Khóa luận: Quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại TP Vinh - Thực trạng và Giải pháp

Tài liệu phân tích sâu thực trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại TP Vinh, đề xuất các giải pháp hiệu quả về kinh tế, kỹ thuật và quản lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2008 - 2012

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý chất thải rắn TP Vinh giai đoạn 2009 2011

Thành phố Vinh, trung tâm kinh tế - văn hóa của tỉnh Nghệ An, đang trải qua quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế mạnh mẽ. Sự tăng trưởng này mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tạo ra sức ép lớn lên môi trường, đặc biệt là vấn đề quản lý chất thải rắn. Giai đoạn 2009-2011 chứng kiến sự gia tăng đáng kể về khối lượng rác thải, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý hiệu quả và bền vững. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn tổng quan để xác định những điểm nóng và cơ hội cải thiện. Đơn vị chịu trách nhiệm chính trong công tác này là Công ty TNHH một thành viên Môi trường đô thị Nghệ An. Hoạt động của công ty bao gồm các khâu từ thu gom, vận chuyển đến xử lý cuối cùng. Tuy nhiên, hệ thống này đang đối mặt với nhiều thách thức từ tốc độ phát sinh rác thải đến công nghệ xử lý còn hạn chế. Việc phân tích sâu thực trạng là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp, hướng tới một đô thị xanh, sạch, đẹp và phát triển bền vững, giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

1.1. Thực trạng gia tăng khối lượng chất thải rắn sinh hoạt

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) phát sinh trên địa bàn TP Vinh đã tăng lên nhanh chóng. Cụ thể, khối lượng rác thải đã tăng từ 66.666 tấn năm 2009 lên 70.288 tấn năm 2010 và đạt 75.952 tấn vào năm 2011. Sự gia tăng này tương ứng với tốc độ tăng trưởng kinh tế và dân số của thành phố. Dân số tăng từ 303.714 người (2009) lên 438.305 người (2011), kéo theo nhu cầu tiêu dùng và lượng rác thải cũng tăng theo. Lượng rác thải tăng trung bình 5,4% vào năm 2010 và tiếp tục tăng mạnh 13,9% vào năm 2011 so với năm 2009. Những con số này phản ánh một áp lực khổng lồ lên hệ thống quản lý hiện tại. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, hệ thống thu gomxử lý sẽ sớm trở nên quá tải, gây ra các vấn-đề nghiêm-trọng về vệ sinh công cộng và ô nhiễm môi trường.

1.2. Nguồn phát sinh và thành phần đặc trưng của rác thải

Rác thải tại TP Vinh phát sinh từ nhiều nguồn đa dạng. Nguồn chính bao gồm các hộ gia đình, chợ, nhà hàng, khách sạn, và các cơ quan, công sở. Trong đó, rác thải từ hộ gia đình chiếm tỷ trọng lớn nhất. Thành phần của CTRSH cũng rất phức tạp, phản ánh thói quen sinh hoạt và tiêu dùng của người dân. Theo khảo sát, thành phần hữu cơ dễ phân hủy như thức ăn thừa, rau củ quả chiếm tỷ lệ lớn, khoảng 50-70%. Đây vừa là thách thức trong việc xử lý mùi hôi và nước rỉ rác, vừa là cơ hội để áp dụng các công nghệ tái chế như ủ phân compost. Bên cạnh đó, các thành phần khó phân hủy như túi nilon, chai nhựa, thủy tinh, kim loại cũng chiếm một tỷ lệ đáng kể. Đáng chú ý, việc phân loại rác tại nguồn hầu như không được thực hiện, khiến tất cả các loại rác bị trộn lẫn, gây khó khăn cho công tác tái chếxử lý, đồng thời làm tăng khối lượng rác cần chôn lấp.

II. Các thách thức trong hệ thống quản lý chất thải rắn tại Vinh

Hệ thống quản lý chất thải rắn TP Vinh đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen, từ kỹ thuật, tài chính đến nhận thức cộng đồng. Tốc độ gia tăng rác thải vượt xa năng lực xử lý của hạ tầng hiện có. Quy trình thu gom, vận chuyểnxử lý còn tồn tại nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu về bảo vệ môi trường. Phương pháp xử lý chủ yếu là chôn lấp thủ công, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí. Hơn nữa, chi phí cho hoạt động quản lý ngày càng tăng cao, trong khi nguồn thu từ phí vệ sinh môi trường chưa đủ để bù đắp. Một rào cản lớn khác đến từ ý thức của một bộ phận người dân chưa cao, thể hiện qua việc xả rác bừa bãi và chưa thực hiện phân loại rác tại nguồn. Bên cạnh đó, vai trò của khu vực phi chính thức trong việc thu mua phế liệu tuy có đóng góp vào việc giảm lượng rác nhưng lại hoạt động tự phát, thiếu quản lý và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

2.1. Bất cập trong công tác thu gom và vận chuyển rác thải

Công tác thu gom CTRSH tại TP Vinh vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ thu gom chưa đạt 100%, đặc biệt ở các khu vực ngoại thành và các kiệt, hẻm nhỏ. Theo khảo sát, một vấn đề lớn là sự thiếu hụt thùng rác công cộng tại các khu dân cư. Điều tra 30 hộ dân cho thấy không có hộ nào đổ rác vào thùng rác công cộng do không có sẵn, và có đến 70% hộ dân sử dụng thùng rác tự chế. Quy trình vận chuyển cũng bộc lộ yếu điểm. Xe gom rác thô sơ, việc rác rơi vãi trên đường vận chuyển còn xảy ra, gây mất mỹ quan đô thị và ô nhiễm. Các điểm tập kết rác tạm thời thường xuyên trong tình trạng quá tải, bốc mùi hôi thối, ảnh hưởng đến đời sống người dân xung quanh. Năng lực của Công ty TNHH một thành viên Môi trường đô thị Nghệ An còn hạn chế về cả nhân lực và trang thiết bị để có thể bao phủ toàn bộ địa bàn một cách hiệu quả.

2.2. Hạn chế của phương pháp xử lý rác bằng bãi chôn lấp

Hiện nay, phương pháp xử lý rác thải chính tại TP Vinh là chôn lấp tại các bãi chôn lấp. Đây là công nghệ đơn giản, chi phí đầu tư thấp nhưng lại gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường. Các bãi chôn lấp không được thiết kế và vận hành đúng tiêu chuẩn kỹ thuật vệ sinh sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nước rỉ rác chứa nhiều chất độc hại có thể ngấm xuống lòng đất, làm ô nhiễm nguồn nước ngầm. Khí bãi rác, chủ yếu là metan (CH4), không chỉ gây mùi hôi thối mà còn là khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu. Hơn nữa, phương pháp này chiếm dụng diện tích đất lớn, một nguồn tài nguyên ngày càng khan hiếm. Việc chỉ dựa vào chôn lấp cho thấy sự thiếu hụt các công nghệ xử lý tiên tiến, bỏ lỡ cơ hội thu hồi tài nguyên và năng lượng từ rác thải.

2.3. Vai trò khu vực phi chính thức và thách thức ý thức cộng đồng

Khu vực phi chính thức, bao gồm những người thu mua phế liệu và các cơ sở thu gom nhỏ lẻ, đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động tái chế tại Vinh. Họ giúp thu hồi một lượng lớn vật liệu có giá trị như giấy, nhựa, kim loại, làm giảm đáng kể khối lượng rác phải chôn lấp. Tuy nhiên, hoạt động này hoàn toàn tự phát, thiếu sự quản lý của nhà nước, điều kiện lao động không đảm bảo và có thể gây ô nhiễm thứ cấp tại các điểm tập kết. Song song đó, ý thức cộng đồng là một thách thức lớn. Thói quen không phân loại rác tại nguồn khiến rác hữu cơ, rác tái chế và rác nguy hại bị trộn lẫn, làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Tình trạng vứt rác không đúng nơi quy định vẫn còn phổ biến, làm mất mỹ quan đô thị và tăng gánh nặng cho công tác thu gom.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình thu gom và vận chuyển rác

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, việc tối ưu hóa quy trình thu gomvận chuyển là giải pháp nền tảng trong quản lý chất thải rắn TP Vinh. Một quy trình hiệu quả không chỉ đảm bảo rác thải được thu gom triệt để mà còn giúp giảm chi phí vận hành, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và mỹ quan đô thị. Các giải pháp cần tập trung vào việc hiện đại hóa cơ sở vật chất, áp dụng công nghệ vào quản lý và quy hoạch lại mạng lưới hoạt động một cách khoa học. Việc cải thiện hai khâu đầu tiên trong chu trình quản lý chất thải sẽ tạo tiền đề thuận lợi cho các công đoạn xử lýtái chế về sau. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ từ Công ty TNHH một thành viên Môi trường đô thị Nghệ An cũng như sự thay đổi trong cơ chế quản lý của thành phố. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thu gom nhanh chóng, sạch sẽ và hiệu quả.

3.1. Giải pháp đầu tư hiện đại hóa trang thiết bị chuyên dụng

Một trong những giải pháp kỹ thuật cấp bách là đầu tư, nâng cấp hệ thống trang thiết bị phục vụ công tác thu gomvận chuyển. Cần thay thế các loại xe gom rác thô sơ, lạc hậu bằng các loại xe ép rác chuyên dụng có tải trọng lớn hơn, kín đáo, giúp tăng khối lượng vận chuyển mỗi chuyến và ngăn chặn rác rơi vãi, rò rỉ nước rác. Đồng thời, cần trang bị đồng bộ hệ thống thùng rác công cộng đạt chuẩn tại các khu dân cư, tuyến phố, và các địa điểm công cộng. Các thùng rác này cần được thiết kế phù hợp cho việc phân loại rác tại nguồn trong tương lai. Việc hiện đại hóa không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân vệ sinh, góp phần xây dựng hình ảnh đô thị văn minh, hiện đại.

3.2. Cải thiện quy hoạch mạng lưới và tối ưu hóa lịch trình thu gom

Giải pháp về mặt quản lý cần tập trung vào việc quy hoạch lại mạng lưới thu gom một cách khoa học. Cần rà soát và tối ưu hóa các tuyến đường thu gom rác để rút ngắn quãng đường di chuyển, tiết kiệm nhiên liệu và thời gian. Lịch trình thu gom cần được sắp xếp hợp lý, phù hợp với đặc điểm phát sinh rác của từng khu vực, tránh tình trạng rác bị ứ đọng quá lâu gây mùi hôi thối. Việc xây dựng các trạm trung chuyển rác hợp vệ sinh, có quy mô phù hợp tại các vị trí chiến lược cũng rất quan trọng. Các trạm này sẽ giúp giảm bớt hoạt động của các xe đẩy tay nhỏ lẻ trên các trục đường chính, giảm ùn tắc giao thông và nâng cao hiệu suất vận chuyển của các xe tải lớn đến bãi chôn lấp hoặc khu xử lý.

IV. Top giải pháp xử lý và tái chế chất thải rắn TP Vinh bền vững

Để hướng tới một hệ thống quản lý chất thải rắn bền vững, TP Vinh không thể chỉ dựa vào phương pháp chôn lấp. Việc áp dụng các công nghệ xử lýtái chế tiên tiến là xu hướng tất yếu, giúp giảm thiểu lượng rác chôn lấp, tiết kiệm tài nguyên đất và biến rác thải thành nguồn tài nguyên có giá trị. Các giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế tuần hoàn. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên đặc điểm thành phần rác thải của thành phố, đặc biệt là tỷ lệ chất hữu cơ cao. Song song với đầu tư công nghệ, cần xây dựng các chính sách kinh tế mạnh mẽ để khuyến khích và tạo điều kiện cho các hoạt động tái chế, thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân, và hình thành một thị trường sôi động cho các sản phẩm tái chế.

4.1. Áp dụng công nghệ ủ sinh học compost và đốt rác phát điện

Với thành phần rác có tỷ lệ hữu cơ chiếm đến 50-70%, công nghệ ủ sinh học (composting) là một giải pháp xử lý cực kỳ tiềm năng. Quá trình này biến rác hữu cơ thành phân compost, một sản phẩm có giá trị sử dụng trong nông nghiệp, cải tạo đất. Việc này không chỉ giảm một khối lượng lớn rác phải đưa đi chôn lấp mà còn tạo ra sản phẩm hữu ích. Bên cạnh đó, công nghệ đốt rác phát điện cũng là một lựa chọn đáng cân nhắc cho phần rác không thể tái chế hoặc ủ compost. Công nghệ này giúp giảm thể tích rác thải đến 90%, đồng thời thu hồi năng lượng để phát điện, phục vụ lại cho nhu cầu của thành phố. Việc đầu tư vào các nhà máy xử lý rác hiện đại này cần có lộ trình và sự kêu gọi đầu tư từ các doanh nghiệp có chuyên môn.

4.2. Xây dựng chính sách kinh tế khuyến khích hoạt động tái chế

Để thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế, cần có các chính sách kinh tế và cơ chế hỗ trợ cụ thể. Nhà nước có thể ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, và mặt bằng cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực thu gom, phân loại và tái chế chất thải. Cần chính thức hóa và hỗ trợ khu vực phi chính thức bằng cách tạo điều kiện để họ đăng ký kinh doanh, tiếp cận vốn và công nghệ, đảm bảo an toàn lao động. Ngoài ra, việc áp dụng nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” thông qua việc điều chỉnh mức phí vệ sinh môi trường một cách hợp lý sẽ tạo động lực kinh tế để các hộ gia đình, cơ sở sản xuất kinh doanh thực hiện giảm thiểu và phân loại rác tại nguồn. Điều này sẽ tạo ra một dòng nguyên liệu đầu vào sạch và ổn định cho các nhà máy tái chế.

V. Hướng đi mới Xã hội hóa và phân loại rác thải tại nguồn

Hai giải pháp mang tính đột phá và là chìa khóa cho sự thành công lâu dài của hệ thống quản lý chất thải rắn TP Vinhphân loại rác tại nguồnxã hội hóa công tác quản lý. Đây không chỉ là những thay đổi về kỹ thuật hay đầu tư, mà là sự chuyển đổi sâu sắc về tư duy, trách nhiệm và hành vi của toàn xã hội, từ mỗi người dân, doanh nghiệp đến cơ quan quản lý. Phân loại rác tại nguồn là hành động nền tảng giúp nâng cao giá trị tài nguyên từ rác, trong khi xã hội hóa giúp huy động mọi nguồn lực trong xã hội để cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống quản lý chất thải toàn diện, hiệu quả và bền vững, phù hợp với xu thế phát triển của các đô thị hiện đại.

5.1. Triển khai sâu rộng mô hình phân loại rác thải sinh hoạt tại nguồn

Triển khai phân loại rác tại nguồn là giải pháp căn cơ nhất. Mô hình này yêu cầu mỗi hộ gia đình, cơ quan, đơn vị tự phân loại rác thành các nhóm cơ bản như: rác hữu cơ, rác tái chế (giấy, nhựa, kim loại...), và rác còn lại. Để thực hiện thành công, cần một chiến dịch truyền thông và giáo dục sâu rộng để nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của việc phân loại. Chính quyền cần hỗ trợ bằng cách cung cấp các loại túi hoặc thùng chứa có màu sắc khác nhau và tổ chức hệ thống thu gom riêng biệt cho từng loại rác. Việc phân loại rác hiệu quả tại nguồn sẽ giúp tối đa hóa lượng vật liệu được tái chế, nâng cao chất lượng phân compost, và giảm đáng kể lượng rác thải phải đưa đến bãi chôn lấp, từ đó tiết kiệm chi phí xử lý và bảo vệ môi trường.

5.2. Thúc đẩy mạnh mẽ xã hội hóa công tác quản lý chất thải rắn

Xã hội hóa là việc khuyến khích và tạo điều kiện cho các thành phần kinh tế tư nhân, các tổ chức xã hội và cộng đồng dân cư cùng tham gia vào các hoạt động quản lý chất thải rắn. Thay vì chỉ có Công ty TNHH một thành viên Môi trường đô thị Nghệ An độc quyền, thành phố có thể đấu thầu một số khu vực hoặc một số công đoạn như thu gom, vận chuyển hoặc đầu tư xây dựng nhà máy xử lý cho các doanh nghiệp tư nhân. Điều này sẽ tạo ra sự cạnh tranh, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí. Các mô hình thu gom dựa vào cộng đồng ở các khu dân cư cũng cần được khuyến khích. Việc huy động đa dạng các nguồn lực xã hội không chỉ giảm áp lực cho ngân sách mà còn tăng cường trách nhiệm và sự giám sát của chính người dân đối với công tác vệ sinh môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU A. Khái niệm Môi trường và chức năng cơ bản của Môi trường Môi trường (Environment) là tập hợp các thành phần hợp chất vô cơ, sinh vật và con người cùng tồn tại và phát triển trong một không gian và thời gian nhất định. Giữa chúng có sự tương tác với nhau theo nhiều chiều, mà tổng hòa các mối tương tác đó sẽ quyết định lên chiều hướng phát triển của toàn bộ hệ môi trường. Theo điều I, luật bảo vệ môi trường của Việt Nam xác định: " Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và các nhân tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển con người và thiên nhiên." Môi trường có các chức năng cơ bản sau: Môi trường là không gian sống của con người và các loài sinh vật.

Tạo cho con người những giá trị phúc lợi, giá trị thẩm mỹ, cảnh quan. Khi chất lượng môi trường suy giảm đều tác động trực tiếp tới cuộc sống con người và sinh vật. Môi trường là nơi cung cấp mọi nguồn lực như nguyên liệu, năng lượng, nước, động thực vật hoang dã.cần thiết cho cuộc sống và hoạt động sản xuất của con người. Sự suy giảm số lượng và chất lượng của các nguồn lực đó đều ảnh hưởng nghhiêm trọng tới cuộc sống và hoạt động sản xuất kinh doanh của con người.

Môi trường là nơi chứa đựng các chất phế thải do con người tạo ra trong cuộc sống hoạt đọng sản xuất kinh doanh của mình Môi trường là nơi giảm nhẹ các tác động có hại của thiên nhiên tới con người và sinh vật trên trái đất. Môi trường là nơi lưu trữ và cung cấp thông tin cho con người. SVTH: Nguyeãn Thò Thanh Ngaø – K2KTMT 13 Khoùa luaän toát nghieäp GVHD: Traàn Vaên Giaûi Phoùng 2.Sự biến đổi môi trường Môi trường vừa là chủ thể, vừa là trung gian để chuyển hóa và tái tạo các nguồn TNTN có thể tái tạo được trong một chu trình trao đổi vật chất khép kín giữ môi trường và các sinh vật khác trên trái đất.môi truờng cung cấp đầu vào cho quá trình sống của các sinh vật trên trái đất và hấp thụ các chất phế thải, tái tạo chúng thành các TNTN có ích cho sự sống. Khi nói tới chất lượng môi trường là chúng ta nói đến chất lưọng đất, nước và không khí.

Khi các chất thải vào môi trường vượt quá khả năng chuyển hóa của môi trường, cân bằng sinh thái bị phá vỡ và môi trường bị hủy hoại. Tùy thuộc vào tính chất, mức độ và thời gian cân bằng sinh thái bị phá vỡ, tác động hủy hoại môi trường có thể tăng rất nhanh, hoặc thậm chí tạo ranhững biến đổi không thể khắc phục được. - Khái niệm ô nhiễm môi trường: Theo Luật Bảo vệ Môi trường của Việt Nam: "Ô nhiễm môi trường là sự làm thay đổi tính chất của môi trường, vi phạm Tiêu chuẩn môi trường". Trên thế giới, ô nhiễm môi trường được hiểu là việc chuyển các chất thải hoặc năng lượng vào môi trường đến mức có khả năng gây hại đến sức khoẻ con người, đến sự phát triển sinh vật hoặc làm suy giảm chất lượng môi trường.

Các tác nhân ô nhiễm bao gồm các chất thải ở dạng khí (khí thải), lỏng (nước thải), rắn (chất thải rắn) chứa hoá chất hoặc tác nhân vật lý, sinh học và các dạng năng lượng như nhiệt độ, bức xạ.Tuy nhiên, môi trường chỉ được coi là bị ô nhiễm nếu trong đó hàm lượng, nồng độ hoặc cường độ các tác nhân trên đạt đến mức có khả năng tác động xấu đến con người, sinh vật và vật liệu. - Khái niệm suy thoái môi trường: "Suy thoái môi trường là sự làm thay đổi chất lượng và số lượng của thành phần môi trường, gây ảnh hưởng xấu cho đời sống của con người và thiên nhiên". Trong đó, thành phần môi trường được hiểu là các yếu tố tạo thành môi trường: không khí, nước, đất, âm thanh, ánh sáng, lòng đất, núi, rừng, sông, hồ biển, sinh vật, các hệ sinh thái, các khu dân cư, khu sản xuất, khu bảo tồn thiên nhiên, cảnh quan thiên nhiên, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử và các hình thái vật chất khác. - Sự cố môi trường : SVTH: Nguyeãn Thò Thanh Ngaø – K2KTMT 14 Khoùa luaän toát nghieäp GVHD: Traàn Vaên Giaûi Phoùng "Sự cố môi trường là các tai biến hoặc rủi ro xảy ra trong quá trình hoạt động của con người hoặc biến đổi bất thường của thiên nhiên, gây suy thoái môi trường nghiêm trọng".

( Theo khoản 6, điều 2 của Luật bảo vệ môi trường) Sự cố môi trường có thể xảy ra do: Bão, lũ lụt, hạn hán, nứt đất, động đất, trượt đất, sụt lở đất, núi lửa phun, mưa axit, mưa đá, biến động khí hậu và thiên tai khác; Hoả hoạn, cháy rừng, sự cố kỹ thuật gây nguy hại về môi trường của cơ sở sản xuất, kinh doanh, công trình kinh tế, khoa học, kỹ thuật, văn hoá, xã hội, an ninh, quốc phòng; Sự cố trong tìm kiếm, thăm đò, khai thác và vận chuyển khoáng sản, dầu khí, sập hầm lò, phụt dầu, tràn dầu, vỡ đường ống dẫn dầu, dẫn khí, đắm tàu, sự cố tại cơ sở lọc hoá dầu và các cơ sở công nghiệp khác; Sự cố trong lò phản ứng hạt nhân, nhà máy điện nguyên tử, nhà máy sản xuất, tái chế nhiên liệu hạt nhân, kho chứa chất phóng xạ. - Tiêu chuẩn môi trường: "Tiêu chuẩn môi trường là những chuẩn mức, giới hạn cho phép, được quy định dùng làm căn cứ để quản lý môi trường". Vì vậy, tiêu chuẩn môi trường có quan hệ mật thiết với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Hệ thống tiêu chuẩn môi trường là một công trình khoa học liên ngành, nó phản ánh trình độ khoa học, công nghệ, tổ chức quản lý và tiềm lực kinh tế - xã hội có tính đến dự báo phát triển.

Cơ cấu của hệ thống tiêu chuẩn môi trường bao gồm : Tiêu chuẩn nước, tiêu chuẩn không khí, tiêu chuẩn liên quan đến bảo vệ đất canh tác, sử dụng phân bón trong sản xuất nông nghiệp, tiêu chuẩn về bảo vệ thực vật, sử dụng thuốc trừ sâu, diệt cỏ, tiêu chuẩn liên quan đến bảo vệ các nguồn gen, động thực vật, đa dạng sinh học. Mối quan hệ giữa Môi trường và phát triển kinh tế- xã hội Phát triển kinh tế xã hội là quá trình nâng cao điều kiện sống về vật chất và tinh thần của con người qua việc sản xuất ra của cải vật chất, cải tiến quan hệ xã hội, nâng cao chất lượng văn hoá. Phát triển là xu thế chung của từng cá nhân và cả loài người trong quá trình sống. Giữa môi trường và sự phát triển có mối quan hệ hết sức chặt SVTH: Nguyeãn Thò Thanh Ngaø – K2KTMT 15 Khoùa luaän toát nghieäp GVHD: Traàn Vaên Giaûi Phoùng chẽ: môi trường là địa bàn và đối tượng của sự phát triển, còn phát triển là nguyên nhân tạo nên các biến đổi của môi trường.

Trong hệ thống kinh tế xã hội, hàng hoá được di chuyển từ sản xuất, lưu thông, phân phối và tiêu dùng cùng với dòng luân chuyển của nguyên liệu, năng lượng, sản phẩm, phế thải. Các thành phần đó luôn ở trạng thái tương tác với các thành phần tự nhiên và xã hội của hệ thống môi trường đang tồn tại trong địa bàn đó. Khu vực giao nhau giữa hai hệ thống trên là môi trường nhân tạo. Tác động của hoạt động phát triển đến môi trường thể hiện ở khía cạnh có lợi là cải tạo môi trường tự nhiên hoặc tạo ra kinh phí cần thiết cho sự cải tạo đó, nhưng có thể gây ra ô nhiễm môi trường tự nhiên hoặc nhân tạo.

Mặt khác, môi trường tự nhiên đồng thời cũng tác động đến sự phát triển kinh tế xã hội thông qua việc làm suy thoái nguồn tài nguyên đang là đối tượng của hoạt động phát triển hoặc gây ra thảm hoạ, thiên tai đối với các hoạt động kinh tế xã hội trong khu vực. Tổng quan về chất thải rắn 4.Khái niệm về chất thải Luật bảo vệ môi trường 2005 định nghĩa: “Chất thải là vật chất ở thể rắn, lỏng, khí được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác”. Chất thải rắn còn gọi là rác, là các chất bị loại bỏ trong quá trình sinh sống, sinh hoạt, họat động sản xuất của con người và động vật. Chất thải dạng rắn phát sinh từ khu vực đô thị, trong đó rác thải sinh họat chiếm tỷ lệ cao nhất.

Có nhiều nguồn gây rác thải khác nhau: Bảng 1: Nguồn phát sinh chất thải Nguồn Nơi phát sinh Các dạng chất thải rắn phát sinh Thực phẩm dư thừa, bao bì hàng hóa (bằng gỗ, vải, da, cao su, PE, PP, thiếc, nhôm, thủy Khu dân Hộ gia đình, biệt thự, tinh,.) tro, đồ dùng điện tử, vật dụng hư hỏng cư chung cư (đồ da dụng, bóng đèn, đồ nhựa, thủy tinh.), chất thải độc hại như chất tẩy rửa (bột giặt, chất tẩy trắng,. thuốc diệt côn trùng, nước xịt SVTH: Nguyeãn Thò Thanh Ngaø – K2KTMT 16 Khoùa luaän toát nghieäp GVHD: Traàn Vaên Giaûi Phoùng phòng,. Nhà kho, nhà hàng, chợ, Khu khách sạn, nhà trọ, các Giấy, nhựa, thực phẩm, thủy tinh, kim loại, thương trạm sửa chữa, bảo hành chất thải nguy hại. mại và dịch vụ Trường học, bệnh viện.

Cơ quan Giấy, nhựa. thực phẩm thừa, thủy tinh, kim văn phòng cơ quan công sở loại, chất thải nguy hại. chính phủ Khu nhà xây dựng mới, Công trình sửa chữa, nâng cấp mở Xà bần, sắt thép vụn, vôi vữa, gạch vỡ, bê tông, xây dựng rộng đường phố, cao ốc, gỗ, ống dẫn san nền xây dựng Hoạt động dọn rác vệ Dịch vụ sinh đường phố, công Rác, cành cây cắt tỉa, chất thải chung tại các công cộng viên, khu vui chơi, giải khu vui chơi, giải trí, bùn cống rãnh đô thị trí, bùn cống rãnh Công nghiệp xây dựng, Khu công chế tạo, công nghiệp Chất thải do quá trình chế biến công nghiệp, nghiệp nặng, nhẹ, lọc dầu, hóa phế liệu, và các rác thải sinh họat chất, nhiệt điện Thực phẩm bị thối rữa, chất thải nông nghiệp như: lá cây, cành cây, xác gia súc, thức ăn gia Đồng cỏ, đồng ruộng, Nông súc thừa hay hư hỏng, rơm rạ, chất thải từ lò vườn cây ăn quả, nông nghiệp giết mổ, sản phẩm sữa.,chât thải đặc biệt như trại thuốc sát trùng, phân bón, thuốc trừ sâu được thải ra cùng với bao bì đựng hóa chất đó 4.Thành phần của chất thải sinh hoạt Chất thải rắn sinh hoạt bao gồm 2 thành phần chính: đó là thành phần hữu cơ và thành phần vô cơ. Tùy theo điều kiện cụ thể của từng vùng như: mức sống, thu nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ