Luận văn thạc sĩ: Quản lý hoạt động thực hành biểu diễn sinh viên Nghệ thuật Đại học Hạ Long

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật Trường Đại học Hạ Long, góp phần nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2015

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH BIỂU DIỄN CỦA SINH VIÊN NGHỆ THUẬT

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.2. Một số khái niệm

1.2.1. Giáo dục Nghệ thuật

1.2.2. Biểu diễn, thực hành biểu diễn

1.2.3. Quản lý hoạt động thực hành biểu diễn

1.3. Hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên Nghệ thuật

1.4. Ý nghĩa của hoạt động thực hành biểu diễn đối với sinh viên Nghệ thuật

1.5. Vai trò của tổ chức các hoạt động THBD trong giáo dục nghệ thuật

1.6. Nội dung hoạt động thực hành biểu diễn

1.7. Các loại hình thực hành biểu diễn

1.8. Quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật

1.8.1. Mục tiêu quản lý hoạt động THBD của sinh viên nghệ thuật

1.8.2. Nội dung quản lý các hoạt động THBD của sinh viên nghệ thuật

1.8.3. Phương pháp quản lý các hoạt động THBD của sinh viên nghệ thuật

1.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động THBD của sinh viên nghệ thuật

1.10. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH BIỂU DIỄN CỦA SINH VIÊN NGHỆ THUẬT TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẠ LONG

2.1. Khái quát về khảo sát thực trạng

2.1.1. Khái quát về đối tượng khảo sát

2.1.2. Khái quát quá trình khảo sát

2.2. Thực trạng HĐ THBĐ của sinh viên nghệ thuật trường đại học Hạ Long

2.2.1. Thực trạng nhận thức

2.2.2. Thực trạng các loại hình THBD

2.2.3. Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ các hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật

2.3. Thực trạng quản lý hoạt động THBD của sinh viên Nghệ thuật trường Đại học Hạ Long

2.3.1. Thực trạng nhận thức về quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên Nghệ thuật trường ĐH Hạ Long

2.3.2. Thực trạng quản lý các hoạt động THBD của sinh viên Nghệ thuật

2.4. Một số hoạt động THBD phối hợp giữa các lực lượng trong và ngoài nhà trường

2.5. Đánh giá chung về thực trạng quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật trường Đại học Hạ Long

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ CÁC HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH BIỂU DIỄN CỦA SINH VIÊN NGHỆ THUẬT TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẠ LONG

3.1. Nguyên tắc đề xuất các biện pháp

3.1.1. Đảm bảo mục tiêu giáo dục nghệ thuật

3.1.2. Đảm bảo tính khả thi, hiệu quả

3.1.3. Đảm bảo tính hệ thống

3.1.4. Đảm bảo tính thực tiễn

3.2. Biện pháp quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên Nghệ thuật trường Đại học Hạ Long

3.2.1. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của HĐTHBD cho đội ngũ CBGV

3.2.2. Bồi dưỡng năng lực tổ chức hoạt động THBD cho GV nghệ thuật

3.2.3. Xây dựng cơ chế, chính sách hỗ trợ tổ chức hoạt động THBD

3.2.4. Tăng cường cơ sở vật chất, thiết bị phục vụ tổ chức các hoạt động THBD

3.2.5. Đa dạng hóa các hình thức THBD bằng chương trình thử nghiệm

3.2.6. Tăng cường mối quan hệ giữa các lực lượng trong và ngoài trường trong tổ chức các hoạt động THBD của sinh viên

3.3. Mối quan hệ giữa các biện pháp

3.4. Khảo nghiệm tính khả thi và tính cần thiết của các biện pháp đề xuất

3.4.1. Mục đích khảo nghiệm

3.4.2. Đối tượng khảo nghiệm

3.4.3. Nội dung khảo nghiệm

3.4.4. Phương pháp khảo nghiệm

3.4.5. Kết quả khảo nghiệm

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý hoạt động thực hành biểu diễn SV nghệ thuật

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, văn hóa nghệ thuật giữ vai trò then chốt trong việc khẳng định bản sắc dân tộc và hội nhập quốc tế. Giáo dục nghệ thuật chuyên nghiệp, đặc biệt tại các trường đại học, không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức lý thuyết mà còn phải chú trọng đến kỹ năng thực tiễn. Hoạt động thực hành biểu diễn (THBD) chính là cầu nối sống còn giữa lý thuyết và thực tiễn, là môi trường để sinh viên (SV) nghệ thuật áp dụng kiến thức, rèn luyện kỹ năng biểu diễn và hình thành bản lĩnh sân khấu. Theo Luật Giáo dục và Đào tạo, mục tiêu của giáo dục đại học là giúp sinh viên “nắm vững kiến thức chuyên môn và có kỹ năng thực hành thành thạo” (Điều 39). Do đó, việc tổ chức và quản lý hiệu quả các hoạt động này không chỉ là nhiệm vụ mà còn là yếu tố quyết định đến chất lượng đào tạo của một cơ sở giáo dục. Một quy trình quản lý hoạt động thực hành biểu diễn bài bản, khoa học sẽ đảm bảo SV được trải nghiệm trong môi trường chuyên nghiệp, từ đó tích lũy kinh nghiệm, phát triển tư duy sáng tạo và khả năng làm việc độc lập. Quá trình này giúp phát hiện và bồi dưỡng những tài năng nghệ thuật, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành văn hóa nghệ thuật nước nhà. Hoạt động này còn là phương tiện hiệu quả để nhà trường quảng bá hình ảnh, khẳng định uy tín và thực hiện sứ mệnh giao lưu văn hóa, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của thực hành biểu diễn trong giáo dục nghệ thuật

Hoạt động thực hành biểu diễn là một thành phần không thể tách rời trong chương trình đào tạo nghệ thuật. Nó đóng vai trò cốt lõi trong việc chuyển hóa kiến thức sách vở thành năng lực thực tiễn. Thông qua các buổi biểu diễn, SV có cơ hội cọ xát với sân khấu thực tế, đối diện với khán giả và xử lý các tình huống phát sinh. Đây là quá trình rèn luyện bản lĩnh biểu diễn, sự tự tin và khả năng kiểm soát tâm lý, những yếu tố mà không một bài giảng lý thuyết nào có thể thay thế. Hơn nữa, các hoạt động này còn giúp SV hình thành kỹ năng làm việc nhóm, phối hợp với các bộ phận khác như âm thanh, ánh sáng, đạo diễn để tạo nên một tác phẩm hoàn chỉnh. Quá trình này giúp các em hiểu sâu hơn về ngành nghề, từ đó định hình phong cách cá nhân và có định hướng rõ ràng cho sự nghiệp tương lai. Việc tham gia biểu diễn thường xuyên cũng giúp SV cập nhật xu hướng nghệ thuật mới, mở rộng vốn hiểu biết và không ngừng sáng tạo.

1.2. Vai trò của quản lý nhằm nâng cao chất lượng đào tạo SV nghệ thuật

Công tác quản lý hoạt động thực hành biểu diễn có vai trò định hướng và tối ưu hóa quá trình rèn luyện của SV. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ bắt đầu từ việc xây dựng kế hoạch chi tiết, lựa chọn nội dung biểu diễn phù hợp với mục tiêu đào tạo và năng lực của SV. Quản lý không chỉ là giám sát, mà còn là tạo điều kiện, hỗ trợ và thúc đẩy. Nhà quản lý cần đảm bảo các nguồn lực về cơ sở vật chất, trang thiết bị và kinh phí được phân bổ hợp lý. Việc đánh giá kết quả sau mỗi hoạt động cũng là một chức năng quan trọng của quản lý. Kết quả đánh giá công bằng, minh bạch sẽ là động lực để SV nỗ lực, đồng thời là cơ sở để giảng viên và nhà trường điều chỉnh phương pháp giảng dạy, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện. Quản lý tốt cũng đồng nghĩa với việc tạo ra nhiều sân chơi nghệ thuật đa dạng, từ các cuộc thi cấp khoa, cấp trường đến các chương trình phục vụ cộng đồng, tạo cơ hội tối đa cho SV thể hiện tài năng.

II. Thách thức trong quản lý hoạt động biểu diễn tại ĐH Hạ Long

Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng của hoạt động thực hành biểu diễn, công tác quản lý tại Đại học Hạ Long vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Nghiên cứu thực trạng của Trần Thị Thu Hương (2015) đã chỉ ra một số vấn đề tồn tại, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các hoạt động này. Về mặt nhận thức, tuy đa số cán bộ quản lý (CBQL) và giảng viên (GV) đánh giá cao vai trò của THBD, vẫn còn một bộ phận SV chưa thực sự hiểu rõ ý nghĩa của việc tham gia, coi đây là hoạt động mang tính hình thức, dẫn đến thái độ thiếu tự nguyện. Về chất lượng, nội dung các hoạt động đôi khi chưa được đầu tư đúng mức, còn lặp lại và thiếu tính sáng tạo. Công tác lập kế hoạch, triển khai và giám sát thực hiện chưa được quan tâm thỏa đáng, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Hạn chế về cơ sở vật chất như phòng tập, sân khấu, hệ thống âm thanh, ánh sáng cũng là một rào cản lớn. Sự thiếu thốn trang thiết bị chuyên dụng làm giảm chất lượng các buổi tập luyện và biểu diễn, không tạo được môi trường thực hành chuyên nghiệp cho SV. Những bất cập này đòi hỏi cần có các biện pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt để cải thiện thực trạng, đưa hoạt động thực hành biểu diễn của SV nghệ thuật đi vào chiều sâu và thực chất hơn.

2.1. Thực trạng nhận thức của cán bộ và sinh viên về hoạt động THBD

Kết quả khảo sát tại Đại học Hạ Long cho thấy một bức tranh đa chiều về nhận thức. Đa số CBQL và GV (trên 80%) khẳng định THBD giúp SV củng cố kiến thức và phát huy tính sáng tạo. Tuy nhiên, một tỷ lệ không nhỏ SV (khoảng 20-30%) vẫn đánh giá vai trò của hoạt động này ở mức trung bình. Điều này cho thấy công tác truyền thông, định hướng về mục tiêu, ý nghĩa của THBD cho SV cần được tăng cường. Sự chênh lệch trong nhận thức này có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng một số SV tham gia với tâm thế đối phó, chưa chủ động đầu tư công sức và trí tuệ, làm ảnh hưởng đến chất lượng chung của các chương trình biểu diễn. Việc nâng cao nhận thức phải là ưu tiên hàng đầu trong các giải pháp cải tiến công tác quản lý.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và nội dung chương trình biểu diễn

Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ THBD tại trường còn nhiều thiếu thốn. Hệ thống phòng tập chưa đáp ứng đủ nhu cầu, trang thiết bị như đàn piano, gương, gióng múa, hệ thống âm thanh còn thiếu và lạc hậu. Sân khấu chuyên nghiệp để tổ chức các chương trình lớn chưa có, gây khó khăn trong việc dàn dựng các tiết mục quy mô. Bên cạnh đó, nội dung các chương trình biểu diễn đôi khi còn đơn điệu, chưa đa dạng hóa các loại hình nghệ thuật. Việc thiếu đầu tư cho khâu kịch bản, đạo diễn và sáng tạo nghệ thuật làm cho các hoạt động kém hấp dẫn, chưa thực sự là môi trường lý tưởng để SV phát huy hết tiềm năng. Cần có chiến lược đầu tư bài bản và dài hạn để cải thiện hạ tầng và làm phong phú nội dung, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của đào tạo nghệ thuật.

III. Cách nâng cao nhận thức và năng lực tổ chức hoạt động THBD

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất các biện pháp quản lý hoạt động thực hành biểu diễn mang tính hệ thống và khả thi là vô cùng cấp thiết. Trọng tâm của nhóm giải pháp đầu tiên là tác động vào yếu tố con người, bao gồm cả đội ngũ giảng viên và sinh viên. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của THBD là nền tảng cho mọi thay đổi. Cần làm cho mỗi cán bộ, giảng viên và sinh viên hiểu rằng đây không phải là hoạt động ngoại khóa đơn thuần, mà là một hợp phần quan trọng của chương trình đào tạo, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực nghề nghiệp sau khi ra trường. Song song đó, việc bồi dưỡng, nâng cao năng lực tổ chức hoạt động cho đội ngũ giảng viên nghệ thuật đóng vai trò quyết định. Giảng viên không chỉ là người hướng dẫn chuyên môn mà còn là nhà tổ chức, người truyền cảm hứng. Khi giảng viên được trang bị đầy đủ kỹ năng lập kế hoạch, điều phối, giám sát và đánh giá, họ sẽ chủ động hơn trong việc tạo ra các sân chơi nghệ thuật chất lượng, đa dạng và hấp dẫn. Điều này đòi hỏi nhà trường cần có kế hoạch tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề, tạo điều kiện cho giảng viên giao lưu, học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia và các đơn vị bạn.

3.1. Giải pháp bồi dưỡng năng lực tổ chức cho giảng viên nghệ thuật

Năng lực tổ chức của giảng viên là chìa khóa để triển khai hiệu quả các hoạt động thực hành biểu diễn. Biện pháp cụ thể là xây dựng các chương trình bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ về kỹ năng quản lý và tổ chức sự kiện cho GV. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng thực tế như: xây dựng kế hoạch chi tiết, phân công nhiệm vụ, quản lý rủi ro, kỹ năng làm việc với các đối tác, và phương pháp đánh giá kết quả hoạt động. Bên cạnh đó, khuyến khích giảng viên tham gia các dự án nghệ thuật thực tế bên ngoài nhà trường để tích lũy kinh nghiệm. Việc tạo ra một cơ chế ghi nhận và khen thưởng những giảng viên có thành tích xuất sắc trong công tác tổ chức cũng là một động lực quan trọng, thúc đẩy sự cống hiến và sáng tạo của đội ngũ.

3.2. Tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của thực hành biểu diễn

Để nâng cao nhận thức, cần triển khai các hoạt động truyền thông đồng bộ và đa dạng. Tổ chức các buổi tọa đàm, workshop với sự tham gia của các nghệ sĩ thành danh, các nhà quản lý nghệ thuật để chia sẻ về vai trò của kinh nghiệm sân khấu đối với sự thành công trong nghề. Lồng ghép nội dung về tầm quan trọng của THBD vào các buổi sinh hoạt lớp, các hoạt động của Đoàn Thanh niên, Hội sinh viên. Xây dựng các kênh thông tin chính thức (website, fanpage) để thường xuyên cập nhật kế hoạch, giới thiệu các chương trình biểu diễn và vinh danh các cá nhân, tập thể có thành tích tốt. Khi SV thấy được giá trị thực tiễn và lợi ích lâu dài, các em sẽ thay đổi thái độ từ bị động sang chủ động, tích cực tham gia và cống hiến hết mình.

IV. Phương pháp tối ưu hóa quản lý hoạt động thực hành biểu diễn

Bên cạnh yếu tố con người, việc hoàn thiện hệ thống quản lý và cơ sở hạ tầng là nhóm giải pháp mang tính nền tảng để nâng cao chất lượng hoạt động thực hành biểu diễn. Một phương pháp quản lý hiệu quả cần dựa trên những cơ chế, chính sách rõ ràng và sự đầu tư tương xứng. Trước hết, cần xây dựng một hệ thống quy chế, chính sách cụ thể để hỗ trợ và khuyến khích các hoạt động THBD. Chính sách này bao gồm quy định về việc công nhận kết quả THBD như một phần của học phần, chế độ khen thưởng cho SV và GV có thành tích xuất sắc, và cơ chế hỗ trợ kinh phí cho các chương trình quy mô. Tiếp theo, việc tăng cường cơ sở vật chất là yêu cầu cấp bách. Nhà trường cần lập kế hoạch đầu tư, nâng cấp hệ thống phòng tập, sân khấu, trang thiết bị âm thanh, ánh sáng, nhạc cụ và phục trang biểu diễn. Một môi trường thực hành chuyên nghiệp sẽ tạo điều kiện tốt nhất cho sự sáng tạo nghệ thuật. Cuối cùng, đa dạng hóa các hình thức biểu diễn và tăng cường phối hợp lực lượng với các đơn vị bên ngoài sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho sinh viên. Việc này không chỉ làm phong phú đời sống nghệ thuật trong trường mà còn giúp SV tiếp cận với môi trường làm việc thực tế, mở rộng mối quan hệ và nâng cao kỹ năng thực hành thành thạo.

4.1. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ và khen thưởng hiệu quả

Một cơ chế chính sách rõ ràng là đòn bẩy quan trọng. Cần xây dựng quy chế thi đua khen thưởng định kỳ, vinh danh những cá nhân và tập thể có đóng góp nổi bật trong các hoạt động thực hành biểu diễn. Các hình thức khen thưởng có thể là giấy khen, tiền thưởng, hoặc cộng điểm rèn luyện. Về chính sách hỗ trợ, nhà trường cần có quy định cụ thể về việc cấp kinh phí cho việc dàn dựng tiết mục, thuê trang phục, đạo cụ. Việc miễn giảm một số học phần cho những sinh viên nòng cốt, thường xuyên tham gia các chương trình lớn của trường cũng là một chính sách khuyến khích thiết thực. Những chính sách này khi được thực thi công bằng và minh bạch sẽ tạo ra động lực to lớn, khích lệ tinh thần cống hiến của cả thầy và trò.

4.2. Tăng cường cơ sở vật chất và đa dạng hóa hình thức biểu diễn

Đầu tư vào cơ sở vật chất là đầu tư cho tương lai. Kế hoạch nâng cấp cần được thực hiện từng bước, ưu tiên những hạng mục cấp thiết nhất như hệ thống âm thanh cho sân khấu và nhạc cụ cho phòng tập. Song song đó, cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức. Thay vì chỉ có các chương trình báo cáo định kỳ, có thể tổ chức các cuộc thi tài năng, các festival âm nhạc, các đêm diễn theo chủ đề (nhạc kịch, dân gian đương đại, nhạc trẻ...). Thử nghiệm các hình thức biểu diễn mới, kết hợp nhiều chuyên ngành nghệ thuật (âm nhạc, múa, mỹ thuật) sẽ tạo ra những sản phẩm độc đáo, kích thích sự sáng tạo và mang lại trải nghiệm học tập phong phú cho SV.

4.3. Mở rộng hợp tác giữa nhà trường và các đơn vị bên ngoài

Tăng cường mối quan hệ phối hợp lực lượng giữa nhà trường với các đơn vị bên ngoài như Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp, các công ty tổ chức sự kiện là một hướng đi chiến lược. Sự hợp tác này mang lại nhiều lợi ích: SV có cơ hội biểu diễn trên các sân khấu lớn, chuyên nghiệp; nhà trường nhận được sự hỗ trợ về chuyên môn và nguồn lực; các đơn vị bên ngoài có được nguồn nhân lực trẻ, năng động. Việc ký kết các văn bản hợp tác, thỏa thuận ghi nhớ sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho sự phối hợp lâu dài, góp phần nâng cao vị thế và thương hiệu của nhà trường trong lĩnh vực đào tạo nghệ thuật.

V. Kết quả khảo nghiệm các biện pháp quản lý hoạt động biểu diễn

Các biện pháp quản lý được đề xuất trong nghiên cứu của Trần Thị Thu Hương (2015) đã được đưa ra khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi thông qua việc lấy ý kiến từ các chuyên gia, cán bộ quản lý và giảng viên tại Đại học Hạ Long. Kết quả thu được cho thấy sự đồng thuận cao, khẳng định rằng các giải pháp này không chỉ đúng hướng mà còn phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường. Hầu hết các biện pháp đều được đánh giá ở mức “rất cần thiết” và “khả thi”, cho thấy chúng đã chạm đến những vấn đề cốt lõi trong công tác quản lý hoạt động thực hành biểu diễn. Đặc biệt, các biện pháp như “Nâng cao nhận thức”, “Bồi dưỡng năng lực tổ chức cho GV”, và “Tăng cường cơ sở vật chất” được đánh giá có tính cấp thiết cao nhất. Điều này chứng tỏ rằng việc đầu tư vào con người và hạ tầng là hai yếu tố then chốt, có tác động mạnh mẽ nhất đến việc cải thiện chất lượng đào tạo. Kết quả khảo nghiệm là một cơ sở khoa học quan trọng, cung cấp luận cứ vững chắc để Ban Giám hiệu nhà trường và Khoa Nghệ thuật có thể tự tin triển khai áp dụng các biện pháp này vào thực tế, tạo ra một bước đột phá trong công tác quản lý giáo dục nghệ thuật.

5.1. Đánh giá tính cần thiết của các biện pháp quản lý đề xuất

Phân tích kết quả khảo nghiệm cho thấy, 100% ý kiến khảo sát đều đánh giá 6 biện pháp đề xuất là “cần thiết” hoặc “rất cần thiết”. Trong đó, biện pháp “Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của HĐTHBD” và “Tăng cường cơ sở vật chất, thiết bị” nhận được tỷ lệ đánh giá “rất cần thiết” cao nhất. Điều này phản ánh đúng thực trạng: nhận thức là gốc rễ của hành động, và cơ sở vật chất là điều kiện tiên quyết để hành động đó diễn ra hiệu quả. Các biện pháp còn lại như bồi dưỡng năng lực cho GV, xây dựng chính sách, đa dạng hóa hoạt động và tăng cường hợp tác cũng được xem là những yếu tố bổ trợ quan trọng, tạo thành một hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ.

5.2. Phân tích tính khả thi của giải pháp trong thực tiễn ĐH Hạ Long

Về tính khả thi, đa số các biện pháp đều được đánh giá là “khả thi” hoặc “rất khả thi”. Biện pháp “Nâng cao nhận thức” và “Bồi dưỡng năng lực tổ chức cho GV” được cho là có tính khả thi cao nhất vì chúng chủ yếu phụ thuộc vào nỗ lực nội tại của nhà trường và không đòi hỏi nguồn kinh phí quá lớn. Trong khi đó, biện pháp “Tăng cường cơ sở vật chất” dù rất cần thiết nhưng tính khả thi được đánh giá thấp hơn một chút, do phụ thuộc vào nguồn ngân sách của nhà trường và tỉnh. Tuy nhiên, việc xác định được tính khả thi của từng giải pháp giúp nhà quản lý có thể xây dựng một lộ trình triển khai phù hợp, ưu tiên thực hiện những biện pháp dễ triển khai trước để tạo đà, đồng thời lập kế hoạch dài hạn cho những biện pháp đòi hỏi nguồn lực lớn hơn.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật trường đại học hạ long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: cơ sở lý luận của việc quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật trường Đại học Hạ Long Chương 3: Một số biện pháp quản lý hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật trường Đại học Hạ Long Phần 3. Kết luận và khuyến nghị Ngoài phần chính văn còn có phần danh mục tài liệu tham khảo và phần phụ lục. 4 download by : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH BIỂU DIỄN CỦA SINH VIÊN NGHỆ THUẬT 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề Thực hiện công cuộc đổi mới, Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào cộng đồng quốc tế.

Hội nhập là xu thế tất yếu của thời đại ngày nay. Nhận thức được xu thế thế đó, trong những năm qua Việt Nam đã chủ động tích cực hội nhập cộng đồng quốc tế. Quá trình hội nhập đã giúp chúng ta có điều kiện phát triển kinh tế cũng như vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế đã được khẳng định. Trên lĩnh vực văn hóa, văn hóa Việt Nam cũng chịu sự tác động của quá trình ấy.

Trong hội nhập văn hóa, chúng ta phải có những nguyên tắc nhất định để bảo vệ, phát huy các giá trị văn hóa dân tộc cũng như tiếp thu những tinh hoa văn hóa thế giới. Nắm bắt được xu hướng hội nhập toàn cầu cũng như tầm quan trọng của nghệ thuật, công tác đào tạo nghệ thuật cũng được ngành giáo dục chú trọng và phát triển. Bên cạnh các kiến thức nghệ thuật nói chung, hoạt động thực hành biểu diễn là một vấn đề quan trọng được quan tâm rất nhiều trong thời gian gần đây. Bàn về hoạt động thực hành biểu diễn nghệ thuật và quản lý hoạt động thực hành biểu diễn nghệ thuật, đã có một vài công trình nghiên cứu: Luận văn Quản lý hoạt động biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp tỉnh Thái Bình của tác giả Phạm Tấn Anh (2013) đã trình bày cơ sở lý luận và thực trạng quản lý hoạt động biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp ở Thái Bình.

Đồng thời đưa ra những giải pháp cho nghệ thuật biểu diễn ở Thái Bình phát triển phù hợp với thời kỳ đổi mới hiện nay. Luận văn thạc sỹ Quản lý hoạt động biểu diễn nghệ thuật sân khấu truyền thống ở Bộ Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch của tác giả Lê Thị Thu Hiền (2009) đã trình bày những vấn đề chung và thực trạng quản lý nhà nước về hoạt động biểu diễn nghệ thuật truyền thống của Bộ Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch. Từ đó đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả cho hoạt động này. 5 download by : skknchat@gmail.com Tác giả Trần Thục Quyên với luận văn thạc sỹ Quản lý hoạt động biểu diễn nghệ thuật tại nhà hát Tuổi Trẻ đã xây dựng cơ sở lý luận hoạt động biểu diễn nghệ thuật cũng như nêu lên thực trạng quản lý hoạt động biểu diễn nghệ thuật tại nhà hát Tuổi Trẻ.

Qua đó đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động biểu diễn nghệ thuật tại nhà hát Tuổi Trẻ Tác giả Nguyễn Bích Vân với luận án Tiến sĩ (2010): “Rèn luyện bản lĩnh biểu diễn cho học sinh, sinh viên nhạc cụ cổ điển phương Tây” đã nghiên cứu sự hình thành năng lực biểu diễn và giới thiệu một số phương pháp rèn luyện bản lĩnh biểu diễn cho học sinh, sinh viên nhạc cụ cổ điển phương tây tại Việt Nam. Khẳng định vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội trong quá trình đào tạo. Tuy nhiên, vấn đề Quản lý các hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật thì chưa có đề tài nào đề cập đến. Vì vậy chúng tôi lựa chọn “Quản lý các hoạt động thực hành biểu diễn của sinh viên nghệ thuật” làm đề tài nghiên cứu.

Một số khái niệm 1. Quản lý Quản lý là một hoạt động đặc biệt được hình thành từ khi xã hội phát triển và từ sự phân công lao động trong xã hội, khi con người bắt đầu hình thành các nhóm để thực hiện những mục tiêu mà họ không thể đạt được với tư cách là những cá thể đơn lẻ. Đó là một hoạt động giành cho những người đứng đầu của một tổ chức (hay một nhóm) để chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển/điều hành, kiểm tra, điều chỉnh các hoạt động của tổ chức (nhóm) và các thành viên trong tổ chức (nhóm) đó. Đã có rất nhiều quan niệm khác nhau về Quản lý.

Theo quan điểm kinh tế học, F.W Taylor (1856 -1915) - một trong những người đầu tiên khai sinh ra khoa học quản lý và là “ông tổ” của trường phái “thuyết quản lý khoa học” cho rằng: “Quản lý là nghệ thuật biết rõ ràng, chính xác cái gì cần làm và làm cái đó thế 6 download by : skknchat@gmail.com nào bằng phương pháp tốt nhất và rẻ tiền nhất”. Theo ông: “Mọi loại công việc dù nhỏ nhất đều phải chuyên môn hóa và quản lý chặt chẽ” [dẫn theo 21, tr.Koontz, “Quản lý là một hoạt động thiết yếu, nó đảm bảo phối hợp những nỗ lực hoạt động cá nhân nhằm đạt được các mục đích của nhóm (tổ chức) với thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn ít nhất. Với tư cách thực hành thì quản lý là một nghệ thuật, còn với kiến thức thì quản lý là một khoa học” [dẫn theo 21, tr. Có thể nói, Quản lý đóng vai trò rất quan trọng trong đời sống xã hội, là một yếu tố không thể thiếu và gắn liền với sự phát triển của xã hội, đặc biệt trong xã hội phát triển ngày nay.Mác: “Tất cả mọi lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào tiến hành trên quy mô tương đối lớn, thi ít nhiều cũng cần đến một sự chỉ đạo để điều hòa những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của toàn bộ cơ thể sản xuất khác với sự vận động của những khí quan độc lập của nó.

Một người độc tấu vĩ cầm tự mình điều khiển lấy mình, còn một dàn nhạc thì cần phải có nhạc trưởng" [dẫn theo 21,tr. Định nghĩa về Quản lý, tác giả Hà Thế Ngữ và Đặng Vũ Hoạt trong cuốn Giáo dục học (nhà xuất bản Giáo dục, 1987) cho rằng: “Quản lý là một quá trình định hướng, quá trình có mục tiêu, quản lý một hệ thống nhằm đạt được những mục tiêu nhất định” [18]. Trong cuốn Giáo dục học (nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000), tác giả Phạm Viết Vượng đưa ra định nghĩa về Quản lý như sau: “Quản lý là sự tác động có ý thức của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm chỉ huy, điều hành, hướng dẫn các quá trình xã hội và hành vi của cá nhân hướng đến mục đích hoạt động chung phù hợp với quy luật khách quan” [23, tr. Như vậy, Quản lý là sự tác động có định hướng, có chủ đích của chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý trong tổ chức nhằm làm cho tổ chức vận hành đạt được mục tiêu đã đề ra.

Theo cách hiểu trên, quản lý luôn tồn tại các yếu tố cơ bản sau đây: 7 download by : skknchat@gmail.com - Chủ thể quản lý (có thể là một người hoặc nhiều người): là trung tâm thực hiện những hoạt động khai thác, tổ chức và thực hiện nguồn lực của tổ chức; thực hiện những tác động hướng đích, có chủ định đến đối tượng quản lý - Đối tượng quản lí (có thể là một người hoặc nhiều người, sự vật, sự việc…): là những đối tượng chịu tác động và thay đổi dưới những tác động hướng đích có chủ định của chủ thể quản lý. - Mục tiêu quản lí: nhằm thay đổi hoạt động của tổ chức, trạng thái hoạt động và nâng cao hiệu quả hoạt động; là trạng thái tương lai, cái tiêu điểm tương lai hay cái kết quả cuối cùng mà một tổ chức mong muốn đạt đến. Các hoạt động quản lý đều phải thực hiện thông qua các chức năng quản lý. Xác định được các chức năng quản lý sẽ giúp cho chủ thể quản lý dễ dàng điều hành được hệ thống quản lý.

Giáo dục Nghệ thuật Giáo dục nghệ thuật là hoạt động chuyển giao di sản văn hóa nghệ thuật giữa các thế hệ và là một hoạt động mang tính liên ngành. Do đó, cơ sở lý luận của giáo dục nghệ thuật được xây dựng dựa trên các học thuyết về văn hóa học, nghệ thuật học, giáo dục học và tâm lý học. Giáo dục nghệ thuật là một trong những nhiệm vụ cơ bản, góp phần trợ giúp đơn vị làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật thực hiện tốt chức năng của mình. Tiến hành hoạt động giáo dục nghệ thuật có thể tạo thêm giá trị gia tăng cho chương trình biểu diễn nghệ thuật, xây dựng đội ngũ khán giả tiềm năng, kết nối cộng đồng và thu hút các nguồn tài trợ cho đơn vị.

Bàn về khái niệm Giáo dục nghệ thuật, tác giả Phạm Bích Huyền cho rằng: "Giáo dục nghệ thuật (Arts Education) gồm các hoạt động giáo dục về nghệ thuật và giáo dục thông qua nghệ thuật. Giáo dục về nghệ thuật là hoạt động giáo dục nhằm tạo nên sự hiểu biết, khả năng thưởng thức, thực hành và sáng tạo một loại hình nghệ thuật cụ thể. Nội dung của hoạt động giáo dục nghệ thuật là những tri thức và kỹ năng về nghệ thuật, như hoạt động dạy vẽ, 8 download by : skknchat@gmail.com dạy múa, dạy hát, dạy biểu diễn. Giáo dục thông qua nghệ thuật thì sử dụng nghệ thuật như công cụ hát phương pháp để đạt được mục tiêu giáo dục (hỗ trợ học tập trong nhà trường, phát triển năng lực cá nhân, thay đổi nhận thức và hành vi…).

Ví dụ: sử dụng nghệ thuật sân khấu để giáo dục về lịch sử, văn học; thông qua di sản văn hóa giáo dục về lòng yêu nước, tự hào dân tộc…" [10]. Như vậy, bản chất của giáo dục nghệ thuật là quá trình chuyển giao các di sản văn hóa nghệ thuật từ thế hệ này sang thế hệ khác. Mục đích của giáo dục nghệ thuật là tác động đến đối tượng giáo dục nhằm phát triển năng lực nghệ thuật cũng như nhận thức tình cảm, góp phần hoàn thiện nhân cách con người. Giáo dục nghệ thuật có chức năng định hướng giá trị nghệ thuật cho thế hệ trẻ và phát triển tiềm năng sáng tạo nghệ thuật cho giới trẻ.

Định hướng giá trị nghệ thuật tức là giúp cho thế hệ trẻ phân biệt được cái nghệ thuật và cái phi nghệ thuật, có xúc cảm trước các tác phẩm nghệ thuật, biết thưởng thức và đánh giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ