Quản lý hoạt động chống buôn lậu và gian lận thương mại đối với hàng hóa vận chuyển qua cửa khẩu sân bay quốc tế nội bài

Tài liệu nghiên cứu Quản lý hoạt động chống buôn lậu và gian lận thương mại đối với hàng hóa vận chuyển qua cửa khẩu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Chống Buôn Lậu Tại Sân Bay Nội Bài 55 Ký Tự

Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới thông qua việc gia nhập các tổ chức kinh tế và ký kết các hiệp định thương mại. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho phát triển kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ, đặc biệt là sự gia tăng của các hành vi buôn lậu (BL)gian lận thương mại (GLTM) trong hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) hàng hóa. Công tác đấu tranh chống buôn lậuGLTM là một nhiệm vụ nòng cốt của ngành Hải quan, đòi hỏi sự kết hợp giữa tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động XNK và đảm bảo quản lý chặt chẽ. Sân bay quốc tế Nội Bài, cửa ngõ giao thông hàng không quan trọng của Thủ đô, đang hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa hàng đầu khu vực. Điều này vừa tạo thuận lợi cho giao thương, vừa làm gia tăng nguy cơ phát sinh các hành vi vi phạm pháp luật hải quan. Chi cục Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài đối mặt với sự đa dạng và phức tạp của các vụ buôn lậuGLTM trên địa bàn quản lý. Tác giả chọn đề tài "Quản lý hoạt động chống buôn lậu và gian lận thương mại đối với hàng hóa vận chuyển qua cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài" để nghiên cứu, nhằm đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2015), hoạt động buôn lậu đã gây thiệt hại cho nền kinh tế toàn cầu ước tính khoảng 1,77 nghìn tỷ USD vào năm 2015, chiếm gần 10% thương mại hàng hóa toàn cầu.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Quản Lý Chống Buôn Lậu Tại Nội Bài

Sân bay quốc tế Nội Bài là một trong hai cảng hàng không quốc tế có mật độ hành khách xuất nhập cảnh (XNC) cao nhất tại Việt Nam. Điều đó tạo thuận lợi cho môi trường giao thương, XNK, đồng thời cũng là lý do phát sinh nhiều hành vi vi phạm pháp luật hải quan, GLTM và các vụ buôn lậu phức tạp, tinh vi trong quá trình làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất, nhập khẩu tại địa bàn này. Việc tăng cường kiểm soát và quản lý rủi ro tại đây là vô cùng quan trọng để bảo vệ an ninh quốc gia và sự phát triển kinh tế bền vững.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Quản Lý Chống Gian Lận Thương Mại

Nghiên cứu này hướng đến hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý hoạt động chống buôn lậu (CBL)gian lận thương mại (GLTM) trong lĩnh vực hải quan. Đồng thời, phân tích, đánh giá thực trạng công tác CBLGLTM đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không qua CKSBQT Nội Bài. Cuối cùng là đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của quản lý hoạt động CBLGLTM của ngành Hải quan đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không qua CKSBQT Nội Bài.

1.3. Phạm Vi Nghiên Cứu Quản Lý Chống Buôn Lậu và GLTM

Luận văn tập trung nghiên cứu nội dung toàn diện công tác quản lý hoạt động CBLGLTM của lực lượng hải quan tại CKSBQT Nội Bài. Về không gian: tại CKSBQT Nội Bài. Về thời gian: thời kỳ nghiên cứu từ năm 2020 - 2022. Đối tượng nghiên cứu của Luận văn là quản lý hoạt động CBLGLTM của lực lượng hải quan tại CKSBQT Nội Bài.

II. Thách Thức Trong Chống Buôn Lậu Gian Lận Tại Nội Bài 59 Ký Tự

Hoạt động buôn lậugian lận thương mại không ngừng biến đổi với nhiều thủ đoạn tinh vi, gây khó khăn cho công tác kiểm soát hải quan tại sân bay Nội Bài. Các đối tượng thường lợi dụng sự thông thoáng trong chính sách, sự phức tạp của thủ tục hải quan, cũng như sự hạn chế về nguồn lực và công nghệ để thực hiện các hành vi vi phạm. Tình trạng khai báo gian dối, giấu hàng, che dấu nguồn gốc xuất xứ, trốn thuế, và lợi dụng chính sách diễn ra ngày càng phổ biến. Việc phát hiện và xử lý các hành vi này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng, đồng thời cần có các giải pháp công nghệ tiên tiến và đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao. Sự chênh lệch thương mại là một trong những vấn đề gây khó khăn cho việc kiểm soát, theo đó Năm 2018, Hoa Kỳ ghi nhận 563 tỷ USD tổng giá trị nhập khẩu từ Trung Quốc, trong khi Trung Quốc ghi nhận 480 tỷ USD giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ. Kết quả là chênh lệch thương mại gần 83 tỷ USD, tương đương 15%. Sự hiện diện của những chênh lệch thương mại như vậy không chỉ gây bối rối mà còn bóp méo bức tranh thực và có thể dẫn đến nhận thức sai lầm của công chúng và các quyết định chính sách thiếu thông tin.

2.1. Các Hình Thức Gian Lận Thương Mại Phổ Biến

Các hình thức gian lận thương mại phổ biến bao gồm khai man giá trị hàng hóa, khai sai chủng loại hàng hóa, giả mạo xuất xứ hàng hóa, và trốn thuế. Các đối tượng thường sử dụng giấy tờ giả, thông đồng với cán bộ hải quan, hoặc lách luật để thực hiện các hành vi vi phạm. Việc phân tích thông tindự báo rủi ro là rất quan trọng để phát hiện sớm các hành vi này.

2.2. Thủ Đoạn Buôn Lậu Tinh Vi Tại Sân Bay Nội Bài

Các thủ đoạn buôn lậu ngày càng trở nên tinh vi, bao gồm việc giấu hàng trong hành lý cá nhân, vận chuyển hàng hóa trái phép qua đường hàng không, sử dụng các đường dây buôn lậu chuyên nghiệp, và tổ chức buôn lậu xuyên quốc gia. Việc tăng cường kiểm trasử dụng công nghệ phát hiện hiện đại là cần thiết để ngăn chặn các hành vi này.

2.3. Hạn Chế Về Nguồn Lực và Công Nghệ Kiểm Soát

Sự hạn chế về nguồn lực, bao gồm thiếu nhân lực, thiếu trang thiết bị, và thiếu kinh phí, gây khó khăn cho công tác kiểm soát hải quan. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ hải quan và đầu tư vào công nghệ là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác phòng chống buôn lậugian lận thương mại.

III. Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Chống Buôn Lậu Hiệu Quả 57 Ký Tự

Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác phòng chống buôn lậugian lận thương mại là áp dụng quản lý rủi ro. Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đầy đủ và chính xác về doanh nghiệp, hàng hóa, và các đối tượng có liên quan là rất quan trọng để phân tích rủi rodự báo các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra sau thông quan để phát hiện các hành vi khai báo gian dốitrốn thuế. Áp dụng CNTT là một trong những giải pháp ưu tiên. Theo nghiên cứu của Hamed Alavi (2016) đã phân tích các khía cạnh lý thuyết của gian lận trong thư tín dụng chứng từ, đưa ra các phương pháp khác nhau để giảm thiểu rủi ro gian lận bằng cách xem xét các phương pháp phòng ngừa khác nhau mà người mở thư tín dụng, người thụ hưởng và ngân hàng có thể áp dụng để giảm thiểu sự gian lận như cũng như các bước khác nhau mà doanh nghiệp nên thực hiện khi bị lừa đảo.

3.1. Xây Dựng Hệ Thống Cơ Sở Dữ Liệu Quản Lý Rủi Ro

Hệ thống cơ sở dữ liệu cần bao gồm thông tin chi tiết về doanh nghiệp (lịch sử hoạt động, tình hình tài chính, uy tín), hàng hóa (chủng loại, xuất xứ, giá trị), và các đối tượng có liên quan (người khai báo, người vận chuyển, người nhận hàng). Việc phân tích dữ liệuxây dựng các mô hình rủi ro là rất quan trọng để xác định các đối tượng có nguy cơ cao.

3.2. Tăng Cường Kiểm Tra Sau Thông Quan Chống Gian Lận

Kiểm tra sau thông quan là biện pháp quan trọng để phát hiện các hành vi khai báo gian dối, trốn thuế, và lợi dụng chính sách. Việc kiểm tra cần tập trung vào các doanh nghiệp có rủi ro cao, các mặt hàng có giá trị lớn, và các giao dịch có dấu hiệu bất thường.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý Rủi Ro

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả công tác quản lý rủi ro. Các hệ thống phần mềm, trí tuệ nhân tạo (AI), và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp tự động hóa quá trình phân tích rủi ro, dự báo hành vi vi phạm, và phát hiện các dấu hiệu bất thường.

IV. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Hải Quan Chống Buôn Lậu 56 Ký Tự

Đội ngũ cán bộ hải quan đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng chống buôn lậugian lận thương mại. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ, bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ, và phẩm chất đạo đức, là rất quan trọng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác này. Cần có các chương trình đào tạo nghiệp vụ thường xuyên và liên tục, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra nội bộ để đảm bảo tính liêm chính và trách nhiệm của cán bộ. Tác giả Nguyễn Minh Hải (2010) đã hệ thống thực trạng với số liệu minh họa có tính cập nhật về tình hình buôn lậu và GLTM ở nước ta, từ đó đề xuất một số giải pháp (1) Xây dựng và ban hành Luật về phòng, CBL với chế tài mạnh để răn đe hành vi vi phạm trong lĩnh vực buôn lậu và GLTM; (2) Nâng cao năng lực và xây dựng tổ chức bộ máy quản lý thị trường với đội ngũ cán bộ, công chức có năng lực và tận tụy thực thi công vụ;.

4.1. Đào Tạo Nghiệp Vụ Chuyên Sâu Về Chống Gian Lận

Các chương trình đào tạo nghiệp vụ cần tập trung vào các kiến thức chuyên sâu về buôn lậu, gian lận thương mại, pháp luật hải quan, kỹ thuật kiểm tra, và phân tích rủi ro. Cần có sự phối hợp với các chuyên gia trong ngành và các cơ quan chức năng khác để đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả của các chương trình đào tạo.

4.2. Tăng Cường Kiểm Tra Nội Bộ và Giám Sát Cán Bộ

Việc kiểm tra nội bộgiám sát cán bộ là rất quan trọng để ngăn chặn các hành vi tham nhũng, tiêu cực, và lợi dụng chức vụ quyền hạn trong công tác phòng chống buôn lậugian lận thương mại. Cần có các quy trình kiểm tra chặt chẽ và công khai, đồng thời xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.

4.3. Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Chuyên Nghiệp và Liêm Chính

Môi trường làm việc chuyên nghiệp và liêm chính là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân cán bộ có năng lực và phẩm chất đạo đức tốt. Cần có các chính sách đãi ngộ hợp lý, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp, và xây dựng văn hóa liêm chính trong toàn ngành hải quan.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đề Xuất Giải Pháp Chống Buôn Lậu 58 Ký Tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý chống buôn lậugian lận thương mại tại sân bay Nội Bài. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường phối hợp liên ngành, nâng cao nhận thức cộng đồng, và đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Vận dụng những kiến thức đã tiếp thu được từ lớp học thạc sỹ Quản lý kinh tế tại trường Đại học Kinh tế- Đại học Quốc gia Hà Nội, tôi chọn đề tài “Quản lý hoạt động chống buôn lậu và gian lận thương mại đối với hàng hóa vận chuyển qua cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài” để nghiên cứu.

5.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Về Chống Gian Lận

Hệ thống pháp luật cần được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác phòng chống buôn lậugian lận thương mại. Cần có các quy định rõ ràng, cụ thể, và đồng bộ về các hành vi vi phạm, các biện pháp xử lý, và cơ chế bảo vệ người tố giác. Cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để áp dụng các biện pháp hiệu quả.

5.2. Tăng Cường Phối Hợp Liên Ngành Chống Buôn Lậu

Sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan chức năng, bao gồm hải quan, công an, biên phòng, quản lý thị trường, và các cơ quan khác, là rất quan trọng để tạo thành sức mạnh tổng hợp trong công tác phòng chống buôn lậugian lận thương mại. Cần có các quy chế phối hợp rõ ràng và hiệu quả, đồng thời thường xuyên tổ chức các cuộc họp và diễn tập chung.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Buôn Lậu và GLTM

Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của buôn lậugian lận thương mại là rất quan trọng để tạo sự đồng thuận và ủng hộ trong xã hội. Cần có các chương trình tuyên truyền, giáo dục thường xuyên và rộng rãi trên các phương tiện truyền thông, đồng thời khuyến khích người dân tham gia tố giác các hành vi vi phạm.

VI. Triển Vọng Quản Lý Chống Buôn Lậu Tại Nội Bài 51 Ký Tự

Công tác quản lý chống buôn lậugian lận thương mại tại sân bay Nội Bài có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh kinh tế, an ninh quốc gia, và sự phát triển bền vững của đất nước. Với sự nỗ lực của các lực lượng chức năng, sự ủng hộ của cộng đồng, và việc áp dụng các giải pháp hiệu quả, tin tưởng rằng công tác này sẽ ngày càng đạt được những thành công lớn hơn nữa, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh và minh bạch. Tác giả Nguyễn Trung Tiến (2017) đã tiến hành phân tích về thực trạng công tác QLNN về phòng, CBL và GLTM tại tỉnh Kiên Giang. Từ đó đưa ra các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả trong công tác QLNN về phòng, CBL và GLTM trên địa bàn tỉnh Kiên Giang.

6.1. Đẩy Mạnh Hợp Tác Quốc Tế Về Quản Lý Chống Buôn Lậu

Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác phòng chống buôn lậugian lận thương mại. Cần có các thỏa thuận hợp tác với các nước trong khu vực và trên thế giới về trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, và phối hợp điều tra các vụ án xuyên quốc gia. Cần tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế và khu vực để nâng cao vị thế và vai trò của Việt Nam trong công tác này.

6.2. Tăng Cường Đầu Tư Vào Trang Thiết Bị Hiện Đại

Việc đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, bao gồm máy soi, máy dò, thiết bị giám sát, và các công nghệ khác, là rất quan trọng để nâng cao khả năng phát hiệnngăn chặn các hành vi buôn lậugian lận thương mại. Cần có kế hoạch đầu tư dài hạn và bền vững, đồng thời đảm bảo việc sử dụng và bảo trì hiệu quả các trang thiết bị này.

6.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Về Hải Quan

Việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của công tác quản lý chống buôn lậugian lận thương mại. Cần có các chính sách thu hút, đào tạo, và giữ chân cán bộ có năng lực và phẩm chất đạo đức tốt, đồng thời tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và liêm chính.

25/04/2025
Quản lý hoạt động chống buôn lậu và gian lận thương mại đối với hàng hóa vận chuyển qua cửa khẩu sân bay quốc tế nội bài

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn của quản lý hoạt động CBL và GLTM trong lĩnh vực hải quan. Phương pháp nghiên cứu. Thực trạng hoạt động chống buôn lậu và gian lận thương mại đối với hàng hóa vận chuyển đường hàng không qua cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài. Định hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý hoạt động chống buôn lậu và gian lận thương mại đối với hàng hóa vận chuyển qua cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG CHỐNG BUÔN LẬU VÀ GIAN LẬN THƢƠNG MẠI TRONG LĨNH VỰC HẢI QUAN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản lý hoạt động chống buôn lậu và gian lận thƣơng mại 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Các nghiên cứu nước ngoài Trong thương mại quốc tế, các quốc gia nhập khẩu và xuất khẩu thường ghi lại số liệu thống kê hải quan khác nhau rõ rệt đối với cùng một lô hàng, chủ yếu là nhập khẩu lớn hơn đáng kể so với xuất khẩu.

Năm 2018, Hoa Kỳ ghi nhận 563 tỷ USD tổng giá trị nhập khẩu từ Trung Quốc, trong khi Trung Quốc ghi nhận 480 tỷ USD giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ. Kết quả là chênh lệch thương mại gần 83 tỷ USD, tương đương 15%. Sự hiện diện của những chênh lệch thương mại như vậy không chỉ gây bối rối mà còn bóp méo bức tranh thực và có thể dẫn đến nhận thức sai lầm của công chúng và các quyết định chính sách thiếu thông tin. Vậy điều gì có thể gây ra sự khác biệt như vậy trong số liệu thống kê thương mại chính thức? Có một số yếu tố gây ảnh hưởng đến quản lý thương mại.

Đầu tiên, sự khác biệt có thể là do các phương pháp định giá khác nhau được áp dụng bởi các cơ quan hải quan, thường bao gồm chi phí vận chuyển và bảo hiểm trong giá trị nhập khẩu nhưng không tính trong giá trị xuất khẩu (Hummels & Lugovskyy, 2006). Thứ hai là quá trình chuyển tải và tái xuất khẩu sản phẩm đi qua nước thứ ba gây ra sự không phù hợp ở nước xuất xứ. Thứ ba, một trong những yếu tố quan trọng là có thể do GLTM dưới hình thức định giá thấp hàng nhập khẩu để trốn thuế nhập khẩu (Fisman & Wei, 2004, Javorcik & Narciso, 2008), hoặc định giá thấp hàng xuất khẩu để trốn xuất khẩu thuế hoặc VAT (Ferrantino, Liu & Wang, 4 2012). Việc phân tích chênh lệch thương mại cũng ngày càng được sử dụng nhiều hơn để phát hiện hành vi trốn thuế quan, đặc biệt là bởi cơ quan hải quan của các nước đang phát triển.

Trong đó, hành vi buôn lậu và GLTM được cho là một trong những ngành kinh doanh phát triển nhanh nhất trên thế giới. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2015), hoạt động buôn lậu đã gây thiệt hại cho nền kinh tế toàn cầu ước tính khoảng 1,77 nghìn tỷ USD vào năm 2015, chiếm gần 10% thương mại hàng hóa toàn cầu. Tương tự, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) (2011) cho rằng việc làm giả hàng hóa là một hình thức GLTM gây ra sự tiêu hao lớn trên nền kinh tế toàn cầu, lấn át hàng tỷ đô la trong hoạt động kinh tế hợp pháp và tạo điều kiện thuận lợi cho nền kinh tế ngầm, khiến chính phủ không có nguồn thu cho các dịch vụ công quan trọng, buộc người nộp thuế phải chịu gánh nặng lớn hơn, mất hàng trăm nghìn việc làm hợp pháp và khiến người tiêu dùng tiếp xúc với các sản phẩm nguy hiểm và không hiệu quả. Một nghiên cứu của Mills & cộng sự (2013) ước tính quy mô làm giả hàng hóa ở Anh là 90 triệu bảng Anh mỗi năm, một ước tính được tính toán dựa trên dữ liệu thu giữ.

Chi phí kinh tế và xã hội của việc làm giả (ước tính tổn thất doanh thu đối với hoạt động kinh doanh hợp pháp, tổn thất doanh thu đối với kho bạc, mất việc làm và chi phí thi hành án, bao gồm cả chi phí Hệ thống Tư pháp Hình sự) ước tính khoảng 400 triệu bảng Anh mỗi năm. Do đó, rất khó để đo lường chính xác quy mô và tác động của hoạt động buôn bán lậu và gian lận trên toàn cầu. Các xu hướng có thể được phân biệt phải được đặt trong bối cảnh có liên quan đến một số biến số, chẳng hạn như mức độ nghiêm ngặt của việc thực thi pháp luật hoặc giải pháp của các chính phủ khác nhau. Hàng giả diễn ra ở một số khía cạnh, bao gồm hàng giả lừa đảo và không lừa đảo (Camerini & cộng sự, 2014), hàng giả chất lượng cao và chất lượng thấp.

Mức độ bắt chước và vi phạm quyền sở hữu trí tuệ (IP) có thể khác nhau, từ việc sử dụng tên gian lận và biểu tượng giống thương hiệu đến 5 việc bán trái phép sản phẩm thiết kế được sản xuất hợp pháp. Phạm vi làm giả sản phẩm trải rộng trên toàn cầu và hầu như bao gồm mọi loại sản phẩm. Số liệu thống kê về các vụ bắt giữ cho thấy thị trường hàng hóa giả đang phát triển, chẳng hạn như các mặt hàng thời trang giả (Wall & Large 2010; , đồng hồ và đồ trang sức, đĩa CD/DVD (Antonopoulos & cộng sự, 2011) cũng như trong các sản phẩm có thể gây rủi ro đáng kể cho sức khỏe và sự an toàn của người tiêu dùng, chẳng hạn như thực phẩm, rượu (Shen & Antonopoulos 2016; Shen 2018), thuốc lá (Shen & cộng sự 2018), mỹ phẩm, thuốc và thiết bị y tế (Hall & Antonopoulos 2016), thuốc trừ sâu, sản phẩm trong chuỗi cung ứng quốc phòng/quân sự (Sullivan & Wilson 2016), thiết bị và dụng cụ điện, phụ tùng ô tô và máy bay. Nghiên cứu của Hamed Alavi (2016) đã phân tích các khía cạnh lý thuyết của gian lận trong thư tín dụng chứng từ, đưa ra các phương pháp khác nhau để giảm thiểu rủi ro gian lận bằng cách xem xét các phương pháp phòng ngừa khác nhau mà người mở thư tín dụng, người thụ hưởng và ngân hàng có thể áp dụng để giảm thiểu sự gian lận như cũng như các bước khác nhau mà doanh nghiệp nên thực hiện khi bị lừa đảo.

Các nghiên cứu trong nước Đến nay tại Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu, đề án, luận văn, các bài báo, tạp chí, website, hay trong các báo cáo tại hội nghị, hội thảo về quản lý hoạt động CBL và GLTM trong lĩnh vực hải quan. Tác giả Nguyễn Minh Hải (2010) đã hệ thống thực trạng với số liệu minh họa có tính cập nhật về tình hình buôn lậu và GLTM ở nước ta, từ đó đề xuất một số giải pháp (1) Xây dựng và ban hành Luật về phòng, CBL với chế tài mạnh để răn đe hành vi vi phạm trong lĩnh vực buôn lậu và GLTM; (2) Nâng cao năng lực và xây dựng tổ chức bộ máy quản lý thị trường với đội ngũ cán bộ, công chức có năng lực và tận tụy thực thi công vụ; (3) Bổ sung trang thiết bị cho lực lượng 6 quản lý thị trường tham gia đấu tranh phòng, CBL và GLTM; (4) Chế độ chính sách đối với người tham gia phát hiện hành vi BL với quy mô lớn để khuyến khích người dân tham gia cùng cơ quan quản lý nhà nước (QLNN) phòng, CBL và GLTM. Ngô Minh Hoàn (2014) nghiên cứu cơ sở lý luận về quản lý nhằm phòng, chống GLTM trong lĩnh vực hải quan. Thực trạng quản lý và các giải pháp nhằm tăng cường quản lý chống GLTM tại Cục Hải quan Quảng Ninh.

Nguyễn Trung Tiến (2017) đã tiến hành phân tích về thực trạng công tác QLNN về phòng, CBL và GLTM tại tỉnh Kiên Giang. Từ đó đưa ra các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả trong công tác QLNN về phòng, CBL và GLTM trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Nghiên cứu của Phan Thị Hồng Hải & Đặng Thị Nhàn (2017) đưa ra một cái nhìn tổng quát về thực trạng gian lận và làm giả chứng từ trong hoạt động thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại quốc tế tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những nguyên nhân cũng như hậu quả của vấn đề. Tác giả đã chỉ ra ở Việt Nam, các chứng từ bị làm giả hoặc gian lận trong hoạt động thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại quốc tế thường tập trung vào một số chứng từ như: Vận tải đơn, giấy chứng nhận xuất xứ và hoá đơn thương mại… Cuối cùng, bài viết nêu lên một số đề xuất nhằm phòng ngừa, hạn chế vấn đề gian lận và giả mạo chứng từ trong hoạt động thanh toán và tài trợ thương mại quốc tế.

Đào Anh Tuấn (2019) nghiên cứu cơ sở lý luận về buôn lậu, GLTM và hàng giả; thực tiễn hoạt động CBL, GLTM và hàng giả nói chung và trên địa bản tỉnh Hà Nam nói riêng. Từ đó đề xuất những giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường CBL, GLTM và hàng giả trên địa bàn tỉnh Hà Nam. Phạm Xuân Tú (2020) nghiên cứu cơ sở lý luận về BL và GLTM; thực trạng phòng CBL và GLTM của Cục Quản lý Thị trường tỉnh Sơn La. Nêu phương hướng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác phòng CBL và GLTM trên địa bàn tỉnh Sơn La.

Phạm Văn Bừng (2020) nghiên cứu cơ sở lý luận về hoạt động CBL, 7 GLTM và hàng giả; QLNN đối với hoạt động CBL, GLTM và hàng giả; thực trạng công tác QLNN đối với hoạt động CBL, GLTM và hàng giả trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. Từ đó, đề xuất giải pháp tăng cường QLNN đối với hoạt động CBL, GLTM và hàng giả trên địa bàn tỉnh. Khoảng trống nghiên cứu Các công trình nghiên cứu nêu trên có ý nghĩa thiết thực, góp phần không nhỏ trong hoàn thiện hệ thống QLNN về hải quan nói chung, và hoạt động CBL và GLTM của lực lượng hải quan nói riêng. Những công trình nghiên cứu kể trên đều rất tỉ mỉ và chi tiết tuy nhiên chỉ đề cập đến một trong những nội dung, hoặc là GLTM hoặc là buôn lậu nhưng lại giới hạn trong một tỉnh hoặc tại một số cơ quan tổ chức nhất định.

Có ít đề tài nghiên cứu tổng quát cả 2 nội dung buôn lậu, và GLTM đặc biệt là đối với hàng hóa vận chuyển qua CKSBQT Nội Bài trong những năm gần đây – một trong những điểm trọng yếu về XNK trên cả nước, là cửa khẩu lớn nhất đón nhận lưu lượng hàng hóa đến Hà Nội thông qua đường hàng không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ