Luận văn: Quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mầm non tại Xín Mần, Hà Giang

Nghiên cứu quản lý, phát triển kỹ năng sinh tồn thiết yếu cho trẻ mầm non. Hướng dẫn thực hành giúp bé tự tin, an toàn trong cuộc sống.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc trang bị kỹ năng sinh tồn cho trẻ mầm non không chỉ là một nhu cầu mà còn là nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện địa lý phức tạp như huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thoan đã đi sâu vào đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục này, khẳng định tầm quan trọng của công tác quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mẫu giáo. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ trẻ trước những nguy hiểm tiềm tàng mà còn hướng đến phát triển toàn diện cho trẻ, hình thành những yếu tố đầu tiên của nhân cách và chuẩn bị nền tảng vững chắc cho các cấp học tiếp theo. Theo UNESCO, việc giáo dục kỹ năng sống sau 8 tuổi là quá trễ, do đó, lứa tuổi mầm non là giai đoạn vàng để hình thành những thói quen và kỹ năng tự bảo vệ. Công tác quản lý giáo dục đóng vai trò điều phối, định hướng và đảm bảo các hoạt động giáo dục được triển khai một cách hệ thống, hiệu quả. Nó bao gồm việc xây dựng mục tiêu, lựa chọn nội dung, áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực và tổ chức các hình thức giáo dục phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ và điều kiện thực tiễn của địa phương. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ giúp nâng cao chất lượng chăm sóc giáo dục trẻ, tạo ra một mô hình trường mầm non an toàn, nơi trẻ có thể học hỏi và rèn luyện trong một môi trường được bảo vệ tối đa. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để luận văn đề xuất các biện pháp quản lý khả thi, góp phần giải quyết bài toán an toàn cho trẻ em vùng cao.

1.1. Mục tiêu giáo dục kỹ năng sinh tồn Nền tảng phát triển toàn diện

Mục tiêu chính của việc giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mẫu giáo là giúp trẻ nhận biết và ứng phó với các tình huống nguy hiểm, từ đó tự bảo vệ bản thân. Cụ thể, trẻ cần được trang bị kiến thức để phòng tránh các tai nạn thường gặp như đuối nước, ngộ độc thực phẩm, tai nạn giao thông, bị bỏng, hay bị động vật tấn công. Luận văn nhấn mạnh, mục tiêu không chỉ là kiến thức lý thuyết mà phải hình thành được kỹ năng thực hành, giúp trẻ tự tin, chủ động xử lý tình huống. Xa hơn, quá trình này còn góp phần vào sự phát triển toàn diện cho trẻ, bao gồm thể chất, tình cảm, trí tuệ và thẩm mỹ, tạo tiền đề cho việc học tập suốt đời.

1.2. Tích hợp kỹ năng sinh tồn vào chương trình giáo dục mầm non

Việc tích hợp nội dung giáo dục kỹ năng sinh tồn vào chương trình giáo dục mầm non hiện hành là một yêu cầu tất yếu. Thay vì coi đây là một môn học riêng lẻ, các kỹ năng này cần được lồng ghép một cách tự nhiên vào các hoạt động hàng ngày như giờ chơi, hoạt động ngoài trời, giờ ăn, hay thông qua các câu chuyện, bài hát. Cách tiếp cận này giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách nhẹ nhàng, không áp lực và ghi nhớ lâu hơn. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi hiệu trưởng và tổ chuyên môn phải chỉ đạo sát sao việc xây dựng kế hoạch lồng ghép, đảm bảo tính nhất quán và phù hợp với từng độ tuổi, từng chủ đề học tập.

II. Phân tích thực trạng quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn ở Xín Mần

Để đề xuất các giải pháp hữu hiệu, việc phân tích thực trạng giáo dục kỹ năng sinh tồn tại các trường mầm non huyện Xín Mần là bước đi tiên quyết. Chương 2 của luận văn đã thực hiện khảo sát chi tiết tại 5 trường mầm non, thu thập ý kiến từ cán bộ quản lý và giáo viên. Kết quả cho thấy, mặc dù đã có những nhận thức ban đầu về tầm quan trọng của kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ mẫu giáo, công tác quản lý và triển khai vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều giáo viên chưa được bồi dưỡng chuyên sâu, dẫn đến việc áp dụng các phương pháp còn mang tính hình thức, chưa thực sự hiệu quả. Các hoạt động chủ yếu dừng lại ở mức độ nhắc nhở, dặn dò thay vì tổ chức các buổi thực hành, diễn tập tình huống cụ thể. Đặc biệt, thực trạng quản lý cho thấy sự thiếu đồng bộ trong việc xây dựng kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Các yếu tố như nhận thức của cán bộ, năng lực của giáo viên và điều kiện cơ sở vật chất trường mầm non vùng khó đều ảnh hưởng lớn đến chất lượng giáo dục. Những vụ tai nạn thương tâm được đề cập trong luận văn như trường hợp trẻ bị đuối nước, bị cháy, hay bị vật liệu xây dựng rơi trúng người là minh chứng đau xót cho những lỗ hổng trong công tác này. Việc nhìn thẳng vào thực trạng giúp xác định chính xác nguyên nhân và là cơ sở để xây dựng các biện pháp quản lý giáo dục mầm non phù hợp.

2.1. Đánh giá nhận thức của đội ngũ giáo viên mầm non về kỹ năng sinh tồn

Khảo sát cho thấy phần lớn đội ngũ giáo viên mầm non và cán bộ quản lý nhận thức được tầm quan trọng của việc giáo dục kỹ năng sinh tồn. Tuy nhiên, nhận thức này chưa chuyển hóa thành hành động cụ thể và hiệu quả. Nhiều người vẫn còn lúng túng trong việc xác định nội dung và phương pháp giảng dạy phù hợp. Sự thiếu hụt các chương trình tập huấn, bồi dưỡng chuyên nghiệp là một rào cản lớn. Do đó, việc nâng cao năng lực cho giáo viên là khâu then chốt để cải thiện thực trạng giáo dục kỹ năng sinh tồn.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và phương pháp giảng dạy thực tế

Là một huyện vùng cao, Xín Mần đối mặt với nhiều khó khăn về cơ sở vật chất trường mầm non vùng khó. Thiếu thốn trang thiết bị, đồ dùng dạy học, sân chơi không đảm bảo an toàn... làm hạn chế việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế. Các phương pháp giảng dạy tích cực như đóng vai, xử lý tình huống giả định khó được triển khai triệt để. Giáo viên chủ yếu vẫn dùng phương pháp thuyết trình, làm giảm sự hứng thú và khả năng tiếp thu của trẻ, đặc biệt là giáo dục cho trẻ em dân tộc thiểu số.

2.3. Nguyên nhân khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến việc quản lý

Luận văn chỉ ra các nguyên nhân của thực trạng bao gồm cả khách quan và chủ quan. Về khách quan, đó là điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, địa hình hiểm trở, nhận thức của một bộ phận phụ huynh còn hạn chế. Về chủ quan, công tác quản lý hoạt động chuyên môn ở trường mầm non chưa thực sự được chú trọng; việc lập kế hoạch, chỉ đạo và kiểm tra, giám sát còn lỏng lẻo. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc giáo dục trẻ chưa chặt chẽ, tạo ra những khoảng trống trong việc bảo vệ an toàn cho trẻ.

III. Nguyên tắc vàng trong quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn hiệu quả

Từ việc phân tích cơ sở lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất các biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mẫu giáo dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi. Đây là kim chỉ nam để đảm bảo các giải pháp khi được áp dụng sẽ mang lại hiệu quả thực chất và bền vững. Các nguyên tắc này không chỉ nhấn mạnh đến mục tiêu giáo dục mà còn quan tâm đến tính phù hợp với bối cảnh địa phương. Thứ nhất, nguyên tắc đảm bảo mục tiêu giáo dục toàn diện, hướng đến sự phát triển toàn diện cho trẻ. Thứ hai, nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn, yêu cầu các biện pháp phải xuất phát từ chính thực trạng của huyện Xín Mần, giải quyết được những vấn đề cấp bách nhất. Thứ ba, nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cấp quản lý, các bộ phận trong nhà trường và các lực lượng xã hội. Cuối cùng là nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả, nghĩa là các biện pháp phải đo lường được kết quả, góp phần thực sự vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc giáo dục trẻ. Việc tuân thủ những nguyên tắc này sẽ giúp công tác quản lý giáo dục mầm non đi đúng hướng, tránh được sự manh mún, hình thức và tạo ra sự chuyển biến tích cực trong việc hình thành kỹ năng sinh tồn cho trẻ mầm non.

3.1. Nguyên tắc đảm bảo mục tiêu giáo dục và tính thực tiễn tại địa phương

Mọi biện pháp quản lý đều phải hướng tới mục tiêu cuối cùng là hình thành kỹ năng và đảm bảo an toàn cho trẻ. Đồng thời, các biện pháp này phải bám sát thực tiễn của huyện Xín Mần. Điều này có nghĩa là nội dung giáo dục cần tập trung vào các nguy cơ thực tế mà trẻ em vùng cao thường đối mặt (sạt lở, đuối nước ở ao hồ, suối, ngộ độc lá ngón...). Các giải pháp không thể sao chép máy móc từ các vùng miền khác mà cần có sự điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với văn hóa và điều kiện sống của giáo dục cho trẻ em dân tộc thiểu số.

3.2. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống đồng bộ và mang lại hiệu quả

Tính hệ thống và đồng bộ đòi hỏi các biện pháp quản lý phải được triển khai từ cấp Phòng Giáo dục và Đào tạo xuống từng trường, từng lớp học. Cần có sự thống nhất trong kế hoạch, nội dung và phương pháp đánh giá. Sự phối hợp giữa các giáo viên trong trường, giữa nhà trường và gia đình phải được thực hiện một cách chặt chẽ. Nguyên tắc hiệu quả yêu cầu phải có công cụ để kiểm tra, đánh giá sự tiến bộ của trẻ sau khi tham gia các hoạt động giáo dục, từ đó điều chỉnh biện pháp quản lý giáo dục mầm non cho phù hợp hơn.

IV. Top 5 biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ đột phá

Dựa trên các nguyên tắc đã xác định, luận văn đề xuất 5 biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mẫu giáo một cách cụ thể và khả thi. Các biện pháp này tác động toàn diện vào các khâu yếu đã được chỉ ra từ thực trạng, từ việc rà soát nội dung, nâng cao năng lực giáo viên, cải thiện cơ sở vật chất đến tăng cường phối hợp và kiểm tra, giám sát. Biện pháp đầu tiên là chỉ đạo rà soát, đánh giá hiệu quả của các phương pháp, hình thức giáo dục hiện có để điều chỉnh cho phù hợp. Tiếp theo là tổ chức bồi dưỡng năng lực giáo dục kỹ năng sinh tồn cho giáo viên mầm non, đây được xem là giải pháp then chốt. Thứ ba, trang bị và bổ sung cơ sở vật chất để đáp ứng yêu cầu giáo dục, tạo môi trường thực hành an toàn. Thứ tư, tổ chức phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội, tạo thành một mạng lưới bảo vệ trẻ. Cuối cùng, tăng cường kiểm tra, đánh giá việc thực hiện để đảm bảo kế hoạch được tuân thủ và mang lại hiệu quả. Đây là một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc giáo dục trẻ và xây dựng mô hình trường mầm non an toàn tại Xín Mần.

4.1. Bồi dưỡng năng lực chuyên môn cho đội ngũ giáo viên mầm non

Đây là biện pháp trọng tâm. Cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyên đề, sinh hoạt chuyên môn định kỳ về giáo dục kỹ năng sống cho trẻ vùng cao. Nội dung bồi dưỡng không chỉ là lý thuyết mà cần tập trung vào các kỹ năng thực hành, cách xử lý tình huống, cách thiết kế bài giảng sinh động, hấp dẫn. Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm để cùng nhau nâng cao trình độ, đáp ứng yêu cầu của quản lý hoạt động chuyên môn ở trường mầm non.

4.2. Cải thiện cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu giáo dục an toàn cho trẻ

Phòng Giáo dục và các trường cần có kế hoạch cụ thể để từng bước cải thiện cơ sở vật chất trường mầm non vùng khó. Ưu tiên đầu tư vào các hạng mục đảm bảo an toàn như hàng rào, sân chơi, hệ thống điện, nước, phòng cháy chữa cháy. Bổ sung các mô hình, dụng cụ học tập trực quan (tranh ảnh, video, mô hình mô phỏng) về các tình huống nguy hiểm để trẻ dễ hình dung và ghi nhớ, tạo điều kiện xây dựng mô hình trường mầm non an toàn.

4.3. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường gia đình và toàn xã hội

Nhà trường cần chủ động tổ chức các buổi họp phụ huynh, các buổi nói chuyện chuyên đề để tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cha mẹ về tầm quan trọng của kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ mẫu giáo. Cần có cơ chế phối hợp rõ ràng để gia đình tiếp tục rèn luyện cho trẻ tại nhà những gì đã được học ở trường. Đồng thời, huy động sự tham gia của các tổ chức đoàn thể địa phương (Hội phụ nữ, Đoàn thanh niên) để tạo ra một môi trường xã hội an toàn và đồng thuận trong việc giáo dục trẻ.

V. Đánh giá tính khả thi các biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn

Một điểm sáng trong đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục này là việc tác giả đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất. Đây là bước quan trọng để đảm bảo các giải pháp không chỉ nằm trên giấy mà có thể được ứng dụng vào thực tiễn quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mẫu giáo tại huyện Xín Mần. Quá trình khảo nghiệm được thực hiện bằng cách xin ý kiến chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên đang công tác trực tiếp tại địa bàn. Kết quả khảo nghiệm cho thấy, cả 5 biện pháp đều được đánh giá ở mức độ cần thiết và khả thi rất cao. Đặc biệt, biện pháp "Tổ chức bồi dưỡng năng lực giáo dục kỹ năng sinh tồn cho giáo viên" và "Tổ chức phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng" được đánh giá là cần thiết nhất. Kết quả này khẳng định rằng các giải pháp được xây dựng hoàn toàn phù hợp với bối cảnh và có khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực. Việc đánh giá này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý giáo dục tại địa phương khi xem xét, phê duyệt và triển khai các kế hoạch hành động nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc giáo dục trẻ và đảm bảo an toàn tối đa cho học sinh mầm non.

5.1. Khảo nghiệm mức độ cần thiết của các giải pháp quản lý đã đề xuất

Kết quả thăm dò ý kiến chuyên gia và các nhà giáo dục tại Xín Mần cho thấy sự đồng thuận cao về mức độ cần thiết của các biện pháp. Điều này chứng tỏ các giải pháp đã đánh trúng vào những vấn đề cốt lõi, những hạn chế đang tồn tại trong thực trạng giáo dục kỹ năng sinh tồn tại địa phương. Sự cần thiết được khẳng định là động lực để các cấp quản lý quyết tâm triển khai thực hiện.

5.2. Phân tích mức độ khả thi khi áp dụng tại các trường huyện Xín Mần

Bên cạnh tính cần thiết, tính khả thi cũng được đánh giá ở mức độ cao. Các biện pháp được xây dựng không quá phức tạp hay đòi hỏi nguồn lực quá lớn ngoài khả năng của địa phương. Chúng tập trung vào việc tối ưu hóa nguồn lực sẵn có (con người, cơ chế phối hợp) và đề ra lộ trình hợp lý cho việc cải thiện cơ sở vật chất. Điều này cho thấy các biện pháp quản lý giáo dục mầm non có thể được áp dụng và mang lại hiệu quả trong điều kiện thực tế của huyện.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn tại Hà Giang

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp cho huyện Xín Mần mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai cho công tác quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mẫu giáo trên toàn tỉnh Hà Giang và các khu vực miền núi tương tự. Những khuyến nghị được đưa ra mang tính chiến lược, hướng đến sự phát triển bền vững. Đối với Phòng Giáo dục và Đào tạo, cần tham mưu để đưa nội dung giáo dục kỹ năng sinh tồn trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của năm học, đồng thời xây dựng bộ tài liệu hướng dẫn giảng dạy riêng, phù hợp với đặc thù giáo dục cho trẻ em dân tộc thiểu số. Đối với các trường mầm non, cần chủ động, sáng tạo trong việc triển khai các biện pháp, biến mỗi trường học thành một mô hình trường mầm non an toàn thực sự. Nghiên cứu này là một đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục có giá trị thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý, giáo viên và những ai quan tâm đến sự nghiệp nâng cao chất lượng chăm sóc giáo dục trẻ ở vùng cao, vùng đặc biệt khó khăn. Tương lai của trẻ em phụ thuộc vào những hành động thiết thực của chúng ta ngày hôm nay.

6.1. Khuyến nghị đối với Phòng GD ĐT và các cơ quan quản lý cấp trên

Luận văn đề xuất Phòng GD&ĐT huyện Xín Mần cần xây dựng kế hoạch tổng thể và dài hạn về giáo dục kỹ năng sinh tồn. Cần có cơ chế chính sách cụ thể để khuyến khích, động viên đội ngũ giáo viên mầm non tích cực đổi mới phương pháp. Đồng thời, cần tăng cường chỉ đạo, kiểm tra và hỗ trợ các trường trong quá trình thực hiện, đảm bảo các hoạt động đi vào chiều sâu, tránh hình thức.

6.2. Định hướng phát triển bền vững cho giáo dục trẻ em dân tộc thiểu số

Để phát triển bền vững, công tác giáo dục kỹ năng sống cho trẻ vùng cao cần được tiếp cận một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc kết hợp giữa kiến thức hiện đại và các kinh nghiệm sinh tồn bản địa, tôn trọng và phát huy các giá trị văn hóa của cộng đồng. Cần tiếp tục có những nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện chương trình giáo dục mầm non, đảm bảo mọi trẻ em, đặc biệt là giáo dục cho trẻ em dân tộc thiểu số, đều được trang bị những kỹ năng cần thiết để có một cuộc sống an toàn và hạnh phúc.

04/10/2025
Quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non huyện xín mần tỉnh hà giang luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề cải tiến trường trong tâm trí. Việc nâng cao giáo dục kỹ năng sống là một phần của sự cải tiến này. Theo tác giả, đặt cải tiến trường học vào nhiệm vụ trung tâm đòi hỏi công việc của nhà lãnh đạo phải dựa trên nền tảng sư phạm và giáo dục, đồng thời gắn trực tiếp với hoạt động cốt lõi của nhà trường, cụ thể là hoạt động giảng dạy và học tập. Nó yêu cầu nhà lãnh đạo phải có sự am hiểu sâu sắc về quá trình học tập và các điều kiện đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh [dẫn theo 13].

Bàn về những thách thức, khó khăn trong quản lý giáo dục kỹ năng sống, nghiên cứu của Visser (2005) tại 14 trường trung học ở miền Nam châu Phi với nhóm đối tượng là các hiệu trưởng, giáo viên và học sinh cho thấy chương trình 6 giáo dục kỹ năng sống không triển khai thực hiện theo kế hoạch của nhà trường do gặp phải các vấn đề tổ chức trong nhà trường, thiếu sự cam kết của giáo viên và hiệu trưởng, mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh thiếu sự tin cậy. Nghiên cứu cũng chỉ ra giáo viên không có vị thế trong trường học để có thể tác động tới hệ thống tổ chức của nhà trường thông qua thay đổi thời gian biểu và sự phân bổ công việc. Giáo viên cần nhiều sự hỗ trợ từ các nhóm dự án để tạo điều kiện thay đổi trong trường học của họ [dẫn theo 17]. Tổ chức Alberta Learning (2002) cho rằng để thực hiện giáo dục kỹ năng sống hiệu quả, theo tài liệu hướng dẫn áp dụng giáo dục kỹ năng sống cho trẻ từ cấp mẫu giáo tới trung học lãnh đạo nhà trường cần thực hiện: Thứ nhất, thiết lập điều kiện môi trường tích cực, bao gồm sự kết nối thông tin với cha mẹ học sinh, xây dựng văn hóa nhà trường lành mạnh, nâng cao điều kiện lớp học, thúc đẩy các giá trị bản thân, giải quyết các vấn đề tranh cãi, thu hút sự tham gia của các đối tác cộng đồng vào lớp học, kết nối lớp học với cộng đồng… Thứ hai, nhà trường cần xây dựng kế hoạch truyền tải kiến thức về kỹ năng sống, bao gồm các bước: Xác định người học cần biết gì; tổ chức và lựa chọn khung kiến thức truyền tải; lập kế hoạch cho từng năm, từng đơn vị, từng bài học; lập kế hoạch phối hợp các cấp học; điều chỉnh sự khác biệt giữa người học… Thứ ba, nhà trường cần có chiến lược truyền tải giáo dục kỹ năng sống với các phương pháp như: học tập hợp tác, thảo luận nhóm, nghiên cứu độc lập, trò chơi đóng vai, tổ chức sáng tạo… Thứ tư, nhà trường cần thu nhận kết quả, đánh giá quá trình học tập của học sinh [dẫn theo 17].

Dựa trên các kết quả nghiên cứu quốc tế, OECD (2012) đã xác định các nội dung quan trọng nhất trong thúc đẩy giáo dục trẻ em đó là: Đặt ra các mục tiêu và quy định về chất lượng giáo dục và chăm sóc trẻ; Thiết kế và thực hiện chương trình và các tiêu chuẩn; Cải thiện trình độ, hoạt động đào tạo và điều kiện làm việc; Thu hút sự tham gia của gia đình và cộng đồng; Thúc đẩy thu thập dữ liệu, nghiên cứu và giám sát [dẫn theo 20]. 7 Báo cáo của Morris và cộng sự (2013) trình bày kết quả nghiên cứu của chương trình Foundations of Learning (FOL) - Nền tảng học tập, đánh giá các can thiệp được thiết kế để đào tạo giáo viên mầm non nhằm giúp họ có thể quản lý tốt hơn hành vi của trẻ và thúc đẩy một môi trường học tập trong lớp học tích cực hơn. Báo cáo đưa ra nhận định rằng những kỹ năng được cải thiện có thể củng cố năng lực xã hội và tình cảm của trẻ em, đồng thời cho phép giáo viên dành nhiều thời gian hơn cho việc giảng dạy và học tập trong lớp học. FOL đã được tiến hành thử nghiệm ở Newark, New Jersey, Chicago và Illinois thông qua hoạt động đào tạo giáo viên và sự hỗ trợ từ các chuyên gia tư vấn nhằm củng cố kỹ năng quản lý lớp học.

Tổng cộng có 71 trung tâm giáo dục mầm non (với 91 phòng học tham gia) được phân công ngẫu nhiên để thực hiện FOL hoặc tiến hành hoạt động giáo dục trẻ như bình thường. Kết quả về sự khác biệt trong thực hành lớp học và hiệu suất của trẻ giữa hai nhóm so sánh cho thấy điều quan trọng là phải xem xét bối cảnh mà các chương trình giáo dục mầm non hoạt động, đồng thời việc hỗ trợ năng lực xã hội và tình cảm của trẻ em có thể mang lại những tác động tích cực nhưng cần phải coi đó là một phần của chiến lược tổng thể tăng cường giáo dục mầm non. Các tác giả đưa ra một số đề xuất sau: (i) Mức độ thấp về các nguồn lực và sự hỗ trợ thể chế cũng như sự tiếp nhận của giáo viên đối với các chiến lược mới có thể mang đến những thách thức trong quá trình thực hiện các chiến lược quản lý lớp học; (ii) Mô hình tư vấn sẽ được hưởng lợi từ việc bao gồm một kế hoạch toàn diện để giám sát và hỗ trợ các tư vấn viên cho giáo viên; (iii) Cần có nhiều nghiên cứu hơn để hiểu các cơ chế thông qua đó tư vấn góp phần cải thiện hoạt động thực hành của giáo viên; (iv) Mặc dù một sự can thiệp như chương trình FOL có thể cải thiện kỹ năng xã hội và tình cảm của trẻ, tuy nhiên đây chỉ là một khía cạnh của chất lượng giáo dục mầm non; (v) Các can thiệp tập trung vào việc tăng cường năng lực của trẻ có thể cần phải được củng cố bằng sự hỗ trợ liên tục của cấp quản lý trường mầm non; (v) Việc theo dõi trẻ theo lộ trình sẽ là cơ chế tốt 8 nhất để xác định liệu các can thiệp giáo dục mầm non có hiệu quả về mặt chi phí hay không. Jorde-Bloom (1992) nhấn mạnh quan điểm rằng sự lãnh đạo của các hiệu trưởng đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng của các chương trình giáo dục, chăm sóc trẻ.

Nó thể hiện ở trách nhiệm của hiệu trưởng trong việc phát triển mục tiêu dài hạn; ra quyết định; tuyển dụng, khuyến khích, đánh giá nhân viên và thúc đẩy sự phát triển của họ; giải quyết xung đột giữa các nhân viên; thiết lập mối liên kết với cộng đồng xung quanh [dẫn theo 20]. Theo MOE (2006), giáo viên cần sử dụng các phương pháp dạy và học trong đó tạo cơ hội cho những người học xác định các vấn đề của bản thân, thảo luận về các giải pháp, lập kế hoạch và thực hiện các chương trình hành động hiệu quả để giáo dục kỹ năng sống hiệu quả. Việc dạy và học kỹ năng sống thông qua các phương pháp có sự tham gia của người học cho thấy việc học tập đạt kết quả tốt nhất khi người học phải tích cực tham gia trong giờ học [24]. Các phương pháp dạy và học có sự tham gia của người học được khuyến khích dùng trong giáo dục kỹ năng sống bao gồm: nghiên cứu trường hợp, động não, thăm thực địa, thảo luận phiên, kể chuyện, hát, thảo luận nhóm, tranh luận, áp phích, trò chơi đóng vai, các trò chơi, dự án, biểu diễn thơ và đóng kịch (KIE, 2008).

Đối với trẻ mẫu giáo từ 3-5 tuổi, đây là giai đoạn trẻ bắt đầu phát triển thêm các mối quan hệ phức tạp với những người khác, hoạt động vui chơi của trẻ thường tập trung vào tổ chức các trò chơi liên quan đến các quy tắc và cấu trúc. Trẻ dần phát triển các kỹ năng làm việc và chơi hợp tác, chia sẻ, thay phiên nhau. Chúng cũng đang đạt được khả năng đồng cảm với những người khác và bắt đầu hiểu rõ các khái niệm như sự tôn trọng, công bằng và bình đẳng. Ở lứa tuổi này, trẻ cũng đang bắt đầu áp dụng các kỹ năng và kiến thức mà chúng đã phát triển để tiếp cận với những kinh nghiệm mới, dự đoán kết quả và giải quyết các vấn đề mới.

Do đó, trẻ cần được tinh chỉnh các kỹ năng để bản thân có thể thực hiện một loạt các nhiệm vụ tự chăm sóc cũng như phối hợp chơi với bạn đồng trang lứa, bao 9 gồm các kỹ năng như lòng tự trọng, tự tôn để tự tin đối mặt với những kinh nghiệm và thách thức mới, các kỹ năng xã hội, các kỹ năng tự giúp đỡ bản thân, các kỹ năng về tư duy và giải quyết vấn đề. Như vậy, các nghiên cứu về giáo dục cho trẻ nói chung và giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ ở trường mầm non nói riêng đã được các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm nghiên cứu, nhưng những nghiên cứu về quản lý giáo dục kỹ năng sinh tồn cho trẻ mẫu giáo trong trường mầm non vùng miền núi, dân tộc thiểu số thì chưa có tài liệu đề cập đến. Ở Việt Nam Về quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ em nói chung, trẻ mầm non nói riêng đã có nhiều công trình nghiên cứu. Một trong những người đầu tiên có những nghiên cứu mang tính hệ thống về kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống ở Việt Nam là tác giả Nguyễn Thanh Bình.

Với một loạt các bài báo, các đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ và giáo trình, tài liệu tham khảo [8], tác giả Nguyễn Thanh Bình đã góp phần đáng kể vào việc tạo ra những hướng nghiên cứu về kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống ở Việt Nam. Đối với giáo dục kỹ năng sống cho trẻ mầm non, năm 2009 trong “Bộ chuẩn phát triển trẻ 5 tuổi”, Bộ Giáo dục và đào tạo đã tích hợp kỹ năng sống trong các năng lực thuộc lĩnh vực phát triển tình cảm và quan hệ xã hội nhằm rèn luyện các kỹ năng cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi chuẩn bị vào lớp 1, như: Trẻ thể hiện sự nhận thức về bản thân, tin tưởng vào khả năng của bản thân, biết cảm nhận và thể hiện cảm xúc, có mối quan hệ tích cực với bạn bè và người lớn, hợp tác với bạn bè và mọi người xung quanh, có các hành vi thích hợp trong ứng xử xã hội, thể hiện sự tôn trọng người khác [3]. Hướng tới nhóm đối tượng cha mẹ học sinh, Lê Bích Ngọc (2009) bàn luận về giáo dục kỹ năng sống cho trẻ từ 5-6 tuổi, trong đó phân loại thành 7 10 nhóm kỹ năng sống; mỗi nhóm gồm nhiều kỹ năng sống; mỗi kỹ năng sống có hướng dẫn về tên gọi, những điều cha mẹ cần hướng dẫn cho trẻ và gợi ý các hoạt động, phương tiện, hình thức giáo dục [22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ