Luận văn: Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh phổ thông tại TP. Bắc Ninh

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh phổ thông tại thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao quản lý giáo dục KNS cho học sinh Bắc Ninh là cần thiết

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, việc quản lý giáo dục KNS cho học sinh phổ thông ở Bắc Ninh trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu giáo dục hiện đại không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức mà còn phải trang bị cho thế hệ trẻ năng lực hành động, khả năng thích ứng và giải quyết các thách thức phức tạp của cuộc sống. Kỹ năng sống (KNS) chính là hành trang không thể thiếu, giúp học sinh “học để biết, học để làm, học để làm người và học để cùng chung sống”. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Phương (2018), sự thiếu hụt KNS là nguyên nhân sâu xa dẫn đến nhiều vấn đề tiêu cực trong học đường như bạo lực, thiếu tự tin, sống ích kỷ và sa vào các tệ nạn xã hội. Do đó, việc quản lý một cách khoa học và hệ thống các hoạt động giáo dục KNS không chỉ nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện mà còn góp phần xây dựng một thế hệ công dân Bắc Ninh phát triển hài hòa về nhân cách, trí tuệ và thể chất. Quản lý hiệu quả đảm bảo các chương trình KNS cho học sinh THPT được triển khai đồng bộ, có mục tiêu rõ ràng và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của toàn bộ hệ thống giáo dục, từ Sở Giáo dục và Đào tạo Bắc Ninh đến từng nhà trường, giáo viên và có sự phối hợp chặt chẽ với gia đình, xã hội.

1.1. Sự cần thiết của giáo dục kỹ năng sống trong bối cảnh mới

Xã hội không ngừng biến đổi đặt ra yêu cầu con người phải có khả năng ứng phó linh hoạt. Học sinh phổ thông, lứa tuổi đang trong giai đoạn hình thành nhân cách, đặc biệt cần được trang bị KNS để tự tin bước vào đời. Việc giáo dục kỹ năng sống Bắc Ninh không phải là một lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu để giúp các em rèn luyện hành vi có trách nhiệm, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và sống tích cực, an toàn. Các kỹ năng như kỹ năng tự bảo vệ bản thân, kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề, và tư duy phản biện là nền tảng giúp học sinh đối mặt và vượt qua áp lực từ học tập, các mối quan hệ và những cám dỗ xã hội. Thiếu đi những kỹ năng này, học sinh dễ bị tổn thương, hành động tiêu cực và khó thành công trong tương lai. Do đó, việc đưa KNS vào chương trình giáo dục chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của cá nhân và xã hội.

1.2. Mục tiêu của quản lý giáo dục KNS cho học sinh phổ thông

Mục tiêu cốt lõi của việc quản lý giáo dục KNS là làm cho quá trình giáo dục vận hành một cách đồng bộ và hiệu quả, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Cụ thể, quản lý hướng tới việc trang bị cho học sinh kiến thức, thái độ và hành vi tích cực. Quá trình này giúp các em hình thành các kỹ năng mềm cho học sinh Bắc Ninh, biết ứng dụng nguyên tắc phát triển bền vững vào cuộc sống. Mục tiêu không chỉ là cung cấp thông tin mà phải làm thay đổi hành vi theo hướng xây dựng. Quản lý hiệu quả giúp thống nhất nhận thức và hành động của các lực lượng giáo dục, từ đó tạo ra một môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh, nơi học sinh có thể phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất và thẩm mỹ. Điều này bao gồm cả việc hình thành các kỹ năng cụ thể như giáo dục giới tính cho học sinh phổ thôngphòng chống bạo lực học đường Bắc Ninh.

II. Phân tích thực trạng giáo dục KNS ở Bắc Ninh và thách thức

Nghiên cứu về thực trạng giáo dục KNS ở Bắc Ninh cho thấy nhiều trường phổ thông đã chủ động xây dựng kế hoạch và lồng ghép KNS vào các hoạt động. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai còn nhiều hạn chế và đối mặt với không ít thách thức. Theo khảo sát của Nguyễn Thị Lan Phương (2018) tại các trường THPT trên địa bàn, công tác tổ chức, chỉ đạo hoạt động giáo dục KNS chưa thực sự hiệu quả. Công tác quản lý còn lỏng lẻo, việc kiểm tra, đánh giá chương trình giáo dục KNS chưa được thực hiện một cách hệ thống và khoa học. Một trong những rào cản lớn nhất là đội ngũ giáo viên chưa được tập huấn, bồi dưỡng một cách bài bản về phương pháp và kỹ năng tổ chức các hoạt động KNS. Điều này dẫn đến việc triển khai còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu và chưa tạo ra sự thay đổi hành vi rõ rệt ở học sinh. Hơn nữa, sự phối hợp gia đình và nhà trường cùng các lực lượng xã hội khác chưa chặt chẽ, chưa phát huy hết tiềm năng tổng hợp, khiến cho nỗ lực giáo dục của nhà trường bị giảm sút hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Nhận thức của học sinh và phụ huynh về sự cần thiết của GDKNS

Khảo sát cho thấy cả học sinh và cha mẹ học sinh đều nhận thức được tầm quan trọng của KNS. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không nhỏ xem nhẹ vấn đề này, cho rằng việc học kiến thức văn hóa quan trọng hơn. Nhiều học sinh chưa hình thành được các kỹ năng cần thiết do thiếu môi trường rèn luyện và chưa được định hướng đúng đắn. Lý do chính được chỉ ra là chương trình học quá tải, thiếu thời gian cho các hoạt động ngoại khóa KNS, và sự quan tâm chưa đúng mức từ gia đình. Thực trạng này cho thấy rào cản đầu tiên cần vượt qua chính là nâng cao nhận thức một cách toàn diện và sâu sắc hơn cho tất cả các bên liên quan, để GDKNS không chỉ là trách nhiệm của nhà trường mà là của cả cộng đồng.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và tổ chức hoạt động KNS

Công tác quản lý GDKNS tại nhiều trường còn mang tính tự phát, thiếu một kế hoạch tổng thể và dài hạn. Các hoạt động thường được tổ chức rời rạc, theo sự vụ, chưa có sự kết nối logic thành một chương trình xuyên suốt. Luận văn của Nguyễn Thị Lan Phương chỉ rõ, mặc dù có kế hoạch kiểm tra nhưng hiệu quả quản lý vẫn chưa tốt, công tác chỉ đạo còn lúng túng trong việc lựa chọn hình thức tổ chức. Sự phối hợp giữa ban giám hiệu, giáo viên chủ nhiệm, Đoàn Thanh niên và các giáo viên bộ môn chưa đồng bộ. Việc thiếu một mô hình giáo dục kỹ năng sống hiệu quả và các tiêu chí đánh giá rõ ràng làm cho các nhà trường gặp khó khăn trong việc đo lường kết quả và cải tiến chương trình, khiến hoạt động giáo dục KNS chưa đạt được mục tiêu như kỳ vọng.

III. Cách quản lý giáo dục KNS hiệu quả tại trường học Bắc Ninh

Để nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục KNS, vai trò của nhà trường trong giáo dục KNS là trung tâm và mang tính quyết định. Một trong những giải pháp hàng đầu là xây dựng kế hoạch hóa quá trình quản lý một cách khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường và đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Kế hoạch này cần cụ thể, chi tiết từ cấp năm học, học kỳ đến từng tháng, tuần, đảm bảo tính khả thi và bao quát. Nhà trường cần chủ động tổ chức các chương trình bồi dưỡng, tập huấn để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm và cán bộ Đoàn. Việc tích hợp GDKNS vào các môn học chính khóa là một hướng đi hiệu quả. Thay vì xem KNS là một môn học riêng lẻ, các giáo viên bộ môn cần khéo léo lồng ghép các nội dung như kỹ năng giao tiếp, tư duy sáng tạo, làm việc nhóm vào bài giảng, biến mỗi giờ học thành một cơ hội rèn luyện kỹ năng mềm cho học sinh Bắc Ninh. Đồng thời, cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động ngoại khóa KNS như các cuộc thi, câu lạc bộ, hoạt động trải nghiệm, dã ngoại để thu hút sự tham gia tích cực của học sinh, tạo môi trường thực hành sống động.

3.1. Kế hoạch hóa và tích hợp GDKNS vào các môn học chính khóa

Một kế hoạch GDKNS hiệu quả phải bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu, nội dung và phương pháp cho từng khối lớp. Nhà quản lý cần chỉ đạo các tổ chuyên môn nghiên cứu, xác định các địa chỉ tích hợp KNS vào chương trình giảng dạy. Ví dụ, môn Ngữ văn có thể rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thuyết trình; môn Giáo dục công dân tập trung vào các giá trị đạo đức và kỹ năng giải quyết vấn đề. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư về chuyên môn và sự linh hoạt của giáo viên. Nhà trường cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, dự giờ, rút kinh nghiệm để việc tích hợp không làm nặng nề chương trình mà ngược lại, giúp bài học trở nên gần gũi và ý nghĩa hơn với thực tiễn cuộc sống.

3.2. Quản lý hoạt động Đoàn Thanh niên và công tác chủ nhiệm lớp

Đoàn Thanh niên và giáo viên chủ nhiệm là hai lực lượng nòng cốt trong việc triển khai GDKNS. Cần quản lý chặt chẽ nội dung và hình thức của các giờ sinh hoạt lớp, giờ sinh hoạt chi đoàn, biến chúng thành các diễn đàn mở để học sinh thảo luận về các vấn đề thực tiễn. Giáo viên chủ nhiệm, với vai trò là người gần gũi nhất, cần được trao quyền và bồi dưỡng kỹ năng để tổ chức các hoạt động rèn luyện KNS cho lớp mình phụ trách. Trong khi đó, Đoàn Thanh niên cần xây dựng các chương trình hành động thiết thực, thu hút đông đảo đoàn viên tham gia, như các chiến dịch tình nguyện, các câu lạc bộ sở thích, các cuộc thi tìm hiểu về kỹ năng tự bảo vệ bản thân hay các vấn đề xã hội, tạo môi trường để thanh niên rèn luyện, cống hiến và trưởng thành.

IV. Hướng dẫn phối hợp các lực lượng giáo dục KNS tại Bắc Ninh

Giáo dục kỹ năng sống không thể là nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục mà cần một cơ chế phối hợp gia đình và nhà trường cùng toàn xã hội. Để tạo ra sức mạnh tổng hợp, nhà trường phải giữ vai trò chủ đạo, chủ động xây dựng kế hoạch và kết nối các lực lượng. Trước hết, cần tăng cường mối liên hệ với phụ huynh thông qua các buổi họp, các kênh thông tin liên lạc, các buổi tọa đàm chuyên đề về GDKNS. Qua đó, nhà trường cung cấp thông tin, định hướng phương pháp và thống nhất quan điểm giáo dục với gia đình, giúp phụ huynh trở thành những người đồng hành hiệu quả cùng con. Bên cạnh đó, việc huy động các tổ chức xã hội, các chuyên gia, doanh nghiệp trên địa bàn là một trong những giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục KNS. Các tổ chức như Đoàn Thanh niên địa phương, trung tâm y tế, công an có thể phối hợp tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về pháp luật, sức khỏe sinh sản, phòng chống bạo lực học đường Bắc Ninh. Việc thiết lập một mạng lưới tư vấn tâm lý học đường chuyên nghiệp, có sự tham gia của các chuyên gia, là vô cùng cần thiết để hỗ trợ học sinh giải quyết các khó khăn tâm lý, góp phần xây dựng môi trường học đường an toàn, thân thiện.

4.1. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình

Để sự phối hợp thực sự hiệu quả, cần vượt ra khỏi các hình thức liên lạc truyền thống. Nhà trường có thể tổ chức các workshop dành cho phụ huynh, hướng dẫn họ cách lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng con trong lứa tuổi vị thành niên. Ban đại diện cha mẹ học sinh cần phát huy vai trò cầu nối, tham gia đóng góp ý kiến và nguồn lực để xây dựng các chương trình KNS cho học sinh THPT. Sự thống nhất trong phương pháp giáo dục giữa nhà trường và gia đình sẽ tạo ra một môi trường nhất quán, giúp học sinh hình thành nhân cách và hành vi đúng đắn một cách bền vững. Khi gia đình và nhà trường cùng nhìn về một hướng, hiệu quả giáo dục sẽ được nhân lên.

4.2. Huy động nguồn lực xã hội và vai trò của các chuyên gia

Nhà trường cần chủ động tìm kiếm và hợp tác với các tổ chức, cá nhân có chuyên môn về KNS, tâm lý học, y tế... để làm phong phú thêm nội dung và hình thức giáo dục. Mời các chuyên gia về nói chuyện, tổ chức các khóa học ngắn hạn hay các hoạt động trải nghiệm thực tế sẽ mang lại hiệu quả cao hơn so với việc chỉ giáo dục trong khuôn khổ lớp học. Các doanh nghiệp địa phương cũng có thể đóng góp bằng cách tạo điều kiện cho học sinh tham quan, thực tập, giúp các em có cái nhìn thực tế về thế giới nghề nghiệp và rèn luyện kỹ năng làm việc. Sự chung tay của toàn xã hội sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện, hỗ trợ tối đa cho sự phát triển của học sinh.

V. Mô hình và phương pháp đánh giá giáo dục KNS hiệu quả nhất

Để đảm bảo chất lượng, việc quản lý GDKNS phải đi kèm với công tác kiểm tra, đánh giá thường xuyên và khoa học. Một mô hình giáo dục kỹ năng sống hiệu quả không chỉ tập trung vào việc tổ chức hoạt động mà còn phải chú trọng đến việc đo lường sự thay đổi trong nhận thức, thái độ và hành vi của học sinh. Việc đánh giá chương trình giáo dục KNS cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí cụ thể, rõ ràng. Các tiêu chí này có thể bao gồm mức độ tham gia của học sinh, khả năng vận dụng kỹ năng đã học vào giải quyết tình huống thực tế, sự tiến bộ trong hành vi ứng xử và thái độ sống. Hình thức đánh giá cần đa dạng, không chỉ dừng lại ở các bài kiểm tra kiến thức mà cần kết hợp quan sát trong các hoạt động tập thể, đánh giá qua sản phẩm dự án, phỏng vấn, hay sử dụng các bộ công cụ, thang đo tâm lý. Theo đề xuất trong nghiên cứu tại Bắc Ninh, việc tổng kết, xếp loại thi đua và khen thưởng kịp thời là một động lực quan trọng, khuyến khích cả giáo viên và học sinh nỗ lực trong hoạt động dạy và học KNS. Kết quả đánh giá là cơ sở thực tiễn quan trọng để nhà quản lý điều chỉnh kế hoạch, cải tiến nội dung và phương pháp, giúp chương trình ngày càng hoàn thiện.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá KNS cho học sinh phổ thông

Bộ tiêu chí đánh giá cần bám sát các nhóm kỹ năng cốt lõi đã được xác định trong mục tiêu giáo dục, ví dụ: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng hợp tác, kỹ năng ra quyết định, kỹ năng quản lý cảm xúc. Mỗi kỹ năng cần được cụ thể hóa thành các chỉ báo hành vi có thể quan sát và đo lường được. Ví dụ, với kỹ năng giao tiếp, các chỉ báo có thể là: khả năng lắng nghe tích cực, trình bày ý kiến rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp. Việc xây dựng bộ tiêu chí này cần có sự tham gia của các chuyên gia giáo dục, giáo viên và cả học sinh để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

5.2. Các phương pháp kiểm tra đánh giá kết quả rèn luyện KNS

Kiểm tra, đánh giá KNS không thể thực hiện qua các bài thi trên giấy. Thay vào đó, cần áp dụng các phương pháp đa dạng như: đánh giá thông qua tình huống giả định, yêu cầu học sinh xử lý và trình bày giải pháp; đánh giá hồ sơ học tập (portfolio) ghi lại quá trình và sản phẩm của học sinh trong các dự án; phương pháp tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng (bạn bè đánh giá lẫn nhau). Giáo viên chủ nhiệm đóng vai trò quan trọng trong việc quan sát và ghi nhận sự thay đổi hàng ngày của học sinh. Sự kết hợp nhiều phương pháp sẽ cho một bức tranh toàn diện và khách quan về mức độ phát triển KNS của mỗi cá nhân.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giáo dục KNS tại tỉnh Bắc Ninh

Dựa trên những phân tích về thực trạng và các giải pháp đã đề xuất, hướng đi tương lai cho việc quản lý giáo dục KNS cho học sinh phổ thông ở Bắc Ninh cần tập trung vào sự đồng bộ, chuyên nghiệp hóa và bền vững. Vai trò chỉ đạo của Sở Giáo dục và Đào tạo Bắc Ninh là then chốt trong việc ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể, xây dựng khung chương trình GDKNS thống nhất cho toàn tỉnh và tổ chức các đợt tập huấn chuyên sâu cho cán bộ quản lý và giáo viên. Cần đẩy mạnh nghiên cứu và áp dụng các mô hình giáo dục kỹ năng sống hiệu quả đã được kiểm chứng trong và ngoài nước, điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội của địa phương. Trong tương lai, GDKNS không nên chỉ là hoạt động lồng ghép hay ngoại khóa mà cần được nhìn nhận như một hợp phần quan trọng trong chương trình giáo dục tổng thể. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất, tài liệu, học liệu và xây dựng một đội ngũ chuyên gia về tư vấn tâm lý học đường sẽ tạo ra nền tảng vững chắc. Cuối cùng, cần thúc đẩy một cơ chế xã hội hóa mạnh mẽ hơn, khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội để GDKNS thực sự trở thành một phong trào sâu rộng, góp phần đào tạo nên những công dân tương lai tự tin, trách nhiệm và bản lĩnh.

6.1. Đề xuất giải pháp chiến lược cho Sở Giáo dục và Đào tạo Bắc Ninh

Sở GD&ĐT Bắc Ninh cần đóng vai trò nhạc trưởng, xây dựng một chiến lược tổng thể về GDKNS giai đoạn 5-10 năm. Chiến lược này cần bao gồm các nội dung: (1) Chuẩn hóa chương trình và tài liệu GDKNS cho từng cấp học. (2) Tổ chức đào tạo, cấp chứng chỉ cho đội ngũ giáo viên cốt cán về KNS. (3) Xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá chương trình giáo dục KNS định kỳ tại các trường. (4) Thúc đẩy các dự án hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước để học hỏi kinh nghiệm và tiếp nhận các mô hình tiên tiến. (5) Ban hành chính sách khuyến khích, khen thưởng các đơn vị và cá nhân làm tốt công tác GDKNS.

6.2. Xu hướng phát triển chương trình giáo dục KNS trong tương lai

Trong kỷ nguyên số, chương trình GDKNS cần được cập nhật để bao gồm các kỹ năng mới như: kỹ năng an toàn trên không gian mạng, tư duy phản biện trước thông tin, kỹ năng quản lý tài chính cá nhân và kỹ năng thích ứng với sự thay đổi (trí tuệ nhân tạo, tự động hóa). Xu hướng giáo dục trải nghiệm, học qua dự án (project-based learning) sẽ ngày càng chiếm ưu thế. Các chương trình cần được thiết kế để học sinh không chỉ "học" về kỹ năng mà còn được "sống" và "thực hành" kỹ năng đó trong các bối cảnh thực tế. Sự cá nhân hóa lộ trình học tập, dựa trên điểm mạnh, điểm yếu và sở thích của từng học sinh, cũng là một hướng đi quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả giáo dục KNS.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh phổ thông trên địa bàn thành phố bắc ninh tỉnh bắc ninh luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ BẮC NINH, TỈNH BẮC NINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60 34 01 02 Người hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Thị Nga NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Lan Phương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài luận văn, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và những lời chỉ bảo ân cần của các tập thể và các cá nhân, các cơ quan trong và ngoài trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cô giáo TS. Bùi Thị Nga- người hướng dẫn khoa học đã tận tâm bồi dưỡng kiến thức, phương pháp nghiên cứu và trực tiếp giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Học viện Nông nghiệp Hà Nội, Khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh, cùng các thầy, cô giáo Bộ môn Quản trị kinh doanh đã giúp đỡ tôi về tài liệu cũng như thời gian để tôi hoàn thành quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của Lãnh đạo, chuyên viên Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh; Ban lãnh đạo, cán bộ, giáo viên, phụ huynh học sinh 03 trường trên địa bàn thành phố Bắc Ninh đã nhiệt tình cộng tác, cung cấp thông tin, số liệu, cho ý kiến và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu thực tế để làm luận văn.

Mặc dù đã có nhiều cố gắng trong việc nghiên cứu, thực hiện và hoàn chỉnh luận văn, song luận văn không tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự góp ý, chỉ bảo của quý thầy giáo, cô giáo và bạn đọc để đề tài được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Lan Phương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. vi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN. vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN. vii THESIS ABSTRACT.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.

Một số khái niệm cơ bản. Sự cần thiết phải GDKNS cho học sinh phổ thông. Các yếu tố ảnh hưởng và đặc điểm của giáo dục KNS cho học sinh phổ thông ở các thành phố lớn. Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh phổ thông.

Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trong trường phổ thông. CƠ SỞ THỰC TIỄN. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm trong nước.

Bài học kinh nghiệm cho Bắc Ninh và một số công trình nghiên cứu liên quan. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên.

Công tác giáo dục đào tạo tại thành phố Bắc Ninh. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. THỰC TRẠNG GDKNS VÀ QUẢN LÝ GDKNS CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ BẮC NINH.

Thực trạng về hoạt động giáo dục kỹ năng sống của các trường phổ thông trong tỉnh. Thực trạng quản lý GDKNS cho học sinh các trường phổ thông trên địa bàn thành phố Bắc Ninh. Đánh giá thực trạng việc quản lý giáo dục kỹ năng sống ở các trường phổ thông trong tỉnh. MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ GDKNS CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG PHỔ THÔNG TRONG TỈNH.

Nguyên tắc xây dựng giải pháp. Một số giải pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường phổ thông Bắc Ninh. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

100 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BCH Ban chấp hành BGH Ban giám hiệu CBGV Cán bộ giáo viên CBQL Cán bộ quản lý CMHS Cha mẹ học sinh CSVC Cơ sở vật chất ĐVTN Đoàn viên thanh niên GDKNS Giáo dục kỹ năng sống GD Giáo dục GDNGLL Giáo dục ngoài giờ lên lớp GV Giáo viên GVCN Giáo viên chủ nhiệm HĐ Hoạt động HĐGDNGLL Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp HS Học sinh KNS Kỹ năng sống PP Phương pháp QL Quản lý SL Số lượng THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc WHO Tổ chức Y tế Thế giới v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Số lượng trường, lớp các bậc học. Tỉ lệ huy động học sinh qua các năm. Cơ sở vật chất.

Quy mô học sinh, cán bộ giáo viên 3 trường trên địa bàn thành phố Bắc Ninh. Chất lượng giáo dục toàn diện học sinh 3 trường trên địa bàn thành phố Bắc Ninh. Đối tượng khảo sát. Bảng đánh giá 4 mức độ Likert.

Bảng đánh giá 3 mức độ Likert. Nhận thức của CMHS và HS về sự cần thiết của hoạt động GDKNS. Đánh giá thực trạng về một số KNS của học sinh các trường phổ thông trong TP Bắc Ninh. Lý do học sinh chưa hình thành được những kỹ năng sống cần thiết.

Nhận thức của giáo viên về trách nhiệm GDKNS. Mức độ xây dựng kế hoạch hoạt động về Quản lý GD KNS từ cấp trên. Mức độ xây dựng kế hoạch GDKNS ở các trường. Các hình thức tổ chức GDKNS cho HS.

Sự chỉ đạo, phối hợp giữa cán bộ quản lý với các lực lượng giáo dục. Mức độ đánh giá kết quả GDKNS của HS. 72 vi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Lan Phương Tên Luận văn: “Quản lý giáo dục Kỹ năng sống cho học sinh phổ thông trên địa bàn Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh” Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60 34 01 02 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Luận văn nghiên cứu thực trạng quản lý giáo dục KNS cho học sinh các trường phổ thông trên địa bàn thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh, và đề xuất một số giải pháp nâng cao kết quả quản lý giáo dục KNS cho học sinh trong thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp tiếp cận - Tiếp cận thể chế - Tiếp cận hệ thống - Tiếp cận có sự tham gia Phương pháp thu thập số liệu - Thu thập số liệu thứ cấp - Thu thập số liệu sơ cấp Phương pháp xử lý số liệu: excel, bảng, biểu Phương pháp phân tích số liệu - Phương pháp thống kê mô tả - Thống kê phân tích (phân tổ, so sánh, tổng hợp) - Phương pháp thang đo Likert Kết quả chính và kết luận Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh là một bộ phận quan trọng của giáo dục nhà trường, nhằm hình thành cho học sinh ý thức, hành vi, thái độ, cách ứng xử có văn hóa và khả năng ứng phó với những tình huống phức tạp của cuộc sống.

Trong bối cảnh xu hướng toàn cầu hóa, quốc tế hóa và sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường như hiện nay, việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh càng trở nên quan trọng và cấp thiết hơn lúc nào hết. Luận văn đã thực hiện khảo sát thực trạng giáo dục kỹ năng sống và quản lý giáo dục kỹ năng sống cho học sinh các trường phổ thông trên địa bàn thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh và rút ra được những nhận định sau: vii Các trường đã chủ động xây dựng kế hoạch giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trong cả năm học phù hợp với từng đặc điểm của lớp, nhưng công tác tổ chức, chỉ đạo hoạt động giáo dục KNS cho học sinh lại chưa thật sự hiệu quả. Đội ngũ giáo viên các trường chưa được tập huấn một cách bài bản nhằm nâng cao trình độ tổ chức hoạt động, vì vậy hiệu quả hoạt động giáo dục KNS của các nhà trường chưa cao. Sự phối kết hợp các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường đã được thực hiện nhưng chưa chặt chẽ, chưa phát huy được hết tiềm năng của các lực lượng giáo dục.

Công tác quản lý còn lỏng lẻo, có kế hoạch kiểm tra đánh giá hoạt động nhưng hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục KNS của nhà trường vẫn chưa thực sự tốt. Luận văn đã đưa ra 7 giải pháp quản lý áp dụng trong thời gian tới: - Kế hoạch hóa quá trình quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống phù hợp với học sinh và điều kiện thực tế của nhà trường. - Tổ chức bồi dưỡng nâng cao nhận thức, kỹ năng tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho thầy và trò nhà trường. - Quản lý việc tích hợp giáo dục kỹ năng sống vào các bộ môn.

- Quản lý việc thực hiện hoạt động giáo dục kỹ năng sống trong công tác chủ nhiệm lớp. - Quản lý hoạt động Đoàn thanh niên tham gia giáo dục kỹ năng sống. - Quản lý việc phối hợp với gia đình và các tổ chức xã hội nhằm giáo dục kỹ năng sống cho học sinh. - Quản lý công tác kiểm tra đánh giá và thi đua khen thưởng hoạt động giáo dục kỹ năng sống.

Tôi tin tưởng rằng, các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trong giai đoạn hiện nay. viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Thi Lan Phuong Thesis title: “Administration of life skills education for high school students in Bac Ninh city, Bac Ninh province” Major: Business Management Code: 60 34 01 02 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Thesis studies the current situation of education management life skills for students of secondary schools in the province of Bac Ninh City, Bac Ninh province, and proposed some solutions to improve the results of management education life skills to students in next time.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ