Luận văn: Quản lý đánh giá kết quả học tập Toán theo năng lực tại THCS Hà Giang

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích Quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập môn toán theo định hướng phát triển năng lực học sinh ở, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đánh giá năng lực môn Toán theo luận văn 2020

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục của tác giả Nguyễn Thanh Hà (2020) cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập môn Toán theo định hướng phát triển năng lực học sinh tại các trường THCS thành phố Hà Giang. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết, phù hợp với tinh thần đổi mới của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán. Thay vì chỉ tập trung vào việc học sinh biết gì, phương pháp này chú trọng vào việc học sinh làm được gì thông qua kiến thức đã học. Hoạt động đánh giá không còn là một khâu độc lập cuối quá trình mà được tích hợp xuyên suốt, trở thành một phần của hoạt động dạy học. Mục tiêu cuối cùng là hình thành và phát triển các phẩm chất, năng lực cốt lõi cho học sinh, đặc biệt là năng lực toán học của học sinh THCS, bao gồm năng lực tư duy và lập luận toán học, phát triển năng lực giải quyết vấn đề, năng lực mô hình hóa và giao tiếp toán học. Việc đổi mới kiểm tra đánh giá đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ nhận thức của cán bộ quản lý đến phương pháp giảng dạy của giáo viên. Nó không chỉ là thay đổi câu hỏi trong bài kiểm tra mà là một triết lý giáo dục mới, xem lượng giá giáo dục là công cụ để thúc đẩy sự tiến bộ của người học. Luận văn nhấn mạnh, quản lý hiệu quả hoạt động này là chìa khóa để đảm bảo chất lượng đầu ra, giúp học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tiễn, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

1.1. Khái niệm cốt lõi về kiểm tra đánh giá theo năng lực

Theo cơ sở lý luận của luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục, kiểm tra đánh giá theo năng lực môn toán được định nghĩa là quá trình thu thập và lý giải thông tin về mức độ đạt được của các năng lực toán học ở học sinh. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc cho điểm, xếp loại mà còn nhằm mục đích cung cấp thông tin phản hồi để giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy và học sinh tự điều chỉnh cách học. Bản chất của nó là sự chuyển dịch từ đánh giá tổng kết (assessment of learning) sang đánh giá vì quá trình học (assessment for learning) và đánh giá như là quá trình học (assessment as learning). Các năng lực cần đánh giá bao gồm: năng lực tư duy, lập luận, mô hình hóa, giải quyết vấn đề, giao tiếp và sử dụng công cụ toán học. Đây là một bước phát triển cao hơn so với đánh giá kiến thức, kỹ năng truyền thống, đòi hỏi người học phải vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ vào các bối cảnh thực tiễn.

1.2. Vai trò của Chương trình GDPT 2018 môn Toán

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán đóng vai trò kim chỉ nam, định hướng toàn bộ hoạt động dạy, học và đánh giá. Chương trình xác định rõ các yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực cho học sinh sau mỗi cấp học, là cơ sở để xây dựng các tiêu chí đánh giá kết quả học tập. Theo chương trình mới, môn Toán không chỉ cung cấp kiến thức hàn lâm mà còn phải giúp học sinh hình thành và phát triển các năng lực chung và năng lực đặc thù. Do đó, hoạt động quản lý đánh giá phải bám sát mục tiêu này, đảm bảo rằng mọi công cụ đánh giá năng lực học sinh được xây dựng và sử dụng đều nhằm đo lường mức độ đáp ứng các yêu cầu của chương trình. Việc triển khai thành công chương trình phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ quản lý và giáo viên trong việc hiện thực hóa các mục tiêu đánh giá này trong thực tiễn nhà trường.

II. Thách thức trong quản lý đánh giá môn Toán tại Hà Giang

Quá trình chuyển đổi sang đánh giá theo năng lực tại các trường THCS ở Hà Giang không tránh khỏi những khó khăn và thách thức. Luận văn của Nguyễn Thanh Hà (2020) đã chỉ ra một thực trạng dạy học môn toán ở Hà Giang còn nhiều tồn tại. Một trong những rào cản lớn nhất là sự chuyển biến trong nhận thức của cán bộ quản lý và giáo viên còn chậm. Nhiều người vẫn giữ thói quen đánh giá để cho điểm, xếp loại thay vì đánh giá để thúc đẩy sự tiến bộ của học sinh. Việc thiết kế các công cụ đánh giá năng lực học sinh một cách khoa học, khách quan và phù hợp với bối cảnh địa phương còn gặp nhiều lúng túng. Các hình thức đánh giá chưa đa dạng, chủ yếu vẫn là các bài kiểm tra viết truyền thống, ít chú trọng đến việc đánh giá qua sản phẩm học tập, dự án hay quan sát quá trình. Hơn nữa, việc vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tiễn của học sinh còn hạn chế, cho thấy hoạt động dạy học tích hợp môn toán chưa được triển khai hiệu quả. Những hạn chế này cho thấy việc quản lý giáo dục cấp THCS cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn để tháo gỡ các "nút thắt", tạo điều kiện cho việc đổi mới kiểm tra đánh giá đi vào chiều sâu và thực chất, góp phần nâng cao toàn diện chất lượng giáo dục.

2.1. Phân tích thực trạng dạy học môn toán ở Hà Giang

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy thực trạng đáng chú ý. Về nhận thức, một bộ phận cán bộ quản lý và giáo viên chưa xác định đầy đủ mục đích của việc đánh giá theo năng lực (Bảng 2.6). Về phương pháp, các hoạt động đánh giá còn nặng về tái hiện kiến thức, chưa khuyến khích được năng lực tư duy và lập luận toán học hay khả năng sáng tạo của học sinh. Các bài kiểm tra định kỳ vẫn là hình thức chủ đạo, trong khi các hình thức đánh giá quá trình chưa được quan tâm đúng mức. Điều này dẫn đến hệ quả là nhiều học sinh còn thụ động, học tập chủ yếu để đối phó với thi cử, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn còn yếu. Thực trạng này đòi hỏi phải có những biện pháp quản lý hoạt động dạy học mạnh mẽ hơn để khắc phục.

2.2. Nguyên nhân hạn chế trong đổi mới kiểm tra đánh giá

Luận văn chỉ ra các nguyên nhân chính của những tồn tại. Thứ nhất, năng lực chuyên môn của một số giáo viên về kỹ thuật xây dựng ma trận đề, thiết kế câu hỏi theo các mức độ năng lực còn hạn chế. Thứ hai, áp lực về thành tích và thời gian hoàn thành chương trình khiến giáo viên ngại áp dụng các phương pháp đánh giá mới, tốn nhiều thời gian hơn như đánh giá qua dự án. Thứ ba, cơ sở vật chất, trang thiết bị hỗ trợ cho các hình thức đánh giá đa dạng chưa được đầu tư đầy đủ. Cuối cùng, công tác chỉ đạo, kiểm tra, giám sát từ cấp quản lý đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự sâu sát để hỗ trợ và thúc đẩy giáo viên trong quá trình đổi mới. Những nguyên nhân này tạo thành một vòng luẩn quẩn, cản trở hiệu quả của việc triển khai đánh giá theo định hướng phát triển năng lực.

III. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch quản lý đánh giá hiệu quả

Để quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập môn Toán hiệu quả, khâu lập kế hoạch đóng vai trò nền tảng. Một kế hoạch khoa học, khả thi là cơ sở để định hướng, tổ chức và kiểm soát toàn bộ quá trình. Theo đề xuất trong luận văn, kế hoạch này phải được xây dựng một cách hệ thống từ cấp trường đến cấp tổ chuyên môn và từng giáo viên. Người hiệu trưởng cần chỉ đạo việc xây dựng kế hoạch tổng thể, trong đó xác định rõ mục tiêu, nội dung, lộ trình, nguồn lực và trách nhiệm của từng bộ phận. Kế hoạch phải bám sát các văn bản chỉ đạo của ngành và Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán, đồng thời phải phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường. Nội dung kế hoạch cần bao quát tất cả các khâu của công tác quản lý: từ việc nâng cao nhận thức, tổ chức bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, đến việc đổi mới hình thức tổ chức dạy học và kiểm tra, đánh giá. Một kế hoạch chi tiết sẽ giúp các biện pháp quản lý hoạt động dạy học được triển khai đồng bộ, tránh tình trạng chồng chéo, hình thức. Đây là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc đổi mới kiểm tra đánh giá một cách bài bản, hướng tới mục tiêu phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.

3.1. Lập kế hoạch dựa trên mục tiêu phát triển năng lực

Kế hoạch đánh giá cần xuất phát từ chính mục tiêu phát triển năng lực toán học của học sinh THCS. Tổ chuyên môn phải xác định rõ trong mỗi chủ đề, mỗi chương, học sinh cần hình thành và phát triển những thành tố năng lực cụ thể nào. Dựa trên đó, kế hoạch sẽ vạch ra các thời điểm đánh giá (thường xuyên, định kỳ), các phương pháp và công cụ đánh giá năng lực học sinh tương ứng. Ví dụ, để đánh giá năng lực tư duy và lập luận toán học, có thể sử dụng câu hỏi mở, bài tập yêu cầu chứng minh; để đánh giá năng lực giải quyết vấn đề, có thể giao các dự án học tập gắn với thực tiễn. Kế hoạch cũng cần dự trù các điều kiện về cơ sở vật chất và thời gian để thực hiện các hình thức đánh giá này.

3.2. Tổ chức nguồn lực và phân công nhiệm vụ chuyên môn

Tổ chức thực hiện kế hoạch là quá trình phân bổ và điều phối các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) một cách hợp lý. Trong quản lý giáo dục cấp THCS, hiệu trưởng cần phân công rõ trách nhiệm cho phó hiệu trưởng chuyên môn, tổ trưởng tổ Toán và từng giáo viên. Cần thành lập các nhóm chuyên môn để nghiên cứu, xây dựng ngân hàng câu hỏi, thiết kế các công cụ đánh giá mới. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học là cơ hội để giáo viên cùng nhau thảo luận, tháo gỡ khó khăn trong quá trình triển khai. Bên cạnh đó, việc tổ chức bồi dưỡng, tập huấn về kỹ thuật lượng giá giáo dục hiện đại là nhiệm vụ không thể thiếu để nâng cao năng lực cho đội ngũ, đảm bảo kế hoạch được thực thi hiệu quả.

IV. Phương pháp đổi mới công cụ đánh giá năng lực học sinh

Trọng tâm của việc quản lý hoạt động đánh giá là đổi mới kiểm tra đánh giá thông qua việc sử dụng đa dạng các phương pháp và công cụ. Thay vì chỉ phụ thuộc vào bài kiểm tra tự luận hay trắc nghiệm khách quan, giáo viên cần kết hợp nhiều hình thức khác nhau để có cái nhìn toàn diện về năng lực của học sinh. Luận văn gợi ý các phương pháp như: đánh giá qua quan sát, hồ sơ học tập (portfolio), sản phẩm học tập, bài thực hành, dự án nghiên cứu, và các bài thuyết trình. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và phù hợp để đo lường các khía cạnh năng lực khác nhau. Ví dụ, quan sát giúp đánh giá thái độ hợp tác, kỹ năng làm việc nhóm, trong khi đánh giá qua dự án cho thấy rõ phát triển năng lực giải quyết vấn đề và khả năng vận dụng kiến thức liên môn. Việc xây dựng các công cụ đánh giá năng lực học sinh đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và trí tuệ, cần có các bộ tiêu chí đánh giá kết quả học tập (rubric) rõ ràng, cụ thể. Quản lý tốt khâu này sẽ giúp hoạt động đánh giá trở nên khách quan, công bằng và thực sự có ý nghĩa trong việc thúc đẩy quá trình học tập.

4.1. Xây dựng tiêu chí đánh giá kết quả học tập rõ ràng

Để đánh giá năng lực một cách chính xác, việc xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá kết quả học tập (rubric) là vô cùng cần thiết. Rubric là một bảng mô tả chi tiết các mức độ đạt được của một năng lực hoặc một sản phẩm học tập. Nó giúp cả giáo viên và học sinh hiểu rõ yêu cầu cần đạt, từ đó việc đánh giá trở nên minh bạch và nhất quán. Ví dụ, khi đánh giá một dự án, rubric sẽ có các tiêu chí về nội dung kiến thức, phương pháp nghiên cứu, khả năng sáng tạo, kỹ năng trình bày và hiệu quả làm việc nhóm. Mỗi tiêu chí sẽ được mô tả cụ thể ở các mức độ: xuất sắc, tốt, đạt, cần cố gắng. Việc áp dụng rubric không chỉ giúp giáo viên cho điểm công bằng mà còn giúp học sinh tự đánh giá và nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện.

4.2. Áp dụng đa dạng hình thức lượng giá giáo dục hiện đại

Việc đa dạng hóa hình thức lượng giá giáo dục là yêu cầu bắt buộc. Giáo viên cần linh hoạt kết hợp giữa đánh giá định kỳ (bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ) và đánh giá thường xuyên (hỏi-đáp, phiếu học tập, bài tập nhanh). Bên cạnh đó, cần mạnh dạn áp dụng các hình thức đánh giá thực hành, yêu cầu học sinh giải quyết các bài toán có bối cảnh thực tế. Dạy học tích hợp môn toán với các môn khoa học tự nhiên để thực hiện các dự án STEM cũng là một hướng đi hiệu quả. Ngoài ra, cần phát huy vai trò của tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng (học sinh đánh giá lẫn nhau), giúp các em phát triển năng lực phản biện và ý thức trách nhiệm trong học tập. Sự kết hợp hài hòa các hình thức này sẽ cung cấp một bức tranh đầy đủ và đa chiều về sự phát triển năng lực toán học của học sinh THCS.

V. Top 5 biện pháp quản lý hoạt động dạy học từ luận văn

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn của Nguyễn Thanh Hà (2020) đã đề xuất 5 biện pháp quản lý hoạt động dạy học và đánh giá mang tính hệ thống và khả thi. Các biện pháp này tập trung vào việc tác động đồng bộ đến các yếu tố cốt lõi của nhà trường: nhận thức của con người, quy trình chuyên môn và công tác kiểm tra, giám sát. Mục tiêu chung là tạo ra một môi trường giáo dục mà ở đó, hoạt động kiểm tra đánh giá theo năng lực môn toán được thực hiện một cách tự nhiên, hiệu quả và trở thành động lực cho sự phát triển của cả giáo viên và học sinh. Kết quả khảo nghiệm cho thấy các biện pháp này đều được đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên tại Hà Giang đánh giá cao về tính cần thiết và tính khả thi (Biểu đồ 3.1 và 3.2), khẳng định đây là những giải pháp phù hợp với bối cảnh thực tiễn và có thể triển khai để cải thiện công tác quản lý giáo dục cấp THCS. Việc áp dụng thành công các biện pháp này hứa hẹn sẽ tạo ra bước chuyển biến tích cực trong chất lượng dạy và học môn Toán tại địa phương, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chương trình giáo dục mới.

5.1. Nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý và giáo viên

Đây là biện pháp tiên quyết. Nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo, sinh hoạt chuyên đề để CBQL và giáo viên hiểu đúng, hiểu sâu về triết lý, mục tiêu và phương pháp của đánh giá theo năng lực. Cần làm rõ sự khác biệt giữa đánh giá năng lực và đánh giá kiến thức, nhấn mạnh vai trò của đánh giá quá trình. Khi nhận thức được nâng cao, đội ngũ sẽ có sự đồng thuận và chủ động hơn trong việc triển khai các hoạt động đổi mới kiểm tra đánh giá. Biện pháp này tạo ra nền tảng tư tưởng vững chắc cho tất cả các hoạt động thay đổi về sau.

5.2. Bồi dưỡng chuyên môn và tăng cường kiểm tra giám sát

Biện pháp thứ hai và thứ ba trong luận văn có mối quan hệ chặt chẽ. Cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu cho giáo viên về kỹ năng thiết kế ma trận đề, xây dựng rubric, và sử dụng các công cụ đánh giá năng lực học sinh hiện đại. Song song với đó, ban giám hiệu và tổ chuyên môn phải tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Hoạt động này không nhằm mục đích thanh tra, xử phạt mà là để hỗ trợ, tư vấn và đồng hành cùng giáo viên. Thông qua dự giờ, phân tích kế hoạch bài dạy và các sản phẩm đánh giá, cấp quản lý có thể đưa ra những góp ý kịp thời, giúp giáo viên điều chỉnh và hoàn thiện chuyên môn, đảm bảo việc đánh giá đi đúng hướng.

5.3. Kết quả khảo nghiệm về tính khả thi của các biện pháp

Luận văn đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của 5 biện pháp đề xuất trên đối tượng là CBQL và giáo viên Toán tại các trường THCS TP. Hà Giang. Kết quả cho thấy cả 5 biện pháp đều được đánh giá ở mức "Rất cần thiết" và "Khả thi" cao. Cụ thể, biện pháp "Tổ chức bồi dưỡng năng lực đánh giá cho giáo viên" và "Đổi mới hình thức, phương pháp đánh giá" nhận được sự đồng thuận cao nhất. Kết quả này là một minh chứng khoa học, khẳng định rằng các giải pháp mà luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục đưa ra không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn hoàn toàn phù hợp và có thể áp dụng vào thực trạng dạy học môn toán ở Hà Giang.

VI. Kết luận về quản lý giáo dục cấp THCS và hướng tương lai

Nghiên cứu về quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập môn Toán theo định hướng phát triển năng lực học sinh tại Hà Giang đã khẳng định tầm quan trọng của việc đổi mới công tác quản lý giáo dục trong bối cảnh hiện nay. Để nâng cao chất lượng dạy học môn Toán, không thể chỉ tập trung vào việc thay đổi nội dung chương trình mà cần một sự chuyển đổi sâu sắc trong phương pháp dạy, học và đặc biệt là phương pháp đánh giá. Vai trò của người quản lý, đặc biệt là hiệu trưởng, là vô cùng then chốt trong việc dẫn dắt, tổ chức và tạo động lực cho quá trình đổi mới này. Các biện pháp quản lý hoạt động dạy học được đề xuất trong luận văn là những định hướng quan trọng, có thể áp dụng không chỉ tại Hà Giang mà còn ở các địa phương khác có điều kiện tương tự. Hướng đi trong tương lai là tiếp tục hoàn thiện các công cụ đánh giá năng lực học sinh, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm tra đánh giá, và xây dựng một văn hóa nhà trường nơi mà việc đánh giá được xem là một hoạt động hỗ trợ học tập tích cực. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất vẫn là phát triển năng lực giải quyết vấn đề và các năng lực cốt lõi khác, giúp học sinh trở thành những công dân tự chủ, sáng tạo và sẵn sàng đối mặt với những thách thức của tương lai.

6.1. Tóm lược giá trị cốt lõi của luận văn thạc sĩ 2020

Công trình luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục của Nguyễn Thanh Hà (2020) có giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về đánh giá theo năng lực và quản lý hoạt động này trong bối cảnh Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán. Về thực tiễn, nghiên cứu đã khảo sát, phân tích sâu sắc thực trạng dạy học môn toán ở Hà Giang, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân. Quan trọng nhất, luận văn đã đề xuất được một hệ thống các biện pháp quản lý đồng bộ, khả thi, được kiểm chứng qua khảo nghiệm, cung cấp một tài liệu tham khảo quý báu cho các nhà quản lý giáo dục và giáo viên môn Toán.

6.2. Khuyến nghị cho việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Để thực sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh, công tác đánh giá cần có những điều chỉnh mang tính chiến lược. Luận văn khuyến nghị các nhà trường nên tăng cường xây dựng các chủ đề dạy học theo định hướng STEM và dạy học tích hợp môn toán. Các bài kiểm tra định kỳ cần có tỉ lệ hợp lý các câu hỏi, bài tập gắn với bối cảnh thực tiễn, yêu cầu học sinh phải vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết. Cần khuyến khích học sinh tham gia các cuộc thi khoa học kỹ thuật, các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Thông qua các hoạt động này, học sinh không chỉ được rèn luyện năng lực toán học của học sinh THCS mà còn phát triển nhiều kỹ năng mềm quan trọng khác, đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.

04/10/2025
Quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập môn toán theo định hướng phát triển năng lực học sinh ở các trường trung học cơ sở thành phố hà giang tỉnh hà giang luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 6 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP MÔN TOÁN THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Những nghiên cứu ở nước ngoài Nghiên cứu lý thuyết chung về đánh giá trong lớp học như công trình của C.paloma và Rober L. Ebel “Measuring Educational Achievment” (Đo lường thành tích giáo dục) mô tả chi tiết phương pháp đo lường đánh giá HS các trường phổ thông ở Mỹ.

Qua công trình này cho thấy việc đánh giá HS cần tập trung vào đánh giá các năng lực được HS thể hiện trong quá trình kiểm tra và đánh giá [Dẫn theo 35]. Trong tác phẩm “measurement and Evaluation in Teaching” (Đo lường và đánh giá trong dạy học) của Norman E. Gronlund giới thiệu tới giáo viên và những người đang theo học nghiệp vụ về những nguyên tắc và quy trình đánh giá cần thiết cho việc dạy học hiệu quả. Trong tác phẩm này đã tiếp tục khẳng định rằng năng lực của người học là đối tượng của các đánh giá và đo lường sư phạm, nếu không thể đánh giá được các năng lực của người học thì việc đánh giá chỉ có tính hình thức và đã vi phạm các nguyên tắc trong đánh giá [Dẫn theo 35].

Ngoài ra với cuốn tài liệu thể hiện xu hướng đánh giá hiện đại đang thịnh hành của Anthony J.Nitko, Đại học Arizôna (Mỹ) mang tên “Educational Assessment of Students” (Đánh giá học sinh) một lần nữa đã đề cập đến nhiều nội dung của đánh giá HS, bao bồm: Phát triển các kế hoạch giảng dạy kết hợp với đánh giá; các đánh giá về mục tiêu, hiệu quả; đánh giá HS. Không chỉ vậy, cuốn sách còn cho rằng: Đánh giá HS còn là trách nhiệm to lớn của người Hiệu trưởng trong nhà trường, hiệu quả trong công tác đánh giá có tốt hay không là do năng lực quản lý của người Hiệu trưởng nhà trường. Như vậy, tác phẩm này đã nêu rõ vai trò, tầm quan trọng của công tác quản lý trong đánh giá HS nói chung [Dẫn theo 35]. Những nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, các nghiên cứu về đánh giá trong giáo dục nói chung và đánh giá ở các trường phổ thông được phát triển từ những năm 1990 đến nay với nhiều tác giả nghiên cứu về vấn đề này, cụ thể: Tác giả Hoàng Đức Nhuận và Lê Đức Phúc đã thực hiện công trình nghiên 7 cứu khoa học công nghệ cấp nhà nước và xuất bản cuốn sách “Cơ sở lý luận của việc đánh giá chất lượng học tập của học sinh phổ thông” (3/1995).

Trong đó các tác giả đã xây dựng cơ sở lý luận cho hoạt động đánh giá chất lượng học tập của HS phổ thông, tài liệu làm nền tảng cho việc tiếp cận các khái niệm, thuật ngữ về đánh giá giáo dục cũng như yêu cầu về nội dung và kỹ thuật đánh giá. Tuy nhiên cuốn sách chưa đi sâu về phương pháp, kỹ thuật đánh giá KQHT của HS [27]. Tác giả Trần Bá Hoành với cuốn sách mang tên “Đánh giá trong giáo dục” dùng trong các trường đại học và cao đẳng sư phạm. Trong đó tác giả làm rõ mục đích, ý nghĩa của việc đánh giá; Những khái niệm cơ bản về đánh giá; Các phương pháp và kĩ thuật đánh giá; Phương pháp và kĩ thuật trắc nghiệm; Đánh giá, xếp loại kết quả học tập rèn luyện của HS.

Tài liệu cung cấp cho người học những kiến thức cơ bản làm nền tảng cho việc kiểm tra, đánh giá trong giáo dục [16]. Tác giả Nguyễn Công Khanh và các công sự nghiên cứu về kiểm tra đánh giá và xuất bản cuốn “Kiểm tra, đánh giá trong giáo dục”. Đây là cuốn sách có giá trị rất lớn trong bối cảnh đổi mới hoạt động đánh giá. Phát triển cho CBQL và giáo viên, sinh viên các trường sư phạm các năng lực cần thiết để quản lý, thiết kế và thực hiện các nhiệm vụ đánh giá chính yếu trong phạm vi lớp học, đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục và hội nhập quốc tế.

Bên cạnh những loại hình đánh giá quen thuộc, cuốn sách hướng đến các loại hình đánh giá hiện đại, đề cập đến kiểm tra, đánh giá năng lực, lý do phải đánh giá năng lực và đưa ra hệ thống những năng lực cơ bản cần hình thành, phát triển ở HS Việt Nam hiện nay [20]. Ngoài ra, có nhiều các Luận án, luận văn, bài viết của các tác giả nghiên cứu về vấn đề đánh giá và quản lý hoạt động đánh giá KQHT ở các môn học ở trường THCS theo định hướng phát triển năng lực HS như: Rèn luyện kĩ năng tự đánh giá kết quả học tập môn Toán của HS trung học phổ thông được nghiên cứu bởi Bùi Thị Hạnh Lâm (2010)[31], Đánh giá trong giáo dục Toán được nghiên cứu bởi Trần Vui - Nguyễn Đăng Minh Phúc (2013)[25]. Đánh giá kết quả học tập môn Toán của học sinh theo hướng tiếp cận năng lực của các tác giả Trần Trung, Phan Anh Hùng (2013) [18]. Một số khái niệm cơ bản 8 1.

Quản lý giáo dục - Quản lý: Quản lý là một hoạt động cần thiết cho tất cả các lĩnh vực của đời sống con người. Ở đâu con người tạo lập nên nhóm xã hội là ở đó cần đến quản lý, bất kể đó là nhóm chính thức hay không chính thức, là nhóm nhỏ hay nhóm lớn, là nhóm bạn bè, gia đình hay các đoàn thể, tổ chức xã hội, bất kể mục đích, nội dung hoạt động của nhóm đó là gì. Khái niệm quản lý được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học. Với tầm quan trọng như vậy nên đã hình thành nên cả một ngành khoa học - khoa học quản lý.

Do vậy, có nhiều cách định nghĩa về khái niệm quản lý. Các nhà nghiên cứu nhiều góc độ tiếp cận để có những khái niệm khác nhau về khái niệm này. Xét về chức năng, quản lý là một hệ thống tổ chức. Từ góc độ của hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp Mĩ cho rằng: “Quản lý là đưa những nguồn vốn về con người và của cải vào các đơn vị tổ chức và năng động để đạt được mục tiêu.

Một mặt, bằng cách đảm bảo thỏa mãn tối đa người hưởng lợi, mặt khác, đảm bảo tinh thần và tình cảm về thực hiện cho những người cấp vốn” [34]. Khi phân tích khái niệm quản lý, các nhà nghiên cứu rất chú ý đến đối tượng của hoạt động quản lý. Người ta cho rằng, một điều có tính nguyên tắc là trong ý thức của những người quản lý phải luôn luôn hiện diện quan điểm: Quản lý không phải là lãnh đạo sự việc, mà là sự phát triển con người. Quản lý là chấp nhận con người như họ vốn thế, với sự hiểu biết, sự đào tạo, kinh nghiệm của người lãnh đạo đưa việc hoàn thiện họ bằng cách nâng cao trình độ, cải thiện năng lực và sửa chữa khuyết điểm của họ.

Thành công của mọi sự nỗ lực quản lý phụ thuộc vào chính sự hoàn thiện này và chính nó cho phép đo được năng khiếu lãnh đạo [34]. Dựa trên những khái niệm của các tác giả đi trước, tác giả luận văn quan niệm: Quản lý (một tổ chức/hệ thống) là tổ hợp các tác động chuyên biệt, có chủ đích của chủ thể quản lý lên khách thể quản lý và đối tượng quản lý nhằm phát huy tiềm năng của các yếu tố, các mối quan hệ chức năng, sử dụng có hiệu quả các nguồn lực và cơ hội của tổ chức/hệ thống… nhằm đảm bảo cho tổ chức, hệ thống vận hành (hoạt động) tốt, đạt được các mục tiêu đặt ra với chất lượng và hiệu quả 9 tối ưu trong các điều kiện biến động của môi trường. - Quản lý giáo dục: Quản lý giáo dục là sự vận dụng một cách cụ thể các nguyên lý của quản lý nói chung vào lĩnh vực giáo dục. Theo tác giả Đặng Quốc Bảo: “Quản lý giáo dục theo nghĩa tổng quát, là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch, hợp quy luật của chủ thể quản lý trọng hệ thống giáo dục, là sự điều hành hệ thống giáo dục quốc dân, điều hành các cơ sở giáo dục nhằm thực hiện mục tiêu đẩy mạnh công tác giáo dục theo yêu cầu phát triển của xã hội” [3].

Theo tác giả Trần Kiểm, khái niệm quản lý giáo dục đối với cấp vĩ mô: “QLGD được hiểu là hệ thống những tác động tự giác, có ý thức, có mục đích, có kế hoạch, có hệ thống, hợp quy luật của chủ thể quản lý đến tập thể GV, công nhân viên, tập thể HS, cha mẹ HS và các lực lượng xã hội trong và ngoài nhà trường nhằm thực hiện có chất lượng và hiệu quả mục tiêu giáo dục của nhà trường” [21]. Như vậy, có thể hiểu: QLGD là sự tác động có chủ đích, có căn cứ khoa học, hợp quy luật và phù hợp các điều kiện khách quan… của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý nhằm phát huy sức mạnh các nguồn lực giáo dục, từ đó đảm bảo các hoạt động của tổ chức/hệ thống giáo dục đạt được các mục tiêu giáo dục đề ra với chất lượng, hiệu quả cao nhất. Dựa vào phạm vi quản lý, có thể chia ra hai loại QLGD: - Quản lý hệ thống giáo dục: QLGD ở tầm vĩ mô, phạm vi toàn quốc, trên địa bàn (Tỉnh, thành phố…). - Quản lý nhà trường: QLGD ở tầm vi mô, trong phạm vi một cơ sở Giáo dục - Đào tạo.

Đánh giá Hiện nay, có nhiều định nghĩa khác nhau về khái niệm đánh giá và được xét trên những góc độ rộng, hẹp khác nhau: đánh giá nói chung, đánh giá trong giáo dục, đánh giá trong dạy học và đánh giá kết quả học tập. Khái niệm đánh giá hiểu theo nghĩa chung nhất: có thể kể ra một số định nghĩa sau: - Theo quan niệm của triết học, đánh giá là xác định giá trị của sự vật, hiện 10 tượng xã hội, hoạt động hành vi của con người tương xứng với những mục tiêu, nguyên tắc, kết quả mong đợi hay chuẩn mực nhất định, từ đó bộc lộ một thái độ. Nó có tính động cơ, phương tiện và mục đích hành động. - Theo bảng thuật ngữ đối chiếu Anh - Việt: Thuật ngữ “assessment” có nghĩa là đánh giá.

Đánh giá là quá trình thu thấp thông tin, hình thành những nhận định, phán đoán về kết quả công việc, theo những mục tiêu, tiêu chuẩn đề ra, nhằm đề xuất những quyết định thích hợp để cải tiến thực trạng, điều chỉnh nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ