Luận văn: Quản lý nợ xấu tại các NHTM tỉnh Bắc Kạn - Đinh Ngọc Tùng

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản lý nợ xấu tại các ngân hàng ở Bắc Kạn, đề xuất các giải pháp phòng ngừa và xử lý nợ xấu hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý nợ xấu ngân hàng ở Bắc Kạn 2024

Quản lý nợ xấu ngân hàng là một nhiệm vụ trọng tâm, quyết định sự lành mạnh của hệ thống tài chính và ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của kinh tế tỉnh Bắc Kạn. Nợ xấu, hay còn gọi là các khoản nợ khó đòi, khi không được kiểm soát hiệu quả sẽ gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Nó làm xói mòn lợi nhuận, giảm khả năng thanh khoản và suy giảm uy tín của các tổ chức tín dụng tại Bắc Kạn. Nghiêm trọng hơn, tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao có thể gây ra hiệu ứng domino, đe dọa đến an toàn hệ thống ngân hàng và kìm hãm dòng vốn tín dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) Bắc Kạn. Luận văn “Quản lý nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn” của tác giả Đinh Ngọc Tùng (2020) đã chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2017-2019, tình hình nợ xấu tại đây có nhiều diễn biến phức tạp. Việc không thu hồi được nợ gốc và lãi khiến nguồn vốn của các ngân hàng thương mại (NHTM) bị thất thoát, trong khi vẫn phải chi trả lãi cho vốn huy động. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một chiến lược quản lý nợ xấu ngân hàng ở Bắc Kạn toàn diện, từ khâu phòng ngừa, nhận diện sớm đến các biện pháp xử lý nợ xấu quyết liệt và hiệu quả. Các biện pháp này không chỉ bao gồm việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, khách hàng và các cơ quan chức năng để tối ưu hóa quá trình thu hồi nợ ngân hàng.

1.1. Tầm quan trọng của an toàn hệ thống ngân hàng Bắc Kạn

Hệ thống ngân hàng được ví như huyết mạch của nền kinh tế. Tại Bắc Kạn, một tỉnh miền núi với nền kinh tế đang trên đà phát triển, vai trò của các tổ chức tín dụng lại càng quan trọng. Việc đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng là tiền đề để các nguồn lực tài chính được luân chuyển, phân bổ hiệu quả, kích thích tăng trưởng kinh tế. Khi hoạt động tín dụng gặp trục trặc, đặc biệt là sự gia tăng của nợ xấu, nó sẽ gây tắc nghẽn dòng vốn, hạn chế cơ hội tiếp cận vốn của doanh nghiệp và người dân, ảnh hưởng tiêu cực đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội.

1.2. Định nghĩa và phân loại nợ xấu theo quy định NHNN

Theo quy định tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Việc phân loại nợ được thực hiện dựa trên hai phương pháp chính: định lượng (dựa trên số ngày quá hạn) và định tính (dựa trên đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng). Cụ thể, nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên sẽ bắt đầu được xếp vào nhóm nợ xấu. Việc phân loại chính xác giúp ngân hàng nhận diện đúng mức độ rủi ro, từ đó có cơ sở để trích lập dự phòng rủi ro tín dụng phù hợp và lên kế hoạch xử lý nợ xấu.

II. Thực trạng Nguyên nhân nợ xấu ngân hàng tỉnh Bắc Kạn

Thực trạng quản lý nợ xấu ngân hàng ở Bắc Kạn trong giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều thách thức đáng kể. Theo nghiên cứu của Đinh Ngọc Tùng (2020), mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tỷ lệ nợ xấu (NPL) nội bảng tại một số thời điểm vẫn tăng nhanh, chiếm gần 4% tổng dư nợ, vượt ngưỡng an toàn theo khuyến nghị. Đáng báo động hơn, nợ xấu đang hạch toán ngoại bảng chiếm tới 10,4% dư nợ nội bảng vào cuối năm 2019. Những con số này phản ánh áp lực lớn lên hoạt động tín dụng và sức khỏe tài chính của các NHTM trên địa bàn. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, kinh tế tỉnh Bắc Kạn còn nhiều khó khăn, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) Bắc Kạn còn hạn chế, dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh, dẫn đến mất khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, môi trường pháp lý thu hồi nợ vẫn còn những vướng mắc, gây khó khăn cho quá trình xử lý tài sản đảm bảo. Về chủ quan, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại một số NHTM chưa thực sự hiệu quả. Chất lượng thẩm định khoản vay đôi khi chưa sâu sát, việc giám sát sau cho vay còn lỏng lẻo. Một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế về năng lực và kinh nghiệm, chưa nhận diện đầy đủ rủi ro tiềm ẩn của khách hàng.

2.1. Diễn biến tỷ lệ nợ xấu NPL trong giai đoạn vừa qua

Phân tích số liệu từ báo cáo của NHNN chi nhánh tỉnh Bắc Kạn cho thấy tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng và diễn biến không thuận lợi. Nợ xấu tập trung chủ yếu ở các lĩnh vực nông, lâm nghiệp và xây dựng, phản ánh đặc thù kinh tế của tỉnh nhưng cũng là những ngành có độ rủi ro cao. Cơ cấu nợ xấu cho thấy các khoản vay trung và dài hạn chiếm tỷ trọng lớn, gây khó khăn cho việc thu hồi nợ ngân hàng do thời gian kéo dài và giá trị tài sản đảm bảo có thể suy giảm theo thời gian.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng tại địa phương

Hoạt động tín dụng tại Bắc Kạn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Trình độ quản lý và năng lực tài chính của khách hàng, đặc biệt là các hộ kinh doanh và SME, còn yếu. Nhiều khách hàng sử dụng vốn vay chưa đúng mục đích, dẫn đến kinh doanh kém hiệu quả. Bên cạnh đó, các yếu tố bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh cũng tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ. Về phía ngân hàng, chính sách tín dụng đôi khi chưa linh hoạt, áp lực cạnh tranh và chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng cũng là những nhân tố có thể dẫn đến việc nới lỏng điều kiện cho vay, làm gia tăng rủi ro.

III. Top 3 Phương pháp ngăn ngừa nợ xấu ngân hàng Bắc Kạn

Phòng ngừa là giải pháp gốc rễ và hiệu quả nhất trong quản lý nợ xấu ngân hàng ở Bắc Kạn. Việc xây dựng một hàng rào phòng thủ vững chắc sẽ giúp giảm thiểu rủi ro ngay từ đầu, hạn chế gánh nặng cho công tác xử lý nợ xấu về sau. Các NHTM cần tập trung vào ba phương pháp cốt lõi. Thứ nhất là hoàn thiện và siết chặt quy trình thẩm định tín dụng. Đây là chốt chặn quan trọng nhất để sàng lọc khách hàng. Thứ hai là nâng cao hiệu quả công tác giám sát sau cho vay, đảm bảo dòng tiền và mục đích sử dụng vốn của khách hàng luôn nằm trong tầm kiểm soát. Thứ ba là xây dựng và áp dụng hiệu quả hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, giúp lượng hóa rủi ro và đưa ra quyết định cấp tín dụng một cách khách quan, khoa học. Việc áp dụng đồng bộ các phương pháp này không chỉ giúp kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) mà còn nâng cao chất lượng danh mục tín dụng, góp phần đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng. Đây là nền tảng để các tổ chức tín dụng tại Bắc Kạn phát triển bền vững, đồng hành cùng sự phát triển của kinh tế tỉnh Bắc Kạn.

3.1. Cải thiện quy trình thẩm định khoản vay cho SME và cá nhân

Quy trình thẩm định khoản vay cần được chuẩn hóa và thực hiện nghiêm ngặt. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) Bắc Kạn, cán bộ tín dụng phải phân tích sâu về phương án kinh doanh, năng lực tài chính, uy tín và lịch sử tín dụng. Không chỉ dựa vào báo cáo tài chính, cần kiểm tra thực tế hoạt động sản xuất, dòng tiền và thị trường của doanh nghiệp. Đối với khách hàng cá nhân, cần xác minh kỹ lưỡng nguồn thu nhập, mục đích vay vốn và khả năng trả nợ. Việc thu thập thông tin đa chiều từ Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia (CIC) và các nguồn khác là bắt buộc.

3.2. Tăng cường giám sát sau giải ngân và quản trị rủi ro tín dụng

Công tác quản trị rủi ro tín dụng không dừng lại sau khi giải ngân. Các NHTM phải thường xuyên kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay, tiến độ dự án, và sức khỏe tài chính của khách hàng. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, kinh doanh thua lỗ, hoặc chậm trả lãi, cần có biện pháp can thiệp sớm. Việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro, kết hợp với các chuyến thăm định kỳ và đột xuất, sẽ giúp ngân hàng chủ động trong việc ngăn ngừa một khoản vay đủ tiêu chuẩn trở thành nợ khó đòi.

IV. Hướng dẫn các giải pháp xử lý nợ xấu ngân hàng hiệu quả

Khi nợ xấu đã phát sinh, việc áp dụng các giải pháp xử lý một cách linh hoạt và quyết liệt là yếu tố then chốt để tối ưu hóa khả năng thu hồi nợ ngân hàng. Chiến lược xử lý nợ xấu cần được cá nhân hóa cho từng khoản nợ, dựa trên nguyên nhân, tình trạng tài chính của khách hàng và giá trị tài sản đảm bảo. Một trong những giải pháp nhân văn và hiệu quả là cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Biện pháp này giúp khách hàng có thiện chí nhưng gặp khó khăn tạm thời có thêm thời gian để phục hồi sản xuất kinh doanh. Đối với những khoản nợ khó đòi không có khả năng phục hồi, các biện pháp mạnh hơn như khởi kiện, phát mại tài sản đảm bảo là cần thiết. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu về pháp lý thu hồi nợ và sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan thi hành án. Ngoài ra, việc bán nợ cho các tổ chức chuyên nghiệp như Công ty quản lý tài sản VAMC cũng là một kênh hiệu quả để làm sạch bảng cân đối kế toán, giúp NHTM tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh chính. Cuối cùng, sử dụng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng để xử lý các khoản nợ không thể thu hồi là bước cuối cùng, giúp ngân hàng xử lý dứt điểm tổn thất.

4.1. Biện pháp cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho khách hàng

Việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ, bao gồm điều chỉnh kỳ hạn trả nợ hoặc gia hạn nợ, cần được xem xét kỹ lưỡng. NHTM chỉ nên áp dụng cho các khách hàng có phương án kinh doanh khả thi, có thiện chí hợp tác nhưng gặp khó khăn khách quan. Quyết định này phải đi kèm với các điều kiện ràng buộc chặt chẽ như yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo, giám sát dòng tiền, và cam kết trả nợ theo lịch trình mới. Thực hiện tốt biện pháp này không chỉ giúp thu hồi nợ mà còn giữ được khách hàng tiềm năng cho tương lai.

4.2. Kỹ thuật thu hồi nợ ngân hàng và phát mại tài sản bảo đảm

Đối với các khoản nợ không thể cơ cấu lại, công tác thu hồi nợ ngân hàng cần được đẩy mạnh. Các NHTM cần có bộ phận chuyên trách với kỹ năng đàm phán, am hiểu pháp luật để làm việc với khách hàng. Khi các biện pháp thương lượng không thành công, việc khởi kiện ra tòa và yêu cầu phát mại tài sản bảo đảm là cần thiết. Để quá trình này hiệu quả, hồ sơ tín dụng và hồ sơ tài sản đảm bảo phải đầy đủ, chặt chẽ về mặt pháp lý ngay từ đầu. Sự hỗ trợ từ các cơ quan pháp luật địa phương đóng vai trò quyết định đến tốc độ xử lý.

4.3. Vai trò của Công ty quản lý tài sản VAMC trong xử lý nợ

Bán nợ xấu cho Công ty quản lý tài sản VAMC là một giải pháp quan trọng, đặc biệt với các khoản nợ lớn, phức tạp. Việc này giúp các NHTM nhanh chóng đưa nợ xấu ra khỏi bảng cân đối nội bảng, cải thiện các chỉ số tài chính và giảm áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Mặc dù có thể phải chấp nhận một mức chiết khấu nhất định, nhưng lợi ích về việc giải phóng nguồn vốn và tập trung vào hoạt động cốt lõi là rất lớn. VAMC, với chức năng và công cụ chuyên biệt, sẽ tiếp tục thực hiện các nghiệp vụ tái cơ cấu hoặc xử lý tài sản để thu hồi nợ.

V. Bài học thực tiễn Kiến nghị hoàn thiện chính sách

Kinh nghiệm từ các địa phương khác cho thấy, để nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu ngân hàng ở Bắc Kạn, cần có sự đồng bộ từ nhiều phía. Nghiên cứu của Đinh Ngọc Tùng (2020) đã chỉ ra bài học từ Thái Nguyên và Thanh Hóa. Tại Thái Nguyên, các NHTM như BIDV đã chủ động “ngồi lại” với doanh nghiệp, không chỉ cơ cấu lại nợ mà còn làm cầu nối giúp doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm, một cách làm sáng tạo và đầy tính nhân văn. Tại Thanh Hóa, NHNN chi nhánh tỉnh đã chỉ đạo quyết liệt, yêu cầu các TCTD tăng cường thanh tra, kiểm soát nội bộ và xử lý nghiêm cán bộ vi phạm. Từ những bài học này, có thể thấy việc nâng cao năng lực quản trị điều hành của chính các NHTM là yếu tố tiên quyết. Bên cạnh đó, cần có những kiến nghị chính sách để tạo một môi trường thuận lợi hơn. Cần hoàn thiện khung pháp lý thu hồi nợ, đặc biệt là các quy định liên quan đến xử lý tài sản đảm bảo, rút ngắn thời gian tố tụng tại tòa án. Chính sách tiền tệ của NHNN cần linh hoạt, tạo điều kiện cho các TCTD cơ cấu lại nợ nhưng vẫn phải đảm bảo các giới hạn an toàn. UBND tỉnh Bắc Kạn cũng cần vào cuộc, hỗ trợ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và chỉ đạo các cơ quan ban ngành phối hợp chặt chẽ với ngân hàng trong quá trình xử lý nợ.

5.1. Bài học từ các NHTM tỉnh Thái Nguyên và Thanh Hóa

Bài học quan trọng nhất là tinh thần chủ động và đồng hành cùng khách hàng. Thay vì chỉ xem khách hàng là con nợ, các NHTM thành công đã coi họ là đối tác. Việc hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn không chỉ giúp thu hồi được khoản vay mà còn xây dựng uy tín và mối quan hệ bền chặt. Đồng thời, sự chỉ đạo sát sao, quyết liệt của cơ quan quản lý nhà nước như NHNN chi nhánh tỉnh có vai trò then chốt trong việc duy trì kỷ cương và định hướng cho toàn hệ thống.

5.2. Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý thu hồi nợ xấu

Kiến nghị Quốc hội và Chính phủ tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến xử lý nợ xấu, đặc biệt là Nghị quyết 42/2017/QH14. Cần đơn giản hóa thủ tục thu giữ và phát mại tài sản đảm bảo, trao thêm quyền cho các tổ chức tín dụng và VAMC. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa ngân hàng, tòa án, và cơ quan thi hành án để đẩy nhanh tiến độ giải quyết các vụ việc, tránh để các khoản nợ bị kéo dài, gây thêm thiệt hại.

04/10/2025
Quản lý nợ xấu tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh bắc kạn luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NỢ XẤU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về quản lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại 1. Khái quát chung về ngân hàng thương mại và quản lý nợ xấu 1. Tổng quan về ngân hàng thương mại và nợ xấu * Khái niệm ngân hàng thương mại NHTM là một tổ chức kinh tế, hoạt động kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ, tín dụng, nó cung cấp một số dịch vụ cho khách hàng và ngược lại nhận tiền gửi của khách hàng với các hình thức khác nhau.

Trong cơ chế thị trường, các NHTM cũng là các doanh nghiệp nhưng là doanh nghiệp đặc biệt vì tài sản trong quá trình kinh doanh đều phụ thuộc vào các khách hàng. Mặt khác, hàng hóa mà NHTM kinh doanh là một loại hàng hóa đặc biệt, nó rất nhạy cảm với sự biến đổi của thị trường và tình hình kinh tế xã hội. Theo quy định tại khoản 3, Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi; cấp tín dụng; cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. * Khái niệm nợ xấu: Tín dụng là hoạt động luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, hoạt động tín dụng còn được xem như một nghiệp vụ quản trị rủi ro để sinh lời trong hoạt động kinh doanh ngân hàng.

NHTM có thể kiếm được lợi nhuận từ hoạt động tín dụng nhưng buộc phải chấp nhận những tổn thất có thể gặp phải trong tương lai. Những tổn thất này có thể là việc bị thất thoát vốn do không thu hồi được hoặc không thu hồi đầy đủ những khoản cấp tín dụng. Khi một khoản cấp tín dụng không thể thu hồi hay có nguy cơ không thể thu hồi toàn bộ nợ gốc và lãi thì sẽ hình thành nên nợ xấu. Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về nợ xấu đang được áp dụng trên thế giới và Việt Nam.

5 Theo quan điểm của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF): “Một khoản vay được coi là không sinh lời (nợ xấu) khi tiền thanh toán lãi và/hoặc tiền gốc đã quá hạn từ 90 ngày trở lên hoặc các khoản thanh toán lãi đến 90 ngày hoặc hơn đã được tái cơ cấu hay gia hạn nợ, hoặc các khoản thanh toán dưới 90 ngày nhưng có các nguyên nhân nghi ngờ việc trả nợ sẽ được thực hiện đầy đủ”. Theo quan điểm của Phòng thống kê Liên hợp quốc: Về cơ bản một khoản nợ được coi là nợ xấu khi quá hạn trả lãi và/hoặc trả gốc trên 90 ngày hoặc các khoản trả lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập gốc, tái cấp vốn hoặc trả chậm theo thỏa thuận hoặc các khoản thanh toán đã quá hạn 90 ngày nhưng có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng sẽ được thanh toán đầy đủ. Theo chuẩn mực quốc tế - IAS: Nợ xấu là những khoản nợ quá hạn trên 90 ngày và/hoặc khả năng trả nợ nghi ngờ. Ngoài ra, hiện nay còn có định nghĩa mới về nợ xấu theo Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và IAS 39 được công bố tháng 12/1999 (chỉnh sửa năm 2000 và năm 2003) được khuyến cáo áp dụng ở một số nước phát triển vào đầu năm 2005 thì: Nợ xấu là những khoản nợ quá hạn trên 90 ngày hoặc nghi ngờ khả năng trả nợ.

Hệ thống này được coi là chính xác về mặt lý thuyết nhưng việc áp dụng thực tế gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, nó đang được Ủy ban Kế toán quốc tế tiếp tục nghiên cứu để hoàn chỉnh. Theo quan điểm của Việt Nam: Theo quy định tại khoản 8, Điều 3 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/3/2013 của Thống đốc NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (Thông tư số 02/2013/TT-NHNN), nợ xấu là nợ thuộc các nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). * Phân loại nợ xấu của các ngân hàng thương mại Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN ngày 18/3/2014 của Thống đốc NHNN về sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 02/2013/TT-NHNN (Thông tư số 09/2014/TT-NHNN) phân loại nợ thành 05 (năm) nhóm từ nhóm 1 đến nhóm 5 và theo hai phương pháp: định lượng và định tính.

6 - Phương pháp định lượng: NHTM thực hiện phân loại nợ theo 05 nhóm như sau: + Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) bao gồm: (i) Nợ trong hạn và được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả nợ gốc và lãi đúng hạn; (ii) Nợ quá hạn dưới 10 ngày và được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi bị quá hạn và thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi còn lại đúng thời hạn; (iii) Nợ được phân loại vào nhóm 1 theo quy định tại khoản 2 Điều này. + Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) bao gồm: (i) Nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày; (ii) Nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu; (iii) Nợ được phân loại vào nhóm 2 theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này. + Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) bao gồm: (i) Nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; (ii) Nợ gia hạn nợ lần đầu; (iii) Nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ theo hợp đồng tín dụng; (iv) Nợ đang thu hồi theo kết luận thanh tra; (vi) Nợ được phân loại vào nhóm 3 theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này. + Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) bao gồm: (i) Nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; (ii) Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn dưới 90 ngày theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu; (iii) Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai; (iv) Khoản nợ quy định tại điểm c (iv) khoản 1 Điều này quá hạn từ 30 ngày đến 60 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi; (v) Nợ phải thu hồi theo kết luận thanh tra nhưng đã quá thời hạn thu hồi đến 60 ngày mà vẫn chưa thu hồi được; (vi) Nợ được phân loại vào nhóm 4 theo quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều này.

+ Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) bao gồm: (i) Nợ quá hạn trên 360 ngày; (ii) Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu; (iii) Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai quá hạn theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần thứ hai; (iv) Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ ba trở lên, kể cả chưa bị quá hạn hoặc đã quá hạn; (v) Khoản nợ quy định tại điểm c (iv) khoản 1 Điều này quá hạn trên 60 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi; (vi) Nợ phải thu hồi theo kết luận thanh tra nhưng đã quá thời hạn thu hồi trên 60 ngày mà vẫn chưa thu hồi được; (vii) Nợ được phân loại vào nhóm 5 theo quy định tại khoản 3 Điều này. 7 - Phương pháp định tính (chỉ được áp dụng khi được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chấp thuận bằng văn bản): + Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) bao gồm: Các khoản nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả nợ gốc và lãi đúng hạn. Các cam kết ngoại bảng được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là khách hàng có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo cam kết. + Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) bao gồm: Các khoản nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả nợ gốc và lãi nhưng có dấu hiệu khách hàng suy giảm khả năng trả nợ.

Các cam kết ngoại bảng được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là khách hàng có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết nhưng có dấu hiệu suy giảm khả năng thực hiện cam kết. + Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) bao gồm: Các khoản nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là không có khả năng thu hồi nợ gốc và lãi khi đến hạn. Các khoản nợ này được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là có khả năng tổn thất. Các cam kết ngoại bảng được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là khách hàng không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo cam kết.

+ Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) bao gồm: Các khoản nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là có khả năng tổn thất cao. Các cam kết ngoại bảng mà khả năng khách hàng không thực hiện cam kết là rất cao. + Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) bao gồm: Các khoản nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là không còn khả năng thu hồi, mất vốn. Các cam kết ngoại bảng mà khách hàng không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ cam kết.

TCTD được chấp thuận thực hiện phân loại nợ, cam kết ngoại bảng theo phương pháp định tính phải đồng thời thực hiện phân loại nợ và cam kết ngoại bảng theo phương pháp định lượng. Trường hợp kết quả phân loại đối với một khoản nợ và cam kết ngoại bảng theo phương pháp định lượng và phương pháp định tính khác nhau thì 8 khoản nợ, cam kết ngoại bảng phải được phân loại vào nhóm có mức độ rủi ro cao hơn. Trong 5 nhóm nợ phân loại theo hai phương trên thì nợ xấu bao gồm các khoản nợ được phân loại vào các nhóm 3, nhóm 4, nhóm 5. * Nguyên nhẫn dẫn đến nợ xấu tại ngân hàng thương mại Phân tích nguyên nhân nợ xấu là một trong những điểm quan trọng cần phải thực hiện để từ đó đưa ra được chiến lược cũng như phương pháp quản lý và xử lý phù hợp, khả thi và có hiệu quả.

Nguyên nhân phát sinh nợ xấu được chia làm hai nhóm nguyên nhân: khách quan và chủ quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ