầng còn nhiều khó khăn. Trong bối cảnh đó, vai trò của Bảo hiểm xã hội Minh Hóa trở nên vô cùng quan trọng, không chỉ là công cụ đảm bảo thu nhập cho người lao động khi gặp rủi ro, mà còn là một phần không thể thiếu trong chiến lược giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội bền vững của huyện. Việc thực thi hiệu quả các chính sách BHXH bắt buộcBHXH tự nguyện góp phần ổn định đời sống người dân, tạo tâm lý an tâm lao động sản xuất, từ đó thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển. Cơ quan BHXH huyện đóng vai trò là đơn vị trực tiếp thực hiện chính sách, đảm bảo quyền lợi cho hàng ngàn lao động, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số.

1.2. Những kết quả ban đầu trong công tác thu chi BHXH

Theo số liệu được phân tích trong giai đoạn 2014-2016, công tác quản lý thu chi BHXH tại Minh Hóa đã có những bước tiến tích cực. Số đối tượng tham gia BHXH liên tục tăng qua các năm, kéo theo đó là sự gia tăng của quỹ lương làm cơ sở đóng BHXH. Điều này cho thấy nhận thức của cả người sử dụng lao động và người lao động về chính sách bảo hiểm xã hội đã được nâng cao. Công tác chi trả các chế độ như quỹ hưu trí và tử tuất, trợ cấp ốm đau, thai sản được thực hiện tương đối kịp thời, góp phần hỗ trợ người lao động vượt qua khó khăn. Những thành công này, theo luận văn gốc, đến từ nỗ lực cải cách nội bộ và sự phối hợp ngày càng chặt chẽ với các cơ quan ban ngành liên quan trên địa bàn huyện.

II. Rủi ro quỹ BHXH Minh Hóa Các thách thức nan giải cần đối mặt

Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý quỹ bảo hiểm xã hội Minh Hóa vẫn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy cơ gây mất cân đối quỹ BHXH. Vấn đề nhức nhối nhất được xác định là tình trạng nợ đọng BHXH Minh Hóa. Nhiều đơn vị sử dụng lao động, đặc biệt là các doanh nghiệp ngoài quốc doanh, cố tình chây ì, trốn đóng, hoặc đóng không đủ số tiền phải nộp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động và gây thất thoát lớn cho quỹ. Thêm vào đó, việc phát triển đối tượng tham gia BHXH bắt buộc gặp nhiều rào cản. Cơ quan BHXH chưa thể kiểm soát hết toàn bộ số lao động thuộc diện bắt buộc, nhiều doanh nghiệp lách luật bằng cách không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng ngắn hạn. Tình trạng gian lận trong việc kê khai quỹ lương đóng BHXH vẫn còn diễn ra, vi phạm quyền lợi chính đáng của người lao động. Công tác quản lý chi trả các chế độ cũng bộc lộ bất cập, quy trình còn phức tạp, đôi khi chưa đảm bảo tính kịp thời. Đây là những rủi ro quỹ BHXH cần được nhận diện và có giải pháp xử lý triệt để để đảm bảo tính bền vững của chính sách an sinh xã hội.

2.1. Thực trạng nợ đọng BHXH Minh Hóa và nguy cơ thất thu

Tình trạng nợ đọng BHXH Minh Hóa kéo dài với số tiền lớn là thách thức lớn nhất đối với hiệu quả quản lý quỹ. Luận văn của Mai Thùy Linh (2018) chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp chưa có ý thức chấp hành tốt pháp luật về BHXH. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố khách quan (doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh) và chủ quan (cố tình chiếm dụng vốn). Hậu quả là nguồn thu chi BHXH bị ảnh hưởng, người lao động không được giải quyết chế độ kịp thời khi có rủi ro, và nguy cơ mất cân đối quỹ ngày càng hiện hữu. Việc xử lý nợ đọng còn thiếu các chế tài đủ mạnh, khiến tình trạng này chưa được khắc phục triệt để.

2.2. Khó khăn trong phát triển đối tượng tham gia BHXH bắt buộc

Việc phát triển đối tượng tham gia BHXH bắt buộc chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Một bộ phận không nhỏ người lao động trong các doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh cá thể chưa được tham gia BHXH. Nguyên nhân chính là do một số chủ sử dụng lao động tìm cách trốn tránh trách nhiệm, trong khi nhận thức của người lao động về quyền lợi của mình còn hạn chế. Công tác phối hợp giữa cơ quan BHXH và các ban ngành khác trong việc rà soát, yêu cầu doanh nghiệp tham gia BHXH bắt buộc cho người lao động đôi khi chưa đồng bộ và quyết liệt, tạo ra kẽ hở cho các hành vi vi phạm chính sách bảo hiểm xã hội.

2.3. Hạn chế trong quy trình quản lý và chi trả chế độ bảo hiểm

Mặc dù đã có nhiều cải thiện, quy trình quản lý chi trả các chế độ như bảo hiểm y tế (BHYT), bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), và các chế độ ốm đau, thai sản vẫn còn một số hạn chế. Thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà, gây khó khăn cho người lao động khi làm hồ sơ hưởng chế độ. Việc kiểm soát để tránh lạm dụng, trục lợi quỹ, đặc biệt trong khám chữa bệnh BHYT, vẫn là một bài toán khó. Tối ưu hóa quy trình chi trả để đảm bảo tính chính xác, kịp thời và minh bạch là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao niềm tin của người tham gia vào hệ thống an sinh xã hội.

III. Cách giải quyết nợ đọng và tăng cường thu BHXH huyện Minh Hóa

Để giải quyết các thách thức, việc hoàn thiện công tác quản lý thu và xử lý nợ đọng BHXH Minh Hóa là ưu tiên hàng đầu. Giải pháp cốt lõi nằm ở việc nâng cao hiệu quả của công tác thanh tra, kiểm tra BHXH. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất tại các đơn vị, doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm. Việc phối hợp liên ngành giữa cơ quan BHXH, Liên đoàn Lao động, và cơ quan quản lý nhà nước về lao động phải được thực hiện chặt chẽ, đồng bộ để áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm minh đối với hành vi trốn đóng, nợ đọng. Bên cạnh các biện pháp cưỡng chế, công tác tuyên truyền chính sách bảo hiểm xã hội phải được đổi mới. Nội dung tuyên truyền cần đi thẳng vào quyền lợi thiết thực của người lao động và nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Hình thức tuyên truyền cần đa dạng, dễ tiếp cận, đặc biệt hướng tới các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh cá thể. Việc xây dựng một cơ chế đối thoại thường xuyên giữa cơ quan BHXH và doanh nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng để tháo gỡ vướng mắc, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện tốt nghĩa vụ, từ đó cải thiện hiệu quả quản lý quỹ và đảm bảo nguồn thu chi BHXH ổn định.

3.1. Tăng cường thanh tra kiểm tra BHXH tại các doanh nghiệp

Hoạt động thanh tra, kiểm tra BHXH phải được xem là công cụ then chốt để giảm thiểu tình trạng trốn đóng và nợ đọng. Cần tăng cường tần suất và chất lượng các cuộc thanh tra chuyên ngành. Nội dung kiểm tra cần tập trung vào việc đối chiếu danh sách lao động, bảng lương thực tế với số liệu đăng ký tham gia BHXH. Kết quả thanh tra phải được công khai và các hành vi vi phạm phải bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật. Sự quyết liệt trong khâu hậu kiểm tra sẽ tạo ra sức răn đe lớn, buộc các đơn vị phải tuân thủ nghiêm túc chính sách bảo hiểm xã hội.

3.2. Đẩy mạnh tuyên truyền chính sách bảo hiểm xã hội đa kênh

Tuyên truyền không chỉ là phổ biến pháp luật mà còn là quá trình nâng cao nhận thức. Cần đa dạng hóa các kênh truyền thông, từ các phương tiện truyền thống như đài phát thanh huyện đến các nền tảng mạng xã hội. Nội dung phải được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng: người lao động cần hiểu rõ quyền lợi khi tham gia BHXH tự nguyện và bắt buộc; người sử dụng lao động cần nhận thức rõ trách nhiệm pháp lý và lợi ích khi xây dựng môi trường làm việc đảm bảo an sinh xã hội. Tổ chức các buổi hội thảo, tư vấn trực tiếp tại doanh nghiệp là cách làm hiệu quả để giải đáp thắc mắc và vận động tham gia.

IV. Phương pháp tối ưu chi trả và mở rộng đối tượng tham gia BHXH

Song song với việc củng cố nguồn thu, việc tối ưu hóa công tác quản lý chi và phát triển đối tượng tham gia BHXH là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo cân đối quỹ BHXH. Giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính BHXH. Cần rà soát, đơn giản hóa các quy trình, hồ sơ liên quan đến việc giải quyết các chế độ cho người lao động, đặc biệt là các chế độ ngắn hạn như ốm đau, thai sản. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, triển khai giao dịch điện tử sẽ giúp giảm thời gian chờ đợi, tăng tính minh bạch và sự hài lòng của người tham gia. Đồng thời, cần có chiến lược cụ thể để mở rộng diện bao phủ, đặc biệt là nhóm đối tượng tham gia BHXH tự nguyện. Cần đẩy mạnh tuyên truyền về tính ưu việt của chính sách này đối với lao động khu vực phi chính thức, nông dân. Việc phát triển mạng lưới đại lý thu cap xã, phường, kết hợp với các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ sẽ giúp đưa chính sách đến gần hơn với người dân. Quản lý chi trả chặt chẽ và mở rộng đối tượng tham gia là hai mặt của một vấn đề, cùng hướng tới mục tiêu cuối cùng là một hệ thống an sinh xã hội toàn diện và bền vững tại Minh Hóa.

4.1. Cải cách thủ tục hành chính BHXH chi trả kịp thời chính xác

Quá trình cải cách thủ tục hành chính BHXH cần tập trung vào việc giảm bớt giấy tờ không cần thiết, chuẩn hóa quy trình và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Việc chi trả lương hưu và các trợ cấp qua hệ thống bưu điện hoặc tài khoản ngân hàng cần được khuyến khích để đảm bảo sự tiện lợi, an toàn và minh bạch. Cơ quan BHXH cần thiết lập các kênh tiếp nhận và giải quyết khiếu nại hiệu quả, đảm bảo mọi thắc mắc của người dân về quỹ hưu trí và tử tuất hay các chế độ khác đều được xử lý nhanh chóng, thỏa đáng.

4.2. Khuyến khích tham gia BHXH tự nguyện đảm bảo an sinh xã hội

Để tăng cường an sinh xã hội, việc phát triển BHXH tự nguyện là hướng đi tất yếu. Cần có chính sách hỗ trợ một phần mức đóng từ ngân sách địa phương (nếu có điều kiện) để khuyến khích người dân tham gia. Công tác tuyên truyền cần nhấn mạnh lợi ích lâu dài của việc có lương hưu khi về già, giúp người lao động tự do, nông dân thấy được đây là một hình thức tiết kiệm an toàn và hiệu quả do Nhà nước bảo hộ. Mở rộng mạng lưới đại lý thu và nâng cao chất lượng tư vấn của đội ngũ này là yếu tố quyết định thành công trong việc mở rộng đối tượng tham gia BHXH tự nguyện.

V. Nâng cao hiệu quả quản lý quỹ BHXH Hướng đi thực tiễn ở Minh Hóa

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, việc nâng cao hiệu quả quản lý quỹ BHXH huyện Minh Hóa phải dựa trên hai trụ cột chính: công nghệ và con người. Về công nghệ, cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là hệ thống công nghệ thông tin. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, liên thông về người tham gia và quá trình đóng - hưởng sẽ giúp quản lý thu chi BHXH chính xác hơn, hỗ trợ công tác thanh tra, kiểm tra BHXH phát hiện gian lận và giảm thiểu sai sót. Triển khai mạnh mẽ các phần mềm quản lý nghiệp vụ, giao dịch điện tử không chỉ giúp cải cách thủ tục hành chính BHXH mà còn nâng cao năng suất làm việc của cán bộ. Về con người, yếu tố then chốt để đảm bảo cân đối quỹ BHXH là chất lượng đội ngũ cán bộ. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và đạo đức công vụ. Một đội ngũ cán bộ am hiểu chính sách, tận tâm phục vụ và có khả năng phân tích, dự báo các rủi ro quỹ BHXH sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hệ thống bảo hiểm xã hội Minh Hóa.

5.1. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thu chi BHXH

Đầu tư vào mạng lưới công nghệ thông tin là giải pháp đột phá để hiện đại hóa công tác quản lý. Việc sử dụng các phần mềm chuyên ngành giúp tự động hóa nhiều khâu trong quy trình thu chi BHXH, từ việc theo dõi nợ đọng đến việc xét duyệt và chi trả chế độ. Xây dựng một hệ thống dữ liệu đồng bộ, kết nối với các cơ quan như Thuế, Kế hoạch & Đầu tư sẽ giúp quản lý đối tượng tham gia BHXH bắt buộc hiệu quả hơn, hạn chế tình trạng doanh nghiệp thành lập nhưng không đăng ký tham gia BHXH cho người lao động.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ Yếu tố then chốt cho cân đối quỹ BHXH

Con người là trung tâm của mọi hoạt động cải cách. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ BHXH là yêu cầu bắt buộc. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng mới như phân tích dữ liệu, kỹ năng thanh tra, kỹ năng truyền thông chính sách. Bên cạnh chuyên môn, cần chú trọng giáo dục đạo đức công vụ, xây dựng thái độ phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện. Một đội ngũ mạnh về chuyên môn và tốt về đạo đức sẽ là nhân tố quyết định đến hiệu quả quản lý quỹ và củng cố niềm tin của người dân vào chính sách bảo hiểm xã hội.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện công tác quản lý quỹ bảo hiểm xã hội tại bảo hiểm xã hội huyện minh hóa tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI VÀ QUẢN LÝ QUỸ BẢO HIỂM XÃ HỘI 1. Một số vấn đề chung về Bảo hiểm xã hội 1. Khái niệm Bảo hiểm xã hội Trong quá trình hình thành chính sách bảo hiểm, lúc khởi đầu BHXH chỉ mang tính chất sơ khai, tự phát, phạm vi hoạt động nhỏ hẹp dần dần do nhu cầu thực tiễn, các quy định, chính sách BHXH lần lượt ra đời ở các quốc gia khác nhau. Việc ra đời các luật BHXH, một mặt nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, nhưng mặt khác, nó cũng mang lại lợi ích cho chủ quản.

Chính lợi ích hai mặt này đã góp phần không nhỏ để chính sách BHXH nhanh chóng được thực hiện ở các quốc gia. Từ sự cần thiết về BHXH người ta đã đưa ra nhiều định nghĩa về BHXH nhưng cho đến nay vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất nào mà theo quan niệm riêng của từng nước. Tuy vậy cơ bản khái niệm BHXH được hiểu: Theo Trần Quang Hùng và Mạc Văn Tiến (1998) thì cho rằng: “BHXH là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập đối với người lao động khi họ gặp phải những biến cố làm giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc mất việc làm, bằng hình thành và sử dụng một quỹ tài chính tập trung do sự đóng góp của người sử dụng lao động và người lao động, nhằm bảo đảm an toàn đời sống cho người lao động và gia đình họ, đồng thời góp phần bảo đảm an toàn xã hội”. Theo Nguyễn Huy Ban (1996) “BHXH là sự bảo vệ của xã hội đối với người lao động thông qua việc huy động các nguồn đóng góp để trợ cấp cho họ, nhằm khắc phục những khó khăn về kinh tế và xã hội do bị ngừng hoặc giảm thu nhập gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn, thất nghiệp, mất khả năng lao động, tuổi già, chết.

Đồng thời bảo đảm chăm sóc y tế và trợ cấp cho các thân nhân trong gia đình người lao động” Theo Từ điển bách khoa Việt Nam thì BHXH là “sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi họ mất hoặc giảm thu nhập do bị ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, tàn tật, thất nghiệp, tuổi già, 5 tử tuất; dựa trên cơ sở một quỹ tài chính do sự đóng góp của các bên tham gia BHXH, có sự bảo hộ của Nhà nước theo pháp luật, nhằm bảo đảm an toàn đời sống cho người lao động và gia đình họ, đồng thời góp phần bảo đảm an toàn xã hội” Theo Tổ chức lao động quốc tế (1984) đã đưa ra một định nghĩa về BHXH được chấp nhân rộng rãi nhất. “BHXH là hình thức bảo trợ mà xã hội dành cho các thành viên của mình thông qua nhiều biện pháp công nhằm tránh tình trạng khó khăn về mặt kinh tế và xã hội do bị mất hoặc giảm đáng kể thu nhập vì bệnh tật, thai sản, tai nạn lao động, mất sức lao động và tử vong chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình có con nhỏ”. Như vậy, BHXH được coi là quá trình tổ chức và sử dụng một quỹ tiền tệ tập trung được dồn tích từ sự đóng góp của người sử dụng lao động và người lao động, theo quy định của pháp luật, nhằm hỗ trợ cho việc giải quyết những nhu cầu sinh sống thiết yếu của người lao động và gia đình họ khi họ gặp những rủi ro dẫn đen việc giảm hoặc mất khả năng thanh toán từ thu nhập theo lao động. Đó là xét theo góc độ kinh tế.

BHXH còn có thể xét dưới góc độ xã hội hay góc độ pháp lý. Dưới góc độ xã hội, BHXH được coi là sự liên kết của những người lao động xuất phát từ lợi ích chung của xã hội, của người lao động và người sử dụng lao động. Khi tham gia quan hệ này, người lao động sẽ được hưởng một khoản trợ cấp nhất định nếu có những biến cố rủi ro, trên cơ sở sự đóng góp của các bên. Dưới góc độ pháp lý, BHXH được tiếp cận như trong Luật BHXH Việt Nam, (2006) đã xác định.

Bản chất của Bảo hiểm xã hội Với các cách hiểu về BHXH có thể khẳng định bản chất của BHXH được thể hiện ở những nội dung sau: - BHXH là nhu cầu tất yếu khách quan gắn liền với nền kinh tế hàng hóa khi 6 quan hệ thuê mướn, sử dụng lao động phát triển ở mức độ nhất định. Kinh tế càng phát triển thì BHXH càng đa dạng và hoàn thiện. Có thể nói kinh tế nền tảng của BHXH không vượt quá trạng thái của mỗi nước. - Phân phối trong BHXH là phân phối không đều, nghĩa là không phải ai tham gia BHXH cũng được phân phối với số tiền giống nhau.

Phân phối trong BHXH vừa mang tính chất bồi hoàn vừa không mang tính bồi hoàn. Những biến cố xảy ra mang tính tất nhiên đối với con người là thai sản, tuổi già và chết, trong trường hợp này BHXH phân phối mang tính bồi hoàn vì người lao động đóng BHXH chắc chắn được hưởng khoản trợ cấp đó. Còn trợ cấp do những biến cố làm giảm hoặc mất khả năng lao động, mất việc làm những rủi ro xảy ra trái ngược với ý muốn của con người như ốm đau, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, là sự phân phối mang tính không bồi hoàn, có nghĩa là chỉ khi nào người lao động gặp phải tổn thất do ốmđau, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. thì mới được hưởng khoản trợ cấp đó.

- Thu nhập của người lao động bị mất do bị giảm hoặc bị mất sức lao động, mất việc làm được bù đắp bởi quỹ bảo hiểm tập trung bằng sự đóng góp chủ yếu của các bên tham gia bảo hiểm (Mạc Tiến Anh, 2005). - BHXH xét dưới góc độ như là một loại hình kinh tế dịch vụ. Để thấy rõ hơn về vấn đề này, có thể xem các quy định về đóng, hưởng BHXH hiện nay như những thoả thuận đạt được giữa người tham gia bảo hiểm và cơ quan bảo hiểm chỉ đơn thuần có tính kinh tế. Tức là ta coi BHXH thuần tuý là một loại hình dịch vụ , một loại hàng hoá.

Khi viết về dịch vụ với tư cách là một loại hàng hoá, C.Mác đã viết: “những sự phục vụ này với tư cách là những sự phục vụ cũng có giá trị sử dụng và do những chi phí sản xuất của chúng nên chúng có giá trị trao đổi(C. - Mục đích của BHXH là đảm bảo ít nhất mức sống tối thiểu cho người lao động khi gặp phải những biến cố rủi ro, mất sức lao động hay mất việc làm. Theo tổ chức lao động quốc te (ILO), mục tiêu này được cụ thể hóa như sau: 7 + Đền bù cho người lao động những khoản thu nhập bị mất để đảm bảo nhu cầu thiết yếu của họ. + Chăm sóc sức khỏe và chống bệnh tật.

+ Xây dựng các điều kiện sống đáp ứng các nhu cầu của dân cư và các nhu cầu đặc biệt của người già, người tàn tật và trẻ em. Nói chung, BHXH là một nhu cầu khách quan trong đời sống xã hội, đặc biệt ở các nước có nền kinh te hàng hoá phát triển. BHXH nhằm triển khai các chính sách BHXH của mỗi quốc gia. BHXH thực hiện mối quan hệ ba bên là người lao động, đơn vị sử dụ ng lao động và cơ quan BHXH.

Nguyên tắc hoạt động của BHXH cũng mang những đặc trưng cơ bản của các loại hình dịch vụ bảo hiểm nói chung. Đó là nguyên tắc “cộng đồng chia sẻ rủi ro”, “số đông bù số ít”, “có đóng có hưởng”. Tuy vây, BHXH mang tính xã hội rõ nét hơn tính kinh tế xuất phát từ mục tiêu an toàn, an sinh xã hội được nhà nước bảo trợ và chi phối. Theo Mạc Văn Tiến và Vũ Quang Thọ (1997), ý nghĩa sâu xa nhất là BHXH đã thể hiện được tính xã hội và nhân văn.

Trước hết ta phải khẳng định rằng BHXH là sự bảo đảm của xã hội, đối với yếu tố lao động sản xuất, tức là hoạt động nhằm đảm bảo cho người lao động mà cụ thể là người lao động phụ thuộc (người lao động không có tư liệu sản xuất, người lao động làm công hưởng lương, có quan hệ với người sử dụng lao động) ổn định cuộc sống bằng cách bù đắp một phần hoặc toàn bộ những thiếu hụt, mất mát về thu nhập trước những rủi ro như: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, chăm sóc y tế, mất việc làm, mất khả năng lao động, già cả, chết. Những người lao động này phải trong độ tuổi lao động theo qui định của pháp luật, có khả năng và nhu cầu việc làm đều phải có nghĩa vụ tham gia BHXH để được hưởng quyền lợi BHXH, khi người lao động đóng BHXH sẽ tạo được cơ sở vững chắc về tâm lý xã hội trong cuộc sống, nó nhắc nhở ý thức, trách nhiệm của họ với cuộc sống của chính mình, với xã hội hiện tại và tương lai, đồng thời bảo vệ nhân phẩm của người lao động, vì nó xác lập quyền lợi bình đẳng của họ được hưởng BHXH theo qui định của pháp luật. Vai trò của Bảo hiểm xã hội BHXH có vai trò to lớn trong đời sống kinh tế - xã hội của con người, được thể hiện trên các mặt: - Đối với người lao động: BHXH góp phần ổn định cuộc sống cho bản thân người lao động cũng như gia đình họ khi gặp khó khăn do bị mất hoặc giảm thu nhập. Người tham gia BHXH sẽ được thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập khi họ bị suy giảm mất khả năng lao động, mất việc làm, chết.

Từ đó tạo ra tâm lý yên tâm ổn định trong cuộc sống của người tham gia BHXH, đảm bảo an toàn xã hội. Việc thay đổi hoặc bù đắp chắc chắn sẽ xảy ra với mọi người lao động tham gia BHXH đến khi họ hết tuổi lao động được hưởng lương hưu hoặc khi họ chết. Việc bù đắp cũng chỉ xảy ra đối với một số người với một số chế độ BHXH còn lại như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động , bệnh nghề nghiệp, mất việc làm. Nhờ có sự đảm bảo thay thế hoặc bù đắp thu nhập kịp thời mà người lao động nhanh chóng khắc phục được những tổn thất vật chất, sớm phục hồi sức khỏe, ổn định cuộc sống để tiếp tục quá trình lao động.

Đây là vai trò cơ bản nhất của BHXH, nó quyết định nhiệm vụ, tính chất và phương thức hoạt động của BHXH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ