Nâng cao quản lý ngành kinh doanh dịch vụ bảo vệ trên địa bàn tỉnh Bình Dương

Tài liệu nghiên cứu Nâng cao hoạt động quản lý nghành nghề kinh doanh dịch vụ bảo vệ trên địa bàn tỉnh bình dương, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường I Học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu

7. Phương pháp nghiên cứu

7.1. Phương pháp luận

7.1.1. Quan điểm hệ thống - cấu trúc
7.1.2. Quan điểm lịch sử - logic
7.1.3. Quan điểm thực tiễn

7.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

7.2.1. Nhóm các phương pháp nghiên cứu lý thuyết
7.2.2. Nhóm các phương pháp nghiên cứu thực tiễn
7.2.3. Phương pháp thống kê toán học

8. Ý nghĩa của đề tài

8.1. Về lý luận

8.2. Về thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM THEO HƯỚNG TIẾP CẬN NĂNG LỰC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng quản lý HĐTN theo hướng tiếp cận năng lực cho HS tiểu học tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương

3. CHƯƠNG 3: Biện pháp quản lý HĐTN theo hướng tiếp cận năng lực cho HS tiểu học tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Thực trạng ngành dịch vụ bảo vệ tại Bình Dương hiện nay

Bình Dương, với vai trò là một trong những thủ phủ công nghiệp hàng đầu của Việt Nam, đang chứng kiến sự phát triển kinh tế vượt bậc. Sự gia tăng nhanh chóng của các khu công nghiệp, nhà máy, kho xưởng và các dự án bất động sản đã kéo theo nhu cầu cấp thiết về an ninh và an toàn. Trong bối cảnh này, quản lý dịch vụ bảo vệ tại Bình Dương đã trở thành một yếu tố then chốt, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngành dịch vụ này cũng đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao mang tính hệ thống. Một nghiên cứu chuyên ngành về an ninh tại các tỉnh công nghiệp trọng điểm phía Nam đã chỉ ra rằng: "Chất lượng của các đơn vị cung cấp dịch vụ an ninh không đồng đều, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc lựa chọn đối tác tin cậy". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một phương án bảo vệ tối ưu, không chỉ dựa vào con người mà còn phải tích hợp thiết bị an ninh hiện đại. Các công ty bảo vệ chuyên nghiệp tại Bình Dương cần phải liên tục đổi mới, từ quy trình đào tạo nghiệp vụ bảo vệ đến việc ứng dụng công nghệ để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường. Việc đảm bảo an toàn cho tài sản và con người không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc đối với mọi tổ chức. Do đó, việc phân tích sâu sắc thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý là nhiệm vụ cấp bách.

1.1. Nhu cầu dịch vụ an ninh khu công nghiệp Bình Dương tăng cao

Với hàng chục khu công nghiệp lớn như VSIP, Mỹ Phước, Bàu Bàng, nhu cầu về dịch vụ an ninh khu công nghiệp Bình Dương đã tăng trưởng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia, yêu cầu một môi trường sản xuất an toàn tuyệt đối. Điều này không chỉ bao gồm việc ngăn chặn trộm cắp, phá hoại mà còn liên quan đến kiểm soát ra vào thông minh, quản lý luồng xe cộ, và đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy. Sự phức tạp của các mục tiêu này đòi hỏi lực lượng bảo vệ không chỉ đông đảo về số lượng mà còn phải được đào tạo bài bản, có khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Nhu cầu về an ninh kho xưởng tại Bình Dương cũng là một điểm nóng, nơi lưu trữ hàng hóa có giá trị cao và dễ trở thành mục tiêu của tội phạm.

1.2. Vai trò cốt lõi của các công ty bảo vệ chuyên nghiệp

Trước nhu cầu đa dạng của thị trường, vai trò của các công ty bảo vệ chuyên nghiệp tại Bình Dương trở nên vô cùng quan trọng. Một đơn vị dịch vụ bảo vệ uy tín không chỉ cung cấp nhân lực mà còn tư vấn và triển khai một giải pháp an ninh cho nhà máy một cách toàn diện. Họ chịu trách nhiệm từ khâu đánh giá rủi ro an ninh, lập kế hoạch, triển khai lực lượng đến việc cung cấp các báo cáo an ninh định kỳ. Chất lượng của một công ty được thể hiện qua quy trình tuyển chọn và đào tạo nhân sự, khả năng ứng dụng công nghệ trong ngành bảo vệ, và sự minh bạch trong hợp đồng cũng như chi phí thuê bảo vệ tại Bình Dương.

II. Thách thức lớn trong quản lý dịch vụ bảo vệ tại Bình Dương

Mặc dù nhu cầu thị trường rất lớn, công tác quản lý dịch vụ bảo vệ tại Bình Dương đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Vấn đề lớn nhất nằm ở chất lượng nguồn nhân lực không đồng đều. Nhiều nhân viên bảo vệ chưa trải qua quá trình đào tạo nghiệp vụ bảo vệ chuyên sâu, dẫn đến kỹ năng xử lý tình huống yếu kém và thái độ làm việc thiếu chuyên nghiệp. Theo một khảo sát nội bộ ngành, "hơn 40% các sự cố an ninh nhỏ lẻ xuất phát từ sai sót của nhân viên bảo vệ do thiếu kỹ năng hoặc không tuân thủ quy trình". Thách thức thứ hai là sự chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ trong ngành bảo vệ. Nhiều đơn vị vẫn phụ thuộc chủ yếu vào sức người, thiếu các thiết bị an ninh hiện đại như hệ thống camera giám sát (CCTV) thông minh hay phần mềm quản lý. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả giám sát an ninh 24/7 mà còn gây khó khăn trong công tác quản lý đội ngũ bảo vệ từ xa. Cuối cùng, áp lực cạnh tranh về giá cả khiến nhiều công ty cắt giảm chi phí đào tạo và trang thiết bị, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ bảo vệ.

2.1. Khó khăn trong quản lý đội ngũ bảo vệ và chất lượng nhân sự

Việc quản lý đội ngũ bảo vệ với quy mô lớn và phân tán tại nhiều mục tiêu là một bài toán phức tạp. Các vấn đề thường gặp bao gồm việc nhân viên tự ý rời vị trí, thiếu tập trung trong ca trực, và khó khăn trong việc truyền đạt mệnh lệnh kịp thời. Tỷ lệ thay đổi nhân sự cao cũng là một vấn đề nhức nhối, gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Để giải quyết, các công ty cần xây dựng một chính sách nhân sự rõ ràng, chế độ đãi ngộ hợp lý và một quy trình giám sát chặt chẽ.

2.2. Hạn chế khi ứng dụng công nghệ và thiết bị an ninh hiện đại

Rào cản về chi phí đầu tư ban đầu khiến nhiều doanh nghiệp bảo vệ ngần ngại trong việc trang bị các thiết bị an ninh hiện đại. Việc vận hành các hệ thống phức tạp cũng đòi hỏi nhân viên phải có trình độ nhất định. Sự thiếu hụt các giải pháp công nghệ tích hợp, ví dụ như phần mềm quản lý nhân viên bảo vệ kết nối với hệ thống chấm công và tuần tra, làm cho quy trình quản lý còn thủ công và dễ xảy ra sai sót. Việc chuyển đổi số trong ngành bảo vệ là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý đội ngũ bảo vệ

Để giải quyết các thách thức về nhân sự, việc cải tổ công tác quản lý đội ngũ bảo vệ là ưu tiên hàng đầu. Nền tảng của một dịch vụ chuyên nghiệp đến từ con người. Do đó, xây dựng một quy trình đào tạo nghiệp vụ bảo vệ toàn diện là giải pháp gốc rễ. Chương trình đào tạo không chỉ dừng lại ở các kỹ năng cơ bản như võ thuật, phòng cháy chữa cháy, mà cần mở rộng sang kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống khủng hoảng, và sử dụng thành thạo các thiết bị an ninh hiện đại. Một nghiên cứu về hiệu quả lao động trong ngành dịch vụ chỉ ra rằng: "Nhân viên được đào tạo bài bản có năng suất cao hơn 30% và mức độ gắn bó với công ty tăng 50%". Bên cạnh đào tạo, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý nhân sự là bước đi đột phá. Sử dụng phần mềm quản lý nhân viên bảo vệ giúp tự động hóa việc chấm công, xếp lịch, theo dõi vị trí và giám sát hoạt động tuần tra. Công nghệ này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan, minh bạch về hiệu suất làm việc của từng cá nhân và đội nhóm, từ đó đưa ra các quyết định khen thưởng, kỷ luật kịp thời và chính xác, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ bảo vệ một cách bền vững.

3.1. Chuẩn hóa quy trình đào tạo nghiệp vụ bảo vệ chuyên sâu

Quy trình đào tạo nghiệp vụ bảo vệ cần được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế. Nội dung bao gồm: lý thuyết pháp luật liên quan, kỹ năng nghiệp vụ (tuần tra, canh gác, kiểm soát người và phương tiện), kỹ năng mềm (giao tiếp, ứng xử), và kỹ năng sử dụng công cụ hỗ trợ. Các buổi diễn tập thực tế tại an ninh mục tiêu cố định như nhà máy, tòa nhà văn phòng sẽ giúp nhân viên làm quen với môi trường và áp lực công việc. Việc kiểm tra và cấp chứng chỉ định kỳ là bắt buộc để đảm bảo chất lượng nhân sự luôn được duy trì ở mức cao nhất.

3.2. Triển khai phần mềm quản lý nhân viên bảo vệ thông minh

Việc áp dụng phần mềm quản lý nhân viên bảo vệ mang lại nhiều lợi ích. Hệ thống cho phép quản lý hồ sơ, hợp đồng, lịch làm việc một cách khoa học. Các tính năng như chấm công bằng nhận diện khuôn mặt hoặc mã QR, theo dõi lộ trình tuần tra qua GPS, và gửi cảnh báo khẩn cấp giúp tăng cường kỷ luật và hiệu quả công việc. Dữ liệu từ phần mềm cũng là cơ sở để lập các báo cáo an ninh định kỳ, cung cấp cho khách hàng cái nhìn minh bạch về hoạt động bảo vệ tại mục tiêu của họ.

IV. Phương pháp ứng dụng công nghệ vào giám sát an ninh 24 7

Tối ưu hóa quản lý dịch vụ bảo vệ tại Bình Dương không thể tách rời việc ứng dụng công nghệ. Một hệ thống an ninh hiện đại là sự kết hợp hài hòa giữa con người và máy móc, đảm bảo khả năng giám sát an ninh 24/7 một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Giải pháp trọng tâm là xây dựng và tích hợp hệ thống camera giám sát (CCTV) tiên tiến. Thay vì chỉ ghi hình thụ động, camera hiện nay được tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng phân tích hình ảnh, nhận diện khuôn mặt, phát hiện xâm nhập trái phép và gửi cảnh báo tự động về trung tâm chỉ huy. "Việc ứng dụng AI trong giám sát có thể giảm tới 80% thời gian theo dõi thủ công của nhân viên và tăng độ chính xác trong việc phát hiện sự cố", theo một báo cáo về công nghệ an ninh. Bên cạnh đó, việc nâng cấp dịch vụ tuần tra bảo vệ bằng các thiết bị công nghệ cao như máy tuần tra thông minh (sử dụng chip NFC/RFID) hay thậm chí là drone cũng là một hướng đi hiệu quả. Các công nghệ này giúp ghi lại lộ trình, thời gian và các sự kiện bất thường trong quá trình tuần tra một cách khách quan, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm của đội ngũ bảo vệ.

4.1. Tích hợp hệ thống camera giám sát CCTV và phân tích AI

Một hệ thống camera giám sát (CCTV) hiện đại không chỉ cung cấp hình ảnh sắc nét mà còn là một công cụ phân tích mạnh mẽ. Việc lắp đặt camera tại các vị trí chiến lược như cổng ra vào, hàng rào, khu vực kho hàng... kết hợp với phần mềm AI có thể tự động phát hiện các hành vi đáng ngờ. Hệ thống này giúp lực lượng bảo vệ phản ứng nhanh hơn và có bằng chứng xác thực khi xảy ra sự cố. Đây là nền tảng cho một phương án bảo vệ tối ưu tại các mục tiêu có quy mô lớn và phức tạp.

4.2. Tối ưu hóa dịch vụ tuần tra bảo vệ bằng thiết bị công nghệ

Để đảm bảo dịch vụ tuần tra bảo vệ được thực hiện nghiêm túc, việc trang bị máy tuần tra thông minh là cần thiết. Nhân viên sẽ phải check-in tại các điểm được gắn chip trong suốt lộ trình, mọi dữ liệu sẽ được truyền về trung tâm theo thời gian thực. Giải pháp này loại bỏ tình trạng tuần tra không đúng tuyến, bỏ điểm, đảm bảo mọi khu vực trọng yếu đều được kiểm tra định kỳ. Đối với các khu vực rộng lớn như khu công nghiệp hay trang trại, việc sử dụng drone để tuần tra trên không cung cấp một góc nhìn bao quát và hiệu quả hơn nhiều so với phương pháp truyền thống.

V. Cách xây dựng phương án bảo vệ tối ưu cho từng doanh nghiệp

Không có một giải pháp an ninh nào phù hợp cho tất cả. Một phương án bảo vệ tối ưu phải được xây dựng dựa trên đặc thù của từng mục tiêu. Đây là cách tiếp cận mà các công ty bảo vệ chuyên nghiệp tại Bình Dương cần hướng tới để nâng cao giá trị dịch vụ. Quá trình này bắt đầu bằng việc đánh giá rủi ro an ninh một cách toàn diện. Các chuyên gia an ninh sẽ tiến hành khảo sát thực địa, phân tích các điểm yếu tiềm ẩn về cơ sở vật chất, quy trình vận hành và con người. Dựa trên kết quả đánh giá, một kế hoạch chi tiết sẽ được thiết lập, bao gồm việc bố trí chốt gác, phân công nhiệm vụ cho từng vị trí, xác định lộ trình tuần tra, và xây dựng quy trình ứng phó khẩn cấp. Yếu tố cốt lõi trong kế hoạch này là hệ thống kiểm soát ra vào thông minh. Thay vì kiểm tra thủ công, việc áp dụng thẻ từ, vân tay, hoặc hệ thống nhận diện khuôn mặt giúp quản lý chặt chẽ luồng người và phương tiện, đồng thời lưu trữ dữ liệu chính xác. Đây là giải pháp an ninh cho nhà máy và các cơ sở sản xuất hiệu quả nhất, giảm thiểu nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài và thất thoát tài sản từ bên trong.

5.1. Quy trình đánh giá rủi ro an ninh chuyên nghiệp và định kỳ

Việc đánh giá rủi ro an ninh không phải là hoạt động một lần mà cần được thực hiện định kỳ, ít nhất mỗi năm một lần hoặc khi có sự thay đổi lớn về quy mô, cơ cấu của doanh nghiệp. Quy trình này giúp xác định các mối đe dọa mới, đánh giá lại hiệu quả của các biện pháp an ninh hiện tại và đề xuất các cải tiến cần thiết. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để điều chỉnh phương án bảo vệ tối ưu, đảm bảo hệ thống an ninh luôn phù hợp với tình hình thực tế.

5.2. Lên kế hoạch kiểm soát ra vào thông minh cho nhà máy kho xưởng

Đối với an ninh kho xưởng tại Bình Dương và các nhà máy, kiểm soát ra vào thông minh là biện pháp không thể thiếu. Hệ thống này cho phép phân quyền truy cập chi tiết cho từng cá nhân hoặc nhóm người vào các khu vực khác nhau. Ví dụ, chỉ nhân viên kho mới có thể vào khu vực lưu trữ hàng hóa giá trị cao. Mọi lượt ra vào đều được ghi lại, giúp truy xuất thông tin dễ dàng khi cần điều tra. Việc tích hợp hệ thống này với camera giám sát tạo nên một vành đai an ninh đa lớp, cực kỳ hiệu quả.

05/10/2025
Nâng cao hoạt động quản lý nghành nghề kinh doanh dịch vụ bảo vệ trên địa bàn tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu gồm: Lý do chọn đề tài, mục đích nghiên cứu, đối tƣợng - khách thể nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, nhiệm vụ nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu, phƣơng pháp nghiên cứu Phần nội dung Chƣơng I: Cơ sở lý luận về quản lý HĐTN theo hƣớng tiếp cận năng lực cho HS tiểu học Chƣơng II: Thực trạng quản lý HĐTN theo hƣớng tiếp cận năng lực cho HS tiểu học tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dƣơng Chƣơng III: Biện pháp quản lý HĐTN theo hƣớng tiếp cận năng lực cho HS tiểu học tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dƣơng Phần kết luận và kiến nghị 10 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HO T ỘNG TRẢI NGHIỆM THEO HƢỚNG TIẾP CẬN NĂNG LỰC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Trên thế giới Có thể nói, tƣ tƣởng giáo dục về học qua thực hành, trải nghiệm thực tiễn đã xuất hiện từ thời cổ đại, trong các quan điểm giáo dục của các triết gia phƣơng Đông và phƣơng Tây. Các nhà tâm lý học, giáo dục học, triết học đã nghiên cứu về vai trò của trải nghiệm đối với giáo dục ở những góc độ khác nhau.

Có thể nhắc tới “Quan điểm về phương pháp giáo dục coi trọng thực hành, vận dụng” của Khổng Tử (551 - 479 TCN); “Quan điểm về dạy học phải đảm bảo mối liên hệ với đời sống, giáo dục thông qua trò chơi, hoạt động ngoài lớp, ngoài thiên nhiên” của J.A Cô-men-xki; Học thuyết giáo dục của Mác - Ănghen và Lê-nin về “Giáo dục kỹ thuật tổng hợp và giáo dục kết hợp với lao động sản xuất” trên cơ sở phát triển đề cƣơng về giáo dục kỹ thuật tổng hợp của Crupxcaia; Con đƣờng nhận thức biện chứng của Lê-nin…[53; tr. Đến thế kỷ XIX, các nhà Tâm lý học, Giáo dục học trên thế giới nhƣ: William James, Kurt Lewin, John Dewey, Jean Piaget, Lev Vygotsky, Carl Jung, Carl Rogers, Paulo Freire, và Mary Parker Follett. đã nghiên cứu sâu và hệ thống hơn về học tập trải nghiệm theo nhiều khía cạnh khác nhau [53; tr. Mô hình học tập trải nghiệm cổ điển tiêu biểu nửa đầu thế kỷ XIX là mô hình học tập trải nghiệm của Kurt Lewin về nghiên cứu hành động và đào tạo trong phòng thí nghiệm, mô hình học từ kinh nghiệm của John Dewey.

Đây đƣợc coi nhƣ cơ sở khoa học nền tảng của việc phát triển lý thuyết học tập trải nghiệm của D.Kolb sau này [53; tr. Cuối thế kỉ XX đầu thế kỉ XXI trong bối cảnh toàn cầu hóa, quốc tế hóa HĐTN đƣợc xem xét là hoạt động cơ bản để hình thành phát triển năng lực thực tiễn, kỹ năng hành động cho HS, sinh viên, với ý nghĩa đó Hội đồng kinh doanh Úc và phòng thƣơng mại, công nghiệp Úc với sự bảo trợ của Bộ GD&ĐT khoa học Hội đồng quốc gia Úc đã xuất bản cuốn “Kỹ năng hành nghề cho tƣơng lai (2002); Ở Singapore cục phát triển lao động WDA đã thiết lập hệ thống kỹ năng nghề ESS. Ở mỗi quốc gia có 11 quan điểm khác nhau trong việc tổ chức các HĐTN để phát triển năng lực cho HS, sinh viên. [72, tr4] Ở Nhật Bản, nguyên lý “học thông qua làm” (learning by doing) của John Dewey đã có ảnh hƣởng rất lớn sau 1945 khi ngƣời Nhật thực hiện cải cách giáo dục thời hậu chiến.

Chƣơng trình và nội dung giáo dục sau năm 1945 của Nhật Bản đã đƣợc thiết kế dựa trên nguyên lý nền tảng này và lấy chúng làm nguyên liệu, đầu mối, xuất phát điểm để xây dựng nội dung giáo dục [44; tr. Trong bản Hướng dẫn học tập năm 1998 dành cho bậc trung học cơ sở, Bộ Giáo dục, Văn hoá, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản trang 144 đã xác định mục tiêu của “Thời gian học tập tổng hợp” nhƣ sau: “Thông qua học tập, giáo dục cho HS phẩm chất và năng lực tự mình phát hiện vấn đề, tự mình học tập, suy nghĩ, phán đoán một cách chủ thể và GQVĐ một cách tốt hơn; trang bị cho HS cách học, cách tƣ duy, giáo dục thái độ GQVĐ và hoạt động tìm kiếm một cách chủ thể, sáng tạo và hợp tác, làm cho HS có thể suy ngẫm về cách sống của bản thân mình [44; tr. Chỉ tính riêng trong môn Xã hội và các hoạt động có liên quan, cho đến hiện tại nƣớc Nhật đã có đến hàng vạn các “thực tiễn giáo dục lấy HĐTN làm trọng tâm. Có thể kể ra ở đây các “thực tiễn giáo dục” nổi tiếng và có ảnh hƣởng lớn nhƣ: “Đời sống ở làng quê” (Omura Sakae, 1948), “Bố, mẹ” (Ishihashi Katsuji, 1948), “Cuộc đời của một ngƣời” (Yanagita, 1996), “Ga Fukuoka” (Tanigawa Mizuko, 1960), “Con chó ở ụ vỏ sò Kasori” (Kato Kimiaki, 1991).

Một số quốc gia xây dựng chƣơng trình HĐTN trong chƣơng trình giáo dục phổ thông nhƣ Trung Quốc, Australia, Singapore, Hàn quốc rất quan tâm đến hoạt động ngoại khóa cho HS và đó là một chƣơng trình bắt buộc nhằm tạp hứng thú cho ngƣời học, bồi dƣỡng sở thích và tài năng của từng đối tƣợng HS [17;tr.28] Tóm lại, từ nhiều năm nay trên phạm vi toàn thế giới, nhiều quốc gia trên thế giới đã thực hiện chƣơng trình HĐTN cho HS từ rất sớm điều đó thấy tầm quan trọng của việc HS học theo hƣớng trải nghiệm để tìm ra kiến thức cho chính mình từ đó đề cao vai trò của các nhà quản lý giáo dục trong việc hoạch định, tổ chức, đánh giá HĐTN cho HS. Ở Việt Nam Ở Việt Nam, giáo dục vốn chịu ảnh hƣởng nặng của Nho giáo và chủ nghĩa “kinh viện” coi trọng lý thuyết có tính chất “hàn lâm”, “hệ thống” nên trong một thời gian dài, học tập trải nghiệm và HĐTN của HS đã không đƣợc chú ý đúng mức. GV đã trực tiếp thuyết minh, giảng giải bằng lời nói những tri thức khoa học cho HS nghe và làm cho các em lĩnh hội chúng chỉ thông qua từ ngữ. Phƣơng thức giáo dục “chay” thông qua truyền đạt tri thức thuần tuý bằng ngôn ngữ nhƣ vậy đã làm cho trƣờng học xa rời đời sống thƣờng ngày và không tạo ra đƣợc mối liên hệ nào đáng kể giữa những trải nghiệm của HS trong đời sống thực tế với đời sống trƣờng học của các em [44;tr.

Trong những năm 1990, các nghiên cứu về quản lý HĐTN cho HS còn rất hạn chế, hầu nhƣ chƣa có một văn bản nào quy định việc tổ chức, quản lý HĐTN cho HS trên phạm vi cả nƣớc. HS còn học theo phƣơng pháp và hình thức dạy học truyền thống là chủ yếu thầy làm chủ chứ không phải trò làm chủ trong mọi hoạt động. Do đó, việc xây dựng kế hoạch tổ chức HĐTN cho HS hầu nhƣ chƣa đƣợc thực hiện, nếu có chỉ là những hoạt động tự phát hoặc theo phong trào, thiếu tính đồng bộ và liên tục. Năm học 2007-2008, Bộ GD&ĐT phát động phong trào “Xây dựng trƣờng học thân thiện” đã thúc đẩy việc giảng dạy các kỹ năng cần thiết cho các em ở các cấp học khác nhau và trở thành chủ đề nghiên cứu của nhiều nhà quản lý, nhà giáo dục và nhà nghiên cứu.

Những năm gần đây, HĐTN đã đƣợc Bộ GD&ĐT chỉ đạo dạy việc lồng ghép vào các nội dung giảng dạy cho HS các cấp học. Cụ thể hơn, trong các kế hoạch năm học của các Phòng GD&ĐT và các trƣờng tiểu học trên toàn quốc, HĐTN cho HS luôn đƣợc nhắc đến trong phƣơng hƣớng của năm học ở tất cả các trƣờng tiểu học. Tuy nhiên, HĐTN là hoạt động giáo dục mới bắt đầu triển khai và chính thức là một hoạt động giảng dạy đƣợc thực hiện bắt buộc do PGS.TS Đinh Thị Kim Thoa, Tổng chủ biên chƣơng trình HĐTN. Vì thế chƣa có nhiều công trình nghiên cứu nhiều về quản lý HĐTN cho HS tiểu học nếu có cũng còn rất hạn chế.

Đinh Thị Kim Thoa, nghiên cứu về mục tiêu năng lực, nội dung chƣơng trình và cách đánh giá của hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu tổ chức hoạt động giáo dục trong trƣờng học theo định hƣớng phát triển năng lực của học sinh, tác giả đã khai thác vai 13 trò của hoạt động trải nghiệm và các biện pháp tăng cƣờng hoạt động trải nghiệm cho học sinh trong các trƣờng phổ thông, đã xác định mục tiêu, đề xuất nội dung, các tiêu chí đánh giá mục tiêu năng lực hoạt động trải nghiệm sáng tạo của học sinh ở các trƣờng phổ thông. Theo tài liệu tập huấn “Kĩ năng xây dựng và tổ chức các hoạt động trải nghiệm trong trường tiểu học” của Nhà xuất bản Đại học Sƣ phạm do Cục nhà giáo và Cán bộ quản lí cơ sở giáo dục – Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành. Tài liệu gồm có 4 modul chính chủ yếu nói về học qua trải nghiệm và hoạt động trải nghiệm sáng tạo; mục tiêu, nội dung chƣơng trình, hình thức, phƣơng pháp hoạt động trải nghiệm sáng tạo ở bậc học Tiểu học; các tác giả đƣa ra các tiêu chí đánh giá hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh tiểu học cũng nhƣ các thông tin trực tuyến trong tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong trƣờng tiểu học. Bên cạnh đó, tác giả cũng giới thiệu một số chƣơng trình hoạt động trải nghiệm trong chƣơng trình giáo dục của một số quốc gia nhƣ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore và Australia.

Các tác giả Dƣơng Minh Thành –Nguyễn Thị Ly Kha – Đỗ Thị Nga – Phạm Phƣơng Anh – Nguyễn Lâm Hữu Phƣớc (2018) trong tài liệu “Hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học Toán, Tiếng Việt, Tự nhiên – Xã hội ở tiểu học” - tài liệu bồi dƣỡng cho giáo viên tiểu học đã khái quát đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học, mục tiêu dạy học các môn Toán, Tiếng Việt, Tự nhiên – Xã hội theo hình thức trải nghiệm trong nhà trƣờng tiểu học. Qua đó, các tác giả cũng gợi ý các hình thức, phƣơng pháp dạy học, quy trình thiết kế và minh họa một số bài cụ thể theo hƣớng trải nghiệm. Nguyễn Quang Hạnh (2018) trong bài viết “Trải nghiệm sáng tạo phát huy tính tích cực cho học sinh” đăng trên báo “Thế giới trong ta” CĐ183 trang 25 đã xác định đƣợc mục tiêu trải nghiệm với yêu cầu lãnh đạo nhà trƣờng trƣớc khi thực hiện phải xin chủ trƣơng của Sở GD&ĐT thay đổi hình thức môn học Ngoài giờ lên lớp và hƣớng nghiệp bằng các hoạt động trải nghiệm sáng tạo làm cơ sở pháp lý cho tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ