Luận văn Thạc sĩ Quản lý công: Quản lý nhà nước với doanh nghiệp FDI Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả và phát triển bền vững.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò và Tầm quan trọng của Quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế

Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế là một hoạt động thiết yếu, góp phần định hình sự phát triển kinh tế – xã hội của địa phương. Việc thu hút và quản lý hiệu quả vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không chỉ mang lại nguồn lực tài chính, công nghệ mà còn tác động sâu sắc đến cơ cấu kinh tế, thị trường lao động và môi trường đầu tư. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về thực trạng, những thách thức và các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý FDI trên địa bàn tỉnh. Đây là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành để đảm bảo lợi ích hài hòa giữa nhà đầu tư và sự phát triển bền vững của địa phương. Nghiên cứu sâu về chính sách quản lý FDI sẽ làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, giúp định hình các chiến lược dài hạn cho Thừa Thiên Huế trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự thành công trong việc quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế phản ánh năng lực điều hành và tầm nhìn chiến lược của chính quyền tỉnh. Điều này đặc biệt quan trọng khi Thừa Thiên Huế đang nỗ lực trở thành đô thị di sản, văn hóa, cảnh quan, thân thiện môi trường và thông minh vào năm 2025.

1.1. Định nghĩa và Đặc điểm của Doanh nghiệp FDI tại địa phương

Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DNFDI) là những tổ chức kinh tế do nhà đầu tư nước ngoài thành lập hoặc liên doanh tại Việt Nam, hoạt động theo pháp luật Việt Nam. Tại Thừa Thiên Huế, các doanh nghiệp FDI có nhiều đặc điểm riêng biệt phản ánh thế mạnh và định hướng phát triển của tỉnh. Chúng thường tập trung vào các lĩnh vực như du lịch – dịch vụ, công nghiệp – xây dựng và nông nghiệp, như đã đề cập trong nghiên cứu của Trần Thị Thúy Loan (2018). Các doanh nghiệp FDI Thừa Thiên Huế mang đến công nghệ mới, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt trong các ngành dịch vụ du lịch – một mũi nhọn kinh tế của tỉnh. Sự đa dạng về quốc gia đầu tư cũng là một ưu điểm, cho phép tiếp thu nhiều luồng văn hóa kinh doanh và công nghệ khác nhau.

1.2. Lý do hình thành và Sự cần thiết của quản lý nhà nước FDI

Sự hình thành của các doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế xuất phát từ nhu cầu thu hút vốn đầu tư, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, FDI cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như tác động đến môi trường, vấn đề lao động, chuyển giá, hay sự phụ thuộc vào nước ngoài. Chính vì vậy, quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI là cực kỳ cần thiết. Mục tiêu là phát huy tối đa các mặt tích cực, đồng thời kiểm soát và hạn chế những tác động tiêu cực, đảm bảo FDI phục vụ mục tiêu phát triển bền vững của địa phương. Quản lý nhà nước còn giúp định hướng các dự án FDI phù hợp với quy hoạch tổng thể và chiến lược phát triển của tỉnh, đồng thời bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia.

II. Những Thách thức Chính trong Quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế Hiện Nay

Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc thu hút FDI Thừa Thiên Huế, công tác quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại địa phương vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các thách thức này không chỉ liên quan đến cơ chế chính sách mà còn bao hàm các vấn đề về nguồn lực, môi trường và xã hội. Việc nhận diện rõ ràng các khó khăn sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng những giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự cân bằng giữa việc tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư và việc đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, bảo vệ lợi ích cộng đồng. Đối với một tỉnh có tiềm năng du lịch lớn như Thừa Thiên Huế, việc quản lý vốn FDI cần được thực hiện một cách chặt chẽ để giữ gìn cảnh quan, văn hóa và môi trường đặc trưng. Các chính sách quản lý FDI cần được rà soát và điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với bối cảnh kinh tế toàn cầu và yêu cầu phát triển nội tại của tỉnh. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng dự báo tốt từ phía các cơ quan chức năng.

2.1. Khó khăn về pháp lý và cơ chế phối hợp liên ngành

Thách thức lớn nhất trong quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế là hệ thống pháp luật còn chưa đồng bộ, đôi khi thiếu rõ ràng, dẫn đến chồng chéo trong thực thi. Cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành, cũng như giữa trung ương và địa phương, còn hạn chế, gây khó khăn cho việc giải quyết các thủ tục hành chính và giám sát toàn diện hoạt động của doanh nghiệp FDI. Theo luận văn của Trần Thị Thúy Loan (2018), sự thiếu nhất quán trong các quy định có thể tạo kẽ hở cho các hành vi vi phạm, hoặc làm chậm trễ quá trình cấp phép, gây mất niềm tin cho nhà đầu tư. Việc cải thiện khung pháp lý và tăng cường cơ chế phối hợp là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý FDI.

2.2. Vấn đề môi trường tài nguyên và lao động từ FDI

Doanh nghiệp FDI có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và tài nguyên, đặc biệt là các dự án công nghiệp khai thác, chế biến. Mặc dù Thừa Thiên Huế hướng đến phát triển xanh, nhưng áp lực từ việc thu hút đầu tư vẫn có thể dẫn đến rủi ro. Các nhà đầu tư nước ngoài đôi khi ít quan tâm đến vấn đề môi trường tại nước sở tại, thậm chí có dã tâm phá hoại như luận văn đã chỉ ra. Bên cạnh đó, vấn đề lao động như tuyển dụng, chất lượng chuyên môn, ý thức kỷ luật của lực lượng lao động cũng là một thách thức. Việc đảm bảo doanh nghiệp FDI Thừa Thiên Huế tuân thủ các quy định về môi trường, an sinh xã hội và sử dụng lao động hiệu quả là trách nhiệm quan trọng của quản lý nhà nước.

III. Hướng dẫn Các Phương pháp Hiệu quả để Nâng cao Quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế

Để tối ưu hóa lợi ích từ doanh nghiệp FDI Thừa Thiên Huế và giảm thiểu rủi ro, cần có những phương pháp quản lý đổi mới và hiệu quả. Việc nâng cao quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách mà còn cần tập trung vào khâu thực thi, giám sát và hỗ trợ. Một cách tiếp cận toàn diện sẽ giúp địa phương chủ động hơn trong việc lựa chọn dự án, đảm bảo các dự án FDI phù hợp với định hướng phát triển bền vững của tỉnh. Các phương pháp này cần kết hợp hài hòa giữa việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và việc thực hiện nghiêm túc các quy định pháp luật. Việc tham khảo các kinh nghiệm quốc tế và điều chỉnh phù hợp với điều kiện đặc thù của Thừa Thiên Huế cũng là một hướng đi quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh và hấp dẫn, đồng thời bảo vệ các nguồn lực và giá trị văn hóa của địa phương. Đây là yếu tố then chốt để Thừa Thiên Huế có thể cạnh tranh trong việc thu hút FDI chất lượng cao.

3.1. Cải thiện thể chế và chính sách thu hút giám sát FDI

Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện thể chế và chính sách quản lý FDI, đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và hiệu quả. Cần rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật còn chồng chéo, tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho hoạt động của doanh nghiệp FDI. Chính sách thu hút cần tập trung vào các dự án có công nghệ cao, thân thiện môi trường, và có giá trị gia tăng lớn, phù hợp với định hướng phát triển của Thừa Thiên Huế. Đồng thời, tăng cường các quy định về giám sát sau cấp phép, đặc biệt là giám sát việc thực hiện cam kết đầu tư, các vấn đề về môi trường và lao động. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu về FDI tại Thừa Thiên Huế là cần thiết để theo dõi và đánh giá hiệu quả.

3.2. Nâng cao năng lực cán bộ và công tác thanh kiểm tra

Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI đóng vai trò quyết định. Cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kinh tế, ngoại ngữ và kỹ năng quản lý cho đội ngũ này. Nâng cao trình độ chuyên môn, tư cách đạo đức và ý thức tổ chức kỷ luật sẽ giúp cán bộ thực hiện tốt hơn nhiệm vụ kiểm tra, giám sát. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được tăng cường, thực hiện định kỳ và đột xuất, nhằm phát hiện kịp thời các vi phạm và xử lý nghiêm minh. Điều này không chỉ giúp duy trì kỷ cương pháp luật mà còn tạo môi trường đầu tư công bằng, lành mạnh, thúc đẩy phát triển kinh tế Thừa Thiên Huế bền vững.

IV. Bí quyết Phát triển Bền vững Đẩy mạnh Hỗ trợ và Giám sát Doanh nghiệp FDI Thừa Thiên Huế

Việc đẩy mạnh hỗ trợ và giám sát là bí quyết để Thừa Thiên Huế có thể phát triển bền vững từ nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Không chỉ tập trung vào việc thu hút, mà việc duy trì và phát triển các doanh nghiệp FDI Thừa Thiên Huế hiện có cũng vô cùng quan trọng. Hỗ trợ giúp các doanh nghiệp hoạt động ổn định, hiệu quả, đóng góp tích cực vào kinh tế địa phương. Giám sát đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, thực hiện đúng cam kết và không gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội. Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này sẽ tạo nên một môi trường đầu tư hấp dẫn và đáng tin cậy. Điều này khẳng định cam kết của chính quyền Thừa Thiên Huế trong việc tạo điều kiện tốt nhất cho nhà đầu tư đồng thời bảo vệ lợi ích chung của tỉnh. Các biện pháp hỗ trợ và giám sát cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề và quy mô dự án FDI.

4.1. Giải quyết khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của FDI

Để doanh nghiệp FDI Thừa Thiên Huế hoạt động hiệu quả, chính quyền cần chủ động nắm bắt và giải quyết kịp thời các khó khăn mà họ gặp phải trong quá trình sản xuất kinh doanh. Các vấn đề thường gặp bao gồm thủ tục hành chính, tiếp cận đất đai, nguồn vốn, thông tin thị trường và đặc biệt là nguồn lao động có chất lượng. Việc tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở hạ tầng, cung cấp thông tin minh bạch và hỗ trợ pháp lý sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua trở ngại, duy trì hoạt động ổn định và mở rộng đầu tư. Chính quyền cần xây dựng các kênh đối thoại thường xuyên để lắng nghe phản hồi từ cộng đồng doanh nghiệp FDI, từ đó đưa ra các điều chỉnh chính sách phù hợp, góp phần cải thiện môi trường đầu tư.

4.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm quản lý

Mở rộng hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia và địa phương có kinh nghiệm thành công trong quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI là một hướng đi quan trọng. Thừa Thiên Huế có thể tham gia các diễn đàn đầu tư quốc tế, trao đổi kinh nghiệm về chính sách, thủ tục và công tác giám sát. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế cũng giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, tiếp cận các công cụ quản lý hiện đại. Nắm bắt các xu hướng đầu tư toàn cầu và các tiêu chuẩn quốc tế về đầu tư có trách nhiệm sẽ giúp Thừa Thiên Huế thu hút được các dự án FDI chất lượng cao và phát triển bền vững hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt để thu hút FDI.

V. Đánh giá Tác động và Thành tựu của FDI tại Thừa Thiên Huế đối với Kinh tế Xã hội

Sau nhiều năm triển khai chính sách thu hút FDI, Thừa Thiên Huế đã ghi nhận những tác động và thành tựu đáng kể từ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các doanh nghiệp FDI Thừa Thiên Huế không chỉ là nguồn cung cấp vốn mà còn là nhân tố quan trọng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao năng lực sản xuất của tỉnh. Việc đánh giá khách quan các đóng góp này là cần thiết để nhìn nhận đúng mức vai trò của FDI và rút ra bài học kinh nghiệm cho công tác quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI trong tương lai. Theo các nghiên cứu, khu vực có vốn FDI đã đóng góp một tỷ trọng đáng kể vào tổng giá trị sản xuất và tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh. Điều này cho thấy vai trò không thể phủ nhận của FDI trong phát triển kinh tế Thừa Thiên Huế. Tuy nhiên, đánh giá cũng cần xem xét các khía cạnh về chất lượng tăng trưởng, tính bền vững và sự lan tỏa của các lợi ích tới cộng đồng địa phương.

5.1. Đóng góp của FDI vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng vốn

FDI tại Thừa Thiên Huế đã góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các dự án trong lĩnh vực du lịch - dịch vụ và công nghiệp - xây dựng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số dự án và vốn đăng ký, thúc đẩy phát triển các ngành mũi nhọn của tỉnh. Theo số liệu từ luận văn Thạc sĩ Quản lý công (Trần Thị Thúy Loan, 2018), năm 2014, khu vực có vốn FDI chiếm khoảng 15,8% tổng giá trị sản xuất và khoảng 12,2% trong tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh. Ngoài ra, FDI còn góp phần gia tăng tổng vốn đầu tư phát triển toàn tỉnh, tạo động lực cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững. Điều này cho thấy vai trò then chốt của quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế trong việc định hướng dòng vốn hiệu quả.

5.2. Hấp thụ công nghệ kinh nghiệm quản lý và tạo việc làm

Doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế đã mang đến những phương pháp quản lý tiên tiến và tác phong làm việc chuyên nghiệp, giúp lực lượng lao động quản lý của tỉnh tiếp thu được nhiều kinh nghiệm quý báu. Điều này thể hiện qua sự xuất hiện của các công ty có uy tín trên thế giới như Công ty Cổ phần chăn nuôi CP Việt Nam. Bên cạnh đó, FDI còn tạo ra một lượng lớn việc làm cho người dân địa phương, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự cạnh tranh và hợp tác với các doanh nghiệp FDI cũng thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là những đóng góp không thể thiếu của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào sự phát triển tổng thể của Thừa Thiên Huế.

VI. Triển vọng Tương lai Định hướng cho Quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Thừa Thiên Huế

Để phát huy tối đa tiềm năng và giá trị của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, Thừa Thiên Huế cần có những định hướng rõ ràng và chiến lược dài hạn cho công tác quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI. Triển vọng tương lai của FDI tại Thừa Thiên Huế gắn liền với khả năng của tỉnh trong việc cải thiện môi trường đầu tư, thu hút FDI chất lượng cao và quản lý bền vững các dự án hiện có. Việc định hình một lộ trình phát triển rõ ràng sẽ giúp địa phương chủ động trong việc thu hút các nhà đầu tư chiến lược, phù hợp với mục tiêu xây dựng một Thừa Thiên Huế xanh, sạch, đẹp và thông minh. Các định hướng này cần tích hợp các yếu tố về công nghệ, môi trường, xã hội và quản trị, đảm bảo rằng FDI thực sự là động lực cho sự phát triển toàn diện. Sự cam kết của chính quyền địa phương trong việc đổi mới chính sách quản lý FDI sẽ là yếu tố quyết định cho thành công trong tương lai.

6.1. Mục tiêu và tầm nhìn chiến lược đến năm 2030

Đến năm 2030, Thừa Thiên Huế đặt mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, với trọng tâm phát triển các ngành kinh tế tri thức, công nghệ cao, du lịch bền vững và dịch vụ chất lượng cao. Trong tầm nhìn này, quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI sẽ tập trung vào việc thu hút các dự án FDI có chọn lọc, ưu tiên công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường, và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Tỉnh sẽ đẩy mạnh cải thiện môi trường đầu tư, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính và tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp. Mục tiêu là biến FDI thành một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái kinh tế, thúc đẩy phát triển kinh tế Thừa Thiên Huế theo hướng hiện đại và bền vững, đồng thời bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên.

6.2. Các khuyến nghị chính sách để tối ưu hóa hiệu quả FDI

Để tối ưu hóa hiệu quả quản lý FDI tại Thừa Thiên Huế, cần thực hiện một số khuyến nghị chính sách quan trọng. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thu hút FDI, đặc biệt là các ưu đãi cho dự án công nghệ cao và thân thiện môi trường. Thứ hai, nâng cao chất lượng quy hoạch, đặc biệt là quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch ngành, để định hướng rõ ràng cho các nhà đầu tư. Thứ ba, đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp FDI. Cuối cùng, tăng cường công tác truyền thông, quảng bá hình ảnh và tiềm năng của Thừa Thiên Huế đến các nhà đầu tư quốc tế. Những giải pháp này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và sự hấp dẫn của tỉnh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Lý luận chung về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Theo Bách khoa toàn thư mở Wikipedia: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI: Foreign Direct Investment) là hình thức đầu tư dài hạn của cá nhân hay công ty nước này vào nước khác bằng cách thiết lập cơ sở sản xuất, kinh doanh.

Cá nhân hay công ty nước ngoài đó nắm quyền quản lý cơ sở sản xuất kinh doanh này. [23] Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): FDI xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước có được một tài sản ở một nước khác cùng với quyền quản lý tài sản đó. Phương diện quản lý là thứ để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Trong phần lớn trường hợp, cả nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh.

Trong những trường hợp đó, nhà đầu tư thường hay được gọi là “công ty mẹ” và các tài sản được gọi là “công ty con” hay “chi nhánh công ty”. Khái niệm do Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) đưa ra năm 1997 đề cập đến khía cạnh khác của đầu tư trực tiếp nước ngoài là: số vốn đầu tư được thực hiện để thu được lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động ở nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư. Mục đích của nhà đầu tư là có được tiếng nói hiệu lực và đạt hiệu quả cao trong quản lý doanh nghiệp. Khái niệm này cho thấy, sự khác nhau cơ bản giữa đầu tư trực tiếp với đầu tư gián tiếp là mục đích của các nhà đầu tư.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Tại Điều 3 Luật Đầu tư năm 2005 của Việt Nam: “DNFDI gồm doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam; doanh nghiệp Việt Nam do nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại”.[7] Luật đầu tư năm 2014, không đề cập cụ thể đến DNFDI nhưng có đề cập đến đầu tư kinh doanh và nhà đầu tư nước ngoài. Cụ thể: “Đầu tư kinh doanh là việc nhà 6 đầu tư bỏ vốn đầu tư để thực hiện hoạt động kinh doanh thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế; đầu tư góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế; đầu tư theo hình thức hợp đồng hoặc thực hiện dự án đầu tư” và “Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.” [8] Tuy có rất nhiều cách hiểu, cách quan niệm khác nhau nhưng có thể hiểu một cách chung nhất là: DNFDI là doanh nghiệp trong đó nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư toàn bộ hoặc một phần; trực tiếp quản lý hoặc tham gia quản lý, điều hành các hoạt động sản xuất, kinh doanh vì mục tiêu sinh lời phù hợp với các quy định của luật pháp nước sở tại và thông lệ quốc tế. Theo khái niệm này, DNFDI khác với các doanh nghiệp khác trong nước là do nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư toàn bộ, hoặc một phần. Về quyền quản lý doanh nghiệp thì có thể trực tiếp hoặc tham gia tùy theo lượng vốn góp.

Mục đích của DNFDI trước hết và chủ yếu là ở lợi nhuận và chịu sự điều chỉnh của pháp luật cả quốc gia sở tại và pháp luật quốc tế. Lý do hình thành doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Thông thường, người dân nước nào thì sinh cơ lập nghiệp ở nước đó, hoặc sẽ đi xuất khẩu lao động, đi làm thuê ở nước ngoài. Bên cạnh đó, từ lâu ở nhiều nước trên thế giới cũng có những doanh nghiệp mà chủ nhân của nó là người nước ngoài, nhưng những người nước ngoài này có “địa vị pháp lý” hoặc “tư cách pháp nhân/tư cách thể nhân” khá đa dạng và có tính ngẫu nhiên, như ngoại kiều, người di tản, di cư, người tị nạn. khác hẳn những chủ nhân của các doanh nghiệp được gọi là DNFDI ngày nay.

Vậy tại sao cần có loại DNFDI này ở các nước mà trước hết là các nước đang hay chậm phát triển. Thứ nhất, tất cả các quốc gia trên thế giới đều có nhu cầu toàn diện và không ngừng tăng, trong khi đó, không có quốc gia nào đủ nguồn lực để SXKD nhằm đáp ứng nhu cầu toàn diện và không ngừng tăng đó. Về nhu cầu, dân nước nào cũng cần ăn, mặc, ở, đi lại, học hành, chữa bệnh, vui chơi giải trí. với chất lượng ngày càng cao.

Cùng với nhu cầu của sinh hoạt là 7 nhu cầu về tư liệu sản xuất, cụ thể là năng lượng, nguyên liệu, máy móc thiết bị,. từ thô sơ, sơ cấp đến hiện đại, cao cấp. Về nguồn lực, không phải quốc gia nào cũng có đủ nguồn tài nguyên, đủ vốn, đủ “người tài”, gọi một cách chính xác về thuật ngữ là “lao động chất lượng cao”. Ngay cả Liên bang Xô Viết trước đây, với diện tích bằng 1/6 diện tích toàn thế giới, hay như Trung Quốc, Ấn Độ, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ ngày nay.

cũng không phải là nước có tất cả mọi nguồn lực. Bên cạnh đó, còn rất nhiều nước thiếu nguyên liệu vì nghèo tài nguyên hoặc có tài nguyên nhưng là thứ tài nguyên cực khó khai thác, sử dụng như Nhật Bản, Việt Nam và nhiều nước Châu Âu. Đã từ lâu, dân Việt Nam không dám chủ quan là đất nước mình có “rừng vàng, biển bạc”, vì rừng hiện nay đã bị khai thác nhiều, còn biển thì tuy có dầu mỏ, nhưng với vốn đầu tư và trình độ hiện tại thì người Việt khó để làm ra các sản phẩm có hiệu quả. Chúng ta tuy đã khai thác được dầu mỏ nhưng là nhờ sự trợ giúp về công nghệ của các nước khác, tuy nhiên chúng ta lại xuất khẩu dầu thô thay vì chế biến ra các sản phẩm của hóa dầu, chính vì vậy lợi nhuận không cao.

Thứ hai, trong mọi việc, điển hình là trong SXKD, việc phân công chuyên môn hóa, kế đó là hiệp tác lao động chặt chẽ và tin cậy nhau, là con đường khoa học, hợp lý nhất để mọi công việc được tiến hành với năng suất cao, hiệu quả lớn. Người Việt Nam từ xưa đã xem trọng và phát huy sự chuyên môn hóa trong sản xuất, chính vì vậy, trong mọi hoạt động, người Việt Nam đều đi theo hướng chuyên sâu, việc hình thành nên các làng nghề chuyên biệt, truyền thống là một ví dụ cụ thể. Việc phân công chuyên môn hóa giúp cho công việc trôi chảy, dễ kiểm soát và một người chuyên sâu vào công việc thì sẽ giỏi và dễ xử lý những tình huống khó khăn xảy ra, mang lại năng suất cao, hiệu quả lớn trong công việc. Và trên phạm vi toàn thế giới, toàn cầu hóa và HNKTQT chính là việc làm theo sự phân công chuyên môn hóa đó.

Thứ ba, trên tầm quốc tế, sự toàn cầu hóa và HNKTQT được tiến hành theo bốn kênh chính sau đây: 8 Một là, trao đổi hàng hóa, gọi khác đi là “ngoại thương”. Hai là, trao đổi lao động hoặc dịch vụ. Riêng về lao động, nói giản đơn là xuất - nhập khẩu lao động. Ba là, trao đổi trí tuệ hay xuất nhập khẩu phát minh sáng chế với nhiều cấp độ khác nhau về quyền sở hữu trí tuệ.

Bốn là, xuất nhập khẩu vốn đầu tư, trong đó có hai dạng: - Cho vay đầu tư, gọi tắt tiếng Anh là ODA. - Các công dân, tổ chức công dân mang vốn của mình sang nước ngoài mở doanh nghiệp và trực tiếp SXKD. Loại vốn đi theo lối này gọi tắt tiếng Anh là FDI, các doanh nghiệp được tạo nên bằng vốn này gọi là DNFDI. Các loại doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Xuất hiện và hoạt động ở nước ngoài, FDI tồn tại dưới các loại hình doanh nghiệp cơ bản sau đây: - DNFDI độc lập: Đó là các DNFDI không tham gia vào các nhóm DN nào của bản xứ.

- DNFDI hợp tác: Đó là các DNFDI độc lập về vốn, về quyền SXKD nhưng là thành viên của một tổ hợp kinh tế nào đó của bản xứ để cùng thực hiện một chương trình mục tiêu chung nào đó, như tổ hợp hóa - dầu, tổ hợp chế biến xenlluloz, tổ hợp cơ khí - luyện kim, tổ hợp công nghiệp vật liệu xây dựn. - DNFDI liên doanh: Đó chính là các công ty cổ phần, trong đó, FDI chỉ là một phần của vốn SXKD của một công ty cổ phần nào đó, phần còn lại là vốn của nhà nước hoặc của doanh nhân nước sở tại. Mỗi loại hình DNFDI kể trên luôn có sự đấu tranh, mâu thuẫn lẫn nhau giữa nước sở tại và với chủ FDI. Nhìn chung, các chủ FDI đều thích tự do, vì vậy, khi xin phép đầu tư, họ thường cố gắng thương thuyết để được thành lập DNFDI dạng thứ nhất.

Còn nước sở tại thì thường muốn FDI tồn tại dưới dạng thứ hai và ba, vì lợi ích quốc gia về nhiều mặt, cả kinh tế lẫn văn hóa xã hội, khoa học và công nghệ, trật tự trị an,. Những hiệu quả mà các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mang lại đối với sự phát triển KT-XH 9 FDI góp phần làm tăng tổng vốn đầu tư, tăng kim ngạch xuất khẩu, tạo thêm công ăn việc làm cho người lao động, góp phần thu ngân sách Nhà nước và ổn định kinh tế vĩ mô. Ngoài ra, sự tồn tại và hoạt động của các DNFDI là yếu tố tích cực để thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh môi trường sản xuất kinh doanh, từ đó buộc các doanh nghiệp trong nước phải đầu tư đổi mới công nghệ; cải tiến công tác quản lý để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. FDI giúp cho nước tiếp nhận đầu tư tháo gỡ những khó khăn, lúng túng ban đầu về thị trường, kinh nghiệm quản lý - kinh doanh quốc tế, hoàn thiện môi trường pháp lý, chính sách tài chính, tiền tệ, phát triển hạ tầng cứng - mềm, các thủ tục hải quan, thủ tục thuế, cải cách hành chính mà nhất là thủ tục hành chính,… Xét về tổng thể, các DNFDI đóng góp nguồn vốn không nhỏ cho ngân sách Nhà nước.

Đặc biệt FDI là một nguồn quan trọng khác để khắc phục tình trạng thiếu vốn mà không gây nợ cho bên nhận đầu tư, hơn nữa, lượng vốn vay này thường có thời gian trả nợ vốn vay khá linh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ