Quản lý hồ sơ giảng dạy của giáo viên ở các trường tiểu học và trung học cơ sở huyện yên bình tỉnh yên bái theo hướng ứng dụng công nghệ thông tin luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Nâng cao quản lý hồ sơ giảng dạy tại Yên Bình bằng ứng dụng CNTT hiệu quả. Tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm thời gian, tăng cường chất lượng.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2020

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý hồ sơ giảng dạy bằng CNTT tại Yên Bình

Việc quản lý hồ sơ giảng dạy của giáo viên là một nhiệm vụ cốt lõi trong công tác quản trị trường học, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục. Tại huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái, công tác này đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới theo hướng ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT). Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục của tác giả Nguyễn Quang Trường đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa quy trình này. Theo nghiên cứu, một giáo viên phổ thông phải hoàn thành trên dưới 10 loại hồ sơ, sổ sách mỗi năm học, gây ra áp lực lớn và tốn nhiều thời gian. Điều này làm giảm thời gian quý báu dành cho việc nghiên cứu bài học và đổi mới phương pháp giảng dạy. Nghị quyết số 29-NQ/TW đã chỉ rõ “Đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong quản lý cũng như trong dạy và học” là một giải pháp trọng tâm để đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Do đó, việc chuyển đổi số trong giáo dục không còn là lựa chọn mà là xu thế tất yếu. Quá trình số hóa hồ sơ giáo dục giúp giảm tải công việc hành chính, tăng tính minh bạch, và tạo ra một cơ sở dữ liệu ngành giáo dục thống nhất, dễ dàng tra cứu và quản lý. Mục tiêu của việc áp dụng CNTT vào quản lý hồ sơ giảng dạy tại các trường tiểu học và THCS huyện Yên Bình là nhằm xây dựng một hệ thống quản lý khoa học, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học trên toàn địa bàn.

1.1. Tầm quan trọng của việc số hóa hồ sơ giáo dục hiện nay

Số hóa hồ sơ giáo dục mang lại lợi ích to lớn cho cả giáo viên và nhà quản lý. Đối với giáo viên, việc chuyển từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử giúp giảm thiểu gánh nặng sổ sách. Các loại hồ sơ như giáo án, lịch báo giảng, sổ điểm có thể được tạo lập, cập nhật và lưu trữ hồ sơ trực tuyến một cách tiện lợi. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí in ấn mà còn giúp giáo viên dễ dàng chia sẻ tài nguyên, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau. Đối với cán bộ quản lý, việc tin học hóa công tác quản lý cho phép theo dõi, kiểm tra và đánh giá công tác chuyên môn một cách nhanh chóng và chính xác. Thay vì kiểm tra thủ công từng chồng hồ sơ, hiệu trưởng có thể truy cập vào hệ thống quản lý học tập (LMS) hoặc các phần mềm quản lý trường học để xem xét toàn bộ hồ sơ giảng dạy của giáo viên, từ đó đưa ra những chỉ đạo kịp thời.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu từ luận văn khoa học giáo dục

Luận văn “Quản lý hồ sơ giảng dạy của giáo viên ở các trường Tiểu học và Trung học cơ sở huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái theo hướng ứng dụng công nghệ thông tin” đặt ra mục tiêu rõ ràng. Một là, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý hồ sơ giảng dạy theo hướng ứng dụng CNTT. Hai là, khảo sát và đánh giá chính xác thực trạng và giải pháp trong công tác quản lý tại huyện Yên Bình. Ba là, đề xuất các biện pháp quản lý khả thi nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động này. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra các giải pháp không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn định hướng phát triển bền vững cho công tác quản lý giáo dục tại địa phương, phù hợp với chủ trương chung của ngành và xu thế phát triển của xã hội.

II. Thách thức trong quản lý hồ sơ giảng dạy tại huyện Yên Bình

Dù nhận thức được tầm quan trọng của việc ứng dụng CNTT, công tác quản lý hồ sơ giảng dạy tại các trường tiểu học và THCS huyện Yên Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Kết quả khảo sát từ luận văn của Nguyễn Quang Trường cho thấy một bức tranh đa chiều về thực trạng này. Một trong những rào cản lớn nhất là sự không đồng đều về cơ sở vật chất và trình độ năng lực CNTT của đội ngũ cán bộ, giáo viên. Nhiều trường, đặc biệt ở các xã vùng khó khăn, vẫn thiếu thốn trang thiết bị cơ bản như máy tính, máy chiếu, và đường truyền internet ổn định. Bên cạnh đó, một bộ phận không nhỏ giáo viên, nhất là những người lớn tuổi, còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận và sử dụng các công cụ công nghệ mới. Điều này dẫn đến tình trạng việc áp dụng CNTT còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Công tác quản lý vẫn còn nặng về hành chính, các cuộc kiểm tra chủ yếu tập trung vào hồ sơ giấy, chưa thực sự đánh giá được hiệu quả của việc quản lý giáo án điện tử hay sử dụng sổ điểm điện tử. Những tồn tại này cần được nhận diện rõ ràng để có những giải pháp khắc phục phù hợp, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục một cách thực chất và toàn diện.

2.1. Thực trạng cơ sở vật chất và trình độ CNTT của giáo viên

Theo số liệu khảo sát, mặc dù 94,90% cán bộ, giáo viên có trình độ tin học cơ bản, nhưng chủ yếu là kỹ năng văn phòng thông thường. Khả năng sử dụng các phần mềm chuyên dụng hay khai thác tài nguyên giáo dục số còn hạn chế. Về cơ sở vật chất, nhiều trường chưa được trang bị đủ máy tính cho phòng học bộ môn, hệ thống mạng nội bộ chưa được đầu tư đúng mức. Bảng khảo sát thực trạng CSVC cho thấy sự thiếu hụt rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triển khai các tiết dạy có ứng dụng CNTT. Sự chênh lệch giữa các trường trung tâm và trường vùng ven tạo ra một khoảng cách lớn trong việc tiếp cận công nghệ, đòi hỏi sự đầu tư có trọng điểm từ Phòng giáo dục và đào tạo huyện Yên Bình.

2.2. Hạn chế trong công tác tin học hóa quản lý hiện nay

Công tác tin học hóa công tác quản lý tại nhiều trường còn rời rạc. Việc sử dụng các phần mềm quản lý chưa đồng bộ, chủ yếu dừng lại ở việc quản lý điểm số, thông tin học sinh cơ bản. Việc quản lý chuyên môn giáo viên qua môi trường số còn yếu. Hồ sơ giảng dạy như giáo án, sổ dự giờ, sổ chủ nhiệm vẫn tồn tại song song dưới hai hình thức giấy và điện tử, gây ra sự trùng lặp và lãng phí. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ việc thiếu một quy chế, quy trình thống nhất trong việc triển khai và áp dụng CNTT, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận cán bộ quản lý về lợi ích của việc số hóa toàn diện.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chuyển đổi số trong giáo dục

Nghiên cứu chỉ ra ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình quản lý hồ sơ giảng dạy bằng CNTT. Thứ nhất là yếu tố thuộc về nhà quản lý, bao gồm nhận thức, năng lực chỉ đạo và khả năng tạo động lực. Thứ hai là yếu tố thuộc về giáo viên, liên quan đến trình độ tin học, thái độ tiếp nhận cái mới và sự chủ động trong công việc. Cuối cùng là yếu tố môi trường, bao gồm cơ sở vật chất, chính sách hỗ trợ và phong trào thi đua trong nhà trường. Việc nhận diện và tác động đồng bộ lên cả ba nhóm yếu tố này là chìa khóa để tháo gỡ các nút thắt, đẩy nhanh tiến trình ứng dụng CNTT trong các trường học tại huyện Yên Bình.

III. Bí quyết nâng cao nhận thức và năng lực CNTT cho giáo viên

Để giải quyết những thách thức trong quản lý hồ sơ giảng dạy, giải pháp trọng tâm đầu tiên phải bắt nguồn từ con người. Việc nâng cao nhận thức và năng lực ứng dụng CNTT cho đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên là biện pháp nền tảng, có tính quyết định đến sự thành công của quá trình chuyển đổi số. Luận văn đã đề xuất các biện pháp cụ thể, tập trung vào việc thay đổi tư duy và trang bị kỹ năng thực tiễn. Trước hết, cần làm cho mỗi cán bộ, giáo viên hiểu rõ tầm quan trọng và lợi ích thiết thực của việc số hóa hồ sơ giáo dục. Đây không phải là một yêu cầu hành chính bắt buộc mà là một công cụ hữu hiệu để giảm tải áp lực, nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng giảng dạy. Các buổi hội thảo, chuyên đề cần được tổ chức thường xuyên để chia sẻ kinh nghiệm, giới thiệu các mô hình thành công. Vai trò của người đứng đầu, đặc biệt là hiệu trưởng, là vô cùng quan trọng trong việc truyền cảm hứng và tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích đổi mới, sáng tạo. Song song với việc nâng cao nhận thức, việc tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn về kỹ năng CNTT là không thể thiếu, đảm bảo giáo viên không chỉ “biết” mà còn “làm được” và “làm tốt”.

3.1. Vai trò của cán bộ quản lý trong quản lý chuyên môn giáo viên

Cán bộ quản lý, từ hiệu trưởng đến tổ trưởng chuyên môn, đóng vai trò là người dẫn dắt và kiến tạo sự thay đổi. Họ cần tiên phong trong việc học hỏi và ứng dụng CNTT vào công tác quản lý của mình. Một người quản lý thành thạo việc sử dụng nền tảng quản lý giáo dục sẽ là tấm gương và nguồn động viên lớn nhất cho giáo viên. Công tác quản lý chuyên môn giáo viên cần được đổi mới, thay vì kiểm tra hình thức, cần tập trung vào việc hỗ trợ, tư vấn để giáo viên xây dựng được những giáo án điện tử chất lượng, khai thác hiệu quả tài nguyên số. Việc chỉ đạo cần quyết liệt nhưng cũng phải linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế của từng cá nhân và đơn vị.

3.2. Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng sử dụng phần mềm quản lý

Các chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế một cách bài bản, sát với nhu cầu thực tế. Nội dung không chỉ dừng lại ở các kỹ năng tin học văn phòng cơ bản mà cần đi sâu vào việc sử dụng các phần mềm quản lý trường học, kỹ năng thiết kế bài giảng E-learning, phương pháp khai thác và lưu trữ hồ sơ trực tuyến an toàn, hiệu quả. Hình thức bồi dưỡng nên đa dạng, kết hợp giữa tập huấn tập trung và tự học có hướng dẫn, giữa lý thuyết và thực hành. Việc mời các chuyên gia hoặc các giáo viên cốt cán, có kinh nghiệm để chia sẻ, cầm tay chỉ việc sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Mục tiêu cuối cùng là giúp mọi giáo viên tự tin làm chủ công nghệ, biến nó thành trợ thủ đắc lực trong công tác giảng dạy hàng ngày.

IV. Phương pháp quản lý giáo án điện tử và hồ sơ trực tuyến

Bên cạnh yếu tố con người, việc xây dựng một hệ thống quản lý hồ sơ giảng dạy dựa trên nền tảng công nghệ vững chắc là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi một chiến lược đầu tư bài bản về cơ sở vật chất và triển khai các giải pháp phần mềm đồng bộ. Luận văn đã đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm hiện thực hóa mục tiêu này, từ việc tăng cường trang thiết bị đến việc xây dựng một cơ sở dữ liệu ngành giáo dục tập trung. Trọng tâm của phương pháp này là chuyển đổi hoàn toàn từ quy trình thủ công sang quy trình số. Thay vì quản lý các tệp giáo án riêng lẻ trên máy tính cá nhân, các trường cần hướng tới việc xây dựng một kho học liệu số dùng chung. Tại đây, giáo viên có thể tải lên, chia sẻ và tham khảo các giáo án điện tử, tài liệu giảng dạy chất lượng. Việc lưu trữ hồ sơ trực tuyến không chỉ giúp giải quyết vấn đề không gian lưu trữ vật lý mà còn đảm bảo tính an toàn, bảo mật và khả năng truy xuất dữ liệu mọi lúc, mọi nơi. Để hệ thống này vận hành hiệu quả, cần có sự chỉ đạo thống nhất từ Phòng giáo dục và đào tạo huyện Yên Bình và sự đồng lòng triển khai tại các đơn vị trường học.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu ngành và lưu trữ hồ sơ trực tuyến

Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu ngành giáo dục thống nhất cho toàn huyện là một mục tiêu chiến lược. Hệ thống này sẽ tích hợp thông tin về giáo viên, học sinh, chương trình giảng dạy và kết quả học tập. Các loại hồ sơ như sổ điểm điện tử, học bạ điện tử sẽ được quản lý tập trung, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch. Về phía giáo viên, việc có một hệ thống lưu trữ hồ sơ trực tuyến chung giúp họ dễ dàng quản lý công việc, đồng thời tạo điều kiện cho ban giám hiệu và các cấp quản lý thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra một cách thuận lợi. Các nền tảng đám mây như Google Drive, Microsoft OneDrive có thể được tận dụng trong giai đoạn đầu trước khi có một giải pháp chuyên biệt.

4.2. Tăng cường đầu tư CSVC và đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục

Công nghệ không thể phát triển nếu thiếu hạ tầng. Do đó, biện pháp tăng cường đầu tư cơ sở vật chất (CSVC) là yêu cầu bắt buộc. Các trường cần được trang bị thêm máy tính, máy chiếu, bảng tương tác và nâng cấp hệ thống mạng internet. Tuy nhiên, nguồn ngân sách nhà nước có hạn, vì vậy việc đẩy mạnh công tác xã hội hóa giáo dục là một giải pháp quan trọng. Nhà trường cần chủ động kêu gọi sự ủng hộ từ phụ huynh, các doanh nghiệp, và các nhà hảo tâm để có thêm nguồn lực đầu tư cho trang thiết bị dạy học hiện đại. Sự chung tay của toàn xã hội sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, giúp ngành giáo dục huyện Yên Bình nhanh chóng bắt kịp xu thế chuyển đổi số trong giáo dục.

V. Hướng dẫn kiểm tra đánh giá hiệu quả quản lý hồ sơ CNTT

Để đảm bảo việc ứng dụng CNTT vào quản lý hồ sơ giảng dạy đi vào thực chất và mang lại hiệu quả, công tác kiểm tra, đánh giá và thi đua khen thưởng phải được đổi mới tương ứng. Đây là khâu cuối cùng trong chu trình quản lý, giúp xác định mức độ thành công, phát hiện các sai lệch và kịp thời điều chỉnh. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc kiểm tra không nên chỉ dừng lại ở việc đếm số lượng giáo án điện tử hay số tiết dạy bằng Powerpoint. Thay vào đó, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, tập trung vào chất lượng và hiệu quả sư phạm. Một tiết dạy ứng dụng CNTT thành công là khi công nghệ thực sự hỗ trợ tích cực cho hoạt động của cả thầy và trò, giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn, phát huy tính tích cực, chủ động. Công tác thi đua khen thưởng cũng cần được chú trọng. Việc kịp thời động viên, khen thưởng những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong việc ứng dụng CNTT sẽ tạo ra một phong trào thi đua sôi nổi, khuyến khích sự sáng tạo và nỗ lực không ngừng trong toàn ngành. Kết quả nghiên cứu khoa học giáo dục này cung cấp một cơ sở vững chắc để các nhà quản lý xây dựng quy trình kiểm tra, đánh giá phù hợp.

5.1. Tiêu chí đánh giá một tiết dạy có ứng dụng công nghệ

Một tiết dạy có ứng dụng CNTT cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Về nội dung, phải đảm bảo tính chính xác khoa học, đủ nội dung cốt lõi và có liên hệ thực tế. Về phương pháp, cần có sự kết hợp hài hòa giữa việc sử dụng công nghệ và các phương pháp dạy học tích cực khác. Về kỹ thuật, các slide trình chiếu phải được thiết kế khoa học, thẩm mỹ, các hiệu ứng sử dụng hợp lý, không lạm dụng. Quan trọng nhất là hiệu quả: việc ứng dụng CNTT có giúp học sinh hứng thú hơn, hiểu bài sâu hơn và tiết kiệm thời gian cho giáo viên hay không. Đánh giá cần dựa trên sự quan sát thực tế và phản hồi từ học sinh, thay vì chỉ dựa trên hồ sơ giấy.

5.2. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi của các giải pháp đề xuất

Luận văn đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất thông qua việc lấy ý kiến chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên. Kết quả cho thấy, các biện pháp như “Nâng cao nhận thức”, “Tổ chức bồi dưỡng”, “Tăng cường đầu tư CSVC” đều được đánh giá là rất cần thiết và có tính khả thi cao. Điều này khẳng định rằng các giải pháp được đưa ra không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn phù hợp với thực trạng và giải pháp tại huyện Yên Bình. Kết quả khảo nghiệm là một minh chứng quan trọng, tạo sự tin tưởng và cơ sở để các cấp quản lý mạnh dạn triển khai các biện pháp này vào thực tiễn, hứa hẹn mang lại những thay đổi tích cực.

04/10/2025
Quản lý hồ sơ giảng dạy của giáo viên ở các trường tiểu học và trung học cơ sở huyện yên bình tỉnh yên bái theo hướng ứng dụng công nghệ thông tin luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HỒ SƠ GIẢNG DẠY CỦA GIÁO VIÊN Ở CÁC TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƯỚNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Ngoài nước "Công nghệ mới chưa thiết lập một tên riêng. Chúng ta sẽ gọi là công nghệ thông tin (Information Technology - IT).” Đó là một thuật ngữ được xuất hiện cuối thế kỷ XX lần đầu vào năm 1958 trong bài viết xuất bản tại tạp chí Harvard Business Review.

Cuối những năm 70 của thế kỷ XX, một số nước trên thế giới đã ứng dụng CNTT như là một động lực thúc đẩy sự phát triển của kinh tế - xã hội. Cùng với việc ứng dụng ngày càng rộng rãi CNTT, nhiều quốc gia đã xây dựng chiến lược ứng dụng CNTT, đặc biệt là ở các nước phát triển, mà một bộ phận quan trọng của chiến lược này là xác định cách thức đưa kiến thức tin học vào dạy trong nhà trường. Theo các tư liệu tổng hợp, đặc biệt là của UNESCO, hầu hết các nước đều đưa các kiến thức Tin học, kỹ năng cơ bản của CNTT vào giảng dạy ở trường phổ thông, thể hiện rõ hơn từ cấp tiểu học theo nhiều hình thức tổ chức dạy học khác nhau. Cụ thể như: - Nhật bản tiến hành phổ cập Tin học bắt đầu từ năm 1994 mục tiêu đưa Tin học thành môn chính thức trong chương trình phổ thông.

Năm 2002, mục tiêu này đã thực hiện thành công, ở Hàn quốc xác định mục tiêu chiến lược của chính sách đẩy mạnh Tin học hóa ở Hàn Quốc. - Ở Australia vào tháng 3/2000, Hội đồng Bộ trưởng đã ủng hộ hướng đi được trình bày trong tài liệu “Cơ cấu chiến lược cho nền kinh tế thông tin”. (Theo “Cơ cấu chiên lược nền kinh tế thông tin” ở Australia của tạp chí PCWWorldVN) - Tại Mỹ và các nước Châu Âu, những nghiên cứu về quản lý ứng dụng CNTT trong giáo dục không còn là vấn đề mới mẻ. Chính vì thế, dạy và học điện 6 tử đã nhận được sự ủng hộ và các chính sách trợ giúp của chính phủ ngay từ những thập niên 90 của thế kỷ XX.

- Ngoài ra, nhiều Quốc gia trên thế giới xem Tin học là một môn học bắt buộc, giống như những môn học khác đối với mọi HS (ở nhiều bang của Hoa Kỳ, ở Úc.) Xem Tin học cũng là môn học riêng biệt nhưng theo hình thức tự chọn (ở Pháp, Đức, Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc. Ngày nay, vấn đề ứng dụng CNTT trong ngành GD&ĐT, được các nước trên thế giới quan tâm và đã trở nên một vấn đề toàn cầu. Đặc biệt, với sự ra đời của các phần mềm dạy học đã hỗ trợ đắc lực cho việc đẩy mạnh hồ sơ giảng dạy theo hướng ứng dụng CNTT bộ môn như phần mềm Micorsoft Word, Powerpoint, Presenter, Netschool, Geometer’s. Trong nước Nhận thức được tầm quan trọng của CNTT đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, nhằm đáp ứng yêu cầu CNH-HĐH đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều chủ trương, chính sách hết sức quan trọng để đẩy mạnh ứng dụng CNTT vào trong mọi lĩnh vực nói chung cũng như Giáo dục nói riêng cụ thể: Ở Việt Nam, việc ứng dụng CNTT trong GD&ĐT bước đầu cũng có thể xem là việc đưa kiến thức tin học vào dạy trong nhà trường.

Vào đầu những năm 80, 10 ngành giáo dục nhận thức được sự cần thiết phải trang bị cho thế hệ trẻ các kiến thức phổ thông về tin học. Đến năm 1985, những kiến thức nhập môn tin học đã được triển khai dạy thí điểm ở một số địa phương. Từ năm học 1990 - 1991, một số kiến thức tin học đã chính thức được đưa vào dạy trong chương trình của lớp 10 THPT. Từ năm học 1993 - 1994, tin học đã trở thành một môn học có giáo trình riêng.

Bên cạnh đó, CNTT được đưa vào nhà trường với tư cách là công cụ hỗ trợ công tác quản lý như quản lý HS, quản lý nhân sự, quản lý thư viện, thiết bị, quản lý kết quả học tập, xếp thời khoá biểu, trao đổi dữ liệu tuyển sinh giữa các trường Cao đẳng, Đại học. Mục tiêu kế hoạch đến năm 2020, Việt Nam có khoảng 80% số lượng SV CNTT, điện tử, viễn thông sau khi tốt nghiệp ở các trường đại học có đủ khả năng 7 chuyên môn và ngoại ngữ để tham gia thị trường lao động quốc tế; đảm bảo 100% HS trung cấp chuyên nghiệp và học nghề được đào tạo các kiến thức và kỹ năng ứng dụng về CNTT; 100% HS THPT, THCS và 80% HS tiểu học được học tin học. Cũng vào giai đoạn 2016, 90% số GV có đủ khả năng ứng dụng CNTT để hỗ trợ cho công tác giảng dạy, bồi dưỡng. Đến cuối năm 2016, 100% giảng viên đại học, cao đẳng, GV dạy nghề, SV… có máy tính dùng riêng [16].

Bên cạnh đó việc ứng dụng CNTT trong quản lý và trong dạy học đã trở thành một trong những tiêu chí để đánh giá về cán bộ quản lý các nhà trường và giáo viên giảng dạy: Quy định về Tiêu chí đánh giá Chuẩn Hiệu trưởng cơ sở giáo dục phổ thông tại Điều 8 Thông tư số 14/2018/TT-BGDĐT ngày 20/7/2018 của Bộ GD&ĐT ban hành Quy định chuẩn hiệu trưởng cơ sở giáo dục phổ thông. Chuẩn Hiệu trưởng cần Ứng dụng công nghệ thông tin (Mức đạt: sử dụng được một số công cụ công nghệ thông tin thông dụng trong quản trị nhà trường; Mức khá: sử dụng được các phần mềm hỗ trợ quản trị nhà trường; Mức tốt: tạo lập được môi trường ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động dạy, học và quản trị nhà trường). Quy định về Tiêu chuẩn nghề nghiệp của giáo viên Ứng dụng công nghệ thông tin, khai thác và sử dụng thiết bị công nghệ trong dạy học, giáo dục tại Thông tư số 20/2018/TT-BGDĐT ngày 22/8/2018 của Bộ GD&ĐT ban hành Quy định chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông. góp phẩn nâng cao chất lượng GD & ĐT.

Như vậy, ứng dụng CNTT vào giáo dục là một xu thế mới của nền giáo dục Việt Nam trong giai đoạn hiện nay và trong tương lai lâu dài. Tuy nhiên quản lý ứng dụng CNTT như thế nào trong các nhà trường cho có hiệu quả đang còn là một vấn đề phải bàn cãi ?. Nhận thức được vai trò to lớn của CNTT nên đã có nhiều tài liệu, công trình, báo cáo viết về ứng dụng CNTT trong GD&ĐT, đặc biệt là đối với giáo dục phổ thông như: - Quách Tuấn Ngọc (1999), “Đổi mới phương pháp dạy học bằng CNTT - xu thế của thời đại”, Tạp chí Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp số 8; - Đỗ Trung Tá (2004), “Ứng dụng công nghệ thông tin truyền thông để đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam”, Tạp chí Giáo dục số 84; - Lê Công Triêm - Nguyễn Đức Vũ (2006), Ứng dụng CNTT trong dạy học, NXB Giáo dục s ố 11; - Ngô Quang Sơn (2007), “Ứng dụng CNTT và truyền thông trong quản lý trường Trung học cơ sở- Thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Giáo dục số 174; - Nguyễn Mạnh Hưởng (2008), “CNTT và truyền thông với vấn đề đổi mới phương pháp dạy học lịch sử ở trường phổ thông”, Tạp chí Giáo dục số 185; - Đinh Văn Hùng (2012), “Biện pháp quản lý hoạt động ứng dụng CNTT của cán bộ quản lý của các trường Trung học cơ sở quận Đống Đa, Thanh phố Hà Nội”, Luận văn thạc sỹ quản lý giáo dục - ĐHSPHN; Ở Yên Bái đã có một số công trình nghiên cứu về ứng dụng CNTT, chủ yếu trong cơ quan Đảng, cơ quan hành chính nhà nước, một số trường THPT và một số trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, quản lý hồ sơ giảng dạy của giáo viên theo 9 hướng ứng dụng CNTT ở các trường Tiểu học và Trung học cơ sở tại huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái chưa có đề tài nào đề cập đến.

Vì thế tác giả đã đi sâu nghiên cứu vấn đề này trong phạm vi các trường Tiểu học và Trung học cơ sở tại huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái, nhằm hy vọng đề xuất được một số biện pháp quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả đổi mới công tác quản lý nói chung cũng như công tác ứng dụng CNTT trong quản lý hồ sơ giảng dạy ở các trường Tiểu học và Trung học cơ sở huyện Yên Bình nói riêng hiện nay. Một số khái niệm cơ bản 1. Hồ sơ, hồ sơ giảng dạy của giáo viên a) Hồ sơ là một thuật ngữ được dùng khá phổ biến trong công tác hành chính văn phòng và công tác lưu trữ, thuật ngữ này được hiểu như sau: Hồ sơ là một tập tài liệu có liên quan với nhau về một vấn đề, một sự việc, một đối tượng cụ thể hoặc có đặc điểm chung, hình thành trong quá trình theo dõi, giải quyết công việc thuộc phạm vi chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Các loại hồ sơ: - Hồ sơ công việc (hồ sơ công vụ): Là tập văn bản, tài liệu có liên quan với nhau về một vấn đề, một sự việc, hoặc có cùng đặc trưng như: tên loại, tác giả… hình thành trong quá trình giải quyết công việc thuộc chức năng, nhiệm vụ của một cơ quan, đơn vị.

- Hồ sơ nguyên tắc: Là tập bản sao văn bản của các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền quy định về một mặt, một lĩnh vực công tác nhất định dùng làm căn cứ để giải quyết công việc hàng ngày (loại hồ sơ này không phải nộp vào lưu trữ mà chỉ dùng để giải quyết, xử lý công việc). - Hồ sơ trình ký: Là một tập văn bản có liên quan với nhau về một vấn đề được sử dụng để soạn thảo dự thảo một văn bản trình cấp có thẩm quyền xem xét, ký duyệt và ban hành một văn bản mới. - Hồ sơ nhân sự: Là một tập văn bản, tài liệu có liên quan về một cá nhân cụ thể (hồ sơ đảng viên, hồ sơ cán bộ, hồ sơ học sinh - sinh viên…). b) Hồ sơ giảng dạy của giáo viên 10 Theo Điều lệ Trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học (Ban hành kèm theo Thông tư số: 12/2011/TT-BGDĐT ngày 28/3 /2011 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) tại Điều 27 quy định về Hệ thống hồ sơ, sổ sách về hoạt động giáo dục trong đó đối với giáo viên bao gồm có 04 loại hồ sơ sổ sách sau: a) Giáo án (bài soạn); b) Sổ ghi kế hoạch giảng dạy và ghi chép sinh hoạt chuyên môn, dự giờ, thăm lớp; c) Sổ điểm cá nhân; d) Sổ chủ nhiệm (đối với giáo viên làm công tác chủ nhiệm lớp).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ