Luận văn: Quản lý phát triển năng lực CNTT cho giáo viên tiểu học Bát Xát

Luận văn đề xuất giải pháp nâng cao năng lực CNTT cho giáo viên tiểu học, ứng dụng công nghệ hiệu quả vào giảng dạy, cải thiện chất lượng giáo dục.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của quản lý năng lực CNTT giáo viên Bát Xát

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc quản lý phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học cho giáo viên tiểu học đã trở thành một nhiệm vụ chiến lược. Đặc biệt tại các khu vực như huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai, đây là yếu tố then chốt để thu hẹp khoảng cách giáo dục và nâng cao chất lượng đào tạo. Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Anh đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này, nhấn mạnh rằng chuyển đổi số trong giáo dục tiểu học không chỉ là trang bị phần cứng mà còn là quá trình phát triển con người. Để thực hiện mục tiêu của Đề án “Tăng cường ứng dụng CNTT trong quản lý và hỗ trợ hoạt động dạy học” (Quyết định 117/QĐ-TTg), việc xây dựng một kế hoạch quản lý bài bản là cực kỳ cấp thiết. Quản lý hiệu quả không chỉ giúp giáo viên làm chủ công nghệ mà còn thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học, tạo ra môi trường học tập tương tác và hấp dẫn hơn cho học sinh. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục có giá trị thực tiễn cao, tập trung vào việc phát triển đội ngũ giáo viên tại một địa bàn giáo dục vùng cao còn nhiều khó khăn. Các biện pháp quản lý giáo dục cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận về năng lực CNTT và khảo sát thực trạng dạy và học tại Lào Cai để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

1.1. Cơ sở lý luận về năng lực công nghệ thông tin trong dạy học

Năng lực sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong dạy học được định nghĩa là một cấu trúc phức hợp, bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ để tích hợp công nghệ vào hoạt động giảng dạy một cách hiệu quả. Theo nhiều nghiên cứu, đây không chỉ là kỹ năng sử dụng phần mềm mà còn là khả năng tư duy sư phạm để lựa chọn và áp dụng công cụ phù hợp với mục tiêu bài học. Cơ sở lý luận về năng lực CNTT cho thấy người giáo viên cần thành thạo từ việc thiết kế giáo án điện tử, xây dựng bài giảng e-learning đến việc sử dụng các nền tảng đánh giá trực tuyến. Khung năng lực này thường được xây dựng dựa trên các chuẩn quốc gia và quốc tế, nhưng cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh cụ thể của giáo dục Việt Nam, đặc biệt là cấp tiểu học. Một năng lực số của giáo viên vững vàng là nền tảng để triển khai thành công các chương trình giáo dục mới.

1.2. Vai trò của ứng dụng CNTT trong đổi mới giáo dục tiểu học

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học đóng vai trò là đòn bẩy cho quá trình đổi mới phương pháp dạy học ở cấp tiểu học. Công nghệ giúp trực quan hóa kiến thức, tạo hứng thú và khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào bài học. Thay vì phương pháp truyền thụ một chiều, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động học tập đa dạng như trò chơi tương tác, dự án nhóm trực tuyến hay các chuyến tham quan ảo. Điều này không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả mà còn phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho thế kỷ 21. Hơn nữa, CNTT còn là công cụ đắc lực hỗ trợ giáo viên trong việc quản lý lớp học, theo dõi tiến độ học tập và cá nhân hóa lộ trình cho từng học sinh, góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên.

II. Thực trạng năng lực sử dụng CNTT của giáo viên Bát Xát

Kết quả khảo sát từ luận văn ngành quản lý giáo dục của Nguyễn Thị Ngọc Anh cho thấy một bức tranh đa chiều về thực trạng dạy và học tại Lào Cai, cụ thể là tại huyện Bát Xát. Mặc dù đã có những tiến bộ nhất định, công tác quản lý phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin cho giáo viên vẫn còn nhiều tồn tại. Đa số giáo viên có nhận thức tốt về tầm quan trọng của CNTT (điểm trung bình 3.25/4), thể hiện qua việc 100% soạn bài bằng máy tính. Tuy nhiên, khi đi sâu vào các kỹ năng ứng dụng cụ thể, nhiều hạn chế đã bộc lộ. Năng lực yếu nhất là việc sử dụng CNTT trong kiểm tra, đánh giá học sinh (điểm trung bình chỉ 2.12/4) và phát triển chương trình, tài liệu giảng dạy (2.17/4). Điều này cho thấy sự thiếu hụt trong công tác bồi dưỡng giáo viên một cách có hệ thống. Nhiều giáo viên dù có hiểu biết cơ bản nhưng lại lúng túng khi áp dụng vào thực tế, đặc biệt là trong bối cảnh thiếu thốn về cơ sở vật chất của giáo dục vùng cao. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các biện pháp quản lý giáo dục phù hợp và quyết liệt hơn.

2.1. Đánh giá năng lực số của giáo viên qua khảo sát thực tế

Theo Bảng 2.2 trong luận văn, năng lực số của giáo viên tiểu học huyện Bát Xát không đồng đều. Các năng lực được đánh giá cao bao gồm "Năng lực hiểu biết về CNTT" (ĐTB: 3.25) và "Năng lực thực hiện kế hoạch bài học có sử dụng CNTT" (ĐTB: 3.12). Điều này cho thấy giáo viên đã quen thuộc với việc sử dụng PowerPoint và các công cụ trình chiếu cơ bản. Tuy nhiên, các năng lực đòi hỏi kỹ năng sâu hơn như "Sử dụng CNTT trong đánh giá sự tiến bộ của học sinh" (ĐTB: 2.12) và "Sử dụng CNTT trong tổ chức và quản lý lớp học" (ĐTB: 2.25) lại ở mức trung bình yếu. Có tới 15% giáo viên tự đánh giá mình ở mức yếu đối với năng lực sử dụng thiết bị và phần mềm chuyên dụng. Thực tế này phản ánh một lỗ hổng lớn giữa nhận thức và khả năng thực hành.

2.2. Những hạn chế trong công tác quản lý phát triển năng lực

Công tác quản lý phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin tại Bát Xát còn nhiều bất cập. Kế hoạch bồi dưỡng thường mang tính hình thức, chưa xuất phát từ nhu cầu thực tế của giáo viên. Việc tổ chức các lớp tập huấn còn dàn trải, thiếu tập trung vào các kỹ năng ứng dụng chuyên sâu. Chức năng kiểm tra, giám sát và hỗ trợ sau bồi dưỡng gần như bị bỏ ngỏ, dẫn đến tình trạng giáo viên học xong nhưng không áp dụng được vào giảng dạy. Việc thiếu một khung năng lực CNTT chuẩn cho giáo viên tiểu học cũng khiến công tác đánh giá và lập kế hoạch phát triển đội ngũ giáo viên trở nên khó khăn và thiếu định hướng. Đây là vấn đề cốt lõi mà các nhà quản lý nhân sự ngành giáo dục cần giải quyết.

2.3. Thách thức đặc thù của giáo dục vùng cao tại Lào Cai

Bát Xát là một huyện miền núi, đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của giáo dục vùng cao. Cơ sở vật chất, trang thiết bị CNTT còn thiếu thốn và lạc hậu. Đường truyền Internet không ổn định ảnh hưởng lớn đến việc khai thác tài nguyên học liệu số và tổ chức các hoạt động dạy học trực tuyến. Đội ngũ giáo viên phần lớn là người dân tộc thiểu số, một số còn hạn chế về khả năng tiếp cận công nghệ mới. Địa hình chia cắt cũng gây khó khăn cho việc tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn tập trung hay các lớp bồi dưỡng. Những yếu tố này đòi hỏi các biện pháp quản lý giáo dục phải linh hoạt và có tính đặc thù cao, không thể áp dụng máy móc mô hình của các vùng thuận lợi.

III. Biện pháp quản lý giáo dục để nâng cao năng lực CNTT

Để giải quyết những tồn tại trong thực trạng dạy và học tại Lào Cai, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý giáo dục mang tính hệ thống và khả thi. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi từ cách quản lý thụ động sang chủ động, lấy giáo viên làm trung tâm. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng và ban hành một khung năng lực CNTT cụ thể, phù hợp với đặc thù giáo viên tiểu học Bát Xát. Dựa trên khung năng lực này, nhà quản lý có thể tổ chức đánh giá chính xác nhu cầu bồi dưỡng của từng cá nhân và nhóm giáo viên. Từ đó, các chương trình trong công tác bồi dưỡng giáo viên sẽ được thiết kế lại, tập trung vào các kỹ năng thực hành như tạo giáo án điện tử tương tác, sử dụng phần mềm mô phỏng và công cụ đánh giá hiện đại. Quá trình quản lý phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin cần được thực hiện đồng bộ từ cấp Phòng Giáo dục đến từng trường học, đảm bảo sự nhất quán và hỗ trợ kịp thời, nhằm nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên một cách bền vững.

3.1. Xây dựng khung năng lực CNTT phù hợp với giáo viên tiểu học

Biện pháp nền tảng là cụ thể hóa một khung năng lực CNTT dành riêng cho giáo viên tiểu học Bát Xát. Khung này không chỉ bao gồm các kỹ năng cơ bản (sử dụng Word, PowerPoint) mà cần tích hợp các năng lực chuyên sâu hơn: kỹ năng tìm kiếm và thẩm định thông tin trên Internet, kỹ năng thiết kế học liệu số, kỹ năng sử dụng phần mềm quản lý học tập (LMS), và kỹ năng đảm bảo an toàn thông tin cho học sinh. Việc xây dựng khung năng lực này phải dựa trên sự tham khảo chuẩn của Bộ GD&ĐT và điều chỉnh theo điều kiện thực tế, làm cơ sở cho mọi hoạt động bồi dưỡng và đánh giá sau này.

3.2. Tối ưu hóa công tác bồi dưỡng giáo viên theo định hướng

Công tác bồi dưỡng giáo viên cần được đổi mới triệt để. Thay vì các lớp tập huấn đại trà, cần tổ chức các khóa học theo chuyên đề, theo nhóm năng lực. Ví dụ, nhóm giáo viên yếu kỹ năng thiết kế có thể tham gia lớp chuyên sâu về bài giảng e-learning; nhóm gặp khó khăn trong quản lý lớp học có thể được hướng dẫn sử dụng các ứng dụng hỗ trợ. Đồng thời, cần kết hợp nhiều hình thức bồi dưỡng linh hoạt: tập huấn tập trung, bồi dưỡng trực tuyến, và đặc biệt là sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường để các giáo viên có thể học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm lẫn nhau, góp phần phát triển đội ngũ giáo viên tại chỗ.

IV. Hướng dẫn phát triển đội ngũ giáo viên thời chuyển đổi số

Bên cạnh việc đổi mới công tác quản lý và bồi dưỡng, quá trình phát triển đội ngũ giáo viên trong kỷ nguyên số đòi hỏi những cách tiếp cận đa dạng và toàn diện hơn. Việc quản lý phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin không thể chỉ trông chờ vào các đợt tập huấn từ cấp trên. Thay vào đó, cần tạo ra một môi trường khuyến khích và hỗ trợ giáo viên tự học, tự nghiên cứu. Một trong những biện pháp quan trọng được đề xuất là chỉ đạo đa dạng hóa các con đường phát triển năng lực, chẳng hạn như thúc đẩy học tập qua mạng, xây dựng kho học liệu dùng chung, và tổ chức các cuộc thi thiết kế giáo án điện tử. Song song với đó, việc hiện đại hóa hạ tầng công nghệ là điều kiện tiên quyết. Không thể yêu cầu giáo viên ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học hiệu quả nếu thiếu máy tính, máy chiếu và đường truyền Internet ổn định. Do đó, các biện pháp quản lý giáo dục phải bao gồm cả việc đầu tư cơ sở vật chất và xây dựng một môi trường số thân thiện, an toàn để giáo viên tự tin sáng tạo và đổi mới phương pháp dạy học.

4.1. Đa dạng hóa con đường nâng cao năng lực chuyên môn giáo viên

Để nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên, cần thoát khỏi tư duy chỉ có đào tạo tập trung. Nhà quản lý cần khuyến khích các hình thức tự phát triển như: tự học qua các khóa học trực tuyến đại chúng mở (MOOCs), tham gia các cộng đồng chuyên môn trên mạng xã hội, và học hỏi kinh nghiệm từ đồng nghiệp thông qua các buổi dự giờ, thao giảng có ứng dụng CNTT. Việc xây dựng chính sách ghi nhận và khen thưởng những giáo viên chủ động, sáng tạo trong việc áp dụng công nghệ cũng là một động lực quan trọng, thúc đẩy một văn hóa học tập suốt đời trong toàn ngành.

4.2. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và xây dựng môi trường số

Cơ sở hạ tầng là yếu tố "cần" cho chuyển đổi số trong giáo dục tiểu học. Kế hoạch quản lý cần ưu tiên đầu tư, nâng cấp hệ thống máy tính, máy chiếu đa năng, và đặc biệt là đảm bảo kết nối Internet tốc độ cao đến các điểm trường, kể cả những điểm trường lẻ ở vùng sâu. Ngoài ra, cần xây dựng một môi trường số an toàn bằng cách trang bị các phần mềm bản quyền, hệ thống lọc nội dung độc hại và tập huấn cho giáo viên về an ninh mạng. Một hạ tầng tốt và môi trường an toàn sẽ là nền tảng vững chắc để triển khai các hoạt động dạy và học số.

4.3. Giám sát và đánh giá quá trình phát triển năng lực CNTT

Giám sát và đánh giá là một chức năng quản lý không thể thiếu. Cần xây dựng một quy trình chặt chẽ để theo dõi quá trình và kết quả phát triển năng lực sử dụng CNTT của giáo viên. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra cuối khóa bồi dưỡng mà phải được thực hiện thường xuyên thông qua dự giờ, kiểm tra hồ sơ sổ sách điện tử và đánh giá hiệu quả các tiết dạy có ứng dụng công nghệ. Kết quả đánh giá là nguồn thông tin phản hồi quý giá để điều chỉnh kế hoạch bồi dưỡng và các chính sách hỗ trợ, đảm bảo hoạt động quản lý nhân sự ngành giáo dục đi đúng hướng và mang lại hiệu quả thực chất.

V. Kết quả khảo nghiệm các biện pháp quản lý được đề xuất

Một điểm sáng giá của đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục này là việc tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đã đề xuất. Kết quả thu được từ các chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán tại huyện Bát Xát đã khẳng định giá trị thực tiễn của các giải pháp. Hầu hết các biện pháp đều được đánh giá ở mức "Rất cần thiết" và "Rất khả thi". Điều này cho thấy các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn bám sát vào thực trạng dạy và học tại Lào Cai, đáp ứng đúng nguyện vọng và giải quyết được những vướng mắc mà các nhà trường đang đối mặt. Ví dụ, biện pháp "Cụ thể hóa khung năng lực CNTT" và "Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ" nhận được sự đồng thuận cao nhất. Sự xác nhận này cung cấp một cơ sở vững chắc để Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bát Xát có thể tự tin triển khai các biện pháp quản lý giáo dục vào thực tế, tạo ra một sự thay đổi tích cực và đồng bộ trong việc quản lý phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin cho toàn bộ đội ngũ giáo viên tiểu học trên địa bàn.

5.1. Phân tích tính cần thiết của các giải pháp quản lý

Trong phần khảo nghiệm của luận văn ngành quản lý giáo dục, các biện pháp đề xuất đều nhận được điểm trung bình về tính cần thiết rất cao, dao động từ 3.5 đến 3.8 trên thang điểm 4. Biện pháp "Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin" được đánh giá là cần thiết nhất, cho thấy đây là nút thắt lớn nhất hiện nay. Theo sau là các biện pháp về "Chỉ đạo đa dạng con đường phát triển năng lực" và "Tổ chức đánh giá nhu cầu phát triển năng lực". Kết quả này chứng tỏ các nhà quản lý và giáo viên tại địa phương nhận thức rõ rằng để nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên, cần một chiến lược tổng thể bao gồm cả con người, quy trình và công cụ.

5.2. Đánh giá tính khả thi trong bối cảnh thực tiễn Bát Xát

Về tính khả thi, kết quả khảo nghiệm cũng rất tích cực. Mặc dù là một huyện giáo dục vùng cao với nguồn lực hạn chế, các chuyên gia vẫn đánh giá cao khả năng triển khai các biện pháp nếu có sự quyết tâm chính trị và một lộ trình hợp lý. Biện pháp "Cụ thể hóa khung năng lực" và "Giám sát hoạt động đánh giá" được cho là khả thi nhất vì ít phụ thuộc vào ngân sách. Các biện pháp đòi hỏi đầu tư lớn như hiện đại hóa hạ tầng được cho là khả thi nếu có sự hỗ trợ từ các chương trình mục tiêu quốc gia và chính sách của tỉnh. Điều này mở ra hướng đi thực tế cho việc áp dụng kết quả nghiên cứu vào công tác quản lý phát triển đội ngũ giáo viên.

04/10/2025
Quản lý phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học cho giáo viên tiểu học huyện bát xát tỉnh lào cai luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TIỂU HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về năng lực công nghệ thông tin Nghiên cứu về năng lực công nghệ thông tin đã được nhiều tác giả, nhiều quốc gia trên thế giới đề cập đến. Từ năm 2005, EU đã thực hiện nhiều dự án và ban hành Khung năng lực điện tử Châu Âu, European e-Competence Framework, mô tả hệ thống năng lực CNTT dành cho nhiều đối tượng, trong đó có các tổ chức và cơ sở giáo dục.

Dự án "e-Skill and ICT professionalism: Fostering the ICT Profession in Europe" của EU hỗ trợ phát triển Khung năng lực Châu Âu đối với chuyên gia CNTT, với mục tiêu nâng cao tính chuyên nghiệp và di động trên khắp Châu Âu. Dự án cũng kết hợp hỗ trợ phát triển chương trình đào tạo ở Châu Âu cho các nhà quản lý CNTT [ 20]. Romani (2009), Ferrari (2012) cùng nghiên cứu về học vấn số và năng lực kỹ thuật số. Theo Romani, trình độ để xây dựng kiến thức mới, dựa trên việc sử dụng CNTT được gọi là học vấn kỹ thuật số.

Người có học vấn kỹ thuật số nghĩa là có năng lực sử dụng CNTT để truy cập, lưu trữ, quản lý, chia sẻ thông tin, giao tiếp với nhiều định dạng văn bản hoặc đa phương tiện [15]. Trong khi đó, Ferrari cho rằng năng lực kỹ thuật số là tập hợp các kiến thức, kỹ năng, thái độ được yêu cầu khi sử dụng CNTT-TT và phương tiện truyền thông kỹ thuật số để thực hiện nhiệm vụ, giải quyết vấn đề, giao tiếp, quản lý thông tin, hợp tác, tạo và chia sẻ nội dung một cách hiệu quả, phù hợp, sáng tạo, tự chủ, linh hoạt và có đạo đức [16]. Tác giả Finegold và Notabartolo tổng hợp các nghiên cứu và đề xuất khung năng lực thế kỷ 21 gồm 15 năng lực phân thành 5 loại. Một trong số 7 đó là Xử lý thông tin bao gồm: Học vấn thông tin, Học vấn phương tiện, Công dân số, Khái niệm và hoạt động CNTT-TT [16].

Tuy có sự khác nhau trong xem xét năng lực CNTT như một năng lực độc lập hoặc hàm chứa, thành phần của học vấn máy tính, học vấn số, năng lực số,… nhưng điểm chung của các nghiên cứu trên là năng lực CNTT gắn liền với kỹ năng sử dụng máy tính để khai thác, xử lý và chia sẻ thông tin. Các nhà nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng trong rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng CNTT trong giáo dục, năng lực tích hợp CNTT trong dạy học của giáo viên là một yếu tố tác động mạnh mẽ nhất. Trong môi trường giáo dục, CNTT không tự đảm bảo nâng cao chất lượng dạy học mà vai trò của giáo viên là hết sức quan trọng. Ở Việt Nam, một số tác giả cũng đã đề cập đến vấn đề này, điển hình là các nghiên cứu gần đây của các tác giả Lê Thị Thanh Huyền (2011) về ứng dụng CNTT trong dạy học hình họa - vẽ kỹ thuật ở trường đại học, Nguyễn Thị Xuân (2011) về ứng dụng CNTT trong dạy học công nghệ 12, Phạm Ngọc Sơn (2012) về ứng dụng ứng dụng CNTT trong dạy học phần hóa học hữu cơ THPT, Nguyễn Quang Thuận (2013) về ứng dụng CNTT trong đổi mới phương pháp dạy học, Đào Thị Lan Hương (2014), về ứng dụng CNTT trong dạy học cơ chế phản ứng hữu cơ ở trường đại học Các tác giả trên xem CNTT là một phương tiện dạy học hiện đại và nghiên cứu đề xuất các biện pháp sử dụng phương tiện CNTT trong dạy học bộ môn để nâng cao chất lượng dạy học [7]; [8] [10]; [11].

Nghiên cứu về quản lý phát triển năng lực sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học cho giáo viên Về phát triển năng lực sử dụng CNTT trong dạy học cho GV trước hết phải kể đến các nghiên cứu về chương trình đào tạo giáo viên được UNESCO (2013) giới thiệu [20], bao gồm: Nghiên cứu của Cher Ping LIM tại Đại học Edith Cowan chỉ ra thách thức đối với đào tạo giáo viên là phải thay đổi niềm tin của SVSP từ SP 8 truyền thống sang phương pháp tiếp cận kiến tạo trong một môi trường học tập CNTT-TT nâng cao. Các khóa học dựa trên nguyên tắc kiến tạo và cung cấp cho họ sự hiểu biết tốt hơn về cách sử dụng CNTT nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập. Nghiên cứu của Jianhua Zhao đánh giá về khóa học "Máy tính trong giáo dục" tại South China Normal University (SCNU). Khóa học có thể đáp ứng các yêu cầu của giáo dục có sự trợ giúp của máy tính trong đào tạo và bồi dưỡng giáo viên.

Hoạt động giảng dạy và thực tập giảng dạy áp dụng trong khóa học này được sử dụng để cải thiện việc học của sinh viên, tạo động lực phát triển năng lực sử dụng máy tính trong dạy học. Nghiên cứu của Hyeonjin Kim về khóa học "Lý thuyết và thực hành phát triển phương tiện dạy học" của Đại học giáo dục Quốc gia Hàn Quốc (KNUE). Khóa học giới thiệu về lý thuyết và đánh giá các tài liệu, phương tiện giảng dạy CNTT. Khóa học thực hiện các dự án.

Những bài học kinh nghiệm trong từng dự án trở thành cơ sở cho các kế hoạch và các dự án khác. Cùng phân tích chương trình đào tạo giáo viên, nhưng tác giả Zhang (2014) nghiên cứu việc giảng dạy CNTT như là một phần của chương trình đào tạo ở Ontario, Canada [21]. Mục đích chia sẻ với giáo viên và các nhà nghiên cứu tại các cơ sở đào tạo giáo viên về kinh nghiệm của Ontario và làm thế nào có thể sử dụng những kinh nghiệm đó để cải thiện thực tế đào tạo của mình. Quan điểm của Zhang hoàn toàn thống nhất với các tác giả Lim, Yan và Xiong (2015) khi cho rằng phương pháp SP tiên tiến cùng với nội dung khóa học phù hợp được hỗ trợ bởi một nền tảng học tập trực tuyến có thể nâng cao hiệu quả CNTT trong giáo dục.

Đồng thời, thông tin phản hồi từ những trải nghiệm học tập CNTT của SVSP là rất cần thiết cho việc sửa đổi và hoàn thiện chương trình đào tạo giáo viên [21]. Bên cạnh các nghiên cứu về chương trình đào tạo giáo viên, các tác giả cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực CNTT của giáo viên và sinh viên. Ruth Xiaoqing Guo (2006) đã trình bày các kết quả nghiên cứu về các yếu 9 tố ảnh hưởng đến học vấn ICT của SVSP ở Trường Đại học British Columbia [18]. Tác giả đã chỉ ra sự liên quan giữa: chương trình đào tạo và năng lực CNTT, chương trình và việc sử dụng CNTT, giới tính, độ tuổi, thái độ và học vấn ICT.

Chủ đề này được nhiều tác giả tiếp tục nghiên cứu sau đó. Ở Việt Nam, hai tác giả Thái Hoài Minh và Trịnh Văn Biều đã đề xuất khung năng lực ứng dụng CNTT-TT dành cho sinh viên Hóa học vào năm 2016. Khung năng lực này gồm 6 năng lực thành phần: (1) Năng lực phân tích, đánh giá các vấn đề về ứng dụng CNTT-TT trong dạy học; (2) Năng lực sử dụng các phương tiện kỹ thuật; (3) Năng lực ứng dụng CNTT-TT trong thiết kế và thực hiện bài dạy Hóa học phổ thông; (4) Năng lực ứng dụng CNTT-TT trong kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh; (5) Năng lực ứng dụng CNTT-TT trong quản lý, tổ chức lớp học; (6) Năng lực ứng dụng CNTT-TT trong bồi dưỡng chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm [dẫn theo 7]. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hiền về chương trình đào tạo giáo viên tại khoa Sinh học của Trường ĐH SP Hà Nội, một trong những cơ sở đào tạo giáo viên hàng đầu của Việt Nam.

"Áp dụng CNTT trong dạy học" là một học phần hai tín chỉ cho SVSP Sinh học hệ 4 năm. Phiên bản mới nhất của học phần được thiết kế bằng cách sử dụng mô hình Công nghệ sư phạm kiến thức nội dung (TPACK) và các mô hình khác. Học phần cung cấp cho SVSP các kỹ năng CNTT kết hợp với phương pháp sư phạm phù hợp. Kết thúc học phần, sinh viên có thể sử dụng CNTT để thiết kế môi trường học tập mới và giúp sinh viên có được cả kiến thức khoa học lẫn kỹ năng trong việc sử dụng hiệu quả CNTT.

Công tác bồi dưỡng về CNTT cho giáo viên các cấp được Bộ Giáo dục và đào tạo Việt Nam tổ chức hàng năm. Mục đích tăng cường cường năng lực sử dụng thiết bị dạy học và ứng dụng CNTT trong dạy học [dẫn theo 7]. Trong khuôn khổ Chương trình Giáo dục (2008-2013), Tổ chức Hợp tác Phát triển và Hỗ trợ kỹ thuật vùng Fla-măng, vương quốc Bỉ tại Việt Nam (VVOB Việt Nam) đã hợp tác với một số trường đại học và cao đẳng sư phạm ở Việt Nam về ứng dụng CNTT trong giáo dục. Trọng tâm của chương trình là xây dựng 10 năng lực CNTT cho giảng viên và thúc đẩy ứng dụng CNTT trong đào tạo giáo viên.

Tại Hội thảo “CNTT trong giáo dục tại Việt Nam: Tích hợp hay chuyển đổi?” được Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam kết hợp với Trường Đại học SP Hà Nội và VVOB tổ chức vào tháng 12 năm 2012, các tác giả đã tập trung thảo luận về tính sư phạm trong giảng dạy và học tập với CNTT và phát triển năng lực sử dụng CNTT cho giảng viên và cán bộ quản lý Tác giả Hoàng Đức Trí nghiên cứu về Một số biện pháp tăng cường quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học ở các trường THCS thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị đã đánh giá một bộ phận GV chưa thường xuyên ứng dụng CNTT trong giảng dạy và trong quản lý giảng dạy một phần do năng lực tin học còn hạn chế, khả năng nắm bắt và tiếp cận phần mềm mới chưa kịp thời. Một số GV chưa thực sự chủ động thiết kế giáo án ứng dụng CNTT mà còn lệ thuộc vào kho tư liệu ở trên mạng hoặc các bài giảng có sẵn của đồng nghiệp, chưa thực sự chủ động cập nhật phần mềm hỗ trợ, ứng dụng mới trong thiết kế bài giảng. Vì vậy, tác giả đã đưa ra các biện pháp như: Nâng cao nhận thức cho cán bộ, giáo viên về tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học; Bồi dưỡng nâng cao trình độ về tin học nhằm đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin cho giáo viên trong dạy học; Chỉ đạo việc xây dựng quy trình thiết kế và thực hiện quy trình thiết kế giáo án dạy học tích cực có ứng dụng công nghệ thông tin và giáo án điện tử cho đội ngũ giáo viên, tổ chuyên môn [dẫn theo 7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ