Quản lý dạy học Ngữ văn phát triển năng lực tại THCS quận Thanh Khê, Đà Nẵng

Nghiên cứu quản lý dạy học Ngữ văn THCS Thanh Khê, Đà Nẵng theo định hướng phát triển năng lực học sinh. Giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

162
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý dạy học Ngữ văn phát triển năng lực HS

Quản lý hoạt động dạy học môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực học sinh là một nhiệm vụ trọng tâm trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, đặc biệt là khi áp dụng chương trình GDPT 2018. Khác với phương pháp truyền thống tập trung vào truyền thụ kiến thức, cách tiếp cận này hướng tới việc trang bị cho học sinh những năng lực cốt lõi để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc học sinh 'biết gì' mà quan trọng hơn là 'làm được gì' từ những kiến thức đã học. Luận văn của tác giả Trần Thị Thu Thủy (2020) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khẳng định rằng quản lý hoạt động dạy học hiệu quả phải tác động đồng bộ đến tất cả các yếu tố: mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức và kiểm tra đánh giá. Trong đó, việc phát triển năng lực học sinh THCS không chỉ bao gồm năng lực ngôn ngữnăng lực văn học mà còn hình thành các phẩm chất học sinh như trung thực, trách nhiệm và nhân ái. Vai trò của hiệu trưởngcông tác quản lý của tổ trưởng chuyên môn trở nên then chốt trong việc định hướng, tổ chức và giám sát quá trình này. Một nền giáo dục quận Thanh Khê tiên tiến cần có những nhà quản lý am hiểu sâu sắc về dạy học phát triển năng lực, từ đó xây dựng được môi trường giáo dục khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của cả giáo viên và học sinh.

1.1. Lý luận về dạy học Ngữ văn phát triển năng lực học sinh

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một sự chuyển dịch mô hình giáo dục, từ tập trung vào 'đầu vào' (nội dung kiến thức) sang 'đầu ra' (năng lực người học). Theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, năng lực được định nghĩa là 'thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện'. Đối với môn Ngữ văn, hai năng lực đặc thù môn Ngữ văn cần được chú trọng là năng lực ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết) và năng lực văn học (cảm thụ, phân tích, sáng tạo). Quá trình này không chỉ trang bị kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng vận dụng tri thức để giải quyết các tình huống thực tiễn. Điều này đòi hỏi phải đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn, chuyển từ vai trò người truyền thụ sang người tổ chức, hướng dẫn các hoạt động học tập.

1.2. Nội dung quản lý hoạt động dạy học theo định hướng mới

Quản lý hoạt động dạy học theo định hướng phát triển năng lực bao gồm năm nội dung cốt lõi. Thứ nhất, quản lý mục tiêu dạy học, đảm bảo mục tiêu mỗi bài học đều hướng đến hình thành năng lực cụ thể. Thứ hai, quản lý nội dung và xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường, yêu cầu tổ chuyên môn rà soát, cấu trúc lại chương trình theo các chủ đề tích hợp. Thứ ba, quản lý việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn và hình thức tổ chức dạy học đa dạng. Thứ tư, quản lý công tác kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, tập trung vào khả năng vận dụng của học sinh. Cuối cùng, quản lý các điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị dạy học để hỗ trợ tối đa cho các hoạt động đổi mới. Đây là một quy trình quản lý toàn diện, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban giám hiệu và các tổ chuyên môn.

II. Phân tích thực trạng dạy học Ngữ văn tại Thanh Khê Đà Nẵng

Việc áp dụng các phương pháp quản lý hoạt động dạy học môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực tại các trường THCS quận Thanh Khê đã đạt được một số kết quả ban đầu, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Khảo sát thực trạng trong nghiên cứu của Trần Thị Thu Thủy cho thấy, nhận thức của cán bộ quản lý và giáo viên về tầm quan trọng của việc này là khá cao, nhưng việc triển khai vào thực tế còn lúng túng. Thực trạng dạy học Ngữ văn cho thấy các hình thức tổ chức dạy học còn đơn điệu, chủ yếu là dạy học trên lớp, ít có các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Việc đổi mới phương pháp dạy học chưa đồng bộ, một bộ phận giáo viên vẫn còn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều. Đặc biệt, khâu kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực còn nhiều hạn chế, các đề kiểm tra vẫn chủ yếu tập trung vào tái hiện kiến thức, chưa thực sự đo lường được năng lực vận dụng và sáng tạo của học sinh. Những bất cập này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan (áp lực chương trình, sĩ số lớp đông) và chủ quan (thói quen giảng dạy, năng lực tự bồi dưỡng của giáo viên). Đây là những rào cản lớn ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục Đà Nẵng nói chung và giáo dục quận Thanh Khê nói riêng.

2.1. Thực trạng nhận thức của đội ngũ quản lý và giáo viên

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy đa số cán bộ quản lý và giáo viên Ngữ văn tại quận Thanh Khê nhận thức rõ sự cần thiết của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Bảng 2.1 của nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ nhận thức về sự cần thiết này được đánh giá cao. Tuy nhiên, nhận thức và hành động vẫn còn một khoảng cách. Nhiều giáo viên vẫn còn lúng túng trong việc thiết kế một giờ học thực sự phát huy được năng lực người học, đặc biệt là cách thức tổ chức hoạt động nhóm và giao nhiệm vụ học tập phân hóa. Vai trò của hiệu trưởng trong việc tạo động lực và bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên là rất quan trọng nhưng chưa được phát huy tối đa.

2.2. Hạn chế trong việc đổi mới phương pháp và đánh giá

Đây là hai khâu yếu nhất trong thực trạng dạy học Ngữ văn tại địa bàn. Khảo sát cho thấy (Bảng 2.7, Bảng 2.9), mức độ thực hiện đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá vẫn còn ở mức trung bình. Các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học theo tình huống ít được áp dụng. Công tác kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực chưa được chú trọng đúng mức; các hình thức đánh giá còn đơn điệu, chủ yếu là bài viết, ít có đánh giá qua sản phẩm học tập, thuyết trình hay hồ sơ học tập. Điều này dẫn đến việc học sinh học tập một cách đối phó, ít có cơ hội thể hiện sự sáng tạo và năng lực cá nhân, gây khó khăn cho mục tiêu phát triển năng lực học sinh THCS.

III. Bí quyết quản lý kế hoạch tổ chuyên môn dạy học Ngữ văn

Để khắc phục những hạn chế hiện có, việc đề xuất các biện pháp quản lý dạy học mang tính hệ thống và khả thi là vô cùng cần thiết. Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao hiệu quả quản lý việc xây dựng kế hoạch giáo dục và hoạt động của tổ chuyên môn. Vai trò của hiệu trưởng là chỉ đạo, định hướng việc xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường theo hướng mở, linh hoạt, cho phép các tổ chuyên môn chủ động điều chỉnh nội dung và thời lượng dạy học cho phù hợp với đối tượng học sinh. Kế hoạch này cần được xây dựng dựa trên sự rà soát chương trình để thiết kế các chủ đề dạy học tích hợp, liên môn, nhằm tăng cường khả năng vận dụng kiến thức tổng hợp. Đồng thời, cần tăng cường quản lý tổ chuyên môn, biến đây thành nơi thực sự diễn ra các hoạt động trao đổi học thuật, tháo gỡ khó khăn. Các buổi sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học cần được tổ chức thường xuyên và thực chất, tập trung vào việc phân tích các giờ dạy minh họa, cùng nhau tìm ra cách thức tổ chức hoạt động học hiệu quả nhất để phát triển năng lực học sinh THCS.

3.1. Kế hoạch hóa hoạt động dạy học Ngữ văn theo chủ đề

Thay vì dạy các bài học riêng lẻ, việc quản lý cần định hướng cho tổ chuyên môn xây dựng các chủ đề dạy học. Ví dụ, các văn bản có cùng chủ đề về tình yêu quê hương đất nước có thể được gộp lại thành một chủ đề lớn. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giúp học sinh có cái nhìn hệ thống, sâu sắc hơn về một vấn đề. Công tác quản lý của tổ trưởng chuyên môn là then chốt trong việc phân công, điều phối giáo viên cùng tham gia biên soạn các chủ đề này, đảm bảo mỗi chủ đề đều xác định rõ mục tiêu năng lực cần đạt, chuỗi hoạt động học tập và công cụ đánh giá phù hợp.

3.2. Đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học

Hình thức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học là một giải pháp nâng cao chất lượng dạy học hiệu quả. Thay vì chỉ nhận xét, đánh giá giờ dạy một cách chung chung, hình thức này tập trung vào việc quan sát hoạt động học của học sinh. Cả tổ sẽ cùng nhau xây dựng một giáo án, một giáo viên dạy minh họa, các giáo viên còn lại sẽ dự giờ và ghi chép chi tiết về cách học sinh tham gia, tương tác, và giải quyết nhiệm vụ. Buổi thảo luận sau đó sẽ tập trung phân tích 'học sinh học được gì?' và 'làm thế nào để các em học tốt hơn?'. Cách làm này giúp giáo viên học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau một cách thực chất, góp phần đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn từ gốc rễ.

IV. Phương pháp đổi mới dạy học và kiểm tra đánh giá Ngữ văn

Một biện pháp quản lý dạy học quan trọng khác là tập trung chỉ đạo quyết liệt việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) và kiểm tra đánh giá (KTĐG). Nhà quản lý cần tạo điều kiện, khuyến khích giáo viên áp dụng đa dạng các PPDH tích cực như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề, kỹ thuật khăn trải bàn, mảnh ghép... Mục tiêu là chuyển đổi hoạt động trong lớp học, giảm thời gian thuyết giảng của giáo viên, tăng thời gian học sinh được làm việc, thảo luận, trình bày. Song song với đó, việc đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá học sinh phải được xem là khâu đột phá. Cần xây dựng một hệ thống KTĐG đa dạng, kết hợp giữa đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, giữa đánh giá của giáo viên và tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng của học sinh. Các hình thức đánh giá cần phong phú hơn, không chỉ giới hạn ở bài kiểm tra viết mà cần mở rộng sang đánh giá qua sản phẩm học tập (poster, video clip, bài thuyết trình), qua hồ sơ học tập, hay qua quan sát các hoạt động trên lớp. Điều này đảm bảo việc đánh giá phản ánh đúng năng lực đặc thù môn Ngữ văn và các phẩm chất của học sinh.

4.1. Hướng dẫn áp dụng các phương pháp dạy học tích cực

Cán bộ quản lý cần tổ chức các buổi tập huấn, chuyên đề để hướng dẫn giáo viên cách thiết kế và triển khai các phương pháp dạy học hiện đại. Chẳng hạn, với một bài thơ, thay vì chỉ phân tích, có thể giao dự án cho học sinh làm video diễn đọc, vẽ tranh minh họa hoặc sáng tác một bài nhạc phổ thơ. Những hoạt động này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu tác phẩm mà còn phát triển năng lực văn học, năng lực sáng tạo và kỹ năng công nghệ thông tin. Việc quản lý cần tập trung vào khâu hỗ trợ, tháo gỡ khó khăn cho giáo viên khi triển khai, thay vì chỉ kiểm tra, giám sát một cách hành chính.

4.2. Xây dựng ma trận và ngân hàng đề kiểm tra năng lực

Để việc kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực đi vào thực chất, mỗi trường cần xây dựng ngân hàng câu hỏi, bài tập theo các mức độ nhận thức và năng lực. Tổ chuyên môn phải xây dựng các ma trận đề kiểm tra chi tiết, đảm bảo đề thi có các câu hỏi yêu cầu vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Ví dụ, thay vì hỏi 'Phân tích nhân vật A', có thể ra đề 'Từ cách ứng xử của nhân vật A, em hãy viết một bài luận ngắn về lòng dũng cảm trong cuộc sống hiện nay'. Cách ra đề mở như vậy sẽ khuyến khích học sinh tư duy độc lập và thể hiện quan điểm cá nhân, một yêu cầu quan trọng của việc dạy học môn Ngữ văn theo chương trình GDPT 2018.

V. Hiệu quả từ các biện pháp quản lý dạy học Ngữ văn mới

Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp quản lý dạy học được đề xuất trong luận văn của Trần Thị Thu Thủy đã được khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi, cho kết quả rất tích cực. Kết quả khảo nghiệm tại các trường THCS quận Thanh Khê cho thấy, đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên đánh giá rất cao các giải pháp này. Cụ thể, các biện pháp như 'Nâng cao nhận thức, đổi mới tư duy', 'Quản lý hoạt động của tổ chuyên môn' và 'Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá học sinh' đều được đánh giá là rất cần thiết và có tính khả thi cao. Điều này chứng tỏ các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học đã bám sát thực tiễn và đáp ứng đúng nhu cầu đổi mới của các nhà trường. Khi được triển khai, các biện pháp này hứa hẹn sẽ tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong hoạt động dạy học môn Ngữ văn, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục Đà Nẵng. Kết quả học tập của học sinh không chỉ được cải thiện về mặt điểm số mà quan trọng hơn là sự tiến bộ trong tư duy, khả năng giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề, góp phần hình thành nên những công dân tương lai năng động, sáng tạo.

5.1. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết của các biện pháp

Theo Bảng 3.2 trong luận văn, tất cả các biện pháp được đề xuất đều nhận được sự đồng thuận cao về mức độ cần thiết từ cán bộ quản lý và giáo viên. Điểm trung bình cộng (ĐTBc) cho tất cả 7 biện pháp đều ở mức cao, từ 2.76 đến 2.93 (trên thang điểm 3). Biện pháp được đánh giá cần thiết nhất là 'Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá học sinh' và 'Quản lý thực hiện đổi mới hình thức, phương pháp dạy học'. Điều này cho thấy đội ngũ nhà giáo tại giáo dục quận Thanh Khê đang rất mong muốn có sự thay đổi đột phá ở hai khâu then chốt này để thực sự phát triển năng lực học sinh THCS.

5.2. Đánh giá tính khả thi và ứng dụng vào thực tiễn

Bên cạnh tính cần thiết, tính khả thi cũng được đánh giá rất cao (Bảng 3.3). Các biện pháp đều có ĐTBc về tính khả thi từ 2.62 đến 2.80, cho thấy chúng hoàn toàn có thể áp dụng vào điều kiện thực tế của các trường THCS trên địa bàn. Mặc dù vẫn còn một số khó khăn về cơ sở vật chất hay sĩ số lớp học, nhưng với sự quyết tâm của đội ngũ quản lý và sự nỗ lực của giáo viên, việc triển khai các biện pháp quản lý dạy học này sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt. Sự thành công trong việc áp dụng sẽ là một mô hình tốt để nhân rộng, góp phần cải thiện chất lượng dạy học môn Ngữ văn theo chương trình GDPT 2018 trên toàn thành phố.

VI. Tương lai của quản lý dạy học Ngữ văn theo năng lực HS

Quản lý hoạt động dạy học môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực học sinh là một xu thế tất yếu và là con đường bền vững để nâng cao chất lượng giáo dục. Những biện pháp quản lý dạy học đã được phân tích không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là định hướng chiến lược lâu dài cho các trường THCS tại quận Thanh Khê và rộng hơn là toàn thành phố Đà Nẵng. Trong tương lai, để việc quản lý đạt hiệu quả cao nhất, cần tiếp tục chú trọng vào việc phát triển đội ngũ nhà giáo. Cán bộ quản lý cần được bồi dưỡng nâng cao năng lực quản trị nhà trường hiện đại, trong khi giáo viên cần được tạo điều kiện để liên tục tự học, tự bồi dưỡng, cập nhật các phương pháp dạy học tiên tiến. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong dạy và học Ngữ văn cần được đẩy mạnh hơn nữa. Hơn nữa, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa nhà trường, gia đình và xã hội để tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ, nơi mọi nỗ lực đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là sự phát triển toàn diện về phẩm chất học sinh và năng lực của người học, đáp ứng yêu cầu của xã hội trong giai đoạn mới.

6.1. Khuyến nghị đối với các cấp quản lý giáo dục

Để các biện pháp được triển khai hiệu quả, cần có sự chỉ đạo đồng bộ từ các cấp cao hơn. Sở và Phòng Giáo dục & Đào tạo cần tiếp tục tổ chức các đợt tập huấn chuyên sâu, xây dựng kho học liệu điện tử dùng chung và ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Đồng thời, cần có chính sách động viên, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong việc đổi mới, góp phần tạo động lực và lan tỏa những kinh nghiệm hay trong toàn ngành giáo dục quận Thanh Khêchất lượng giáo dục Đà Nẵng.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào việc xây dựng các mô hình quản lý cụ thể cho từng loại hình trường học, hoặc nghiên cứu tác động của việc áp dụng các phương pháp dạy học dự án, STEM trong môn Ngữ văn đến việc hình thành các năng lực đặc thù môn Ngữ văn. Việc liên tục nghiên cứu và tổng kết kinh nghiệm thực tiễn sẽ giúp cho công tác quản lý hoạt động dạy học ngày càng khoa học, hiệu quả, đáp ứng được sự thay đổi không ngừng của giáo dục và xã hội.

04/10/2025
Quản lý hoạt động dạy học môn ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực học sinh tại các trường trung học cơ sở quận thanh khê thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần Mở đầu Phần Nội dung nghiên cứu gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lí luận của vấn đề quản lý hoạt động dạy học môn Ngữ văn theo định hƣớng phát triển năng lực ở trƣờng Trung học cơ sở. Chƣơng 2: Thực trạng quản lý hoạt động dạy học môn Ngữ văn theo định hƣớng phát triển năng lực ở các trƣờng Trung học cơ sở quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng. Chƣơng 3: Biện pháp quản lý hoạt động dạy học môn Ngữ văn theo định hƣớng phát triển năng lực cho học sinh ở các trƣờng Trung học cơ sở quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng Phần Kết luận và Khuyến nghị 5 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC MÔN NGỮ VĂN THEO ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1.

Những nghiên cứu ở nước ngoài Vấn đề dạy học và quản lý hoạt động dạy học môn Ngữ văn đã đƣợc nhiều nhà tâm lý học, giáo dục học trong và ngoài nƣớc quan tâm, nghiên cứu. Với tất cả các quốc gia trên thế giới, muốn phát triển xã hội phải quan tâm đến giáo dục và đầu tƣ cho giáo dục là đầu tƣ cho sự phát triển. Chính vì vậy, nghiên cứu về giáo dục và quản lý giáo dục đã dành đƣợc nhiều sự quan tâm, nghiên cứu của các nhà khoa học. Nhiều công trình nghiên cứu của các nhà quản lý nƣớc ngoài đã đề cập đến quản lý và quản lý giáo dục nhƣ: Nhà Triết học Socrates (469 – 399 TCN), Platon (427 – 347 TCN), H.

Fayol (1841 – 1925),… Ngoài ra còn có các nhà hoạt động sƣ phạm và quản lý giáo dục K. Cambell,… Ở phƣơng Đông có Khổng Tử (551 – 497 TCN), Mạnh Tử (372 – 289 TCN),… Đó là những nhà khoa học đã có những cống hiến lớn cho khoa học quản lý và sự phát triển của giáo dục thế giới. Ngay từ thời cổ đại, tƣ tƣởng dạy học và quản lý dạy học đã đƣợc thể hiện trong những quan điểm của nhiều nhà triết học đồng thời là nhà giáo dục. Đức Khổng Tử (551 – 479 TCN) đã giúp học trò phát triển bằng cách khuyến khích sở trƣờng, phê bình sở đoản, phƣơng châm chính của dạy học là khải phát (gợi mở).

Socrates (469 – 399 TCN) đã đề xuất thực hiện phƣơng pháp dạy học và đƣợc sử dụng cho đến ngày nay.Komenxki (1592 – 1670) đã phân tích các hiện tƣợng trong tự nhiên và hiện thực để đƣa ra các biện pháp dạy học buộc học sinh phải tìm tòi, suy nghĩ để nắm đƣợc bản chất của sự vật, hiện tƣợng.Rousseau (1717 – 1778) chủ trƣơng giáo dục trẻ em một cách tự nhiên và ngƣời học sẽ tự khám phá, tích lũy kiến thức thông qua chính hoạt động của mình. Nhà sƣ phạm vĩ đại J.Komenxki (1592 – 1670) đã đƣa ra những yêu cầu cải tổ nền giáo dục theo hƣớng phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của ngƣời học. Theo ông, dạy học thế nào để ngƣời học thích thú học tập và có những cố gắng bản thân để nắm lấy tri thức. Trong quyển “Phép giáo huấn vĩ đại” (1632), ông viết: “Tôi thƣờng bồi dƣỡng cho HS của tôi tinh thần độc lập trong quan sát, trong đàm thoại và trong việc ứng dụng tri thức vào thực tiễn”.

Ông còn viết: “Giáo dục có mục đích đánh thức năng lực nhạy cảm, phán đoán đúng đắn, phát triển nhân cách. Hãy tìm ra phƣơng pháp cho giáo viên dạy ít hơn” [29]. Vấn đề năng lực và tiếp cận năng lực trong giáo dục đã đƣợc nhiều tác giả nƣớc ngoài quan tâm nghiên cứu. Tiếp cận năng lực trong giáo dục nói chung, dạy học nói riêng đƣợc hình thành và phát triển rộng khắp ở Mỹ vào những năm 1970 và đã phát triển mạnh mẽ vào những năm 1990.

6 Khi tổng kết các lý thuyết về tiếp cận dựa trên năng lực trong dạy học và phát triển, K. Paprock (1996) đã chỉ ra năm đặc tính cơ bản của tiếp cận này: (1) Tiếp cận năng lực dựa trên triết lý ngƣời học là trung tâm; (2) Tiếp cận năng lực thực hiện việc đáp ứng các đòi hỏi của chính sách; (3) Tiếp cận năng lực là định hƣớng cuộc sống thật; (4) Tiếp cận năng lực rất linh hoạt và năng động; (5) Những tiêu chuẩn của năng lực đƣợc hình thành một cách rõ ràng”. Trong thời đại hiện nay, cùng với việc phát triển của cuộc cách mạng khoa học và công nghệ, sự bùng nổ công nghệ thông tin, những tƣ tƣởng trên không những vẫn giữ nguyên đƣợc giá trị của nó mà còn đƣợc tiếp tục kế thừa và phát triển. Những nghiên cứu trong nước Việc đổi mới phƣơng pháp dạy học theo định hƣớng phát triển năng lực và phẩm chất ngƣời học đã đƣợc Đảng, Nhà nƣớc ta đặc biệt quan tâm trong giai đoạn phát triển kinh tế theo xu hƣớng toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.

Nhiều nhà nghiên cứu Việt Nam đã có những công trình nghiên cứu về giáo dục, quản lý giáo dục, quản lý nhà trƣờng và quản lý hoạt động dạy học. Tiêu biểu là các tác giả: Phạm Minh Hạc, Nguyễn Ngọc Quang, Phạm Viết Vƣợng, Nguyễn Văn Lê, Hà Thế Ngữ, Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đặng Xuân Hải,… Những công trình nghiên cứu trên với tầm vóc quy mô về giá trị lí luận và thực tiễn đƣợc ứng dụng rộng rãi và mang lại hiệu quả to lớn trong phát triển sự nghiệp giáo dục nƣớc nhà. Trong những năm gần đây, đứng trƣớc nhiệm vụ đổi mới giáo dục đào tạo nói chung và đổi mới phƣơng pháp dạy học nói riêng, nhiều nhà nghiên cứu trong đó có những nhà giáo dục học, tâm lý học đã đi sâu nghiên cứu một cách toàn diện các vấn đề về vị trí, vai trò của việc tổ chức quá trình dạy học, ý nghĩa của việc nâng cao chất lƣợng dạy học, những ƣu, nhƣợc điểm của các hình thức tổ chức dạy học hiện nay, bản chất của các mối quan hệ giữa hoạt động dạy và hoạt động học, vai trò của ngƣời dạy và ngƣời học, việc đổi mới nội dung và phƣơng pháp dạy học nhƣ: Hà Thế Ngữ, Đặng Vũ Hoạt, Nguyễn Ngọc Bảo, Hoàng Đức Nhuận, Nguyễn Toàn, Nguyễn Kỳ. Có nhiều sách viết về việc đổi mới phƣơng pháp dạy học nhƣ “Phƣơng pháp dạy học phát triển năng lực HS phổ thông” của tác giả Huỳnh Văn Sơn – Nguyễn Kim Hồng, Nguyễn Thị Diễm My, NXB Đại học Sƣ phạm, Thành phố Hồ Chí Minh; “Dạy học theo định hƣớng hình thành và phát triển năng lực ngƣời học ở trƣờng phổ thông” – Lê Đình Trung, Phan Thị Thanh Hội, NXB Đại học Sƣ phạm.

Đối với việc đổi mới hoạt động dạy học môn Ngữ văn cũng có một số công trình nghiên cứu của PGS. Đỗ Ngọc Thống, GS. Trần Đình Sử, PGS. Bùi Mạnh Hùng… PGS.

Trong các công trình này, PGS. Đỗ Ngọc Thống đã nêu ra những quan niệm khoa học về Năng lực và đánh giá năng lực [25]. Đối với môn Ngữ văn, tác giả đã khái quát hai nhóm năng lực cơ bản của bộ môn: năng lực văn học và năng lực ngôn ngữ đúng nhƣ trong Chƣơng trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn (2018) đã xác định: “Môn Ngữ văn giúp cho học sinh phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học: rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe; có hệ thống kiến thức phổ thông nền tảng về tiếng Việt và văn học, phát triển tƣ duy hình tƣợng và tƣ duy logic, góp phần hình thành học vấn căn bản của một ngƣời có văn hóa; biết tạo lập các văn bản thông dụng; biết tiếp nhận, đánh giá các văn bản văn học nói riêng, các sản phẩm giao tiếp và các giá trị thẩm mĩ nói chung trong cuộc sống” [6]. Đồng thời, ông cũng đã đƣa ra những định hƣớng cơ bản về đánh giá năng lực môn Ngữ văn.

Theo đó, đánh giá chất lƣợng học tập môn Ngữ văn theo định hƣớng phát triển năng lực và phẩm chất ngƣời học cần có những phƣơng thức cụ thể và cần chú trọng đến việc đánh giá các kĩ năng của học sinh. Bên cạnh đó cần nhận thức đƣợc sự khác biệt giữa đánh giá năng lực và đánh giá nội dung. Đỗ Ngọc Thống cũng nêu rõ những mục tiêu chính và quan trọng của đánh giá chất lƣợng môn Ngữ văn theo hƣớng phát triển năng lực. Có thể thấy, đây là những quan niệm, những đƣờng hƣớng mang tính khái quát, vĩ mô của việc đổi mới, đánh giá chất lƣợng học tập môn Ngữ văn ở trƣờng THCS.

Bên cạnh đó cũng đã đƣa ra đƣợc những giải pháp rất cụ thể để hoạt động đánh giá theo năng lực và phẩm chất đƣợc hiệu quả, thiết thực [25]. Trần Đình Sử đã nghiên cứu về vấn đề đổi mới, phƣơng pháp dạy học môn Ngữ văn. Xuất phát từ thực trạng dạy học bộ môn này, GS.TS Trần Đình Sử đã đi tìm nguyên nhân và từ đó đƣa ra giải pháp: Đổi mới về quan điểm dạy học, tiến trình dạy học, CNTT và đổi mới hình thức kiểm tra, đánh giá. Bùi Mạnh Hùng (Đại học Sƣ phạm Thành phố Hồ Chí Minh) đã có những công trình nghiên cứu về việc đổi mới hoạt động dạy học môn Ngữ văn, xuất phát từ cơ sở khoa học và thực tiễn của việc xây dựng Chƣơng trình Ngữ văn mới theo định hƣớng phát triển năng lực và phẩm chất ngƣời học, xuất phát từ đặc trƣng môn học, mục tiêu giáo dục [12].

Phần lớn các công trình nghiên cứu này chủ yếu đi sâu vào nghiên cứu lí luận có tính tổng quan về quản lý giáo dục, quản lý trƣờng học. Còn về nghiên cứu hoạt động quản lý hoạt động dạy học môn Ngữ văn theo hƣớng phát triển năng lực học sinh ở trƣờng THCS thì rất ít công trình nghiên cứu đề cập đến. Một số khái niệm chính của đề tài 1. Quản lý Theo tác giả Đặng Quốc Bảo: “Thuật ngữ “Quản lý” (tiếng Việt gốc Hán) gồm hai quá trình: Quá trình “quản” gồm sự coi sóc, giữ gìn, duy trì ở trạng thái “ổn định”; quá trình “lý” gồm sửa sang, sắp xếp, đổi mới hệ, đƣa hệ vào thế “phát triển”.

Nếu chỉ “quản” thì tổ chức dễ trì trệ, nếu chỉ “lý” thì tổ chức không bền vững. Do đó, trong “quản” phải có “lý” và ngƣợc lại, nhằm duy trì cho hệ ở thế cân bằng động, vận động phù hợp, thích ứng và có hiệu quả trong môi trƣờng tƣơng tác giữa các nhân tố bên trong (nội lực) và các nhân tố bên ngoài (ngoại lực) [2]. Hoạt động quản lý bắt nguồn từ sự phân công, hợp tác lao động. Tuy nhiên, để sự phân công, hợp tác lao động đạt hiệu quả, năng suất cao đòi hỏi phải có sự chỉ huy, phối hợp, điều hành, kiểm tra, chỉnh lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ