Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Quản lý sự liên kết của trường trung học phổ thông với các lực lượng xã hội trong xây dựng môi trường giáo dục hiện nay" của nghiên cứu sinh Lê Gia Thanh, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Võ Kỳ Anh tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 62 14 01 14, năm 2015), là một công trình tiên phong giải quyết cuộc khủng hoảng quản trị giáo dục đạo đức và lối sống học sinh phổ thông trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ thực tiễn biến động giá trị xã hội phức tạp, khi mặt trái của kinh tế hàng hóa nhiều thành phần và sự xâm nhập của các luồng văn hóa độc hại, bạo lực mạng đe dọa trực tiếp sự phát triển nhân cách của hơn 22 triệu học sinh, sinh viên Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các nhà trường phổ thông lâu nay chỉ vận hành cơ chế "phối hợp", "kết hợp ba nhân tố" (Nhà trường – Gia đình – Xã hội) dựa trên sự "thuyết phục", "nhờ vả", "thân quen" mang tính tự phát, thiếu chế tài và cơ chế pháp lý ràng buộc. Điều này dẫn đến sự đứt gãy không gian và thời gian giáo dục, khiến hiệu quả giáo dục đạo đức bị triệt tiêu khi học sinh bước ra ngoài cổng trường.

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học mang tính định hướng:

  • Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Làm thế nào để nâng cao hiệu quả quản lý sự liên kết của trường Trung học phổ thông (THPT) với các lực lượng xã hội trong xây dựng môi trường giáo dục nhằm khép kín không gian và thời gian rèn luyện nhân cách học sinh?
  • Giả thuyết khoa học: Nếu xác lập được hệ thống biện pháp quản lý sự liên kết đồng bộ, xác định rõ cơ chế phối hợp thể chế hóa và phát huy vai trò của Hội đồng Giáo dục các cấp, nhà trường sẽ tạo dựng được môi trường giáo dục toàn diện, khép kín về không gian và thời gian, từ đó nâng cao vượt bậc chất lượng giáo dục đạo đức và nhân cách cho học sinh THPT.

Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự tích hợp giữa Thuyết tương tác sư phạm (Jean Marc Denommé & Madeleine Roy), Thuyết quản lý chức năng (Henry Fayol, Harold Koontz), Thuyết phối hợp quản trị (Mary Parker Follett) và Mô hình đối tác trường học – gia đình – cộng đồng (Joyce Epstein). Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung vào địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc với sự tham gia của đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL), giáo viên (GV), cha mẹ học sinh (CMHS), đại diện chính quyền, đoàn thể và học sinh tại các trường THPT trọng điểm.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn học thuật của luận án phân tích sâu sắc các dòng nghiên cứu lớn trong và ngoài nước:

Về lý luận quốc tế, nền tảng giáo dục tự nhiên của J.A. Comenius (1592–1670) khẳng định giáo dục phải tuân theo quy luật tự nhiên, xây dựng môi trường mô phạm để học sinh noi theo, bởi "nồi mới đã nấu cơm khê thì cái nồi ấy sau này mùi khê còn ảnh hưởng dai dẳng mãi". Thuyết phản xạ của I.P. Pavlov và B.F. Skinner (1938, 1953) chứng minh môi trường chủ động kích thích chủ thể hoạt động sáng tạo hơn hẳn môi trường bị động. Nhà sư phạm A.S. Makarenko (1888–1939) ví nhà giáo dục như "người làm vườn tài ba", xác quyết rằng nhân cách trẻ là sản phẩm tổng hòa của toàn bộ các mối quan hệ xã hội. Dưới lăng kính triết học Mác-Lênin, môi trường giáo dục là sản phẩm của hoạt động thực tiễn xã hội, "đã là một sản phẩm xã hội, và vẫn là như vậy chừng nào con người còn tồn tại".

Tại Việt Nam, tư tưởng giáo dục Hồ Chí Minh là kim chỉ nam xuyên suốt: "Giáo dục trong nhà trường dù tốt mấy nhưng thiếu giáo dục trong gia đình và ngoài xã hội thì kết quả cũng không hoàn toàn". Các công trình thực nghiệm của Phạm Minh Hạc (Chương trình KHXH-04), Hà Nhật Thăng (2002), Phạm Hồng Quang (2006), Bùi Ngọc Diệp (2011), Nguyễn Dục Quang (2006) và Nguyễn Thị Minh Phương (2004) đã phân tích các khía cạnh môi trường giáo dục, xã hội hóa và mối quan hệ giữa nhà trường với cộng đồng.

Tranh luận học thuật (Academic Debates) nổi bật lên giữa hai trường phái:

  1. Trường phái quản trị nội bộ khép kín: Coi nhà trường là không gian sư phạm chuyên biệt, nắm độc quyền đào tạo tri thức văn hóa, giảm thiểu sự can thiệp từ các yếu tố bên ngoài để bảo toàn tính chuẩn mực sư phạm.
  2. Trường phái quản trị sinh thái mở (Được luận án bảo vệ): Coi nhà trường là tiểu hệ thống trong hệ thống xã hội phức hợp, chịu sự tương tác hai chiều; giáo dục chỉ thành công khi tích hợp toàn diện nguồn lực từ gia đình và các thiết chế xã hội.

So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • Mô hình 6 loại hình liên kết của Joyce Epstein (Đại học Johns Hopkins, Hoa Kỳ): Epstein phân định rõ các cấp độ hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, nhưng luận án phát triển sâu hơn ở việc đặt Hiệu trưởng trường THPT làm chủ thể quản lý trung tâm điều phối mạng lưới trong thể chế chính trị - xã hội Việt Nam.
  • Nghiên cứu về sự tham gia của cha mẹ của Kathleen Cotton (2000): Trong khi Cotton tập trung đo lường thành tích học tập cá nhân, luận án của Lê Gia Thanh mở rộng biên độ sang việc xây dựng môi trường văn hóa - xã hội lành mạnh để ngăn chặn các tệ nạn xã hội và hình thành nhân cách công dân toàn diện.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước đột phá lý luận khi chuyển dịch căn bản từ mô hình "Phối hợp/kết hợp 3 nhân tố" thụ động, rời rạc sang mô hình "Quản lý sự liên kết" mang tính thể chế hóa, ràng buộc pháp lý và đồng thuận hành động.

[Quan niệm cũ: Phối hợp rời rạc]
Nhà trường <---(nhờ vả, vụ việc)---> Gia đình
     ^                                    ^
     |----------(hỗ trợ tự phát)----------|
                        |
                        v
                     Xã hội

                    VS

[Mô hình liên kết hiện đại - Luận án Lê Gia Thanh]
+-------------------------------------------------------------+
|                HỘI ĐỒNG GIÁO DỤC CÁC CẤP                    |
|             (Cơ chế điều phối thể chế hóa)                  |
+-------------------------------------------------------------+
                               |
       +-----------------------+-----------------------+
       v                                               v
+---------------+       Ràng buộc trách nhiệm   +---------------+
|  NHÀ TRƯỜNG   | <===========================> |  GIA ĐÌNH VÀ  |
| (Chủ thể điều |   Chia sẻ nguồn lực giáo dục  | LỰC LƯỢNG XH  |
|     phối)     | <===========================> | (Đồng chủ thể)|
+---------------+                               +---------------+
       |                                               |
       +-----------------------+-----------------------+
                               v
               +-------------------------------+
               |    MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC        |
               | (Khép kín không gian/thời gian|
               |  An toàn - Lành mạnh - Chuẩn) |
               +-------------------------------+
                               v
               +-------------------------------+
               |  HỌC SINH THPT PHÁT TRIỂN     |
               |   TOÀN DIỆN NHÂN CÁCH         |
               +-------------------------------+

Công trình mở rộng Thuyết tương tác sư phạm của Jean Marc Denommé & Madeleine Roy bằng cách biến "Môi trường" từ một nhân tố bối cảnh thụ động thành một cực quản trị có chủ đích. Đồng thời, kế thừa 4 nguyên tắc quản lý của Mary Parker Follett (tiếp xúc trực tiếp, phối hợp từ giai đoạn đầu, tính tương hỗ theo tình huống, duy trì liên tục) để xây dựng hệ thống quy chuẩn quản lý liên kết ở cấp trường THPT.

Văn bản luận án định nghĩa chuẩn xác: "Liên kết trong hoạt động giáo dục thể hiện sự thống nhất từ nhận thức đến hành động giữa các thành viên tham gia liên kết trong giáo dục. Liên kết thể hiện sự ràng buộc, gắn bó chặt chẽ với nhau về mục tiêu, về quyền lợi, quyền hạn, trách nhiệm và sát cánh bên nhau trong mọi hoàn cảnh dù khó khăn hay thuận lợi".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết chức năng quản lý (Henry Fayol, M. Kondakov): Vận hành chu trình quản lý gồm 4 khâu: Lập kế hoạch liên kết – Tổ chức, chỉ đạo thực hiện – Bồi dưỡng năng lực – Kiểm tra, đánh giá.
  2. Lý thuyết đối tác trường học – xã hội (Joyce Epstein): Cấu trúc hóa các thành tố tham gia gồm Nhà trường (BGH, GVCN, GVBM, Đoàn Thanh niên), Gia đình (Ban đại diện CMHS), và Các lực lượng xã hội (Chính quyền địa phương, Công an, Hội Phụ nữ, Doanh nghiệp, Cựu chiến binh).
  3. Lý thuyết Tâm lý học môi trường và Nhân cách: Xác định nhân cách học sinh chịu sự tác động đồng thời của môi trường vật chất và môi trường tâm lý - xã hội.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Áp dụng cho các trường THPT trong hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam, đặc biệt là các địa bàn đang trải qua tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh, nơi các thiết chế truyền thống đang chịu áp lực chuyển đổi văn hóa sâu sắc.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận hành trên lập trường nhận thức luận Hậu thực chứng (Post-positivism) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) kết hợp định tính chuyên sâu và định lượng quy mô lớn.

Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng nấc quản lý:

  • Tầng vĩ mô/trung mô: Lãnh đạo Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Vĩnh Phúc và Sở GD&ĐT Vĩnh Phúc.
  • Tầng vi mô (Cấp cơ sở): Cán bộ quản lý (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng), Bí thư Đoàn trường, Giáo viên chủ nhiệm, Giáo viên bộ môn.
  • Tầng cộng đồng/thực địa: Đại diện Ban đại diện CMHS, chính quyền cấp xã/phường, đoàn thể địa phương và học sinh THPT.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt:

  • Mẫu điều tra khảo sát: Khảo sát diện rộng bằng phiếu hỏi cấu trúc trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc, bao gồm các nhóm khách thể đa dạng: 100% cán bộ quản lý và đại diện giáo viên tại các trường THPT khảo sát, hàng trăm phụ huynh học sinh và lực lượng xã hội liên quan.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Thực hiện đa giác hóa nguồn dữ liệu (Data triangulation giữa CBQL, GV, Phụ huynh và Cán bộ chính quyền), đa giác hóa phương pháp (Methodological triangulation kết hợp Bảng hỏi + Phỏng vấn sâu bán cấu trúc + Khảo nghiệm chuyên gia + Thử nghiệm thực địa).
  • Đo lường độ tin cậy và giá trị: Thang đo Likert 5 mức độ được chuẩn hóa để đánh giá nhận thức, mức độ thực hiện và mức độ ảnh hưởng của các lực lượng liên kết; các bảng thống kê thực trạng đạt tính nhất quán nội tại cao.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được xử lý bằng các thuật toán thống kê toán học chuyên ngành giáo dục:

  • Tính toán điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), tỷ lệ phần trăm (%), và xếp hạng thứ bậc (Rank) trên các khâu quản lý.
  • Dữ liệu định tính từ các cuộc phỏng vấn sâu lãnh đạo địa phương và chuyên gia giáo dục được mã hóa theo chủ đề để làm rõ nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế.
  • Thực nghiệm sư phạm đối chứng: Luận án tiến hành thử nghiệm các biện pháp quản lý liên kết tại trường THPT chọn mẫu, tiến hành đo lường đánh giá trước thử nghiệm (Pre-test) và sau thử nghiệm (Post-test) để kiểm chứng giả thuyết khoa học.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khoảng cách lớn giữa nhận thức lý luận và hành động thực tiễn: Kết quả điều tra thực trạng cho thấy 100% CBQL và giáo viên nhận thức được tầm quan trọng sống còn của việc phối hợp liên kết. Tuy nhiên, khi đánh giá mức độ thực hiện, khâu xây dựng kế hoạch liên kết dài hạn chỉ đạt mức trung bình yếu; các hoạt động chủ yếu diễn ra khi có vụ việc phát sinh (học sinh vi phạm kỷ luật, tai nạn giao thông, sự cố bạo lực học đường).
  2. Sự suy giảm và hình thức hóa của Hội đồng Giáo dục cơ sở: Hội đồng Giáo dục cấp huyện, xã – thiết chế có vai trò thống nhất quản lý liên kết toàn diện – tại nhiều nơi hoạt động mang tính hình thức, không có kinh phí vận hành, chưa có quy chế phối hợp cụ thể, dẫn đến tình trạng "khoán trắng" trách nhiệm giáo dục cho ngành giáo dục và nhà trường.
  3. Sự mất cân đối về mức độ ảnh hưởng giữa các lực lượng: Đánh giá từ CBQL, giáo viên và phụ huynh chỉ ra rằng gia đình và nhà trường vẫn là hai trụ cột có ảnh hưởng mạnh nhất đến học sinh. Trong khi đó, các tổ chức đoàn thể xã hội, doanh nghiệp và lực lượng vũ trang tại địa phương dù có tiềm năng to lớn về cơ sở vật chất, môi trường thực hành nhưng chưa được huy động hiệu quả, chỉ tham gia ở mức hỗ trợ tài chính đơn thuần.
  4. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định hiệu quả của 5 biện pháp quản lý: Khảo nghiệm về tính cấp thiết và khả thi đạt sự đồng thuận rất cao từ các chuyên gia ($p < 0.05$). Kết quả so sánh trước và sau thử nghiệm áp dụng hệ thống biện pháp (Bảng 3.2 và Biểu đồ 3.1, 3.2 trong luận án) cho thấy tỷ lệ học sinh đạt hạnh kiểm Tốt tăng lên rõ rệt, hiện tượng vi phạm pháp luật và tệ nạn xã hội giảm triệt để, mức độ tham gia chủ động của phụ huynh và đoàn thể tăng từ 35.6% lên 78.4%.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào Khoa học Quản lý Giáo dục hệ thống khái niệm chuẩn mực về "Quản lý sự liên kết" và xác lập cơ chế quản trị đa tác nhân trong xây dựng môi trường sư phạm lành mạnh.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực trạng và quy trình 5 bước thử nghiệm biện pháp quản lý liên kết có khả năng tái lập và ứng dụng rộng rãi.
  • Về ứng dụng thực tiễn: Hệ thống 5 biện pháp quản lý do luận án đề xuất bao gồm:
    1. Xây dựng kế hoạch quản lý sự liên kết mang tính chiến lược, đồng bộ hóa mục tiêu, nội dung, hình thức và điều kiện thực hiện.
    2. Củng cố và phát triển Hội đồng Giáo dục các cấp thành cơ quan đầu não chỉ đạo thống nhất sự liên kết trên địa bàn.
    3. Xác lập quy chế, cơ chế liên kết minh bạch, phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ của nhà trường, gia đình và các tổ chức xã hội.
    4. Tổ chức bồi dưỡng năng lực, kỹ năng liên kết cho đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên chủ nhiệm, phụ huynh học sinh và cán bộ đoàn thể địa phương.
    5. Đổi mới công tác thanh tra, kiểm tra, đánh giá, xác lập tiêu chí thi đua, định kỳ rút kinh nghiệm và nhân rộng các điển hình tiên tiến.
  • Về chính sách: Đề xuất cơ chế phân bổ ngân sách cho Hội đồng Giáo dục cơ sở và kiến nghị Bộ GD&ĐT ban hành Thông tư liên tịch hướng dẫn cơ chế phối hợp liên ngành có tính chế tài bắt buộc.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian và mẫu: Địa bàn khảo sát và thử nghiệm tập trung chủ yếu tại tỉnh Vĩnh Phúc – một tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ có sự chuyển dịch công nghiệp mạnh mẽ; kết quả chưa phản ánh hết đặc thù của các vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
  • Giới hạn cấp học: Công trình tập trung giải quyết bài toán quản lý ở bậc THPT – lứa tuổi có sự biến động tâm sinh lý phức tạp, chưa nghiên cứu tính liên thông quản lý liên kết từ cấp Mầm non, Tiểu học đến THCS.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Nghiên cứu mô hình liên kết Nhà trường – Doanh nghiệp – Xã hội trong bối cảnh phân luồng giáo dục nghề nghiệp và cách mạng công nghiệp 4.0.
  2. Xây dựng nền tảng số hóa (Digital Partnership Platform) và sổ liên lạc điện tử thông minh để quản lý dữ liệu tương tác thời gian thực giữa gia đình, nhà trường và chính quyền.
  3. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) đánh giá sự thành đạt và nhân cách công dân của học sinh sau 5–10 năm tốt nghiệp từ các môi trường có áp dụng mô hình liên kết đồng bộ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý Giáo dục tại các trường đại học sư phạm hàng đầu. Về mặt thực tiễn, công trình đóng góp trực tiếp vào công tác đổi mới quản trị trường trung học phổ thông, hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan quản lý nhà nước từ Sở GD&ĐT đến UBND các cấp trong việc tái cấu trúc hoạt động của Hội đồng Giáo dục địa phương.

Về mặt xã hội, mô hình liên kết giúp kéo giảm các tệ nạn xã hội học đường, xây dựng môi trường sống an toàn, tạo dựng niềm tin vững chắc cho phụ huynh và nhân dân đối với hệ thống giáo dục quốc dân.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết quản trị liên kết hoàn chỉnh, hệ thống tài liệu tổng quan y văn chuẩn mực và phương pháp luận nghiên cứu kết hợp thực nghiệm sư phạm.
  • Hiệu trưởng và Cán bộ quản lý trường THPT: Được trang bị cẩm nang 5 biện pháp quản lý cụ thể, biểu mẫu kế hoạch, quy chế phối hợp và quy trình đánh giá sự liên kết.
  • Cơ quan hoạch định chính sách giáo dục: Có thêm luận cứ khoa học thực chứng để xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật về xã hội hóa giáo dục và quy chế phối hợp liên ngành.
  • Ban đại diện Cha mẹ học sinh và Các đoàn thể: Nắm rõ quyền lợi, trách nhiệm và cách thức tham gia vào các hoạt động giáo dục nhà trường một cách chính danh, chủ động và hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập phạm trù "Quản lý sự liên kết" thay thế cho khái niệm "Phối hợp ba môi trường" truyền thống. Luận án đã kế thừa và mở rộng Thuyết tương tác sư phạm của Jean Marc Denommé & Madeleine Roy, chuyển hóa môi trường giáo dục từ một điều kiện bối cảnh ngoại sinh thành một biến số quản trị nội sinh được kiểm soát chặt chẽ thông qua các thiết chế ràng buộc.

2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì? Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở khảo sát mô tả thực trạng bằng bảng hỏi đơn thuần (như khảo sát của Phạm Minh Hạc hay Nguyễn Thị Minh Phương), luận án đã thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt, kết hợp đa giác hóa dữ liệu 4 bên và đặc biệt là tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng (Pre-test và Post-test) có đo lường thống kê cụ thể về sự thay đổi chất lượng môi trường giáo dục và hạnh kiểm học sinh.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "Nghịch lý nhận thức - hành động": Các chủ thể xã hội và phụ huynh đều đánh giá mức độ quan trọng của sự liên kết ở thang điểm tuyệt đối, nhưng tỷ lệ chủ động tham gia đóng góp giải pháp xây dựng môi trường giáo dục lại thấp kỷ lục nếu nhà trường không chủ động thiết lập kênh kết nối chính thức. Điều này chứng minh nút thắt không nằm ở nhận thức xã hội mà nằm ở năng lực thiết kế cơ chế quản lý của Hiệu trưởng.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bộ quy trình 5 bước quản lý hoàn chỉnh kèm theo mô hình cơ cấu tổ chức Hội đồng Giáo dục và bảng tiêu chí kiểm tra, đánh giá hoạt động liên kết, cho phép các cơ sở giáo dục THPT trên toàn quốc áp dụng và tái lập một cách đồng bộ.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được định hình như thế nào? Chương trình tập trung vào việc tích hợp công nghệ quản trị dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo trong giám sát an toàn học đường, phát triển mô hình liên kết trường học – doanh nghiệp – viện nghiên cứu trong kỷ nguyên chuyển đổi số toàn diện.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về quản lý sự liên kết của trường THPT với các lực lượng xã hội trong xây dựng môi trường giáo dục, định vị rõ vai trò chủ thể điều phối của nhà trường và vai trò đồng chủ thể của gia đình, xã hội.
  2. Đánh giá toàn diện, chân thực thực trạng quản lý liên kết tại tỉnh Vĩnh Phúc, vạch rõ những lỗ hổng trong khâu lập kế hoạch, điều hành và kiểm tra đánh giá, chỉ ra nguyên nhân của tình trạng phối hợp hình thức, thiếu cơ chế pháp lý.
  3. Đề xuất thành công hệ thống 5 biện pháp quản lý mang tính đột phá, khả thi và cấp thiết, tác động trực tiếp vào các mắt xích của chu trình quản trị nhà trường hiện đại.
  4. Chứng minh bằng thực nghiệm khoa học tính hiệu quả vượt trội của hệ thống biện pháp thông qua các chỉ số định lượng về nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện và chuyển biến hành vi đạo đức của học sinh THPT.
  5. Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về quản trị giáo dục mở, cung cấp luận cứ thực tiễn vững chắc phục vụ sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết 29-NQ/TW của Đảng.