Hoàn Thiện Quản Lý Chi Trả BHXH Bắt Buộc tại BHXH Tỉnh Phú Thọ

Tìm hiểu quy trình quản lý chi trả BHXH bắt buộc tại Phú Thọ. Cập nhật các quy định, chế độ và quyền lợi mới nhất cho người tham gia bảo hiểm.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về Quản lý chi trả BHXH bắt buộc tại Phú Thọ

Chính sách Bảo hiểm xã hội (BHXH) là một trụ cột an sinh xã hội quan trọng, được Đảng và Nhà nước xác định là chính sách lớn góp phần ổn định đời sống cho người lao động (NLĐ). Tại tỉnh Phú Thọ, một địa bàn trung du miền núi với sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp, công tác quản lý chi trả BHXH bắt buộc càng trở nên cấp thiết. Hoạt động này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho NLĐ mà còn góp phần vào sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Theo Luật Bảo hiểm xã hội, việc chi trả phải đảm bảo nguyên tắc có đóng, có hưởng, chia sẻ rủi ro giữa các thành viên. Luận văn của tác giả Trương Bá Uyên (2013) đã chỉ rõ: “BHXH là một chính sách lớn của Đảng và Nhà nước góp phần bảo đảm ổn định đời sống cho NLĐ, ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội”. Nhiệm vụ trọng tâm của cơ quan BHXH tỉnh Phú Thọ là tổ chức thực hiện các chế độ, chính sách BHXH, BHYT, BHTN và quản lý quỹ một cách hiệu quả. Công tác quản lý chi trả bao gồm nhiều nội dung phức tạp: từ quản lý đối tượng hưởng, điều kiện và mức hưởng, đến tổ chức quy trình chi trả và chấp hành chế độ báo cáo. Việc hoàn thiện công tác này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, ngành và sự tuân thủ nghiêm ngặt của các đơn vị sử dụng lao động, nhằm đảm bảo mọi chế độ được giải quyết kịp thời, chính xác và an toàn, giúp NLĐ yên tâm làm việc và cống hiến.

1.1. Vai trò của chính sách BHXH theo Luật Bảo hiểm xã hội

Bảo hiểm xã hội đóng vai trò nền tảng cho hệ thống an sinh xã hội, giúp NLĐ vượt qua các rủi ro trong cuộc sống như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, hay khi về già. Theo tinh thần của Luật Bảo hiểm xã hội, chính sách này hoạt động dựa trên sự đóng góp của các bên tham gia để hình thành quỹ chung, từ đó chi trả cho những thành viên không may gặp rủi ro. Vai trò của BHXH thể hiện rõ ở ba phương diện: đối với NLĐ, nó giúp ổn định thu nhập và cuộc sống; đối với người sử dụng lao động (NSDLĐ), nó giúp duy trì nguồn nhân lực ổn định; và đối với nền kinh tế - xã hội, nó góp phần phân phối lại thu nhập, đảm bảo công bằng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

1.2. Các đối tượng tham gia BHXH bắt buộc tại địa phương

Theo quy định, đối tượng tham gia BHXH bắt buộc tại Phú Thọ rất đa dạng. Nhóm đối tượng này bao gồm công dân Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động từ đủ ba tháng trở lên, cán bộ, công chức, viên chức, công nhân quốc phòng, công an, và sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, các NSDLĐ như cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, tổ chức chính trị - xã hội, doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế cũng phải tham gia đóng BHXH cho NLĐ. Việc quản lý chặt chẽ và mở rộng các đối tượng này là nhiệm vụ cốt lõi để đảm bảo nguồn thu ổn định cho quỹ BHXH của tỉnh.

II. Thách thức lớn khi quản lý chi trả BHXH bắt buộc ở Phú Thọ

Bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý chi trả BHXH bắt buộc tại Phú Thọ vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và tồn tại. Đặc thù địa lý của một tỉnh trung du miền núi khiến dân cư phân tán, gây trở ngại cho việc tiếp cận và quản lý đối tượng. Sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các khu công nghiệp, tạo ra áp lực lớn về khối lượng công việc cho cán bộ ngành BHXH. Tình trạng quá tải đã xảy ra tại một số đơn vị BHXH cấp huyện, thành thị. Một trong những thách thức nhức nhối nhất là tình trạng doanh nghiệp nợ BHXH, trốn đóng hoặc đóng không đủ, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của NLĐ khi cần giải quyết chế độ. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận NLĐ và NSDLĐ về chính sách BHXH còn hạn chế, dẫn đến việc không chủ động tham gia hoặc cố tình lách luật. Quy trình, thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người thụ hưởng. Những hạn chế này đòi hỏi cơ quan BHXH tỉnh Phú Thọ phải có những giải pháp căn cơ và quyết liệt để khắc phục, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo tính bền vững của quỹ BHXH.

2.1. Thực trạng doanh nghiệp nợ BHXH và xử phạt chậm đóng

Tình trạng doanh nghiệp nợ BHXH kéo dài là một trong những rào cản lớn nhất. Nhiều doanh nghiệp, vì khó khăn tài chính hoặc cố tình chây ì, đã không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng BHXH cho NLĐ. Điều này không chỉ gây thất thu cho quỹ mà còn khiến NLĐ không thể chốt sổ BHXH tại Phú Thọ khi chuyển việc hoặc không được hưởng các chế độ kịp thời. Mặc dù đã có quy định về xử phạt chậm đóng BHXH, nhưng các biện pháp chế tài đôi khi chưa đủ sức răn đe, đòi hỏi sự vào cuộc mạnh mẽ hơn của các cơ quan chức năng trong công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.

2.2. Khó khăn trong quy trình giải quyết chế độ BHXH cho NLĐ

Mặc dù đã có nhiều cải tiến, quy trình giải quyết chế độ BHXH vẫn còn những điểm bất cập. Việc phân cấp quản lý chi trả về tuyến huyện đôi khi gặp khó khăn do cơ sở vật chất và năng lực cán bộ chưa đồng đều. NLĐ có thể gặp vướng mắc khi chuẩn bị hồ sơ hưởng chế độ ốm đau hoặc thủ tục hưởng chế độ thai sản do thiếu thông tin hoặc giấy tờ phức tạp. Việc phối hợp giữa đơn vị sử dụng lao động và cơ quan BHXH chưa thực sự nhịp nhàng, có thể dẫn đến chậm trễ trong việc xét duyệt và chi trả, gây ảnh hưởng đến đời sống của người lao động.

III. Giải pháp tối ưu quy trình chi trả BHXH bắt buộc tại Phú Thọ

Để hoàn thiện công tác quản lý chi trả BHXH bắt buộc, việc tối ưu hóa quy trình và ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Cơ quan BHXH tỉnh Phú Thọ cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa các loại hồ sơ, giấy tờ, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến chế độ ngắn hạn. Việc triển khai mạnh mẽ dịch vụ công BHXH Phú Thọ trực tuyến và khuyến khích doanh nghiệp sử dụng các phần mềm kê khai BHXH (như eBH, VNPT-BHXH) sẽ giúp giảm thời gian giao dịch, tăng tính minh bạch và chính xác. Nghiên cứu của Trương Bá Uyên (2013) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “Hoàn thiện quy trình và thủ tục chi trả chế độ BHXH bắt buộc”. Cần xây dựng một quy trình liên thông, đồng bộ giữa các bộ phận từ thu, cấp sổ, đến giải quyết chế độ và chi trả. Việc áp dụng chữ ký số trong kê khai BHXH qua mạng và số hóa hồ sơ sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý. Đồng thời, cần tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền để NLĐ và NSDLĐ nắm rõ quy trình, chủ động thực hiện đúng quy định, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chung.

3.1. Đẩy mạnh dịch vụ công BHXH Phú Thọ và kê khai qua mạng

Việc chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. Cần nâng cấp hạ tầng công nghệ, đảm bảo hệ thống dịch vụ công BHXH Phú Thọ hoạt động ổn định và thân thiện với người dùng. Khuyến khích 100% doanh nghiệp thực hiện kê khai BHXH qua mạngnộp tiền BHXH điện tử. Điều này không chỉ giúp giảm tải cho cán bộ BHXH mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời dữ liệu được cập nhật nhanh chóng, chính xác, làm cơ sở cho việc giải quyết chế độ sau này.

3.2. Cải tiến thủ tục hưởng chế độ ốm đau và chế độ thai sản

Chế độ ốm đau và thai sản có tần suất phát sinh cao nhất. Do đó, việc cải tiến hồ sơ hưởng chế độ ốm đauthủ tục hưởng chế độ thai sản là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát, loại bỏ các giấy tờ không cần thiết, chấp nhận các giấy tờ điện tử có giá trị pháp lý tương đương. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ với các cơ sở y tế để liên thông dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH, giảm thiểu thủ tục cho NLĐ, đảm bảo họ nhận được trợ cấp một cách nhanh chóng nhất.

IV. Phương pháp quản lý quỹ và đối tượng chi trả BHXH hiệu quả

Quản lý hiệu quả đối tượng và đảm bảo an toàn quỹ là nền tảng cho hoạt động chi trả BHXH bắt buộc tại Phú Thọ. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật BHXH, đặc biệt là nợ đọng, trốn đóng. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, quản lý thông tin người tham gia một cách khoa học sẽ giúp theo dõi biến động lao động, ngăn chặn tình trạng trục lợi quỹ. Bên cạnh đó, công tác hướng dẫn nghiệp vụ thu BHXH cho doanh nghiệp, nhất là các đơn vị mới thành lập, cần được chú trọng. Việc đăng ký tham gia BHXH lần đầu phải được thực hiện đúng quy trình. Cần công khai danh sách các đơn vị nợ đọng trên các phương tiện thông tin đại chúng để tăng áp lực tuân thủ. Đồng thời, việc đầu tư bảo toàn và tăng trưởng quỹ BHXH theo quy định của pháp luật cũng là một nhiệm vụ quan trọng, đảm bảo khả năng chi trả bền vững trong dài hạn. Công tác quyết toán BHXH hàng năm phải được thực hiện minh bạch, chính xác, phản ánh đúng thực trạng thu chi của quỹ.

4.1. Hoàn thiện công tác cấp sổ và chốt sổ BHXH tại Phú Thọ

Sổ BHXH là căn cứ quan trọng nhất để giải quyết quyền lợi cho NLĐ. Cần hoàn thiện quy trình cấp mới, cấp lại và đặc biệt là thủ tục chốt sổ BHXH tại Phú Thọ khi NLĐ chấm dứt hợp đồng lao động. Quy trình này phải được thực hiện nhanh chóng, chính xác, tránh gây phiền hà và đảm bảo NLĐ có thể tiếp tục tham gia BHXH ở đơn vị mới hoặc làm thủ tục hưởng trợ cấp thất nghiệp, BHXH một lần một cách thuận lợi.

4.2. Tăng cường tra cứu quá trình đóng BHXH VssID để minh bạch

Ứng dụng VssID - Bảo hiểm xã hội số là công cụ hữu hiệu để tăng cường tính minh bạch. Cần khuyến khích toàn bộ NLĐ cài đặt và sử dụng ứng dụng để tự tra cứu quá trình đóng BHXH VssID. Khi NLĐ có thể chủ động theo dõi mức đóng BHXH, BHYT, BHTN của mình hàng tháng, họ sẽ sớm phát hiện ra những sai sót hoặc việc doanh nghiệp không đóng, nợ đóng BHXH. Điều này tạo ra một cơ chế giám sát chéo hiệu quả, giúp cơ quan BHXH quản lý đối tượng tốt hơn.

V. Kết quả thực tiễn quản lý chi trả BHXH tại cơ quan BHXH Phú Thọ

Dù đối mặt với nhiều thách thức, công tác quản lý chi trả BHXH bắt buộc tại Phú Thọ trong những năm qua đã đạt được những thành tựu quan trọng. Cơ quan BHXH tỉnh Phú Thọ và các đơn vị trực thuộc, như BHXH thành phố Việt Trì, đã nỗ lực không ngừng để đảm bảo quyền lợi cho hàng trăm nghìn lao động trên địa bàn. Số người tham gia BHXH bắt buộc liên tục tăng, góp phần mở rộng diện bao phủ của chính sách. Hầu hết các chế độ như ốm đau, thai sản, hưu trí, tử tuất đều được giải quyết kịp thời, đúng quy định, giúp ổn định đời sống NLĐ. Dựa trên số liệu nghiên cứu của Trương Bá Uyên (2013) về giai đoạn 2009-2012, kết quả chi trả các chế độ BHXH bắt buộc đã có sự tăng trưởng ổn định, phản ánh sự phát triển của đối tượng tham gia và sự nỗ lực của ngành. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và chi trả đã có những bước tiến ban đầu, giúp nâng cao hiệu quả công việc. Những kết quả này là tiền đề vững chắc để ngành BHXH tỉnh tiếp tục đổi mới, hướng tới một hệ thống an sinh xã hội hiện đại, minh bạch và bền vững.

5.1. Thành tựu trong việc đảm bảo quyền lợi cho người lao động

Thành tựu lớn nhất là việc đảm bảo chi trả kịp thời, đầy đủ các chế độ cho NLĐ. Việc giải quyết nhanh chóng các thủ tục hưởng chế độ thai sản đã hỗ trợ tích cực cho lao động nữ. Các chế độ dài hạn như hưu trí, tuất cũng được quản lý và chi trả ổn định, an toàn, tạo niềm tin cho người tham gia. Công tác tiếp nhận và giải quyết đơn thư, khiếu nại cũng được chú trọng, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và doanh nghiệp.

5.2. Số liệu chi trả các chế độ hưu trí tử tuất giai đoạn qua

Số liệu từ các báo cáo cho thấy, số người hưởng và số tiền chi trả cho các chế độ dài hạn như hưu trí, tử tuất tăng đều qua các năm. Điều này phản ánh quá trình tích lũy đóng góp của NLĐ trong những thập kỷ trước đã đến thời điểm thụ hưởng. Việc quản lý chi trả an toàn, chính xác cho lượng đối tượng ngày càng lớn này là một minh chứng cho năng lực vận hành của hệ thống BHXH tỉnh Phú Thọ, đảm bảo cuộc sống cho người lao động khi hết tuổi lao động.

VI. Định hướng hoàn thiện quản lý chi trả BHXH bắt buộc Phú Thọ

Để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, việc hoàn thiện quản lý chi trả BHXH bắt buộc tại Phú Thọ cần có định hướng chiến lược rõ ràng. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một hệ thống BHXH hiện đại, chuyên nghiệp, hướng tới sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Trọng tâm là tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, số hóa toàn diện các hoạt động nghiệp vụ từ thu, cấp sổ đến giải quyết và chi trả chế độ. Phấn đấu mở rộng đối tượng tham gia, giảm tỷ lệ nợ đọng xuống mức thấp nhất. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác BHXH. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa với các sở, ban, ngành của tỉnh trong việc thực thi chính sách, đặc biệt là trong công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Luận văn của Trương Bá Uyên (2013) cũng đã đề xuất các điều kiện cần thiết về phía Nhà nước và chính quyền địa phương để các giải pháp được áp dụng thành công. Tương lai của công tác quản lý chi trả BHXH tại Phú Thọ gắn liền với việc xây dựng một môi trường an sinh xã hội bền vững, nơi mọi NLĐ đều được bảo vệ.

6.1. Mục tiêu phát triển hệ thống BHXH tỉnh trong tương lai

Mục tiêu cụ thể bao gồm: tự động hóa tối đa các quy trình nghiệp vụ; phát triển các kênh giao dịch điện tử đa dạng (Website, App VssID, Zalo); thực hiện chi trả không dùng tiền mặt cho phần lớn người hưởng. Bên cạnh đó, mục tiêu quan trọng là nâng cao nhận thức của toàn xã hội về chính sách BHXH, để việc tham gia BHXH trở thành nhu cầu tự thân và là một phần văn hóa của doanh nghiệp và người lao động trên địa bàn tỉnh.

6.2. Điều kiện cần thiết để áp dụng các giải pháp một cách bền vững

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, cần có các điều kiện tiên quyết. Về phía Nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường các chế tài xử phạt. Về phía BHXH tỉnh Phú Thọ, cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng công nghệ và con người. Đối với các cấp ủy Đảng, chính quyền địa phương, cần tăng cường vai trò lãnh đạo, chỉ đạo, đưa chỉ tiêu phát triển đối tượng tham gia BHXH vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm của địa phương, tạo nên sức mạnh tổng hợp để thực hiện thành công chính sách an sinh xã hội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý chi trả chế độ BHXH bắt buộc. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 Chương 2: Phương pháp nghiên cứu quản lý chi trả chế độ BHXH bắt buộc tại BHXH tỉnh Phú Thọ. Chương 3: Kết quả nghiên cứu về quản lý chi trả chế độ BHXH bắt buộc tại BHXH tỉnh Phú Thọ. Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quản lý chi trả chế độ BHXH bắt buộc tại BHXH tỉnh Phú Thọ.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ CHI TRẢ CHẾ ĐỘ BHXH BẮT BUỘC 1. BHXH và nguyên tắc hoạt động của BHXH 1. Tính tất yếu khách quan của BHXH Sự ra đời của BHXH cũng giống như các chính sách xã hội khác luôn bắt nguồn từ yêu cầu thực tiễn của cuộc sống đặt ra. Từ thời xa xưa, để chống lại những rủi ro, thiên tai của cuộc sống con người đã biết đoàn kết tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau.

Nhưng sự giúp đỡ này chỉ mang tính tự phát và với quy mô nhỏ, thường là trong một nhóm người chung quan hệ huyết thống. Khi xã hội càng ngày càng tiến bộ, đặc biệt là khi chuyển sang giai đoạn có sự phân công lao động xã hội, nền sản xuất xã hội lúc này đã phát triển. Cùng với nó là quan hệ xã hội giữa các cá nhân, giữa các cộng đồng cũng phát triển hơn. Khi đó tôn giáo bắt đầu xuất hiện, nó không chỉ với ý nghĩa giáo dục con người hướng thiện mà còn có các trại bảo dưỡng, hội cứu tế với mục đích từ thiện, trợ giúp nhau trong cuộc sống.

Như vậy xét về bản chất thì hình thức tương trợ trong thời kì này đã mang tính có tổ chức và quy mô rộng rãi hơn. Từ thế kỉ thứ XVI ở Châu Âu đã xuất hiện ngành công nghiệp, những người nông dân không có đất phải di cư ra thành phố làm thuê cho các nhà máy ngày càng nhiều và dần trở thành công nhân. Đặc biệt đến thời kì cách mạng công nghiệp thì lực lượng ngày càng đông đảo và trở thành giai cấp công nhân. Nhìn chung họ sống không ổn định, cuộc sống chỉ dựa vào công việc với đồng lương ít ỏi, mất việc làm, ốm đau, tai nạn lao động.

đều có thể đe doạ cuộc sống của họ. Tình đoàn kết tương thân tương ái giữa họ đã nảy nở, cùng với đó là sự ra đời của các nghiệp đoàn, các hiệp hội giúp đỡ các thành viên khi bị ốm đau bệnh tật trong quá trình sản xuất. Bên cạnh Hội tương tế còn có Quỹ tiết kiệm được Nhà nước khuyến khích thành lập. Tiếp đó những quy định bắt buộc người sử dụng lao động (NSDLĐ) phải chu cấp cho NLĐ thuộc quyền quản lí khi họ gặp phải ốm đau, tai nạn lao động, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 mất việc.

Giai cấp công nhân càng đông đảo thì sức ép đối với những đòi hỏi đảm bảo cuộc sống cho họ ngày càng ảnh hưởng đến đời sống chính trị của mỗi nước. Trước tình cảnh đó Chính phủ mỗi nước không thể không quan tâm đến tình cảnh của NLĐ. Những yêu cầu giảm giờ làm, cải thiện điều kiện lao động, đảm bảo cuộc sống của NLĐ dần được quy định thành các chính sách bắt buộc đối với mỗi nước. Điển hình là vào năm 1850, dưới thời Thủ tướng Bismark của Đức đã giúp các địa phương thành lập quỹ do người công nhân đóng góp để được trợ cấp lúc rủi ro.

Nguyên tắc bảo hiểm bắt buộc bắt nguồn từ đây, người được bảo hiểm phải tham gia đóng phí. Sau đó sáng kiến này được áp dụng rộng rãi trên khắp thế giới. BHXH ngày càng được hoàn thiện, thực hiện rộng khắp các nước và được Tổ chức Lao động Quốc tế ( ILO) thông qua trong Công ước số 102 vào tháng 4 năm 1952. Bảo hiểm xã hội bắt đầu xuất hiện ở Việt Nam từ những năm 1930 của thế kỷ XX.

Các chế độ trợ cấp đầu tiên cho quân nhân và viên chức làm việc trong bộ máy hành chính và KCN của Pháp ở đông Dương là ốm đau, già yếu hoặc chết. Tuy nhiên, đối với công nhân Việt Nam, gần như chính quyền Pháp phủ nhận quyền lợi BHXH của họ. điển hình là công nhân làm việc trong các đồn điền, các nhà máy… bị ốm đau bệnh tật hay chết đều không được hưởng chế độ chữa bệnh, mai táng… Sau Cách mạng tháng 8 năm 1945, Đảng và Nhà nước ta đã sớm quan tâm và thực hiện chính sách BHXH đối với NLĐ thông qua một loạt các sắc lệnh: Sắc lệnh số 54 ngày 03/11/1945 của Chủ tịch Chính phủ lâm thời quy định những căn cứ, điều kiện để các công chức Nhà nước được hưởng chế độ hưu trí; Sắc lệnh số 105 ngày 14/06/1946 của Chủ tịch nước Việt Nam dân chủ cộng hoà ấn định việc cấp hưu bổng cho công chức Nhà nước; Sắc lệnh số 76/SL ngày 20/05/1950 của Chủ tịch nước Việt Nam dân chủ cộng hoà trong đó có quy định cụ thể về các chế độ thai sản, chăm sóc y tế, tai nạn lao động, trợ cấp hưu trí và tiền tuất đối với công chức Nhà nước. Như vậy, trong thời kỳ này, đối tượng tham gia và hưởng các chế độ BHXH chỉ gồm hai đối tượng là công chức Nhà nước và công nhân, các chế độ BHXH áp dụng gồm trợ cấp ốm đau, thai sản, TNLĐ và BNN, mất sức lao động, hưu trí và tử tuất.

Sau khi hoà bình lập lại trên Miền Bắc, ngày 27/12/1961, Chính Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 phủ ban hành Nghị định 218/CP về "Điều lệ tạm thời thực hiện các chế độ BHXH đối với công nhân viên chức”. Hệ thống chế độ BHXH ở Việt Nam lúc này bao gồm: chế độ trợ cấp ốm đau, chế độ trợ cấp thai sản, chế độ trợ cấp TNLĐ và BNN, chế độ trợ cấp hưu trí, chế độ trợ cấp MSLĐ và chế độ trợ cấp tử tuất. Chính sách BHXH ban hành kèm theo Nghị định 218/CP có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo ổn định đời sống cho NLĐ, thu hút và động viên hàng triệu lao động tham gia vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Khi nền kinh tế nước ta chuyển sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chính sách BHXH đã không còn phù hợp.

Vì vậy, ngày 22/6/1993 Chính phủ đã ban hành Nghị định 43/CP quy định tạm thời về các chế độ BHXH áp dụng cho các thành phần kinh tế, đánh dấu bước đổi mới quan trọng của BHXH ở Việt Nam. Theo Nghị định 43/CP, chế độ trợ cấp MSLĐ đã bị loại bỏ và chỉ thực hiện 5 chế độ còn lại. Trong thời gian này, BHYT Việt nam ra đời theo Nghị định 299/HĐBT ngày 15/8/1992 của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ). BHYT thực chất là một nhánh của BHXH tách ra, nhưng ở Việt Nam BHYT vẫn mới mẻ đối với NLĐ nói riêng và dân cư nói chung.

Do chưa có kinh nghiệm nên hoạt động BHYT phải vừa làm vừa rút kinh nghiệm. Tuy vậy, BHYT ra đời đã thể hiện được vai trò của mình thông qua việc chăm sóc, hồi phục sức khỏe cho người dân và góp phần đảm bảo công bằng xã hội. Sau Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam, chính sách BHXH lại được Đảng và Nhà nước tiếp tục sửa đổi và bổ sung. Những nội dung cơ bản về BHXH thể hiện ở Bộ luật Lao động được thông qua tại kỳ họp thứ 5 Quốc hội khoá IX ngày 23/06/1994 [10].

Trên cơ sở những quy định của Bộ luật Lao động, ngày 26/01/1995, Chính phủ ban hành Điều lệ BHXH kèm theo Nghị định số 12/CP. Đồng thời, ban hành Nghị định số 19/CP ngày 16/02/1995 về việc thành lập hệ thống BHXH Việt Nam [4]. Theo thời gian, các văn bản pháp quy về BHXH được ban hành, sửa đổi và bổ sung làm cho BHXH ngày càng được hoàn thiện, chẳng hạn: Nghị định của Chính phủ số 01/2003/NĐ-CP ngày 09/01/2003 về việc sửa đổi, bổ sung một số Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 10 điều của Điều lệ BHXH ban hành kèm theo Nghị định số 12/CP; Nghị định của Chính phủ số 208/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 về việc điều chỉnh lương hưu và trợ cấp BHXH. Năm 2006, sự phát triển của BHXH được đánh dấu bằng cột mốc quan trọng, đó là Luật BHXH được Quốc hội thông qua ngày 29/06/2006 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2007 [11].

Riêng đối với BHXH tự nguyện thực hiện từ ngày 01/01/2008 và BHTN thực hiện từ 01/01/2009. Để cụ thể hoá Luật BHXH, Chính phủ ban hành Nghị định số 152/2006/NĐ-CP ngày 22/12/2006 hướng dẫn một số điều của Luật BHXH về BHXH bắt buộc; Quyết định số 41/2007/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 29/03/2007 về quản lý tài chính đối với BHXH Việt Nam… Như vậy, BHXH Việt Nam được hình thành và đã có hành lang pháp lý vững chắc để tổ chức triển khai mọi hoạt động của mình. Chính sách của Nhà nước Việt Nam đối với BHXH là khuyến khích và tạo điều kiện để các tổ chức, cá nhân tham gia BHXH ngày càng đông đảo. Bản chất và chức năng của BHXH Bảo hiểm xã hội là phạm trù kinh tế xã hội tổng hợp, là một trong những chính sách kinh tế xã hội cơ bản nhất của mỗi quốc gia.

Nó thể hiện trình độ văn minh, tiềm lực và sức mạnh kinh tế, khả năng tổ chức và quản lý của mỗi quốc gia. Bảo hiểm xã hội là hình thức bảo hiểm thu nhập cho NLĐ, là sản phẩm tất yếu khách quan của xã hội phát triển. Khi kinh tế càng phát triển thì BHXH càng đa dạng và hoàn thiện. Vì thế có thể khẳng định sự phát triển kinh tế là nền tảng của BHXH.

Bảo hiểm xã hội là hình thức dịch vụ công để quản lý và đáp ứng nhu cầu chia sẻ rủi ro trong cộng đồng. Những rủi ro làm giảm hoặc mất khả năng lao động, mất việc làm trong BHXH diễn ra cả trong và ngoài quá trình lao động, có thể là những rủi ro ngẫu nhiên trái với ý muốn chủ quan của con người như: ốm đau, TNLĐ và BNN. hoặc cũng có thể là những trường hợp xảy ra không hoàn toàn ngẫu nhiên như: tuổi già, thai sản. Bảo hiểm xã hội vừa thực hiện các mục đích xã hội, vừa thực hiện các mục đích kinh tế.

Cả hai mục đích này luôn được thực hiện đồng thời, đan xen lẫn nhau và là hai mặt không thể tách rời nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ