Luận văn: Quản lý phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non tại Quản Bạ, Hà Giang

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất biện pháp quản lý phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non vùng đặc biệt khó khăn.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tại sao quản lý phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3 6 tuổi là cốt lõi

Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp và tư duy quan trọng nhất của con người. Đối với trẻ từ 3-6 tuổi, đây là giai đoạn vàng để hình thành và phát triển năng lực này. Việc quản lý phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi vùng khó khăn không chỉ là một nhiệm vụ giáo dục mà còn là nền tảng quyết định sự thành công trong học tập và hòa nhập xã hội của trẻ sau này. Tại các vùng đặc biệt khó khăn như huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang, trẻ em, đặc biệt là trẻ dân tộc thiểu số, thường đối mặt với rào cản song ngữ. Các em giao tiếp chủ yếu bằng tiếng mẹ đẻ trong gia đình, dẫn đến vốn tiếng Việt hạn chế khi đến trường. Điều này gây ra tình trạng trẻ chậm nói ở vùng nông thôn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu kiến thức và tương tác với bạn bè, giáo viên. Do đó, một chiến lược quản lý hiệu quả, tập trung vào can thiệp ngôn ngữ sớm, là yêu cầu cấp thiết. Quản lý ở đây bao gồm việc xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, và đánh giá khả năng ngôn ngữ của trẻ một cách khoa học. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc phát triển vốn từ cho trẻ 3 tuổi trở lên, mà còn phải kích thích giao tiếp cho trẻ mầm non một cách tự nhiên và hiệu quả. Luận văn của tác giả Vũ Thị Tám (2020) đã chỉ ra rằng, nếu không có sự quản lý đồng bộ từ nhà trường và sự phối hợp của gia đình, các nỗ lực đơn lẻ sẽ khó mang lại kết quả bền vững, tạo ra khoảng cách lớn về năng lực ngôn ngữ so với trẻ em ở vùng thuận lợi.

1.1. Tầm quan trọng của việc can thiệp ngôn ngữ sớm cho trẻ

Giai đoạn 3-6 tuổi là thời kỳ não bộ của trẻ phát triển mạnh mẽ nhất, đặc biệt là các vùng chức năng liên quan đến ngôn ngữ. Can thiệp ngôn ngữ sớm trong giai đoạn này giúp tận dụng tối đa khả năng tiếp thu tự nhiên của trẻ, ngăn ngừa và khắc phục các vấn đề như rối loạn ngôn ngữ ở trẻ em hoặc tình trạng chậm phát triển lời nói. Việc can thiệp không chỉ giúp trẻ bắt kịp đà phát triển chung mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho kỹ năng đọc, viết ở bậc tiểu học. Tại các vùng khó khăn, nơi trẻ ít được tiếp xúc với môi trường tiếng Việt chuẩn, vai trò của can thiệp sớm càng trở nên quan trọng. Nó giúp thu hẹp khoảng cách phát triển, tạo cơ hội học tập bình đẳng và thúc đẩy sự tự tin trong giao tiếp cho trẻ.

1.2. Đặc điểm ngôn ngữ của trẻ vùng khó khăn và song ngữ

Trẻ em tại các vùng đặc biệt khó khăn thường sống trong môi trường đa ngôn ngữ, nơi tiếng mẹ đẻ là phương tiện giao tiếp chính. Điều này dẫn đến một số đặc điểm riêng biệt: vốn từ vựng tiếng Việt nghèo nàn, cấu trúc câu đơn giản, phát âm sai do ảnh hưởng của ngữ âm tiếng mẹ đẻ. Vấn đề hỗ trợ trẻ song ngữ (tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt) trở thành một thách thức lớn. Nếu không được định hướng đúng, trẻ có thể gặp khó khăn trong việc chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ, dẫn đến sự lúng túng và rụt rè khi giao tiếp. Quản lý hiệu quả cần tôn trọng ngôn ngữ mẹ đẻ của trẻ, đồng thời tạo ra một môi trường ngôn ngữ cho trẻ giàu tính tương tác để các em tiếp thu tiếng Việt một cách tự nhiên, xem đó là ngôn ngữ thứ hai chứ không phải sự thay thế.

II. Top 5 thách thức khi quản lý phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3 6 tuổi

Quá trình quản lý phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi vùng khó khăn phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống và đặc thù. Thách thức lớn nhất đến từ chính môi trường ngôn ngữ cho trẻ tại gia đình và cộng đồng. Phần lớn phụ huynh là người dân tộc thiểu số, có trình độ học vấn hạn chế và ít sử dụng tiếng Việt trong sinh hoạt hàng ngày. Sự tương tác giữa cha mẹ và con cái chủ yếu diễn ra bằng tiếng địa phương, khiến trẻ thiếu môi trường "tắm" trong tiếng Việt. Thách thức thứ hai là năng lực của đội ngũ giáo viên. Dù có chuyên môn sư phạm, nhiều người chưa được đào tạo chuyên sâu về phương pháp dạy tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số như một ngôn ngữ thứ hai. Vai trò của giáo viên mầm non lúc này không chỉ là dạy mà còn phải là người truyền cảm hứng và tạo động lực. Thứ ba, cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học còn thiếu thốn. Các trường học ở vùng sâu vùng xa thiếu tranh ảnh, sách truyện, đồ chơi học liệu - những công cụ quan trọng để phát triển vốn từkích thích giao tiếp cho trẻ mầm non. Thách thức thứ tư là nhận thức của cộng đồng và gia đình về tầm quan trọng của giáo dục mầm non còn hạn chế. Cuối cùng, việc xây dựng một chương trình giáo dục linh hoạt, phù hợp với đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ của địa phương cũng là một bài toán khó đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu bài bản.

2.1. Rào cản từ môi trường giao tiếp tại gia đình và cộng đồng

Môi trường gia đình là nơi đặt những viên gạch đầu tiên cho sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Tuy nhiên, tại các vùng khó khăn, đa số trẻ sống trong các gia đình mà tiếng Việt không phải là ngôn ngữ giao tiếp chính. Theo khảo sát tại Quản Bạ, Hà Giang, tục tảo hôn và trình độ dân trí thấp khiến nhiều bậc cha mẹ trẻ thiếu kiến thức và kỹ năng hỗ trợ phát triển lời nói cho con. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: trẻ đến trường với vốn tiếng Việt bằng không, gây áp lực lớn cho giáo viên và hệ thống giáo dục mầm non tại vùng sâu vùng xa. Sự thiếu vắng các hoạt động giao tiếp bằng tiếng Việt trong cộng đồng cũng làm giảm cơ hội thực hành ngôn ngữ của trẻ ngoài giờ học.

2.2. Năng lực giáo viên và phương pháp giảng dạy chưa phù hợp

Giáo viên là nhân tố then chốt quyết định chất lượng giáo dục. Tuy nhiên, nhiều giáo viên công tác tại vùng khó khăn đối mặt với áp lực lớn nhưng lại thiếu các công cụ và phương pháp chuyên biệt. Họ thường áp dụng các phương pháp giảng dạy chung cho trẻ em ở vùng thuận lợi, vốn không hiệu quả với đối tượng trẻ dân tộc thiểu số. Việc thiếu các khóa bồi dưỡng về kỹ năng dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai, tâm lý học trẻ em song ngữ, và cách thiết kế các trò chơi phát triển ngôn ngữ phù hợp văn hóa địa phương là một hạn chế lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý phát triển ngôn ngữ tại cơ sở.

III. Bí quyết xây dựng môi trường ngôn ngữ cho trẻ mầm non hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một môi trường ngôn ngữ cho trẻ phong phú và mang tính tương tác là giải pháp nền tảng. Quản lý hiệu quả bắt đầu từ việc chỉ đạo giáo viên biến lớp học thành một không gian "biết nói". Mọi đồ vật, góc chơi cần được dán nhãn bằng chữ và hình ảnh rõ ràng. Các góc hoạt động như góc sách, góc kể chuyện cần được đầu tư với nhiều loại sách, truyện tranh, rối tay để khuyến khích trẻ tự khám phá. Nghiên cứu của Vũ Thị Tám (2020) nhấn mạnh biện pháp "Chỉ đạo giáo viên xây dựng môi trường tổ chức hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi theo quan điểm lấy trẻ làm trung tâm". Điều này có nghĩa là môi trường phải an toàn, thân thiện, nơi trẻ cảm thấy tự tin thể hiện bản thân mà không sợ sai. Ngoài không gian vật chất, môi trường tâm lý cũng vô cùng quan trọng. Giáo viên cần tạo ra các tình huống giao tiếp tự nhiên, lắng nghe và phản hồi tích cực mọi nỗ lực diễn đạt của trẻ, dù là nhỏ nhất. Việc hỗ trợ phát triển lời nói không chỉ diễn ra trong giờ học chính khóa mà phải được lồng ghép vào mọi hoạt động trong ngày, từ giờ ăn, giờ chơi đến giờ đón trả trẻ. Sự hợp tác chặt chẽ với phụ huynh để mở rộng môi trường ngôn ngữ về gia đình cũng là một yếu tố không thể thiếu.

3.1. Tối ưu hóa không gian lớp học để phát triển vốn từ cho trẻ

Không gian lớp học là công cụ trực quan nhất để phát triển vốn từ cho trẻ 3 tuổi và các lứa tuổi lớn hơn. Việc sắp xếp các góc chơi theo chủ đề (gia đình, bán hàng, bác sĩ) tạo ra bối cảnh thực tế để trẻ thực hành ngôn ngữ. Giáo viên có thể treo các bài thơ, đồng dao, câu đố... có hình ảnh minh họa ở tầm mắt của trẻ. Tận dụng các sản phẩm do chính trẻ tạo ra để trang trí và ghi chú tên của trẻ bên cạnh cũng là cách khuyến khích trẻ làm quen với chữ viết. Một "cây từ vựng" trong lớp, nơi mỗi ngày giáo viên và trẻ cùng nhau thêm một từ mới học được, sẽ là một hoạt động vừa học vừa chơi đầy hứng thú, giúp việc hỗ trợ phát triển lời nói trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

3.2. Tăng cường tương tác giữa cha mẹ và con cái tại nhà

Sự vào cuộc của gia đình có ý nghĩa quyết định. Nhà trường cần chủ động tổ chức các buổi trao đổi, tập huấn cho phụ huynh về tầm quan trọng của việc giao tiếp với con bằng tiếng Việt. Nội dung có thể tập trung vào các hoạt động đơn giản như cùng con xem tranh, đọc truyện, gọi tên đồ vật trong nhà, hay đặt những câu hỏi mở để kích thích giao tiếp cho trẻ mầm non. Cần nhấn mạnh rằng tương tác giữa cha mẹ và con cái không đòi hỏi trình độ học vấn cao, mà cần sự kiên nhẫn và tình yêu thương. Nhà trường có thể xây dựng các "cẩm nang" nhỏ, hay các video ngắn hướng dẫn phụ huynh cách kể chuyện cho trẻ mầm non hoặc cách chơi các trò chơi phát triển ngôn ngữ đơn giản tại nhà.

IV. Hướng dẫn các phương pháp kích thích giao tiếp cho trẻ mầm non

Bên cạnh việc xây dựng môi trường, áp dụng các phương pháp dạy tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số một cách sáng tạo là chìa khóa thành công. Việc quản lý chuyên môn cần định hướng giáo viên chuyển từ dạy học thụ động sang tổ chức các hoạt động lấy trẻ làm trung tâm. Trò chơi phát triển ngôn ngữ là phương pháp hiệu quả hàng đầu. Các trò chơi như "Chiếc túi kỳ diệu", "Đoán vật qua tiếng kêu", hay các trò chơi đóng vai giúp trẻ sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên trong các ngữ cảnh có ý nghĩa. Kỹ thuật kể chuyện cho trẻ mầm non cũng cần được đổi mới. Thay vì chỉ đọc, giáo viên có thể sử dụng rối, sa bàn, powerpoint hoặc khuyến khích trẻ cùng tham gia kể lại câu chuyện. Phương pháp đàm thoại, đặt câu hỏi mở ("Theo con thì chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo?") giúp kích thích tư duy và khả năng diễn đạt mạch lạc. Đối với trẻ chậm nói ở vùng nông thôn, giáo viên cần kiên nhẫn, sử dụng lời nói mẫu rõ ràng, ngắn gọn và kết hợp với ngôn ngữ cơ thể. Việc đánh giá khả năng ngôn ngữ của trẻ cần được thực hiện thường xuyên thông qua quan sát, không tạo áp lực, để từ đó có những điều chỉnh phương pháp kịp thời và phù hợp với từng cá nhân.

4.1. Ứng dụng các trò chơi phát triển ngôn ngữ sáng tạo vui nhộn

Trò chơi phát triển ngôn ngữ giúp biến việc học thành một trải nghiệm thú vị. Ví dụ, trò chơi "Nối từ" giúp trẻ luyện phản xạ và mở rộng vốn từ. Trò chơi đóng kịch dựa trên các câu chuyện cổ tích quen thuộc không chỉ giúp trẻ rèn luyện trí nhớ, khả năng biểu đạt cảm xúc qua lời nói mà còn tăng cường sự tự tin. Giáo viên có thể tự tạo ra các thẻ hình ảnh (flashcard) về các chủ đề gần gũi như con vật, trái cây, đồ dùng... để tổ chức các trò chơi đoán tên, mô tả đặc điểm. Việc lồng ghép các bài đồng dao, ca dao có vần điệu vào trò chơi vận động cũng là một cách hiệu quả để trẻ ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu một cách tự nhiên.

4.2. Kỹ thuật kể chuyện và đọc thơ diễn cảm cho trẻ mầm non

Kể chuyện và đọc thơ là con đường ngắn nhất để đưa trẻ vào thế giới ngôn ngữ văn học. Vai trò của giáo viên mầm non là trở thành một người kể chuyện hấp dẫn. Để làm được điều này, giáo viên cần thay đổi ngữ điệu, giọng nói phù hợp với từng nhân vật và tình tiết. Sử dụng các công cụ hỗ trợ như tranh minh họa lớn, con rối, hoặc thậm chí là bóng chiếu có thể làm câu chuyện trở nên sống động. Sau khi kể chuyện cho trẻ mầm non, việc đặt câu hỏi về nội dung, nhân vật, và khuyến khích trẻ kể lại theo trí nhớ hoặc sự sáng tạo của mình sẽ giúp củng cố vốn từ và phát triển ngôn ngữ mạch lạc. Đây là phương pháp cốt lõi trong việc hỗ trợ phát triển lời nói.

V. Kết quả nghiên cứu về can thiệp ngôn ngữ sớm tại Quản Bạ Hà Giang

Luận văn của Vũ Thị Tám (2020) cung cấp những minh chứng thực tiễn giá trị về việc quản lý phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi vùng khó khăn. Khảo sát thực trạng tại 12 trường mầm non ở huyện Quản Bạ cho thấy nhận thức của cán bộ quản lý và giáo viên về tầm quan trọng của phát triển ngôn ngữ là rất cao, tuy nhiên việc triển khai trên thực tế còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá khả năng ngôn ngữ của trẻ cho thấy tỷ lệ trẻ gặp khó khăn trong sử dụng tiếng Việt còn đáng kể. Dựa trên thực trạng này, đề tài đã đề xuất 4 biện pháp quản lý chính: (1) Bồi dưỡng năng lực cho giáo viên; (2) Chỉ đạo xây dựng môi trường ngôn ngữ lấy trẻ làm trung tâm; (3) Đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức và kiểm tra, đánh giá; (4) Tăng cường phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp này cho thấy sự đồng thuận rất cao từ đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên. Điều này khẳng định rằng các giải pháp đề xuất không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn phù hợp với điều kiện thực tiễn, hứa hẹn mang lại hiệu quả tích cực nếu được áp dụng đồng bộ. Đây là một cơ sở khoa học quan trọng cho các nhà quản lý giáo dục tại các địa phương có điều kiện tương tự.

5.1. Thực trạng đánh giá khả năng ngôn ngữ của trẻ tại địa phương

Nghiên cứu chỉ ra rằng, thực trạng sử dụng các phương pháp phát triển ngôn ngữ tại các trường mầm non vùng khó khăn còn chưa đa dạng. Các hoạt động chủ yếu vẫn nặng về truyền thụ một chiều. Việc đánh giá khả năng ngôn ngữ của trẻ thường chỉ dừng lại ở mức độ trẻ có thuộc thơ, truyện hay không, mà chưa đi sâu vào phân tích khả năng diễn đạt, sử dụng câu từ linh hoạt hay kỹ năng giao tiếp chủ động. Nhiều trẻ, đặc biệt là trẻ dân tộc thiểu số, còn rụt rè, ít nói, chưa mạnh dạn bày tỏ ý kiến. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá, xem đó là công cụ để hỗ trợ sự tiến bộ của trẻ chứ không phải để xếp loại.

5.2. Hiệu quả của mô hình phối hợp nhà trường gia đình xã hội

Một trong những biện pháp được đánh giá cao về tính khả thi là "Nâng cao hiệu quả công tác phối kết hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội". Thực tế cho thấy ở những nơi làm tốt công tác này, sự tiến bộ về ngôn ngữ của trẻ rõ rệt hơn. Khi có sự tương tác giữa cha mẹ và con cái bằng tiếng Việt tại nhà, được củng cố bởi các hoạt động tại trường, trẻ sẽ học nhanh hơn. Việc huy động sự tham gia của các nghệ nhân địa phương để kể chuyện cho trẻ mầm non bằng cả hai thứ tiếng, hay tổ chức các ngày hội ngôn ngữ... là những sáng kiến giúp tạo ra một môi trường hỗ trợ trẻ song ngữ tích cực. Mô hình này chứng tỏ rằng, giáo dục mầm non tại vùng sâu vùng xa cần một cách tiếp cận mở, huy động sức mạnh của toàn xã hội.

VI. Hướng đi tương lai cho giáo dục mầm non tại vùng sâu vùng xa

Từ những phân tích lý luận và kết quả nghiên cứu thực tiễn, hướng đi tương lai cho việc quản lý phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi vùng khó khăn cần tập trung vào tính bền vững và đồng bộ. Thứ nhất, cần chuẩn hóa chương trình bồi dưỡng giáo viên, trang bị cho họ những năng lực cốt lõi về phương pháp dạy tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số. Các chương trình này phải mang tính thực hành cao, giúp giáo viên giải quyết các vấn đề thực tế tại lớp học. Thứ hai, cần có chính sách đầu tư mạnh mẽ hơn về cơ sở vật chất, đặc biệt là xây dựng các thư viện, góc đồ chơi, và học liệu phù hợp với văn hóa bản địa. Việc số hóa tài liệu, xây dựng các ứng dụng và trò chơi phát triển ngôn ngữ trên thiết bị thông minh cũng là một hướng đi tiềm năng. Thứ ba, mô hình quản lý cần trao quyền tự chủ nhiều hơn cho các trường trong việc điều chỉnh chương trình cho phù hợp với đặc điểm của trẻ. Cuối cùng, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác truyền thông để nâng cao nhận thức của toàn xã hội về tầm quan trọng của can thiệp ngôn ngữ sớmgiáo dục mầm non tại vùng sâu vùng xa, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện, nơi mọi trẻ em đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng ngôn ngữ của mình.

6.1. Xây dựng chính sách và chương trình giáo dục linh hoạt

Một chương trình giáo dục cứng nhắc sẽ không thể phát huy hiệu quả ở những vùng có điều kiện đặc thù. Tương lai đòi hỏi các chính sách cho phép và khuyến khích các trường mầm non xây dựng kế hoạch giáo dục riêng, dựa trên kết quả đánh giá khả năng ngôn ngữ của trẻ tại địa phương. Chương trình cần tích hợp các yếu tố văn hóa bản địa, sử dụng các câu chuyện, bài hát dân gian để làm cầu nối giúp trẻ tiếp cận tiếng Việt. Việc hỗ trợ trẻ song ngữ cần được xem là một mục tiêu, công nhận giá trị của tiếng mẹ đẻ như một nền tảng để học ngôn ngữ thứ hai hiệu quả hơn.

6.2. Tầm nhìn về vai trò của công nghệ trong hỗ trợ ngôn ngữ

Công nghệ có thể là công cụ đắc lực để xóa nhòa khoảng cách về điều kiện giáo dục. Trong tương lai, việc phát triển các phần mềm, ứng dụng học tiếng Việt dành riêng cho trẻ mầm non vùng dân tộc thiểu số là rất cần thiết. Các ứng dụng này có thể thiết kế các trò chơi phát triển ngôn ngữ tương tác, các câu chuyện hoạt hình song ngữ, giúp trẻ học mọi lúc mọi nơi. Đồng thời, công nghệ cũng có thể được sử dụng để kết nối, tập huấn từ xa cho giáo viên, tạo thành một mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi, qua đó nâng cao chất lượng quản lý phát triển ngôn ngữ một cách toàn diện.

04/10/2025
Quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3 6 tuổi ở các trường mầm non vùng đặc biệt khó khăn huyện quản bạ tỉnh hà giang luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi ở trƣờng mầm non vùng đặc biệt khó khăn. Thực trạng quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi ở các trƣờng mầm non vùng đặc biệt khó khăn huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang. Biện pháp quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi ở các trƣờng mầm non vùng đặc biệt khó khăn huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang.

5 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ 3-6 TUỔI Ở TRƢỜNG MẦM NON VÙNG ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Trên thế giới Ngôn ngữ là tài sản quý báu của văn minh nhân loại. Vấn đề ngôn ngữ có sức hút mạnh mẽ, lôi cuốn sự tham gia nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học từ những lĩnh vực khác nhau nhƣ triết học, tâm lí học, ngôn ngữ học, giáo dục học, x hội học,… Ngay từ thời cổ đại, các nghiên cứu về ngôn ngữ đ gắn liền với nghiên cứu về triết học và lôgíc học.

Các nhà triết học cổ đại đ coi ngôn ngữ là hình thức biểu hiện bề ngoài của cái bên trong là logos tinh thần, trí tuệ của con ngƣời dẫn theo 27]. Trong cuốn "Bàn về phương pháp", Descartes đ chỉ ra những đặc tính chủ yếu của ngôn ngữ và lấy đó làm tiêu chí phân biệt con ngƣời khác với động vật. ng đ nhấn mạnh tính chất của ngôn ngữ, cái tín hiệu duy nhất ấy chắc chắn là của một tƣ duy tiềm tàng trong cơ thể và kết luận rằng Có thể lấy ngôn ngữ làm chỗ khác nhau thực sự giữa con ngƣời và con vật [8]. Đến giữa thế kỷ XIX, khuynh hƣớng nghiên cứu của tâm lý học nảy sinh trong ngôn ngữ học.

Ngƣời đầu tiên sáng lập ra trƣờng phái ngôn ngữ học tâm lý là Shteintal 1823-1899. ng đ đƣa ra học thuyết ngôn ngữ là sự hoạt động của cá nhân và sự phản ánh tâm lý dân tộc. Theo ông, phải dựa vào tâm lý cá nhân khi nghiên cứu ngôn ngữ cá nhân, phải dựa vào tâm lý dân tộc trong khi nghiên cứu ngôn ngữ của dân tộc dẫn theo 35]. Theo triết học Mác-Lênin, ngôn ngữ là sản phẩm của sự phát triển lịch sử x hội, là cơ sở của phát triển trí tuệ và là kho tàng của kiến thức, tất cả hiểu biết đều bắt đầu từ ngôn ngữ, thông qua ngôn ngữ và trở lại bằng ngôn ngữ dẫn theo 27].

Sau Cách mạng tháng Mƣời Nga năm 1917 , các nhà ngôn ngữ học, tâm lý học Xô Viết đ vận dụng quan điểm của Mac-Lênin vào hoạt động nghiên cứu ngôn ngữ đó là: xem x t ngôn ngữ với tƣ cách là một hiện tƣợng x hội. Ngôn ngữ thể hiện các mối quan hệ giữa con ngƣời với con ngƣời, đƣợc quy định bởi những điều kiện 6 cụ thể của thời k lịch sử nhất định. Ngôn ngữ là hiện thực trực tiếp của tƣ duy và là phƣơng tiện giao tiếp chủ yếu của con ngƣời. Với quan điểm này có thể kể đến: L.

Họ đ đi vào nghiên cứu tính chất x hội của ngôn ngữ, về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tƣ duy, sự phụ thuộc qua lại giữa các thuộc tính của ngôn ngữ dẫn theo 27].Vƣgotxki trong cuốn "Tư duy và ngôn ngữ" đ lập luận rằng: Hoạt động tinh thần của con ngƣời chính là kết quả học tập mang tính x hội chứ không chỉ là kết quả học tập của cá thể. Theo ông trong mối quan hệ hợp tác này, quá trình tƣ duy nhất định đƣợc chuyển giao sang trẻ. Do đó, ngôn ngữ là phƣơng thức đầu tiên để con ngƣời trao đổi các giá trị x hội.Vƣgotxki coi ngôn ngữ là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của tƣ duy. Lênin đ viết: “Ngôn ngữ là phƣơng tiện giao tiếp quan trọng nhất của con ngƣời.

Trong cuộc sống của con ngƣời, trong sự phát triển x hội loài ngƣời, ngôn ngữ là phƣơng tiện để phát triển tƣ duy, là phƣơng tiện giữ gìn, bảo tồn, truyền đạt và phát triển kinh nghiệm x hội loài ngƣời. Ngôn ngữ còn là công cụ biểu đạt tƣ tƣởng, tình cảm, công cụ giao tiếp giữa các thành viên trong x hội. Bên cạnh các nghiên cứu về ngôn ngữ, cũng có nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ cho trẻ, gồm: tác giả A.Borodis với cuốn: Phương pháp phát triển tiếng cho trẻ em NXBGD Matxcơva - 1974 ; Xôkhin với tác phẩm: Phương pháp phát triển lời nói trẻ em NXBGD Matxcơva - 1979 ; E. Tikhêêva với tác phẩm: Phát triển ngôn ngữ trẻ em (NXBGD - 1997.

Khi nói về ngôn ngữ, nhà giáo dục nổi tiếng ngƣời Nga E.Tikhêêva đ khẳng định "Tiếng mẹ đẻ là cơ sở phát triển trí tuệ và là nguồn gốc để chiếm lĩnh kho tàng kiến thức của dân tộc và nhân loại" [12]. Tác giả đ đề ra phƣơng pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ một cách hệ thống, trong đó nhấn mạnh cần dựa trên cơ sở tổ chức cho trẻ tìm hiểu thế giới thiên nhiên xung quanh trẻ, dạo chơi, xem tranh, kể chuyện cho trẻ nghe… Bà đƣa ra các biện pháp cụ thể để phát triển ngôn ngữ nói cho trẻ mẫu giáo nhƣ: nói chuyện với trẻ, giao nhiệm vụ cho trẻ, đàm thoại, kể chuyện, đọc truyện, cho trẻ học thuộc lòng thơ ca. Những tƣ tƣởng này đến nay vẫn còn nguyên giá trị đối với việc giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non 12]. 7 Tác giả Noam Chomxky cho rằng: Trẻ em đóng vai trò là nhân tố chính trong sự phát triển ngôn ngữ.

ng coi ngôn ngữ có cơ sở sinh học chỉ có ở con ngƣời và con ngƣời có cơ quan sản sinh ngôn ngữ trong n o bộ, khi có tác động từ bên ngoài môi trƣờng ngôn ngữ thì ngôn ngữ có cơ hội xuất hiện, dƣờng nhƣ suy nghĩ là có sẵn, đƣợc tập hợp từ các mô hình tách biệt, đƣợc “di truyền từ thế hệ trƣớc. ng cho rằng, ngôn ngữ sẽ bùng nổ khi có kích thích phù hợp mà không cần sự dạy dỗ có chủ định của các bậc cha mẹ và ông còn cho rằng trẻ có kho chứa ngữ pháp toàn cầu, chỉ cần sử dụng đúng lúc là có thể giải m đƣợc tiếng mẹ đẻ của nó 14]. Bên cạnh các nghiên cứu về ngôn ngữ và mối quan hệ giữa sự phát triển ngôn ngữ và nhân cách vấn đề quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ bƣớc đầu cũng đ đƣợc các tác giả M.Konđacop, Mary Parker Follett, Koontz, O’Donnell, James Stoner, Stephen Robbins. quan tâm nghiên cứu.

Các nghiên cứu của những tác giả này chỉ ra rằng ngôn ngữ là yếu tố đặc trƣng của loài ngƣời, ngôn ngữ phát triển trong hoạt động và giao tiếp, có mối quan hệ với tƣ duy; ngƣời lớn cần tổ chức các hoạt động giúp trẻ phát triển ngôn ngữ gắn với bối cảnh sống thực tiễn của trẻ. Nhìn chung, trong các nghiên cứu về ngôn ngữ và phát triển ngôn ngữ đ nhấn mạnh các khía cạnh giá trị của ngôn ngữ và cần hình thành, phát triển ngôn ngữ sớm cho con ngƣời. Ở Việt Nam Trƣớc khi có các nghiên cứu về giáo dục ngôn ngữ cho ngƣời học, vấn đề ngôn ngữ đ đƣợc các nhà ngôn ngữ học quan tâm nghiên cứu với ý nghĩa là công cụ của tƣ duy và là phƣơng tiện chính trong giao tiếp. Nghiên cứu ngôn ngữ của trẻ 3-6 tuổi cũng đƣợc nhiều tác giả trong nƣớc quan tâm và tiếp cận sâu ở từng góc độ khác nhau.

Có thể kể đến các công trình sau: Tác giả Phạm Ngọc Định - Trung tâm công nghệ giáo dục khi nghiên cứu về ngôn ngữ với ý nghĩa là yếu tố tâm lý cơ bản, cần thiết chuẩn bị cho trẻ em vào lớp 1 thu đƣợc kết quả là 30 số trẻ đƣợc nghiên cứu có ngôn ngữ nói chƣa rành rọt (nghiên cứu trên 240 trẻ lúc mới vào lớp 1). Tác giả Nguyễn Thị Oanh 2000 đ nghiên cứu và đề xuất các biện pháp phát triển lời nói mạch lạc cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi. 8 Tác giả Hồ Lam Hồng 2002 đ nghiên cứu thực trạng vốn ngôn ngữ cơ bản của trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi, trên cơ sở đó tìm ra biện pháp tác động để chuẩn bị tốt về mặt ngôn ngữ cho trẻ trƣớc tuổi học, giúp trẻ thích ứng với môi trƣờng học ở lớp 1. Tác giả Lƣu Thị Lan 1996 đề cập đến biện pháp phát triển ngôn ngữ đối với trẻ 4 - 6 tuổi và nhận định để phát triển vốn từ cần tổ chức cho trẻ quan sát sự vật, hiện tƣợng và đàm thoại cùng với trẻ, phân tích sự vật hiện tƣợng để giúp trẻ nhận thức mối quan hệ giữa chúng cho trẻ nghe thơ, truyện, chơi một số trò chơi nhƣ đoán vật qua tiếng kêu, kể tên các con vật, trò chơi nối từ, nói từ tiếp theo, chơi đóng vai theo chủ đề, kể chuyện theo tranh….

Trong cuốn “Phƣơng pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo , tác giả Nguyễn Xuân Khoa đ nghiên cứu sự phát triển ngôn ngữ của trẻ 3-6 tuổi, trên cơ sở những đánh giá về đặc điểm tâm sinh lý của trẻ dựa trên mối quan hệ của bộ môn ngôn ngữ học với những bộ môn khác tác gỉ đ đề ra một số phƣơng pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non 23]. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu luận văn thạc sĩ về giáo dục học cũng quan tâm đến ngôn ngữ của trẻ nhƣng chủ yếu ở lứa tuổi 5 - 6 tuổi nhƣ luận văn Một số biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ 5-6 tuổi trƣờng mẫu giáo Minh Tân, x Minh Tân, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai qua tổ chức hoạt động đọc thơ của tác giả Kim Thị Hơn; luận văn “Một số biện pháp phát triển ngôn ngữ mạch lạc cho trẻ 5 - 6 tuổi thông qua kể chuyện sáng tạo của tác giả Hoàng Thị Hồng Mát. Tác giả Bùi Việt Phú và Bùi Thị Thanh Hải đ đăng trên Tạp chí giáo dục số đặc biệt tháng 12 năm 2015 bài viết: “Biện pháp quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ 5-6 tuổi ở trƣờng mầm non. Trong bài viết này, tác giả đề cập đến các yếu tố ảnh hƣởng đến việc quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi ở trƣờng mầm non và đề xuất một số biện pháp quản lý hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi ở trƣờng mầm non.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ