Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Nguyễn Lê Hà với đề tài "Quản lý đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông ở các trường đại học tư thục miền Trung Việt Nam", chuyên ngành Quản lý giáo dục (mã số: 62 14 01 14), được hoàn thành năm 2016 tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Lộc và TS. Trần Thị Thái Hà.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh thế kỷ XXI chứng kiến sự phát triển của nền kinh tế tri thức và quá trình toàn cầu hóa, đòi hỏi giáo dục đại học phải đổi mới căn bản nhằm cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi phương thức đào tạo sang học chế tín chỉ theo Quyết định 43/2007/QĐ-BGDĐT và định hướng đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học theo Nghị quyết 14/2005/NQ-CP đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa công tác quản lý giáo dục.
Trong hệ thống giáo dục đại học, mô hình quản lý đào tạo (QLĐT) theo phương thức truyền thống bộc lộ các nhược điểm: thiếu công cụ hỗ trợ xử lý thông tin, tính đồng bộ thấp, dữ liệu rời rạc, dẫn đến việc ra quyết định quản lý thiếu kịp thời và chưa có căn cứ khoa học vững chắc. Đối với khu vực miền Trung, các trường đại học tư thục (ĐHTT) phần lớn ra đời muộn hơn so với các cơ sở giáo dục ở miền Bắc và miền Nam; đây là những trường còn non trẻ, tiềm lực tài chính và cơ sở vật chất còn hạn chế, nguồn thu phụ thuộc chủ yếu vào học phí. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT / ICT) vào QLĐT tại các trường ĐHTT miền Trung đã bước đầu được triển khai nhưng còn mang tính đơn lẻ, chắp vá, thiếu hệ thống và chưa triệt để. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng một cơ sở khoa học đồng bộ và hệ thống giải pháp quản lý đào tạo dựa trên CNTT&TT phù hợp với điều kiện đặc thù của các trường ĐHTT tại khu vực miền Trung.
Mục đích nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về QLĐT dựa trên CNTT&TT ở các trường ĐHTT miền Trung Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả QLĐT.
- Góp phần phát triển cơ sở khoa học của chuyên ngành Quản lý giáo dục về phương thức QLĐT dựa trên CNTT&TT trong các trường đại học.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động đào tạo ở các trường đại học tư thục.
- Đối tượng nghiên cứu: Quản lý đào tạo dựa trên CNTT&TT ở các trường đại học tư thục miền Trung Việt Nam.
Giả thuyết khoa học
- Giả thuyết 1: Hoạt động QLĐT dựa trên CNTT&TT ở các trường ĐHTT miền Trung Việt Nam hiện nay đã đạt được những kết quả nhất định; tuy nhiên vẫn còn nhiều khâu hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản lý thực tiễn.
- Giả thuyết 2: Nếu các khâu trong hoạt động QLĐT được phân tích, chuẩn hóa thành quy trình thống nhất theo các thành phần Đầu vào - Quá trình - Đầu ra, đồng thời ứng dụng CNTT&TT một cách đồng bộ và triệt để thì hiệu quả công tác QLĐT sẽ được nâng cao rõ rệt.
- Giả thuyết 3: Nếu xây dựng được cơ sở lý luận vững chắc và đánh giá chính xác thực trạng thực tiễn thì sẽ đề xuất được hệ thống giải pháp quản lý khả thi, góp phần nâng cao hiệu quả QLĐT tại các trường ĐHTT miền Trung Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về QLĐT và QLĐT dựa trên CNTT&TT ở các cơ sở giáo dục đại học.
- Tìm hiểu kinh nghiệm trong nước và quốc tế về ứng dụng CNTT&TT trong QLĐT.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng hoạt động QLĐT dựa trên CNTT&TT tại các trường ĐHTT khu vực miền Trung Việt Nam.
- Đề xuất và khảo nghiệm/thử nghiệm các giải pháp QLĐT dựa trên CNTT&TT phù hợp với điều kiện thực tế của các trường ĐHTT miền Trung.
Phạm vi nghiên cứu
- Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Tập trung nghiên cứu, khảo sát thực trạng tại một số trường ĐHTT khu vực duyên hải miền Trung Việt Nam.
- Phạm vi nội dung thử nghiệm: Thực hiện thử nghiệm giải pháp "Quản lý việc triển khai hệ thống phần mềm QLĐT dựa trên CNTT&TT" trong phạm vi điều kiện cho phép thông qua phân hệ "Quản lý nhập học của sinh viên".
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Nghiên cứu về chính sách và khung ứng dụng ICT trong giáo dục: Victoria L. Tinio (2002) trong công trình "Công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục" đã xác lập các hướng sử dụng ICT hiệu quả cho các nước đang phát triển, nhấn mạnh 4 vấn đề cốt lõi: tính hiệu quả, chi phí, sự hợp lý và tính ổn định. Peter Van Gils trong tác phẩm "Công nghệ thông tin trong giáo dục" khẳng định CNTT là công cụ tối ưu hóa hoạt động hành chính và quản trị nhà trường từ bậc mầm non đến đại học. Sayling Wen (Đài Loan) trong "Công nghệ thông tin và nền giáo dục trong tương lai" chỉ rõ CNTT&TT làm thay đổi sâu sắc phương thức dạy, học và quản lý giáo dục trong thế kỷ XXI.
- Nghiên cứu ứng dụng ICT vào quản lý và đào tạo quy mô quốc gia: Nhóm tác giả Sharmila Devi, Mohammad Rizwaan, Subhash Chander (Ấn Độ, 2012) phân tích hệ thống vệ tinh giáo dục EDUSAT, cổng thông tin Sakshat, chương trình NPTEL và hệ thống thông tin quản lý giáo dục trực tuyến qua cổng edudel.in tại Delhi, phục vụ quản lý tuyển sinh, hồ sơ giảng viên, bảng điểm và đào tạo từ xa. Sukanta Sarkar (Đại học ICFAI Tripura, Ấn Độ, 2012) phân tích vai trò của ICT trong giáo dục đại học thế kỷ XXI, chỉ ra mô hình đào tạo trực tuyến thành công tại các trường Đại học Phoenix, Đại học Harvard (Mỹ), Đại học Athabasca và Toronto (Canada).
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Lý luận về quản lý giáo dục và ứng dụng công nghệ: Trần Kiểm (2004) xác định việc ứng dụng rộng rãi CNTT là một trong bảy xu thế lớn của giáo dục thế giới, tạo nên cuộc cách mạng về giáo dục mở. Bùi Minh Hiền, Vũ Ngọc Hải, Đặng Quốc Bảo (2006) khẳng định CNTT là "nền" của hệ thống thông tin quản lý giáo dục trong nhà trường, giữ vai trò xử lý và chọn lọc dữ liệu điều hành. Jef Peeraer, Trần Nụ Mai Thi, Trần Thị Thái Hà (2009) phân tích thực trạng và định hướng chính sách áp dụng CNTT&TT trong giáo dục đại học tại Việt Nam. Đào Thái Lai (2006) làm rõ tác động của cuộc cách mạng CNTT đối với việc ra quyết định quản lý trực tiếp không qua trung gian.
- Mô hình đại học hiện đại và phần mềm quản lý đào tạo: Hoàng Kiếm (2011) đề xuất mô hình "Đại học sáng tạo" dựa trên CNTT&TT gồm 5 hệ thống số hóa: eAcademic (học thuật), eResearch (nghiên cứu), eService (dịch vụ), eBusiness (thương mại), eMIS (thông tin quản lý). Võ Đình Bảy (2012) thiết kế hệ thống QLĐT E-learning theo học chế tín chỉ tích hợp hệ quản trị học tập LMS và cơ sở dữ liệu đồng bộ phục vụ tương tác giữa giảng viên, sinh viên và phòng đào tạo.
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả tiêu biểu |
Trọng tâm nội dung |
| Chính sách & Khung ứng dụng ICT |
Victoria L. Tinio, Peter Van Gils, Sayling Wen |
Xác định tiêu chí hiệu quả, chi phí, tính ổn định và vai trò công cụ hành chính của ICT |
| Ứng dụng ICT quản lý đào tạo thực tế |
Sharmila Devi et al., Sukanta Sarkar |
Khai thác hạ tầng EDUSAT, Sakshat, edudel.in, E-learning tại Mỹ, Canada, Ấn Độ |
| Lý luận Quản lý giáo dục & ICT Việt Nam |
Trần Kiểm, Bùi Minh Hiền et al., Đào Thái Lai, Jef Peeraer et al. |
Tiếp cận thông tin quản lý, chính sách ICT giáo dục đại học, ra quyết định quản lý |
| Mô hình số hóa và hệ thống phần mềm |
Hoàng Kiếm, Võ Đình Bảy |
Mô hình Đại học sáng tạo (eAcademic, eMIS...), hệ thống QLĐT E-learning theo tín chỉ |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc nghiên cứu chính sách chung, ứng dụng ICT trong giảng dạy môn học hoặc xây dựng các phần mềm đơn lẻ (như LMS cho E-learning). Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, mang tính hệ thống về mô hình và giải pháp QLĐT dựa trên CNTT&TT cho khối trường đại học tư thục tại khu vực miền Trung Việt Nam – nơi có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù và các trường đang chịu áp lực tự chủ tài chính hoàn toàn. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc tiếp cận quản lý theo mô hình CIPO, chuẩn hóa toàn diện các quy trình đào tạo và đề xuất giải pháp công nghệ tích hợp đáp ứng yêu cầu của học chế tín chỉ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết quản lý và quản lý giáo dục: Vận dụng thuyết quản lý theo khoa học của F.W. Taylor (chuẩn hóa công việc, chuyên môn hóa lao động), thuyết quản lý hành chính của Henri Fayol (5 chức năng: dự đoán - lập kế hoạch, tổ chức, điều khiển, phối hợp, kiểm tra), cùng các quan điểm của Nguyễn Quốc Chí, Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đặng Bá Lãm về 4 chức năng cốt lõi (Lập kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo/Chỉ đạo, Kiểm tra). Cấp độ quản lý giáo dục được phân định theo Trần Kiểm (vĩ mô - quản lý nhà nước; vi mô - quản lý nhà trường), định nghĩa của M. Kônđacôp và Okumbe về điều phối nguồn lực.
- Khái niệm và đặc thù đào tạo theo tín chỉ: Khái niệm đào tạo của UNESCO, Nguyễn Minh Đường, Phan Văn Kha, Đặng Vũ Hoạt, Hà Thế Ngữ. Cơ chế vận hành học chế tín chỉ khởi nguồn từ Đại học Harvard (1872) và quy chế đào tạo đại học theo Quyết định 43/2007/QĐ-BGDĐT.
- Khung phân tích mô hình quản lý đào tạo: Luận án tổng hợp mô hình quản lý giáo dục của Mỹ (Hoy W.G, 2001 với 21 chỉ số), mô hình các yếu tố tổ chức OEM (Roger Kaufman), mô hình tổng thể quá trình đào tạo đại học của Trần Khánh Đức (2014) và mô hình CIPO của UNESCO (2000). Luận án xác lập khung phân tích QLĐT trường đại học gồm 3 thành phần vận hành trong Bối cảnh (Context):
- Đầu vào (Input): Quản lý tuyển sinh, nhập học, hồ sơ sinh viên, đội ngũ giảng viên, cán bộ QLGD, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, thiết bị dạy học.
- Quá trình (Process): Quản lý kế hoạch dạy học, phân công giảng dạy, thời khóa biểu, phòng học, tiến độ chương trình, kiểm tra đánh giá, học phí và chế độ giảng viên.
- Đầu ra (Output/Outcome): Quản lý xét tốt nghiệp, cấp phát văn bằng/chứng chỉ, chuẩn đầu ra (kiến thức, kỹ năng, thái độ), khảo sát việc làm và mức độ đáp ứng thị trường lao động.
- Lý thuyết hệ thống thông tin và ICT: Khái niệm thông tin của Wiener (1948), quy định tại Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 (Điều 4, Điều 34) và cấu trúc hệ thống thông tin quản lý (Hardware, Software, Data/Input, Processing, Output, Human resource).
+-------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH (CONTEXT) |
| Môi trường KT-XH Miền Trung, Chính sách GD&ĐT, Thị trường lao động|
+-------------------------------------------------------------------+
|
+--------------------+ +--------------------+ +-----------------+
| ĐẦU VÀO (INPUT) |-->| QUÁ TRÌNH (PROCESS)|-->| ĐẦU RA (OUTPUT) |
| - Tuyển sinh, hồ sơ| | - Kế hoạch dạy học | | - Tốt nghiệp, |
| - Đội ngũ GV, CB | | - Thời khóa biểu | | văn bằng |
| - Chương trình ĐT | | - Kiểm tra đánh giá| | - Chuẩn đầu ra |
| - CSVC, thiết bị | | - Quản lý học phí | | - Khảo sát việc |
+--------------------+ +--------------------+ | làm sinh viên |
+-----------------+
|
<-- THÔNG TIN PHẢN HỒI (FEEDBACK) <--
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nhóm phương pháp tiếp cận: Tiếp cận hệ thống (tính chỉnh thể, đồng bộ), tiếp cận chức năng (bám sát các chức năng quản lý), tiếp cận lịch sử - logic và tiếp cận tình huống/chiến lược.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật (Chỉ thị 58-CT/TW, Chỉ thị 55/2008/CT-BGDĐT, Nghị quyết 14/2005/NQ-CP, Luật CNTT 2006, Quyết định 43/2007/QĐ-BGDĐT), sách chuyên khảo và công trình khoa học trong và ngoài nước.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Điều tra bằng bảng hỏi: Khảo sát ý kiến của cán bộ quản lý (CB), giảng viên (GV) và sinh viên (SV) tại các trường ĐHTT miền Trung về nhận thức, năng lực, cơ sở vật chất và thực trạng vận hành hệ thống QLĐT dựa trên CNTT&TT.
- Quan sát và phỏng vấn sâu: Trực tiếp trao đổi với cán bộ quản lý, giảng viên và chuyên viên đào tạo để làm rõ những bất cập trong quy trình nghiệp vụ.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) tại các cơ sở đào tạo.
- Phương pháp thử nghiệm sư phạm/quản lý: Triển khai áp dụng thử nghiệm phân hệ "Quản lý nhập học của sinh viên" để đo lường hiệu quả thực tế.
- Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng để xử lý dữ liệu khảo sát (tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn, bảng tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi) và kiểm định giả thuyết thống kê bằng đại lượng kiểm định Student ($T$).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Cơ sở dữ liệu thống kê giáo dục đại học giai đoạn 2005–2010 của Bộ GD&ĐT; số liệu quy hoạch mạng lưới trường đại học, cao đẳng khu vực duyên hải miền Trung; số liệu kinh tế - xã hội (GDP) các tỉnh miền Trung.
- Dữ liệu khảo sát thực tế từ phiếu điều tra CB, GV, SV tại các trường ĐHTT duyên hải miền Trung (như Trường Đại học Quang Trung, Trường Đại học Duy Tân...).
- Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ phân hệ phần mềm quản lý nhập học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo trường đại học dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông
Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm công cụ và khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài.
- Hệ thống hóa lý luận quản lý và quản lý giáo dục: Phân tích các khái niệm quản lý, quản lý giáo dục ở hai cấp độ vi mô (nhà trường) và vĩ mô (hệ thống). Khẳng định đào tạo là quá trình phối hợp thống nhất giữa hoạt động dạy của giảng viên và hoạt động học của sinh viên nhằm biến đổi nhân cách người học theo mục tiêu xác định.
- Đặc thù đào tạo theo tín chỉ: Làm rõ bản chất học chế tín chỉ bắt đầu từ Harvard (1872), du nhập vào Việt Nam theo Quyết định 43/2007/QĐ-BGDĐT. Đào tạo tín chỉ lấy người học làm trung tâm, đòi hỏi quản lý mềm dẻo về thời gian, chương trình, kế hoạch học tập cá nhân, từ đó bắt buộc phải sử dụng CNTT&TT để điều hành dữ liệu quy mô lớn.
- Mô hình và nội dung QLĐT dựa trên CNTT&TT: Phân tích các mô hình quản trị giáo dục (Mỹ, OEM, CIPO, Đại học sáng tạo của Hoàng Kiếm, LMS của Võ Đình Bảy). Đề xuất cấu trúc hệ thống thông tin QLĐT và phân loại chi tiết các nội dung QLĐT dựa trên CNTT&TT theo 3 giai đoạn:
- Quản lý Đầu vào: Tuyển sinh, phân lớp, cấp mã sinh viên, quản lý hồ sơ sinh viên, thông tin cán bộ/giảng viên, danh mục chương trình đào tạo, cơ sở vật chất và thiết bị dạy học.
- Quản lý Quá trình: Thiết lập danh mục học phần, điều kiện tiên quyết/song hành, xây dựng kế hoạch giảng dạy, xếp thời khóa biểu, phân bổ giảng đường/phòng thí nghiệm, quản lý tiến độ, kiểm tra đánh giá thường xuyên, chấm thi và tính định mức giảng dạy.
- Quản lý Đầu ra: Quản lý điểm tổng kết, xét điều kiện tốt nghiệp, cấp phát bằng/chứng chỉ, lưu trữ hồ sơ và theo dõi việc làm sau tốt nghiệp.
- Bản chất trường đại học tư thục: Phân tích cơ cấu tổ chức (Hội đồng quản trị, Hiệu trưởng, các phòng ban, khoa), cơ chế tài chính tự chủ hoàn toàn dựa vào học phí, áp lực cạnh tranh tuyển sinh và tính cấp bách của việc giảm thiểu nhân lực hành chính thông qua tin học hóa.
Chương 2: Thực trạng quản lý đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông ở các trường đại học tư thục miền Trung Việt Nam
Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng kinh tế - xã hội, mạng lưới giáo dục đại học và thực tế công tác QLĐT dựa trên CNTT&TT tại các trường ĐHTT miền Trung.
| Nhóm nội dung khảo sát thực trạng |
Bảng số liệu trong luận án |
Kết quả phân tích chính từ văn bản |
| Bối cảnh kinh tế & mạng lưới GD |
Bảng 2.1; 2.2; Biểu đồ 2.1 |
Miền Trung có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, GDP bình quân còn thấp. Mạng lưới ĐHTT phát triển sau, quy mô sinh viên/vạn dân thấp hơn mức bình quân cả nước giai đoạn 2005-2010. |
| Quy trình quản lý đào tạo |
Bảng 2.3; 2.4; Biểu đồ 2.2 |
Các khâu quản lý đào tạo phần lớn đã có quy định nhưng thiếu quy trình chuẩn hóa dạng văn bản chi tiết; việc áp dụng công nghệ ở các khâu rời rạc. |
| Quản lý quá trình dạy học |
Bảng 2.5; 2.6; Biểu đồ 2.3 |
CB, GV và SV đánh giá cao sự cần thiết của việc quản lý tiến độ, kế hoạch giảng dạy và thi cử nhưng việc kiểm soát tự động bằng phần mềm chưa triệt để. |
| Nhận thức về QLĐT qua ICT |
Bảng 2.7; 2.8; Biểu đồ 2.4 |
Tỷ lệ lớn CB, GV, SV nhận thức được tầm quan trọng của CNTT&TT nhưng nhận thức về tính đồng bộ của hệ thống thông tin quản lý còn hạn chế. |
| Năng lực ứng dụng CNTT&TT |
Bảng 2.9; 2.10; Biểu đồ 2.5 |
CB, GV có kỹ năng tin học văn phòng cơ bản nhưng thiếu kỹ năng vận hành các phần mềm chuyên dụng và khai thác hệ thống dữ liệu tập trung; SV sử dụng tốt internet nhưng kỹ năng đăng ký tín chỉ trực tuyến còn lúng túng. |
| Bồi dưỡng năng lực ICT |
Bảng 2.11; Biểu đồ 2.6 |
Công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT&TT trong QLĐT cho cán bộ quản lý và giảng viên chưa được tổ chức thường xuyên, bài bản. |
| Cơ sở vật chất & Hạ tầng mạng |
Bảng 2.12; 2.13; Biểu đồ 2.7 |
Trang bị máy tính, máy chiếu, mạng LAN/Internet đã được đầu tư ở mức cơ bản nhưng băng thông còn yếu, máy chủ quản lý dữ liệu chưa đáp ứng được các thời điểm cao điểm (như đăng ký môn học). |
| Hệ thống văn bản & Kiểm tra đánh giá |
Bảng 2.14; 2.19; Biểu đồ 2.8; 2.13 |
Hệ thống hóa các văn bản quy định về quản lý CNTT&TT còn phân tán; công tác kiểm tra, đánh giá định kỳ hoạt động QLĐT dựa trên CNTT&TT chưa có tiêu chí rõ ràng. |
- Đánh giá chung và mô hình nguyên nhân: Tác giả sử dụng biểu đồ xương cá (Biểu đồ 2.14) để phân tích các yếu tố tác động đến QLĐT dựa trên CNTT&TT:
- Ưu điểm: Các trường đã bước đầu đầu tư hạ tầng CNTT, triển khai một số phần mềm tác nghiệp (tuyển sinh, điểm), đội ngũ nhận thức được xu thế tất yếu của việc ứng dụng công nghệ.
- Hạn chế: Thiếu sự gắn kết liên thông giữa các phân hệ quản lý; dữ liệu chưa đồng bộ giữa phòng đào tạo, phòng tài chính, khoa chuyên môn và sinh viên; phần mềm quản lý chưa tương thích với yêu cầu của học chế tín chỉ; văn bản pháp lý nội bộ chưa hoàn thiện.
Chương 3: Giải pháp quản lý đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông ở các trường đại học tư thục miền Trung Việt Nam
Chương 3 đề xuất 7 giải pháp quản lý đồng bộ, xây dựng quy trình quản lý chuẩn, xác lập các tiêu chí đánh giá phần mềm và báo cáo kết quả khảo nghiệm, thử nghiệm thực tế.
5 nguyên tắc đề xuất giải pháp
- Nguyên tắc về tính mục tiêu.
- Nguyên tắc về tính cần thiết và khả thi.
- Nguyên tắc về tính đồng bộ.
- Nguyên tắc về tính kế thừa.
- Nguyên tắc về tính hiệu quả.
7 giải pháp quản lý cụ thể
- Giải pháp 1: Nâng cao nhận thức về QLĐT dựa trên CNTT&TT cho CB, GV, SV. Tổ chức tuyên truyền, hội thảo chuyên đề làm rõ lợi ích của quản lý điện tử; gắn việc ứng dụng CNTT&TT vào tiêu chí thi đua khen thưởng của các đơn vị và cá nhân.
- Giải pháp 2: Chuẩn hóa các quy trình đào tạo. Xây dựng và ban hành văn bản quy trình chi tiết cho từng nghiệp vụ quản lý:
- Quy trình quản lý nhập học của sinh viên (Bảng 3.4).
- Quy trình tổ chức dạy học theo hệ thống tín chỉ (Bảng 3.5).
- Quy trình đăng ký khối lượng học tập theo hệ thống tín chỉ (Bảng 3.6).
- Quy trình quản lý cấp phát văn bằng, chứng chỉ (Bảng 3.7).
- Quy trình khảo sát sinh viên sau khi tốt nghiệp (Bảng 3.8).
- Giải pháp 3: Quản lý việc triển khai hệ thống phần mềm QLĐT dựa trên CNTT&TT. Thiết kế mô hình hệ thống tích hợp gồm nhiều phân hệ (Hình 3.1) và thiết lập bộ tiêu chí đánh giá hệ thống phần mềm (Hình 3.2). Các phân hệ chính gồm: Quản lý tuyển sinh và nhập học, Quản lý hồ sơ sinh viên, Quản lý chương trình đào tạo, Quản lý thời khóa biểu và phòng học, Quản lý đăng ký học tín chỉ, Quản lý điểm và thi cử, Quản lý học phí tích hợp, Quản lý xét tốt nghiệp.
- Giải pháp 4: Bồi dưỡng năng lực CNTT&TT trong QLĐT cho cán bộ QLGD, GV. Xây dựng chương trình tập huấn định kỳ theo các cấp độ: kỹ năng vận hành phần mềm chuyên ngành, bảo mật dữ liệu, khai thác báo cáo thống kê và xử lý sự cố cơ bản.
- Giải pháp 5: Tăng cường cơ sở vật chất, hạ tầng CNTT&TT phục vụ QLĐT. Nâng cấp hệ thống máy chủ (Server), mở rộng băng thông Internet, hoàn thiện mạng LAN nội bộ, bổ sung máy tính cấu hình chuẩn cho phòng đào tạo và các khoa chuyên môn, thiết lập hệ thống sao lưu dự phòng dữ liệu (Backup).
- Giải pháp 6: Hệ thống hóa và hoàn thiện các văn bản, quy định. Ban hành quy chế quản lý, khai thác và sử dụng hệ thống thông tin đào tạo; quy định trách nhiệm bảo mật thông tin tài khoản của cán bộ, giảng viên và sinh viên; quy định thời hạn cập nhật điểm số và duyệt khối lượng học tập.
- Giải pháp 7: Tăng cường kiểm tra, đánh giá hoạt động QLĐT dựa trên CNTT&TT. Thiết lập quy trình kiểm tra định kỳ và đột xuất việc thực thi các quy chế quản lý đào tạo trên phần mềm; đo lường sự hài lòng của người dùng (giảng viên, sinh viên) đối với hệ thống CNTT&TT.
Mối quan hệ giữa các giải pháp
Các giải pháp có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại chặt chẽ (Hình 3.3). Nâng cao nhận thức là tiền đề tư tưởng; chuẩn hóa quy trình là cơ sở nghiệp vụ; triển khai phần mềm và hoàn thiện hạ tầng là công cụ thực thi; bồi dưỡng năng lực là yếu tố con người; hoàn thiện văn bản và kiểm tra đánh giá là điều kiện pháp lý và công cụ giám sát đảm bảo hệ thống vận hành bền vững.
+-------------------------------------------------------------+
| GP1: Nâng cao nhận thức cho CB, GV, SV (Tiền đề) |
+-------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------------------------------+
| GP2: Chuẩn hóa các quy trình đào tạo (Nghiệp vụ) |
+-------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------------------------------+
| GP3: Quản lý triển khai hệ thống phần mềm QLĐT (Công cụ) |
| GP5: Tăng cường CSVC, hạ tầng CNTT&TT (Nền tảng kỹ thuật) |
+-------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------------------------------+
| GP4: Bồi dưỡng năng lực CNTT&TT cho CB, GV (Nhân lực) |
| GP6: Hệ thống hóa văn bản, quy định (Pháp lý) |
| GP7: Tăng cường kiểm tra, đánh giá (Giám sát) |
+-------------------------------------------------------------+
Khảo nghiệm và Thử nghiệm giải pháp
- Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi: Khảo sát lấy ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý (Bảng 3.9, 3.10; Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3). Kết quả phân tích tương quan (Bảng 3.11) khẳng định mức độ tương quan thuận chặt chẽ giữa tính cần thiết và tính khả thi của cả 7 giải pháp đề xuất.
- Kết quả thử nghiệm thực tế giải pháp 3: Thử nghiệm triển khai phân hệ "Quản lý nhập học của sinh viên" với các chức năng: Quản lý đăng nhập, Quản lý người dùng, Quản lý danh mục, Thu hồ sơ nhập học, Thu học phí và bảo hiểm nhập học, Thống kê báo cáo tài chính (minh họa tại các Hình 3.4 đến 3.10).
- Đo lường các tiêu chí thực nghiệm (Bảng 3.12 đến 3.17):
- Tính đầy đủ của thông tin hồ sơ được chuẩn hóa 100%.
- Tính kịp thời: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục nhập học từ nhiều ngày xuống xử lý tức thời trên hệ thống mạng.
- Tính chính xác: Giảm thiểu sai sót trong thu học phí và phân lớp sinh viên.
- Tính kế thừa dữ liệu: Dữ liệu nhập học được chuyển giao trực tiếp sang phân hệ quản lý hồ sơ và đăng ký tín chỉ.
- Kiểm định thống kê: Tính độ lệch trung bình và xác định đại lượng kiểm định Student ($T$) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa phương thức quản lý mới dựa trên phần mềm so với phương thức quản lý truyền thống trước đây.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về quản lý đào tạo trường đại học dựa trên CNTT&TT trong bối cảnh chuyển đổi sang học chế tín chỉ và kinh tế tri thức.
- Vận dụng sáng tạo mô hình CIPO (UNESCO) vào việc thiết lập mô hình quản lý đào tạo dựa trên CNTT&TT theo chu trình khép kín: Đầu vào - Quá trình - Đầu ra và Bối cảnh tác động.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí khoa học để đánh giá chất lượng và mức độ hoàn thiện của hệ thống phần mềm QLĐT dựa trên CNTT&TT trong các cơ sở giáo dục đại học.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện, khách quan về thực trạng ứng dụng CNTT&TT trong QLĐT tại các trường đại học tư thục khu vực duyên hải miền Trung – một địa bàn có nhiều đặc thù về kinh tế, văn hóa và mạng lưới giáo dục.
- Chuẩn hóa thành công 5 quy trình nghiệp vụ đào tạo cốt lõi theo học chế tín chỉ (nhập học, tổ chức dạy học, đăng ký tín chỉ, cấp phát văn bằng, khảo sát việc làm sau tốt nghiệp).
- Đề xuất hệ thống 7 giải pháp quản lý đồng bộ và chứng minh tính hiệu quả thực tế thông qua việc thử nghiệm thành công phân hệ phần mềm quản lý nhập học; giúp các trường ĐHTT miền Trung tối ưu hóa nguồn lực nhân sự, giảm chi phí vận hành hành chính, nâng cao tính chính xác và minh bạch tài chính.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cần ban hành các chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở dữ liệu và liên thông thông tin quản lý đào tạo đại học; có chính sách hỗ trợ phát triển CNTT&TT cho các cơ sở giáo dục đại học tư thục tại các vùng khó khăn.
- Đối với các trường đại học tư thục miền Trung:
- Ưu tiên phân bổ nguồn vốn đầu tư nâng cấp hạ tầng máy chủ và đường truyền Internet phục vụ quản lý.
- Ban hành đầy đủ các văn bản quy chế nội bộ điều chỉnh hành vi khai thác, nhập liệu và bảo mật thông tin trên hệ thống phần mềm.
- Định kỳ tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng CNTT&TT chuyên sâu cho cán bộ chuyên trách và giảng viên.
- Triển khai từng bước các phân hệ phần mềm theo quy trình chuẩn hóa đã được nghiên cứu xác lập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Do giới hạn về thời gian, kinh phí và điều kiện kỹ thuật thực tế tại các trường ĐHTT miền Trung, luận án chỉ tiến hành thử nghiệm giải pháp quản lý phần mềm trên một phân hệ cụ thể là "Quản lý nhập học của sinh viên" mà chưa thể triển khai thử nghiệm đồng loạt tất cả các phân hệ của toàn bộ hệ thống quản lý đào tạo.
- Khảo sát thực trạng chỉ tập trung chủ yếu tại một số trường ĐHTT thuộc khu vực duyên hải miền Trung, chưa bao phủ toàn bộ các cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập trên cả nước.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Tiếp tục mở rộng phạm vi thử nghiệm đối với các phân hệ còn lại của hệ thống QLĐT (phân hệ tổ chức thi và chấm điểm, phân hệ đăng ký tín chỉ trực tuyến, phân hệ theo dõi việc làm sinh viên sau tốt nghiệp).
- Nghiên cứu khả năng tích hợp công nghệ điện toán đám mây và cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) vào hệ thống thông tin quản lý đào tạo nhằm tăng cường khả năng chịu tải và phân tích dữ liệu dự báo cho các trường đại học tư thục trong tương lai.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều đối tượng:
- Đối với cán bộ quản lý giáo dục và Ban Giám hiệu các trường đại học tư thục: Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược đầu tư CNTT&TT, tái cấu trúc quy trình quản lý hành chính và đào tạo nhằm tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Đối với phòng Đào tạo và các chuyên viên quản trị hệ thống: Bảng chuẩn hóa 5 quy trình nghiệp vụ đào tạo theo tín chỉ (Chương 3) và bộ tiêu chí đánh giá phần mềm là tài liệu hướng dẫn tác nghiệp trực tiếp để triển khai tin học hóa tại cơ sở.
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản lý giáo dục: Khung mô hình lý thuyết CIPO ứng dụng trong QLĐT dựa trên CNTT&TT cùng hệ thống công cụ khảo sát thực trạng, phương pháp kiểm định thống kê $T$ là tài liệu tham khảo phương pháp luận chuẩn mực.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung lý thuyết chính mà luận án sử dụng để phân tích mô hình quản lý đào tạo là gì?
Luận án vận dụng mô hình CIPO do UNESCO ban hành năm 2000, cấu trúc hoạt động quản lý đào tạo thành 3 thành phần vận hành trong Bối cảnh (Context) kinh tế - xã hội cụ thể: Đầu vào (Input - tuyển sinh, giảng viên, chương trình, CSVC), Quá trình (Process - kế hoạch dạy học, thời khóa biểu, thi cử, học phí) và Đầu ra (Output/Outcome - tốt nghiệp, văn bằng, việc làm sau tốt nghiệp).
2. Luận án đã chuẩn hóa những quy trình đào tạo cụ thể nào cho các trường đại học tư thục?
Tác giả đã chuẩn hóa 5 quy trình nghiệp vụ chính bằng văn bản và lưu đồ chi tiết:
- Quy trình quản lý nhập học của sinh viên.
- Quy trình tổ chức dạy học theo hệ thống tín chỉ.
- Quy trình đăng ký khối lượng học tập theo hệ thống tín chỉ.
- Quy trình quản lý cấp phát văn bằng, chứng chỉ.
- Quy trình khảo sát sinh viên sau khi tốt nghiệp.
3. Tác giả đã tiến hành thử nghiệm giải pháp nào trên thực tế và kết quả ra sao?
Tác giả đã thử nghiệm giải pháp "Quản lý việc triển khai hệ thống phần mềm QLĐT dựa trên CNTT&TT" thông qua phân hệ "Quản lý nhập học của sinh viên". Kết quả thử nghiệm được kiểm định bằng đại lượng thống kê Student ($T$), chứng minh giải pháp giúp đảm bảo tính đầy đủ, kịp thời, chính xác và kế thừa của thông tin, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính.
4. Tại sao việc ứng dụng CNTT&TT trong QLĐT lại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các trường ĐHTT miền Trung?
Các trường ĐHTT miền Trung là những trường non trẻ, tự chủ tài chính hoàn toàn và nguồn thu phụ thuộc chủ yếu vào học phí. Việc ứng dụng CNTT&TT giúp chuẩn hóa dữ liệu, giải quyết tình trạng dữ liệu phân tán, tối ưu hóa bộ máy nhân sự hành chính, tiết kiệm chi phí vận hành và thích ứng linh hoạt với yêu cầu quản lý phức tạp của học chế tín chỉ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Lê Hà là một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, nghiêm túc và có giá trị khoa học vững chắc về chuyên ngành Quản lý giáo dục. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản lý hiện đại (mô hình CIPO) với việc khảo sát thực trạng thực tiễn tại các trường đại học tư thục duyên hải miền Trung, luận án đã làm rõ những ưu điểm, bất cập và nguyên nhân cốt lõi trong công tác quản lý đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông. Hệ thống 7 giải pháp quản lý đồng bộ cùng việc chuẩn hóa các quy trình đào tạo theo học chế tín chỉ và kết quả thử nghiệm phần mềm thực tế đã cung cấp cơ sở khoa học, thực tiễn quan trọng, góp phần đổi mới phương thức quản trị đại học theo hướng hiện đại, chuẩn hóa và hiệu quả.