I. Toàn cảnh công tác quản lý đất nông nghiệp tại Kim Bôi
Kim Bôi là huyện miền núi của tỉnh Hòa Bình, nơi nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế. Với tổng diện tích đất tự nhiên 55.116,24 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 48.367,4 ha (87,7%), việc quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên này là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của địa phương. Công tác quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại Kim Bôi bao gồm nhiều hoạt động phức tạp, từ hoạch định chính sách, quy hoạch sử dụng đến giải quyết các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Hiệu quả của công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực, thu nhập và đời sống của người dân. Trong những năm gần đây, huyện Kim Bôi đã có nhiều nỗ lực trong việc hoàn thiện hệ thống quản lý, tuy nhiên vẫn còn đối mặt với không ít thách thức do đặc thù địa hình, tập quán canh tác và quá trình đô thị hóa. Việc phân tích toàn diện bối cảnh tự nhiên, kinh tế-xã hội và thực trạng biến động quỹ đất là cơ sở quan trọng để đánh giá đúng đắn và đề ra các giải pháp phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất nông nghiệp ở Kim Bôi trong giai đoạn mới, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển ổn định và bền vững.
1.1. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội huyện Kim Bôi
Huyện Kim Bôi nằm ở phía Đông tỉnh Hòa Bình, có địa hình chủ yếu là đồi núi chia cắt phức tạp, độ cao trung bình 310m so với mực nước biển. Điều kiện này tạo nên sự đa dạng về các loại đất nhưng cũng gây khó khăn cho canh tác và quy hoạch sản xuất tập trung. Kinh tế huyện chủ yếu dựa vào nông - lâm nghiệp, chiếm 30,6% tổng giá trị sản xuất năm 2017. Dân số huyện năm 2018 là 108 nghìn người, phần lớn là dân tộc Mường (83%), có kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp lâu đời. Những đặc điểm này cho thấy vai trò không thể thay thế của đất sản xuất nông nghiệp và rừng đối với đời sống và kinh tế của huyện. Do đó, việc quản lý đất đai một cách khoa học là nhiệm vụ trọng tâm của chính quyền địa phương.
1.2. Vai trò của quản lý nhà nước về đất nông nghiệp
Công tác quản lý nhà nước về đất nông nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Thứ nhất, nó giúp nhà nước nắm bắt được tổng thể quỹ đất, từ đó xây dựng chiến lược và quy hoạch sử dụng đất lâu dài, đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững. Thứ hai, quản lý nhà nước tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, điều chỉnh các mối quan hệ đất đai, đảm bảo công bằng và hạn chế tranh chấp về đất đai. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Lưu (2006), khi giá trị đất đai tăng cao, các mâu thuẫn sẽ trở nên phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp của nhà nước. Cuối cùng, thông qua thanh tra, kiểm tra, nhà nước có thể phát hiện những sai phạm để kịp thời chấn chỉnh và phát huy những mô hình sử dụng đất hiệu quả, góp phần bảo vệ tài nguyên và môi trường.
1.3. Hiện trạng biến động quỹ đất nông nghiệp giai đoạn 2016 2018
Theo số liệu của Chi cục Thống kê huyện Kim Bôi (2018), quỹ đất nông nghiệp của huyện có sự biến động nhẹ trong giai đoạn 2016-2018. Cụ thể, diện tích đất nông nghiệp năm 2016 là 48.369,82 ha, đến năm 2018 giảm còn 48.367,74 ha. Trong đó, đất sản xuất nông nghiệp có xu hướng tăng nhẹ từ 5.244,34 ha (2016) lên 5.272,26 ha (2018), chủ yếu do chuyển đổi từ các loại đất khác. Tuy nhiên, diện tích đất trồng cây hàng năm có sự sụt giảm, từ 3.175,01 ha xuống còn 3.169,94 ha. Sự biến động này phản ánh quá trình chuyển dịch cơ cấu cây trồng và tác động của các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Việc theo dõi sát sao những thay đổi này là nhiệm vụ cốt lõi của công tác quản lý đất nông nghiệp Kim Bôi.
II. Ba thách thức lớn trong quản lý đất nông nghiệp tại Kim Bôi
Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, công tác quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại Kim Bôi vẫn đối diện với nhiều khó khăn và thách thức lớn. Những tồn tại này không chỉ xuất phát từ các yếu tố khách quan như địa hình phức tạp, mà còn bắt nguồn từ những hạn chế trong cơ chế, chính sách và năng lực thực thi. Thách thức đầu tiên và nổi cộm nhất là sự thiếu đồng bộ và chồng chéo trong công tác quy hoạch, dẫn đến việc triển khai các kế hoạch sử dụng đất gặp nhiều trở ngại. Thứ hai, các vấn đề liên quan đến thu hồi đất nông nghiệp, bồi thường và giải phóng mặt bằng vẫn còn nhiều vướng mắc, gây bức xúc trong nhân dân và làm chậm tiến độ các dự án đầu tư. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận người dân về pháp luật đất đai còn hạn chế, cùng với năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý chưa đáp ứng yêu cầu, đã tạo ra những rào cản không nhỏ trong việc đưa chính sách vào cuộc sống. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các thách thức này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý đất đai tại địa phương.
2.1. Hạn chế trong công tác quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất
Theo tài liệu nghiên cứu, một trong những hạn chế lớn là việc lập và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất cấp huyện còn chậm. Tình trạng quy hoạch sau đè lên quy hoạch trước buộc phải thay đổi liên tục, gây lãng phí và khó khăn trong quản lý. Việc tổ chức thực hiện kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt chưa được các cấp, các ngành quan tâm đúng mức. Sự phối hợp giữa các ngành liên quan đến sử dụng đất chưa thực sự chặt chẽ và đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng các dự án chậm triển khai, đất đai bị bỏ hoang hoặc sử dụng sai mục đích, làm giảm hiệu quả chung của công tác quản lý đất nông nghiệp.
2.2. Vướng mắc trong bồi thường giải phóng mặt bằng và thu hồi đất
Công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất là một lĩnh vực phức tạp và nhạy cảm. Tại Kim Bôi, việc lập phương án thu hồi, đền bù, giải phóng mặt bằng vẫn còn những tồn tại nhất định. Biểu đồ 4.1 trong luận văn cho thấy đánh giá của người dân về giá bồi thường còn nhiều ý kiến trái chiều, cho thấy chính sách chưa thực sự thỏa đáng. Các dự án kéo dài làm lỡ cơ hội sản xuất, kinh doanh của nhà đầu tư và ảnh hưởng đến đời sống người dân có đất bị thu hồi. Quá trình này đòi hỏi sự minh bạch, công bằng và đối thoại chặt chẽ với người dân để đạt được sự đồng thuận, một yêu cầu quan trọng trong quản lý nhà nước về đất đai.
2.3. Bất cập từ nhận thức của người dân và năng lực cán bộ
Nhận thức của người dân về pháp luật và chính sách đất đai còn hạn chế là một rào cản lớn. Một bộ phận người dân chưa tuân thủ quy định, tự ý chuyển mục đích sử dụng đất, lấn chiếm, mua bán trái phép, gây ra nhiều tranh chấp đất đai phức tạp. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý đất nông nghiệp ở cấp cơ sở còn chưa đồng đều. Bảng 4.19 cho thấy trình độ cán bộ quản lý vẫn cần được nâng cao. Sự yếu kém trong chuyên môn và kỹ năng xử lý vấn đề của một số cán bộ đã ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách, làm giảm lòng tin của người dân vào công tác quản lý nhà nước.
III. Phương pháp tối ưu quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất
Để giải quyết những thách thức trong quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại Kim Bôi, việc hoàn thiện công tác quy hoạch và nâng cao ý thức pháp luật là hai trụ cột chính. Một quy hoạch tốt phải đảm bảo tính khoa học, khả thi và có tầm nhìn dài hạn, phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Điều này đòi hỏi phải nâng cao chất lượng khảo sát, đánh giá tài nguyên đất và dự báo nhu cầu sử dụng đất một cách chính xác. Song song đó, việc quản lý chặt chẽ sau khi quy hoạch được phê duyệt là yếu tố quyết định sự thành công. Bên cạnh đó, pháp luật chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi người dân hiểu và tự giác chấp hành. Do đó, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật về đất đai là giải pháp nền tảng. Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai hiện đại, minh bạch cũng sẽ góp phần quan trọng vào việc cải thiện hiệu quả quản lý đất đai, giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin, đồng thời hỗ trợ các cơ quan nhà nước trong việc ra quyết định.
3.1. Hoàn thiện công tác lập và quản lý quy hoạch đất nông nghiệp
Giải pháp cốt lõi là nâng cao chất lượng lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hàng năm và dài hạn. Cần đảm bảo các chỉ tiêu sử dụng đất được phân bổ hợp lý đến từng đơn vị hành chính cấp xã, dựa trên nhu cầu thực tế và tiềm năng phát triển. Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện phải đóng vai trò chủ trì, tổng hợp và cân đối nhu cầu từ các xã và phòng ban. Sau khi quy hoạch được duyệt, cần công bố công khai, rộng rãi để người dân biết và giám sát. Việc quản lý quy hoạch phải được thực hiện nghiêm ngặt, hạn chế tối đa việc điều chỉnh tùy tiện, đảm bảo tính ổn định cho hoạt động đầu tư và sản xuất trên đất nông nghiệp.
3.2. Tăng cường tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật đất đai
Nâng cao nhận thức cho người dân là giải pháp mang tính bền vững. Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền pháp luật về đất đai, sử dụng các kênh thông tin gần gũi như loa truyền thanh xã, các buổi họp thôn, bản. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, các quy định về chuyển mục đích sử dụng đất, thủ tục cấp giấy chứng nhận. Khi người dân hiểu rõ pháp luật, họ sẽ tự giác tuân thủ, giảm thiểu các hành vi vi phạm và các vụ khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai, từ đó giúp công tác quản lý của nhà nước trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
3.3. Xây dựng hệ thống thông tin đất đai đồng bộ minh bạch
Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai cơ sở dữ liệu số hóa là yêu cầu cấp thiết. Hệ thống này cần tích hợp bản đồ địa chính, thông tin quy hoạch, tình trạng pháp lý của từng thửa đất. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp công tác quản lý, tra cứu, cập nhật biến động đất đai nhanh chóng và chính xác. Đây là công cụ hữu hiệu để thực hiện cải cách hành chính, công khai hóa thông tin, giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận hồ sơ địa chính. Một hệ thống thông tin tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho một nền quản lý đất nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và minh bạch tại Kim Bôi.
IV. Hướng dẫn cải cách thủ tục hành chính về đất đai hiệu quả
Cải cách thủ tục hành chính là một trong những giải pháp đột phá nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại Kim Bôi. Các thủ tục rườm rà, phức tạp không chỉ gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp mà còn là mảnh đất màu mỡ cho tiêu cực, nhũng nhiễu. Do đó, việc rà soát, đơn giản hóa và công khai hóa toàn bộ quy trình liên quan đến đất đai là nhiệm vụ trọng tâm. Trọng tâm của cải cách là các lĩnh vực tiếp xúc trực tiếp với người dân như giao đất, cho thuê đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp. Việc áp dụng cơ chế “một cửa”, “một cửa liên thông” cần được thực hiện triệt để, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và quy định rõ trách nhiệm của từng cán bộ, công chức. Minh bạch hóa quy trình không chỉ giúp người dân giám sát hoạt động của cơ quan công quyền mà còn nâng cao hiệu quả quản lý đất đai, tạo môi trường đầu tư thông thoáng, góp phần vào sự phát triển chung của huyện.
4.1. Tiếp tục cải cách thủ tục về giao đất cho thuê đất thu hồi đất
Quy trình giao đất nông nghiệp, cho thuê đất nông nghiệp và thu hồi đất cần được chuẩn hóa và đơn giản hóa. Cần xây dựng các bộ thủ tục hành chính rõ ràng, công khai tại trụ sở UBND các cấp và trên cổng thông tin điện tử. Thời gian giải quyết phải được rút ngắn tối đa nhưng vẫn đảm bảo đúng quy định pháp luật. Đối với việc thu hồi đất, quy trình cần đảm bảo tính dân chủ, công khai từ khâu thông báo, kiểm đếm đến lập phương án bồi thường. Việc cải cách các thủ tục này sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ các dự án, đồng thời đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.
4.2. Minh bạch hóa quy trình cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Hoàn thiện công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp (GCN) là một nhiệm vụ quan trọng để người dân yên tâm sản xuất. Cần tiếp tục đẩy nhanh tiến độ cấp GCN cho các trường hợp còn tồn đọng. Quy trình cấp GCN phải được công khai chi tiết về thành phần hồ sơ, thời gian giải quyết và lệ phí. Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cần nâng cao thái độ phục vụ, hướng dẫn tận tình cho người dân. Việc số hóa và quản lý hồ sơ địa chính một cách khoa học sẽ giúp việc cấp đổi, cấp lại GCN được thực hiện nhanh chóng, chính xác, góp phần hoàn thiện hệ thống quản lý đất đai trên địa bàn.
4.3. Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp khiếu nại về đất đai
Công tác giải quyết tranh chấp về đất đai và khiếu nại, tố cáo là một nhiệm vụ phức tạp, nhạy cảm. Cần nâng cao vai trò hòa giải ở cơ sở, giải quyết dứt điểm các mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh. Đối với các vụ việc phức tạp, UBND các cấp cần thành lập các tổ công tác, xem xét hồ sơ một cách kỹ lưỡng, giải quyết hợp tình, hợp lý trên cơ sở pháp luật. Việc công khai kết quả giải quyết và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm sẽ củng cố niềm tin của nhân dân. Giảm thiểu các vụ việc tồn đọng, kéo dài là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của công tác quản lý nhà nước tại địa phương.
V. Đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng đất nông nghiệp
Kết quả nghiên cứu thực tiễn cho thấy công tác quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại Kim Bôi đã đạt được nhiều tiến bộ. Việc giao đất, cho thuê đất, cấp giấy chứng nhận ngày càng đi vào nền nếp. Tuy nhiên, qua phân tích số liệu và khảo sát, vẫn còn những mặt hạn chế cần khắc phục. Hiệu quả sử dụng đất ở một số nơi chưa cao, tình trạng vi phạm pháp luật đất đai vẫn còn xảy ra. Công tác thanh tra, kiểm tra dù đã được tăng cường nhưng đôi khi chưa đủ sức răn đe. Đánh giá của cán bộ và người dân về các nội dung quản lý nhà nước cho thấy sự ghi nhận những nỗ lực của chính quyền, nhưng đồng thời cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện, đặc biệt là trong khâu thực thi chính sách và giải quyết các vấn đề cụ thể. Việc nhìn thẳng vào thực trạng, đánh giá khách quan những thành tựu và yếu kém là cơ sở để chính quyền huyện Kim Bôi tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý đất đai, hướng tới mục tiêu sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và bền vững nhất.
5.1. Kết quả công tác giao đất cho thuê đất và chuyển mục đích
Trong giai đoạn 2015-2017, công tác giao đất nông nghiệp và cho thuê đất được thực hiện theo đúng quy hoạch, kế hoạch đã được phê duyệt. Bảng 4.7 trong luận văn của Bùi Văn Ần cho thấy các hoạt động này đã góp phần đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, đánh giá của cán bộ và người dân (Bảng 4.8) cho thấy quy trình đôi khi còn chậm. Việc chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp sang các mục đích khác được kiểm soát chặt chẽ hơn, đặc biệt là đối với đất trồng lúa, nhằm đảm bảo an ninh lương thực. Những kết quả này cho thấy sự nỗ lực trong việc đưa công tác quản lý đi vào quy củ.
5.2. Tình hình cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp
Công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp đã có nhiều chuyển biến tích cực. Theo số liệu tại Bảng 4.10, số lượng GCN được cấp mới và cấp đổi tăng qua các năm 2016-2018, thể hiện sự quyết tâm của chính quyền trong việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý cho người dân. Việc có GCN giúp người dân yên tâm đầu tư, sản xuất, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các quyền của người sử dụng đất. Dù vậy, vẫn còn một số trường hợp tồn đọng do vướng mắc về hồ sơ, nguồn gốc đất. Đây là vấn đề cần tiếp tục tập trung giải quyết trong thời gian tới để hoàn thành mục tiêu bao phủ GCN trên toàn địa bàn.
5.3. Thực trạng thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật
Hoạt động thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật về đất đai được UBND huyện quan tâm chỉ đạo. Các đoàn kiểm tra liên ngành đã được thành lập để giám sát việc sử dụng đất của các tổ chức, cá nhân. Bảng 4.13 cho thấy tình hình vi phạm về đất nông nghiệp vẫn còn xảy ra, chủ yếu là các hành vi tự ý chuyển mục đích, lấn chiếm đất. Mặc dù đã có các biện pháp xử lý, nhưng một số trường hợp chưa triệt để, hiệu quả răn đe chưa cao. Tăng cường thanh tra và xử lý nghiêm minh các vi phạm là giải pháp quan trọng để lập lại trật tự trong quản lý và sử dụng đất đai.
VI. Định hướng 03 giải pháp nâng cao quản lý đất nông nghiệp
Để nâng cao toàn diện hiệu quả quản lý nhà nước về đất nông nghiệp tại Kim Bôi trong tương lai, cần tập trung vào ba nhóm giải pháp trọng tâm, mang tính chiến lược. Thứ nhất, yếu tố con người luôn là quyết định. Việc kiện toàn bộ máy tổ chức và nâng cao năng lực, phẩm chất của đội ngũ cán bộ quản lý đất đai từ huyện đến xã là yêu cầu cấp bách. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm sẽ là hạt nhân để triển khai hiệu quả mọi chính sách. Thứ hai, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách đất đai sao cho phù hợp với thực tiễn của địa phương, đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán và khả thi. Chính sách phải thực sự là đòn bẩy, khuyến khích người dân sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả. Cuối cùng, không một cơ quan nào có thể làm tốt nếu hoạt động đơn lẻ. Tăng cường cơ chế phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các cơ quan chức năng như Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Nông nghiệp, Thanh tra huyện và UBND các xã là giải pháp then chốt để tạo nên sức mạnh tổng hợp, giải quyết dứt điểm các vấn đề phức tạp trong quản lý đất nông nghiệp.
6.1. Giải pháp kiện toàn bộ máy và nâng cao năng lực cán bộ quản lý
Cần rà soát, sắp xếp lại bộ máy quản lý nhà nước về đất nông nghiệp theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Đặc biệt chú trọng đến việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, kiến thức pháp luật và kỹ năng hành chính cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã. Cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những cán bộ có năng lực, đồng thời xử lý nghiêm những cá nhân có hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu. Đánh giá của người dân về cán bộ quản lý (Biểu đồ 4.2) là một kênh tham khảo quan trọng để chấn chỉnh và nâng cao chất lượng đội ngũ.
6.2. Giải pháp hoàn thiện cơ chế chính sách đất đai tại địa phương
UBND huyện cần chủ động nghiên cứu, đề xuất với cấp trên để điều chỉnh, bổ sung các cơ chế, chính sách đất đai cho phù hợp với đặc thù miền núi của Kim Bôi. Các chính sách cần hướng đến việc khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai để phát triển sản xuất hàng hóa quy mô lớn, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người nông dân. Cần xây dựng bảng giá đất nông nghiệp sát với giá thị trường để đảm bảo công bằng trong bồi thường, thu hồi đất và thực hiện nghĩa vụ tài chính. Một chính sách tốt sẽ là động lực quan trọng để thúc đẩy việc sử dụng đất hiệu quả.
6.3. Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng liên quan
Để khắc phục tình trạng thiếu đồng bộ, cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan chuyên môn. Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Nông nghiệp & PTNT, Phòng Kinh tế - Hạ tầng và UBND các xã cần có sự trao đổi thông tin thường xuyên trong công tác lập quy hoạch, giao đất, quản lý các dự án đầu tư. Bảng 4.20 trong luận văn cho thấy sự phối hợp này vẫn còn những hạn chế. Việc phối hợp chặt chẽ sẽ giúp giải quyết các vấn đề liên ngành một cách nhanh chóng, tránh chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm, tạo nên một hệ thống quản lý nhà nước thống nhất và mạnh mẽ.