Luận án Tiến sĩ QLGD: Quản lý giảng dạy ĐH Công an theo hướng PTNL người học – Nguyễn Văn Kiên

Luận án tiến sĩ quản lý hoạt động giảng dạy giảng viên đại học Bộ Công an, hướng đến phát triển năng lực người học. Tìm hiểu giải pháp quản lý giáo dục hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

260
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Các công trình nghiên cứu về dạy học tiếp cận năng lực và hoạt động giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực người học

1.2. Các công trình nghiên cứu về quản lý hoạt động giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực người học

1.3. Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG AN THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGƯỜI HỌC

2.1. Những vấn đề lý luận về hoạt động giảng dạy của giảng viên đại học theo hướng phát triển năng lực người học

2.2. Những vấn đề lý luận về quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên theo hướng phát triển năng lực người học

2.3. Những yếu tố tác động đến quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên theo hướng PTNL người học

3. Chương 3: CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG AN THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGƯỜI HỌC

3.1. Tình hình chung về về các trường đại học thuộc Bộ Công an

3.2. Tổ chức điều tra, khảo sát thực trạng giảng dạy và quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên các trường đại học thuộc Bộ Công an

3.3. Thực trạng hoạt động giảng dạy của giảng viên các trường đại học thuộc Bộ Công an

3.4. Thực trạng quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên các trường đại học thuộc Bộ Công an

3.5. Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên các trường đại học thuộc Bộ Công an

3.6. Đánh giá khái quát về ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên các trường đại học thuộc Bộ Công an

4. Chương 4: BIỆN PHÁP VÀ KHẢO NGHIỆM, THỬ NGHIỆM BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG AN THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGƯỜI HỌC

4.1. Những biện pháp quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên các trường đại học thuộc Bộ Công an theo hướng phát triển năng lực người học

4.2. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp

4.3. Thử nghiệm biện pháp đã đề xuất

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý giảng dạy ĐH Công an Nền tảng cốt lõi

Bối cảnh an ninh quốc gia và trật tự xã hội đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với lực lượng Công an nhân dân (CAND). Điều này đòi hỏi công tác đào tạo tại các trường đại học thuộc Bộ Công an phải chuyển đổi mạnh mẽ, từ mô hình trang bị kiến thức sang mô hình phát triển năng lực người học. Quản lý giảng dạy không còn là hoạt động đơn thuần về hành chính, mà trở thành yếu tố quyết định chất lượng đầu ra, đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có đủ phẩm chất và năng lực đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Luận án của Nguyễn Văn Kiên (2021) nhấn mạnh rằng, hoạt động nghề nghiệp của cán bộ CAND diễn ra trong môi trường phức tạp, đòi hỏi quá trình đào tạo phải “hướng mạnh vào phát triển năng lực người học”. Trọng tâm của quá trình này là hoạt động giảng dạy của giảng viên - cầu nối trực tiếp giữa lý luận và thực tiễn, giữa kiến thức và kỹ năng. Việc quản lý hiệu quả hoạt động này, bao gồm từ việc xây dựng chương trình đào tạo đến đổi mới phương pháp giảng dạyđánh giá năng lực, là nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức chuyên môn, mà còn phải rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và bản lĩnh chính trị vững vàng cho mỗi học viên.

1.1. Vai trò của việc quản lý giảng dạy trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hiện nay, vai trò của quản lý giảng dạy tại các trường Đại học Công an đã vượt ra khỏi khuôn khổ truyền thống. Đây không chỉ là việc sắp xếp thời khóa biểu hay giám sát giờ dạy, mà là một quá trình chiến lược nhằm định hướng và tối ưu hóa toàn bộ hoạt động sư phạm. Quản lý hiệu quả phải đảm bảo hoạt động giảng dạy bám sát chuẩn đầu ra, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của ngành. Nó bao gồm việc chỉ đạo, hỗ trợ và tạo điều kiện cho giảng viên áp dụng các mô hình dạy học tích cực, thúc đẩy môi trường học thuật sáng tạo. Một hệ thống quản lý tốt sẽ là đòn bẩy nâng cao chất lượng giáo dục đại học, giúp các trường như Học viện An ninh nhân dânHọc viện Cảnh sát nhân dân đào tạo ra những sĩ quan không chỉ giỏi về nghiệp vụ công an mà còn có năng lực thích ứng cao với những thách thức an ninh phi truyền thống. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng lực lượng CAND cách mạng, chính quy, tinh nhuệ và hiện đại.

1.2. Mục tiêu cốt lõi Phát triển toàn diện năng lực người học

Phát triển năng lực người học là mục tiêu sau cùng của mọi hoạt động quản lý. Năng lực này được cấu thành từ ba trụ cột chính: kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và thái độ, phẩm chất chính trị. Quá trình này đòi hỏi sự tác động đồng bộ. Về kiến thức, người học cần nắm vững lý luận và pháp luật. Về kỹ năng, cần thành thạo các biện pháp nghiệp vụ, có khả năng phân tích, phán đoán tình huống và đưa ra quyết định chính xác. Đặc biệt, kỹ năng mềm cho sinh viên như giao tiếp, làm việc nhóm, và lãnh đạo cũng cần được chú trọng. Về thái độ, cần xây dựng lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, Tổ quốc và nhân dân, có ý thức tổ chức kỷ luật cao. Do đó, hoạt động quản lý giảng dạy phải định hướng giảng viên tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm, lồng ghép các tình huống thực tiễn vào bài giảng, tạo điều kiện để người học không chỉ “biết” mà còn “làm được” và “dám làm”.

II. Thực trạng quản lý giảng dạy ĐH Công an Thách thức cần đối mặt

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải tiến, công tác quản lý hoạt động giảng dạy tại các trường Đại học Công an vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận án của Nguyễn Văn Kiên (2021) chỉ ra rằng chất lượng giảng dạy của giảng viên chưa đồng đều và việc chuyển đổi sang mô hình dạy học theo định hướng năng lực còn gặp nhiều vướng mắc. Một trong những hạn chế lớn là phương pháp giảng dạy ở một số bộ môn vẫn còn nặng về thuyết trình một chiều, chưa thực sự phát huy được tính chủ động, sáng tạo của người học. Việc đánh giá năng lực vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các bài thi viết truyền thống, chưa đo lường được toàn diện khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng thực hành. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa nội dung giảng dạy và thực tiễn công tác chiến đấu còn chưa thực sự chặt chẽ. Việc thiếu các tình huống nghiệp vụ thực tế, các chương trình mô phỏng hiện đại khiến cho năng lực tự học và khả năng thích ứng của sinh viên sau khi ra trường bị hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp giảng dạy và quản lý một cách toàn diện và đồng bộ, từ cấp lãnh đạo nhà trường đến từng giảng viên.

2.1. Hạn chế trong chương trình đào tạo và phương pháp dạy học

Một trong những rào cản chính đến từ chính chương trình đào tạo. Một số chương trình vẫn được thiết kế theo hướng tiếp cận nội dung thay vì tiếp cận năng lực. Điều này dẫn đến tình trạng nội dung nặng về lý thuyết, ít có sự cập nhật với những thay đổi nhanh chóng của tình hình tội phạm và thực tiễn công tác. Khảo sát thực trạng cho thấy, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, học theo dự án, giải quyết tình huống còn hạn chế. Nhiều giảng viên vẫn quen với phương pháp truyền thống, một phần do áp lực về thời gian, một phần do thiếu các nguồn học liệu và phương tiện hỗ trợ. Hệ quả là người học trở nên thụ động, khả năng tư duy phản biện và giải quyết các vấn đề phức tạp trong nghiệp vụ công an chưa được rèn luyện đầy đủ. Đây là điểm nghẽn cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng giáo dục đại học trong toàn ngành.

2.2. Khó khăn trong công tác kiểm tra đánh giá năng lực thực tế

Hệ thống kiểm tra, đánh giá năng lực hiện tại là một thách thức lớn khác. Việc đánh giá chủ yếu dựa vào kết quả các bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ, tập trung vào khả năng ghi nhớ kiến thức lý thuyết. Các hình thức đánh giá quá trình, đánh giá qua sản phẩm học tập, hay đánh giá năng lực thực hành thông qua các bài tập tình huống, diễn tập còn chưa phổ biến và thiếu tính hệ thống. Điều này dẫn đến việc không phản ánh chính xác năng lực thực sự của người học, đặc biệt là các kỹ năng nghiệp vụ và khả năng xử lý tình huống bất ngờ. Để đáp ứng chuẩn đầu ra theo định hướng năng lực, cần xây dựng một hệ thống đánh giá đa dạng, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, từ tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng đến đánh giá của giảng viên và các chuyên gia thực tiễn. Đây là một yêu cầu cấp bách trong quản lý chất lượng đào tạo.

III. Giải pháp quản lý Xây dựng chương trình đào tạo theo năng lực

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, giải pháp nền tảng là tái cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng chuẩn đầu ra cho từng ngành học, dựa trên phân tích yêu cầu thực tiễn của các đơn vị nghiệp vụ. Thay vì liệt kê các kiến thức cần học, chuẩn đầu ra phải mô tả những gì sinh viên có thể làm được sau khi tốt nghiệp. Dựa trên khung năng lực này, nội dung các môn học sẽ được thiết kế lại, tập trung vào việc cung cấp kiến thức, rèn luyện kỹ năng và hình thành thái độ cần thiết để đạt được chuẩn đầu ra. Quá trình quản lý phải đảm bảo sự liên thông, logic giữa các học phần, tránh trùng lặp và tạo thành một hệ thống toàn diện. Việc này đòi hỏi sự tham gia của không chỉ đội ngũ giảng viên mà còn cả các chuyên gia, cán bộ quản lý từ các đơn vị thực tiễn, nhằm đảm bảo chương trình đào tạo thực sự bám sát yêu cầu của ngành. Đây là bước đi chiến lược trong việc quản lý chất lượng đào tạo và nâng cao hiệu quả giáo dục.

3.1. Thiết kế chương trình đào tạo gắn liền với chuẩn đầu ra

Việc thiết kế chương trình đào tạo phải bắt đầu từ đích đến, tức là chuẩn đầu ra. Chuẩn đầu ra cần được xác định một cách chi tiết, có thể đo lường và đánh giá được, bao gồm các nhóm năng lực về chuyên môn, nghiệp vụ, pháp luật, ngoại ngữ, tin học và các kỹ năng mềm cho sinh viên. Mỗi môn học, mỗi học phần trong chương trình phải có mục tiêu rõ ràng, đóng góp trực tiếp vào việc hình thành một hoặc nhiều năng lực trong chuẩn đầu ra chung. Quản lý giảng dạy cần đảm bảo rằng ma trận giữa các môn học và chuẩn đầu ra được xây dựng một cách khoa học. Điều này giúp cả giảng viên và người học hiểu rõ vai trò, vị trí của từng môn học trong bức tranh tổng thể, từ đó có định hướng giảng dạy và học tập hiệu quả hơn. Quá trình này cũng cần sự linh hoạt để có thể cập nhật, điều chỉnh chương trình kịp thời trước những thay đổi của thực tiễn.

3.2. Tích hợp kỹ năng mềm và tư duy phản biện vào môn học

Một chương trình đào tạo hiện đại không thể tách rời việc rèn luyện kỹ năng mềmtư duy phản biện. Thay vì tổ chức các khóa học kỹ năng mềm riêng lẻ, một giải pháp hiệu quả hơn là tích hợp việc rèn luyện các kỹ năng này vào nội dung của từng môn học chuyên ngành. Ví dụ, trong các môn nghiệp vụ, giảng viên có thể yêu cầu sinh viên làm việc nhóm để giải quyết một vụ án giả định (rèn kỹ năng hợp tác), trình bày phương án điều tra (rèn kỹ năng thuyết trình), hoặc tranh luận về các giải pháp khác nhau (rèn luyện tư duy phản biện). Hoạt động quản lý cần khuyến khích và hướng dẫn giảng viên cách thiết kế các hoạt động giảng dạy tích hợp này. Việc này không chỉ giúp sinh viên phát triển toàn diện mà còn làm cho các môn học chuyên môn trở nên sinh động và gần gũi hơn với thực tiễn, góp phần nâng cao năng lực tự học và giải quyết vấn đề.

IV. Bí quyết phát triển năng lực Đổi mới phương pháp dạy học tích cực

Chương trình đào tạo dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ không hiệu quả nếu không có sự đổi mới phương pháp giảng dạy. Đây là khâu then chốt để biến mục tiêu phát triển năng lực trên giấy thành hiện thực. Hoạt động quản lý cần tập trung vào việc thúc đẩy và hỗ trợ giảng viên chuyển đổi từ vai trò người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn cho quá trình học tập. Các mô hình dạy học tích cực cần được ưu tiên áp dụng, chẳng hạn như học tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning), học tập qua dự án (Project-Based Learning) và học tập kết hợp (Blended Learning). Những phương pháp này đặt người học vào trung tâm, yêu cầu họ phải chủ động tìm tòi, phân tích, tổng hợp thông tin và vận dụng kiến thức để giải quyết các nhiệm vụ thực tế. Việc tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi, tranh luận và sai lầm để học hỏi, sẽ là chìa khóa để thúc đẩy sự phát triển toàn diện về tư duy phản biện và năng lực chuyên môn.

4.1. Áp dụng mô hình dạy học tích cực và học tập trải nghiệm

Việc áp dụng mô hình dạy học tích cực đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy sư phạm. Giảng viên cần thiết kế các bài giảng dưới dạng các hoạt động học tập, các tình huống có vấn đề thay vì các bài thuyết trình đơn thuần. Học tập trải nghiệm là một định hướng quan trọng, đặc biệt với đặc thù đào tạo ngành công an. Các hoạt động như diễn tập phương án, thực hành tại hiện trường giả định, tham gia các đợt thực tập tại công an các đơn vị, địa phương cần được tăng cường và quản lý chặt chẽ. Thông qua những trải nghiệm này, sinh viên có cơ hội áp dụng lý thuyết vào thực tế, đối mặt với những khó khăn và rút ra bài học kinh nghiệm cho bản thân. Vai trò của người quản lý là tạo điều kiện về cơ sở vật chất, xây dựng các kịch bản diễn tập sát thực và thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa nhà trường và các đơn vị nghiệp vụ.

4.2. Nâng cao vai trò phát triển đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp

Giảng viên là nhân tố quyết định thành công của quá trình đổi mới. Do đó, phát triển đội ngũ giảng viên là một nhiệm vụ trọng tâm của công tác quản lý. Cần có kế hoạch bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên cho giảng viên về các phương pháp dạy học hiện đại, kỹ năng ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và phương pháp đánh giá năng lực. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế khuyến khích, động viên những giảng viên tích cực đổi mới, sáng tạo. Vai trò của giảng viên không chỉ là dạy học mà còn là nghiên cứu khoa học, tổng kết thực tiễn để làm giàu thêm nội dung bài giảng. Theo luận án của Nguyễn Văn Kiên (2021), một trong những biện pháp quan trọng là “bồi dưỡng đội ngũ giảng viên, đảm bảo tài liệu, phương tiện dạy học, kiểm tra, đánh giá giảng viên theo năng lực làm việc”. Điều này sẽ tạo ra một đội ngũ giảng viên vừa hồng, vừa chuyên, đủ sức dẫn dắt quá trình phát triển năng lực người học.

V. Phương pháp đánh giá năng lực người học trong đào tạo Công an

Đổi mới phương pháp dạy học phải đi đôi với đổi mới kiểm tra, đánh giá. Đánh giá năng lực không thể chỉ dựa vào một bài thi cuối kỳ. Thay vào đó, cần xây dựng một hệ thống đánh giá toàn diện, đa dạng và bám sát chuẩn đầu ra. Hoạt động quản lý phải chỉ đạo việc chuyển đổi từ đánh giá tổng kết (assessment of learning) sang nhấn mạnh đánh giá quá trình (assessment for learning). Điều này có nghĩa là việc đánh giá diễn ra thường xuyên trong suốt quá trình học tập, nhằm mục đích cung cấp phản hồi kịp thời cho cả người dạy và người học để điều chỉnh hoạt động của mình. Các hình thức đánh giá cần được đa dạng hóa, bao gồm: bài tập lớn, báo cáo thực tập, thuyết trình, sản phẩm dự án, hồ sơ học tập (portfolio), và đặc biệt là các bài kiểm tra thực hành, xử lý tình huống nghiệp vụ. Việc xây dựng các tiêu chí (rubrics) rõ ràng cho từng hình thức đánh giá sẽ đảm bảo tính khách quan, công bằng và giúp người học hiểu rõ yêu cầu cần đạt được. Quá trình này là một phần không thể thiếu của quản lý chất lượng đào tạo.

5.1. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực đa chiều toàn diện

Một bộ công cụ đánh giá năng lực hiệu quả cần có tính đa dạng và đa chiều. Nó không chỉ đo lường kiến thức mà còn phải đánh giá được kỹ năng và thái độ. Ví dụ, để đánh giá năng lực điều tra, ngoài bài thi lý thuyết về quy trình, cần có bài thực hành tại hiện trường giả định, yêu cầu sinh viên khám nghiệm, thu thập dấu vết, lấy lời khai. Kết quả sẽ được đánh giá dựa trên một bộ tiêu chí chi tiết, từ kỹ năng nghiệp vụ đến khả năng làm việc nhóm và tuân thủ pháp luật. Các bài kiểm tra trắc nghiệm khách quan có thể được sử dụng để đánh giá kiến thức nền tảng, trong khi các bài tập tình huống, vấn đáp sẽ giúp đánh giá tư duy phản biện và khả năng ứng biến. Quản lý nhà trường cần đầu tư xây dựng ngân hàng câu hỏi, bài tập tình huống phong phú và thành lập các hội đồng chuyên môn để đảm bảo chất lượng của bộ công cụ đánh giá này.

5.2. Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và quản lý chất lượng

Công nghệ trong giảng dạy và đánh giá mở ra nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả và tính khách quan. Hệ thống học tập trực tuyến (LMS) có thể được sử dụng để triển khai các bài kiểm tra trực tuyến, theo dõi tiến độ học tập của sinh viên và cung cấp phản hồi tự động. Các phần mềm mô phỏng 3D có thể tạo ra các tình huống nghiệp vụ phức tạp mà không thể thực hiện trong thực tế, giúp sinh viên học tập trải nghiệm một cách an toàn và hiệu quả. Về mặt quản lý, công nghệ giúp số hóa toàn bộ quy trình, từ việc xây dựng kế hoạch giảng dạy, quản lý hồ sơ sinh viên đến việc phân tích dữ liệu kết quả học tập. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp nhà quản lý nhận diện các xu hướng, phát hiện sớm những sinh viên gặp khó khăn và đưa ra các quyết định cải tiến chất lượng đào tạo dựa trên bằng chứng xác thực.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giảng dạy ĐH Công an hiện đại

Hướng đi trong tương lai của quản lý giảng dạy tại các trường Đại học Công an là xây dựng một hệ sinh thái giáo dục thông minh, linh hoạt và gắn kết chặt chẽ với thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là hình thành năng lực tự học suốt đời cho người học, giúp họ không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu công việc ngay sau khi tốt nghiệp mà còn có khả năng tự cập nhật kiến thức, kỹ năng để thích ứng với những thay đổi không ngừng của xã hội và ngành. Để làm được điều này, công tác quản lý cần vượt ra khỏi phạm vi nhà trường, tăng cường hợp tác với các đơn vị nghiệp vụ, các viện nghiên cứu và cả các cơ sở đào tạo quốc tế. Việc xây dựng một văn hóa chất lượng, trong đó mọi thành viên, từ cán bộ quản lý, giảng viên đến học viên, đều ý thức được vai trò và trách nhiệm của mình trong việc nâng cao chất lượng giáo dục đại học, là yếu tố nền tảng. Quá trình chuyển đổi sang mô hình đào tạo theo tín chỉ và ứng dụng chuyển đổi số sẽ tiếp tục là những động lực quan trọng, đòi hỏi sự quyết tâm và hành động đồng bộ trên mọi phương diện.

6.1. Xây dựng văn hóa học tập chủ động và năng lực tự học

Tương lai của giáo dục không nằm ở việc trang bị bao nhiêu kiến thức, mà ở việc hình thành năng lực tự học. Đây là năng lực quan trọng nhất giúp người cán bộ công an có thể tự mình nghiên cứu, học hỏi và trưởng thành trong suốt quá trình công tác. Do đó, quản lý giảng dạy phải tạo ra một môi trường khuyến khích sự tò mò, sáng tạo và tự chủ. Thay vì cung cấp câu trả lời, giảng viên cần dạy sinh viên cách đặt câu hỏi, cách tìm kiếm và đánh giá thông tin. Thư viện, hệ thống học liệu điện tử cần được đầu tư mạnh mẽ và dễ dàng truy cập. Các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ học thuật, các cuộc thi nghiệp vụ cần được tổ chức thường xuyên để tạo sân chơi cho sinh viên thể hiện và phát triển năng lực tự học. Văn hóa học tập chủ động phải được thấm nhuần trong toàn bộ nhà trường, trở thành giá trị cốt lõi của hoạt động đào tạo.

6.2. Tăng cường liên kết giữa nhà trường và thực tiễn nghiệp vụ

Mối liên kết giữa nhà trường và thực tiễn là yếu tố sống còn, đảm bảo chất lượng đào tạo đáp ứng đúng và trúng yêu cầu của ngành. Cần xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ và thường xuyên hơn nữa. Cán bộ từ các đơn vị nghiệp vụ công an cần được mời tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, thẩm định giáo trình, và trực tiếp giảng dạy các chuyên đề thực tiễn. Ngược lại, đội ngũ giảng viên cần có kế hoạch đi thực tế định kỳ tại các đơn vị cơ sở để nắm bắt tình hình, tổng kết kinh nghiệm và cập nhật kiến thức. Các chương trình thực tập của sinh viên cần được thiết kế bài bản, có sự giám sát và đánh giá chung giữa nhà trường và đơn vị tiếp nhận. Mối quan hệ hai chiều này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý luận và thực tiễn, đảm bảo sản phẩm đào tạo có thể nhanh chóng thích ứng và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

05/10/2025
Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên các trường đại học thuộc bộ công an theo hướng phát triển năng lực người học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các công trình nghiên cứu về dạy học tiếp cận năng lực và hoạt động giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực người học Ở nước ngoài, có khá nhiều công trình và tác giả đề cập đến vấn đề dạy học tiếp cận năng lực, trong đó có hoạt động giảng dạy định hướng phát triển năng lực người học. Blank (1982) trong cuốn Handbook for Devoloping Competency­Based Training Programs (Cẩm nang phát triển chương trình đào tạo dựa trên năng lực) [107] đã chỉ rõ: Để hình thành, PTNL thực hiện ở người học, chương trình đào tạo phải được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phân tích nhu cầu người học, xây dựng hồ sơ năng lực người học, phát triển công cụ đánh giá sự hiểu biết và sự thực hiện, phát triển các gói học tập, cải tiến và quản lý chương trình đào tạo. Có thể nói những cơ sở để phát triển chương trình mà William E.

Blank nêu ra cũng là những cơ sở chính của hoạt động giảng dạy theo hướng PTNL người học. Tác giả Shirley Fletcher (1995) trong công trình Designing Competece ­ Based Training (Đào tạo dựa trên năng lực) [105] đã trình bày cơ sở khoa học của thiết lập các tiêu chuẩn đào tạo, các kỹ thuật phân tích nhu cầu người học, phân tích công việc, từ đó xây dựng mô đun dạy học và khung chương trình. Qua đây ta có thể hiểu rằng, đào tạo theo hướng PTNL phải dựa trên xác định mục tiêu, yêu cầu đào tạo của nhà trường, hiểu nhu cầu của người học, hiểu công việc tương lại của họ, trên cơ sở đó hướng các nỗ lực sư phạm vào hình thành ở người học những năng lực cần thiết. Paprock (1996) trong công trình Conceptual structure to develop adaptive competencies in professional (Khái niệm phát triển năng lực thích 16 ứng chuyên môn) [99] đã cho rằng, đặc điểm của dạy học tiếp cận năng lực là: dựa trên triết lý người học là trung tâm, đáp ứng được các đòi hỏi của chính sách, bám sát cuộc sống thật, rất linh hoạt và năng động, hướng tới những tiêu chuẩn về năng lực cần hình thành ở người học.

Trong công trình của các tác giả Jean ­ Marc Denommé và Madeleine Roy (2000) Pour une pédagogie interactive, (Tiến tới một phương pháp sư phạm tương tác) [50] đã nêu ra cấu trúc dạy học gồm 3 thành phần cơ bản là: người học ­ người dạy ­ môi trường, trong đó người dạy có trách nhiệm chỉ cho người học cái đích, giúp đỡ, làm cho người học hứng thú và đưa họ tới đích. Chức năng của người dạy là giúp đỡ người học học và hiểu. Người dạy phục vụ người học. Do đó, người dạy có vai trò quan trọng đối với sự PTNL ở người học thông qua việc thúc đẩy, định hướng và tạo điều kiện cho người học khám phá tri thức, rèn luyện kỹ năng.

Rodger (2001), trong công trình Approaches and Methods in Language Teaching (Cách tiếp cận và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ) [102] cho rằng: Tiếp cận năng lực trong dạy học đòi hỏi phải tập trung vào kết quả học tập, nhắm tới những gì người học dự kiến phải làm được hơn là nhắm tới những gì họ cần phải học được. Vì vậy, trong hoạt đông giảng dạy, giáo viên phải chú trọng lựa chọn nội dung và phương pháp tổ chức thực hành cho người học. Kerka (2001) trong công trình Competency­based education and training (Giáo dục và đào tạo dựa trên năng lực) [97] đã chỉ ra những nét đặc trưng của dạy học tiếp cận năng lực, đó là: cho phép cá nhân hóa việc học, giúp bổ sung những thiếu hụt về năng lực so với đòi hỏi của nhiệm vụ mà người học sẽ thực hiện, chú trọng đến kết quả đầu ra, hoạt động dạy và học diễn ra linh hoạt, phù hợp với đặc điểm và hoàn cảnh của cá nhân, việc đo lường kết qua học tập của người học dựa trên các tiêu chuẩn rõ ràng. Beerens (2003) trong Evaluating Teachers for Professional Growth: Creating a cuture of Motivation and learning (Đánh giá sự phát triển nghề nghiệp của giáo viên: Tạo động lực và thúc đẩy học tập) [92] đã ví giáo viên như là chìa khóa của chất lượng và sự thành công trong giáo dục ở bất kỳ hệ thống giáo dục của bất kỳ xã hội nào.

Theo Ingvarson Lawrence, Rowe Ken (2008) [95], Uỷ ban Quốc gia về Tiêu chuẩn Giảng dạy Chuyên nghiệp của Hoa Kỳ (NBPTS) đã xây dựng 26 bộ tiêu chuẩn giảng dạy khác nhau. Những tiêu chuẩn này xác định, hoạt động giảng dạy của giảng viên trình độ cao cần đảm bảo 4 tiêu chuẩn, đó là: (1) đảm bảo những kiến thức, kỹ năng cần thiết cho quá trình học tập của sinh viên; (2) tạo môi trường điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập của sinh viên; (3) thúc đẩy sinh viên học tập và nghiên cứu khoa học ; (4) hỗ trợ cho sinh viên trong quá trình học tâp, nghiên cứu. Pollock (2011) trong sách Các phương pháp dạy học hiệu quả, [66] cho rằng: giáo viên là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến thành tích học tập của người học, họ không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là người tổ chức, hướng dẫn và xây dựng động cơ, thái độ tích cực cho người học trong quá trình dạy học. Phương pháp hiệu quả trong giảng dạy theo hướng năng lực học sinh là khích lệ học tập và công nhận những cố gắng của học sinh; hướng dẫn họ lập mục tiêu, kế hoạch học tập, gợi ý, đặt câu hỏi và khung thông tin để học sinh thực hiện các hành động học tập… Làm được như vậy sẽ phát huy được tính chủ động, sáng tạo của học sinh và thúc đẩy sự PTNL của họ.

Các tác giả Todd Whitaker, Beth Whitaker và Dale Lumpa (2013) trong công trình Motivating & Inspiring Teachers: The Educational leader’s Guide for Buiding Staff Morale (Tạo động lực và gây hứng thú cho giáo 18 viên) [106] khẳng định rằng, giảng dạy là công việc hàng ngày của người dạy, họ phải tiến hành công việc này một cách đầy nhiệt huyết, với trạng thái tinh thần tích cực. Vì vậy, người giáo viên phải có những động cơ nghề nghiệp đúng đắn và mạnh mẽ. Đây cũng có thể coi là một điều kiện chủ quan để ĐBCL hoạt động giảng dạy của giảng viên đại học. Ở Việt Nam, đã có nhiều tác giả và công trình khoa học đề cập đến các khía cạnh khác nhau của dạy học tiếp cận năng lực và giảng dạy định hướng PTNL người học.

Tác giả Vũ Lệ Hoa (2008), trong Luận án tiến sĩ Biện pháp vận dụng quan điểm sư phạm tương tác trong dạy học môn giáo dục học ở các trường đại học sư phạm, [41] cho rằng, người dạy là người hướng dẫn, đi cùng, tạo thuận lợi trong phương pháp học của người học nhằm đạt tới mục tiêu học. Vì vậy, hoạt động giảng dạy của người dạy thực chất là hoạt động tổ chức, hướng dẫn, tạo cảm hứng học tập, qua đó tác động đến sự phát triển phẩm chất, năng lực người học. Tác giả Nguyễn Văn Lịch (2010), trong tham luận khoa học “Thực trạng nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học và một số kiến nghị”, [59] đã cho rằng, giảng dạy mà không nghiên cứu thì không thể nâng cao, hoàn thiện kiến thức, cũng như phương pháp giảng dạy, hướng dẫn sinh viên nghiên cứu. Do đó, theo tác giả, trường đại học đòi hỏi và tạo điều kiện cho giảng viên nghiên cứu khoa học sẽ góp phần làm cho hoạt động giảng dạy đạt chất lượng, hiệu quả cao.

Tác giả Nguyễn Văn Khải (2013), trong luận án tiến sĩ Quản lý chất lượng dạy học lâm sàng cho điều dưỡng viên trình độ đại học tại các trường đại học y Việt Nam [51] cho rằng, dạy và học là hai mặt của một quá trình, luôn tác động qua lại, bổ sung cho nhau, quy định lẫn nhau, thâm nhập vào nhau thông qua hoạt động cộng tác nhằm tạo cho người học khả năng phát triển trí tuệ, góp phần hoàn thiện nhân cách. Để đạt được điều 19 đó, người dạy phải biết gợi mở, hướng dẫn, dạy cho người học cách tìm kiếm thông tin và xử lý thông tin, từ đó vận dụng chúng. Tác giả nhấn mạnh rằng, người dạy phải thiết kế, tổ chức hoạt động dạy học bằng cách lập kế hoạch dạy học và điều khiển quá trình nhận thức của người học. Qua đây ta có thể hiểu rằng, trong dạy học người dạy đóng vai trò tổ chức hoạt động học của người học, từ đó tác động đến sự phát triển phẩm chất, năng lực của họ.

Tác giả Trần Khánh Đức (2014), trong công trình Giáo dục và phát triển nguồn nhân lực trong thế kỷ XXI, [29] đã khẳng định: Người giáo viên trong nền giáo dục hiện đại không chỉ được coi là người truyền thụ cái đã chính thống, người cung cấp những thông tin được soạn thảo trên cơ sở những điều có sẵn, người thừa hành mà phải là người đề xướng, thiết kế nội dung và phương pháp dạy học nhằm làm thay đổi những thị hiếu, hứng thú người học, giúp cho học sinh biết cách học, cách rèn luyện. Đề cập tới tổng kết của UNESCO, tác giả đã chỉ ra những thay đổi lớn về vai trò của giáo viên trong giáo dục hiện đại, đó là: (1) Đảm nhận nhiều chức năng khác hơn so với trước, có trách nhiệm nặng hơn trong việc lựa chọn nội dung dạy học và giáo dục; (2) Chuyển mạnh từ chỗ truyền thụ kiến thức sang tổ chức việc học của học sinh, sử dụng đến mức tối đa những nguồn tri thức trong xã hội; (3) Coi trọng hơn việc cá biệt hóa trong học tập, thay đổi tính chất trong quan hệ thày trò; (4)Yêu cầu sử dụng rộng rãi hơn những phương tiện dạy học hiện đại; (5) Hợp tác rộng rãi và chặt chẽ hơn với đồng nghiệp; (6)Thắt chặt hơn mối quan hệ với cha mẹ học sinh và cộng đồng; (7) Tham gia rộng rãi vào các hoạt đồng trong và ngoài nhà trường. Những luận điểm mà Trần Khánh Đức nêu ra ở đây có thể vận dụng vào hoạt động giảng dạy của giảng viên theo hướng PTNL người học. Tác giả Nguyễn Thu Hà (2014), trong bài viết “Giảng dạy theo năng lực và đánh giá theo năng lực trong giáo dục: Một số vấn đề lý luận cơ 20 bản” [33] đã chỉ rõ, giảng dạy theo năng lực thực chất là hướng những nỗ lực sư phạm của người dạy vào hình thành cho người học những năng lực cần thiết.

Để đạt được điều đó cả hoạt động giảng dạy và học tập phải được thực tiện theo tiếp cận năng lực. Đồng thời việc đánh giá kết quả dạy học phải dựa trên những tiêu chí về năng lực cần có của người học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ