Luận văn: Quản lý nhà nước đối với XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan

Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước với doanh nghiệp xuất khẩu lao động Việt Nam sang Đài Loan. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Hà Linh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý nhà nước XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan

Hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, đặc biệt là thị trường Đài Loan, là một chiến lược quan trọng, góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động (XKLĐ) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của hoạt động này. Thị trường Đài Loan, với nhu cầu lao động lớn và ổn định, đã trở thành điểm đến hàng đầu của lao động Việt Nam trong nhiều năm. Theo số liệu từ Cục quản lý lao động ngoài nước, tính đến năm 2015, có khoảng trên 160 nghìn lao động Việt Nam đang làm việc tại Đài Loan, chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất, chế tạo và chăm sóc sức khỏe. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng lao động đặt ra yêu cầu cấp bách về việc hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan. Một hệ thống quản lý hiệu quả không chỉ giúp khai thác tối đa lợi ích kinh tế mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, đồng thời củng cố uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến, như kinh nghiệm từ Philippine hay Hàn Quốc, là cần thiết để xây dựng một khung khổ pháp lý chặt chẽ, một bộ máy hành chính tinh gọn và các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường XKLĐ minh bạch, công bằng và có trách nhiệm, nơi cả doanh nghiệp và người lao động đều được hưởng lợi.

1.1. Vai trò của thị trường lao động Đài Loan đối với Việt Nam

Đài Loan là một trong những thị trường tiếp nhận nhiều lao động Việt Nam nhất trong hơn một thập kỷ qua. Mối quan hệ hợp tác lao động giữa hai bên bắt đầu từ tháng 11/1999 và đã phát triển mạnh mẽ. Theo tài liệu nghiên cứu, số lượng lao động Việt Nam sang Đài Loan tăng trưởng ổn định, đặc biệt gia tăng mạnh trong giai đoạn 2011-2015. Năm 2014, con số này là trên 62.000 lao động. Người lao động Việt Nam được các chủ sử dụng lao động Đài Loan đánh giá cao về sự cần cù, chăm chỉ và thông minh. Điều này giúp Việt Nam duy trì vị thế là một trong những nước cung ứng lao động hàng đầu cho thị trường này. Thị trường lao động Đài Loan không chỉ cung cấp việc làm với thu nhập ổn định (khoảng 650-700 USD/tháng cho lao động công xưởng) mà còn là nơi người lao động có thể học hỏi tác phong công nghiệp và nâng cao tay nghề.

1.2. Sự cần thiết của công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực XKLĐ

Hoạt động XKLĐ là một lĩnh vực kinh doanh dịch vụ đặc thù, liên quan trực tiếp đến con người và quan hệ quốc tế. Do đó, vai trò điều tiết của nhà nước là tối quan trọng. Quản lý nhà nước giúp thiết lập một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ, ngăn chặn các hành vi tiêu cực như thu phí quá quy định, lừa đảo, hay không đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Chỉ thị 41-CT/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh nhiệm vụ “chăm lo và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động”. Một cơ chế quản lý hiệu quả sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ của các doanh nghiệp, giảm thiểu rủi ro cho người lao động, và đảm bảo hoạt động XKLĐ đi vào nề nếp, kỷ cương, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

II. Thách thức trong quản lý XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý nhà nước XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng lao động bỏ trốn ra ngoài làm việc bất hợp pháp. Luận văn của Nguyễn Hà Linh (2016) chỉ ra rằng, tỷ lệ này chiếm khoảng 8% tổng số lao động Việt Nam tại Đài Loan và chiếm gần 50% tổng số lao động nước ngoài bỏ hợp đồng tại đây. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều phía, trong đó có những hạn chế trong hoạt động của chính các doanh nghiệp XKLĐ. Một số doanh nghiệp chạy theo lợi nhuận, buông lỏng quản lý, thu phí cao hơn quy định, tạo áp lực tài chính lớn lên người lao động. Bên cạnh đó, công tác quản lý của nhà nước cũng bộc lộ những điểm yếu. Hệ thống pháp luật và chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ sức răn đe. Việc giám sát hoạt động của các chi nhánh, các “cộng tác viên” của doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại của người lao động chưa thực sự nhanh chóng và hiệu quả. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người lao động mà còn làm xấu đi hình ảnh, uy tín của lao động Việt Nam, tiềm ẩn nguy cơ bị thu hẹp thị phần tại một thị trường quan trọng như Đài Loan.

2.1. Bất cập từ hoạt động của các doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ

Nhiều doanh nghiệp XKLĐ sang thị trường Đài Loan có quy mô nhỏ, thiếu đầu tư bài bản vào nguồn nhân lực và quy trình quản lý. Một số doanh nghiệp duy trì đội ngũ “cộng tác viên” không thuộc biên chế, gây khó khăn trong việc kiểm soát thông tin và ràng buộc trách nhiệm. Tình trạng này dẫn đến việc người lao động nhận được thông tin sai lệch về việc làm, thu nhập và các khoản chi phí phải trả. Hơn nữa, việc giải quyết các tranh chấp phát sinh chưa kịp thời, nhiều vụ việc kéo dài gây ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người lao động. Thực trạng thu phí cao hơn mức quy định của pháp luật vẫn còn tồn tại dai dẳng, là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề phức tạp sau này.

2.2. Hạn chế trong cơ chế giám sát và bảo vệ người lao động

Cơ chế giám sát hiện tại chưa bao quát hết các hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là các đầu mối tuyển chọn ở địa phương. Việc thiếu một hệ thống kiểm tra, giám sát nội bộ hiệu quả tại nhiều doanh nghiệp khiến lãnh đạo không nắm bắt được các sai phạm của cấp dưới. Các cơ quan quản lý nhà nước, dù đã có nhiều nỗ lực, vẫn gặp khó khăn trong việc phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Ban Quản lý lao động tại nước ngoài và các cơ quan đại diện ngoại giao đôi khi quá tải, chưa thể giải quyết hết các vụ việc phát sinh. Việc thiếu một kênh phản hồi chính thức, nhanh chóng và hiệu quả từ người lao động cũng là một trở ngại lớn, khiến nhiều vấn đề không được giải quyết dứt điểm.

III. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý quản lý XKLĐ Việt Nam

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện khung khổ pháp luật là giải pháp nền tảng và cấp bách nhất trong quản lý nhà nước XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan. Hệ thống pháp luật cần được xây dựng theo hướng minh bạch, chặt chẽ và có tính thực thi cao. Điều này bao gồm việc quy định rõ ràng, chi tiết về các loại chi phí mà doanh nghiệp được phép thu, mức trần cụ thể cho từng thị trường, đi kèm với các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với hành vi thu phí vượt quy định. Kinh nghiệm của Philippine cho thấy, một bộ luật lao động rõ ràng, quy định cụ thể trách nhiệm của công ty cung ứng là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi người lao động. Cần xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động của doanh nghiệp XKLĐ, từ đó làm cơ sở cho việc cấp, gia hạn hoặc thu hồi giấy phép. Các quy định về điều kiện hoạt động của doanh nghiệp, chẳng hạn như vốn pháp định, trình độ nhân lực, cơ sở vật chất đào tạo, cũng cần được rà soát và nâng cao. Bên cạnh đó, cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu các chi phí giao dịch không cần thiết sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính phát triển, đồng thời giảm gánh nặng cho người lao động.

3.1. Xây dựng bộ tiêu chí và chế tài xử phạt minh bạch nghiêm khắc

Cần thiết lập một bộ tiêu chí rõ ràng để đánh giá năng lực và chất lượng dịch vụ của các doanh nghiệp XKLĐ. Các tiêu chí này có thể bao gồm: tỷ lệ lao động hoàn thành hợp đồng, số lượng vụ việc khiếu nại, chất lượng công tác đào tạo, và sự tuân thủ các quy định về tài chính. Dựa trên bộ tiêu chí này, các cơ quan quản lý có thể xếp hạng doanh nghiệp. Song song đó, cần tăng nặng các chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm, đặc biệt là lỗi thu phí sai quy định và bỏ rơi người lao động khi có tranh chấp. Các hình thức xử phạt có thể bao gồm phạt tiền ở mức cao, đình chỉ hoạt động có thời hạn, hoặc rút giấy phép vĩnh viễn, tương tự như mô hình quản lý của Ấn Độ.

3.2. Cải cách thủ tục hành chính để giảm chi phí cho doanh nghiệp

Quy trình cấp phép, báo cáo, và các thủ tục liên quan đến hoạt động XKLĐ sang Đài Loan cần được đơn giản hóa và công khai hóa. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hành chính, chẳng hạn như nộp hồ sơ trực tuyến, sẽ giúp giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Một môi trường pháp lý thông thoáng, minh bạch sẽ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc, cạnh tranh lành mạnh bằng chất lượng dịch vụ thay vì tìm cách lách luật. Điều này gián tiếp giúp giảm chi phí mà người lao động phải gánh chịu.

IV. Cách nâng cao hiệu lực bộ máy quản lý doanh nghiệp XKLĐ

Bên cạnh khung pháp lý, hiệu quả của quản lý nhà nước XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan phụ thuộc rất lớn vào năng lực và sự phối hợp của bộ máy hành chính. Cần tăng cường sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan liên quan, từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐTBXH), Cục Quản lý lao động ngoài nước, đến Bộ Ngoại giao, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài và chính quyền địa phương. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, một quy trình quản lý nghiêm ngặt với sự tham gia chặt chẽ của nhiều cơ quan là yếu tố quyết định thành công. Cục Quản lý lao động ngoài nước cần được trao thêm thẩm quyền và nguồn lực để thực hiện tốt hơn chức năng thanh tra, giám sát. Đồng thời, nhà nước cần đóng vai trò định hướng chiến lược và hỗ trợ các doanh nghiệp XKLĐ. Các hoạt động hỗ trợ có thể bao gồm: cung cấp thông tin thị trường, đàm phán song phương để mở rộng ngành nghề và cải thiện điều kiện làm việc cho lao động, tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ doanh nghiệp. Việc kiện toàn và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo các chính sách được thực thi một cách hiệu quả và nhất quán.

4.1. Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành trong công tác quản lý

Một cơ chế phối hợp hiệu quả đòi hỏi sự phân định rõ ràng về vai trò và trách nhiệm của từng cơ quan. Bộ LĐTBXH chịu trách nhiệm chính về chính sách và cấp phép. Bộ Ngoại giao và các cơ quan đại diện ở Đài Loan tập trung vào công tác bảo hộ công dân, giải quyết các vấn đề phát sinh tại chỗ. Chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong khâu tuyển chọn nguồn và tuyên truyền chính sách. Việc thiết lập các kênh trao đổi thông tin thường xuyên và cơ chế xử lý vụ việc liên ngành sẽ giúp giải quyết các vấn đề như lao động bỏ trốn hay tranh chấp hợp đồng một cách nhanh chóng và triệt để.

4.2. Định hướng và hỗ trợ các doanh nghiệp XKLĐ phát triển bền vững

Nhà nước không chỉ quản lý mà còn cần hỗ trợ các doanh nghiệp XKLĐ phát triển. Điều này bao gồm việc xây dựng chiến lược thị trường dài hạn, xác định các ngành nghề mũi nhọn mà lao động Việt Nam có lợi thế. Các chương trình hỗ trợ vốn vay từ ngân hàng chính sách, các khóa đào tạo về quản trị doanh nghiệp, luật pháp quốc tế, và kỹ năng đàm phán sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp. Sự hỗ trợ này sẽ tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào chất lượng thay vì chỉ tập trung vào số lượng, hướng tới sự phát triển bền vững của hoạt động XKLĐ sang Đài Loan.

V. Bí quyết ứng dụng phân loại doanh nghiệp XKLĐ hiệu quả

Một trong những giải pháp đột phá nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan là xây dựng và áp dụng hệ thống phân loại doanh nghiệp. Đây là một công cụ quản lý tiên tiến, giúp công khai, minh bạch hóa thông tin về chất lượng hoạt động của từng doanh nghiệp XKLĐ. Dựa trên các tiêu chí đã được định lượng (như đã đề cập ở phần pháp lý), các doanh nghiệp sẽ được xếp hạng theo các mức độ khác nhau (ví dụ: Tốt, Khá, Trung bình, Yếu). Kết quả phân loại này cần được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng và trang web của Cục Quản lý lao động ngoài nước. Điều này tạo ra một cơ chế cạnh tranh lành mạnh, buộc các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ uy tín. Đối với người lao động, bảng xếp hạng này là một kênh tham khảo quan trọng, giúp họ lựa chọn được những công ty uy tín, giảm thiểu rủi ro bị lừa đảo hoặc gặp phải dịch vụ kém chất lượng. Song song đó, việc thiết lập các kênh phản hồi trực tiếp từ người lao động qua đường dây nóng, ứng dụng di động, hoặc các diễn đàn trực tuyến sẽ cung cấp dữ liệu xác thực, liên tục cập nhật cho hệ thống đánh giá, giúp công tác quản lý trở nên linh hoạt và sát với thực tiễn hơn.

5.1. Xây dựng mô hình phân loại doanh nghiệp dựa trên chất lượng

Mô hình phân loại cần dựa trên một hệ thống điểm số khách quan. Các yếu tố như tỷ lệ lao động về nước đúng hạn, mức độ hài lòng của người lao động, năng lực giải quyết khiếu nại, và việc tuân thủ các quy định về tài chính sẽ được trọng số hóa. Doanh nghiệp đạt điểm cao sẽ được hưởng các cơ chế ưu tiên như được phân bổ thêm chỉ tiêu, thủ tục nhanh gọn hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp bị xếp hạng yếu sẽ bị giám sát chặt chẽ, hạn chế hoạt động và có nguy cơ bị thu hồi giấy phép. Kinh nghiệm phân loại các công ty môi giới tại chính Đài Loan là một bài học thực tiễn quý giá có thể tham khảo.

5.2. Thiết lập cơ chế phản hồi trực tiếp từ cộng đồng người lao động

Công nghệ thông tin là công cụ hữu hiệu để xây dựng cơ chế này. Một cổng thông tin hoặc ứng dụng di động do cơ quan nhà nước quản lý có thể cho phép người lao động đang làm việc tại Đài Loan gửi phản ánh, đánh giá về doanh nghiệp dịch vụ đã đưa họ đi. Các thông tin này, sau khi được xác thực, sẽ là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng cho hệ thống phân loại doanh nghiệp. Cơ chế này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi người lao động một cách chủ động mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình của các doanh nghiệp.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý XKLĐ sang thị trường Đài Loan

Tương lai của quản lý nhà nước XKLĐ Việt Nam sang Đài Loan đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm xã hội. Bối cảnh thị trường lao động thế giới đang thay đổi, với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và kỹ năng. Do đó, công tác quản lý cần chuyển trọng tâm từ số lượng sang chất lượng. Điều này có nghĩa là phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn lao động từ khâu đào tạo nghề, ngoại ngữ, đến giáo dục định hướng. Các chính sách cần hướng đến việc xây dựng một thương hiệu “lao động Việt Nam” uy tín, kỷ luật và có tay nghề. Hơn nữa, cần nghiên cứu và áp dụng các chính sách tái hòa nhập hiệu quả cho lao động sau khi về nước, giúp họ phát huy những kiến thức và kinh nghiệm đã học được. Về dài hạn, việc hoàn thiện hệ thống quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp XKLĐ không chỉ là giải pháp cho riêng thị trường Đài Loan mà còn là nền tảng để Việt Nam mở rộng và chinh phục các thị trường lao động khó tính khác trên thế giới, đảm bảo sự phát triển bền vững và nhân văn của hoạt động XKLĐ.

6.1. Xu hướng phát triển của thị trường lao động Đài Loan trong tương lai

Dự báo trong những năm tới, Đài Loan sẽ tiếp tục có nhu cầu lớn về lao động trong ngành sản xuất công nghiệp và chăm sóc sức khỏe do quá trình già hóa dân số. Tuy nhiên, yêu cầu về kỹ năng và trình độ chuyên môn sẽ ngày càng cao hơn. Các chính sách nới lỏng hạn ngạch tiếp nhận lao động cho các dự án đầu tư mới có thể tạo thêm cơ hội. Vì vậy, hoạt động XKLĐ sang Đài Loan cần có sự chuẩn bị và định hướng rõ ràng để đáp ứng những thay đổi này, tập trung vào các ngành nghề có giá trị gia tăng cao.

6.2. Các kiến nghị chính sách đột phá và mang tính dài hạn

Các kiến nghị chính sách cần tập trung vào: (1) Xây dựng Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài (sửa đổi) theo hướng siết chặt quản lý và bảo vệ người lao động tốt hơn. (2) Thành lập Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước một cách thực chất để hỗ trợ đào tạo và xử lý rủi ro. (3) Đẩy mạnh hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm quản lý từ các nước tiên tiến. (4) Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền để nâng cao nhận thức của cả doanh nghiệp XKLĐngười lao động, hạn chế tình trạng lừa đảo và lao động bỏ trốn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động của việt nam sang thị trường đài loan

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề XKLĐ trong chiến lƣợc phát triển và sử dụng nguồn lực lao động chung của đất nƣớc; 2) Cần xây dựng định hƣớng chiến lƣợc dài hạn về phát triển thị trƣờng XKLĐ, trong đó nhấn mạnh đến các thị trƣờng trọng điểm và lâu dài với loại hình chất lƣợng cao; 3) Cần phối hợp các giải pháp động bộ: nhà nƣớc, địa phƣơng, doanh nghiệp, NLĐ. các bộ, ngành có liên quan để đảm bảo hoạt động XKLĐ có hiệu quả và chất lƣợng; và 4) Cần tích cực tháo gỡ những bất cập, khó khăn đang tồn tại để đƣa hoạt động XKLĐ ngày càng đi vào nề nếp, kỷ cƣơng và có hiệu quả kinh tế, xã hội tốt hơn. Công trình của Thái Thị Hồng Minh (2003): “Hoàn thiện 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quản lý dịch vụ XKLĐ của Bộ Lao động - Thƣơng binh và Xã hội” đã phân tích cơ sở lý luận về quản lý dịch vụ XKLĐ, đánh giá thực trạng của hoạt động quản lý dịch vụ XKLĐ của Bộ LĐTBXH giai đoạn 1996-2002 và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý dịch vụ XKLĐ của Bộ LĐTBXH. Công trình của Trần Thị Thu (2006): “Nâng cao hiệu quả quản lý xuất khẩu lao động của các doanh nghiệp trong điều kiện hiện nay”.

Công trình nghiên cứu đƣợc tiến hành trên cơ sở thực tiễn XKLĐ tại Công ty Cung ứng nhân lực quốc tế và Thƣơng mại (SONA) cùng một số doanh nghiệp với mục đích làm rõ khái niệm và sự cần thiết nâng cao hiệu quả quản lý XKLĐ tại các doanh nghiệp XKLĐ của Việt Nam, đƣa ra một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý XKLĐ của các doanh nghiệp XKLĐ Việt Nam và kiến nghị các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý XKLĐ của các doanh nghiệp XKLĐ. Vấn đề XKLĐ của Việt Nam nói chung và XKLĐ của Việt Nam sang thị trƣờng Đài Loan cũng là chủ đề nghiên cứu của một số luận văn thạc sỹ kinh tế, thí dụ: “Xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trƣờng khu vực Đông Bắc Á: thực trạng và giải pháp” (Lƣu Văn Hƣng, 2005), trong đó đề cập đến hoạt động XKLĐ sang thị trƣờng Đài Loan; “Hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang Đài Loan” (Đặng Văn Ngữ, 2012); “Hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam sang Đài Loan” (Dƣơng Thanh Thùy, 2013)… Các luận văn này đều chủ yếu tập trung phân tích thực trạng XKLĐ của Việt Nam sang thị trƣờng Đài Loan dƣới các góc độ tiếp cận khác nhau về chuyên ngành (nhƣ kinh tế chính trị, kinh tế đối ngoại…) mà chƣa đề cập nhiều đến nội dung quản lý doanh nghiệp. Nhìn chung, các nghiên cứu nêu trên đã khái quát lý luận về xuất khẩu lao động và thực trạng hoạt động XKLĐ và quản lý nhà nƣớc về XKLĐ, quản lý hoạt động xuất khẩu lao động của các doanh nghiệp ở nƣớc ta và đƣa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện và đổi mới hệ thống tổ chức và cơ chế quản lý hoạt động XKLĐ của Việt Nam. Tuy nhiên, đến nay chƣa có một đề tài khoa học hay công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu, cập nhật cả trên phƣơng diện lý luận và 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thực tiễn về công tác quản lý đối với doanh nghiệp XKLĐ sang thị trƣờng Đài Loan giai đoạn hiện nay.

Cơ sở lý luận về quản lý nhà nƣớc đối với doanh nghiệp xuất khẩu lao động 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của xuất khẩu lao động * Một số khái niệm cơ bản “Lao động”, theo định nghĩa của Tổ chức lao động quốc tế (ILO) đƣợc hiểu là hoạt động có chủ đích, có ý thức của con ngƣời nhằm thay đổi những những vật thể tự nhiên phù hợp với lợi ích của mình. Lao động cũng chính là sự vận động của sức lao động trong quá trình tạo ra của cải, vật chất và tinh thần, là quá trình kết hợp giữa sức lao động và tƣ liệu sản xuất, trong đó, sức lao động là tổng hợp thể lực và trí lực của con ngƣời trong quá trình lao động tạo ra của cải, vật chất, tinh thần cho xã hội. “Nguồn nhân lực” là một bộ phận dân số trong độ tuổi quy định, có khả năng tham gia lao động và đƣợc thể hiện ở hai khía cạnh là số lƣợng (tổng số những ngƣời trong độ tuổi lao động làm việc và thời gian lao động có thể huy động đƣợc từ họ) và chất lƣợng (sức khoẻ và trình độ chuyên môn, kiến thức và trình độ lành nghề của ngƣời lao động).

Nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, bao gồm các nhóm dân cƣ trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động, sản xuất xã hội. “Thị trường lao động” và “Di chuyển lao động”: Theo ILO: Thị trƣờng lao động là thị trƣờng trong đó có các dịch vụ lao động đƣợc mua và bán thông qua quá trình để xác định mức độ có việc làm của lao động, cũng nhƣ mức độ tiền công. Thị trƣờng lao động đƣợc hình thành bởi cung và cầu lao động. Do có sự phát triển không đồng đều, giữa các quốc gia và mỗi nƣớc đều có lực lƣợng lao động hay nguồn nhân lực khác nhau, vì vậy, trong mỗi quốc gia đã hình thành cung và cầu lao động khác nhau.

Trong nền kinh tế thị trƣờng tự do và các thị trƣờng lao động đƣợc mở cửa, việc di chuyển lao động là một thực tế khách quan. Tùy thuộc vào nhu cầu lao động, khả năng cung ứng việc làm và chất lƣợng nguồn nhân lực của mỗi quốc 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com gia trong từng giai đoạn, nhất định tất yếu dẫn đến sự lƣu chuyển của ngƣời lao động (NLĐ) vùng này sang vùng khác, từ quốc gia này sang quốc gia khác. Đồng thời, để đảm bảo sử dụng, khai thác có hiệu quả các nguồn lao động di cƣ đó, các quốc gia đều có những cơ chế pháp lý riêng và cơ chế phối hợp mang tính thể chế pháp lý để đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của NLĐ nƣớc mình tại quốc gia mà NLĐ đến làm việc và khuyến khích lực lƣợng lao động di cƣ hợp pháp, góp phần vào sự phát triển kinh tế của quốc gia mình. Trong điều kiện kinh tế thị trƣờng hiện nay, sức lao động trở thành hàng hóa, hình thành nên các thị trƣờng lao động trên cơ sở nhu cầu sử dụng lao động; khả năng cung ứng lao động; giá cả của sức lao động (tiền lƣơng); cạnh tranh trên thị trƣờng lao động; cơ sở hạ tầng của thị trƣờng lao động.

“Xuất khẩu lao động”: là một loại hình dịch vụ nhằm đƣa ngƣời lao động từ nƣớc này sang làm việc ở nƣớc khác. Xuất khẩu lao động là một hình thức di chuyển lao động trong nền kinh tế thị trƣờng với những đặc điểm và vai trò sau: * Đặc điểm của xuất khẩu lao động - Xuấ t khẩu lao động là hoạt động mang tính tấ t yế u khách quan Khoảng cách về trình độ kinh tế giữa các quốc gia trên thế giới là lý do để hoạt động xuất khẩu lao động diễn ra. Các nền kinh tế phát triển có nhiều lao đô ̣ng có trình độ cao , nhƣ̃ng chuyên gia giàu kinh nghiê ̣m nhƣng la ̣i thiế u mô ̣t lƣ̣c lƣơ ̣ng lớn lao đô ̣ng phổ thông đảm nhâ ̣n nhƣ̃ng công viê ̣c vấ t vả , nă ̣ng nho ̣c, thu nhâ ̣p thấ p hơn mƣ́c trung biǹ h chung của toàn xã hô ̣i. Những nƣớc đang phát triể n hay kém phát triển với đặc điểm đông dân có lƣ̣c lƣơ ̣ng lao đô ̣ng dồ i dào song lại thiếu việc làm và thu nhập thấp.

Tuy nhiên, lao đô ̣ng ở các nƣớc đang phát triể n và kém phát triể n thƣờng có triǹ h đô ̣ , tay nghề thấ p, chƣa đƣơ ̣c tiế p câ ̣n với sƣ̣ phát t riể n của công nghê .̣ Chính sự khác biệt này mà giữa các quốc gia đã tiến hành hoạt động xuấ t và nhâ ̣p khẩ u lao đô ̣ng. Do quy luâ ̣t cung cầ u trên thi ̣trƣờng lao động, hoạt đô ̣ng XKLĐ trở nên phổ biế n rô ̣ng raĩ và mang tin ́ h tấ t yế u khách quan. - Xuấ t khẩu lao động mang tính lợi ích cao: 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hoạt động xuất khẩu lao động đem lại lợi ích cho cả ba bên : nhà nƣớc, doanh nghiê ̣p và cả bản thân ngƣời lao đô ̣ng đi xuấ t khẩ u. Đồng thời, hoạt động này cũng đem la ̣i lơ ̣i ić h cho cả nhà nƣớc và doanh nghiê ̣p của nƣớc tiế p nhâ ̣n lao đô ̣ng.

Trƣớc tiên, về phiá quố c gia xuấ t khẩ u lao đô ̣ng , đó là nguồ n thu cho ngân sách nhà nƣớc từ các khoản thuế thu nhậ p doanh nghiê ̣p cùng với ngoa ̣i tê ̣ đƣơ ̣c các lao đô ̣ng gƣ̉i về cho gia điǹ h. Nguồ n ngoa ̣i tê ̣ này có vai trò quan tro ̣ng trong viê ̣c cân bằ ng la ̣i cán cân thƣơng ma ̣i , xóa đói giảm nghèo. Thêm vào đó , xuấ t khẩ u lao đô ̣ng đã phầ n nào giải quyết đƣợc thất nghiệp và nhu cầu việc làm tăng cao do đặc thù đông dân ở các nƣớc đang phát triển hay kém phát triển. Hoạt động này cũng đem lại doanh thu cho các công ty xuất khẩu lao động từ các khoản chi phí có đƣợc trong quá trin ̀ h đƣa ngƣời lao đô ̣ng đi làm viê ̣c ở nƣớc ngoài nhƣ: tiền dịch vụ, tiền môi giới,.

Bản thân ngƣời lao động có cơ hô ̣i đƣơ ̣c làm viê ̣c ở nƣớc ngoài , giúp họ có đƣơ ̣c nhiề u lơ ̣i ić h trƣ̣c tiế p và gián tiế p. Lơ ̣i ić h trƣ̣c tiế p chin ́ h là khoản tiề n lƣơng hàng tháng, tƣ̀ đó ho ̣ có thể đảm bảo phí sinh hoa ̣t cá nhân , có tích lũy , gƣ̉i tiề n về phụ giúp gia đình. Sau khi kế t thúc hơ ̣p đồ ng lao đô ̣ng , với số tiề n tiế t kiê ̣m , họ hoàn toàn có t hể đầ u tƣ để tiế p tu ̣c ta ̣o ra lơ ̣i nhuâ ̣n. Trong quá trin ̀ h nhiề u năm làm viê ̣c, rèn luyện ý thức , tác phong làm việc , trình độ và tay nghề của ngƣời lao động cũng đƣợc nâng cao.

Còn đối với quốc gia tiếp nhận lao động , lơ ̣i ích đƣợc tạo ra từ chính những ngƣời lao đô ̣ng này đó là phầ n bù đắ p lƣơ ̣ng lao đô ̣ng thiế u hu ̣t trong nƣớc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ