Đặng minh sự luận án bv cấp trường final

Luận án Tiến sĩ của Đặng Minh Sự về quản lý dạy học trực tuyến tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp ở TP.HCM trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghiên cứu chuyên sâu năm 2024.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

218
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Dạy Học Trực Tuyến GDTX tại TP

Toàn cầu hóa đã tái định hình nền kinh tế và thị trường lao động toàn cầu. Giáo dục nghề nghiệp (GDNN) đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong bối cảnh đó, GDNN cần đổi mới để đáp ứng yêu cầu thị trường. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong phương pháp giảng dạy, cập nhật công nghệ và phát triển nội dung phù hợp. Nhiều công trình nghiên cứu về dạy học trực tuyến (DHTT) và quản lý DHTT đã được thực hiện, đóng góp vào việc định hình lý luận và thực tiễn. Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào các mô hình như blended learning, MOOCs. Tại Việt Nam, các nghiên cứu tập trung vào ứng dụng công nghệ trong GDNN và cải tiến hệ thống học liệu số. Nghiên cứu chỉ ra rằng quản lý hiệu quả DHTT giúp tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa không gian và thời gian. DHTT là xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại, trong đó quản lý đóng vai trò then chốt.

1.1. Tác Động Của Toàn Cầu Hóa Lên Giáo Dục Nghề Nghiệp 50 ký tự

Toàn cầu hóa tạo ra cả cơ hội và thách thức cho GDNN. Các cơ sở GDNN cần nâng cao chất lượng và khả năng thích ứng. Cần trang bị cho người học những kỹ năng cần thiết để bắt kịp với tiêu chuẩn quốc tế. Điều này bao gồm kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng sử dụng công nghệ. Sự cạnh tranh trên thị trường lao động ngày càng gay gắt, đòi hỏi GDNN phải liên tục đổi mới.

1.2. Vai Trò Của Dạy Học Trực Tuyến Trong Bối Cảnh Mới 55 ký tự

DHTT mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tính linh hoạt, khả năng tiếp cận rộng rãi và chi phí thấp. Kỷ nguyên số và sự phát triển của công nghệ thông tin (CNTT) đã tạo ra những nền tảng học tập hiện đại. Người học có thể dễ dàng tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. DHTT đã khẳng định vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao chất lượng giáo dục.

II. Vấn Đề Thách Thức Quản Lý Dạy Học Online tại TP

Quản lý hiệu quả DHTT là yếu tố then chốt để bảo đảm chất lượng và hiệu quả đào tạo. Cán bộ quản lý tại cơ sở GDNN đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả. Điều này bao gồm thiết lập cơ sở hạ tầng kỹ thuật và đào tạo, nâng cao nhận thức và kỹ năng của giảng viên và học sinh, sinh viên (HSSV). Sự thành công của DHTT phụ thuộc vào khả năng quản lý, điều phối và giám sát chặt chẽ. Nghiên cứu quản lý hoạt động DHTT giúp tìm ra các biện pháp quản lý hiệu quả. Hồ Chí Minh đang đối mặt với nhu cầu cấp thiết trong việc nâng cao chất lượng GDNN, đặc biệt trong quản lý DHTT. Các cơ sở GDNN tại TP.HCM đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Cần nghiên cứu, cải tiến và phát triển các phương thức quản lý DHTT.

2.1. Hạn Chế Về Cơ Sở Hạ Tầng Cho E Learning Trường Nghề 52 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu thốn về cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Nhiều trường nghề chưa có đủ trang thiết bị và kết nối internet ổn định để hỗ trợ DHTT hiệu quả. Cần đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở vật chất và trang bị phần mềm, thiết bị hiện đại. Việc này đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và sự cam kết từ các cấp quản lý.

2.2. Kỹ Năng Số Của Giảng Viên Vấn Đề Cần Giải Quyết 56 ký tự

Kỹ năng số của giảng viên còn hạn chế là một rào cản lớn đối với việc triển khai DHTT. Nhiều giảng viên chưa quen với việc sử dụng các công cụ và nền tảng trực tuyến. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao kỹ năng số cho giảng viên. Đồng thời, cần tạo động lực và khuyến khích giảng viên tham gia vào quá trình đổi mới.

2.3. Thiếu Học Liệu Số Phù Hợp Với Đặc Thù Trường Nghề 58 ký tự

Sự thiếu hụt học liệu số phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề là một vấn đề đáng quan tâm. Cần xây dựng và phát triển hệ thống học liệu số chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đào tạo của các trường nghề. Việc này đòi hỏi sự hợp tác giữa các trường, doanh nghiệp và các chuyên gia trong lĩnh vực.

III. Cách Quản Lý Mô Hình Blended Learning Hiệu Quả GDTX 59 ký tự

Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IX đã khẳng định vai trò quan trọng của giáo dục và đào tạo. DHTT không chỉ là một xu hướng mà đã trở thành một phần không thể thiếu của giáo dục hiện đại. Quản lý hiệu quả hoạt động DHTT là yếu tố then chốt để bảo đảm chất lượng và hiệu quả đào tạo. Cán bộ quản lý tại cơ sở GDNN đóng vai trò quan trọng trong việc này. Việc nghiên cứu quản lý hoạt động DHTT giúp tìm ra các biện pháp quản lý hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng và hiệu quả giảng dạy mà còn đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động toàn cầu.

3.1. Xây Dựng Kế Hoạch Dạy Học Trực Tuyến Chi Tiết 53 ký tự

Cần xây dựng kế hoạch DHTT chi tiết, bao gồm mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức. Kế hoạch cần phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề và đối tượng học viên. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

3.2. Tăng Cường Đào Tạo Và Bồi Dưỡng Giảng Viên 50 ký tự

Cần tổ chức các khóa đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên cho giảng viên về kỹ năng sử dụng công nghệ, phương pháp giảng dạy trực tuyến và thiết kế học liệu số. Đồng thời, cần khuyến khích giảng viên tự học, tự bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ.

3.3. Sử Dụng Nền Tảng Dạy Học Trực Tuyến Phù Hợp 55 ký tự

Cần lựa chọn và sử dụng các nền tảng DHTT phù hợp với nhu cầu và điều kiện của trường nghề. Các nền tảng này cần có đầy đủ các tính năng cần thiết, dễ sử dụng và có khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Đồng thời, cần đảm bảo tính bảo mật và an toàn thông tin.

IV. Bí Quyết Đảm Bảo Chất Lượng Đào Tạo Trực Tuyến GDNN 57 ký tự

DHTT không chỉ là một xu hướng mà đã trở thành một phần không thể thiếu của giáo dục hiện đại. Với ưu điểm vượt trội về tính linh hoạt, khả năng tiếp cận rộng rãi và chi phí thấp hơn so với dạy học truyền thống, DHTT đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của người học ở mọi lứa tuổi. Kỷ nguyên số và sự phát triển mạnh mẽ của CNTT đã mang đến những nền tảng học tập hiện đại, giúp người học dễ dàng tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. DHTT đã khẳng định được vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao chất lượng giáo dục, đồng thời mở rộng khả năng học tập không giới hạn cho mọi người.

4.1. Phát Triển Hệ Thống Đánh Giá Chất Lượng Trực Tuyến 57 ký tự

Xây dựng hệ thống đánh giá chất lượng DHTT khách quan, minh bạch và hiệu quả. Hệ thống này cần bao gồm các tiêu chí đánh giá về nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức và kết quả học tập. Đồng thời, cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm giảng viên, học viên và nhà quản lý.

4.2. Tăng Cường Sự Tương Tác Giữa Giảng Viên Và Học Viên 56 ký tự

Khuyến khích sự tương tác giữa giảng viên và học viên thông qua các hoạt động trực tuyến như diễn đàn, thảo luận nhóm, và các buổi giao lưu trực tuyến. Điều này giúp tạo ra môi trường học tập tích cực và khuyến khích học viên tham gia chủ động vào quá trình học tập.

4.3. Xây Dựng Cộng Đồng Học Tập Trực Tuyến 50 ký tự

Tạo ra một cộng đồng học tập trực tuyến, nơi học viên có thể chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Cộng đồng này giúp tạo ra một môi trường học tập thân thiện và khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên.

V. Ứng Dụng Hiệu Quả Dạy Học Online Trường Nghề HCM 58 ký tự

Thực tế cho thấy, các cơ sở GDNN tại TP.HCM đã có những bước tiến đáng kể trong việc ứng dụng DHTT, nhưng vẫn còn gặp nhiều khó khăn như thiếu thốn về hạ tầng kỹ thuật, kỹ năng số của giảng viên và học liệu phù hợp. Việc nghiên cứu, cải tiến và phát triển các phương thức quản lý DHTT sẽ giúp khắc phục những hạn chế, đồng thời tạo động lực đổi mới cho toàn bộ hệ thống GDNN, góp phần vào sự phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Theo Báo cáo hoạt động GDNN năm 2021 của Sở LĐTB&XH TP.HCM hiện có 60 trường cao đẳng, 61 trường trung cấp, 86 trung tâm GDNN.

5.1. Đo Lường Hiệu Quả Của Các Phương Pháp Dạy Học 57 ký tự

Thực hiện các nghiên cứu và khảo sát để đo lường hiệu quả của các phương pháp DHTT khác nhau. Điều này giúp xác định những phương pháp hiệu quả nhất và áp dụng rộng rãi trong các trường nghề. Đồng thời, cần liên tục cập nhật và đổi mới các phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

5.2. Phân Tích Phản Hồi Từ Học Viên Về Trải Nghiệm 55 ký tự

Thu thập và phân tích phản hồi từ học viên về trải nghiệm học tập trực tuyến của họ. Điều này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống và đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp. Phản hồi từ học viên là một nguồn thông tin quý giá để nâng cao chất lượng DHTT.

VI. Tương Lai Xu Hướng E learning Giáo Dục Nghề Nghiệp 54 ký tự

Hoạt động dạy học là một hoạt động cốt lõi của mỗi nhà trường, đặc biệt là của cơ sở GDNN. Trong thời gian qua, CBQL, giáo viên và HSSV tại các cơ sở GDNN ở TP. HCM đã có nhận thức khá đầy đủ về sự cần thiết về hoạt động DHTT và quản lý hoạt động DHTT với các cơ hội do bối cảnh toàn cầu hoá mang lại, thực hiện đổi mới trong hoạt động DHTT, đặc biệt quy trình quản lý hoạt động DHTT cần ngày càng được hoàn thiện hơn.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Dạy Học Trực Tuyến 59 ký tự

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng lớn trong việc cải thiện chất lượng DHTT. AI có thể được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm học tập, cung cấp phản hồi tức thì và tự động hóa các tác vụ quản lý. Cần nghiên cứu và ứng dụng AI một cách hiệu quả trong GDNN.

6.2. Phát Triển Nội Dung Học Tập Tương Tác Cao 55 ký tự

Nội dung học tập cần được thiết kế một cách tương tác và hấp dẫn, sử dụng các công nghệ mới như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Điều này giúp học viên tham gia chủ động hơn vào quá trình học tập và nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những công trình nghiên cứu về hoạt động dạy học trực tuyến tại cơ sở giáo dục nghề nghiệp 1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới DHTT là một phương thức dạy học đã xuất hiện khá lâu và phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự tiến bộ của CNTT và truyền thông.

Các nghiên cứu KHGD về DHTT đã chỉ ra những lợi ích và thách thức khác nhau trong việc triển khai mô hình này. Đó là sự hội tụ của sự phát triển lý luận dạy học hiện đại với các thành tựu của khoa học công nghệ. (2003) đã xác định nhóm các năng lực DHTT thành năm loại: (a) hiểu quy trình trực tuyến; (b) kỹ năng kỹ thuật; (c) kỹ năng giao tiếp trực tuyến; (d) chuyên môn về nội dung; (e) tính cách cá nhân. Công trình này cung cấp nền tảng lý thuyết về các năng lực cần thiết cho DHTT, giúp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về việc đào tạo và phát triển năng lực cho giảng viên trong môi trường DHTT [63].

(2005) nghiên cứu về việc sử dụng công nghệ tiên tiến trong các khóa học trực tuyến. Nghiên cứu kiểm tra các công nghệ mạng tiên tiến bao gồm Blog, Audio conferencing và tin nhắn, cho thấy những công nghệ này mang lại lợi ích tích cực cho việc giao tiếp và học tập của sinh viên. Công trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế các khóa học dựa trên mục tiêu học tập và tích hợp công nghệ vào quá trình giảng dạy [52, pp. Dongsong et al.

(2006) nghiên cứu về tác động của video hướng dẫn trong đào tạo E-Learning. Kết quả cho thấy việc cung cấp các đoạn video tương tác có thể cải thiện hiệu quả học tập và sự hài lòng của người học. Nghiên cứu này gợi ý rằng việc sử dụng video tương tác có thể là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng giảng dạy trong môi trường DHTT [41, pp. 11 Pei-Chen Sun và Ray J.

(2007) đã nghiên cứu những yếu tố tác động đến sự thành công của đào tạo trực tuyến, bao gồm sự lo lắng về công nghệ, thái độ của giảng viên, và cảm nhận của người học về sự hữu ích và dễ sử dụng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các tổ chức đào tạo E-Learning cải thiện sự hài lòng của người học và nâng cao hiệu quả đào tạo [59, pp. Công trình này cung cấp một khung lý thuyết toàn diện về các năng lực cần thiết cho giảng viên và người học trong môi trường DHTT. Nhóm nghiên cứu Paivi M.P từ Đại học Lapland, Phần Lan (2009) đã nghiên cứu mô hình “giảng dạy và học tập có ý nghĩa”.

Mặc dù không mô tả tác động cụ thể của môi trường học tập điện tử lên kết quả học tập, kết quả nghiên cứu cho thấy các chiến lược học trực tuyến được thiết kế tốt có thể khuyến khích học tập hiệu quả. Nghiên cứu này khẳng định rằng việc thiết kế các khóa học trực tuyến cần tập trung vào việc tạo ra các hoạt động học tập có ý nghĩa để tăng cường hiệu quả giáo dục [56, pp. Tucker Fermelis và Palmer R. (2009) cho rằng các công cụ học tập trực tuyến giúp phát triển khả năng học tập chủ động và tương tác từ người học, từ đó tạo động lực tham gia học tập.

Công trình này nhấn mạnh vai trò của các công cụ học tập trực tuyến trong việc hỗ trợ và phát triển kỹ năng học tập của sinh viên [70, pp. Pu-Shih et al. (2010) nghiên cứu về sự tham gia của người học trực tuyến và tác động của công nghệ học dựa vào Web. Kết quả cho thấy có mối quan hệ tích cực giữa việc sử dụng công nghệ học tập và sự tham gia của sinh viên.

Nghiên cứu này gợi ý rằng việc tích hợp công nghệ vào các khóa học trực tuyến có thể tăng cường sự tham gia và hiệu quả học tập của sinh viên [61, pp. (2011) nghiên cứu sự hài lòng và kết quả đầu ra của sinh viên trong hệ thống đào tạo trực tuyến bằng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu này trình bày các quan điểm lý thuyết và phương pháp đang được sử dụng trong việc nghiên cứu E-Learning thực nghiệm, cung cấp bằng 12 chứng về tác động tích cực của E-Learning đối với kết quả học tập và sự hài lòng của sinh viên [65, pp. Công trình này cung cấp một khung lý thuyết chi tiết về các giai đoạn và năng lực cần thiết trong quá trình giảng dạy trực tuyến [29, pp.

Bigatel và cộng sự (2012) xác định bảy loại năng lực giảng dạy trực tuyến: (a) học tập tích cực; (b) quản lý và lãnh đạo; (c) giảng dạy tích cực và đáp ứng; (d) công nghệ đa phương tiện; (e) thiết kế lớp học; (f) năng lực công nghệ; và (g) thực thi chính sách. Nghiên cứu này cung cấp một khung lý thuyết toàn diện về các năng lực cần thiết cho giảng viên trong môi trường DHTT [37, pp. Howard Pitler, Elizabeth Ross Hubbell, và Matt Kuhn (2012) trong cuốn “Using Technology with Classroom Instruction that Works” đã phân chia các ứng dụng công nghệ trong lớp học thành bảy loại cụ thể. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc hỗ trợ và nâng cao hiệu quả giảng dạy trong môi trường DHTT [48].

et al (2013) đã phân tích các trường hợp triển khai thành công E- Learning tại các quốc gia phát triển và đang phát triển, tập trung vào sự đổi mới và tập trung vào người dùng. Công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách thức E-Learning có thể được triển khai và ứng dụng hiệu quả trong các bối cảnh khác nhau [39, pp.L (2013) nghiên cứu tác động của E-Learning đến kết quả học tập của sinh viên, cho thấy phương pháp E-Learning có tác động tích cực đáng kể đến kết quả học tập. Nghiên cứu này đề xuất rằng các cơ sở giáo dục nên tích cực áp dụng E- Learning để cải thiện chất lượng giáo dục [55, pp. Dziuban, và Charles R.

Graham (2014) trong cuốn “Blended Learning: Research Perspectives” đã nhấn mạnh vai trò của trang web học tập trong dạy học kết hợp, hỗ trợ tăng hiệu quả dạy học truyền thống. Nghiên cứu này cho thấy việc kết hợp giữa học tập trực tuyến và truyền thống có thể tạo ra một môi trường học tập phong phú và hiệu quả hơn [32]. (2016) trình bày các khái niệm về hệ sinh thái đào tạo trực tuyến và tóm tắt những phạm vi nghiên cứu khác nhau về E-Learning. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng E-Learning kết hợp giữa học tập và công nghệ có thể tạo ra những thay đổi tích cực trong quá trình học tập [47, pp.

(2018) đã nghiên cứu về E-Learning tại một số quốc gia, tập trung vào các khía cạnh văn hóa và khung lý thuyết liên quan. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức E-Learning có thể được triển khai hiệu quả trong các bối cảnh văn hóa khác nhau [62]. Ke Zhang và cộng sự (2019) trong cuốn “MOOCs and Open Education in the Global South: Challenges, Successes, and Opportunities” giới thiệu về nền tảng MOOCs, cung cấp các khóa học mở đại trà trực tuyến. Nghiên cứu này cho thấy MOOCs có tiềm năng lớn trong việc cung cấp giáo dục cho một số lượng lớn người học, không giới hạn địa lý [50].

(2020) đã nghiên cứu các kỹ năng và năng lực cần thiết để giảng dạy các khóa học trực tuyến trong giáo dục đại học, bao gồm: (a) kỹ năng sư phạm; (b) kỹ năng nội dung; (c) kỹ năng thiết kế; (d) kỹ năng công nghệ; (e) kỹ năng quản lý và thể chế; (f) kỹ năng giao tiếp và xã hội. Nghiên cứu này cung cấp một khung lý thuyết chi tiết về các kỹ năng và năng lực cần thiết cho giảng viên trong môi trường DHTT [30]. Tóm lại, trong quá trình tổng quan về các nghiên cứu E-Learning trên thế giới, chúng ta có thể nhận thấy rằng có một sự chuyển biến từ việc đơn thuần xem xét E- Learning là sử dụng công nghệ đến những nghiên cứu nâng tầm khảo sát E-Learning là một môi trường hỗ trợ cho hoạt động tương tác và lĩnh hội nội dung đào tạo từ phía người học. E-Learning khi đưa vào triển khai ngày càng nhiều cũng tạo ra những lưu ý cho việc triển khai khi mà công nghệ trở thành yếu tố phổ biến và có kết nối chặt chẽ với quá trình học tập trong thời đại mới.

Như vậy, khái niệm E-Learning hay DHTT đang dần chiếm vị thế trong môi trường giáo dục như một phương pháp dạy học hiện đại. Như vậy, các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng, DHTT là một phương thức dạy học hiện đại, kết hợp giữa công nghệ thông tin và giáo dục, giúp nâng cao 14 hiệu quả học tập và sự hài lòng của người học. Những công trình nghiên cứu tiêu biểu như của Salmon G. (2005), và Dubins & Graham (2009) đã xây dựng các khung lý thuyết và năng lực cần thiết cho giảng viên và người học trong môi trường DHTT.

Các nghiên cứu này đã cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc và hướng dẫn thực tiễn cho việc triển khai DHTT hiệu quả. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam Phó Đức Hòa (2008) trong bài viết “Thiết kế và sử dụng giáo án điện tử trên trang web học tập theo hướng dạy học khám phá” đã đưa ra định nghĩa chi tiết về trang web học tập và quy trình thiết kế giáo án điện tử. Nghiên cứu này gợi ý các phương pháp thiết kế học liệu điện tử phù hợp với DHTT trong GDNN [7]. Thạch Thị Tuyến (2016) nghiên cứu hệ thống E-Learning tại Đại học Cần Thơ, nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp học tập E-Learning trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Nghiên cứu này cho thấy, E-Learning giúp tiết kiệm chi phí, không gian, thời gian và mang lại sự linh động cho người học [26]. Tran, Khanh Ngo Nhu (2016) nghiên cứu sự chấp nhận kỹ thuật E-Learning trong học tập kết hợp tại Việt Nam thông qua mô hình lý thuyết Technology Acceptance Model (TAM) của Davis (1989) [68, tr. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, ý định sử dụng E-Learning bị tác động bởi các yếu tố như tương tác giữa sinh viên và khoa chuyên ngành, thừa nhận sự dễ sử dụng hệ thống, và đảm bảo sự thích hợp về thông tin truyền đạt. Nguyễn Hồng Minh (2017) trong bài viết “Cuộc CMCN 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ