Luận văn thạc sĩ: Quản lý hoạt động tự học của sinh viên Đại học Kinh Bắc

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích Quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường đại học kinh bắc tỉnh bắc ninh luận văn thạc sĩ khoa, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

144
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản lý tự học sinh viên ĐH Kinh Bắc Tổng quan

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục về “Quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường Đại học Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh” là một công trình nghiên cứu khoa học, chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về quản lý giáo dục, bản chất của hoạt động tự học và các yếu tố ảnh hưởng. Tự học không chỉ là quá trình tiếp thu kiến thức mà còn là một kỹ năng tự học cốt lõi, quyết định sự thành công trong môi trường đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, “lấy tự học làm cốt” là phương châm nền tảng để mỗi cá nhân không ngừng hoàn thiện bản thân. Luận văn nhấn mạnh, trong bối cảnh giáo dục đại học hiện đại, việc chuyển từ quá trình đào tạo sang tự đào tạo là xu thế tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Hoạt động tự học của sinh viên bao gồm việc tự lập kế hoạch, tự tìm tòi tài liệu, tự tổ chức thực hiện và tự kiểm tra, đánh giá. Quá trình này đòi hỏi ý thức tự học cao và một môi trường học tập thuận lợi. Do đó, công tác quản lý hoạt động tự học không chỉ dừng lại ở việc giám sát mà phải là quá trình định hướng, hỗ trợ và tạo động lực. Nó bao gồm việc xây dựng kế hoạch, tổ chức bộ máy, chỉ đạo và kiểm tra, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra đồng bộ, hiệu quả. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thùy (2020) khẳng định: “Quản lý hoạt động tự học là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch, hợp quy luật của nhà quản lý đến tất cả các khâu của hoạt động tự học”. Mục tiêu cuối cùng là giúp sinh viên hình thành năng lực tự học của sinh viên, từ đó cải thiện kết quả học tập của sinh viên và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Công trình nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể, phù hợp với đặc thù của trường Đại học Kinh Bắc.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục và vai trò của tự học

Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục được xác định là hệ thống các tác động có mục đích và kế hoạch của chủ thể quản lý đến đối tượng nhằm đạt được mục tiêu giáo dục. Trong bối cảnh đại học, quản lý nhà trường tập trung vào việc vận hành các quá trình dạy và học. Hoạt động tự học được xem là trung tâm của quá trình này. Tự học, theo định nghĩa của Nguyễn Cảnh Toàn, là “tự mình động não, suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ... để chiếm lĩnh một lĩnh vực hiểu biết”. Vai trò của tự học là vô cùng to lớn; nó không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện tính độc lập, sáng tạo và khả năng học tập suốt đời. Đây là yếu tố quyết định để biến quá trình đào tạo thành quá trình tự đào tạo, một mục tiêu cốt lõi của giáo dục đại học hiện đại.

1.2. Bản chất động cơ và đặc điểm hoạt động học tập của sinh viên

Hoạt động học tập của sinh viên đại học có những đặc điểm riêng biệt: mang tính tự giác, chủ động cao và hướng tới một chuyên ngành cụ thể. Bản chất của tự học là một quá trình nhận thức không có sự hướng dẫn trực tiếp của giảng viên, đòi hỏi sinh viên phải tự mình xây dựng kế hoạch và phương pháp học. Động cơ tự học là yếu tố thúc đẩy quan trọng, được hình thành từ nhu cầu hoàn thành nhiệm vụ, mong muốn khẳng định bản thân và khát khao chinh phục tri thức. Việc hiểu rõ các đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 18-25, giai đoạn phát triển mạnh mẽ về tư duy và nhân cách, giúp nhà quản lý xây dựng các biện pháp quản lý giáo dục phù hợp để khơi dậy và duy trì động cơ học tập tích cực cho sinh viên.

II. Khảo sát thực trạng tự học của sinh viên Đại học Kinh Bắc

Để có cái nhìn toàn diện về công tác quản lý hoạt động tự học của sinh viên, luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát thực trạng tự học chi tiết tại trường Đại học Kinh Bắc. Đối tượng khảo sát bao gồm 250 sinh viên, 50 giảng viên và 50 cán bộ quản lý. Kết quả khảo sát đã chỉ ra nhiều vấn đề tồn tại, vừa là thách thức, vừa là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Về mặt nhận thức, dù phần lớn sinh viên hiểu tầm quan trọng của tự học, nhưng việc chuyển hóa nhận thức thành hành động cụ thể còn nhiều hạn chế. Nhiều sinh viên chưa có kỹ năng tự học hiệu quả, đặc biệt là kỹ năng lập kế hoạch, quản lý thời gian và tìm kiếm, chọn lọc tài liệu. Báo cáo tổng kết năm học 2018-2019 của nhà trường cũng chỉ ra rằng “hoạt động tự học của sinh viên trong trường vẫn chưa đáp ứng với yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học”. Về phía nhà trường, công tác quản lý sinh viên tuy đã có những nỗ lực nhưng vẫn còn một số bất cập. Hệ thống cơ sở vật chất như thư viện, phòng tự học chưa được đầu tư đúng mức để tạo ra một môi trường học tập lý tưởng. Vai trò của giảng viên trong việc định hướng, truyền cảm hứng và giám sát quá trình tự học của sinh viên chưa được phát huy tối đa. Các hoạt động của Đoàn Thanh niên và Hội sinh viên trong việc thúc đẩy phong trào học tập chưa thực sự đi vào chiều sâu. Những yếu tố này đã ảnh hưởng không nhỏ đến ý thức tự họckết quả học tập của sinh viên. Việc phân tích thực trạng một cách khách quan, dựa trên số liệu cụ thể, là bước đi cần thiết để xác định đúng nguyên nhân gốc rễ và xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực tự học mang tính khả thi và hiệu quả.

2.1. Đánh giá nhận thức và kỹ năng tự học thực tế của sinh viên

Kết quả khảo sát cho thấy một mâu thuẫn rõ rệt giữa nhận thức và hành động. Biểu đồ 2.1 của luận văn cho thấy đa số sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của tự học. Tuy nhiên, khi đi vào thực tế, Bảng 2.2 lại chỉ ra rằng mức độ thực hiện các kỹ năng tự học như lập kế hoạch, ghi chép khoa học, tự kiểm tra đánh giá còn ở mức trung bình và yếu. Nhiều sinh viên vẫn giữ thói quen học tập thụ động từ bậc phổ thông, chờ đợi sự chỉ dẫn của giảng viên thay vì chủ động tìm tòi, nghiên cứu. Sự thiếu hụt các phương pháp tự học hiệu quả là rào cản lớn nhất đối với sinh viên.

2.2. Phân tích thực trạng công tác quản lý và các yếu tố ảnh hưởng

Công tác quản lý hoạt động tự học tại Đại học Kinh Bắc còn mang nặng tính hành chính, chưa thực sự đi sâu vào việc hỗ trợ và thúc đẩy sinh viên. Theo khảo sát, mức độ quan tâm của cán bộ quản lý và giảng viên đến việc tự học của sinh viên chưa cao (Biểu đồ 2.4). Các yếu tố khách quan như cơ sở vật chất (thư viện, phòng tự học) và nguồn tài liệu tham khảo còn hạn chế. Bên cạnh đó, các hoạt động của Đoàn - Hội nhằm tạo động lực học tập chưa được tổ chức thường xuyên và thiếu sự đổi mới. Đây là những điểm yếu cần được khắc phục trong công tác quản lý sinh viên để tạo điều kiện tốt nhất cho việc tự học.

III. 5 Biện pháp quản lý giáo dục nâng cao hoạt động tự học

Từ việc phân tích cơ sở lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất 5 nhóm biện pháp quản lý giáo dục cốt lõi và khả thi nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động tự học tại Đại học Kinh Bắc. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu, hệ thống, hiệu quả và khả thi. Đầu tiên, biện pháp quan trọng nhất là tổ chức nâng cao nhận thức về tự học cho sinh viên một cách sâu rộng, giúp sinh viên hiểu đúng bản chất và tầm quan trọng của hoạt động này. Thứ hai, cần tăng cường quản lý kế hoạch tự học của sinh viên, thông qua vai trò của cố vấn học tập và giáo viên chủ nhiệm, hướng dẫn sinh viên xây dựng lộ trình học tập cá nhân khoa học. Thứ ba, một giải pháp mang tính đột phá là quản lý việc đổi mới phương pháp dạy và học của giảng viên. Giảng viên cần chuyển từ vai trò người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, định hướng, sử dụng các phương pháp dạy học tích cực để kích thích tư duy và năng lực tự học của sinh viên. Thứ tư, cần chỉ đạo thay đổi nội dung và hình thức kiểm tra, đánh giá. Thay vì chỉ tập trung vào thi cuối kỳ, cần áp dụng các hình thức đánh giá quá trình, đánh giá dựa trên dự án, tiểu luận để phản ánh đúng nỗ lực tự nghiên cứu khoa học của sinh viên. Cuối cùng, cần tạo ra một cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban, khoa, giảng viên và các tổ chức đoàn thể trong việc quản lý, hỗ trợ và khuyến khích sinh viên tự học. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện của nhà trường.

3.1. Nâng cao nhận thức và tăng cường quản lý kế hoạch tự học

Biện pháp này tập trung vào việc thay đổi tư duy của sinh viên từ bị động sang chủ động. Nhà trường cần tổ chức các buổi tọa đàm, workshop về phương pháp tự học hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng quy trình quản lý kế hoạch tự học chặt chẽ. Mỗi sinh viên, với sự hướng dẫn của cố vấn học tập, phải xây dựng kế hoạch học tập chi tiết cho từng học kỳ và cả khóa học. Kế hoạch này là cơ sở để sinh viên đăng ký môn học và tự theo dõi tiến độ, qua đó nâng cao ý thức tự học và tính tự chủ.

3.2. Đổi mới phương pháp dạy và học theo hướng phát huy tự chủ

Đây là giải pháp tác động trực tiếp đến vai trò của giảng viên. Nhà trường cần có chính sách khuyến khích và yêu cầu giảng viên áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại như học tập dựa trên vấn đề (PBL), học tập theo dự án, lớp học đảo ngược. Những phương pháp này đòi hỏi sinh viên phải chuẩn bị bài, nghiên cứu tài liệu trước khi đến lớp. Giờ học trên lớp sẽ là thời gian để thảo luận, giải đáp thắc mắc và đi sâu vào vấn đề. Quá trình đổi mới phương pháp dạy và học này sẽ tự nhiên thúc đẩy sinh viên phải tự học một cách tích cực.

3.3. Cải tiến hình thức kiểm tra đánh giá kết quả học tập

Hệ thống kiểm tra, đánh giá có tác động mạnh mẽ đến cách học của sinh viên. Cần đa dạng hóa các hình thức đánh giá, giảm bớt sự phụ thuộc vào các bài thi cuối kỳ mang nặng tính học thuộc. Thay vào đó, tăng cường đánh giá quá trình thông qua các bài tập lớn, báo cáo thực tập, thuyết trình, seminar. Việc này không chỉ đánh giá được kiến thức mà còn cả kỹ năng tự học, tư duy phản biện và khả năng làm việc độc lập, giúp phản ánh chính xác hơn kết quả học tập của sinh viên.

IV. Vai trò giảng viên môi trường học tập nâng cao chất lượng

Để các biện pháp quản lý phát huy hiệu quả, không thể không nhắc đến hai yếu tố then chốt: vai trò của giảng viênmôi trường học tập. Giảng viên không chỉ là người dạy kiến thức mà còn là người truyền cảm hứng, người cố vấn và định hướng cho sinh viên trên con đường chinh phục tri thức. Trong bối cảnh đào tạo theo hệ thống tín chỉ, vai trò này càng trở nên quan trọng. Giảng viên cần chủ động hướng dẫn sinh viên cách đọc tài liệu, cách tự nghiên cứu khoa học, cách trình bày một vấn đề. Sự tận tâm và phương pháp sư phạm hiện đại của giảng viên là động lực trực tiếp thúc đẩy ý thức tự học của sinh viên. Bên cạnh đó, một môi trường học tập tích cực và đầy đủ tiện nghi là điều kiện cần để hoạt động tự học phát triển. Nhà trường cần ưu tiên đầu tư, nâng cấp hệ thống thư viện theo hướng hiện đại, bổ sung giáo trình, tài liệu tham khảo đa dạng, xây dựng các không gian học nhóm, phòng tự học yên tĩnh. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống học liệu điện tử, thư viện số cũng là một hướng đi tất yếu. Khi sinh viên được học tập trong một môi trường thuận lợi, được tiếp cận nguồn tài nguyên phong phú và nhận được sự đồng hành của giảng viên, năng lực tự học của sinh viên chắc chắn sẽ được cải thiện, từ đó góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo của toàn trường, như mục tiêu mà luận văn đã đề ra.

4.1. Nâng cao vai trò của giảng viên trong việc dẫn dắt cố vấn

Giảng viên cần được bồi dưỡng thường xuyên về các phương pháp dạy học tích cực và kỹ năng cố vấn học tập. Mỗi giảng viên, đặc biệt là cố vấn học tập, cần là người bạn đồng hành, theo sát quá trình học tập và tự học của sinh viên mình phụ trách. Việc tổ chức các buổi gặp gỡ, trao đổi định kỳ để giải đáp thắc mắc, định hướng nghiên cứu và khơi dậy đam mê học hỏi sẽ giúp sinh viên cảm thấy được hỗ trợ và có thêm động lực để tự mình vươn lên.

4.2. Xây dựng môi trường học tập tích cực hỗ trợ tự nghiên cứu

Một môi trường học tập lý tưởng không chỉ bao gồm cơ sở vật chất. Nó còn là văn hóa học thuật, nơi sự sáng tạo và tinh thần tự nghiên cứu khoa học được khuyến khích. Nhà trường cần tạo ra các sân chơi trí tuệ như các cuộc thi học thuật, hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học, các câu lạc bộ chuyên ngành. Những hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn là nơi để sinh viên rèn luyện kỹ năng tự học, kỹ năng làm việc nhóm và giao lưu, học hỏi lẫn nhau.

V. Giải pháp từ Đoàn Hội SV trong quản lý hoạt động tự học

Bên cạnh vai trò của nhà trường và giảng viên, tổ chức Đoàn Thanh niên và Hội sinh viên có một vị trí đặc biệt quan trọng trong công tác quản lý sinh viên và thúc đẩy phong trào học tập. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc phát huy vai trò của hai tổ chức này là một trong những giải pháp nâng cao năng lực tự học hiệu quả và có sức lan tỏa rộng. Đoàn – Hội cần là đơn vị tiên phong trong việc tổ chức các phong trào thi đua học tập sôi nổi, thiết thực như “Sinh viên 5 tốt”, “Học tập tốt – Rèn luyện tốt”. Các chương trình này cần được cụ thể hóa bằng những tiêu chí rõ ràng, trong đó nhấn mạnh đến tiêu chí về tự học và nghiên cứu khoa học. Thay vì các hoạt động mang tính hình thức, cần tập trung xây dựng các mô hình hỗ trợ học tập thực chất. Ví dụ, thành lập và duy trì hiệu quả các câu lạc bộ học thuật theo từng chuyên ngành, nơi sinh viên có thể chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm và các phương pháp tự học hiệu quả. Tổ chức các buổi seminar, workshop với diễn giả là các chuyên gia, cựu sinh viên thành đạt để chia sẻ về kỹ năng tự học và định hướng nghề nghiệp. Hơn nữa, Đoàn – Hội có thể đứng ra tổ chức các nhóm “Đôi bạn cùng tiến”, các nhóm học tập để hỗ trợ những sinh viên có kết quả học tập chưa cao. Sự gần gũi và năng động của các hoạt động do Đoàn – Hội tổ chức sẽ tạo ra một môi trường học tập thân thiện, cạnh tranh lành mạnh, khơi dậy ý thức tự học từ chính nội tại của mỗi sinh viên. Đây là một kênh quản lý mềm dẻo nhưng đầy hiệu quả, bổ sung và hỗ trợ đắc lực cho các biện pháp quản lý chính quy của nhà trường.

5.1. Tổ chức các phong trào thi đua học thuật và tự nghiên cứu

Đoàn Thanh niên cần chủ trì, phối hợp với các khoa để tổ chức thường niên các cuộc thi Olympic môn học, các hội thảo sinh viên nghiên cứu khoa học. Các hoạt động này tạo ra động lực mạnh mẽ, khuyến khích sinh viên đào sâu tìm tòi, vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc vinh danh, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong học tập và tự nghiên cứu khoa học sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong toàn thể sinh viên.

5.2. Xây dựng các CLB diễn đàn chia sẻ kỹ năng tự học hiệu quả

Hội sinh viên cần là hạt nhân trong việc xây dựng các câu lạc bộ (CLB) học thuật và các diễn đàn online. Tại đây, sinh viên có thể tự do trao đổi về các phương pháp tự học hiệu quả, chia sẻ tài liệu hay, cùng nhau giải các bài tập khó. Các CLB có thể mời giảng viên làm cố vấn chuyên môn, tổ chức các buổi sinh hoạt định kỳ với nội dung phong phú, thiết thực. Mô hình này giúp hình thành một cộng đồng học tập tự quản, nơi mỗi thành viên đều có ý thức hỗ trợ nhau cùng tiến bộ.

VI. Kết luận hướng đi tương lai để nâng cao năng lực tự học

Luận văn “Quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường Đại học Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh” đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát và đánh giá đúng thực trạng, đồng thời đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý giáo dục mang tính khoa học và thực tiễn cao. Các giải pháp tập trung vào việc tác động đồng bộ lên cả ba chủ thể chính: nhà quản lý, giảng viên và sinh viên, nhằm tạo ra sự chuyển biến căn bản trong nhận thức và hành động về tự học. Kết quả khảo nghiệm cho thấy các biện pháp đề xuất đều được đánh giá cao về mức độ cần thiết và tính khả thi (Bảng 3.1 và 3.2), khẳng định giá trị ứng dụng của luận văn. Hướng đi tương lai cho trường Đại học Kinh Bắc là cần triển khai các biện pháp này một cách đồng bộ và quyết liệt. Cần xây dựng một lộ trình cụ thể, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng đơn vị, cá nhân. Việc nâng cao chất lượng đào tạo không phải là câu chuyện một sớm một chiều, mà là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực từ mọi phía. Thành công trong việc quản lý hoạt động tự học sẽ là chìa khóa giúp nhà trường đào tạo ra những thế hệ sinh viên không chỉ vững về chuyên môn mà còn có năng lực tự học của sinh viên suốt đời, sẵn sàng thích ứng với một xã hội không ngừng biến đổi. Đây chính là đóng góp quan trọng nhất của luận văn, mở ra một định hướng phát triển bền vững cho nhà trường trong giai đoạn mới.

6.1. Tổng kết tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất

Thông qua phương pháp xin ý kiến chuyên gia và khảo sát, luận văn đã khẳng định tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp. Các biện pháp như nâng cao nhận thức, đổi mới phương pháp dạy học, cải tiến kiểm tra đánh giá đều nhận được sự đồng thuận cao. Điều này cho thấy các giải pháp đã bám sát thực tiễn và đáp ứng đúng nhu cầu đổi mới phương pháp dạy và học tại trường, tạo cơ sở vững chắc cho việc triển khai trong thực tế.

6.2. Kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản lý tại ĐH Kinh Bắc

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với Ban Giám hiệu, cần ban hành các quy định chính thức về hoạt động tự học và đưa vào tiêu chí thi đua. Đối với các phòng ban, cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, đặc biệt là thư viện và hệ thống học liệu số. Đối với giảng viên và các tổ chức đoàn thể, cần phát huy hơn nữa vai trò của mình trong việc đồng hành, hỗ trợ và tạo động lực cho sinh viên. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động dạy học.

04/10/2025
Quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường đại học kinh bắc tỉnh bắc ninh luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề trong quá trình nghe giảng, (3) Bồi dưỡng NL tư duy cho SV thông qua các HĐTH bằng các câu hỏi mà khi giải quyết chúng có sử dụng các thao tác tư duy (phân tích, so sánh,.), (4) Phát triển NL đọc tài liệu tham khảo và khai thác kiến thức trên mạng internet, (5) Bồi dưỡng NL đánh giá và tự đánh giá kết quả học tập [52] Điểm qua các công trình nghiên cứu trên đây về hoạt động học tập của sinh viên, chúng ta thấy rằng hoạt động học tập của sinh viên đã có những cơ sở lý luận rất vững chắc. Tuy nhiên, những công trình đi sâu nghiên cứu về quản lý hoạt động học tập của sinh viên trong trường Đại học tại địa bàn thành phố Bắc 13 Ninh còn ít được chú trọng và chưa có nhiều. Trong đó, công tác quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường Đại học Kinh Bắc chưa có tác giả nào nghiên cứu, do đó, qua đề tài này, chúng tôi tập trung nghiên cứu đánh giá đúng thực trạng quản lý hoạt động tự học, từ đó, đưa ra các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường Đại học Kinh Bắc, Bắc Ninh. Những khái niệm cơ bản của đề tài 1.

Quản lý Từ xa xưa, con người đã đi tìm hiểu bản chất khái niệm quản lý và đưa ra những những định nghĩa khác nhau từ những góc nhìn riêng. Theo Harold Koontz: "Quản lý là một hoạt động thiết yếu, nó đảm bảo sự phối hợp những nỗ lực của cá nhân nhằm đạt được các mục đích của nhóm. Mục tiêu của mọi nhà quản lý là nhằn hình thành một môi trường mà trong đó con người có thể đạt được các mục đích của nhóm với thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn cá nhân ít nhất. Với tư cách thực hành thì cách quản lý là một nghệ thuật, còn kiến thức có thể tổ chức về quản lý là một khoa học" [dẫn theo 45, Tr.

Theo quan điểm của lý thuyết hệ thống: “Quản lý là phương thức tác động có chủ đích của chủ thể quản lý lên hệ thống bao gồm hệ các quy tắc ràng buộc về hành vi đối với mọi đối tượng ở các cấp trong hệ thống nhằm duy trì tính trội hợp lý của cơ cấu và đưa hệ sớm đạt tới mục tiêu” [dẫn theo 11]. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học thì A. Fayon cho rằng: “Quản lý là đưa xí nghiệp tới đích, cố gắng sử dụng các nguồn lực nhân, tài, vật, lực của nó”.W Taylor quan điểm “Quản lý là nghệ thuật biết rõ ràng, chính xác cái gì cần làm và làm cái đó thế nào bằng phương pháp tốt nhất và rẻ tiền nhất” [dẫn theo 11]; hoặc H.Koontz thì khẳng định: “Quản lý là một hoạt động thiết yếu, nó đảm bảo phối hợp những nỗ lực hoạt động cá nhân nhằm đạt được các mục đích của nhóm, tổ chức với thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn ít nhất. Với tư cách thực hành thì quản lý là một nghệ thuật, còn với kiến thức thì quản lý là một khoa học” [dẫn theo 19].

Về khái niệm quản lý có nhiều cách định nghĩa khác nhau: 14 Quản lý là các hoạt động được thực hiện nhằm đảm bảo sự hoàn thành công việcqua những nỗ lực của người khác. Quản lý là công tác phối hợp có hiệu quả các hoạt động của những người cộng sự khác cùng chung một tổ chức. Như vậy, có thể khái quát: Quản lý là sự tác động có định hướng, có chủ đích của chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý trong tổ chức nhằm làm cho tổ chức vận hành đạt được mục tiêu đề ra. Hay nói một cách khác: Quản lý là quá trình đạt đến mục tiêu của tổ chức bằng việc thực hiện các chức năng quản lý như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra.

Sơ đồ diễn tả khái niệm quản lý: Chủ thể Đối tượng Mục tiêu Khách thể quản lý quản lý quản lý quản lý Sơ đồ chức năng của quản lý: Kế hoạch hoạch Kiểm tra Thông tin Tổ chức Chỉ đạo 1. Quản lý giáo dục và quản lý nhà trường Quản lý giáo dục theo nghĩa tổng quan là hoạt động điều hành, phối hợp các lực lượng xã hội nhằm đẩy mạnh công tác đào tạo thế hệ trẻ theo yêu cầu phát triển xã hội.Ngày nay, với sứ mệnh phát triển giáo dục thường xuyên, công tác giáo dục không chỉ giới hạn ở thế hệ trẻ mà giáo dục cho mọi người. 15 Quản lý nhà trường, quản lý giáo dục là tổ chức hoạt động dạy học, hoạt động giáo dục, vận hành nhà trường, cơ sở giáo dục phù hợp với chức năng, sứ mệnh, tính chất của nhà trường, cơ sở giáo dục. Quản lý giáo dục dược tiếp cận dưới hai góc độ là góc độ vĩ mô và góc độ vi mô.

Ở góc độ vĩ mô chủ thể quản lý giáo dục là hệ thống các cơ quan quản lý giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân, đối tượng của quản lý là hệ thống giáo dục quốc dân và hệ thống quản lý, mục tiêu của quản lý là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài cho đất nước vì vậy khái niệm quản lý có thể hiểu như sau: Quản lý giáo dục là những tác động có hệ thống, có mục đích, hợp quy luật của chủ thể quản lý ở các cấp khác nhau đến tất cả các mắt xích của hệ thống giáo dục, nhằm đảm bảo cho hệ thống giáo dục vận hành, phát triển, thực hiện mục tiêu của nền giáo. Ở góc độ vi mô chủ thể quản lý giáo dục là chủ thể quản lý nhà trường (Hiệu trưởng, giám đốc cơ sở giáo dục), đối tượng của quản lý là các quá trình dạy học, quá trình giáo dục và các thành tố tham gia vào các quá trình đó (giáo viên, sinh viên, các lực lượng khác, cơ sở vật chất, tài chính…) vì vậy khái niệm quản lý có thể hiểu như sau: Quản lý nhà trường là hệ thống tác động của mục đích, có kế hoạch, hợp quy luật của chủ thể quản lý nhà trường giúp cho nhà trường vận hành theo đường lối, quan điểm giáo dục của Đảng, thực hiện được mục tiêu, tính chất của nhà trường Việt Nam đó là hình thành phát triển nhân cách người học theo yêu cầu xã hội. Tự học Theo tác giả Lê Khánh Bằng: "Tự học là tự mình suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ và phẩm chất tâm lý để chiếm lĩnh một lĩnh vực khoa học nhất định" [40, Tr. 16 Đối với Nguyễn Hiến Lê, trong quyển "Tự học - một nhu cầu thời đại” ông lại quan niệm "… không ai bắt buộc mà mình tự tìm tòi, học hỏi để hiểu biết thêm và có thầy hay không, ta không cần biết.

Người tự học hoàn toàn làm chủ mình, muốn học môn nào tuỳ ý, muốn học lúc nào cũng được, đó mới là điều kiện quan trọng", ông cũng trích dẫn để làm rõ hơn về khái niệm và tầm quan trọng của tự học "Mỗi người đều nhận hai thứ giáo dục: Một thứ, do người khác truyền cho, một thứ quan trọng hơn nhiều, do mình tự kiếm lấy". [dẫn theo 47, Tr. Theo Nguyễn Cảnh Toàn: “Tự học là tự mình động não, suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ và có cả cơ bắp cùng các phẩm chất của mình, cả động cơ tình cảm, nhân sinh quan, thế giới quan để chiếm một lĩnh vực hiểu biết nào đó của nhân loại, biến lĩnh vực đó thành sở hữu của mình. Việc tự học sẽ được tiến hành khi người học có nhu cầu muốn hiểu biết một kiến thức nào đó và bằng nỗ lực của bản thân cố gắng chiếm lĩnh được kiến thức đó” [38, Tr.

Nguyễn Thạc và Phạm Thành Nghị định nghĩa “Hoạt động học tập ở đại học là một loại hoạt động tâm lý được tổ chức một cách độc đáo của sinh viên nhằm mục đích có ý thức là chuẩn bị trở thành người chuyên gia phát triển toàn diện, sáng tạo và có trình độ nghiệp vụ cao” [28, tr. Hồ Ngọc Đại cho rằng “Học đại học khác với học phổ thông là sinh viên phải tự học, tự nghiên cứu dưới sự tổ chức, điều khiển của giảng viên để tìm ra chân lý” [dẫn theo 19, tr. Tác giả Lưu Xuân Mới [21, tr. 18], cho rằng: “Tự học là hình thức hoạt động nhận thức của cá nhân nhằm nắm vững hệ thống tri thức và KN do chính SV tiến hành ở trên lớp, ở ngoài lớp theo hoặc không theo chương trình và sách giáo khoa đã được quy định.

Tự học là một hình thức tổ chức dạy học cơ bản ở ĐH có tính độc lập cao và mang đậm nét sắc thái cá nhân nhưng có quan hệ chặt chẽ với quá trình dạy học”; Nguyễn Cảnh Toàn [39, tr.59], Thái Duy Tuyên [43] cho rằng: “Tự học là tự mình động não, suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí 17 tuệ (quan sát, so sánh, phân tích, tổng hợp…) và có khi cả cơ bắp (khi phải sử dụng công cụ), cùng các phẩm chất của mình rồi cả động cơ, tình cảm, cả nhân sinh quan, thế giới quan (như tính trung thực, khách quan, ý chí tiến thủ không ngại khó, ngại khổ, kiên trì, nhẫn nại, lòng say mê khoa học…) để chiếm lĩnh tri thức”. Tác giả Nguyễn Kỳ cũng nêu: “Tự học là người học tích cực chủ động, tự mình tìm ra tri thức kinh nghiệm bằng hành động của mình, tự thể hiện mình. Tự học là tự đặt mình vào tình huống học, vào vị trí nghiên cứu, xử lí các tình huống, giải quyết các vấn đề, thử nghiệm các giải pháp…Tự học thuộc quá trình cá nhân hóa việc học” [40, tr. Định nghĩa về tự học (self- directed learning) của Malcolm Shepherd Knowles được sử dụng nhiều hơn cả trong các nghiên cứu về giáo dục học, đó là “Tự học là một quá trình mà người học tự thực hiện các hoạt động học tập, có thể cần hoặc không cần sự hỗ trợ của người khác, dự đoán được nhu cầu học tập của bản thân, xác định được mục tiêu học tập, phát hiện ra nguồn tài liệu, con người giúp ích được cho quá trình học tập, biết lựa chọn và thực hiện chiến lược học tập và đánh giá được kết quả thực hiện” [dẫn theo 35, tr.

Từ những quan niệm của các tác giả đã nêu chúng tôi cho rằng: Tự học là tự thực hiện HĐTH, có thể cần hoặc không cần sự hỗ trợ của người khác để tìm tòi, khám phá lĩnh hội tri thức mới; vận dụng tri thức vào giải quyết các nhiệm vụ học tập; rèn luyện và phát triển KN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ